狼吞虎咽
Tiếng Anh: wolf; swallow; absorb, annex, engulf; tiger; brave, fierce; surname; throat; pharynx
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “狼吞虎咽”
Chữ LANG (狼) là chữ hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ KHUYỂN (犭 - loài thú ăn thịt) biểu thị ý nghĩa và chữ LƯƠNG (良) biểu thị âm đọc. Con sói vốn là loài dã thú săn mồi hung dữ, gian giảo nơi hoang dã, thường đi đôi trong từ SÀI LANG (豺狼). Chữ LANG ngoài nghĩa chỉ loài sói còn dùng trong các thành ngữ ẩn dụ cho sự hỗn độn, nhắc nhở con người giữ lòng nhân hậu, tránh thói hung tàn.
Bên trái KHUYỂN kia giống thú rừng, Bên phải chữ LƯƠNG đọc âm chung. Nanh vuốt sắc nhọn loài sói dữ, Chữ LANG nhắc dạ chớ lạnh lùng.
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Lượng từ đi kèm
RẤT QUAN TRỌNGCác lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “狼吞虎咽”
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 狼吞虎咽 [LANG THÔN HỔ YẾT] gồm 狼 (LANG) + 吞 (THÔN) + 虎 (HỔ) + 咽 (YẾT) → nghĩa tiếng Việt: "狼 (LANG): con chó sói, loài sói". 🦊
Phát âm "狼吞虎咽": 狼 láng (thanh 2 (35)) → 吞 tūn (thanh 1 (55)) → 虎 hǔ (thanh 3 (214)) → 咽 yān (thanh 1 (55)); lưu ý mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊

狼 (LANG): con chó sói, loài sói; 吞 (THÔN): Nuốt chửng, thôn tính, chiếm đoạt; 虎 (HỔ): Con hổ, cọp, uy dũng, mạnh mẽ; 咽 (YẾT): cổ họng
Phồn thể: 狼吞虎咽
Hán Việt: LANG THÔN HỔ YẾT
Tiếng Anh: wolf; swallow; absorb, annex, engulf; tiger; brave, fierce; surname; throat; pharynx
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “狼吞虎咽”
Chữ LANG (狼) là chữ hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ KHUYỂN (犭 - loài thú ăn thịt) biểu thị ý nghĩa và chữ LƯƠNG (良) biểu thị âm đọc. Con sói vốn là loài dã thú săn mồi hung dữ, gian giảo nơi hoang dã, thường đi đôi trong từ SÀI LANG (豺狼). Chữ LANG ngoài nghĩa chỉ loài sói còn dùng trong các thành ngữ ẩn dụ cho sự hỗn độn, nhắc nhở con người giữ lòng nhân hậu, tránh thói hung tàn.
Bên trái KHUYỂN kia giống thú rừng, Bên phải chữ LƯƠNG đọc âm chung. Nanh vuốt sắc nhọn loài sói dữ, Chữ LANG nhắc dạ chớ lạnh lùng.
Tập viết
Thứ tự nét viết
Lượng từ đi kèm
RẤT QUAN TRỌNGCác lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “狼吞虎咽”
Dùng trong câu
Câu ví dụ
狼吞虎咽(相关词:狼狈)
Cụm từ “狼吞虎咽” (LANG THÔN HỔ YẾT) — 狼 (LANG): con chó sói, loài sói; 吞 (THÔN): Nuốt chửng, thôn tính, chiếm đoạt; 虎 (HỔ): Con hổ, cọp, uy dũng, mạnh mẽ; 咽 (YẾT): cổ họng; từ liên hệ: 狼狈 (LANG BÁI: lúng túng, bối rối, nhếch nhác chật vật).

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “狼吞虎咽” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “狼吞虎咽”