Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKChữ HánNét: 102.0🔊 Từ đa âm (多音字)

校

jiào / xiàoHIỆU, CHÒ, GIÂU
Trường học (xiào)hiệu đính, kiểm tra, sĩ quan cấp tá (jiào)木 (MỘC)
校Ảnh (Updating)

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “校”

校
jiào / xiào
Lục thưHình thanh
Bộ thủ木 (MỘC)
Số nét10 nét
Hán ViệtHIỆU, CHÒ, GIÂU
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ HIỆU (校) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ MỘC (木 - cây gỗ) ở bên trái và chữ GIAO (交 - đan chéo, giao lưu) ở bên phải. Thời cổ đại, người ta dùng các thanh gỗ (木) đóng đan chéo nhau (交) làm hàng rào doanh trại hoặc khu vực dạy học. Về sau, khi đọc là 'xiào', chữ chỉ trường học (HỌC HIỆU - nơi thầy trò giao lưu tri thức); khi đọc là 'jiào', chữ có nghĩa là đối chiếu sửa lỗi (HIỆU ĐÍNH).

📜 Thơ mẹo nhớ:

Bên trái cây MỘC vươn cao Bên phải bè bạn cùng GIAO lưu tình Trường học HỌC HIỆU đẹp xinh Là nơi rèn đức luyện mình thành nhân.

Thành phần:
木(MỘC: Cây cối, gỗ)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết10 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 校 [HIỆU, CHÒ, GIÂU] → "Trường học (xiào)". Cấu tạo có bộ MỘC (cây cối, thân gỗ, hoa lá cỏ cây rừng rậm). 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "校": 校 jiào (thanh 4 (51)) → / (thanh nhẹ) → xiào (thanh 4 (51)); lưu ý áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊