Chuyển đến nội dung chính
HSKK Sơ CấpMÃ H71210

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71210

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71210 chuẩn Hanban kèm file nghe MP3, PDF đề thi, PDF đáp án và hướng dẫn trả lời chi tiết từng câu.

Cập nhật: 8 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
ĐỀ THI KHẨU NGỮ

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71210

HSKK Sơ Cấp (HSKK 初级) • Mã đề: H71210
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
27 câu hỏi
Thời gian làm bài
20 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 15 câu • Nghe trả lời 10 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71210

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71210 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm dòng phiên âm Pinyin bật/tắt linh hoạt, file nghe audio MP3, PDF đề thi, PDF đáp án chính thức và phân tích hướng dẫn trả lời chi tiết từng câu.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Transcript & Hướng Dẫn Trả Lời)

Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 明天 (míng tiān: ngày mai); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 六 (liù: sáu).
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 明天星期六。
dì 1 tí: tīng hòu chóng fù míng tiān xīng qī liù。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
明天星期六。
míng tiān xīng qī liù。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 明天星期六。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 明天 (míng tiān: ngày mai); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 六 (liù: sáu). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 明天星期六。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「明天星期六。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 爸爸 (bà ba: bố); 是 (shì: là, phải).
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我爸爸是医生。
dì 2 tí: tīng hòu chóng fù wǒ bà ba shì yī shēng。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
我爸爸是医生。
wǒ bà ba shì yī shēng。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我爸爸是医生。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 爸爸 (bà ba: bố); 是 (shì: là, phải). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 我爸爸是医生。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我爸爸是医生。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 热 (rè: nóng).
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 今天有点儿热。
dì 3 tí: tīng hòu chóng fù jīn tiān yǒu diǎn er rè。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
今天有点儿热。
jīn tiān yǒu diǎn er rè。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 今天有点儿热。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 热 (rè: nóng). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 今天有点儿热。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「今天有点儿热。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 喝水 (hē shuǐ: uống nước).
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我想喝水。
dì 4 tí: tīng hòu chóng fù wǒ xiǎng hē shuǐ。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
我想喝水。
wǒ xiǎng hē shuǐ。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我想喝水。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 喝水 (hē shuǐ: uống nước). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 我想喝水。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我想喝水。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 书 (shū: sách).
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 这本书三十四块钱。
dì 5 tí: tīng hòu chóng fù zhè běn shū sān shí sì kuài qián。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
这本书三十四块钱。
zhè běn shū sān shí sì kuài qián。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 这本书三十四块钱。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 书 (shū: sách). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 这本书三十四块钱。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「这本书三十四块钱。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 儿子 (ér zi: con trai); 在 (zài: ở, tại, đang); 看电视 (kàn diànshì: xem tivi).
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 儿子在看电视呢。
dì 6 tí: tīng hòu chóng fù ér zi zài kàn diàn shì ne。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
儿子在看电视呢。
ér zi zài kàn diàn shì ne。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 儿子在看电视呢。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 儿子 (ér zi: con trai); 在 (zài: ở, tại, đang); 看电视 (kàn diànshì: xem tivi). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 儿子在看电视呢。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「儿子在看电视呢。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 买 (mǎi: mua); 个 (ge: cái, con, quả).
🎧 Nghe băng câu 7:
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我买了个椅子。
dì 7 tí: tīng hòu chóng fù wǒ mǎi le gè yǐ zi。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
我买了个椅子。
wǒ mǎi le gè yǐ zi。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我买了个椅子。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 买 (mǎi: mua); 个 (ge: cái, con, quả). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 我买了个椅子。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我买了个椅子。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 电影 (diàn yǐng: phim điện ảnh); 快 (kuài: Nhanh); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu).
🎧 Nghe băng câu 8:
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 电影快开始了。
dì 8 tí: tīng hòu chóng fù diàn yǐng kuài kāi shǐ le。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
电影快开始了。
diàn yǐng kuài kāi shǐ le。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 电影快开始了。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 电影 (diàn yǐng: phim điện ảnh); 快 (kuài: Nhanh); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 电影快开始了。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「电影快开始了。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 是 (shì: là, phải); 去年 (qù nián: năm ngoái).
🎧 Nghe băng câu 9:
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我们是去年认识的。
dì 9 tí: tīng hòu chóng fù wǒ men shì qù nián rèn shi de。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
我们是去年认识的。
wǒ men shì qù nián rèn shi de。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我们是去年认识的。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 是 (shì: là, phải); 去年 (qù nián: năm ngoái). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 我们是去年认识的。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我们是去年认识的。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 哥哥 (gē ge: anh trai); 不 (bù: không); 在 (zài: ở, tại, đang).
🎧 Nghe băng câu 10:
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 哥哥不在房间里。
dì 1 0 tí: tīng hòu chóng fù gē ge bú zài fáng jiān lǐ。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
哥哥不在房间里。
gē ge bú zài fáng jiān lǐ。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 哥哥不在房间里。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 哥哥 (gē ge: anh trai); 不 (bù: không); 在 (zài: ở, tại, đang). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 哥哥不在房间里。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「哥哥不在房间里。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 11 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời).
🎧 Nghe băng câu 11:
第11题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 她每天都很忙。
dì 1 1 tí: tīng hòu chóng fù tā měi tiān dōu hěn máng。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
她每天都很忙。
tā měi tiān dōu hěn máng。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 她每天都很忙。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 她每天都很忙。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「她每天都很忙。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 12 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 送 (sòng: tặng, tiễn).
🎧 Nghe băng câu 12:
第12题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 谢谢你送我来机场。
dì 1 2 tí: tīng hòu chóng fù xiè xiè nǐ sòng wǒ lái jī chǎng。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
谢谢你送我来机场。
xiè xiè nǐ sòng wǒ lái jī chǎng。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 谢谢你送我来机场。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 送 (sòng: tặng, tiễn). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 谢谢你送我来机场。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「谢谢你送我来机场。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 13 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 家 (jiā: nhà, gia đình); 就 (jiù: thì, liền).
🎧 Nghe băng câu 13:
第13题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我家就在前面,很近。
dì 1 3 tí: tīng hòu chóng fù wǒ jiā jiù zài qián miàn, hěn jìn。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
我家就在前面,很近。
wǒ jiā jiù zài qián miàn, hěn jìn。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我家就在前面,很近。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 家 (jiā: nhà, gia đình); 就 (jiù: thì, liền). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 我家就在前面,很近。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我家就在前面,很近。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 14 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 手机 (shǒu jī: điện thoại di động); 真 (zhēn: thật là, rất).
🎧 Nghe băng câu 14:
第14题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 你的手机真漂亮。
dì 1 4 tí: tīng hòu chóng fù nǐ de shǒu jī zhēn piào liang。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你的手机真漂亮。
nǐ de shǒu jī zhēn piào liang。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 你的手机真漂亮。 • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 手机 (shǒu jī: điện thoại di động); 真 (zhēn: thật là, rất). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你的手机真漂亮。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「你的手机真漂亮。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
Câu 15 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
"Mẹ đã mua một bộ quần áo mới."
🎧 Nghe băng câu 15:
第15题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他生病了,所以没来上班。
dì 1 5 tí: tīng hòu chóng fù tā shēng bìng le, suǒ yǐ méi lái shàng bān。
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
他生病了,所以没来上班。
tā shēng bìng le, suǒ yǐ méi lái shàng bān。
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他生病了,所以没来上班。 • Nghĩa tiếng Việt: "Mẹ đã mua một bộ quần áo mới." • Phân tích đối chiếu: Đáp án chuẩn: 妈妈买了一件新衣服。 Māma mǎile yí jiàn xīn yīfu. Nghe rõ chủ ngữ 妈妈 (mẹ), động từ kèm trợ từ hoàn thành 买了 (đã mua), cụm số lượng từ 一件 (một chiếc/bộ) và tân ngữ 新衣服 (quần áo mới) để nhắc lại chuẩn xác.
Câu 16 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ).
🎧 Nghe băng câu 16:
第16题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 现在几点了?
dì 1 6 tí: tīng hòu huí dá xiàn zài jǐ diǎn le?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
现在几点了?
xiàn zài jǐ diǎn le?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 现在几点了? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 现在几点了? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「现在几点了?」.
Câu 17 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 是 (shì: là, phải); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
🎧 Nghe băng câu 17:
第17题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 我是老师,你呢?
dì 1 7 tí: tīng hòu huí dá wǒ shì lǎo shī, nǐ ne?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
我是老师,你呢?
wǒ shì lǎo shī, nǐ ne?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 我是老师,你呢? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 是 (shì: là, phải); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 我是老师,你呢? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「我是老师,你呢?」.
Câu 18 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 一 (yī: một); 年 (nián: năm); 有 (yǒu: có).
🎧 Nghe băng câu 18:
第18题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 一年有多少个月?
dì 1 8 tí: tīng hòu huí dá yì nián yǒu duō shǎo gè yuè?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
一年有多少个月?
yì nián yǒu duō shǎo gè yuè?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 一年有多少个月? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 一 (yī: một); 年 (nián: năm); 有 (yǒu: có). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 一年有多少个月? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「一年有多少个月?」.
Câu 19 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 吃 (chī: ăn).
🎧 Nghe băng câu 19:
第19题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你爱吃什么水果?
dì 1 9 tí: tīng hòu huí dá nǐ ài chī shén me shuǐ guǒ?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你爱吃什么水果?
nǐ ài chī shén me shuǐ guǒ?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你爱吃什么水果? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 吃 (chī: ăn). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你爱吃什么水果? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你爱吃什么水果?」.
Câu 20 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một).
🎧 Nghe băng câu 20:
第20题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你是一个人住吗?
dì 2 0 tí: tīng hòu huí dá nǐ shì yí gè rén zhù ma?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你是一个人住吗?
nǐ shì yí gè rén zhù ma?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你是一个人住吗? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你是一个人住吗? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你是一个人住吗?」.
Câu 21 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 不 (bù: không).
🎧 Nghe băng câu 21:
第21题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你会不会写汉字?
dì 2 1 tí: tīng hòu huí dá nǐ huì bu huì xiě hàn zì?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你会不会写汉字?
nǐ huì bu huì xiě hàn zì?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你会不会写汉字? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 不 (bù: không). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你会不会写汉字? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你会不会写汉字?」.
Câu 22 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 晚 (wǎn: muộn); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ).
🎧 Nghe băng câu 22:
第22题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你昨晚睡得怎么样?
dì 2 2 tí: tīng hòu huí dá nǐ zuó wǎn shuì dé zěn me yàng?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你昨晚睡得怎么样?
nǐ zuó wǎn shuì dé zěn me yàng?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你昨晚睡得怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 晚 (wǎn: muộn); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你昨晚睡得怎么样? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你昨晚睡得怎么样?」.
Câu 23 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最 (zuì: nhất); 喜欢 (xǐ huan: thích).
🎧 Nghe băng câu 23:
第23题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你最喜欢哪个颜色?
dì 2 3 tí: tīng hòu huí dá nǐ zuì xǐ huan nǎ gè yán sè?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你最喜欢哪个颜色?
nǐ zuì xǐ huan nǎ gè yán sè?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你最喜欢哪个颜色? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最 (zuì: nhất); 喜欢 (xǐ huan: thích). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你最喜欢哪个颜色? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你最喜欢哪个颜色?」.
Câu 24 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 家 (jiā: nhà, gia đình); 谁 (shéi: ai).
🎧 Nghe băng câu 24:
第24题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你们家谁去过中国?
dì 2 4 tí: tīng hòu huí dá nǐ men jiā shuí qù guò zhōng guó?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你们家谁去过中国?
nǐ men jiā shuí qù guò zhōng guó?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你们家谁去过中国? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 家 (jiā: nhà, gia đình); 谁 (shéi: ai). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你们家谁去过中国? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你们家谁去过中国?」.
Câu 25 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải).
🎧 Nghe băng câu 25:
第25题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你今天是坐公共汽车来的?
dì 2 5 tí: tīng hòu huí dá nǐ jīn tiān shì zuò gōng gòng qì chē lái de?
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你今天是坐公共汽车来的?
nǐ jīn tiān shì zuò gōng gòng qì chē lái de?
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你今天是坐公共汽车来的? • Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải). • Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你今天是坐公共汽车来的? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你今天是坐公共汽车来的? -29-」.
Câu 26 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
"Khi không vui, bạn thường làm gì?"
🎧 Nghe băng câu 26:
第26题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút): 不高兴时,你会做什么?(1.5分钟)
dì 2 6 tí: huí dá wèn tí bù gāo xìng shí, nǐ huì zuò shén me? fēn zhōng
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
不高兴时,你会做什么?(1.5分钟)
bù gāo xìng shí, nǐ huì zuò shén me? fēn zhōng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút): 不高兴时,你会做什么?(1.5分钟) • Nghĩa tiếng Việt: "Khi không vui, bạn thường làm gì?" • Phân tích đối chiếu: Đề bài: 不高兴时,你会做什么? (Bù gāoxìng shí, nǐ huì zuò shénme?) 另外,去公园散步或者跑步也能让我很快忘记不开心的事情。
Câu 27 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
"Hãy kể về người bạn thân nhất của bạn."
🎧 Nghe băng câu 27:
第27题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút): 你每天都跑步吗?为什么?(1.5分钟)
dì 2 7 tí: huí dá wèn tí nǐ měi tiān dōu pǎo bù ma? wèi shén me? fēn zhōng
🎧 Lời thoại / Nội dung chuẩn (Transcript):
你每天都跑步吗?为什么?(1.5分钟)
nǐ měi tiān dōu pǎo bù ma? wèi shén me? fēn zhōng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút): 你每天都跑步吗?为什么?(1.5分钟) • Nghĩa tiếng Việt: "Hãy kể về người bạn thân nhất của bạn." • Phân tích đối chiếu: Đề bài: 请说说你最好的朋友。 (Qǐng shuōshuo nǐ zuì hǎo de péngyou) 每当我遇到困难的时候,他总是第一个帮助我,我很感谢有这样的好朋友。

2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Nội Dung Đề Thi H71210

Câu Phần Thi Câu Gốc / Nội Dung Trọng Tâm
1 Phần 1: Nghe nhắc lại 明天星期六。
2 Phần 1: Nghe nhắc lại 我爸爸是医生。
3 Phần 1: Nghe nhắc lại 今天有点儿热。
4 Phần 1: Nghe nhắc lại 我想喝水。
5 Phần 1: Nghe nhắc lại 这本书三十四块钱。
6 Phần 1: Nghe nhắc lại 儿子在看电视呢。
7 Phần 1: Nghe nhắc lại 我买了个椅子。
8 Phần 1: Nghe nhắc lại 电影快开始了。
9 Phần 1: Nghe nhắc lại 我们是去年认识的。
10 Phần 1: Nghe nhắc lại 哥哥不在房间里。
11 Phần 1: Nghe nhắc lại 她每天都很忙。
12 Phần 1: Nghe nhắc lại 谢谢你送我来机场。
13 Phần 1: Nghe nhắc lại 我家就在前面,很近。
14 Phần 1: Nghe nhắc lại 你的手机真漂亮。
15 Phần 1: Nghe nhắc lại 他生病了,所以没来上班。
16 Phần 2: Nghe trả lời 现在几点了?
17 Phần 2: Nghe trả lời 我是老师,你呢?
18 Phần 2: Nghe trả lời 一年有多少个月?
19 Phần 2: Nghe trả lời 你爱吃什么水果?
20 Phần 2: Nghe trả lời 你是一个人住吗?
21 Phần 2: Nghe trả lời 你会不会写汉字?
22 Phần 2: Nghe trả lời 你昨晚睡得怎么样?
23 Phần 2: Nghe trả lời 你最喜欢哪个颜色?
24 Phần 2: Nghe trả lời 你们家谁去过中国?
25 Phần 2: Nghe trả lời 你今天是坐公共汽车来的?
26 Phần 3: Câu hỏi mở 不高兴时,你会做什么?(1.5分钟)
27 Phần 3: Câu hỏi mở 你每天都跑步吗?为什么?(1.5分钟)

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!