Tiếng Anh: to cut, to slice, to chop; to cut, to sever, to reap (crops); machine
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “切” (THIẾT) đọc thanh 1 “qiē” khi chỉ hành động dùng dao “cắt, thái, gọt” thực tế; đọc thanh 4 “qiè” trong các từ ghép trừu tượng mang nghĩa “tất cả (一切), mật thiết (密切), thân thiết (亲切), cấp thiết (迫切)”.
cắt, thái, bổ (hoa quả, thịt, rau)
VD: 切菜 (qiē cài), 切西瓜 (qiē xīguā), 切蛋糕 (qiē dàngāo)
toàn bộ (一切); mật thiết, thân thiết, cấp thiết, thiết thực
VD: 一切 (yí qiè), 亲切 (qīn qiè), 密切 (mì qiè)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “切割机”
Chữ THIẾT (切): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 4 nét (2 nét phụ), thành phần: 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 一切 (NHẤT THIẾT: tất cả, mọi thứ, toàn bộ), 密切 (MẬT THIẾT: mật thiết, khăng khít, sát sao; gắn kết), 迫切 (BÁCH THIẾT: cấp bách, khẩn thiết, bức thiết), 亲切 (THÂN THIẾT: thân thiết, ân cần, niềm nở).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 切割机 [THIẾT CÁT CƠ] gồm 切 (THIẾT) + 割 (CÁT) + 机 (CƠ) → nghĩa tiếng Việt: "切 (THIẾT): cắt, thái, xẻ, gọt". 🦊
Phát âm "切割机": 切 qiē (thanh 1 (55)) → 割 gē (thanh 1 (55)) → 机 jī (thanh 1 (55)); lưu ý áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

切 (THIẾT): cắt, thái, xẻ, gọt; 割 (CÁT): cắt, gặt (lúa), xẻ, cắt đứt; 机 (CƠ): máy móc
Phồn thể: 切割機
Hán Việt: THIẾT CÁT CƠ
Tiếng Anh: to cut, to slice, to chop; to cut, to sever, to reap (crops); machine
Chữ “切” (THIẾT) đọc thanh 1 “qiē” khi chỉ hành động dùng dao “cắt, thái, gọt” thực tế; đọc thanh 4 “qiè” trong các từ ghép trừu tượng mang nghĩa “tất cả (一切), mật thiết (密切), thân thiết (亲切), cấp thiết (迫切)”.
cắt, thái, bổ (hoa quả, thịt, rau)
VD: 切菜 (qiē cài), 切西瓜 (qiē xīguā), 切蛋糕 (qiē dàngāo)
toàn bộ (一切); mật thiết, thân thiết, cấp thiết, thiết thực
VD: 一切 (yí qiè), 亲切 (qīn qiè), 密切 (mì qiè)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “切割机”
Chữ THIẾT (切): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 4 nét (2 nét phụ), thành phần: 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 一切 (NHẤT THIẾT: tất cả, mọi thứ, toàn bộ), 密切 (MẬT THIẾT: mật thiết, khăng khít, sát sao; gắn kết), 迫切 (BÁCH THIẾT: cấp bách, khẩn thiết, bức thiết), 亲切 (THÂN THIẾT: thân thiết, ân cần, niềm nở).
Tập viết
Dùng trong câu
切割机(相关词:一切)
Cụm từ “切割机” (THIẾT CÁT CƠ) — 切 (THIẾT): cắt, thái, xẻ, gọt; 割 (CÁT): cắt, gặt (lúa), xẻ, cắt đứt; 机 (CƠ): máy móc; từ liên hệ: 一切 (NHẤT THIẾT: tất cả, mọi thứ, toàn bộ).

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 切割机
Khát vọng vươn lên đỉnh cao để thu trọn thiên hạ vào tầm mắt.
Âm Hán Việt: TẠO HÓA CHUNG THẦN TÚ, ÂM DƯƠNG CÁT HÔN HIỂU. HỘI ĐƯƠNG LĂNG TUYỆT ĐỈNH, NHẤT LÃM CHÚNG SƠN TIỂU.
“Tạo hóa quy tụ vẻ đẹp thần kỳ, hai sườn âm dương phân ranh tối sáng. Quyết có ngày bước lên đỉnh cao nhất, phóng tầm mắt nhìn muôn ngọn núi đều nhỏ bé.”
Từ “切割机” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 切 (U+5207) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
thiết tha
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
cắt, thái, xẻ, gọt. Chữ THIẾT (切): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 4 nét (2 nét phụ), thành phần: 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 一切 (NHẤT THIẾT: tất cả, mọi thứ, toàn bộ), 密切 (MẬT THIẾT: mật thiết, khăng khít, sát sao; gắn kết), 迫切 (BÁCH THIẾT: cấp bách, khẩn thiết, bức thiết), 亲切 (THÂN THIẾT: thân thiết, ân cần, niềm nở). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 一切 NHẤT THIẾT (tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 密切 MẬT THIẾT (mật thiết, khăng khít, sát sao; gắn kết); 迫切 BÁCH THIẾT (cấp bách, khẩn thiết, bức thiết); 親切 THÂN THIẾT (thân thiết, ân cần, niềm nở); 急切 CẤP THIẾT (khẩn thiết, nôn nóng, cấp bách thiết tha); 懇切 KHẨN THIẾT (khẩn thiết, chân thành tha thiết).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc THIẾT: cắt, thái, xẻ, gọt; thường gặp trong ngữ cảnh: 一切 NHẤT THIẾT (tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 密切 MẬT THIẾT (mật thiết, khăng khít, sát sao; gắn kết); 迫切 BÁCH THIẾT (cấp bách, khẩn thiết, bức thiết); 親切 THÂN THIẾT (thân thiết, ân cần, niềm nở); 急切 CẤP THIẾT (khẩn thiết, nôn nóng, cấp bách thiết tha); 懇切 KHẨN THIẾT (khẩn thiết, chân thành tha thiết).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 切 (THIẾT): cắt, thái, xẻ, gọt. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (一切 NHẤT THIẾT (tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 密切 MẬT THIẾT (mật thiết, khăng khít, sát sao; gắn kết); 迫切 BÁCH THIẾT (cấp bách, khẩn thiết, bức thiết); 親切 THÂN THIẾT (thân thiết, ân cần, niềm nở); 急切 CẤP THIẾT (khẩn thiết, nôn nóng, cấp bách thiết tha); 懇切 KHẨN THIẾT (khẩn thiết, chân thành tha thiết)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Thiết (切): cắt, thái, xẻ, gọt.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 切 (âm đọc THIẾT): cắt, thái, xẻ, gọt. Từ vựng thường đàm: 一切 NHẤT THIẾT (tất cả, mọi thứ, toàn bộ); 密切 MẬT THIẾT (mật thiết, khăng khít, sát sao; gắn kết); 迫切 BÁCH THIẾT (cấp bách, khẩn thiết, bức thiết); 親切 THÂN THIẾT (thân thiết, ân cần, niềm nở); 急切 CẤP THIẾT (khẩn thiết, nôn nóng, cấp bách thiết tha); 懇切 KHẨN THIẾT (khẩn thiết, chân thành tha thiết).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 切 (âm chuẩn THIẾT): cắt, thái, xẻ, gọt.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 切 [U+5207 · THIẾT · qiē]: cắt, thái, xẻ, gọt.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “切割机”