Chuyển đến nội dung chính
HSKK Sơ CấpMÃ H71208

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71208 (Hanban Chuẩn Hóa)

Trọn bộ Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71208 (Hanban Chuẩn Hóa) gồm 27 câu hỏi có đáp án chi tiết, file nghe Audio và bản PDF đẹp tải miễn phí.

Cập nhật: 12 phút850lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71208 (Hanban Chuẩn Hóa)

NHÓM 2: Khẩu Ngữ HSKK • Mã đề: H71208
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
27 câu hỏi
Thời gian làm bài
20 phút
Cấu trúc đề
27 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71208 (Hanban Chuẩn Hóa)

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71208 (Hanban Chuẩn Hóa) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Chủ đề thẻ tag:
Bảng điều khiển

Phần nói

Câu 1 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我爸爸爱喝茶。
wǒ bà ba ài hē chá
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我爸爸爱喝茶。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ bà ba ài hē chá
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ bà ba ài hē chá 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố tôi thích uống trà. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我爸爸爱喝茶。 我爸爸爱喝茶。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我爸爸爱喝茶。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 2 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
王老师,再见。
wáng lǎo shī zài jiàn
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 王老师,再见。
dì tí tīng hòu chóng fù wáng lǎo shī zài jiàn
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wáng lǎo shī , zài jiàn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt thầy Vương. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 王老师 (VƯƠNG LÃO SƯ), 再见 (TÁI KIẾN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 王老师,再见。 王老师,再见。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「王老师,再见。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 3 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
出租车来了。
chū zū chē lái le
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 出租车来了。
dì tí tīng hòu chóng fù chū zū chē lái le
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: chū zū chē lái le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xe taxi đến rồi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 出租车来了。 出租车来了。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「出租车来了。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 4 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
一年有十二个月。
yì nián yǒu shí èr gè yuè
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 一年有十二个月。
dì tí tīng hòu chóng fù yì nián yǒu shí èr gè yuè
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yì nián yǒu shí èr gè yuè 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một năm có mười hai tháng. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 一年有十二个月。 一年有十二个月。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「一年有十二个月。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 5 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我不认识那个人。
wǒ bú rèn nà ge rén
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我不认识那个人。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ bú rèn nà ge rén
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ bú rèn shi nà ge rén 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không quen người đó. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我不认识那个人。 我不认识那个人。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我不认识那个人。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 6 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他现在住在北京。
tā xiàn zài zhù zài běi jīng
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他现在住在北京。
dì tí tīng hòu chóng fù tā xiàn zài zhù zài běi jīng
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā xiàn zài zhù zài běi jīng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiện tại anh ấy đang sống ở Bắc Kinh. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他现在住在北京。 他现在住在北京。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「他现在住在北京。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 7 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他想和同学们去看电影。
tā xiǎng hé tóng xué qù kàn diàn yǐng
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他想和同学们去看电影。
dì tí tīng hòu chóng fù tā xiǎng hé tóng xué qù kàn diàn yǐng
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā xiǎng hé tóng xué men qù kàn diàn yǐng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy muốn đi xem phim cùng các bạn học. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他想和同学们去看电影。 他想和同学们去看电影。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「他想和同学们去看电影。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 8 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我每天吃一个苹果。
wǒ měi tiān chī yí gè píng guǒ
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我每天吃一个苹果。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ měi tiān chī yí gè píng guǒ
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ měi tiān chī yí gè píng guǒ 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày tôi đều ăn một quả táo. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我每天吃一个苹果。 我每天吃一个苹果。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我每天吃一个苹果。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他们昨天玩儿得很高兴。
tā zuó tiān wán ér de hěn gāo xìng
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他们昨天玩儿得很高兴。
dì tí tīng hòu chóng fù tā zuó tiān wán ér de hěn gāo xìng
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā men zuó tiān wán ér dé hěn gāo xìng 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua họ đã chơi rất vui vẻ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他们昨天玩儿得很高兴。 他们昨天玩儿得很高兴。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「他们昨天玩儿得很高兴。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 10 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我先生比我大两岁。
wǒ xiān shēng bǐ wǒ dà liǎng suì
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我先生比我大两岁。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ xiān shēng bǐ wǒ dà liǎng suì
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ xiān shēng bǐ wǒ dà liǎng suì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi lớn hơn tôi hai tuổi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我先生比我大两岁。 我先生比我大两岁。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我先生比我大两岁。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 11 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
明天可能要下雪。
míng tiān kě néng yào xià xuě
第11题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 明天可能要下雪。
dì tí tīng hòu chóng fù míng tiān kě néng yào xià xuě
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: míng tiān kě néng yào xià xuě 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai có thể sẽ có tuyết rơi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 明天可能要下雪。 明天可能要下雪。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「明天可能要下雪。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 12 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我晚上给你打电话。
wǒ wǎn shàng gěi nǐ dǎ diàn huà
第12题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我晚上给你打电话。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ wǎn shàng gěi nǐ dǎ diàn huà
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ wǎn shàng gěi nǐ dǎ diàn huà 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi tối tôi sẽ gọi điện thoại cho bạn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我晚上给你打电话。 我晚上给你打电话。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我晚上给你打电话。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 13 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他的手机也是黑色的。
tā de shǒu jī yě shì hēi sè de
第13题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他的手机也是黑色的。
dì tí tīng hòu chóng fù tā de shǒu jī yě shì hēi sè de
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā de shǒu jī yě shì hēi sè de 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Điện thoại của anh ấy cũng là màu đen. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他的手机也是黑色的。 他的手机也是黑色的。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「他的手机也是黑色的。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我吃药了,已经好多了。
wǒ chī yào le yǐ jīng hǎo duō le
第14题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我吃药了,已经好多了。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ chī yào le yǐ jīng hǎo duō le
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ chī yào le , yǐ jīng hǎo duō le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi uống thuốc rồi, đã đỡ hơn nhiều rồi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我吃药了 (NGÃ CẬT DƯỢC LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我吃药了,已经好多了。 我吃药了,已经好多了。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我吃药了,已经好多了。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 15 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
谢谢你告诉我这件事。
xiè xiè nǐ gào sù wǒ zhè jiàn shì
第15题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 谢谢你告诉我这件事。
dì tí tīng hòu chóng fù xiè xiè nǐ gào sù wǒ zhè jiàn shì
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiè xiè nǐ gào sù wǒ zhè jiàn shì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã nói cho tôi biết chuyện này. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 谢谢你告诉我这件事。 NỘI DUNG ĐỀ THI: 谢谢你告诉我这件事。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「谢谢你告诉我这件事。 • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 16 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你会做饭吗?
nǐ huì zuò fàn ma
第16题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你会做饭吗?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ huì zuò fàn ma
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ huì zuò fàn ma ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết nấu ăn không? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你会做饭吗? 你会做饭吗? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你会做饭吗?」. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 17 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这个月你看了多少本书?
zhè ge yuè nǐ kàn le duō shǎo běn shū
第17题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 这个月你看了多少本书?
dì tí tīng hòu huí dá zhè ge yuè nǐ kàn le duō shǎo běn shū
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè ge yuè nǐ kàn le duō shǎo běn shū ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tháng này bạn đã đọc bao nhiêu cuốn sách? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 这个月你看了多少本书? 这个月你看了多少本书? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「这个月你看了多少本书?」. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你的电脑是什么时候买的?
nǐ de diàn nǎo shì shén shí hòu mǎi de
第18题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你的电脑是什么时候买的?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ de diàn nǎo shì shén shí hòu mǎi de
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ de diàn nǎo shì shén me shí hòu mǎi de ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Máy tính của bạn mua khi nào thế? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你的电脑是什么时候买的? 你的电脑是什么时候买的? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你的电脑是什么时候买的?」. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 19 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我二十三岁,你呢?
wǒ èr shí sān suì nǐ ne
第19题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 我二十三岁,你呢?
dì tí tīng hòu huí dá wǒ èr shí sān suì nǐ ne
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ èr shí sān suì , nǐ ne ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi hai mươi ba tuổi, còn bạn thì sao? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你呢 (NỄ NI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我二十三岁,你呢? 我二十三岁,你呢? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「我二十三岁,你呢?」. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 20 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你是医生?
nǐ shì yī shēng
第20题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你是医生?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ shì yī shēng
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ shì yī shēng ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn là bác sĩ à? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你是医生 (NỄ THỊ Y SINH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你是医生? 你是医生? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你是医生?」. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 21 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你们家谁最高?
nǐ jiā shuí zuì gāo
第21题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你们家谁最高?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ jiā shuí zuì gāo
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ men jiā shuí zuì gāo ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong nhà bạn ai cao nhất? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你们家谁最高? 你们家谁最高? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你们家谁最高?」. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 22 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你学习汉语多长时间了?
nǐ xué xí hàn yǔ duō cháng shí jiān le
第22题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你学习汉语多长时间了?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ xué xí hàn yǔ duō cháng shí jiān le
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ xué xí hàn yǔ duō cháng shí jiān le ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你学习汉语多长时间了? 你学习汉语多长时间了? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你学习汉语多长时间了?」. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 23 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你几点起床?
nǐ jǐ diǎn qǐ chuáng
第23题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你几点起床?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ jǐ diǎn qǐ chuáng
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ jǐ diǎn qǐ chuáng ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn thức dậy lúc mấy giờ? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你几点起床? 你几点起床? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你几点起床?」. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 24 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你家离机场远不远?
nǐ jiā lí jī chǎng yuǎn yuǎn
第24题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你家离机场远不远?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ jiā lí jī chǎng yuǎn yuǎn
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ jiā lí jī chǎng yuǎn bu yuǎn ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà bạn cách sân bay xa không? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你家离机场远不远? 你家离机场远不远? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你家离机场远不远?」. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 25 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
踢足球和打篮球,你喜欢哪个?
tī zú qiú hé dǎ lán qiú nǐ xǐ nǎ gè
第25题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 踢足球和打篮球,你喜欢哪个?
dì tí tīng hòu huí dá tī zú qiú hé dǎ lán qiú nǐ xǐ nǎ gè
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tī zú qiú hé dǎ lán qiú , nǐ xǐ huan nǎ gè ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đá bóng và chơi bóng rổ, bạn thích môn nào? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 踢足球和打篮球,你喜欢哪个? - 16 - 第26题结束。现在开始回答第27题。(15分钟) -17- NỘI DUNG ĐỀ THI: 踢足球和打篮球,你喜欢哪个? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「踢足球和打篮球,你喜欢哪个? -17-」. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 26 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
下雨的时候,你喜欢做什么?(1.5分钟)
xià yǔ de shí hòu nǐ xǐ zuò shén fēn zhōng
第26题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút): 下雨的时候,你喜欢做什么?(1.5分钟)
dì tí huí dá wèn tí xià yǔ de shí hòu nǐ xǐ zuò shén fēn zhōng
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xià yǔ de shí hòu , nǐ xǐ huan zuò shén me ? ( 1 . 5 fēn zhōng ) • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi trời mưa, bạn thích làm gì? (1,5 phút) • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 分钟 (PHÂN CHUNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 下雨的时候,你喜欢做什么?(1.5分钟) • Âm Hán Việt: HẠ VŨ ĐÍCH THỜI HẬU, NHĨ HỶ HOAN TỐ THẬP MA? • Hướng dẫn trả lời: Trình bày từ 3–5 câu tiếng Trung hoàn chỉnh, rõ ràng và tự nhiên về chủ đề「下雨的时候,你喜欢做什么?(1.5分钟)」.
Câu 27 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你想做老师吗?为什么?(1.5分钟)
nǐ xiǎng zuò lǎo shī ma wèi shén fēn zhōng
第27题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút): 你想做老师吗?为什么?(1.5分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ xiǎng zuò lǎo shī ma wèi shén fēn zhōng
A Đã hoàn thành câu trả lời
B Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ xiǎng zuò lǎo shī ma ? wèi shén me ? ( 1 . 5 fēn zhōng ) • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có muốn làm giáo viên không? Tại sao? (1,5 phút) • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 为什么 (VI THẬM YÊU), 分钟 (PHÂN CHUNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你想做老师吗?为什么?(1.5分钟) • Âm Hán Việt: NHĨ TƯỞNG TỐ LÃO SƯ MA? VỊ THẬP MA? • Hướng dẫn trả lời: Trình bày từ 3–5 câu tiếng Trung hoàn chỉnh, rõ ràng và tự nhiên về chủ đề「你想做老师吗?为什么?(1.5分钟)」.
Chủ đề thẻ tag:

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Hội đồng Khảo thí FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!