Tiếng Anh: easily, lightly, rashly
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “轻易”
Chữ KHINH (轻, phồn thể: 輕): thuộc bộ XA (車), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 年轻 (NIÊN KHINH: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung), 轻松 (KHINH TÙNG: nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng), 轻视 (KHINH THỊ: coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp), 举足轻重 (CỬ TÚC KHINH TRỌNG: có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 轻易 (KHINH DỊCH) = 轻 (KHINH: nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ) + 易 (DỊCH: thay đổi, dễ dàng) → dễ dàng, khinh suất tùy tiện. 🦊
Bé Cáo mách nhỏ: Chữ này mang Thanh 4 — hãy hạ giọng dứt khoát từ cao xuống thấp (như tiếng dứt khoát "À!") nhé! 🦊⚡

dễ dàng, khinh suất tùy tiện
Phồn thể: 輕易
Hán Việt: KHINH DỊCH
Tiếng Anh: easily, lightly, rashly
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “轻易”
Chữ KHINH (轻, phồn thể: 輕): thuộc bộ XA (車), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 年轻 (NIÊN KHINH: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung), 轻松 (KHINH TÙNG: nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng), 轻视 (KHINH THỊ: coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp), 举足轻重 (CỬ TÚC KHINH TRỌNG: có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định).
Tập viết
Dùng trong câu
在科学探索的荆棘道路上,面对暂时的失败挫折,我们决不能轻易言弃、丧失前进信心。
Trên con đường chông gai của việc thám hiểm khoa học, đứng trước những thất bại trắc trở tạm thời, chúng ta tuyệt đối không được dễ dàng khinh suất bỏ cuộc, đánh mất niềm tin tiến lên.

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 轻易
Tâm trạng hân hoan nhẹ nhõm trên hành trình vượt vạn trùng núi sông.
Âm Hán Việt: TRIỀU TỪ BẠCH ĐẾ THÁI VÂN GIAN, THIÊN LÝ GIANG LĂNG NHẤT NHẬT HOÀN. LƯỠNG NGẠN VIÊN THANH ĐỀ BẤT TRỤ, KHINH CHU DĨ QUÁ VẠN TRÙNG SƠN.
“Sáng từ giã thành Bạch Đế giữa ráng mây hồng, ngàn dặm Giang Lăng một ngày đã tới. Đôi bờ tiếng vượn kêu không dứt, thuyền nhẹ đã vượt qua muôn trùng núi non.”
Vẻ đẹp trong trẻo của thuở ban đầu khi hai người mới gặp gỡ.
Âm Hán Việt: NHÂN SINH NHƯỢC CHỈ NHƯ SƠ KIẾN, HÀ SỰ THU PHONG BI HỌA PHIẾN. ĐẲNG NHÀN BIẾN KHƯỚC CỐ NHÂN TÂM, KHƯỚC ĐẠO CỐ NHÂN TÂM DỊ BIẾN.
“Đời người nếu mãi vẹn nguyên như thuở mới gặp nhau, thì đâu có chuyện quạt vẽ buồn tủi trước gió thu. Dễ dàng thay lòng đổi dạ, lại trách lòng người cũ sao dễ đổi thay.”
Ánh trăng sáng trong đêm vắng và nỗi nhớ quê hương da diết.
Âm Hán Việt: SÀNG TIỀN MINH NGUYỆT QUANG, NGHI THỊ ĐỊA THƯỢNG SƯƠNG. CỬ ĐẦU VỌNG MINH NGUYỆT, ĐÊ ĐẦU TƯ CỐ HƯƠNG.
“Đầu giường ánh trăng sáng chiếu, ngỡ là sương phủ trên mặt đất. Ngẩng đầu ngắm trăng sáng, cúi đầu nhớ cố hương.”
Từ “轻易” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 轻 (U+8F7B) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ. [Giản thể: 轻 ⇄ Phồn thể: 輕 · 车 (Bộ XA) (9 nét) · Pinyin: qīngyì].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ. Chữ KHINH (轻, phồn thể: 輕): thuộc bộ XA (車), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 年轻 (NIÊN KHINH: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung), 轻松 (KHINH TÙNG: nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng), 轻视 (KHINH THỊ: coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp), 举足轻重 (CỬ TÚC KHINH TRỌNG: có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 年輕 NIÊN KHINH (trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung); 輕鬆 KHINH TÙNG (nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng); 輕視 KHINH THỊ (coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp); 舉足輕重 CỬ TÚC KHINH TRỌNG (có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định); 輕而易舉 KHINH NHI DỊCH CỬ (dễ như trở bàn tay, không tốn chút công sức nào).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc KHINH: nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ; thường gặp trong ngữ cảnh: 年輕 NIÊN KHINH (trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung); 輕鬆 KHINH TÙNG (nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng); 輕視 KHINH THỊ (coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp); 舉足輕重 CỬ TÚC KHINH TRỌNG (có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định); 輕而易舉 KHINH NHI DỊCH CỬ (dễ như trở bàn tay, không tốn chút công sức nào).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 輕 (KHINH): nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (年輕 NIÊN KHINH (trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung); 輕鬆 KHINH TÙNG (nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng); 輕視 KHINH THỊ (coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp); 舉足輕重 CỬ TÚC KHINH TRỌNG (có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định); 輕而易舉 KHINH NHI DỊCH CỬ (dễ như trở bàn tay, không tốn chút công sức nào)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Khinh (輕): nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 輕 (âm đọc KHINH): nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ. Từ vựng thường đàm: 年輕 NIÊN KHINH (trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung); 輕鬆 KHINH TÙNG (nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng); 輕視 KHINH THỊ (coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp); 舉足輕重 CỬ TÚC KHINH TRỌNG (có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định); 輕而易舉 KHINH NHI DỊCH CỬ (dễ như trở bàn tay, không tốn chút công sức nào).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 輕 (âm chuẩn KHINH): nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc KHINH (輕): nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ; từ ghép thông dụng: 年輕 NIÊN KHINH (trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung); 輕鬆 KHINH TÙNG (nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng); 輕視 KHINH THỊ (coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp); 舉足輕重 CỬ TÚC KHINH TRỌNG (có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định); 輕而易舉 KHINH NHI DỊCH CỬ (dễ như trở bàn tay, không tốn chút công sức nào).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 輕 [U+8F7B · KHINH · qīngyì]: nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “轻易”