Tiếng Anh: a variety of rush; firm, enduring; to burst forth
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “苞”
Chữ BAO (苞) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Thảo (艹) và chữ Bao (包 - bọc kín). Đài hoa xanh ôm chặt lấy những cánh hoa non nớt bên trong, chở che khỏi sương gió cho đến ngày nở rộ trọn vẹn hương sắc.
Búp hoa bao bọc dịu dàng Chờ ngày nắng ấm tỏa ngàn sắc hương. Trên THẢO (艹) dưới BAO (包) ấp ôm, Chữ BAO (苞) nụ thắm sớm hôm đợi ngày.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 苞 (âm Hán Việt: BAO) → "Búp hoa e ấp, đài hoa bao bọc cánh hoa chờ ngày bung nở.". 🦊
Phát âm "苞" [bāo — thanh 1 (55)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

Búp hoa e ấp, đài hoa bao bọc cánh hoa chờ ngày bung nở.
Phồn thể: 苞
Hán Việt: BAO
Tiếng Anh: a variety of rush; firm, enduring; to burst forth
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “苞”
Chữ BAO (苞) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Thảo (艹) và chữ Bao (包 - bọc kín). Đài hoa xanh ôm chặt lấy những cánh hoa non nớt bên trong, chở che khỏi sương gió cho đến ngày nở rộ trọn vẹn hương sắc.
Búp hoa bao bọc dịu dàng Chờ ngày nắng ấm tỏa ngàn sắc hương. Trên THẢO (艹) dưới BAO (包) ấp ôm, Chữ BAO (苞) nụ thắm sớm hôm đợi ngày.
Tập viết
Dùng trong câu
含苞待放、花苞
Từ ghép chứa chữ 苞: “含苞待放” (HÀM BAO ĐÃI PHÓNG — Búp hoa e ấp chờ ngày hé nở bung hương); “花苞” (HOA BAO — Búp hoa xinh xắn).

Câu 1/1
Từ “苞” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 苞 (U+82DE) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Búp hoa e ấp, đài hoa bao bọc cánh hoa chờ ngày bung nở. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 苞 · 艸 (THẢO) (8 nét) · Pinyin: bāo].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Búp hoa e ấp, đài hoa bao bọc cánh hoa chờ ngày bung nở. Chữ BAO (苞) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Thảo (艹) và chữ Bao (包 - bọc kín). Đài hoa xanh ôm chặt lấy những cánh hoa non nớt bên trong, chở che khỏi sương gió cho đến ngày nở rộ trọn vẹn hương sắc. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 含苞待放 HÀM BAO ĐÃI PHÓNG (Búp hoa e ấp chờ ngày hé nở bung hương); 花苞 HOA BAO (Búp hoa xinh xắn).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc BAO: búp hoa e ấp, đài hoa bao bọc cánh hoa chờ ngày bung nở; thường gặp trong ngữ cảnh: 含苞待放 HÀM BAO ĐÃI PHÓNG (Búp hoa e ấp chờ ngày hé nở bung hương); 花苞 HOA BAO (Búp hoa xinh xắn).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 苞 (BAO): Búp hoa e ấp, đài hoa bao bọc cánh hoa chờ ngày bung nở. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (含苞待放 HÀM BAO ĐÃI PHÓNG (Búp hoa e ấp chờ ngày hé nở bung hương); 花苞 HOA BAO (Búp hoa xinh xắn)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Bao (苞): Búp hoa e ấp, đài hoa bao bọc cánh hoa chờ ngày bung nở.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 苞 (âm đọc BAO): Búp hoa e ấp, đài hoa bao bọc cánh hoa chờ ngày bung nở. Từ vựng thường đàm: 含苞待放 HÀM BAO ĐÃI PHÓNG (Búp hoa e ấp chờ ngày hé nở bung hương); 花苞 HOA BAO (Búp hoa xinh xắn).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 苞 (âm chuẩn BAO): Búp hoa e ấp, đài hoa bao bọc cánh hoa chờ ngày bung nở.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc BAO (苞): Búp hoa e ấp, đài hoa bao bọc cánh hoa chờ ngày bung nở; từ ghép thông dụng: 含苞待放 HÀM BAO ĐÃI PHÓNG (Búp hoa e ấp chờ ngày hé nở bung hương); 花苞 HOA BAO (Búp hoa xinh xắn).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 苞 [U+82DE · BAO · bāo]: Búp hoa e ấp, đài hoa bao bọc cánh hoa chờ ngày bung nở.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “苞”