27 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71001 (Hanban Chuẩn Hóa)
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ HSKK Sơ Cấp — Mã Đề H71001 (Hanban Chuẩn Hóa) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
• Phiên âm Pinyin: rèn shi nǐ hěn gāo xìng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất vui được làm quen với bạn.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 认识你很高兴。
认识你很高兴。
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「认识你很高兴。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 2 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
出租车来了。
chū zū chē lái le
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
出租车来了。
dì tí tīng hòu chóng fù chū zū chē lái le
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: chū zū chē lái le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Xe taxi đến rồi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 出租车来了。
出租车来了。
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「出租车来了。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 3 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他们在打电话呢。
tā zài dǎ diàn huà ne
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他们在打电话呢。
dì tí tīng hòu chóng fù tā zài dǎ diàn huà ne
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā men zài dǎ diàn huà ne 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ đang gọi điện thoại đấy.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他们在打电话呢。
他们在打电话呢。
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「他们在打电话呢。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 4 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
北京昨天没下雨。
běi jīng zuó tiān méi xià yǔ
第4题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
北京昨天没下雨。
dì tí tīng hòu chóng fù běi jīng zuó tiān méi xià yǔ
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: běi jīng zuó tiān méi xià yǔ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua Bắc Kinh không mưa.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 北京昨天没下雨。
北京昨天没下雨。
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「北京昨天没下雨。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 5 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
她妈妈在医院工作。
tā mā ma zài yī yuàn gōng zuò
第5题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
她妈妈在医院工作。
dì tí tīng hòu chóng fù tā mā ma zài yī yuàn gōng zuò
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā mā ma zài yī yuàn gōng zuò 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ cô ấy làm việc ở bệnh viện.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 她妈妈在医院工作。
她妈妈在医院工作。
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「她妈妈在医院工作。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 6 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这个椅子五十块钱。
zhè ge yǐ wǔ shí kuài qián
第6题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
这个椅子五十块钱。
dì tí tīng hòu chóng fù zhè ge yǐ wǔ shí kuài qián
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè ge yǐ zi wǔ shí kuài qián 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế này năm mươi tệ.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 这个椅子五十块钱。
这个椅子五十块钱。
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「这个椅子五十块钱。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 7 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
今天天气不错。
jīn tiān tiān qì bú cuò
第7题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
今天天气不错。
dì tí tīng hòu chóng fù jīn tiān tiān qì bú cuò
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: jīn tiān tiān qì bú cuò 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay khá tốt.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 今天天气不错。
今天天气不错。
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「今天天气不错。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 8 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他喜欢看报纸。
tā xǐ kàn bào zhǐ
第8题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他喜欢看报纸。
dì tí tīng hòu chóng fù tā xǐ kàn bào zhǐ
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā xǐ huan kàn bào zhǐ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thích đọc báo.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他喜欢看报纸。
他喜欢看报纸。
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「他喜欢看报纸。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你们学校真漂亮!
nǐ xué xiào zhēn piào
第9题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
你们学校真漂亮!
dì tí tīng hòu chóng fù nǐ xué xiào zhēn piào
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ men xué xiào zhēn piào liang !
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trường của các bạn thật đẹp!
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你们学校真漂亮!
你们学校真漂亮!
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「你们学校真漂亮!」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 10 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
让我想一想。
ràng wǒ xiǎng xiǎng
第10题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
让我想一想。
dì tí tīng hòu chóng fù ràng wǒ xiǎng xiǎng
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ràng wǒ xiǎng yi xiǎng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Để tôi suy nghĩ một chút.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 让我想一想。
让我想一想。
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「让我想一想。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 11 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
生日快乐!
shēng rì kuài lè
第11题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
生日快乐!
dì tí tīng hòu chóng fù shēng rì kuài lè
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: shēng rì kuài lè !
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật!
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 生日快乐 (SINH NHẬT KHOÁI LẠC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 生日快乐!
生日快乐!
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「生日快乐!」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 12 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我买了一些吃的。
wǒ mǎi le yì xiē chī de
第12题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
我买了一些吃的。
dì tí tīng hòu chóng fù wǒ mǎi le yì xiē chī de
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ mǎi le yì xiē chī de 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mua một ít đồ ăn.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我买了一些吃的。
我买了一些吃的。
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我买了一些吃的。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 13 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他家离火车站很近。
tā jiā lí huǒ chē zhàn hěn jìn
第13题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
他家离火车站很近。
dì tí tīng hòu chóng fù tā jiā lí huǒ chē zhàn hěn jìn
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tā jiā lí huǒ chē zhàn hěn jìn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà anh ấy rất gần ga tàu hỏa.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他家离火车站很近。
他家离火车站很近。
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「他家离火车站很近。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
明天我们去游泳吧。
míng tiān wǒ qù yóu yǒng ba
第14题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
明天我们去游泳吧。
dì tí tīng hòu chóng fù míng tiān wǒ qù yóu yǒng ba
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: míng tiān wǒ men qù yóu yǒng ba 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai chúng ta đi bơi nhé.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 明天我们去游泳吧。
明天我们去游泳吧。
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「明天我们去游泳吧。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 15 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
电影晚上八点开始。
diàn yǐng wǎn shàng bā diǎn kāi shǐ
第15题:听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu):
电影晚上八点开始。
dì tí tīng hòu chóng fù diàn yǐng wǎn shàng bā diǎn kāi shǐ
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: diàn yǐng wǎn shàng bā diǎn kāi shǐ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Phim bắt đầu lúc tám giờ tối.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 电影晚上八点开始。
NỘI DUNG ĐỀ THI:
电影晚上八点开始。
LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「电影晚上八点开始。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 16 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你有电脑吗?
nǐ yǒu diàn nǎo ma
第16题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你有电脑吗?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ yǒu diàn nǎo ma
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ yǒu diàn nǎo ma ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có máy tính không?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你有电脑吗?
你有电脑吗?
GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你有电脑吗?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 17 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
明天星期几?
míng tiān xīng qī jǐ
第17题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
明天星期几?
dì tí tīng hòu huí dá míng tiān xīng qī jǐ
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: míng tiān xīng qī jǐ ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là thứ mấy?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 明天星期几?
明天星期几?
GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「明天星期几?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
今天冷不冷?
jīn tiān lěng lěng
第18题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
今天冷不冷?
dì tí tīng hòu huí dá jīn tiān lěng lěng
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: jīn tiān lěng bu lěng ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay có lạnh không?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 今天冷不冷?
今天冷不冷?
GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「今天冷不冷?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 19 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我不会开车,你呢?
wǒ bú huì kāi chē nǐ ne
第19题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
我不会开车,你呢?
dì tí tīng hòu huí dá wǒ bú huì kāi chē nǐ ne
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ bú huì kāi chē , nǐ ne ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không biết lái xe, còn bạn?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你呢 (NỄ NI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我不会开车,你呢?
我不会开车,你呢?
GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「我不会开车,你呢?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 20 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你是怎么来这儿的?
nǐ shì zěn lái zhè ér de
第20题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你是怎么来这儿的?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ shì zěn lái zhè ér de
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ shì zěn me lái zhè ér de ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đến đây bằng cách nào?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你是怎么来这儿的?
你是怎么来这儿的?
GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你是怎么来这儿的?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 21 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
咖啡和茶,你喜欢喝什么?
kā fēi hé chá nǐ xǐ hē shén
第21题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
咖啡和茶,你喜欢喝什么?
dì tí tīng hòu huí dá kā fēi hé chá nǐ xǐ hē shén
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: kā fēi hé chá , nǐ xǐ huan hē shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cà phê và trà, bạn thích uống loại nào?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 咖啡和茶 (CA PHÊ HOÀ TRÀ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 咖啡和茶,你喜欢喝什么?
咖啡和茶,你喜欢喝什么?
GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「咖啡和茶,你喜欢喝什么?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 22 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你最想去哪儿旅游?
nǐ zuì xiǎng qù nǎ ér lǚ yóu
第22题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你最想去哪儿旅游?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ zuì xiǎng qù nǎ ér lǚ yóu
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ zuì xiǎng qù nǎ ér lǚ yóu ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn đi du lịch ở đâu nhất?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你最想去哪儿旅游?
你最想去哪儿旅游?
GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你最想去哪儿旅游?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 23 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你会写多少个汉字?
nǐ huì xiě duō shǎo gè hàn zì
第23题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你会写多少个汉字?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ huì xiě duō shǎo gè hàn zì
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ huì xiě duō shǎo gè hàn zì ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn biết viết bao nhiêu chữ Hán?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你会写多少个汉字?
你会写多少个汉字?
GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你会写多少个汉字?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 24 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你们家谁做饭?
nǐ jiā shuí zuò fàn
第24题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
你们家谁做饭?
dì tí tīng hòu huí dá nǐ jiā shuí zuò fàn
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ men jiā shuí zuò fàn ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở nhà bạn ai là người nấu cơm?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你们家谁做饭?
你们家谁做饭?
GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你们家谁做饭?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 25 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
哪天是你的生日?
nǎ tiān shì nǐ de shēng rì
第25题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn):
哪天是你的生日?
dì tí tīng hòu huí dá nǎ tiān shì nǐ de shēng rì
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǎ tiān shì nǐ de shēng rì ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Sinh nhật của bạn là ngày nào?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 哪天是你的生日?
-4 -
-5-
NỘI DUNG ĐỀ THI:
哪天是你的生日?
GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「哪天是你的生日?
-5-」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 26 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
请说说让你高兴的一件事。(1.5分钟)
qǐng shuō shuō ràng nǐ gāo xìng de yí jiàn shì fēn zhōng
第26题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút):
请说说让你高兴的一件事。(1.5分钟)
dì tí huí dá wèn tí qǐng shuō shuō ràng nǐ gāo xìng de yí jiàn shì fēn zhōng
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: qǐng shuō shuō ràng nǐ gāo xìng de yí jiàn shì 。 ( 1 . 5 fēn zhōng )
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hãy kể về một việc khiến bạn vui vẻ. (1,5 phút)
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 分钟 (PHÂN CHUNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 请说说让你高兴的一件事。(1.5分钟)
• Âm Hán Việt: THỈNH THUYẾT THUYẾT NHƯỢNG NHĨ CAO HỨNG ĐÍCH NHẤT KIỆN SỰ
• Hướng dẫn trả lời: Trình bày từ 3–5 câu tiếng Trung hoàn chỉnh, rõ ràng và tự nhiên về chủ đề「请说说让你高兴的一件事。(1.5分钟)」.
Câu 27 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你的汉语老师怎么样?请介绍一下。(1.5分钟)
nǐ de hàn yǔ lǎo shī zěn yàng qǐng jiè shào yí xià fēn zhōng
第27题:回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút):
你的汉语老师怎么样?请介绍一下。(1.5分钟)
dì tí huí dá wèn tí nǐ de hàn yǔ lǎo shī zěn yàng qǐng jiè shào yí xià fēn zhōng
A
Đã hoàn thành câu trả lời
B
Bỏ qua
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: nǐ de hàn yǔ lǎo shī zěn me yàng ? qǐng jiè shào yí xià 。 ( 1 . 5 fēn zhōng )
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Giáo viên tiếng Trung của bạn như thế nào? Hãy giới thiệu một chút. (1,5 phút)
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 分钟 (PHÂN CHUNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你的汉语老师怎么样?请介绍一下。(1.5分钟)
• Âm Hán Việt: NHĨ ĐÍCH HÁN NGỮ LÃO SƯ TRẨM MA DẠNG? THỈNH GIỚI THIỆU NHẤT HẠ
• Hướng dẫn trả lời: Trình bày từ 3–5 câu tiếng Trung hoàn chỉnh, rõ ràng và tự nhiên về chủ đề「你的汉语老师怎么样?请介绍一下。(1.5分钟)」.