解答
Tiếng Anh: to answer, to explain, to solve, answer, solution
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “答” (ĐÁP) đọc thanh 2 “dá” trong hầu hết các từ mang nghĩa “trả lời, đáp án, báo đáp”; chỉ đọc thanh 1 “dā” trong các từ 答应 (dāying - đồng ý/nhận lời), 答理 (dāli - để ý/bắt chuyện).
trả lời, hồi đáp, đáp án, báo đáp
VD: 回答 (huí dá), 答案 (dá àn), 报答 (bào dá)
đồng ý, nhận lời, hứa (答应); bắt chuyện, để ý tới (答理)
VD: 答应 (dā ying), 答理 (dā li)
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “解答”
Chữ GIẢI (解) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ GIẢI 解 (ứng với Quẻ Lôi Thủy Giải số 40 trong Kinh Dịch) cấu tạo từ Giác (角 - sừng thú), Đao (刀 - dao) và Ngưu (牛 - trâu). Nghĩa nguyên thủy là dùng dao mổ xẻ tách sừng trâu ra khỏi đầu. Ẩn dụ sâu sắc: Dùng thanh gươm trí tuệ để mổ xẻ tháo gỡ mọi nút thắt bế tắc, giải oan khiên nghiệp chướng, biến nguy thành an, giải phóng tâm hồn khỏi gông cùm phiền não.
Lưỡi đao sắc bén tách sừng trâu, Tháo gỡ nan nguy vẹn đạo mầu. Oan nghiệt nghìn trùng mau giải thoát, Tâm an thanh thản vượt bể dâu.
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 解答 [GIẢI ĐÁP] gồm 解 (GIẢI) + 答 (ĐÁP) → nghĩa tiếng Việt: "giải đáp, trả lời (câu hỏi, thắc mắc)". 🦊
Phát âm "解答": 解 jiě (thanh 3 (214)) → 答 dá (thanh 2 (35)); lưu ý áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

giải đáp, trả lời (câu hỏi, thắc mắc)
Phồn thể: 解答
Hán Việt: GIẢI ĐÁP
Tiếng Anh: to answer, to explain, to solve, answer, solution
Chữ “答” (ĐÁP) đọc thanh 2 “dá” trong hầu hết các từ mang nghĩa “trả lời, đáp án, báo đáp”; chỉ đọc thanh 1 “dā” trong các từ 答应 (dāying - đồng ý/nhận lời), 答理 (dāli - để ý/bắt chuyện).
trả lời, hồi đáp, đáp án, báo đáp
VD: 回答 (huí dá), 答案 (dá àn), 报答 (bào dá)
đồng ý, nhận lời, hứa (答应); bắt chuyện, để ý tới (答理)
VD: 答应 (dā ying), 答理 (dā li)
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “解答”
Chữ GIẢI (解) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ GIẢI 解 (ứng với Quẻ Lôi Thủy Giải số 40 trong Kinh Dịch) cấu tạo từ Giác (角 - sừng thú), Đao (刀 - dao) và Ngưu (牛 - trâu). Nghĩa nguyên thủy là dùng dao mổ xẻ tách sừng trâu ra khỏi đầu. Ẩn dụ sâu sắc: Dùng thanh gươm trí tuệ để mổ xẻ tháo gỡ mọi nút thắt bế tắc, giải oan khiên nghiệp chướng, biến nguy thành an, giải phóng tâm hồn khỏi gông cùm phiền não.
Lưỡi đao sắc bén tách sừng trâu, Tháo gỡ nan nguy vẹn đạo mầu. Oan nghiệt nghìn trùng mau giải thoát, Tâm an thanh thản vượt bể dâu.
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
老师非常耐心地为同学们解答了每一个物理难题。
Thầy giáo rất kiên nhẫn giải đáp từng bài toán vật lý khó cho các em học sinh.

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “解答” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “解答”