Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKThành ngữ / Cụm từNét: 342.0

狼吞虎咽

láng tūn hǔ yānLANG THÔN HỔ YẾT
狼 (LANG): con chó sói, loài sói吞 (THÔN): Nuốt chửng, thôn tính, chiếm đoạt虎 (HỔ): Con hổ, cọp, uy dũng, mạnh mẽ咽 (YẾT): cổ họng犭 (KHUYỂN)
狼吞虎咽Ảnh (Updating)

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “狼吞虎咽”

狼
láng
Lục thưHình thanh
Bộ thủ犭 (KHUYỂN)
Số nét10 nét
Hán ViệtLANG
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ LANG (狼) là chữ hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ KHUYỂN (犭 - loài thú ăn thịt) biểu thị ý nghĩa và chữ LƯƠNG (良) biểu thị âm đọc. Con sói vốn là loài dã thú săn mồi hung dữ, gian giảo nơi hoang dã, thường đi đôi trong từ SÀI LANG (豺狼). Chữ LANG ngoài nghĩa chỉ loài sói còn dùng trong các thành ngữ ẩn dụ cho sự hỗn độn, nhắc nhở con người giữ lòng nhân hậu, tránh thói hung tàn.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Bên trái KHUYỂN kia giống thú rừng, Bên phải chữ LƯƠNG đọc âm chung. Nanh vuốt sắc nhọn loài sói dữ, Chữ LANG nhắc dạ chớ lạnh lùng.

Thành phần:
犭(KHUYỂN: Chó, thú săn)艮(CẤN: Quẻ Cấn)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết10 nét
Thứ tự từng nét:

Lượng từ đi kèm

RẤT QUAN TRỌNG

Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “狼吞虎咽”

只(zhī)
Con (dùng cho muông thú, chim chóc)
一只狼吞虎咽
yì zhī láng tūn hǔ yān
Một con 狼 (LANG): con chó sói, loài sói
Lượng từ tiêu chuẩn cho các loài động vật nhỏ và chim.

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 狼吞虎咽 [LANG THÔN HỔ YẾT] gồm 狼 (LANG) + 吞 (THÔN) + 虎 (HỔ) + 咽 (YẾT) → nghĩa tiếng Việt: "狼 (LANG): con chó sói, loài sói". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "狼吞虎咽": 狼 láng (thanh 2 (35)) → 吞 tūn (thanh 1 (55)) → 虎 hǔ (thanh 3 (214)) → 咽 yān (thanh 1 (55)); lưu ý mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊