ĐỀ THI KHẨU NGỮ
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71416
HSKK Sơ Cấp (HSKK 初级) • Mã đề: H71416Tổng số câu
27 câu hỏi
Thời gian làm bài
20 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 15 câu • Nghe trả lời 10 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71416
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71416 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm dòng phiên âm Pinyin bật/tắt linh hoạt, file nghe audio MP3, PDF đề thi, PDF đáp án chính thức và phân tích hướng dẫn trả lời chi tiết từng câu.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Transcript & Hướng Dẫn Trả Lời)
Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình).
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
他是我的汉语老师。
dì 1 tí: tīng hòu chóng fù tā shì wǒ de hàn yǔ lǎo shī。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
他是我的汉语老师。
tā shì wǒ de hàn yǔ lǎo shī。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 他是我的汉语老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 六 (liù: sáu).
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
今天星期六,我们不用上课。
dì 2 tí: tīng hòu chóng fù jīn tiān xīng qī liù, wǒ men bú yòng shàng kè。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
今天星期六,我们不用上课。
jīn tiān xīng qī liù, wǒ men bú yòng shàng kè。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 今天星期六,我们不用上课。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 六 (liù: sáu).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 桌子 (zhuō zi: cái bàn); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có).
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
桌子上有三个红苹果。
dì 3 tí: tīng hòu chóng fù zhuō zi shàng yǒu sān gè hóng píng guǒ。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
桌子上有三个红苹果。
zhuō zi shàng yǒu sān gè hóng píng guǒ。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 桌子上有三个红苹果。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 桌子 (zhuō zi: cái bàn); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 妈妈 (mā ma: mẹ); 做 (zuò: làm, chê chế); 鱼 (yú: cá).
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
妈妈做的鱼非常好吃。
dì 4 tí: tīng hòu chóng fù mā ma zuò de yú fēi cháng hǎo chī。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
妈妈做的鱼非常好吃。
mā ma zuò de yú fēi cháng hǎo chī。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 妈妈做的鱼非常好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 妈妈 (mā ma: mẹ); 做 (zuò: làm, chê chế); 鱼 (yú: cá).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 雨 (yǔ: mưa, cơn mưa); 停 (tíng: dừng lại, ngừng, đỗ xe).
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
外面的雨停了,天气晴了。
dì 5 tí: tīng hòu chóng fù wài miàn de yǔ tíng le, tiān qì qíng le。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
外面的雨停了,天气晴了。
wài miàn de yǔ tíng le, tiān qì qíng le。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 外面的雨停了,天气晴了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 雨 (yǔ: mưa, cơn mưa); 停 (tíng: dừng lại, ngừng, đỗ xe).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 在 (zài: ở, tại, đang); 医院 (yī yuàn: bệnh viện).
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
他在医院工作了五年。
dì 6 tí: tīng hòu chóng fù tā zài yī yuàn gōng zuò le wǔ nián。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
他在医院工作了五年。
tā zài yī yuàn gōng zuò le wǔ nián。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 他在医院工作了五年。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 在 (zài: ở, tại, đang); 医院 (yī yuàn: bệnh viện).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 买 (mǎi: mua); 一 (yī: một).
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
我买了一双白色的运动鞋。
dì 7 tí: tīng hòu chóng fù wǒ mǎi le yì shuāng bái sè de yùn dòng xié。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
我买了一双白色的运动鞋。
wǒ mǎi le yì shuāng bái sè de yùn dòng xié。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 我买了一双白色的运动鞋。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 买 (mǎi: mua); 一 (yī: một).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 去 (qù: đi); 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu).
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
请问去火车站怎么走?
dì 8 tí: tīng hòu chóng fù qǐng wèn qù huǒ chē zhàn zěn me zǒu?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
请问去火车站怎么走?
qǐng wèn qù huǒ chē zhàn zěn me zǒu?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 请问去火车站怎么走?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 去 (qù: đi); 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 喝 (hē: uống).
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
我想喝一杯温开水。
dì 9 tí: tīng hòu chóng fù wǒ xiǎng hē yì bēi wēn kāi shuǐ。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
我想喝一杯温开水。
wǒ xiǎng hē yì bēi wēn kāi shuǐ。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 我想喝一杯温开水。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 喝 (hē: uống).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 弟弟 (dì di: em trai); 比 (bǐ: hơn); 我 (wǒ: tôi, mình).
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
弟弟比我小两岁。
dì 1 0 tí: tīng hòu chóng fù dì di bǐ wǒ xiǎo liǎng suì。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
弟弟比我小两岁。
dì di bǐ wǒ xiǎo liǎng suì。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 弟弟比我小两岁。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 弟弟 (dì di: em trai); 比 (bǐ: hơn); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 11 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 书 (shū: sách).
第11题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
这本书我已经看完了。
dì 1 1 tí: tīng hòu chóng fù zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
这本书我已经看完了。
zhè běn shū wǒ yǐ jīng kàn wán le。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 这本书我已经看完了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 书 (shū: sách).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 12 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau); 去 (qù: đi).
第12题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
我们一起去图书馆看书吧。
dì 1 2 tí: tīng hòu chóng fù wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
我们一起去图书馆看书吧。
wǒ men yì qǐ qù tú shū guǎn kàn shū ba。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 我们一起去图书馆看书吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau); 去 (qù: đi).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 13 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày).
第13题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
他今天穿了一件新衣服。
dì 1 3 tí: tīng hòu chóng fù tā jīn tiān chuān le yí jiàn xīn yī fu。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
他今天穿了一件新衣服。
tā jīn tiān chuān le yí jiàn xīn yī fu。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 他今天穿了一件新衣服。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 14 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 这 (zhè: đây, này); 家 (jiā: nhà, gia đình); 饭馆 (fàn guǎn: nhà hàng, quán ăn).
第14题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
这家饭馆的菜真便宜。
dì 1 4 tí: tīng hòu chóng fù zhè jiā fàn guǎn de cài zhēn pián yi。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
这家饭馆的菜真便宜。
zhè jiā fàn guǎn de cài zhēn pián yi。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 这家饭馆的菜真便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 这 (zhè: đây, này); 家 (jiā: nhà, gia đình); 饭馆 (fàn guǎn: nhà hàng, quán ăn).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 15 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 别 (bié: đừng, chớ); 忘 (wàng: quên, lãng quên); 带 (dài: mang theo, dẫn dắt).
第15题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。
别忘了带雨伞,外面可能会下雨。
dì 1 5 tí: tīng hòu chóng fù bié wàng le dài yǔ sǎn, wài miàn kě néng huì xià yǔ。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
别忘了带雨伞,外面可能会下雨。
bié wàng le dài yǔ sǎn, wài miàn kě néng huì xià yǔ。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 别忘了带雨伞,外面可能会下雨。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 别 (bié: đừng, chớ); 忘 (wàng: quên, lãng quên); 带 (dài: mang theo, dẫn dắt).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
Câu 16 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 什么 (shén me: gì, cái gì).
第16题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你喜欢什么运动?
dì 1 6 tí: tīng hòu huí dá nǐ xǐ huan shén me yùn dòng?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你喜欢什么运动?
nǐ xǐ huan shén me yùn dòng?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你喜欢什么运动?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
Câu 17 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời).
第17题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你每天几点起床?
dì 1 7 tí: tīng hòu huí dá nǐ měi tiān jǐ diǎn qǐ chuáng?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你每天几点起床?
nǐ měi tiān jǐ diǎn qǐ chuáng?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你每天几点起床?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
Câu 18 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 家 (jiā: nhà, gia đình); 有 (yǒu: có).
第18题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你家有几口人?
dì 1 8 tí: tīng hòu huí dá nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你家有几口人?
nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你家有几口人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 家 (jiā: nhà, gia đình); 有 (yǒu: có).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
Câu 19 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 生日 (shēng rì: sinh nhật); 是 (shì: là, phải).
第19题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你的生日是几月几号?
dì 1 9 tí: tīng hòu huí dá nǐ de shēng rì shì jǐ yuè jǐ hào?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你的生日是几月几号?
nǐ de shēng rì shì jǐ yuè jǐ hào?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你的生日是几月几号?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 生日 (shēng rì: sinh nhật); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
Câu 20 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最 (zuì: nhất); 喜欢 (xǐ huan: thích).
第20题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你最喜欢吃什么水果?
dì 2 0 tí: tīng hòu huí dá nǐ zuì xǐ huan chī shén me shuǐ guǒ?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你最喜欢吃什么水果?
nǐ zuì xǐ huan chī shén me shuǐ guǒ?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你最喜欢吃什么水果?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最 (zuì: nhất); 喜欢 (xǐ huan: thích).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
Câu 21 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 开车 (kāichē: lái xe).
第21题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你会开车吗?
dì 2 1 tí: tīng hòu huí dá nǐ huì kāi chē ma?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你会开车吗?
nǐ huì kāi chē ma?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你会开车吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 开车 (kāichē: lái xe).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
Câu 22 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
第22题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
今天天气怎么样?
dì 2 2 tí: tīng hòu huí dá jīn tiān tiān qì zěn me yàng?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
今天天气怎么样?
jīn tiān tiān qì zěn me yàng?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 今天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
Câu 23 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 学 (xué: học, học tập); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
第23题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你学汉语多长时间了?
dì 2 3 tí: tīng hòu huí dá nǐ xué hàn yǔ duō cháng shí jiān le?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你学汉语多长时间了?
nǐ xué hàn yǔ duō cháng shí jiān le?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你学汉语多长时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 学 (xué: học, học tập); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
Câu 24 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim).
第24题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你喜欢看电影还是听音乐?
dì 2 4 tí: tīng hòu huí dá nǐ xǐ huan kàn diàn yǐng hái shì tīng yīn yuè?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你喜欢看电影还是听音乐?
nǐ xǐ huan kàn diàn yǐng hái shì tīng yīn yuè?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你喜欢看电影还是听音乐?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
Câu 25 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 周末 (zhōu mò: cuối tuần); 通常 (tōng cháng: thông thường, thường lệ, bình thường).
第25题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你周末通常做什么?
dì 2 5 tí: tīng hòu huí dá nǐ zhōu mò tōng cháng zuò shén me?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你周末通常做什么?
nǐ zhōu mò tōng cháng zuò shén me?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你周末通常做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 周末 (zhōu mò: cuối tuần); 通常 (tōng cháng: thông thường, thường lệ, bình thường).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
Câu 26 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 请 (qǐng: xin, mời); 介绍 (jiè shào: Giới thiệu); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
第26题:回答问题(Trả lời câu hỏi trong 1.5 phút):
请介绍一下你最好的朋友(包括名字、年龄、性格以及你们常常一起做什么)。
dì 2 6 tí: huí dá wèn tí qǐng jiè shào yí xià nǐ zuì hǎo de péng yǒu bāo kuò míng zì、 nián líng、 xìng gé yǐ jí nǐ men cháng cháng yì qǐ zuò shén me
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
请介绍一下你最好的朋友。
qǐng jiè shào yí xià nǐ zuì hǎo de péng yǒu。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Trả lời câu hỏi trong 1.5 phút): 请介绍一下你最好的朋友(包括名字、年龄、性格以及你们常常一起做什么)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 请 (qǐng: xin, mời); 介绍 (jiè shào: Giới thiệu); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
• Phân tích đối chiếu: Nêu tên, ngoại hình, tính cách và các hoạt động thân thiết giữa hai người.
Câu 27 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最 (zuì: nhất); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 忘 (wàng: quên, lãng quên).
第27题:回答问题(Trả lời câu hỏi trong 1.5 phút):
你最难忘的一段旅行是什么时候?去过哪里?发生了什么有趣的事情?
dì 2 7 tí: huí dá wèn tí nǐ zuì nán wàng de yí duàn lǚ xíng shì shén me shí hòu? qù guò nǎ lǐ? fā shēng le shén me yǒu qù de shì qíng?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你最难忘的一段旅行是什么?
nǐ zuì nán wàng de yí duàn lǚ xíng shì shén me?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Trả lời câu hỏi trong 1.5 phút): 你最难忘的一段旅行是什么时候?去过哪里?发生了什么有趣的事情?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最 (zuì: nhất); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 忘 (wàng: quên, lãng quên).
• Phân tích đối chiếu: Kể về chuyến đi kỷ niệm đáng nhớ bằng vốn từ tiếng Trung tự nhiên.
2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Nội Dung Đề Thi H71416
| Câu | Phần Thi | Câu Gốc / Nội Dung Trọng Tâm |
|---|---|---|
| 1 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 他是我的汉语老师。 |
| 2 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 今天星期六,我们不用上课。 |
| 3 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 桌子上有三个红苹果。 |
| 4 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 妈妈做的鱼非常好吃。 |
| 5 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 外面的雨停了,天气晴了。 |
| 6 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 他在医院工作了五年。 |
| 7 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 我买了一双白色的运动鞋。 |
| 8 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 请问去火车站怎么走? |
| 9 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 我想喝一杯温开水。 |
| 10 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 弟弟比我小两岁。 |
| 11 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 这本书我已经看完了。 |
| 12 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 我们一起去图书馆看书吧。 |
| 13 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 他今天穿了一件新衣服。 |
| 14 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 这家饭馆的菜真便宜。 |
| 15 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 别忘了带雨伞,外面可能会下雨。 |
| 16 | Phần 2: Nghe trả lời | 你喜欢什么运动? |
| 17 | Phần 2: Nghe trả lời | 你每天几点起床? |
| 18 | Phần 2: Nghe trả lời | 你家有几口人? |
| 19 | Phần 2: Nghe trả lời | 你的生日是几月几号? |
| 20 | Phần 2: Nghe trả lời | 你最喜欢吃什么水果? |
| 21 | Phần 2: Nghe trả lời | 你会开车吗? |
| 22 | Phần 2: Nghe trả lời | 今天天气怎么样? |
| 23 | Phần 2: Nghe trả lời | 你学汉语多长时间了? |
| 24 | Phần 2: Nghe trả lời | 你喜欢看电影还是听音乐? |
| 25 | Phần 2: Nghe trả lời | 你周末通常做什么? |
| 26 | Phần 3: Câu hỏi mở | 请介绍一下你最好的朋友。 |
| 27 | Phần 3: Câu hỏi mở | 你最难忘的一段旅行是什么? |
