绳
(Phồn thể: 繩)Tiếng Anh: rope, string, cord; control
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “绳”
Chữ THẰNG (绳, phồn thể: 繩): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 黾 (MÃNH). Từ ghép HSK: 绳子 (THẰNG TỬ: sợi dây, dây thừng).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 绳 [THẰNG, THỪNG] → "dây thừng, dây thừng, dây thừng". Cấu tạo có bộ MỊCH (sợi tơ tằm, dây bện, sự kết nối gắn bó). 🦊
Phát âm "绳" [shéng — thanh 2 (35)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

dây thừng, dây thừng, dây thừng; kiểm soát
Phồn thể: 繩
Hán Việt: THẰNG, THỪNG
Tiếng Anh: rope, string, cord; control
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “绳”
Chữ THẰNG (绳, phồn thể: 繩): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 黾 (MÃNH). Từ ghép HSK: 绳子 (THẰNG TỬ: sợi dây, dây thừng).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
绳子
Từ ghép chứa chữ 绳: “绳子” (THẰNG TỬ — sợi dây, dây thừng).

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “绳” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “绳”