Chuyển đến nội dung chính
HSKK Sơ CấpMÃ H71209

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71209

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71209 chuẩn Hanban kèm file nghe MP3, PDF đề thi, PDF đáp án và bài nói mẫu tham khảo chi tiết từng câu.

5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
ĐỀ THI KHẨU NGỮ

Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71209

HSKK Sơ Cấp (HSKK 初级) • Mã đề: H71209
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
27 câu hỏi
Thời gian làm bài
20 phút
Cấu trúc đề
Nghe nhắc lại 15 câu • Nghe trả lời 10 câu • Nói mở 2 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Hanban 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71209

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp Chính Thức — Mã Đề H71209 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi Khẩu ngữ kèm phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 từng câu, tranh gốc sắc nét, bài nói mẫu tham khảo và phân tích chi tiết từng câu.

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể luyện nói trực tiếp trên phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu gốc về tự in và luyện tập:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi Khẩu Ngữ (Kèm Audio, Tranh & Bài Nói Mẫu)

Câu 1 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
🎧 Nghe băng câu 1:
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 今天天气很好。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì hěn hǎo
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
今天天气很好。
jīn tiān tiān qì hěn hǎo
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
今天天气很好。
jīn tiān tiān qì hěn hǎo
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 今天天气很好。 • Phiên âm Pinyin: jīn tiān tiān qì hěn hǎo 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết rất đẹp. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「今天天气很好。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 2 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Anh ấy đang học bài.
🎧 Nghe băng câu 2:
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他在学习。
dì tí tīng hòu chóng fù tā zài xué xí
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他在学习。
tā zài xué xí
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他在学习。
tā zài xué xí
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他在学习。 • Phiên âm Pinyin: tā zài xué xí 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang học bài. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「他在学习。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 3 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Xin chào, mời ngồi.
🎧 Nghe băng câu 3:
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 你好,请坐。
dì tí tīng hòu chóng fù nǐ hǎo qǐng zuò
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你好,请坐。
nǐ hǎo qǐng zuò
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
你好,请坐。
nǐ hǎo qǐng zuò
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 你好,请坐。 • Phiên âm Pinyin: nǐ hǎo , qǐng zuò 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin chào, mời ngồi. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「你好,请坐。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 4 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Tôi lái xe đến đó.
🎧 Nghe băng câu 4:
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我开车去那儿。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ kāi chē qù nà ér
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我开车去那儿。
wǒ kāi chē qù nà ér
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我开车去那儿。
wǒ kāi chē qù nà ér
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我开车去那儿。 • Phiên âm Pinyin: wǒ kāi chē qù nà ér 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi lái xe đến đó. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「我开车去那儿。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 5 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Con trai tôi năm nay 8 tuổi.
🎧 Nghe băng câu 5:
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我儿子今年八岁。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ ér jīn nián bā suì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我儿子今年八岁。
wǒ ér jīn nián bā suì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我儿子今年八岁。
wǒ ér jīn nián bā suì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我儿子今年八岁。 • Phiên âm Pinyin: wǒ ér zi jīn nián bā suì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con trai tôi năm nay 8 tuổi. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「我儿子今年八岁。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 6 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Chữ Hán này tôi không biết.
🎧 Nghe băng câu 6:
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 这个字我不认识。
dì tí tīng hòu chóng fù zhè ge zì wǒ bú rèn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这个字我不认识。
zhè ge zì wǒ bú rèn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这个字我不认识。
zhè ge zì wǒ bú rèn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 这个字我不认识。 • Phiên âm Pinyin: zhè ge zì wǒ bù rèn shí 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán này tôi không biết. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「这个字我不认识。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 7 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Mười giờ rồi, tôi đi ngủ đây.
🎧 Nghe băng câu 7:
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 十点了,我去睡觉了。
dì tí tīng hòu chóng fù shí diǎn le wǒ qù shuì jiào le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
十点了,我去睡觉了。
shí diǎn le wǒ qù shuì jiào le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
十点了,我去睡觉了。
shí diǎn le wǒ qù shuì jiào le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 十点了,我去睡觉了。 • Phiên âm Pinyin: shí diǎn le , wǒ qù shuì jiào le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mười giờ rồi, tôi đi ngủ đây. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「十点了,我去睡觉了。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 8 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Không sao đâu, cứ từ từ thôi.
🎧 Nghe băng câu 8:
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 没关系,慢慢来。
dì tí tīng hòu chóng fù méi guān màn màn lái
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
没关系,慢慢来。
méi guān màn màn lái
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
没关系,慢慢来。
méi guān màn màn lái
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 没关系,慢慢来。 • Phiên âm Pinyin: méi guān xì , màn màn lái 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, cứ từ từ thôi. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「没关系,慢慢来。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 9 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Nhà tôi cách công ty rất gần.
🎧 Nghe băng câu 9:
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我家离公司很近。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ jiā lí gōng sī hěn jìn
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我家离公司很近。
wǒ jiā lí gōng sī hěn jìn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我家离公司很近。
wǒ jiā lí gōng sī hěn jìn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我家离公司很近。 • Phiên âm Pinyin: wǒ jiā lí gōng sī hěn jìn 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà tôi cách công ty rất gần. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「我家离公司很近。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 10 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Chúng ta nghỉ ngơi một lát rồi hãy đi tiếp nhé.
🎧 Nghe băng câu 10:
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我们休息一下再走吧。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ xiū yí xià zài zǒu ba
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我们休息一下再走吧。
wǒ xiū yí xià zài zǒu ba
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我们休息一下再走吧。
wǒ xiū yí xià zài zǒu ba
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我们休息一下再走吧。 • Phiên âm Pinyin: wǒ men xiū xī yī xià zài zǒu ba 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta nghỉ ngơi một lát rồi hãy đi tiếp nhé. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「我们休息一下再走吧。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 11 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Anh ấy sáng nào cũng đi chạy bộ.
🎧 Nghe băng câu 11:
第11题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他每天早上都去跑步。
dì tí tīng hòu chóng fù tā měi tiān zǎo shàng dōu qù pǎo bù
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他每天早上都去跑步。
tā měi tiān zǎo shàng dōu qù pǎo bù
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他每天早上都去跑步。
tā měi tiān zǎo shàng dōu qù pǎo bù
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他每天早上都去跑步。 • Phiên âm Pinyin: tā měi tiān zǎo shàng dōu qù pǎo bù 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy sáng nào cũng đi chạy bộ. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「他每天早上都去跑步。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 12 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Tôi đã đến sân bay rồi.
🎧 Nghe băng câu 12:
第12题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我已经到机场了。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ yǐ jīng dào jī chǎng le
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我已经到机场了。
wǒ yǐ jīng dào jī chǎng le
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我已经到机场了。
wǒ yǐ jīng dào jī chǎng le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 我已经到机场了。 • Phiên âm Pinyin: wǒ yǐ jīng dào jī chǎng le 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã đến sân bay rồi. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「我已经到机场了。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 13 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Có thể anh ấy không biết chuyện này.
🎧 Nghe băng câu 13:
第13题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他可能不知道这件事。
dì tí tīng hòu chóng fù tā kě néng bù zhī dào zhè jiàn shì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他可能不知道这件事。
tā kě néng bù zhī dào zhè jiàn shì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
他可能不知道这件事。
tā kě néng bù zhī dào zhè jiàn shì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 他可能不知道这件事。 • Phiên âm Pinyin: tā kě néng bù zhī dào zhè jiàn shì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có thể anh ấy không biết chuyện này. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「他可能不知道这件事。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 14 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Ngày mai là sinh nhật của em trai.
🎧 Nghe băng câu 14:
第14题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 明天是弟弟的生日。
dì tí tīng hòu chóng fù míng tiān shì dì de shēng rì
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
明天是弟弟的生日。
míng tiān shì dì de shēng rì
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
明天是弟弟的生日。
míng tiān shì dì de shēng rì
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 明天是弟弟的生日。 • Phiên âm Pinyin: míng tiān shì dì di de shēng rì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là sinh nhật của em trai. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「明天是弟弟的生日。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 15 • Phần 1: Nghe và nhắc lại (听后重复)
Con gái bây giờ còn cao hơn cả tôi.
🎧 Nghe băng câu 15:
第15题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 女儿现在比我还高。
dì tí tīng hòu chóng fù nǚ ér xiàn zài bǐ wǒ hái gāo
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
女儿现在比我还高。
nǚ ér xiàn zài bǐ wǒ hái gāo
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
女儿现在比我还高。
nǚ ér xiàn zài bǐ wǒ hái gāo
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu đề bài: 女儿现在比我还高。 • Phiên âm Pinyin: nǚ ér xiàn zài bǐ wǒ hái gāo 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái bây giờ còn cao hơn cả tôi. • Hướng dẫn phát âm: Nghe kỹ băng ghi âm và nhắc lại trọn vẹn câu 「女儿现在比我还高。」 với thanh điệu chuẩn xác, ngắt nghỉ tự nhiên.
Câu 16 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Bạn đã đi làm chưa?
🎧 Nghe băng câu 16:
第16题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你工作了吗?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ gōng zuò le ma
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我已经工作了,现在在一家公司上班。
wǒ yǐ jīng gōng zuò le xiàn zài zài yì jiā gōng sī shàng bān
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 你工作了吗? (nǐ gōng zuò le ma ?) • Dịch nghĩa câu hỏi: Bạn đã đi làm chưa? • Câu trả lời mẫu: 我已经工作了,现在在一家公司上班。 (wǒ yǐ jīng gōng zuò le , xiàn zài zài yī jiā gōng sī shàng bān 。) • Hướng dẫn trả lời: Trả lời trực tiếp, rõ ràng và đúng trọng tâm câu hỏi trong thời gian quy định.
Câu 17 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Tôi thích uống trà, còn bạn thì sao?
🎧 Nghe băng câu 17:
第17题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 我爱喝茶,你呢?
dì tí tīng hòu huí dá wǒ ài hē chá nǐ ne
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我也很喜欢喝茶,特别是绿茶。
wǒ yě hěn xǐ hē chá tè bié shì lǜ chá
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 我爱喝茶,你呢? (wǒ ài hē chá , nǐ ne ?) • Dịch nghĩa câu hỏi: Tôi thích uống trà, còn bạn thì sao? • Câu trả lời mẫu: 我也很喜欢喝茶,特别是绿茶。 (wǒ yě hěn xǐ huān hē chá , tè bié shì lǜ chá 。) • Hướng dẫn trả lời: Trả lời trực tiếp, rõ ràng và đúng trọng tâm câu hỏi trong thời gian quy định.
Câu 18 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Bạn sống ở trong trường à?
🎧 Nghe băng câu 18:
第18题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你住在学校?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ zhù zài xué xiào
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
不,我不住在学校,我住在学校附近。
bù wǒ bú zhù zài xué xiào wǒ zhù zài xué xiào fù jìn
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 你住在学校? (nǐ zhù zài xué xiào ?) • Dịch nghĩa câu hỏi: Bạn sống ở trong trường à? • Câu trả lời mẫu: 不,我不住在学校,我住在学校附近。 (bù , wǒ bú zhù zài xué xiào , wǒ zhù zài xué xiào fù jìn 。) • Hướng dẫn trả lời: Trả lời trực tiếp, rõ ràng và đúng trọng tâm câu hỏi trong thời gian quy định.
Câu 19 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Bạn nấu ăn thế nào?
🎧 Nghe băng câu 19:
第19题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你做菜怎么样?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ zuò cài zěn yàng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我做菜做得还不错,家人都很喜欢吃。
wǒ zuò cài zuò de hái bú cuò jiā rén dōu hěn xǐ chī
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 你做菜怎么样? (nǐ zuò cài zěn me yàng ?) • Dịch nghĩa câu hỏi: Bạn nấu ăn thế nào? • Câu trả lời mẫu: 我做菜做得还不错,家人都很喜欢吃。 (wǒ zuò cài zuò dé hái bú cuò , jiā rén dōu hěn xǐ huān chī 。) • Hướng dẫn trả lời: Trả lời trực tiếp, rõ ràng và đúng trọng tâm câu hỏi trong thời gian quy định.
Câu 20 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Hôm nay bạn về bằng gì?
🎧 Nghe băng câu 20:
第20题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你今天怎么回去?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ jīn tiān zěn huí qù
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我今天坐公共汽车回家。
wǒ jīn tiān zuò gōng gòng qì chē huí jiā
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 你今天怎么回去? (nǐ jīn tiān zěn me huí qù ?) • Dịch nghĩa câu hỏi: Hôm nay bạn về bằng gì? • Câu trả lời mẫu: 我今天坐公共汽车回家。 (wǒ jīn tiān zuò gōng gòng qì chē huí jiā 。) • Hướng dẫn trả lời: Trả lời trực tiếp, rõ ràng và đúng trọng tâm câu hỏi trong thời gian quy định.
Câu 21 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Hai hôm nay bạn có bận không?
🎧 Nghe băng câu 21:
第21题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你这两天忙不忙?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ zhè liǎng tiān máng máng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
这两天我比较忙,有很多工作要做。
zhè liǎng tiān wǒ bǐ jiào máng yǒu hěn duō gōng zuò yào zuò
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 你这两天忙不忙? (nǐ zhè liǎng tiān máng bù máng ?) • Dịch nghĩa câu hỏi: Hai hôm nay bạn có bận không? • Câu trả lời mẫu: 这两天我比较忙,有很多工作要做。 (zhè liǎng tiān wǒ bǐ jiào máng , yǒu hěn duō gōng zuò yào zuò 。) • Hướng dẫn trả lời: Trả lời trực tiếp, rõ ràng và đúng trọng tâm câu hỏi trong thời gian quy định.
Câu 22 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Một tiếng đồng hồ có bao nhiêu phút?
🎧 Nghe băng câu 22:
第22题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 一小时有多少分钟?
dì tí tīng hòu huí dá yì xiǎo shí yǒu duō shǎo fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
一小时有六十分钟。
yì xiǎo shí yǒu liù shí fēn zhōng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 一小时有多少分钟? (yī xiǎo shí yǒu duō shǎo fēn zhōng ?) • Dịch nghĩa câu hỏi: Một tiếng đồng hồ có bao nhiêu phút? • Câu trả lời mẫu: 一小时有六十分钟。 (yī xiǎo shí yǒu liù shí fēn zhōng 。) • Hướng dẫn trả lời: Trả lời trực tiếp, rõ ràng và đúng trọng tâm câu hỏi trong thời gian quy định.
Câu 23 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Bạn muốn đi du lịch cùng ai nhất?
🎧 Nghe băng câu 23:
第23题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你最想和谁去旅游?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ zuì xiǎng hé shuí qù lǚ yóu
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我最想和我的家人一起去旅游。
wǒ zuì xiǎng hé wǒ de jiā rén yì qǐ qù lǚ yóu
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 你最想和谁去旅游? (nǐ zuì xiǎng hé shuí qù lǚ yóu ?) • Dịch nghĩa câu hỏi: Bạn muốn đi du lịch cùng ai nhất? • Câu trả lời mẫu: 我最想和我的家人一起去旅游。 (wǒ zuì xiǎng hé wǒ de jiā rén yì qǐ qù lǚ yóu 。) • Hướng dẫn trả lời: Trả lời trực tiếp, rõ ràng và đúng trọng tâm câu hỏi trong thời gian quy định.
Câu 24 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Bạn bắt đầu học tiếng Trung từ khi nào?
🎧 Nghe băng câu 24:
第24题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你是什么时候开始学汉语的?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ shì shén shí hòu kāi shǐ xué hàn yǔ de
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我是去年九月开始学习汉语的。
wǒ shì qù nián jiǔ yuè kāi shǐ xué xí hàn yǔ de
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 你是什么时候开始学汉语的? (nǐ shì shén me shí hòu kāi shǐ xué hàn yǔ de ?) • Dịch nghĩa câu hỏi: Bạn bắt đầu học tiếng Trung từ khi nào? • Câu trả lời mẫu: 我是去年九月开始学习汉语的。 (wǒ shì qù nián jiǔ yuè kāi shǐ xué xí hàn yǔ de 。) • Hướng dẫn trả lời: Trả lời trực tiếp, rõ ràng và đúng trọng tâm câu hỏi trong thời gian quy định.
Câu 25 • Phần 2: Nghe và trả lời câu hỏi (听后回答)
Màu đỏ và màu trắng, bạn thấy màu nào đẹp hơn?
🎧 Nghe băng câu 25:
第25题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 红色和白色,你觉得哪个颜色好看?
dì tí tīng hòu huí dá hóng sè hé bái sè nǐ jué de nǎ gè yán sè hǎo kàn
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我觉得白色更好看,因为看起来很干净。
wǒ jué de bái sè gèng hǎo kàn yīn wèi kàn qǐ lái hěn gān jìng
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi trong băng: 红色和白色,你觉得哪个颜色好看? (hóng sè hé bái sè , nǐ jué de nǎ ge yán sè hǎo kàn ?) • Dịch nghĩa câu hỏi: Màu đỏ và màu trắng, bạn thấy màu nào đẹp hơn? • Câu trả lời mẫu: 我觉得白色更好看,因为看起来很干净。 (wǒ jué de bái sè gèng hǎo kàn , yīn wèi kàn qǐ lái hěn gān jìng 。) • Hướng dẫn trả lời: Trả lời trực tiếp, rõ ràng và đúng trọng tâm câu hỏi trong thời gian quy định.
Câu 26 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Hãy giới thiệu một việc khiến bạn cảm thấy vui vẻ. (1.5 phút)
🎧 Nghe băng câu 26:
第26题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút): 请介绍一件让你觉得快乐的事情。(1.5分钟)
dì tí huí dá wèn tí qǐng jiè shào yí jiàn ràng nǐ jué de kuài lè de shì qíng fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
请介绍一件让你觉得快乐的事情。(1.5分钟)
qǐng jiè shào yí jiàn ràng nǐ jué de kuài lè de shì qíng fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
让我觉得最快乐的一件事情是和家人一起吃晚饭。平时大家工作和学习都很忙,只有晚上才能坐在一起。妈妈会做很多好吃的菜,我们一边吃饭,一边聊今天发生的有趣的事情。每次和家人在一起,我都觉得非常温暖、非常快乐。
ràng wǒ jué de zuì kuài lè de yí jiàn shì qíng shì hé jiā rén yì qǐ chī wǎn fàn píng shí dà jiā gōng zuò hé xué xí dōu hěn máng zhǐ yǒu wǎn shàng cái néng zuò zài yì qǐ mā ma huì zuò hěn duō hǎo chī de cài wǒ yì biān chī fàn yì biān liáo jīn tiān fā shēng de yǒu qù de shì qíng měi cì hé jiā rén zài yì qǐ wǒ dōu jué de fēi cháng wēn nuǎn fēi cháng kuài lè
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 请介绍一件让你觉得快乐的事情。(1.5分钟) (qǐng jiè shào yī jiàn ràng nǐ jué de kuài lè de shì qíng 。(1.5 fēn zhōng )) • Dịch nghĩa: Hãy giới thiệu một việc khiến bạn cảm thấy vui vẻ. (1.5 phút) • Bài nói mẫu tham khảo: 让我觉得最快乐的一件事情是和家人一起吃晚饭。平时大家工作和学习都很忙,只有晚上才能坐在一起。妈妈会做很多好吃的菜,我们一边吃饭,一边聊今天发生的有趣的事情。每次和家人在一起,我都觉得非常温暖、非常快乐。 • Phiên âm bài mẫu: ràng wǒ jué de zuì kuài lè de yī jiàn shì qíng shì hé jiā rén yì qǐ chī wǎn fàn 。 píng shí dà jiā gōng zuò hé xué xí dōu hěn máng , zhǐ yǒu wǎn shàng cái néng zuò zài yì qǐ 。 mā mā huì zuò hěn duō hǎo chī de cài , wǒ men yī biān chī fàn , yī biān liáo jīn tiān fā shēng de yǒu qù de shì qíng 。 měi cì hé jiā rén zài yì qǐ , wǒ dōu jué de fēi cháng wēn nuǎn 、 fēi cháng kuài lè 。 • Hướng dẫn triển khai: Nêu câu trả lời trực tiếp ở câu mở đầu, sau đó triển khai 3–5 câu giải thích lý do hoặc kể chi tiết trải nghiệm thực tế.
Câu 27 • Phần 3: Trả lời câu hỏi mở (回答问题)
Khi cảm thấy mệt mỏi, bạn thường làm gì? (1.5 phút)
🎧 Nghe băng câu 27:
第27题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút): 你累的时候会做什么?(1.5分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ lèi de shí hòu huì zuò shén fēn zhōng
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你累的时候会做什么?(1.5分钟)
nǐ lèi de shí hòu huì zuò shén fēn zhōng
✅ Đáp án / Bài nói mẫu tham khảo:
我累的时候,最喜欢听音乐或者去公园散步。安静地听几首好听的汉语歌,可以让我的心情很快放松下来。如果是周末,我还会早点儿睡觉,或者和好朋友一起去喝杯咖啡聊聊天。休息好以后,我又有精力继续努力学习和工作了。
wǒ lèi de shí hòu zuì xǐ tīng yīn yuè huò zhě qù gōng yuán sàn bù ān jìng de tīng jǐ shǒu hǎo tīng de hàn yǔ gē kě yǐ ràng wǒ de xīn qíng hěn kuài fàng sōng xià lái rú guǒ shì zhōu mò wǒ hái huì zǎo diǎn ér shuì jiào huò zhě hé hǎo péng yǒu yì qǐ qù hē bēi kā fēi liáo liáo tiān xiū hǎo yǐ hòu wǒ yòu yǒu jīng lì jì xù nǔ lì xué xí hé gōng zuò le
💡 Phân tích & Hướng dẫn trả lời:
• Câu hỏi đề bài: 你累的时候会做什么?(1.5分钟) (nǐ lèi de shí hòu huì zuò shén me ?(1.5 fēn zhōng )) • Dịch nghĩa: Khi cảm thấy mệt mỏi, bạn thường làm gì? (1.5 phút) • Bài nói mẫu tham khảo: 我累的时候,最喜欢听音乐或者去公园散步。安静地听几首好听的汉语歌,可以让我的心情很快放松下来。如果是周末,我还会早点儿睡觉,或者和好朋友一起去喝杯咖啡聊聊天。休息好以后,我又有精力继续努力学习和工作了。 • Phiên âm bài mẫu: wǒ lèi de shí hòu , zuì xǐ huān tīng yīn yuè huò zhě qù gōng yuán sàn bù 。 ān jìng dì tīng jǐ shǒu hǎo tīng de hàn yǔ gē , kě yǐ ràng wǒ de xīn qíng hěn kuài fàng sōng xià lái 。 rú guǒ shì zhōu mò , wǒ hái huì zǎo diǎn ér shuì jiào , huò zhě hé hǎo péng yǒu yì qǐ qù hē bēi kā fēi liáo liáo tiān 。 xiū xī hǎo yǐ hòu , wǒ yòu yǒu jīng lì jì xù nǔ lì xué xí hé gōng zuò le 。 • Hướng dẫn triển khai: Nêu câu trả lời trực tiếp ở câu mở đầu, sau đó triển khai 3–5 câu giải thích lý do hoặc kể chi tiết trải nghiệm thực tế.

2. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi & Đáp Án Mẫu Đề Thi H71209

Câu Phần Thi Câu Gốc / Bài Nói Mẫu Tham Khảo
1 Phần 1: Nghe nhắc lại 今天天气很好。
2 Phần 1: Nghe nhắc lại 他在学习。
3 Phần 1: Nghe nhắc lại 你好,请坐。
4 Phần 1: Nghe nhắc lại 我开车去那儿。
5 Phần 1: Nghe nhắc lại 我儿子今年八岁。
6 Phần 1: Nghe nhắc lại 这个字我不认识。
7 Phần 1: Nghe nhắc lại 十点了,我去睡觉了。
8 Phần 1: Nghe nhắc lại 没关系,慢慢来。
9 Phần 1: Nghe nhắc lại 我家离公司很近。
10 Phần 1: Nghe nhắc lại 我们休息一下再走吧。
11 Phần 1: Nghe nhắc lại 他每天早上都去跑步。
12 Phần 1: Nghe nhắc lại 我已经到机场了。
13 Phần 1: Nghe nhắc lại 他可能不知道这件事。
14 Phần 1: Nghe nhắc lại 明天是弟弟的生日。
15 Phần 1: Nghe nhắc lại 女儿现在比我还高。
16 Phần 2: Nghe trả lời 我已经工作了,现在在一家公司上班。
17 Phần 2: Nghe trả lời 我也很喜欢喝茶,特别是绿茶。
18 Phần 2: Nghe trả lời 不,我不住在学校,我住在学校附近。
19 Phần 2: Nghe trả lời 我做菜做得还不错,家人都很喜欢吃。
20 Phần 2: Nghe trả lời 我今天坐公共汽车回家。
21 Phần 2: Nghe trả lời 这两天我比较忙,有很多工作要做。
22 Phần 2: Nghe trả lời 一小时有六十分钟。
23 Phần 2: Nghe trả lời 我最想和我的家人一起去旅游。
24 Phần 2: Nghe trả lời 我是去年九月开始学习汉语的。
25 Phần 2: Nghe trả lời 我觉得白色更好看,因为看起来很干净。
26 Phần 3: Câu hỏi mở 让我觉得最快乐的一件事情是和家人一起吃晚饭。平时大家工作和学习都很忙,只有晚上才能坐在一起。妈妈会做很多好吃的菜,我们一边吃饭,一边聊今天发生的有趣的事情。每次和家人在一起,我都觉得非常温暖、非常快乐。
27 Phần 3: Câu hỏi mở 我累的时候,最喜欢听音乐或者去公园散步。安静地听几首好听的汉语歌,可以让我的心情很快放松下来。如果是周末,我还会早点儿睡觉,或者和好朋友一起去喝杯咖啡聊聊天。休息好以后,我又有精力继续努力学习和工作了。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!