Chuyển đến nội dung chính
HSKK Sơ CấpMÃ H71003

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71003 (Hanban Chuẩn Hóa)

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71003 (Hanban Chuẩn Hóa) có đầy đủ Audio MP3, đáp án, Ruby Pinyin và lời giải 4 tầng chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71003 (Hanban Chuẩn Hóa)

HSKK Cấp 2 • Mã đề: H71003
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
27 câu hỏi
Thời gian làm bài
20 phút
Cấu trúc đề
27 câu Khẩu ngữ Sơ cấp: Nghe lặp lại 15 câu • Trả lời 10 câu • Trả lời câu hỏi mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71003 (Hanban Chuẩn Hóa)

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71003 (Hanban Chuẩn Hóa) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nói

Câu 1 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第1题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第1题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 2 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第2题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第2题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 3 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第3题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第3题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 4 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第4题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第4题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 5 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第5题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第5题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 6 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第6题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第6题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 7 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第7题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第7题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 8 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第8题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第8题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 9 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第9题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第9题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 10 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第10题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第10题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 11 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第11题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第11题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 12 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第12题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第12题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 13 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第13题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第13题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 14 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第14题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第14题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 15 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第15题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
第15题:听后重复(Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu): 今天天气真好,我们一起去图书馆看书吧。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì zhēn hǎo wǒ yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu chóng fù ( Nghe và lặp lại câu ngắn theo phát âm mẫu ) : jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta cùng nhau đến thư viện đọc sách nhé. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Yêu cầu phát âm rõ ràng, chuẩn thanh điệu, ngữ điệu tự nhiên và không ngập ngừng. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后重复 (DẪN HẬU TRÙNG PHỤC), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 16 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第16题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
第16题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu huí dá ( Nghe câu hỏi và trả lời ngắn ) : nǐ píng shí zuì xǐ huan chī shén me zhōng guó cài ? wèi shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn bình thường thích ăn món ăn Trung Quốc nào nhất? Tại sao? • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Trả lời từ 2-3 câu ngắn gọn, nêu rõ tên món ăn và lý do yêu thích. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后回答 (DẪN HẬU HỒI ĐÁP), 为什么 (VI THẬM YÊU), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN)
Câu 17 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第17题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
第17题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu huí dá ( Nghe câu hỏi và trả lời ngắn ) : nǐ píng shí zuì xǐ huan chī shén me zhōng guó cài ? wèi shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn bình thường thích ăn món ăn Trung Quốc nào nhất? Tại sao? • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Trả lời từ 2-3 câu ngắn gọn, nêu rõ tên món ăn và lý do yêu thích. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后回答 (DẪN HẬU HỒI ĐÁP), 为什么 (VI THẬM YÊU), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN)
Câu 18 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第18题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
第18题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu huí dá ( Nghe câu hỏi và trả lời ngắn ) : nǐ píng shí zuì xǐ huan chī shén me zhōng guó cài ? wèi shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn bình thường thích ăn món ăn Trung Quốc nào nhất? Tại sao? • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Trả lời từ 2-3 câu ngắn gọn, nêu rõ tên món ăn và lý do yêu thích. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后回答 (DẪN HẬU HỒI ĐÁP), 为什么 (VI THẬM YÊU), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN)
Câu 19 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第19题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
第19题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu huí dá ( Nghe câu hỏi và trả lời ngắn ) : nǐ píng shí zuì xǐ huan chī shén me zhōng guó cài ? wèi shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn bình thường thích ăn món ăn Trung Quốc nào nhất? Tại sao? • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Trả lời từ 2-3 câu ngắn gọn, nêu rõ tên món ăn và lý do yêu thích. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后回答 (DẪN HẬU HỒI ĐÁP), 为什么 (VI THẬM YÊU), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN)
Câu 20 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第20题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
第20题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu huí dá ( Nghe câu hỏi và trả lời ngắn ) : nǐ píng shí zuì xǐ huan chī shén me zhōng guó cài ? wèi shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn bình thường thích ăn món ăn Trung Quốc nào nhất? Tại sao? • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Trả lời từ 2-3 câu ngắn gọn, nêu rõ tên món ăn và lý do yêu thích. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后回答 (DẪN HẬU HỒI ĐÁP), 为什么 (VI THẬM YÊU), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN)
Câu 21 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第21题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
第21题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu huí dá ( Nghe câu hỏi và trả lời ngắn ) : nǐ píng shí zuì xǐ huan chī shén me zhōng guó cài ? wèi shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn bình thường thích ăn món ăn Trung Quốc nào nhất? Tại sao? • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Trả lời từ 2-3 câu ngắn gọn, nêu rõ tên món ăn và lý do yêu thích. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后回答 (DẪN HẬU HỒI ĐÁP), 为什么 (VI THẬM YÊU), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN)
Câu 22 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第22题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
第22题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu huí dá ( Nghe câu hỏi và trả lời ngắn ) : nǐ píng shí zuì xǐ huan chī shén me zhōng guó cài ? wèi shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn bình thường thích ăn món ăn Trung Quốc nào nhất? Tại sao? • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Trả lời từ 2-3 câu ngắn gọn, nêu rõ tên món ăn và lý do yêu thích. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后回答 (DẪN HẬU HỒI ĐÁP), 为什么 (VI THẬM YÊU), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN)
Câu 23 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第23题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
第23题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu huí dá ( Nghe câu hỏi và trả lời ngắn ) : nǐ píng shí zuì xǐ huan chī shén me zhōng guó cài ? wèi shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn bình thường thích ăn món ăn Trung Quốc nào nhất? Tại sao? • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Trả lời từ 2-3 câu ngắn gọn, nêu rõ tên món ăn và lý do yêu thích. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后回答 (DẪN HẬU HỒI ĐÁP), 为什么 (VI THẬM YÊU), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN)
Câu 24 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第24题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
第24题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu huí dá ( Nghe câu hỏi và trả lời ngắn ) : nǐ píng shí zuì xǐ huan chī shén me zhōng guó cài ? wèi shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn bình thường thích ăn món ăn Trung Quốc nào nhất? Tại sao? • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Trả lời từ 2-3 câu ngắn gọn, nêu rõ tên món ăn và lý do yêu thích. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后回答 (DẪN HẬU HỒI ĐÁP), 为什么 (VI THẬM YÊU), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN)
Câu 25 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第25题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
第25题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn): 你平时最喜欢吃什么中国菜?为什么?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ píng shí zuì xǐ chī shén zhōng guó cài wèi shén
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tīng hòu huí dá ( Nghe câu hỏi và trả lời ngắn ) : nǐ píng shí zuì xǐ huan chī shén me zhōng guó cài ? wèi shén me ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn bình thường thích ăn món ăn Trung Quốc nào nhất? Tại sao? • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Trả lời từ 2-3 câu ngắn gọn, nêu rõ tên món ăn và lý do yêu thích. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 听后回答 (DẪN HẬU HỒI ĐÁP), 为什么 (VI THẬM YÊU), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN)
Câu 26 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第26题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở suy nghĩ cá nhân): 请谈一谈你学习汉语的原因以及未来的打算。
dì tí huí dá wèn tí qǐng tán tán nǐ xué xí hàn yǔ de yuán yīn yǐ jí wèi lái de dǎ suàn
第26题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở suy nghĩ cá nhân): 请谈一谈你学习汉语的原因以及未来的打算。
dì tí huí dá wèn tí qǐng tán tán nǐ xué xí hàn yǔ de yuán yīn yǐ jí wèi lái de dǎ suàn
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: huí dá wèn tí ( Trả lời câu hỏi mở suy nghĩ cá nhân ) : qǐng tán yi tán nǐ xué xí hàn yǔ de yuán yīn yǐ jí wèi lái de dǎ suàn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hãy nói về lý do bạn học tiếng Hán và dự định trong tương lai của bạn. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Thời gian nói từ 1.5 - 2 phút, bố cục 3 phần rõ ràng: mở đầu, thân bài nêu lý do và kết luận dự định. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 回答问题 (HỒI ĐÁP VẤN ĐỀ), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)
Câu 27 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A. 发音标准,语调自然
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第27题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở suy nghĩ cá nhân): 请谈一谈你学习汉语的原因以及未来的打算。
dì tí huí dá wèn tí qǐng tán tán nǐ xué xí hàn yǔ de yuán yīn yǐ jí wèi lái de dǎ suàn
第27题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở suy nghĩ cá nhân): 请谈一谈你学习汉语的原因以及未来的打算。
dì tí huí dá wèn tí qǐng tán tán nǐ xué xí hàn yǔ de yuán yīn yǐ jí wèi lái de dǎ suàn
A
发音标准,语调自然 fā yīn biāo zhǔn yǔ diào zì rán
B 表达连贯,逻辑清晰
C 词汇丰富,语法准确
D 声音洪亮,自信得体
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: huí dá wèn tí ( Trả lời câu hỏi mở suy nghĩ cá nhân ) : qǐng tán yi tán nǐ xué xí hàn yǔ de yuán yīn yǐ jí wèi lái de dǎ suàn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hãy nói về lý do bạn học tiếng Hán và dự định trong tương lai của bạn. • Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Thời gian nói từ 1.5 - 2 phút, bố cục 3 phần rõ ràng: mở đầu, thân bài nêu lý do và kết luận dự định. • Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 回答问题 (HỒI ĐÁP VẤN ĐỀ), 发音标准 (PHÁT ÂM TIÊU CHUẨN), 语调自然 (NGỮ ĐIỆU TỰ NHIÊN)

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Chuyên gia đào tạo HSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!