Tiếng Anh: to call, to summon, to appeal to, calling
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “呼唤”
Chữ HÔ (呼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 称呼 (XƯNG HÔ: gọi là, xưng hô; danh xưng), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 呼啸 (HÔ KHIẾU: gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 呼唤 [HÔ HOÁN] gồm 呼 (HÔ) + 唤 (HOÁN) → nghĩa tiếng Việt: "kêu gọi, vẫy gọi thôi thúc hiệu triệu". 🦊
Phát âm "呼唤" [hūhuàn — thanh 1 (55)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

kêu gọi, vẫy gọi thôi thúc hiệu triệu
Phồn thể: 呼喚
Hán Việt: HÔ HOÁN
Tiếng Anh: to call, to summon, to appeal to, calling
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “呼唤”
Chữ HÔ (呼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 称呼 (XƯNG HÔ: gọi là, xưng hô; danh xưng), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 呼啸 (HÔ KHIẾU: gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)).
Tập viết
Dùng trong câu
建设世界科技强国的历史伟业,热切呼唤广大青年科学家挺立时代潮头、勇当原始创新的排头兵与开拓者!
Đại nghiệp lịch sử xây dựng cường quốc khoa học công nghệ thế giới đang tha thiết kêu gọi vẫy gọi thôi thúc đông đảo các nhà khoa học trẻ đứng vững nơi đầu ngọn sóng thời đại, dũng cảm làm người khai phá và đội quân tiên phong của đổi mới sáng tạo nguyên bản!

Câu 1/1
Từ “呼唤” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 呼 (U+547C) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
thở dài, thở ra; gọi, hét lên. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 呼 · 口 (Bộ KHẨU) (8 nét) · Pinyin: hūhuàn].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
thở dài, thở ra; gọi, hét lên. Chữ HÔ (呼): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 称呼 (XƯNG HÔ: gọi là, xưng hô; danh xưng), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 呼吸 (HÔ HẤP: hô hấp, hít thở), 呼啸 (HÔ KHIẾU: gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 稱呼 XƯNG HÔ (gọi là, xưng hô; danh xưng); 打招呼 ĐẢ CHIÊU HÔ (chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước); 呼吸 HÔ HẤP (hô hấp, hít thở); 呼嘯 HÔ KHIẾU (gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)); 呼籲 HÔ HU (kêu gọi, khẩn thiết kêu gọi, thỉnh cầu).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc HÔ: thở dài, thở ra; gọi, hét lên; thường gặp trong ngữ cảnh: 稱呼 XƯNG HÔ (gọi là, xưng hô; danh xưng); 打招呼 ĐẢ CHIÊU HÔ (chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước); 呼吸 HÔ HẤP (hô hấp, hít thở); 呼嘯 HÔ KHIẾU (gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)); 呼籲 HÔ HU (kêu gọi, khẩn thiết kêu gọi, thỉnh cầu).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 呼 (HÔ): thở dài, thở ra; gọi, hét lên. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (稱呼 XƯNG HÔ (gọi là, xưng hô; danh xưng); 打招呼 ĐẢ CHIÊU HÔ (chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước); 呼吸 HÔ HẤP (hô hấp, hít thở); 呼嘯 HÔ KHIẾU (gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)); 呼籲 HÔ HU (kêu gọi, khẩn thiết kêu gọi, thỉnh cầu)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Hô (呼): thở dài, thở ra; gọi, hét lên.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 呼 (âm đọc HÔ): thở dài, thở ra; gọi, hét lên. Từ vựng thường đàm: 稱呼 XƯNG HÔ (gọi là, xưng hô; danh xưng); 打招呼 ĐẢ CHIÊU HÔ (chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước); 呼吸 HÔ HẤP (hô hấp, hít thở); 呼嘯 HÔ KHIẾU (gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)); 呼籲 HÔ HU (kêu gọi, khẩn thiết kêu gọi, thỉnh cầu).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 呼 (âm chuẩn HÔ): thở dài, thở ra; gọi, hét lên.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc HÔ (呼): thở dài, thở ra; gọi, hét lên; từ ghép thông dụng: 稱呼 XƯNG HÔ (gọi là, xưng hô; danh xưng); 打招呼 ĐẢ CHIÊU HÔ (chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước); 呼吸 HÔ HẤP (hô hấp, hít thở); 呼嘯 HÔ KHIẾU (gầm thét, rít lên, vun vút (gió, tàu xe)); 呼籲 HÔ HU (kêu gọi, khẩn thiết kêu gọi, thỉnh cầu).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 呼 [U+547C · HÔ · hūhuàn]: thở dài, thở ra; gọi, hét lên.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “呼唤”