Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "Y"

Tìm thấy 34 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt Y. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: Y

Đang hiển thị toàn bộ 34 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "Y".

衣
Y, Ý
yī, yì
Bộ 衣• 6 nét

Quần áo, trang phục, y phục; mặc, khoác lên mình

Xem chi tiết & tập viết
倚
Ỷ
yǐ
Bộ 人• 10 nét

dựa vào, lệ thuộc vào; nghiêng nhiều

Xem chi tiết & tập viết
意
Ý
yì
Bộ 心• 13 nét

Ý nghĩ, tâm ý, ý niệm, ý nghĩa, nguyện vọng sâu kín.

Xem chi tiết & tập viết
旖
Ỷ
yǐ
Bộ 方• 14 nét

lãng mạn; mềm; quyến rũ

Xem chi tiết & tập viết
曀
Ý, Ế
yì
Bộ 日• 16 nét

giông bão; nhiều mây, sương mù; mờ mịt; (Không thể.) oi bức

Xem chi tiết & tập viết
殹
Ý
yì
Bộ 殳• 11 nét

một tiếng vang

Xem chi tiết & tập viết
醫
Y
yī
Bộ 酉• 18 nét

Thầy thuốc, bác sĩ; y học, chữa bệnh cứu người

Xem chi tiết & tập viết
顗
Ỷ
yǐ
Bộ 頁• 19 nét

yên tĩnh

Xem chi tiết & tập viết
亄
Ý
yì
Bộ 乙• 13 nét

tham lam, keo kiệt

Xem chi tiết & tập viết
伊
Y
yī
Bộ 人• 6 nét

đại từ nhân xưng ngôi thứ ba; anh ấy, cô ấy, cái này, cái kia

Xem chi tiết & tập viết
吚
Y
yī
Bộ 口• 7 nét

dùng để biểu thị âm thanh

Xem chi tiết & tập viết
咿
Y
yī
Bộ 口• 9 nét

mô tả tiếng kêu cót két; cười

Xem chi tiết & tập viết
懿
Ý
yì
Bộ 心• 22 nét

đức hạnh, đáng ngưỡng mộ, đáng quý

Xem chi tiết & tập viết
扆
Ỷ
yǐ
Bộ 戶• 10 nét

màn hình

Xem chi tiết & tập viết
毉
Y
yī
Bộ 殳• 18 nét

thuốc; chữa bệnh, chữa lành; bác sĩ; một hòn đá đen như ngọc

Xem chi tiết & tập viết
漪
Y
yī
Bộ 水• 14 nét

gợn sóng trên mặt nước; xoáy tròn

Xem chi tiết & tập viết
禕
Y
yī
Bộ 示• 13 nét

tuyệt vời, hiếm có; đẹp, ổn

Xem chi tiết & tập viết
薏
Ý, É
yì
Bộ 艸• 16 nét

hạt giống nước mắt của Gióp; hạt sen

Xem chi tiết & tập viết
蛜
Y
yī
Bộ 虫• 12 nét
Xem chi tiết & tập viết
衤
Y
yī
Bộ 衣• 6 nét

quần áo; căn số 145

Xem chi tiết & tập viết
譩
Y
yī
Bộ 言• 20 nét
Xem chi tiết & tập viết
銥
Y
yī
Bộ 金• 14 nét

iridium (nguyên tố 77, Ir)

Xem chi tiết & tập viết
鐿
Ý
yì
Bộ 金• 21 nét

ytterbium (nguyên tố 70, Yb)

Xem chi tiết & tập viết
饐
Ý
yì
Bộ 食• 20 nét

hư hỏng, thối, chua

Xem chi tiết & tập viết
鷾
Ý
yì
Bộ 鳥• 24 nét

nuốt

Xem chi tiết & tập viết
黟
Y
yī
Bộ 黑• 18 nét

đen và sáng; gỗ mun

Xem chi tiết & tập viết
依
Y
yī
Bộ 人• 8 nét

dựa vào, được đặt vào; sự đồng ý, tuân theo một mong muốn

Xem chi tiết & tập viết
偯
Ỷ
yǐ
Bộ 人• 11 nét

nức nở

Xem chi tiết & tập viết
噫
Y
yī
Bộ 口• 16 nét

ợ; than ôi

Xem chi tiết & tập viết
椅
Ỷ
yǐ
Bộ 木• 12 nét

Cái ghế (có lưng tựa)

Xem chi tiết & tập viết
欹
Y
yī, qī
Bộ 欠• 12 nét

con chó hung dữ; sự xen vào lời cầu xin; (Không thể.) lạ lùng

Xem chi tiết & tập viết
猗
Y
yī
Bộ 犬• 11 nét

tiếng kêu ngưỡng mộ

Xem chi tiết & tập viết
綺
Ỷ, KHỈ
qǐ
Bộ 糸• 14 nét

lụa mỏng mịn; thanh lịch, đẹp

Xem chi tiết & tập viết
医
Y
yī
Bộ 匸• 7 nét

Thầy thuốc, bác sĩ; y học, chữa bệnh cứu người

Xem chi tiết & tập viết