Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKChữ HánNét: 112.0

绳

(Phồn thể: 繩)
shéngTHẰNG, THỪNG
dây thừng, dây thừng, dây thừngkiểm soát纟 (MỊCH)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 绳

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “绳”

绳
shéng
Bộ thủ纟 (MỊCH)
Số nét11 nét
Hán ViệtTHẰNG, THỪNG
Thông tin cấu tạo:

Chữ THẰNG (绳, phồn thể: 繩): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 黾 (MÃNH). Từ ghép HSK: 绳子 (THẰNG TỬ: sợi dây, dây thừng).

Thành phần:
纟(MỊCH: Sợi tơ, dệt may)黾(MÃNH: Con cóc)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết11 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 绳 [THẰNG, THỪNG] → "dây thừng, dây thừng, dây thừng". Cấu tạo có bộ MỊCH (sợi tơ tằm, dây bện, sự kết nối gắn bó). 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "绳" [shéng — thanh 2 (35)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊