烟波浩渺
(Phồn thể: 煙波浩渺)Tiếng Anh: smoke, soot; opium; tobacco, cigarettes; waves, breakers; undulations; great, numerous, vast, abundant; endlessly long, boundless, vast
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “烟波浩渺”
Chữ YÊN (烟, phồn thể: 煙): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 囗 (VI) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 抽烟 (TRỪU YÊN: hút thuốc lá), 戒烟 (GIỚI YÊN: cai thuốc lá, bỏ thuốc), 烟花 (YÊN HOA: pháo hoa, pháo bông rực rỡ).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 烟波浩渺 [YÊN BA HẠO MIỂU] gồm 烟 (YÊN) + 波 (BA) + 浩 (HẠO) + 渺 (MIỂU) → nghĩa tiếng Việt: "烟 (YÊN): khói, bồ hóng". 🦊
Phát âm "烟波浩渺": 烟 yān (thanh 1 (55)) → 波 bō (thanh 1 (55)) → 浩 hào (thanh 4 (51)) → 渺 miǎo (thanh 3 (214)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

烟 (YÊN): khói, bồ hóng; 波 (BA): sóng, sóng vỗ; 浩 (HẠO): lớn, nhiều, bao la, phong phú; 渺 (MIỂU): dài vô tận, vô tận, rộng lớn
Phồn thể: 煙波浩渺
Hán Việt: YÊN BA HẠO MIỂU
Tiếng Anh: smoke, soot; opium; tobacco, cigarettes; waves, breakers; undulations; great, numerous, vast, abundant; endlessly long, boundless, vast
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “烟波浩渺”
Chữ YÊN (烟, phồn thể: 煙): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 囗 (VI) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 抽烟 (TRỪU YÊN: hút thuốc lá), 戒烟 (GIỚI YÊN: cai thuốc lá, bỏ thuốc), 烟花 (YÊN HOA: pháo hoa, pháo bông rực rỡ).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
烟波浩渺(相关词:抽烟)
Cụm từ “烟波浩渺” (YÊN BA HẠO MIỂU) — 烟 (YÊN): khói, bồ hóng; 波 (BA): sóng, sóng vỗ; 浩 (HẠO): lớn, nhiều, bao la, phong phú; 渺 (MIỂU): dài vô tận, vô tận, rộng lớn; từ liên hệ: 抽烟 (TRỪU YÊN: hút thuốc lá).

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “烟波浩渺” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “烟波浩渺”