Tải Sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết

Review chi tiết & tải trọn bộ PDF sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程) – Tổ Biên Soạn Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở Thực Chiến). Tích hợp 10 trích đoạn song ngữ, bảng 60 từ vựng âm HÁN VIỆT phân trang, 12 chủ điểm ngữ pháp và 6 câu trắc nghiệm đặc quyền VIP tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Số Xuất Bản, Triết Lý Biên Soạn & Giá Trị Học Thuật Của "Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC)"
- 2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Bộ Sách (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程))
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Quy Luật, Cấu Trúc Ngữ Pháp & Chiến Thuật Trọng Tâm
- 01 Công thức Vàng Khi Báo cáo Sếp: “Nguyên tắc Kim Tự Tháp – Nói Kết luận Trước” (结论先行)
- 02 Cấu trúc Nhờ vả Lịch sự & Đôn đốc Đồng nghiệp Nơi Công sở: “麻烦…… / 烦请…… / 辛苦……”
- 03 Bố cục 5 Phần Chuẩn Mực Của Một Email Thương mại Tiếng Trung (商务邮件标准格式)
- 04 Cấu trúc Chuyển tiếp & Điều phối Trong Cuộc họp: “下面由…… / 针对这一点……”
- 05 Cách Từ chối Khéo léo & Đưa Giải pháp Thay thế Với Khách hàng (委婉拒绝与替代方案)
- 06 Hệ thống Chức danh Trong Công ty Trung Quốc & Cách Xưng hô Đúng Mực (职场称呼之道)
- 07 Cấu trúc Nhận lỗi Chuyên nghiệp & Cam kết Khắc phục Khi Xảy ra Sai sót
- 08 Từ vựng Chuyên ngành Nhân sự (HR) & Chế độ Lương thưởng Bảo hiểm
- 09 Cấu trúc Đề xuất Ý kiến Khiêm tốn Mà Sắc bén: “我个人认为……,不知各位意下如何?”
- 10 Văn hóa Tiệc Chiêu đãi Thương mại (商务宴请): Sắp xếp Chỗ ngồi & Lời Chúc Rượu (祝酒词)
- 11 Các Cụm Từ 4 Chữ (四字格) Thường Dùng Nhất Trong Báo cáo Tổng kết Năm
- 12 Cách Học Thực Chiến Với Cuốn “Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở (办公室汉语 · 165MB PDF)”
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Ấn phẩm Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) — nguyên bản tiếng Trung 办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程) (Bàngōngshì Hànyǔ (GTC Tiếng Trung Công Sở)) do Tổ Biên Soạn Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở Thực Chiến biên soạn và phát hành bởi NXB Giáo Dục & Thương Mại Quốc Tế là một trong những bộ học liệu trọng điểm được khuyên dùng nhiều nhất cho trình độ HSK 2 – HSK 5 (Sơ Trung Cấp · Dành Cho Người Đi Làm Tại Doanh Nghiệp Trung Quốc & Đài Loan). Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Bảng thông số & Mục lục chi tiết các quyển, 10 trích đoạn bài học song ngữ Giản – Phồn có nút bật/tắt Pinyin, Bảng 60 từ vựng & thuật ngữ cốt lõi (6 trang × 10 từ) kèm âm HÁN VIỆT IN HOA, 12 chủ điểm ngữ pháp & chiến thuật trọng tâm, 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác cùng Khung tải PDF & Gói ZIP Đặc Quyền Hội Viên VIP.

Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở · HSK 2 – HSK 5 (Sơ Trung Cấp · Dành Cho Người Đi Làm Tại Doanh Nghiệp Trung Quốc & Đài Loan)
Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến – Giao Tiếp Văn Phòng, Email, Họp Hành & Đàm Phán (办公室汉语 · GTC Tiếng Trung Công Sở) [Full PDF]
Tên nguyên bản: 办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程) (Bàngōngshì Hànyǔ (GTC Tiếng Trung Công Sở)) · Biên soạn: Tổ Biên Soạn Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở Thực Chiến
Trọn bộ ấn bản PDF chất lượng cao kèm Sách bài tập, Vở tập viết chữ Hán, Đáp án và Cẩm nang tóm tắt từ vựng – ngữ pháp lưu trữ tốc độ cao (dành riêng cho Hội Viên VIP FoxHSK) để tra cứu và in ấn học tập mọi lúc mọi nơi. (Tải Sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 职场交际 #CONG-SO)
- Quy mô
- Bản Full PDF chất lượng cao (165.07 MB)
- Quyền tải
- Đặc Quyền VIP
- Trình độ
- HSK 2 – HSK 5 (Sơ Trung Cấp · Dành Cho Người Đi Làm Tại Doanh Nghiệp Trung Quốc & Đài Loan)
- Lượt tải
- 8.690
1. Thông Số Xuất Bản, Triết Lý Biên Soạn & Giá Trị Học Thuật Của "Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC)"
Ấn phẩm Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程)) do Tổ Biên Soạn Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở Thực Chiến biên soạn và NXB Giáo Dục & Thương Mại Quốc Tế phát hành là bộ học liệu cốt lõi giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc ở trình độ HSK 2 – HSK 5 (Sơ Trung Cấp · Dành Cho Người Đi Làm Tại Doanh Nghiệp Trung Quốc & Đài Loan). Bộ sách kết hợp đồng bộ giữa lý thuyết bài khóa, hệ thống bài tập thực hành và cẩm nang ngữ pháp ứng dụng:
Thông điệp cốt lõi & Định hướng biên soạn
聚焦外企与中资企业日常办公高频场景,从入职报到、考勤请假、电话沟通、工作汇报到商务接待与合同洽谈,助你快速掌握地道得体的职场办公室汉语。
Tập trung 100% vào các tình huống tần suất cao nơi văn phòng doanh nghiệp Trung Quốc & Đài Loan: từ nhận việc, chấm công xin nghỉ phép, nghe gọi điện thoại, viết email báo cáo công việc đến tiếp đón đối tác và đàm phán hợp đồng — giúp người đi làm nói và viết tiếng Trung công sở lịch thiệp, chuẩn chuyên nghiệp ngay lập tức. (Tải Sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 商务会议 #CONG-SO)
| Hạng Mục Thông Số | Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK |
|---|---|
| Tên sách tiếng Việt | Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến – Giao Tiếp Văn Phòng, Email, Họp Hành & Đàm Phán (办公室汉语 · GTC Tiếng Trung Công Sở) [Full PDF] |
| Tên nguyên bản chữ Hán | 办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程) (Bàngōngshì Hànyǔ (GTC Tiếng Trung Công Sở)) |
| Đơn vị biên soạn & Tác giả | Tổ Biên Soạn Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở Thực Chiến |
| Nhà xuất bản & Phát hành | NXB Giáo Dục & Thương Mại Quốc Tế |
| Quy mô & Định dạng | Bản Full PDF chất lượng cao (165.07 MB) · PDF Bản Đẹp |
| Trình độ mục tiêu | HSK 2 – HSK 5 (Sơ Trung Cấp · Dành Cho Người Đi Làm Tại Doanh Nghiệp Trung Quốc & Đài Loan) |
| Chính sách tải tài liệu | Đặc Quyền Hội Viên VIP FoxHSK (Sách gốc + Trọn bộ Bài tập & Cẩm nang PDF R2) |
2. Giải Phẫu Mục Lục & Cấu Trúc Nội Dung Bộ Sách (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程))
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng quyển và từng phần trong bộ Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) cùng các đầu sách giáo trình Tân HSK 3.0 & chuyên đề đặc quyền VIP trên Tủ sách FoxHSK:
| Phần / Chương | Tiêu Đề Gốc (Chữ Hán + Pinyin) | Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách | Quy Mô |
|---|---|---|---|
| Phần 1 · Nhập Môn Công Sở & Hành Chính | 第一单元:新员工入职、部门介绍、考勤打卡与日常行政事务 | Làm quen đồng nghiệp ngày đầu đi làm, giới thiệu phòng ban chức vụ, quy định chấm công – xin nghỉ phép và sử dụng thiết bị văn phòng (in ấn, photo, chuyển phát) | Chủ Đề 1–4 |
| Phần 2 · Giao Tiếp Nội Bộ & Họp Hành | 第二单元:工作电话礼仪、微信与邮件沟通、周会汇报与跨部门协作 | Nghi thức nghe gọi điện thoại công sở, cách viết Email & tin nhắn WeChat báo cáo sếp, phát biểu trong cuộc họp giao ban và điều phối tiến độ dự án | Chủ Đề 5–8 |
| Phần 3 · Tiếp Đón Đối Tác & Đàm Phán | 第三单元:机场迎宾、名片礼仪、工厂参观、商务宴请与合同签约 | Quy trình đón khách VIP tại sân bay, trao danh thiếp, dẫn khách tham quan nhà máy, văn hóa tiệc chiêu đãi thương mại và đàm phán ký kết hợp đồng | Chủ Đề 9–12 |
Trọn Bộ Giáo Trình Tân HSK 3.0, Luyện Dịch & HSKK Đặc Quyền VIP
Tập trung 100% vào các tình huống tần suất cao nơi văn phòng doanh nghiệp Trung Quốc & Đài Loan: từ nhận việc, chấm công xin nghỉ phép, nghe gọi điện thoại, viết email báo cáo công việc đến tiếp đón đối tác và đàm phán hợp đồng — giúp người đi làm nói và viết tiếng Trung công sở lịch thiệp, chuẩn chuyên nghiệp ngay lập tức. (Tải Sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 与行政办 #CONG-SO)
Quy tụ 9 tài liệu bổ trợ cốt lõi còn thiếu mà cả người tự học lẫn giáo viên tiếng Trung từ HSK 1 đến HSK 4 đều săn tìm: từ “Tóm tắt Ngữ pháp trọng tâm HSK 3”, “Sách bài tập thực hành Sơ cấp 1”, “Sách bài tập + Đáp án chuẩn HSK 1–2”, “Vở tập viết HSK 2”, “Sách Giáo Viên HSK 4” đến chuyên khảo từ nguyên văn hóa thú vị. (Tải Sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 公实战教 #CONG-SO)
Bám sát 100% “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)” Bậc Sơ cấp 1 (500 từ vựng, 300 chữ Hán, 48 điểm ngữ pháp), kiến tạo hệ sinh thái nhập môn 3 trong 1: Sách bài học + Sách bài tập 学练手册 + Vở luyện viết chữ Hán. (Tải Sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 结论先行 #CONG-SO)
Kết nối toàn diện với “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)” Bậc Sơ cấp 2 (tích lũy 1.272 từ vựng, 600 chữ Hán), củng cố logic câu phức, cấu trúc bổ ngữ và khả năng diễn đạt thành đoạn văn trong đời sống — đi kèm đầy đủ Sách bài học, Sách bài tập 学练手册, Lời thoại nghe và Đáp án. (Tải Sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 办公室汉 #CONG-SO)
Là bộ giáo trình cốt lõi cho cấp độ cao nhất của Bậc Sơ cấp theo chuẩn HSK 3.0 (Cấp 3: 2.245 từ vựng, 900 chữ Hán), “Tân HSK Giáo Trình 3” giúp người học làm chủ toàn diện câu chữ 把, câu chữ 被, bổ ngữ xu hướng kép và câu phức đa tầng để bước vững chắc lên bậc Trung cấp. (Tải Sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 职场交际 #CONG-SO)
Bám sát toàn diện “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Quốc tế (HSK 3.0)” Bậc Trung cấp 4 (tích lũy 3.245 từ vựng, 1.200 chữ Hán), trọn bộ hai quyển Thượng – Hạ phân tích chuyên sâu câu phức văn viết, phân biệt từ cận nghĩa và nghị luận văn hóa công sở — đi kèm Vở tập viết chữ Hán 字帖, Sổ tay từ vựng, Đáp án bài tập và 10 Slide PPT bài giảng. (Tải Sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 商务会议 #CONG-SO)
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Khung đọc ngữ liệu chuyên sâu của bài "Tải Sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 办公室汉, 职场交际, 商务会议, 与行政办) — bạn có thể chủ động bật/tắt phiên âm Pinyin, ẩn nghĩa tiếng Việt để tự luyện dịch hoặc đổi sang chữ Phồn thể:
Đọc & Luyện phản xạ theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ Giản – Phồn. (Tải Sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết · ngữ cảnh từ 与行政办 #CONG-SO)
各位同事早上好!我是今天刚入职市场部的新员工阮明珠,主要负责越南市场的社交媒体推广。初来乍到,以后在工作上还请大家多多关照与指教!各位同事早上好!我是今天剛入職市場部的新員工阮明珠,主要負責越南市場的社交媒體推廣。初來乍到,以後在工作上還請大家多多關照與指教!
Chào buổi sáng các anh chị đồng nghiệp! Em là Nguyễn Minh Châu, nhân viên mới nhận việc tại Phòng Marketing hôm nay, phụ trách chính mảng quảng bá mạng xã hội thị trường Việt Nam. Mới đến nhận việc, sau này trong công việc rất mong được mọi người giúp đỡ và chỉ bảo thêm ạ!
您好,这里是远东进出口贸易公司市场部。请问您找哪位?抱歉,张经理现在正在三楼会议室开会,请问需要我帮您留言,还是请他散会后给您回电话?您好,這裡是遠東進出口貿易公司市場部。請問您找哪位?抱歉,張經理現在正在三樓會議室開會,請問需要我幫您留言,還是請他散會後給您回電話?
Xin chào, đây là Phòng Marketing Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Viễn Đông. Xin hỏi ngài cần gặp ai ạ? Xin lỗi, Giám đốc Trương hiện đang họp tại phòng họp tầng 3, xin hỏi ngài có cần tôi nhắn lại lời nhắn hay để anh ấy gọi lại cho ngài sau khi tan họp ạ?
王主管您好,我今天早上突然发高烧,需要去医院输液,想跟您请一天病假。手头那份急需提交的客户报价单,我已经委托同事小李帮我跟进处理了。王主管您好,我今天早上突然發高燒,需要去醫院輸液,想跟您請一天病假。手頭那份急需提交的客戶報價單,我已經委託同事小李幫我跟進處理了。
Chào Trưởng phòng Vương ạ, sáng nay em đột nhiên bị sốt cao cần đi bệnh viện truyền dịch nên muốn xin sếp nghỉ phép ốm 1 ngày. Bản báo giá khách hàng cần nộp gấp đang làm dở, em đã nhờ đồng nghiệp Tiểu Lý theo sát xử lý giúp rồi ạ.
尊敬的林总:您好!附件是我们根据贵公司最新需求修订的年度供货合同草案及详细报价明细,烦请您查收审阅。若有任何修改意见,欢迎随时与我联系。顺颂商祺!尊敬的林總:您好!附件是我們根據貴公司最新需求修訂的年度供貨合同草案及詳細報價明細,煩請您查收審閱。若有任何修改意見,歡迎隨時與我聯繫。順頌商祺!
Kính gửi Tổng giám đốc Lâm: Xin chào ngài! Trong tệp đính kèm là bản dự thảo hợp đồng cung ứng thường niên và bảng chi tiết báo giá được chúng tôi sửa đổi theo nhu cầu mới nhất của quý công ty, phiền ngài kiểm tra và thẩm duyệt. Nếu có bất kỳ ý kiến sửa đổi nào, hoan nghênh ngài liên hệ với tôi bất cứ lúc nào. Trân trọng kính chào!
下面由我来向大家汇报一下本周新产品研发的整体进度:目前核心功能测试已经顺利完成百分之九十,预计下周三之前可以按时交付给质检部门进行最终验收。下面由我來向大家彙報一下本週新產品研發的整體進度:目前核心功能測試已經順利完成百分之九十,預計下週三之前可以按時交付給質檢部門進行最終驗收。
Sau đây tôi xin báo cáo với mọi người tiến độ tổng thể việc phát triển sản phẩm mới trong tuần này: Hiện tại việc kiểm thử tính năng cốt lõi đã hoàn thành thuận lợi 90%, dự kiến trước thứ Tư tuần sau có thể bàn giao đúng hạn cho bộ phận QC nghiệm thu cuối cùng.
陈哥,打扰一下!周五下午我们要向越南客户展示春季宣传方案,麻烦设计部今天下班前把最终版宣传海报发给我好吗?时间比较紧,辛苦你们了!陳哥,打擾一下!週五下午我們要向越南客戶展示春季宣傳方案,麻煩設計部今天下班前把最終版宣傳海報發給我好嗎?時間比較緊,辛苦你們了!
Anh Trần ơi, làm phiền anh chút ạ! Chiều thứ Sáu chúng em phải trình bày phương án tuyên truyền mùa xuân cho khách hàng Việt Nam, phiền Phòng Thiết kế trước giờ tan ca hôm nay gửi giúp em bản poster tuyên truyền cuối cùng được không ạ? Thời gian khá gấp, vất vả cho mọi người quá!
黄总经理,热烈欢迎您莅临我们河内代表处指导工作!这是我的名片,请您多指教。一路坐飞机辛苦了,请先到贵宾室喝杯越南特色莲花茶休息一下。黃總經理,熱烈歡迎您蒞臨我們河內代表處指導工作!這是我的名片,請您多指教。一路坐飛機辛苦了,請先到貴賓室喝杯越南特色蓮花茶休息一下。
Tổng giám đốc Hoàng, nhiệt liệt chào mừng ngài ghé thăm và chỉ đạo công việc tại Văn phòng đại diện Hà Nội của chúng tôi! Đây là danh thiếp của tôi, mong ngài chỉ giáo thêm. Đi máy bay dọc đường vất vả rồi, mời ngài vào phòng VIP thưởng thức tách trà sen đặc sản Việt Nam nghỉ ngơi một lát ạ.
考虑到今年原材料价格上涨的因素,我们在制定第二季度部门预算时,应当本着厉行节约的原则,优先保障核心研发项目的资金投入。考慮到今年原材料價格上漲的因素,我們在制定第二季度部門預算時,應當本著厲行節約的原則,優先保障核心研發項目的資金投入。
Xét tới yếu tố giá nguyên vật liệu tăng cao trong năm nay, khi lập dự toán ngân sách phòng ban quý II, chúng ta cần dựa trên nguyên tắc triệt để tiết kiệm, ưu tiên bảo đảm nguồn vốn đầu tư cho các dự án nghiên cứu phát triển cốt lõi.
如果您方能够将首笔预付款比例提高到百分之四十,我们工厂可以优先安排三条生产线加班赶制,确保在合同签订后二十天内准时发货。如果您方能夠將首筆預付款比例提高到百分之四十,我們工廠可以優先安排三條生產線加班趕製,確保在合同簽訂後二十天內準時發貨。
Nếu phía quý công ty có thể nâng tỷ lệ khoản thanh toán tạm ứng đợt đầu lên 40%, nhà máy chúng tôi có thể ưu tiên sắp xếp 3 dây chuyền sản xuất tăng ca làm gấp, bảo đảm giao hàng đúng hẹn trong vòng 20 ngày sau khi ký hợp đồng.
各位同事请注意:本月出差产生的交通票据和酒店增值税专用发票,请于二十五号前粘贴在报销单背面,经部门经理签字核准后交至财务部办理报销。各位同事請注意:本月出差產生的交通票據和酒店增值稅專用發票,請於二十五號前粘貼在報銷單背面,經部門經理簽字核准後交至財務部辦理報銷。
Các anh chị đồng nghiệp xin lưu ý: Chứng từ đi lại và hóa đơn GTGT khách sạn phát sinh khi đi công tác trong tháng này, xin dán vào mặt sau phiếu thanh toán trước ngày 25, sau khi có chữ ký duyệt của trưởng phòng thì nộp về Phòng Tài chính để làm thủ tục hoàn ứng.
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 mục từ vựng, thuật ngữ và mẫu câu cốt lõi trích từ sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC), chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi mục đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C hỗ trợ chuyển đổi Giản – Phồn, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ và câu ví dụ ngữ cảnh:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
办公室辦公室
|
bàn gōng shì | BẠN CÔNG THẤT | Văn phòng làm việc. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #1): 每天早上八点半,同事们都会准时到达办公室开始一天的工作。 (měi tiān zǎo shàng bā diǎn bàn , tóng shì men dōu huì zhǔn shí dào dá bàn gōng shì kāi shǐ yì tiān de gōng zuò 。) → Mỗi sáng lúc 8 giờ rưỡi, các đồng nghiệp đều đến văn phòng đúng giờ để bắt đầu một ngày làm việc. |
|
同事同事
|
tóng shì | ĐỒNG SỰ | Đồng nghiệp. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #2): 初入职场时,虚心向有经验的老同事请教能帮你更快熟悉业务。 (chū rù zhí chǎng shí , xū xīn xiàng yǒu jīng yàn de lǎo tóng shì qǐng jiào néng bāng nǐ gèng kuài shú xī yè wù 。) → Khi mới bước chân vào công sở, khiêm tốn học hỏi các đồng nghiệp lâu năm giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn nhanh chóng quen việc hơn. |
|
上司上司
|
shàng sī | THƯỢNG TY | Cấp trên, sếp trực tiếp. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #3): 向直属上司汇报工作进展时,应当先说结论,再简要说明具体原因。 (xiàng zhí shǔ shàng sī huì bào gōng zuò jìn zhǎn shí , yīng dāng xiān shuō jié lùn , zài jiǎn yào shuō míng jù tǐ yuán yīn 。) → Khi báo cáo tiến độ công việc với cấp trên trực tiếp, cần nói kết luận trước rồi mới trình bày ngắn gọn nguyên nhân cụ thể. |
|
部门部門
|
bù mén | BỘ MÔN | Bộ phận, phòng ban trong công ty. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #4): 这次新产品发布会需要市场部、销售部与技术部门密切配合。 (zhè cì xīn chǎn pǐn fā bù huì xū yào shì chǎng bù 、 xiāo shòu bù yǔ jì shù bù mén mì qiè pèi hé 。) → Buổi lễ ra mắt sản phẩm mới lần này cần Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh và Phòng Kỹ thuật phối hợp chặt chẽ. |
|
考勤考勤
|
kǎo qín | KHẢO CẦN | Chấm công chuyên cần. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #5): 公司实行电子指纹与人脸识别考勤制度,迟到三次将扣除全勤奖。 (gōng sī shí xíng diàn zǐ zhǐ wén yǔ rén liǎn shí bié kǎo qín zhì dù , chí dào sān cì jiāng kòu chú quán qín jiǎng 。) → Công ty áp dụng chế độ chấm công bằng vân tay điện tử và nhận diện khuôn mặt, đi muộn 3 lần sẽ bị trừ thưởng chuyên cần. |
|
打卡打卡
|
dǎ kǎ | ĐẢ KHẢ | Chấm công (quẹt thẻ / bấm chấm công trên app). Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #6): 每天上下班进出写字楼时,请千万别忘了在钉钉软件上按时打卡。 (měi tiān shàng xià bān jìn chū xiě zì lóu shí , qǐng qiān wàn bié wàng le zài dīng dīng ruǎn jiàn shàng àn shí dǎ kǎ 。) → Mỗi ngày khi đi làm và tan ca ra vào tòa nhà văn phòng, xin đừng quên chấm công đúng giờ trên ứng dụng DingTalk. |
|
加班加班
|
jiā bān | GIA BAN | Tăng ca, làm thêm giờ. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #7): 为了赶在月底前交付客户的项目,整个研发团队这周都在自愿加班。 (wèi le gǎn zài yuè dǐ qián jiāo fù kè hù de xiàng mù , zhěng gè yán fā tuán duì zhè zhōu dōu zài zì yuàn jiā bān 。) → Để kịp bàn giao dự án cho khách hàng trước cuối tháng, cả đội nghiên cứu phát triển tuần này đều tự nguyện tăng ca. |
|
请假請假
|
qǐng jià | THỈNH GIẢ | Xin nghỉ phép. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #8): 如果你因病或有私事需要请假,必须提前一天在OA系统里提交申请。 (rú guǒ nǐ yīn bìng huò yǒu sī shì xū yào qǐng jià , bì xū tí qián yì tiān zài O A xì tǒng lǐ tí jiāo shēn qǐng 。) → Nếu bạn cần xin nghỉ phép vì ốm hoặc có việc riêng, bắt buộc phải nộp đơn trước một ngày trên hệ thống quản trị OA. |
|
出差出差
|
chū chāi | XUẤT SAI | Đi công tác. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #9): 下周一我们部门经理要飞往深圳出差,去跟供应商洽谈年度采购合同。 (xià zhōu yì wǒ men bù mén jīng lǐ yào fēi wǎng shēn zhèn chū chāi , qù gēn gōng yìng shāng qià tán nián dù cǎi gòu hé tong 。) → Thứ Hai tuần sau trưởng phòng chúng tôi sẽ bay đi Thâm Quyến công tác để đàm phán hợp đồng thu mua thường niên với nhà cung cấp. |
|
报销報銷
|
bào xiāo | BÁO TIÊU | Thanh toán hoàn ứng chi phí công tác. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #10): 出差期间产生的机票、酒店住宿和餐饮发票请妥善保管,回公司后凭票报销。 (chū chāi qī jiān chǎn shēng de jī piào 、 jiǔ diàn zhù sù hé cān yǐn fā piào qǐng tuǒ shàn bǎo guǎn , huí gōng sī hòu píng piào bào xiāo 。) → Hóa đơn vé máy bay, khách sạn và ăn uống phát sinh trong thời gian đi công tác xin giữ gìn cẩn thận để về công ty làm thủ tục thanh toán hoàn ứng. |
|
会议會議
|
huì yì | HỘI NGHỊ | Cuộc họp, hội nghị. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #11): 每周一上午九点是公司的例行周会,总结上周业绩并部署本周任务。 (měi zhōu yī shàng wǔ jiǔ diǎn shì gōng sī de lì xíng zhōu huì , zǒng jié shàng zhōu yè jì bìng bù shǔ běn zhōu rèn wu 。) → 9 giờ sáng thứ Hai hàng tuần là cuộc họp giao ban định kỳ của công ty nhằm tổng kết doanh số tuần trước và triển khai nhiệm vụ tuần này. |
|
议程議程
|
yì chéng | NGHỊ TRÌNH | Chương trình nghị sự, lịch trình cuộc họp. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #12): 行政秘书已经把明天跨国视频会议的详细议程发送到了各位的邮箱。 (xíng zhèng mì shū yǐ jīng bǎ míng tiān kuà guó shì pín huì yì de xiáng xì yì chéng fā sòng dào le gè wèi de yóu xiāng 。) → Thư ký hành chính đã gửi chương trình nghị sự chi tiết của cuộc họp video xuyên quốc gia ngày mai vào hòm thư của từng người. |
|
纪要紀要
|
jì yào | KỶ YẾU | Biên bản tóm tắt cuộc họp. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #13): 散会后两小时内,请整理好会议纪要,明确列出各项决议的负责人与截止时间。 (sàn huì hòu liǎng xiǎo shí nèi , qǐng zhěng lǐ hǎo huì yì jì yào , míng què liè chū gè xiàng jué yì de fù zé rén yǔ jié zhǐ shí jiān 。) → Trong vòng 2 tiếng sau khi tan họp, xin hãy tổng hợp xong biên bản cuộc họp, liệt kê rõ người phụ trách và thời hạn chót của từng quyết nghị. |
|
汇报彙報
|
huì bào | HỐI BÁO | Báo cáo công việc (cấp dưới báo cáo cấp trên). Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #14): 他在季度总结大会上用翔实的数据和图表,清晰地汇报了越南市场开拓成果。 (tā zài jì dù zǒng jié dà huì shàng yòng xiáng shí de shù jù hé tú biǎo , qīng xī dì huì bào le yuè nán shì chǎng kāi tuò chéng guǒ 。) → Tại đại hội tổng kết quý, anh ấy đã dùng số liệu và biểu đồ chi tiết để báo cáo rõ ràng thành quả mở rộng thị trường Việt Nam. |
|
方案方案
|
fāng àn | PHƯƠNG ÁN | Phương án, kế hoạch đề xuất. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #15): 客户对我们提出的第一版营销方案非常满意,决定下周正式签约启动。 (kè hù duì wǒ men tí chū de dì yī bǎn yíng xiāo fāng àn fēi cháng mǎn yì , jué dìng xià zhōu zhèng shì qiān yuē qǐ dòng 。) → Khách hàng vô cùng hài lòng với phương án marketing bản đầu tiên do chúng tôi đề xuất và quyết định tuần sau chính thức ký hợp đồng khởi động. |
|
预算預算
|
yù suàn | DỰ TOÁN | Ngân sách dự toán. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #16): 财务部正在审核各部门提交的明年年度预算,要求严格控制非必要开支。 (cái wù bù zhèng zài shěn hé gè bù mén tí jiāo de míng nián nián dù yù suàn , yāo qiú yán gé kòng zhì fēi bì yào kāi zhī 。) → Phòng Tài chính đang thẩm định dự toán ngân sách năm tới do các phòng ban đệ trình, yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt các khoản chi không cần thiết. |
|
审批審批
|
shěn pī | THẨM PHÊ | Xét duyệt, phê duyệt. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #17): 凡是金额超过五万元的采购合同,都必须经过总经理亲自签字审批。 (fán shì jīn é chāo guò wǔ wàn yuán de cǎi gòu hé tong , dōu bì xū jīng guò zǒng jīng lǐ qīn zì qiān zì shěn pī 。) → Phàm là hợp đồng thu mua có giá trị vượt quá 50.000 nhân dân tệ đều bắt buộc phải qua Tổng giám đốc đích thân ký tên phê duyệt. |
|
沟通溝通
|
gōu tōng | CÂU THÔNG | Giao tiếp, trao đổi công việc. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #18): 跨部门合作中最忌讳各自为政,保持高效透明的沟通才能避免返工。 (kuà bù mén hé zuò zhōng zuì jì huì gè zì wéi zhèng , bǎo chí gāo xiào tòu míng de gōu tōng cái néng bì miǎn fǎn gōng 。) → Trong hợp tác liên phòng ban kỵ nhất là mạnh ai nấy làm, giữ vững giao tiếp hiệu quả minh bạch mới tránh được việc phải làm lại. |
|
协调協調
|
xié tiáo | HIỆP ĐIỀU | Điều phối, phối hợp nhịp nhàng. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #19): 项目经理的核心职责是协调各方资源,确保产品研发按期推进。 (xiàng mù jīng lǐ de hé xīn zhí zé shì xié tiáo gè fāng zī yuán , què bǎo chǎn pǐn yán fā àn qī tuī jìn 。) → Trách nhiệm cốt lõi của giám đốc dự án là điều phối nguồn lực các bên để bảo đảm việc phát triển sản phẩm tiến triển đúng kỳ hạn. |
|
执行執行
|
zhí xíng | CHẤP HÀNH | Thực thi, triển khai thực hiện. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #20): 再完美的商业战略,如果缺乏强有力的团队去落地执行,也只是一纸空文。 (zài wán měi de shāng yè zhàn lüè , rú guǒ quē fá qiáng yǒu lì de tuán duì qù luò dì zhí xíng , yě zhǐ shì yì zhǐ kōng wén 。) → Chiến lược kinh doanh có hoàn hảo đến mấy nhưng nếu thiếu một đội ngũ mạnh mẽ triển khai thực thi thì cũng chỉ là tờ giấy suông. |
|
效率效率
|
xiào lǜ | HIỆU SUẤT | Hiệu suất làm việc. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #21): 善用电子表格快捷键与自动化办公工具,能让日常数据处理效率翻倍。 (shàn yòng diàn zǐ biǎo gé kuài jié jiàn yǔ zì dòng huà bàn gōng gōng jù , néng ràng rì cháng shù jù chǔ lǐ xiào lǜ fān bèi 。) → Biết tận dụng phím tắt bảng tính điện tử và công cụ văn phòng tự động hóa sẽ giúp hiệu suất xử lý dữ liệu hàng ngày tăng gấp đôi. |
|
进度進度
|
jìn dù | TIẾN ĐỘ | Tiến độ công việc. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #22): 由于核心零部件供应延迟,整个工程的施工进度比原计划慢了三天。 (yóu yú hé xīn líng bù jiàn gōng yìng yán chí , zhěng gè gōng chéng de shī gōng jìn dù bǐ yuán jì huà màn le sān tiān 。) → Do nguồn cung linh kiện cốt lõi bị chậm trễ, tiến độ thi công của toàn bộ công trình bị chậm hơn kế hoạch ban đầu 3 ngày. |
|
截止截止
|
jié zhǐ | TIẾT CHỈ | Hạn chót (Deadline). Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #23): 本次外贸订单报价方案的提交截止日期是本周五下午五点整。 (běn cì wài mào dìng dān bào jià fāng àn de tí jiāo jié zhǐ rì qī shì běn zhōu wǔ xià wǔ wǔ diǎn zhěng 。) → Thời hạn chót nộp phương án báo giá đơn hàng ngoại thương lần này là đúng 5 giờ chiều thứ Sáu tuần này. |
|
交接交接
|
jiāo jiē | GIAO TIẾP | Bàn giao công việc. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #24): 员工在办理离职或岗位调动手续前,必须与继任者办妥全部工作交接。 (yuán gōng zài bàn lǐ lí zhí huò gǎng wèi diào dòng shǒu xù qián , bì xū yǔ jì rèn zhě bàn tuǒ quán bù gōng zuò jiāo jiē 。) → Nhân viên trước khi làm thủ tục nghỉ việc hoặc điều chuyển vị trí bắt buộc phải hoàn tất bàn giao toàn bộ công việc với người kế nhiệm. |
|
客户客戶
|
kè hù | KHÁCH HỘ | Khách hàng. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #25): 维护老客户的长期信任往往比盲目开发新客户更能为公司创造稳定利润。 (wéi hù lǎo kè hù de cháng qī xìn rèn wǎng wǎng bǐ máng mù kāi fā xīn kè hù gèng néng wèi gōng sī chuàng zào wěn dìng lì rùn 。) → Duy trì niềm tin lâu dài của khách hàng cũ thường tạo ra lợi nhuận ổn định cho công ty hơn là mù quáng khai thác khách hàng mới. |
|
接待接待
|
jiē dài | TIẾP ĐÃI | Tiếp đón (khách hàng, đối tác đến thăm). Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #26): 明天上午上海总部的代表团将来访,请行政部提前做好贵宾室接待准备。 (míng tiān shàng wǔ shàng hǎi zǒng bù de dài biǎo tuán jiāng lái fǎng , qǐng xíng zhèng bù tí qián zuò hǎo guì bīn shì jiē dài zhǔn bèi 。) → Sáng mai đoàn đại biểu trụ sở chính Thượng Hải sẽ đến thăm, xin Phòng Hành chính chuẩn bị trước công tác tiếp đón tại phòng VIP. |
|
名片名片
|
míng piàn | DANH PHIẾP | Danh thiếp (Name card). Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #27): 在商务拜访中,应当用双手微笑着递交和接过对方的名片,并仔细默读。 (zài shāng wù bài fǎng zhōng , yīng dāng yòng shuāng shǒu wēi xiào zhe dì jiāo hé jiē guò duì fāng de míng piàn , bìng zǐ xì mò dú 。) → Trong buổi thăm hỏi thương mại, cần dùng hai tay mỉm cười trao và nhận danh thiếp của đối phương, đồng thời đọc nhẩm kỹ thông tin. |
|
礼仪禮儀
|
lǐ yí | LỄ NGHI | Nghi thức, phép lịch sự công sở. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #28): 得体的商务礼仪不仅展现了个人教养,更直接代表着公司的职业形象。 (dé tǐ de shāng wù lǐ yí bù jǐn zhǎn xiàn le gè rén jiào yǎng , gèng zhí jiē dài biǎo zhe gōng sī de zhí yè xíng xiàng 。) → Nghi thức thương mại lịch thiệp không chỉ thể hiện sự giáo dưỡng cá nhân mà còn trực tiếp đại diện cho hình tượng chuyên nghiệp của công ty. |
|
邮件郵件
|
yóu jiàn | BƯU KIỆN | Thư điện tử (Email công việc). Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #29): 收到客户发来的重要询盘邮件后,应当在两小时内给予专业详尽的回复。 (shōu dào kè hù fā lái de zhòng yào xún pán yóu jiàn hòu , yīng dāng zài liǎng xiǎo shí nèi jǐ yǔ zhuān yè xiáng jìn de huí fù 。) → Sau khi nhận được email hỏi hàng quan trọng do khách hàng gửi tới, cần phản hồi chuyên nghiệp và chi tiết trong vòng 2 tiếng. |
|
附件附件
|
fù jiàn | PHỤ KIỆN | Tệp đính kèm trong email (Attachment). Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #30): 最新修订的中越双语合同草案已作为附件发送,烦请您查收并审阅。 (zuì xīn xiū dìng de zhōng yuè shuāng yǔ hé tong cǎo àn yǐ zuò wéi fù jiàn fā sòng , fán qǐng nín chá shōu bìng shěn yuè 。) → Bản dự thảo hợp đồng song ngữ Trung – Việt mới sửa đổi đã được gửi kèm trong tệp đính kèm, phiền ngài kiểm tra và thẩm duyệt. |
|
抄送抄送
|
chāo sòng | SAO TỐNG | Gửi bản sao email (CC - Carbon Copy). Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #31): 发送项目周报邮件给客户时,请记得同时抄送给部门主管和项目总监。 (fā sòng xiàng mù zhōu bào yóu jiàn gěi kè hù shí , qǐng jì de tóng shí chāo sòng gěi bù mén zhǔ guǎn hé xiàng mù zǒng jiān 。) → Khi gửi email báo cáo tuần dự án cho khách hàng, xin nhớ đồng thời CC cho trưởng bộ phận và giám đốc dự án. |
|
打印打印
|
dǎ yìn | ĐẢ ẤN | In ấn tài liệu. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #32): 请在正式开会前把这二十份财务报表双面打印出来,并装订成册。 (qǐng zài zhèng shì kāi huì qián bǎ zhè èr shí fèn cái wù bào biǎo shuāng miàn dǎ yìn chū lái , bìng zhuāng dìng chéng cè 。) → Xin hãy in hai mặt 20 bản báo cáo tài chính này ra và đóng thành quyển trước khi chính thức vào họp. |
|
复印複印
|
fù yìn | PHỨC ẤN | Photocopy tài liệu. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #33): 办理企业营业执照变更登记,需要提供法人代表护照原件及两份复印件。 (bàn lǐ qǐ yè yíng yè zhí zhào biàn gēng dēng jì , xū yào tí gōng fǎ rén dài biǎo hù zhào yuán jiàn jí liǎng fèn fù yìn jiàn 。) → Làm thủ tục đăng ký thay đổi giấy phép kinh doanh doanh nghiệp cần cung cấp bản gốc và hai bản photocopy hộ chiếu người đại diện pháp nhân. |
|
签字簽字
|
qiān zì | THIÊM TỰ | Ký tên. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #34): 双方代表在确认合同条款完全无误后,正式在最后一页签字并加盖公章。 (shuāng fāng dài biǎo zài què rèn hé tóng tiáo kuǎn wán quán wú wù hòu , zhèng shì zài zuì hòu yí yè qiān zì bìng jiā gài gōng zhāng 。) → Đại diện hai bên sau khi xác nhận các điều khoản hợp đồng hoàn toàn không có sai sót đã chính thức ký tên và đóng dấu pháp nhân ở trang cuối. |
|
盖章蓋章
|
gài zhāng | CÁI CHƯƠNG | Đóng dấu con dấu công ty. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #35): 这份报价单只有经过财务部核准并加盖公司合同专用章后才具有法律效力。 (zhè fèn bào jià dān zhǐ yǒu jīng guò cái wù bù hé zhǔn bìng jiā gài gōng sī hé tong zhuān yòng zhāng hòu cái jù yǒu fǎ lǜ xiào lì 。) → Bảng báo giá này chỉ có hiệu lực pháp lý sau khi được Phòng Tài chính chuẩn thuận và đóng dấu chuyên dụng hợp đồng của công ty. |
|
合同合同
|
hé tong | HỢP ĐỒNG | Hợp đồng kinh tế / lao động. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #36): 签订正式劳动合同前,求职者应仔细阅读关于试用期薪资与社保福利的条款。 (qiān dìng zhèng shì láo dòng hé tong qián , qiú zhí zhě yìng zǐ xì yuè dú guān yú shì yòng qī xīn zī yǔ shè bǎo fú lì de tiáo kuǎn 。) → Trước khi ký kết hợp đồng lao động chính thức, người tìm việc cần đọc kỹ các điều khoản về lương thử việc và phúc lợi bảo hiểm xã hội. |
|
报价報價
|
bào jià | BÁO GIÁ | Báo giá thương mại. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #37): 我们的报价虽然略高于同行,但包含了全套设备安装与两年的免费质保服务。 (wǒ men de bào jià suī rán lüè gāo yú tóng háng , dàn bāo hán le quán tào shè bèi ān zhuāng yǔ liǎng nián de miǎn fèi zhì bǎo fú wù 。) → Báo giá của chúng tôi tuy nhỉnh hơn đôi chút so với các đơn vị cùng ngành nhưng đã bao gồm trọn bộ lắp đặt thiết bị và 2 năm bảo hành miễn phí. |
|
谈判談判
|
tán pàn | ĐÀM PHÁN | Đàm phán thương mại. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #38): 经过三轮坦诚务实的商务谈判,中越双方终于在交货周期与付款方式上达成共识。 (jīng guò sān lún tǎn chéng wù shí de shāng wù tán pàn , zhōng yuè shuāng fāng zhōng yú zài jiāo huò zhōu qī yǔ fù kuǎn fāng shì shàng dá chéng gòng shí 。) → Trải qua 3 vòng đàm phán thương mại thẳng thắn và thiết thực, hai bên Trung – Việt cuối cùng đã đạt được đồng thuận về chu kỳ giao hàng và phương thức thanh toán. |
|
合作合作
|
hé zuò | HỢP TÁC | Hợp tác. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #39): 祝愿我们两家公司在跨境电商领域的首次合作取得圆满成功,实现互利共赢! (zhù yuàn wǒ men liǎng jiā gōng sī zài kuà jìng diàn shāng lǐng yù de shǒu cì hé zuò qǔ dé yuán mǎn chéng gōng , shí xiàn hù lì gòng yíng !) → Chúc cho lần hợp tác đầu tiên giữa hai công ty chúng ta trong lĩnh vực thương mại điện tử xuyên biên giới thành công viên mãn, đôi bên cùng có lợi! |
|
双赢雙贏
|
shuāng yíng | SONG DOANH | Đôi bên cùng thắng (Win-Win). Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #40): 真正长久的商业伙伴关系,必然建立在彼此尊重与互利双赢的基础之上。 (zhēn zhèng cháng jiǔ de shāng yè huǒ bàn guān xì , bì rán jiàn lì zài bǐ cǐ zūn zhòng yǔ hù lì shuāng yíng de jī chǔ zhī shàng 。) → Mối quan hệ đối tác thương mại lâu bền thực sự tất yếu phải được xây dựng trên nền tảng tôn trọng lẫn nhau và đôi bên cùng có lợi. |
|
招聘招聘
|
zhāo pìn | CHIÊU SÍNH | Tuyển dụng nhân sự. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #41): 随着越南分公司的业务扩张,人力资源部正在紧急招聘十名精通中文的业务员。 (suí zhe yuè nán fēn gōng sī de yè wù kuò zhāng , rén lì zī yuán bù zhèng zài jǐn jí zhāo pìn shí míng jīng tōng zhōng wén de yè wù yuán 。) → Cùng với việc mở rộng nghiệp vụ của chi nhánh Việt Nam, Phòng Nhân sự đang tuyển dụng gấp 10 nhân viên kinh doanh thông thạo tiếng Trung. |
|
面试面試
|
miàn shì | DIỆN THÍ | Phỏng vấn tuyển dụng. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #42): 在面试过程中,用具体的项目数据展示自己解决问题的能力最能打动考官。 (zài miàn shì guò chéng zhōng , yòng jù tǐ de xiàng mù shù jù zhǎn shì zì jǐ jiě jué wèn tí de néng lì zuì néng dǎ dòng kǎo guān 。) → Trong quá trình phỏng vấn, dùng số liệu dự án cụ thể để thể hiện năng lực giải quyết vấn đề của bản thân sẽ thuyết phục nhà tuyển dụng nhất. |
|
简历簡歷
|
jiǎn lì | GIẢN LỊCH | Sơ yếu lý lịch ứng tuyển (CV). Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #43): 一份优秀的求职简历应当排版整洁、重点突出,并针对目标岗位量身定制。 (yí fèn yōu xiù de qiú zhí jiǎn lì yīng dāng pái bǎn zhěng jié 、 zhòng diǎn tū chū , bìng zhēn duì mù biāo gǎng wèi liáng shēn dìng zhì 。) → Một bản CV xin việc xuất sắc cần trình bày gọn gàng, nổi bật trọng tâm và được thiết kế riêng nhắm trúng vị trí mục tiêu. |
|
试用期試用期
|
shì yòng qī | THÍ DỤNG KỲ | Thời gian thử việc. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #44): 凭借出色的业务表现,他仅用了一个月就提前通过试用期,转为正式员工。 (píng jiè chū sè de yè wù biǎo xiàn , tā jǐn yòng le yí gè yuè jiù tí qián tōng guò shì yòng qī , zhuǎn wèi zhèng shì yuán gōng 。) → Nhờ biểu hiện nghiệp vụ xuất sắc, anh ấy chỉ mất 1 tháng đã vượt qua thời gian thử việc trước hạn để trở thành nhân viên chính thức. |
|
转正轉正
|
zhuǎn zhèng | CHUYỂN CHÍNH | Chuyển thành nhân viên chính thức sau thử việc. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #45): 员工顺利转正以后,基本工资将上调百分之二十,并全额缴纳五险一金。 (yuán gōng shùn lì zhuǎn zhèng yǐ hòu , jī běn gōng zī jiāng shàng tiáo bǎi fēn zhī èr shí , bìng quán é jiǎo nà wǔ xiǎn yì jīn 。) → Sau khi nhân viên thuận lợi chuyển chính thức, lương cơ bản sẽ tăng 20% và được đóng đầy đủ bảo hiểm xã hội theo quy định. |
|
薪资薪資
|
xīn zī | TÂN TƯ | Lương bổng, chế độ đãi ngộ. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #46): 除了具有竞争力的固定月薪外,公司还提供丰厚的年底绩效奖金与带薪年假。 (chú le jù yǒu jìng zhēng lì de gù dìng yuè xīn wài , gōng sī hái tí gōng fēng hòu de nián dǐ jì xiào jiǎng jīn yǔ dài xīn nián jiǎ 。) → Ngoài mức lương tháng cố định có tính cạnh tranh, công ty còn cung cấp khoản thưởng hiệu suất cuối năm hậu hĩnh và phép năm hưởng nguyên lương. |
|
绩效績效
|
jì xiào | TÍCH HIỆU | Hiệu suất công việc (KPI). Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #47): 科学公正的绩效考核体系能够充分激发团队成员的工作积极性与创造力。 (kē xué gōng zhèng de jì xiào kǎo hé tǐ xì néng gòu chōng fèn jī fā tuán duì chéng yuán de gōng zuò jī jí xìng yǔ chuàng zào lì 。) → Hệ thống đánh giá KPI khoa học công tâm có thể khơi dậy đầy đủ tính tích cực làm việc và sức sáng tạo của các thành viên trong đội. |
|
晋升晉升
|
jìn shēng | TẤN THĂNG | Thăng tiến, thăng chức. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #48): 公司为每一位基层员工都设立了清晰的职业发展通道与公平的晋升机制。 (gōng sī wèi měi yí wèi jī céng yuán gōng dōu shè lì le qīng xī de zhí yè fā zhǎn tōng dào yǔ gōng píng de jìn shēng jī zhì 。) → Công ty thiết lập lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng và cơ chế thăng tiến công bằng cho mỗi nhân viên cấp cơ sở. |
|
培训培訓
|
péi xùn | BỒI HUẤN | Đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #49): 所有新入职的员工都将参加为期一周的企业文化与商务汉语规范培训。 (suǒ yǒu xīn rù zhí de yuán gōng dōu jiāng cān jiā wéi qī yì zhōu de qǐ yè wén huà yǔ shāng wù hàn yǔ guī fàn péi xùn 。) → Tất cả nhân viên mới nhận việc đều sẽ tham gia khóa đào tạo kéo dài một tuần về văn hóa doanh nghiệp và quy phạm tiếng Trung thương mại. |
|
责任責任
|
zé rèn | TRÁCH NHIỆM | Trách nhiệm. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #50): 勇于承担责任、遇到问题不推诿扯皮,是一名成熟职场人最宝贵的品质。 (yǒng yú chéng dān zé rèn 、 yù dào wèn tí bù tuī wěi chě pí , shì yì míng chéng shú zhí chǎng rén zuì bǎo guì de pǐn zhì 。) → Dũng cảm gánh vác trách nhiệm, gặp vấn đề không đùn đẩy đổ lỗi là phẩm chất quý giá nhất của một người đi làm trưởng thành. |
|
细节細節
|
xì jié | TẾ TIẾT | Chi tiết nhỏ. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #51): 常言道“细节决定成败”,在核对国际贸易合同时哪怕一个小数点都不能马虎。 (cháng yán dào “ xì jié jué dìng chéng bài ” , zài hé duì guó jì mào yì hé tong shí nǎ pà yí gè xiǎo shù diǎn dōu bù néng mǎ hǔ 。) → Tục ngữ có câu “Chi tiết quyết định thành bại”, khi rà soát hợp đồng thương mại quốc tế dẫu chỉ một dấu chấm thập phân cũng không được qua loa. |
|
妥当妥當
|
tuǒ dàng | THỎA ĐÁNG | Chu đáo, ổn thỏa đâu vào đấy. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #52): 所有参会嘉宾的机票预订与酒店接送事宜,行政部都已经安排得十分妥当。 (suǒ yǒu cān huì jiā bīn de jī piào yù dìng yǔ jiǔ diàn jiē sòng shì yí , xíng zhèng bù dōu yǐ jīng ān pái dé shí fēn tuǒ dàng 。) → Mọi công việc đặt vé máy bay và đưa đón khách sạn cho các khách mời dự hội nghị đều đã được Phòng Hành chính sắp xếp vô cùng chu đáo. |
|
及时及時
|
jí shí | CẬP THỜI | Kịp thời. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #53): 在项目执行过程中如果遇到突发困难,请务必第一时间及时向上级反馈。 (zài xiàng mù zhí xíng guò chéng zhōng rú guǒ yù dào tū fā kùn nán , qǐng wù bì dì yī shí jiān jí shí xiàng shàng jí fǎn kuì 。) → Trong quá trình thực thi dự án nếu gặp khó khăn đột xuất, xin nhất định phải phản hồi kịp thời lên cấp trên ngay lập tức. |
|
严谨嚴謹
|
yán jǐn | NGHIÊM CẨN | Chặt chẽ, cẩn trọng nghiêm túc. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #54): 财务工作要求极高的准确性,任何一笔账目的出入都必须秉持严谨态度查明。 (cái wù gōng zuò yāo qiú jí gāo de zhǔn què xìng , rèn hé yì bǐ zhàng mù dì chū rù dōu bì xū bǐng chí yán jǐn tài dù chá míng 。) → Công tác tài chính đòi hỏi độ chính xác cực cao, bất kỳ khoản chênh lệch sổ sách nào cũng phải giữ thái độ cẩn trọng để làm rõ. |
|
务实務實
|
wù shí | VỤ THỰC | Thực tế, thiết thực không hình thức. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #55): 新任总经理倡导高效务实的工作作风,大幅精简了不必要的冗长会议。 (xīn rèn zǒng jīng lǐ chàng dǎo gāo xiào wù shí de gōng zuò zuò fēng , dà fú jīng jiǎn le bú bì yào de rǒng cháng huì yì 。) → Tân Tổng giám đốc đề xướng tác phong làm việc hiệu quả thiết thực, cắt giảm mạnh những cuộc họp dài dòng không cần thiết. |
|
默契默契
|
mò qì | MẶC KHẾ | Ăn ý, hiểu ý nhau không cần nói nhiều. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #56): 经过三个大项目的并肩作战,中越两国的技术工程师已经形成了极高的工作默契。 (jīng guò sān gè dà xiàng mù dì bìng jiān zuò zhàn , zhōng yuè liǎng guó de jì shù gōng chéng shī yǐ jīng xíng chéng le jí gāo de gōng zuò mò qì 。) → Trải qua 3 dự án lớn sát cánh chiến đấu, các kỹ sư kỹ thuật hai nước Trung – Việt đã hình thành sự ăn ý cực cao trong công việc. |
|
敬业敬業
|
jìng yè | KÍNH NGHIỆP | Tận tụy với nghề, chuyên nghiệp tận tâm. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #57): 她十年如一日地坚守岗位、精益求精,这种敬业精神深深感染了身边的每一位同事。 (tā shí nián rú yī rì dì jiān shǒu gǎng wèi 、 jīng yì qiú jīng , zhè zhǒng jìng yè jīng shén shēn shēn gǎn rǎn le shēn biān de měi yí wèi tóng shì 。) → Cô ấy mười năm như một kiên trì bám trụ vị trí và trau chuốt công việc, tinh thần tận tụy với nghề ấy đã truyền cảm hứng sâu sắc cho mọi đồng nghiệp xung quanh. |
|
按部就班按部就班
|
àn bù jiù bān | ÁN BỘ TỰU BAN | Làm việc tuần tự theo đúng quy trình bài bản. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #58): 面对紧急客诉时,除了按部就班地走流程外,更需要灵活变通地安抚客户情绪。 (miàn duì jǐn jí kè sù shí , chú le àn bù jiù bān dì zǒu liú chéng wài , gèng xū yào líng huó biàn tōng dì ān fǔ kè hù qíng xù 。) → Khi đối mặt với khiếu nại khẩn cấp của khách hàng, ngoài việc đi theo quy trình bài bản thì càng cần linh hoạt xoa dịu cảm xúc của khách. |
|
精益求精精益求精
|
jīng yì qiú jīng | TINH ÍCH CẦU TINH | Đã tốt lại càng trau chuốt hoàn hảo hơn. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #59): 我们对每一批出口产品的质量检验都秉持精益求精的标准,绝不放过任何瑕疵。 (wǒ men duì měi yì pī chū kǒu chǎn pǐn de zhì liàng jiǎn yàn dōu bǐng chí jīng yì qiú jīng de biāo zhǔn , jué bú fàng guò rèn hé xiá cī 。) → Chúng tôi luôn giữ tiêu chuẩn hoàn mỹ trong việc kiểm định chất lượng từng lô hàng xuất khẩu, tuyệt đối không bỏ qua bất kỳ lỗi nhỏ nào. |
|
互利共赢互利共贏
|
hù lì gòng yíng | HỖ LỢI CỘNG DOANH | Đôi bên cùng có lợi và cùng phát triển. Ví dụ (Tiếng Trung Công Sở #60): 在平等互信的基础上深化战略合作,必将推动双方企业迈向互利共赢的新阶段。 (zài píng děng hù xìn de jī chǔ shàng shēn huà zhàn lüè hé zuò , bì jiāng tuī dòng shuāng fāng qǐ yè mài xiàng hù lì gòng yíng de xīn jiē duàn 。) → Làm sâu sắc hợp tác chiến lược trên nền tảng bình đẳng tin cậy lẫn nhau chắc chắn sẽ thúc đẩy doanh nghiệp hai bên bước sang giai đoạn cùng thắng mới. |
5. Phân Tích 12 Quy Luật, Cấu Trúc Ngữ Pháp & Chiến Thuật Trọng Tâm
Trích lọc 12 chủ điểm ngữ pháp, phương pháp luyện tập và mẫu câu thực chiến đặc sắc nhất trong sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC), đi kèm công thức đóng khung, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh lỗi sai:
01 Công thức Vàng Khi Báo cáo Sếp: “Nguyên tắc Kim Tự Tháp – Nói Kết luận Trước” (结论先行)
Kỹ năng Báo cáoPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Trong môi trường công sở Trung Quốc, các sếp cực kỳ bận rộn. Khi báo cáo bằng miệng hoặc nhắn WeChat, tuyệt đối đừng kể lể vòng vo từ đầu; hãy nói ngay KẾT QUẢ ở câu đầu tiên, sau đó mới đưa ra 2 phương án để sếp chọn.
02 Cấu trúc Nhờ vả Lịch sự & Đôn đốc Đồng nghiệp Nơi Công sở: “麻烦…… / 烦请…… / 辛苦……”
Giao tiếp Đồng nghiệpPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Để nhờ đồng nghiệp phòng ban khác phối hợp nhanh chóng mà vẫn giữ hòa khí vui vẻ, hãy luôn kẹp câu yêu cầu vào giữa “麻烦 / 烦请” (phiền bạn) ở đầu câu và “辛苦了 / 多谢配合” (vất vả cho bạn rồi / cảm ơn đã phối hợp) ở cuối câu.
03 Bố cục 5 Phần Chuẩn Mực Của Một Email Thương mại Tiếng Trung (商务邮件标准格式)
Viết Email Công sởPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Một bức email công việc chuyên nghiệp cần dùng hệ thống từ vựng văn viết lịch sự: Quý công ty (贵公司), Phía chúng tôi (我方), Tệp đính kèm (附件), Phiền ngài kiểm tra nhận (烦请查收), Trân trọng kính chúc (顺颂商祺 / 此致敬礼).
04 Cấu trúc Chuyển tiếp & Điều phối Trong Cuộc họp: “下面由…… / 针对这一点……”
Tiếng Trung Họp hànhPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Làm chủ các mẫu câu chủ trì và phát biểu trong cuộc họp giúp bạn tự tin tỏa sáng trong các buổi họp giao ban trực tuyến với trụ sở Trung Quốc hoặc Đài Loan.
05 Cách Từ chối Khéo léo & Đưa Giải pháp Thay thế Với Khách hàng (委婉拒绝与替代方案)
Đàm phán Khéo léoPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Trong giao tiếp thương mại, tuyệt đối kỵ nói thẳng “不行 / 不能 / 做不到” (Không được!). Hãy luôn đồng cảm với khách hàng trước (“非常理解您的心情”), nêu lý do khách quan, rồi lập tức đưa ra phương án B thay thế.
06 Hệ thống Chức danh Trong Công ty Trung Quốc & Cách Xưng hô Đúng Mực (职场称呼之道)
Văn hóa Doanh nghiệpPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Mẹo xưng hô sống còn trong doanh nghiệp Trung Quốc: Khi người đó là cấp Phó (副总经理, 副经理, 副主任), lúc gọi trực tiếp BẮT BUỘC phải bỏ chữ “副” đi và gọi là “王总, 张经理, 刘主任” để thể hiện sự tôn trọng!
07 Cấu trúc Nhận lỗi Chuyên nghiệp & Cam kết Khắc phục Khi Xảy ra Sai sót
Xử lý Khủng hoảngPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khi xảy ra sự cố giao hàng trễ hoặc lỗi chứng từ, thái độ nhận trách nhiệm thẳng thắn kèm biện pháp khắc phục ngay lập tức sẽ giữ vững uy tín chuyên nghiệp của bạn.
08 Từ vựng Chuyên ngành Nhân sự (HR) & Chế độ Lương thưởng Bảo hiểm
Tiếng Trung Nhân sựPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Nắm trọn chuỗi từ vựng vòng đời nhân sự từ lúc nộp CV ứng tuyển cho đến khi ký hợp đồng chính thức, đánh giá KPI và tính lương thưởng cuối năm.
09 Cấu trúc Đề xuất Ý kiến Khiêm tốn Mà Sắc bén: “我个人认为……,不知各位意下如何?”
Kỹ năng Thuyết phụcPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Mở đầu bằng một câu khiêm tốn (“Tôi có một ý tưởng nhỏ muốn chia sẻ”) và kết thúc bằng câu hỏi tôn trọng tập thể (“Không biết lãnh đạo và mọi người thấy có khả thi không ạ?”) là nghệ thuật giao tiếp công sở bậc thầy của người Á Đông.
10 Văn hóa Tiệc Chiêu đãi Thương mại (商务宴请): Sắp xếp Chỗ ngồi & Lời Chúc Rượu (祝酒词)
Văn hóa Thương trườngPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Khi đi ăn tối tiếp khách Trung Quốc, hãy nhớ chuẩn bị 2–3 câu chúc rượu trang trọng (“为了我们双方的合作圆满成功,我敬您一杯!”) và khi cụng ly với cấp trên/khách quý thì miệng ly của mình luôn để THẤP HƠN miệng ly của đối phương 1–2 cm.
11 Các Cụm Từ 4 Chữ (四字格) Thường Dùng Nhất Trong Báo cáo Tổng kết Năm
Văn viết Công sởPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Đưa các cụm từ 4 chữ cô đọng vào slide PPT báo cáo tuần/quý/năm sẽ giúp bản báo cáo của bạn chuyên nghiệp hệt như nhân sự bản xứ tại các tập đoàn lớn.
12 Cách Học Thực Chiến Với Cuốn “Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở (办公室汉语 · 165MB PDF)”
Lộ trình Ứng dụngPhân tích chuyên sâu & Cách dùng: Cuốn giáo trình 165MB này được thiết kế như một cuốn cẩm nang tình huống tại bàn làm việc. Bạn không cần đọc tuần tự từ trang 1 mà có thể tra ngay chương đang cần (ví dụ mai phải đi đón khách sân bay hoặc viết email xin duyệt ngân sách) để lấy mẫu câu dùng ngay.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Bài tập vận dụng trực tiếp kiến thức của "Tải Sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (tiêu biểu: 办公室汉, 职场交际, 商务会议, 与行政办) — hãy chọn phương án đúng và mở phần giải thích để đối chiếu lý thuyết:
Mục từ 办公室 (Âm Hán Việt: BẠN CÔNG THẤT) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 打卡 (Âm Hán Việt: ĐẢ KHẢ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 会议 (Âm Hán Việt: HỘI NGHỊ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Mục từ 预算 (Âm Hán Việt: DỰ TOÁN) mang ý nghĩa chính xác là gì?
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Công thức Vàng Khi Báo cáo Sếp: “Nguyên tắc Kim Tự Tháp – Nói Kết luận Trước” (结论先行), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Sếp Vương, em báo cáo sếp ạ: Gian hàng hội chợ Hà Nội đã dựng xong toàn bộ (Kết luận). Hiện tờ rơi còn thiếu 200 bản, em đã liên hệ xưởng in địa phương chiều nay in bổ sung giao tới (Phương án).” là:
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng quy tắc Cấu trúc Nhờ vả Lịch sự & Đôn đốc Đồng nghiệp Nơi Công sở: “麻烦…… / 烦请…… / 辛苦……”, câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Tiểu Trương ơi, phiền bạn trước 3 giờ chiều nay gửi bảng thống kê chấm công tháng trước vào email cho mình nhé, vất vả cho bạn quá!” là:
Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
7. Lộ Trình 4 Bước Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC)"
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 2 – HSK 5 (Sơ Trung Cấp · Dành Cho Người Đi Làm Tại Doanh Nghiệp Trung Quốc & Đài Loan)) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm vững 12 chủ điểm ngữ pháp | Hiểu rõ công thức cấu trúc câu, vị trí thành phần câu và các bẫy ngữ pháp thường gặp trong bài thi HSK 3.0. | Đọc kỹ 12 Thẻ Ngữ Pháp & Quy Luật Trọng Tâm ở Phần 5 và đọc to 24 câu ví dụ mẫu. |
| Bước 2: Làm chủ 60 mục từ & âm Hán Việt | Nhớ mặt chữ Hán, âm Hán Việt IN HOA và ngữ cảnh sử dụng của 60 mục từ thuộc 6 trang. | Bấm nút Nghe phát âm ở từng dòng và nhại lại ngay theo giọng đọc chuẩn. |
| Bước 3: Luyện phản xạ với 10 trích đoạn | Đọc trôi chảy chữ Hán không cần nhìn Pinyin và phản xạ dịch Trung – Việt tức thì. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên thanh công cụ Phần 3 để tự kiểm tra. |
| Bước 4: Tải trọn bộ PDF & ZIP Đặc Quyền VIP | Lưu trữ trọn bộ PDF sách bài học, sách bài tập, vở tập viết và đáp án về máy để ôn luyện chuyên sâu. | Đăng nhập tài khoản Hội Viên VIP FoxHSK và bấm 2 nút tải ở khung đầu bài viết. |
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Trọn bộ học liệu và file nghe của "Tải Sách Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC) (办公室汉语(职场交际、商务会议与行政办公实战教程)) PDF – Bản Số Hóa & Review Chi Tiết" (gồm các từ ngữ trọng tâm như 办公室汉, 职场交际, 商务会议, 与行政办) đã sẵn sàng để tải về máy hoặc luyện tập trực tiếp theo từng bài:
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC)" do Tổ Biên Soạn Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở Thực Chiến biên soạn (NXB Giáo Dục & Thương Mại Quốc Tế) được thiết kế chuẩn mực cho người học ở trình độ HSK 2 – HSK 5 (Sơ Trung Cấp · Dành Cho Người Đi Làm Tại Doanh Nghiệp Trung Quốc & Đài Loan), bám sát khung Tiêu chuẩn Hán ngữ Quốc tế HSK 3.0 mới nhất.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp miễn phí trên web: Mục lục chi tiết các quyển, 10 trích đoạn song ngữ có nút chuyển đổi Giản – Phồn & Ẩn/Hiện Pinyin, Bảng 60 mục từ vựng phân trang (6 trang × 10 từ) có âm HÁN VIỆT VIẾT HOA và phát âm, 12 chủ điểm ngữ pháp chuyên sâu, cùng 6 câu hỏi trắc nghiệm tương tác.
Tài liệu tải về của ấn phẩm "Giáo Trình Tiếng Trung Công Sở Thực Chiến (办公室汉语 · GTC)" thuộc đặc quyền Hội Viên VIP tại FoxHSK. Sau khi đăng nhập tài khoản VIP, bạn chỉ cần bấm vào 2 nút tải ở khung đầu bài viết để tải trọn bộ PDF sách chính và gói ZIP học liệu bổ trợ tốc độ cao.

Chủ biên hệ thống học liệu số hóa, lộ trình tự học tiếng Trung và kho tủ sách giáo trình Hán ngữ chuẩn quốc tế tại FoxHSK.