Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
140 phút • 101 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H61331 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H61331 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H61331 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:选出与所听内容一致的一项。
Dịch nghĩa: Xét về thể loại sáng tác của tranh thủy mặc Trung Quốc, loại xuất hiện sớm nhất là tranh chân dung. [Đáp án: Tranh chân dung có lịch sử lâu đời hơn]
第6题:选出与所听内容一致的一项。
Dịch nghĩa: Hoa mẫu đơn được mệnh danh là chúa tể của các loài hoa, mang vẻ đẹp lộng lẫy độc đáo. Kể từ năm 1983, thành phố Lạc Dương tổ chức hội hoa mẫu đơn kéo dài một tháng vào tháng tư hằng năm, thu hút đông đảo du khách. [Đáp án: Hội hoa mẫu đơn bắt đầu từ năm 1983]
第12题:选出与所听内容一致的一项。
Dịch nghĩa: Bất kể làm nghệ thuật biểu diễn gì, trình độ cao siêu tuyệt đối không tự nhiên mà có, mà hoàn toàn dựa vào sự nỗ lực khổ luyện và tích lũy lâu dài trong công việc hàng ngày. [Đáp án: Trình độ cao siêu dựa vào sự nỗ lực hàng ngày]
第17题:选出正确答案。
Dịch nghĩa: Nữ: Nữ: Hơn ba mươi năm trước Lý Liên Kiệt nhờ bộ phim Thiếu Lâm Tự mà nổi tiếng khắp trong và ngoài nước... Nam: [Đáp án: Năm 1980]
第23题:选出正确答案。
Dịch nghĩa: Doanh nhân Trần chia sẻ về khởi đầu sự nghiệp từ vị trí nhân viên kinh doanh, công việc giúp ông rèn luyện sự nhạy bén với thị trường. Khi được hỏi về nhiệm vụ cấp bách nhất của doanh nghiệp sản xuất hiện nay, ông cho rằng đó là: Đáp án: Thực hiện nâng cấp công nghiệp.
第29题:选出正确答案。
Dịch nghĩa: Viện trưởng Chu cho biết dù đã hạn chế xe lưu thông, lưu lượng xe giờ cao điểm sáng vẫn không giảm đáng kể do số lượng xe quá lớn. Khi được hỏi về thời điểm và khu vực ùn tắc, ông cho biết: Đáp án: Có thiết lập đường một chiều.
第34题:选出正确答案。
Dịch nghĩa: Đoạn văn bàn về việc tìm kiếm hạnh phúc thông qua sự giao tiếp và thấu hiểu thay vì kìm nén cảm xúc. Câu hỏi: Đoạn văn mở đầu nhắc đến hai loại cảm xúc trái ngược nào? Đáp án: Yêu và ghét.
第40题:选出正确答案。
Dịch nghĩa: Đoạn văn giải thích lý do thời lượng phim thường kéo dài khoảng 90-120 phút do hạn chế kỹ thuật thời kỳ đầu và khái niệm kinh tế về sự phụ thuộc vào lộ trình. Câu hỏi: Thời lượng phim ban đầu do yếu tố nào quyết định? Đáp án: Kỹ thuật chiếu phim.
第45题:选出正确答案。
Dịch nghĩa: Tại sao ô tô màu sáng lại an toàn hơn? Đáp án: Tỷ lệ phản chiếu ánh sáng cao.
第51题:选出有语病的一项。
Dịch nghĩa: Mưa dầm thấm lâu (tiềm hóa) chỉ việc tư tưởng hoặc tính cách của con người bị ảnh hưởng và thay đổi một cách vô thức.
第57题:选出有语病的一项。
Dịch nghĩa: Cùng với sự tiến bộ từng bước của kỹ thuật nông nghiệp, năng suất xã hội và mức sống.
杏花春雨的江南,曾是无数中国文人的精神______。江南文化,则以其独特的审美______与诗性精神,______和催生了历代文人无穷无尽的想象空间和创造潜能。
Dịch nghĩa: Giang Nam với cảnh sắc thơ mộng từng là quê hương tinh thần của vô số văn nhân Trung Quốc. Văn hóa Giang Nam, với thẩm mỹ độc đáo và tinh thần thơ ca, đã nuôi dưỡng và thúc đẩy không gian tưởng tượng cũng như tiềm năng sáng tạo vô tận của các thế hệ văn nhân. Đáp án: Quê hương, khí chất, nuôi dưỡng.
鸵鸟遇到危险时,第一反应就是逃跑。如果来不及____,它就会蜷曲双腿,让自己远远看去像一堆杂草,躲避敌人的____。鸵鸟有时会低下头,在靠近地面处探听____,但它们从不会把头埋进沙里,因为那样会造成____。
Dịch nghĩa: Đà điểu khi gặp nguy hiểm phản ứng đầu tiên là bỏ chạy. Nếu không kịp trốn chạy, nó sẽ cuộn tròn đôi chân lại để trông xa giống như một đám cỏ dại, nhằm tránh né tầm nhìn của kẻ thù. Đà điểu đôi khi cúi đầu xuống sát mặt đất để nghe ngóng động tĩnh, nhưng chúng không bao giờ chôn đầu vào cát vì điều đó sẽ gây ra ngạt thở.
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 大熊猫的学名其实叫“猫熊”,意即“像猫的熊”,(71)__________。严格地说,“猫熊”是错误的说法。这一“错案”,是怎么造成的呢?大约在上世纪三十年代,四川重庆北碚博物馆曾经展出猫熊标本,说明牌上自左往右横写着“猫熊”两字。可是,当时报刊的横标题与现在不同,(72)__________,记者们在报道中把“猫熊”误写为“熊猫”。“熊猫”一词经媒体广为传播,说惯了,也就很难纠正。于是,人们只得将错就错,称“猫熊”为“熊猫”。 其实,科学家将大熊猫定名为“猫熊”,(73)__________,都属于食肉目。后来熊一直保持肉食习惯,(74)__________,最喜翠竹,偶尔也吃玉米秆、幼杉树皮。这是为什么呢?据科学家研究,大熊猫祖先虽是肉食动物,但后来由于找不到肉食,只得吃竹子,代代相传,(75)__________。大熊猫食用的竹类共有17种,其中最爱吃的是冷箭竹和华橘竹。不过,竹子中的营养成分不多,主要是难以消化的纤维素,所以大熊猫食量很大,一头成年的大熊猫每昼夜最少要吃15到20公斤竹子。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
Dịch nghĩa: Đối với câu hỏi số 73, đáp án là: là vì tổ tiên của nó có họ hàng gần với tổ tiên của loài gấu.
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 过桥米线最初起源于滇南的蒙自县城。相传在城外有一个湖,(76)________。湖心有个小岛,岛上不仅有亭台楼阁,而且翠竹成林,古木参天,景色优美,是附近学子们攻读读书的好地方。有个书生到湖心的小岛去读书备考,但因为埋头用功,(77)________,等到吃的时候往往又凉了。由于进食不规律,天长日久,书生身体日渐消瘦,妻子十分心疼。 有一次,妻子杀了一只肥母鸡,用沙锅熬好后放入当地人喜欢吃的米线和其他作料,然后给丈夫送去。做好的米线不但味道很鲜美,(78)________。书生很喜欢吃,贤惠的妻子就常常按照这种方法做好送去。后来,书生金榜题名,但他念念不忘妻子的盛情,(79)________。因为他妻子送米线到岛上要经过一段曲径小桥,书生便把这种做法的米线叫做“过桥米线”,此事一时传为美谈。人们纷纷仿照书生妻子的方法做米线,(80)________。经过后人的加工改进,过桥米线越做越好、越传越远。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
Dịch nghĩa: Đối với câu hỏi số 79, đáp án là: nói rằng nhờ ăn mì qua cầu nấu với canh gà mới đỗ đạt.
第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 85-88. 让我们做一个实验:请随便找一个字,然后盯着它看30秒,之后你会有什么发现?是不是觉得那个字变得很奇怪,好像有点儿不认识了?没错,是这样的。有研究发现,左右结构的字更容易“变陌生”。譬如“日”“月”等字平均注视30秒才会产生陌生感;而左右结构的字,譬如“明”,只要注视二十几秒就变陌生了。 为什么长时间看着一个字会产生陌生感呢?心理学家也注意到了这一现象,并把它描述为:“人在长时间注视某一文字符号时产生的陌生感,会影响其对该文字符号的认知。”后来心理学家继续发现,不仅仅是文字,一张熟人的照片、一个熟悉的场景,看久了之后都有可能感觉陌生。 我们的神经系统有一个特点:如果短时间内发生多次重复的刺激,就会引起神经活动的抑制。形象点儿说,神经活动也是会“疲倦”的。 当我们盯着一个字看时,我们的大脑就得不断拿着这个字的模样去寻找它的意义,找的次数越多,我们的神经系统就会越疲倦,平常那种一看就认识的熟悉感就消失了,所以觉得眼前这个字变得奇怪了。于是,我们大脑里“辨认”这个字所涉及的神经活动也会暂时被抑制,这时我们就“认不出”这个字了。这种现象被心理学家称为神经的“饱和反应”。 我们不但在图像识别上可以产生饱和,听觉、味觉、嗅觉等等方面,都会产生饱和。不管什么样的感觉刺激,只要时间一长,重复多了,带给我们的感觉就变了。如果你一直听一个嗡嗡的噪音,虽然开始会很受干扰,但过了一会儿,这声音仿佛就减弱、甚至消失了。其实是对这个噪音的感觉疲倦了,神经系统抑制了你对它的感受。 根据上文,注视哪种字更容易产生陌生感?
Dịch nghĩa: Đối với câu hỏi số 85, đáp án là: chữ có kết cấu trái phải.
第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 故事发生在南太平洋的一个小岛上。一次,几位生物学家结伴登上这座鲜为人知的小岛,前来观察太平洋绿海龟的幼龟怎样离开巢穴进入大海。所有前来的人都知道,从龟巢到大海,看似一段平静的沙滩,其实却充满了危险,稍不留心,幼龟们便可能成为鹰等食肉鸟类的美餐。 生物学家一行人很快发现,在一个大龟巢的旁边,一只幼龟正探出脑袋四下张望着。这时,一只鹰突然飞来,它用尖嘴去啄幼龟,企图把它拉到沙滩上去。看着眼前的一幕,生物学家们都为这只幼龟捏一把冷汗,其中的一位竟然于心不忍地说:“咱们不能见死不救啊。”他们交换了一下眼神,大家都表示同意。带队的一位生物学家飞快地抱起小海龟,把它送入大海。那只鹰眼看着嘴边儿的美食被抱走,只能无奈地去寻找下一个目标了。 随即,更让旅行者们目瞪口呆的一幕发生了:刚才那只幼龟被抱走不久,成群的幼龟从龟巢鱼贯而出。原来,那只先出来的幼龟,是龟群的“侦察兵”。在做“侦察兵”的幼龟被送入大海后,巢中的幼龟得到了错误的信息,以为外面很安全,于是争先恐后地奔向大海。突然间,毫无遮挡的沙滩不再平静,成群的食肉鸟类盘旋而来。顿时,数十只幼龟成了鹰、海鸥、鲣鸟的盘中餐。 看着这些食肉鸟吃得饱饱的,发出欢乐的叫声,生物学家们都垂下了头。他们不得不叹息道:“如果不是我们人类,这些海龟就不会受到危害了。” 根据第2段,生物学家们为什么会“捏一把冷汗”?
Dịch nghĩa: Đối với câu hỏi số 90, đáp án là: lo lắng rùa con bị ăn thịt.
第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 世界卫生组织认为:健康是一种生理和心理上的完美状态,而不只是身体无病。根据这一定义,健康被认为是第一状态,患病被认为是第二状态,人的身心处于健康和患病之间的过渡状态即为“第三状态”,也就是通常所说的亚健康状态。亚健康状态多指无临床症状、体征,或者有病症感觉而无临床检查证据,但已有潜在发病倾向。亚健康状态是由健康向疾病转化过程中的一个过渡阶段。也就是说,处于亚健康状态的人,不管现在感觉是“有病”还是“无病”,但其实从身体或心理上已经在向疾病一侧偏移。 亚健康是威胁人类健康的一种状态,它的发生和表现形式通常被人们所忽视。在生活节奏加快的今天,当身体无法与过快的生活、工作相适应时,亚健康便悄然而至。目前,亚健康已成为白领人群挥之不去的阴影。重视亚健康、关爱亚健康人群,已引起社会各界的高度关注。 亚健康其实是一个动态概念,是在不断发展变化的,如果处理得当,身体可向健康转化;反之,则会患病。事实上,在两千多年前的中国古代,就已经对亚健康状态有了一定的认知和讨论。现代科学所谓的“亚健康”或“第三状态”,在中医学中称为“未病”。“未病”不是无病,也不是可见的疾病,按中医观点来说就是身体已经出现了失衡,存在着生病的隐患。古代的医学专家除了积极寻找治病之法外,还积累了许多预防病患的措施。 “治未病”既是中医学传统的经典理论,又是现代化学从以疾病为中心变到以健康为中心的新理念。“未病先防、既病防变、已病早治”是中医“治未病”的核心理念。而防治亚健康的关键在于早发现、早诊断、早治疗,因此“治未病”的理念对防治亚健康可以说是“对症下药”。 96. 根据上文,下列哪项正确?
Dịch nghĩa: Theo đoạn văn trên, nhận định nào sau đây là đúng? [Đáp án: Phát hiện tình trạng cận sức khỏe cần phải điều trị kịp thời]