Chuyển đến nội dung chính
HSK 7Động từ / Danh từNét: 253.0

解答

jiě dáGIẢI ĐÁP
giải đáp, trả lời (câu hỏi, thắc mắc)角 (GIÁC)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 解答

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Lưu ý Chữ Đa Âm (多音字) trong từ “解答” (jiě dá)
答Đa âm: dá / dāHán Việt: ĐÁP
Xem chi tiết chữ “答”

Chữ “答” (ĐÁP) đọc thanh 2 “dá” trong hầu hết các từ mang nghĩa “trả lời, đáp án, báo đáp”; chỉ đọc thanh 1 “dā” trong các từ 答应 (dāying - đồng ý/nhận lời), 答理 (dāli - để ý/bắt chuyện).

• dá(Động từ / Danh từ · ĐÁP)

trả lời, hồi đáp, đáp án, báo đáp

VD: 回答 (huí dá), 答案 (dá àn), 报答 (bào dá)

• dā(Động từ · ĐÁP)

đồng ý, nhận lời, hứa (答应); bắt chuyện, để ý tới (答理)

VD: 答应 (dā ying), 答理 (dā li)

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “解答”

解
jiě
Lục thưHội ý
Bộ thủ角 (GIÁC)
Số nét13 nét
Hán ViệtGIẢI
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ GIẢI (解) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ GIẢI 解 (ứng với Quẻ Lôi Thủy Giải số 40 trong Kinh Dịch) cấu tạo từ Giác (角 - sừng thú), Đao (刀 - dao) và Ngưu (牛 - trâu). Nghĩa nguyên thủy là dùng dao mổ xẻ tách sừng trâu ra khỏi đầu. Ẩn dụ sâu sắc: Dùng thanh gươm trí tuệ để mổ xẻ tháo gỡ mọi nút thắt bế tắc, giải oan khiên nghiệp chướng, biến nguy thành an, giải phóng tâm hồn khỏi gông cùm phiền não.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Lưỡi đao sắc bén tách sừng trâu, Tháo gỡ nan nguy vẹn đạo mầu. Oan nghiệt nghìn trùng mau giải thoát, Tâm an thanh thản vượt bể dâu.

Thành phần:
角(GIÁC: Sừng thú nhọn)刀(ĐAO: Con dao, lưỡi gươm)牛(NGƯU: Con trâu)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết13 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 解答 [GIẢI ĐÁP] gồm 解 (GIẢI) + 答 (ĐÁP) → nghĩa tiếng Việt: "giải đáp, trả lời (câu hỏi, thắc mắc)". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "解答": 解 jiě (thanh 3 (214)) → 答 dá (thanh 2 (35)); lưu ý áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊