ĐỀ THI KHẨU NGỮ
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71004
HSKK Sơ Cấp (HSKK 初级) • Mã đề: H71004Tổng số câu
27 câu hỏi
Thời gian làm bài
20 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 15 câu • Nghe trả lời 10 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71004
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71004 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 từng câu, tranh gốc sắc nét, bài nói mẫu tham khảo và phân tích chi tiết từng câu.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Tranh & Bài Nói Mẫu)
Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Trong cửa hàng không có nhiều người.
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
商店里的人不多。
dì tí tīng hòu chóng fù shāng diàn lǐ de rén bù duō
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
商店里的人不多。
shāng diàn lǐ de rén bù duō
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
商店里的人不多。
shāng diàn lǐ de rén bù duō
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 商店里的人不多。
• Phiên âm Pinyin: shāng diàn lǐ de rén bù duō 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cửa hàng không có nhiều người.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「商店里的人不多。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Buổi trưa cô ấy đã nấu rất nhiều món ăn.
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
她中午做了很多菜。
dì tí tīng hòu chóng fù tā zhōng wǔ zuò le hěn duō cài
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
她中午做了很多菜。
tā zhōng wǔ zuò le hěn duō cài
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
她中午做了很多菜。
tā zhōng wǔ zuò le hěn duō cài
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 她中午做了很多菜。
• Phiên âm Pinyin: tā zhōng wǔ zuò le hěn duō cài 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa cô ấy đã nấu rất nhiều món ăn.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「她中午做了很多菜。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Quyển sách đó ở trên bàn.
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
那本书在桌子上。
dì tí tīng hòu chóng fù nà běn shū zài zhuō shàng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
那本书在桌子上。
nà běn shū zài zhuō shàng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
那本书在桌子上。
nà běn shū zài zhuō shàng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 那本书在桌子上。
• Phiên âm Pinyin: nà běn shū zài zhuō zi shàng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Quyển sách đó ở trên bàn.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「那本书在桌子上。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Chúng tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我们坐飞机去北京。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ zuò fēi jī qù běi jīng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我们坐飞机去北京。
wǒ zuò fēi jī qù běi jīng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我们坐飞机去北京。
wǒ zuò fēi jī qù běi jīng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我们坐飞机去北京。
• Phiên âm Pinyin: wǒ men zuò fēi jī qù běi jīng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们坐飞机去北京。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Họ đều quen biết tôi.
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他们都认识我。
dì tí tīng hòu chóng fù tā dōu rèn wǒ
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他们都认识我。
tā dōu rèn wǒ
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他们都认识我。
tā dōu rèn wǒ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他们都认识我。
• Phiên âm Pinyin: tā men dōu rèn shí wǒ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đều quen biết tôi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他们都认识我。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Năm nay là năm 2010.
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
今年是二零一零年。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn nián shì èr líng yī líng nián
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
今年是二零一零年。
jīn nián shì èr líng yī líng nián
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
今年是二零一零年。
jīn nián shì èr líng yī líng nián
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 今年是二零一零年。
• Phiên âm Pinyin: jīn nián shì èr líng yī líng nián 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Năm nay là năm 2010.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「今年是二零一零年。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Tôi đã học biết lái xe rồi.
🎧 Nghe băng câu 7:
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我学会开车了。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ xué huì kāi chē le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我学会开车了。
wǒ xué huì kāi chē le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我学会开车了。
wǒ xué huì kāi chē le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我学会开车了。
• Phiên âm Pinyin: wǒ xué huì kāi chē le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã học biết lái xe rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我学会开车了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Quần áo ở đây rất rẻ.
🎧 Nghe băng câu 8:
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
这儿的衣服很便宜。
dì tí tīng hòu chóng fù zhè ér de yī hěn pián
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这儿的衣服很便宜。
zhè ér de yī hěn pián
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这儿的衣服很便宜。
zhè ér de yī hěn pián
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 这儿的衣服很便宜。
• Phiên âm Pinyin: zhè ér de yī fú hěn pián yi 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Quần áo ở đây rất rẻ.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这儿的衣服很便宜。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Thầy Vương, hẹn gặp lại ngày mai.
🎧 Nghe băng câu 9:
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
王老师,明天见。
dì tí tīng hòu chóng fù wáng lǎo shī míng tiān jiàn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
王老师,明天见。
wáng lǎo shī míng tiān jiàn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
王老师,明天见。
wáng lǎo shī míng tiān jiàn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 王老师,明天见。
• Phiên âm Pinyin: wáng lǎo shī , míng tiān jiàn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương, hẹn gặp lại ngày mai.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「王老师,明天见。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Có vấn đề gì có thể tìm tôi.
🎧 Nghe băng câu 10:
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
有问题可以找我。
dì tí tīng hòu chóng fù yǒu wèn tí kě yǐ zhǎo wǒ
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
有问题可以找我。
yǒu wèn tí kě yǐ zhǎo wǒ
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
有问题可以找我。
yǒu wèn tí kě yǐ zhǎo wǒ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 有问题可以找我。
• Phiên âm Pinyin: yǒu wèn tí kě yǐ zhǎo wǒ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Có vấn đề gì có thể tìm tôi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「有问题可以找我。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 11 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Quả dưa hấu này nặng 14 cân (7 kg).
🎧 Nghe băng câu 11:
第11题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
这个西瓜十四斤。
dì tí tīng hòu chóng fù zhè ge xī guā shí sì jīn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这个西瓜十四斤。
zhè ge xī guā shí sì jīn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这个西瓜十四斤。
zhè ge xī guā shí sì jīn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 这个西瓜十四斤。
• Phiên âm Pinyin: zhè ge xī guā shí sì jīn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Quả dưa hấu này nặng 14 cân (7 kg).
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这个西瓜十四斤。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 12 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
🎧 Nghe băng câu 12:
第12题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
今天比昨天热。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān bǐ zuó tiān rè
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
今天比昨天热。
jīn tiān bǐ zuó tiān rè
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
今天比昨天热。
jīn tiān bǐ zuó tiān rè
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 今天比昨天热。
• Phiên âm Pinyin: jīn tiān bǐ zuó tiān rè 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay nóng hơn hôm qua.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「今天比昨天热。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 13 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Tôi đợi bạn ở trong phòng học.
🎧 Nghe băng câu 13:
第13题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我在教室等你。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ zài jiào shì děng nǐ
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我在教室等你。
wǒ zài jiào shì děng nǐ
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我在教室等你。
wǒ zài jiào shì děng nǐ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我在教室等你。
• Phiên âm Pinyin: wǒ zài jiào shì děng nǐ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đợi bạn ở trong phòng học.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我在教室等你。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 14 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Khi đi bộ đừng đọc sách.
🎧 Nghe băng câu 14:
第14题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
走路的时候不要看书。
dì tí tīng hòu chóng fù zǒu lù de shí hòu bú yào kàn shū
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
走路的时候不要看书。
zǒu lù de shí hòu bú yào kàn shū
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
走路的时候不要看书。
zǒu lù de shí hòu bú yào kàn shū
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 走路的时候不要看书。
• Phiên âm Pinyin: zǒu lù de shí hòu bú yào kàn shū 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi đi bộ đừng đọc sách.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「走路的时候不要看书。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 15 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Cảm ơn bạn đã nói cho tôi biết chuyện này.
🎧 Nghe băng câu 15:
第15题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
谢谢你告诉我这件事。
dì tí tīng hòu chóng fù xiè xiè nǐ gào sù wǒ zhè jiàn shì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
谢谢你告诉我这件事。
xiè xiè nǐ gào sù wǒ zhè jiàn shì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
谢谢你告诉我这件事。
xiè xiè nǐ gào sù wǒ zhè jiàn shì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 谢谢你告诉我这件事。
• Phiên âm Pinyin: xiè xiè nǐ gào sù wǒ zhè jiàn shì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã nói cho tôi biết chuyện này.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「谢谢你告诉我这件事。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Câu 16 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Một năm có bao nhiêu ngày?
🎧 Nghe băng câu 16:
第16题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
一年有多少天?
dì tí tīng hòu huí dá yì nián yǒu duō shǎo tiān
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
一年有三百六十五天。
yì nián yǒu sān bǎi liù shí wǔ tiān
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 一年有多少天? (yī nián yǒu duō shǎo tiān ?)
• Dịch nghĩa: Một năm có bao nhiêu ngày?
• Câu trả lời mẫu: 一年有三百六十五天。 (yī nián yǒu sān bǎi liù shí wǔ tiān 。)
Câu 17 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Mèo và chó, bạn thích con nào?
🎧 Nghe băng câu 17:
第17题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
猫和狗,你喜欢哪个?
dì tí tīng hòu huí dá māo hé gǒu nǐ xǐ nǎ gè
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我更喜欢小狗,因为小狗很聪明,也很可爱。
wǒ gèng xǐ xiǎo gǒu yīn wèi xiǎo gǒu hěn cōng yě hěn kě ài
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 猫和狗,你喜欢哪个? (māo hé gǒu , nǐ xǐ huān nǎ ge ?)
• Dịch nghĩa: Mèo và chó, bạn thích con nào?
• Câu trả lời mẫu: 我更喜欢小狗,因为小狗很聪明,也很可爱。 (wǒ gèng xǐ huān xiǎo gǒu , yīn wèi xiǎo gǒu hěn cōng míng , yě hěn kě ài 。)
Câu 18 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Tôi đi làm rồi, còn bạn thì sao?
🎧 Nghe băng câu 18:
第18题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
我工作了,你呢?
dì tí tīng hòu huí dá wǒ gōng zuò le nǐ ne
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我还在上大学,明年毕业。
wǒ hái zài shàng dà xué míng nián bì yè
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 我工作了,你呢? (wǒ gōng zuò le , nǐ ne ?)
• Dịch nghĩa: Tôi đi làm rồi, còn bạn thì sao?
• Câu trả lời mẫu: 我还在上大学,明年毕业。 (wǒ hái zài shàng dà xué , míng nián bì yè 。)
Câu 19 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Bạn có thích đọc sách không?
🎧 Nghe băng câu 19:
第19题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你爱读书吗?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ ài dú shū ma
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我很爱读书,每天晚上睡觉前都会看一会儿书。
wǒ hěn ài dú shū měi tiān wǎn shàng shuì jiào qián dōu huì kàn yí huì shū
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 你爱读书吗? (nǐ ài dú shū ma ?)
• Dịch nghĩa: Bạn có thích đọc sách không?
• Câu trả lời mẫu: 我很爱读书,每天晚上睡觉前都会看一会儿书。 (wǒ hěn ài dú shū , měi tiān wǎn shàng shuì jiào qián dū huì kàn yī huì er shū 。)
Câu 20 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Ngày mai có mưa không?
🎧 Nghe băng câu 20:
第20题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
明天会不会下雨?
dì tí tīng hòu huí dá míng tiān huì huì xià yǔ
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
天气预报说明天是晴天,不会下雨。
tiān qì yù bào shuō míng tiān shì qíng tiān bú huì xià yǔ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 明天会不会下雨? (míng tiān huì bú huì xià yǔ ?)
• Dịch nghĩa: Ngày mai có mưa không?
• Câu trả lời mẫu: 天气预报说明天是晴天,不会下雨。 (tiān qì yù bào shuō míng tiān shì qíng tiān , bú huì xià yǔ 。)
Câu 21 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Bạn cảm thấy tiếng Trung của mình thế nào?
🎧 Nghe băng câu 21:
第21题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你觉得你的汉语怎么样?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ jué de nǐ de hàn yǔ zěn yàng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我觉得我的汉语还可以,但是口语还需要多练习。
wǒ jué de wǒ de hàn yǔ hái kě yǐ dàn shì kǒu yǔ hái xū yào duō liàn xí
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 你觉得你的汉语怎么样? (nǐ jué de nǐ de hàn yǔ zěn me yàng ?)
• Dịch nghĩa: Bạn cảm thấy tiếng Trung của mình thế nào?
• Câu trả lời mẫu: 我觉得我的汉语还可以,但是口语还需要多练习。 (wǒ jué de wǒ de hàn yǔ hái kě yǐ , dàn shì kǒu yǔ hái xū yào duō liàn xí 。)
Câu 22 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Điện thoại của bạn màu gì?
🎧 Nghe băng câu 22:
第22题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你的手机是什么颜色的?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ de shǒu jī shì shén yán sè de
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我的手机是黑色的。
wǒ de shǒu jī shì hēi sè de
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 你的手机是什么颜色的? (nǐ de shǒu jī shì shén me yán sè de ?)
• Dịch nghĩa: Điện thoại của bạn màu gì?
• Câu trả lời mẫu: 我的手机是黑色的。 (wǒ de shǒu jī shì hēi sè de 。)
Câu 23 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ?
🎧 Nghe băng câu 23:
第23题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你每天几点起床?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ měi tiān jǐ diǎn qǐ chuáng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我每天早上七点起床。
wǒ měi tiān zǎo shàng qī diǎn qǐ chuáng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 你每天几点起床? (nǐ měi tiān jǐ diǎn qǐ chuáng ?)
• Dịch nghĩa: Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ?
• Câu trả lời mẫu: 我每天早上七点起床。 (wǒ měi tiān zǎo shàng qī diǎn qǐ chuáng 。)
Câu 24 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Bạn mua ô tô rồi à?
🎧 Nghe băng câu 24:
第24题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你买汽车了?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ mǎi qì chē le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
还没有,我平时坐地铁去上班。
hái méi yǒu wǒ píng shí zuò de tiě qù shàng bān
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 你买汽车了? (nǐ mǎi qì chē le ?)
• Dịch nghĩa: Bạn mua ô tô rồi à?
• Câu trả lời mẫu: 还没有,我平时坐地铁去上班。 (hái méi yǒu , wǒ píng shí zuò dì tiě qù shàng bān 。)
Câu 25 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Trong nhà bạn ai cao nhất?
🎧 Nghe băng câu 25:
第25题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你们家谁最高?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ jiā shuí zuì gāo
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我们家我爸爸最高,他有一米八。
wǒ jiā wǒ bà ba zuì gāo tā yǒu yì mǐ bā
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 你们家谁最高? (nǐ men jiā shuí zuì gāo ?)
• Dịch nghĩa: Trong nhà bạn ai cao nhất?
• Câu trả lời mẫu: 我们家我爸爸最高,他有一米八。 (wǒ men jiā wǒ bà bà zuì gāo , tā yǒu yī mǐ bā 。)
Câu 26 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Bạn có thích đọc báo giấy không? Tại sao? (1.5 phút)
🎧 Nghe băng câu 26:
第26题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút):
你喜欢看报纸吗?为什么?(1.5分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ xǐ kàn bào zhǐ ma wèi shén fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你喜欢看报纸吗?为什么?(1.5分钟)
nǐ xǐ kàn bào zhǐ ma wèi shén fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我平时不太看纸质报纸,因为现在用手机看新闻更方便。不过我爷爷每天早上都很喜欢看报纸,了解国内外的最新消息。虽然看手机很快,但是看报纸对眼睛更好,而且报纸上的文章写得很详细,能帮助我学习很多新的汉语词语。
wǒ píng shí bú tài kàn zhǐ zhì bào zhǐ yīn wèi xiàn zài yòng shǒu jī kàn xīn wén gèng fāng biàn bú guò wǒ yé měi tiān zǎo shàng dōu hěn xǐ kàn bào zhǐ le jiě guó nèi wài de zuì xīn xiāo xī suī rán kàn shǒu jī hěn kuài dàn shì kàn bào zhǐ duì yǎn jīng gèng hǎo ér qiě bào zhǐ shàng de wén zhāng xiě de hěn xiáng xì néng bāng zhù wǒ xué xí hěn duō xīn de hàn yǔ cí yǔ
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 你喜欢看报纸吗?为什么?(1.5分钟) (nǐ xǐ huān kàn bào zhǐ ma ? wèi shén me ?(1.5 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Bạn có thích đọc báo giấy không? Tại sao? (1.5 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo:
我平时不太看纸质报纸,因为现在用手机看新闻更方便。不过我爷爷每天早上都很喜欢看报纸,了解国内外的最新消息。虽然看手机很快,但是看报纸对眼睛更好,而且报纸上的文章写得很详细,能帮助我学习很多新的汉语词语。
Câu 27 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Hãy giới thiệu một người đã giúp đỡ bạn rất nhiều. (1.5 phút)
🎧 Nghe băng câu 27:
第27题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút):
请介绍一个对你帮助很大的人。(1.5分钟)
dì tí huí dá wèn tí qǐng jiè shào yí gè duì nǐ bāng zhù hěn dà de rén fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
请介绍一个对你帮助很大的人。(1.5分钟)
qǐng jiè shào yí gè duì nǐ bāng zhù hěn dà de rén fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
对我帮助最大的人是我的汉语老师王老师。刚开始学习汉语的时候,我觉得汉字和声调都很难,常常不敢开口说话。王老师非常耐心地教我发音,还经常鼓励我多跟中国朋友聊天。在她的帮助下,我的汉语水平提高得很快,我非常感谢她。
duì wǒ bāng zhù zuì dà de rén shì wǒ de hàn yǔ lǎo shī wáng lǎo shī gāng kāi shǐ xué xí hàn yǔ de shí hòu wǒ jué de hàn zì hé shēng diào dōu hěn nán cháng cháng bù gǎn kāi kǒu shuō huà wáng lǎo shī fēi cháng nài xīn de jiào wǒ fā yīn hái jīng cháng gǔ lì wǒ duō gēn zhōng guó péng yǒu liáo tiān zài tā de bāng zhù xià wǒ de hàn yǔ shuǐ píng tí gāo de hěn kuài wǒ fēi cháng gǎn xiè tā
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 请介绍一个对你帮助很大的人。(1.5分钟) (qǐng jiè shào yí gè duì nǐ bāng zhù hěn dà de rén 。(1.5 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Hãy giới thiệu một người đã giúp đỡ bạn rất nhiều. (1.5 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo:
对我帮助最大的人是我的汉语老师王老师。刚开始学习汉语的时候,我觉得汉字和声调都很难,常常不敢开口说话。王老师非常耐心地教我发音,还经常鼓励我多跟中国朋友聊天。在她的帮助下,我的汉语水平提高得很快,我非常感谢她。
2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Đáp Án Mẫu Đề Thi H71004
| Câu | Phần Thi | Câu Gốc / Bài Nói Mẫu Tham Khảo |
|---|---|---|
| 1 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 商店里的人不多。 |
| 2 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 她中午做了很多菜。 |
| 3 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 那本书在桌子上。 |
| 4 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 我们坐飞机去北京。 |
| 5 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 他们都认识我。 |
| 6 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 今年是二零一零年。 |
| 7 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 我学会开车了。 |
| 8 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 这儿的衣服很便宜。 |
| 9 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 王老师,明天见。 |
| 10 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 有问题可以找我。 |
| 11 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 这个西瓜十四斤。 |
| 12 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 今天比昨天热。 |
| 13 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 我在教室等你。 |
| 14 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 走路的时候不要看书。 |
| 15 | Phần 1: Nghe nhắc lại | 谢谢你告诉我这件事。 |
| 16 | Phần 2: Nghe trả lời | 一年有三百六十五天。 |
| 17 | Phần 2: Nghe trả lời | 我更喜欢小狗,因为小狗很聪明,也很可爱。 |
| 18 | Phần 2: Nghe trả lời | 我还在上大学,明年毕业。 |
| 19 | Phần 2: Nghe trả lời | 我很爱读书,每天晚上睡觉前都会看一会儿书。 |
| 20 | Phần 2: Nghe trả lời | 天气预报说明天是晴天,不会下雨。 |
| 21 | Phần 2: Nghe trả lời | 我觉得我的汉语还可以,但是口语还需要多练习。 |
| 22 | Phần 2: Nghe trả lời | 我的手机是黑色的。 |
| 23 | Phần 2: Nghe trả lời | 我每天早上七点起床。 |
| 24 | Phần 2: Nghe trả lời | 还没有,我平时坐地铁去上班。 |
| 25 | Phần 2: Nghe trả lời | 我们家我爸爸最高,他有一米八。 |
| 26 | Phần 3: Câu hỏi mở | 我平时不太看纸质报纸,因为现在用手机看新闻更方便。不过我爷爷每天早上都很喜欢看报纸,了解国内外的最新消息。虽然看手机很快,但是看报纸对眼睛更好,而且报纸上的文章写得很详细,能帮助我学习很多新的汉语词语。 |
| 27 | Phần 3: Câu hỏi mở | 对我帮助最大的人是我的汉语老师王老师。刚开始学习汉语的时候,我觉得汉字和声调都很难,常常不敢开口说话。王老师非常耐心地教我发音,还经常鼓励我多跟中国朋友聊天。在她的帮助下,我的汉语水平提高得很快,我非常感谢她。 |
