Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKThành ngữ / Cụm từNét: 402.0

烟波浩渺

(Phồn thể: 煙波浩渺)
yān bō hào miǎoYÊN BA HẠO MIỂU
烟 (YÊN): khói, bồ hóng波 (BA): sóng, sóng vỗ浩 (HẠO): lớn, nhiều, bao la, phong phú渺 (MIỂU): dài vô tận, vô tận, rộng lớn火 (HỎA)
烟波浩渺Ảnh (Updating)

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “烟波浩渺”

烟
yān
Bộ thủ火 (HỎA)
Số nét10 nét
Hán ViệtYÊN
Thông tin cấu tạo:

Chữ YÊN (烟, phồn thể: 煙): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 囗 (VI) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 抽烟 (TRỪU YÊN: hút thuốc lá), 戒烟 (GIỚI YÊN: cai thuốc lá, bỏ thuốc), 烟花 (YÊN HOA: pháo hoa, pháo bông rực rỡ).

Thành phần:
火(HỎA: Lửa, nhiệt độ cao)囗(VI: Vây quanh)大(ĐẠI: To lớn, vĩ đại)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết10 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 烟波浩渺 [YÊN BA HẠO MIỂU] gồm 烟 (YÊN) + 波 (BA) + 浩 (HẠO) + 渺 (MIỂU) → nghĩa tiếng Việt: "烟 (YÊN): khói, bồ hóng". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "烟波浩渺": 烟 yān (thanh 1 (55)) → 波 bō (thanh 1 (55)) → 浩 hào (thanh 4 (51)) → 渺 miǎo (thanh 3 (214)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊