Tiếng Anh: to count on, to look forward to, hope, prospect
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “指望”
Chữ CHỈ (指): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 匕 (CHỦY) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 戒指 (GIỚI CHỈ: chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay), 手指 (THỦ CHỈ: ngón tay), 指导 (CHỈ ĐẠO: chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo), 指挥 (CHỈ HUY: chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 指望 (CHỈ VỌNG) = 指 (CHỈ: chỉ, chỉ trỏ, ngón tay) + 望 (VỌNG: nhìn ra xa, ngóng trông, hy vọng) → trông cậy, kỳ vọng hy vọng dựa vào. 🦊
Bé Cáo mách nhỏ: "指望" đọc là zhǐ (thanh 3) + wàng (thanh 4). Đọc chậm từng âm tiết đúng thanh rồi nối liền mạch nhé! 🦊🎵

trông cậy, kỳ vọng hy vọng dựa vào
Phồn thể: 指望
Hán Việt: CHỈ VỌNG
Tiếng Anh: to count on, to look forward to, hope, prospect
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “指望”
Chữ CHỈ (指): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 匕 (CHỦY) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 戒指 (GIỚI CHỈ: chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay), 手指 (THỦ CHỈ: ngón tay), 指导 (CHỈ ĐẠO: chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo), 指挥 (CHỈ HUY: chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)).
Tập viết
Dùng trong câu
关键核心技术是要不来、买不来、讨不来的,我们绝不能指望别人恩赐,必须坚定不移走自主创新之路。
Công nghệ lõi then chốt là thứ không thể đòi được, không thể mua được và không thể xin xỏ được, chúng ta tuyệt đối không thể trông cậy kỳ vọng vào sự ban ơn của người khác, bắt buộc phải kiên định không ngừng bước đi trên con đường tự chủ đổi mới sáng tạo.

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 指望
Khí phách hiên ngang trước cường quyền và tấm lòng nhân hậu hết mực vì thế hệ trẻ.
Âm Hán Việt: HOÀNH MI LÃNH ĐỐI THIÊN PHU CHỈ, PHỦ THỦ CAM VI NHŨ TỬ NGƯU.
“Trợn mắt lạnh lùng trước ngàn ngón tay chỉ trỏ của kẻ địch, cúi đầu cam tâm làm con trâu hiền phục vụ trẻ thơ và nhân dân.”
Cánh hoa rơi chẳng phải vô tình, mà hóa thành bùn đất nuôi dưỡng mùa hoa xuân năm tới.
Âm Hán Việt: HẠO ĐÃNG LY SẦU BẠCH NHẬT TÀ, NGÂM TIÊN ĐÔNG CHỈ TỨC THIÊN NHA. LẠC HỒNG BẤT THỊ VÔ TÌNH VẬT, HÓA TÁC XUÂN NÊ CÀNH HỘ HOA.
“Nỗi sầu chia ly mênh mang dưới bóng chiều tà, roi ngựa trỏ về đông đã là chân trời xa thẳm. Cánh hoa rụng chẳng phải là vật vô tình, mà hóa thành bùn xuân để chở che cho hoa mới.”
Ánh trăng sáng trong đêm vắng và nỗi nhớ quê hương da diết.
Âm Hán Việt: SÀNG TIỀN MINH NGUYỆT QUANG, NGHI THỊ ĐỊA THƯỢNG SƯƠNG. CỬ ĐẦU VỌNG MINH NGUYỆT, ĐÊ ĐẦU TƯ CỐ HƯƠNG.
“Đầu giường ánh trăng sáng chiếu, ngỡ là sương phủ trên mặt đất. Ngẩng đầu ngắm trăng sáng, cúi đầu nhớ cố hương.”
Triết lý bất hủ về niềm hy vọng và sự dấn thân mở đường: Nhiều người đi ắt thành đường.
“Hy vọng vốn không thể bảo là có, cũng chẳng thể bảo là không. Nó giống hệt những con đường trên mặt đất; kỳ thực trên mặt đất vốn làm gì có đường, người ta đi mãi thì thành đường thôi.”
Từ “指望” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 指 (U+6307) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 指 · 扌 (Bộ TAY GẢY (THỦ)) (9 nét) · Pinyin: zhǐ].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra. Chữ CHỈ (指): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 匕 (CHỦY) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 戒指 (GIỚI CHỈ: chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay), 手指 (THỦ CHỈ: ngón tay), 指导 (CHỈ ĐẠO: chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo), 指挥 (CHỈ HUY: chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 戒指 GIỚI CHỈ (chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay); 手指 THỦ CHỈ (ngón tay); 指導 CHỈ ĐẠO (chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo); 指揮 CHỈ HUY (chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)); 指標 CHỈ TIÊU (chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường); 指定 CHỈ ĐỊNH (chỉ định, ấn định giao phó địa điểm/người).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CHỈ: chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra; thường gặp trong ngữ cảnh: 戒指 GIỚI CHỈ (chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay); 手指 THỦ CHỈ (ngón tay); 指導 CHỈ ĐẠO (chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo); 指揮 CHỈ HUY (chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)); 指標 CHỈ TIÊU (chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường); 指定 CHỈ ĐỊNH (chỉ định, ấn định giao phó địa điểm/người).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 指 (CHỈ): chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (戒指 GIỚI CHỈ (chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay); 手指 THỦ CHỈ (ngón tay); 指導 CHỈ ĐẠO (chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo); 指揮 CHỈ HUY (chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)); 指標 CHỈ TIÊU (chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường); 指定 CHỈ ĐỊNH (chỉ định, ấn định giao phó địa điểm/người)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Chỉ (指): chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 指 (âm đọc CHỈ): chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra. Từ vựng thường đàm: 戒指 GIỚI CHỈ (chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay); 手指 THỦ CHỈ (ngón tay); 指導 CHỈ ĐẠO (chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo); 指揮 CHỈ HUY (chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)); 指標 CHỈ TIÊU (chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường); 指定 CHỈ ĐỊNH (chỉ định, ấn định giao phó địa điểm/người).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 指 (âm chuẩn CHỈ): chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CHỈ (指): chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra; từ ghép thông dụng: 戒指 GIỚI CHỈ (chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay); 手指 THỦ CHỈ (ngón tay); 指導 CHỈ ĐẠO (chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo); 指揮 CHỈ HUY (chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)); 指標 CHỈ TIÊU (chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường); 指定 CHỈ ĐỊNH (chỉ định, ấn định giao phó địa điểm/người).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 指 [U+6307 · CHỈ · zhǐ]: chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “指望”