Tiếng Anh: quarter of an hour (15 mins), moment, to carve, to engrave; scar; mark; trace
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “刻痕”
Chữ KHẮC (刻): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 刻苦 (KHẮC KHỔ: khắc khổ, chăm chỉ miệt mài), 立刻 (LẬP KHẮC: liền, ngay tức thì, lập tức), 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 时刻 (THỜI KHẮC: thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 刻痕 [KHẮC NGÂN] gồm 刻 (KHẮC) + 痕 (NGÂN) → nghĩa tiếng Việt: "刻 (KHẮC): khắc (15 phút)". 🦊
Phát âm "刻痕": 刻 kè (thanh 4 (51)) → 痕 hén (thanh 2 (35)); lưu ý bật hơi rõ ở phụ âm đầu. 🦊

刻 (KHẮC): khắc (15 phút); 痕 (NGÂN): sẹo
Phồn thể: 刻痕
Hán Việt: KHẮC NGÂN
Tiếng Anh: quarter of an hour (15 mins), moment, to carve, to engrave; scar; mark; trace
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “刻痕”
Chữ KHẮC (刻): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 刻苦 (KHẮC KHỔ: khắc khổ, chăm chỉ miệt mài), 立刻 (LẬP KHẮC: liền, ngay tức thì, lập tức), 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 时刻 (THỜI KHẮC: thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc).
Tập viết
Dùng trong câu
刻痕(相关词:刻苦)
Cụm từ “刻痕” (KHẮC NGÂN) — 刻 (KHẮC): khắc (15 phút); 痕 (NGÂN): sẹo; từ liên hệ: 刻苦 (KHẮC KHỔ: khắc khổ, chăm chỉ miệt mài).

Câu 1/1
Từ “刻痕” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 刻 (U+523B) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 刻 · 亠 (Bộ ĐẦU) (8 nét) · Pinyin: kè].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc. Chữ KHẮC (刻): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 刻苦 (KHẮC KHỔ: khắc khổ, chăm chỉ miệt mài), 立刻 (LẬP KHẮC: liền, ngay tức thì, lập tức), 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 时刻 (THỜI KHẮC: thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 刻苦 KHẮC KHỔ (khắc khổ, chăm chỉ miệt mài); 立刻 LẬP KHẮC (liền, ngay tức thì, lập tức); 深刻 THÂM KHẮC (sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy); 時刻 THỜI KHẮC (thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc); 雕刻 ĐIÊU KHẮC (điêu khắc, chạm khắc; tác phẩm điêu khắc); 刻不容緩 KHẮC BẤT DUNG HOÃN (không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc KHẮC: khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc; thường gặp trong ngữ cảnh: 刻苦 KHẮC KHỔ (khắc khổ, chăm chỉ miệt mài); 立刻 LẬP KHẮC (liền, ngay tức thì, lập tức); 深刻 THÂM KHẮC (sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy); 時刻 THỜI KHẮC (thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc); 雕刻 ĐIÊU KHẮC (điêu khắc, chạm khắc; tác phẩm điêu khắc); 刻不容緩 KHẮC BẤT DUNG HOÃN (không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 刻 (KHẮC): khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (刻苦 KHẮC KHỔ (khắc khổ, chăm chỉ miệt mài); 立刻 LẬP KHẮC (liền, ngay tức thì, lập tức); 深刻 THÂM KHẮC (sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy); 時刻 THỜI KHẮC (thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc); 雕刻 ĐIÊU KHẮC (điêu khắc, chạm khắc; tác phẩm điêu khắc); 刻不容緩 KHẮC BẤT DUNG HOÃN (không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Khắc (刻): khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 刻 (âm đọc KHẮC): khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc. Từ vựng thường đàm: 刻苦 KHẮC KHỔ (khắc khổ, chăm chỉ miệt mài); 立刻 LẬP KHẮC (liền, ngay tức thì, lập tức); 深刻 THÂM KHẮC (sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy); 時刻 THỜI KHẮC (thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc); 雕刻 ĐIÊU KHẮC (điêu khắc, chạm khắc; tác phẩm điêu khắc); 刻不容緩 KHẮC BẤT DUNG HOÃN (không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 刻 (âm chuẩn KHẮC): khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc KHẮC (刻): khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc; từ ghép thông dụng: 刻苦 KHẮC KHỔ (khắc khổ, chăm chỉ miệt mài); 立刻 LẬP KHẮC (liền, ngay tức thì, lập tức); 深刻 THÂM KHẮC (sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy); 時刻 THỜI KHẮC (thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc); 雕刻 ĐIÊU KHẮC (điêu khắc, chạm khắc; tác phẩm điêu khắc); 刻不容緩 KHẮC BẤT DUNG HOÃN (không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 刻 [U+523B · KHẮC · kè]: khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “刻痕”