Mô phỏng phòng máy
Phòng THI Thật
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
140 phút • 101 câu
Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.
SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H6-GUEST
Mô phỏng phòng máy
Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.
Dành cho người mới
Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.
Luyện phản xạ
Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor
Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.
Đề thi mã H61003 gồm tổng cộng 101 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 140 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).
Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.
Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 6 có giải thích ngữ pháp chi tiết.
Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.
Bảng đáp án H61003 chính thức trọn bộ 101 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H61003 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.
第1题:请选出与所听内容一致的一项。
Dịch nghĩa: Sức khỏe của một con người là số 1, còn tài phú, tình cảm, sự nghiệp, gia đình... đều là những con số 0 đứng sau số 1 đó. Chỉ khi gắn liền với số 1 này, các số 0 mới có ý nghĩa; nếu mất đi số 1, mọi thứ sẽ không còn tồn tại. Do đó, điều quan trọng nhất trong đời người là phải có một cơ thể khỏe mạnh.
第6题:请选出与所听内容一致的一项。
Dịch nghĩa: Màu vàng không chỉ kích thích hệ tiêu hóa của con người mà còn có lợi cho việc tăng cường khả năng hành động. Vì vậy trong thiết kế nội thất, nhà bếp thường dùng màu vàng ấm, điều này không chỉ giúp không gian trở nên sáng sủa, rộng rãi mà còn mang lại bầu không khí thoải mái, thư thái, giúp con người tận hưởng trọn vẹn niềm vui nấu nướng.
第12题:请选出与所听内容一致的一项。
Dịch nghĩa: Hàng năm vào ngày rằm tháng Tám âm lịch là tết Trung thu truyền thống của Trung Quốc, thời điểm này vừa đúng vào giữa mùa thu nên được gọi là Trung thu. Tết Trung thu còn gọi là "Tết đoàn viên", vào ngày này mọi người ngắm trăng sáng, mong mỏi gia đình đoàn tụ. Những người con xa xứ cũng nhờ đó mà gửi gắm nỗi nhớ quê hương và người thân.
第17题:听对话与采访,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Có thể biết được điều gì về người phụ nữ?
第23题:听对话与采访,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Lý tưởng ban đầu của nam giới là gì?
第29题:听对话与采访,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Nam giới cho rằng tài sản của mình là gì?
第34题:听长篇短文,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Theo đoạn văn này, nụ cười truyền đạt thông tin gì?
第40题:听长篇短文,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Tại sao nói sự ra đời của "paparazzi" phù hợp với trào lưu lịch sử?
第45题:听长篇短文,选择正确答案。
Dịch nghĩa: Khi gặp cá mập, nên bảo vệ bản thân như thế nào?
第51题:请选出有语病的一项。
Dịch nghĩa: Câu 51: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
第57题:请选出有语病的一项。
Dịch nghĩa: Câu 57: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
挺起胸可以使肺活量增加 20%左右,从而有利于促进______。肺活量增加了,身体各______获得的氧气便也增加了,这样人就不容易______。
Dịch nghĩa: Ưỡn ngực có thể làm tăng dung tích sống của phổi lên khoảng 20%, từ đó giúp thúc đẩy quá trình trao đổi chất. Dung tích phổi tăng lên, lượng oxy mà các bộ phận trên cơ thể nhận được cũng tăng theo, nhờ đó con người không dễ bị mệt mỏi.
元宵节是中国的传统节日,大部分地区的____是差不多的。在古代,“元宵灯会”给未婚男女相互认识____了一个机会。那时候,年轻女孩儿不允许出外____活动,但是过节却可以结伴出来游玩儿。元宵节赏花灯期间,就是男女青年与心爱的人约会的____。
Dịch nghĩa: Tết Nguyên Tiêu là một ngày lễ truyền thống của Trung Quốc, phong tục ở phần lớn các vùng miền đều khá giống nhau. Thời cổ đại, "hội hoa đăng Nguyên Tiêu" tạo cơ hội cho nam thanh nữ tú chưa kết hôn làm quen lẫn nhau. Khi đó, các cô gái trẻ không được phép ra ngoài tham gia các hoạt động xã hội, nhưng vào ngày lễ thì lại có thể cùng nhau đi chơi. Trong thời gian ngắm đèn hoa đăng vào Tết Nguyên Tiêu, chính là thời điểm hẹn hò lý tưởng của các nam thanh nữ tú với người mình yêu.
第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 一个青年背着一个大包千里迢迢跑来找智者,他说:“大师,我是那样的孤独、痛苦和寂寞,长期的跋涉使我苦不堪言。我的鞋子破了,手也受伤了,流血不止,嗓子因为长久的呼喊而沙哑…… (71) __________?” 大师问:“你的大包里装的什么?”青年说:“它对我可重要了。里面是我每一次跌倒时的哭泣、每一次受伤后的烦恼、每一次寂寞时的痛苦…… (72) __________。” 智者带青年来到河边,他们坐船过了河。上岸后,大师说:“你扛了船赶路吧。”青年很惊讶:“它那么沉,我扛得动吗?” “是的,孩子,你扛不动它。”智者微微一笑说,“过河时,船是有用的。但过了河,(73) __________。否则,它会变成我们的包袱。孤独、寂寞、眼泪、灾难、痛苦,这些对人生都是有用的,它们能使生命得到升华,但久久不忘,(74) __________。放下它吧,孩子,生命不能负重太多!” 青年放下包袱,继续赶路,他发觉自己的步子轻松了许多,比以前快得多,心情也变得愉悦起来。原来,(75) __________。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
Dịch nghĩa: thì nên bỏ lại con thuyền
第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 狼常到牧场叼羊。牧场主用了整整一个冬季,请猎手围猎狼群,狼患总算解除了。但是过了不久,羊群开始流行疫病,羊大批地死掉,比遭受狼患的损失还大。(76)__________。但是,不知为什么,疫病还是不断地发生,没办法,只好请来一批专家会诊。专家的结论却是去请几只狼来,(77)__________。 原来,狼先前的骚扰,对羊群有着天然的“优胜优育”作用。狼的追逐,使羊群常常惊慌奔跑,(78)__________,老弱病残填入狼口,疫病源也就无复存在了。 这个故事,耐人寻味。在生物链中,狼是羊的天敌,没有了狼这个对手,(79)__________。现在,人类之所以保护生物,就是为了不让生物链断掉,换句话说,就是让每种生物都有对手。有对手,保有警惕,便不失活力。这个道理人类亦然。 在人生的漫漫征途中,对手是同行者,也是挑战者,(80)__________,失去对手,我们或许将失去一切。从这个意义上,我们不妨说一声:“你好,对手。” 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
Dịch nghĩa: đàn cừu cũng sẽ mất đi sức sống
第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 在一个青黄不接的初夏,一只在农家仓库里觅食的老鼠意外地掉进一个盛得半满的米缸里。这意外使老鼠喜出望外,它先是警惕地环顾了一下四周,确定没有危险之后,接下来便是一通猛吃,吃完倒头便睡。 老鼠就这样在米缸里吃了睡,睡了吃。日子在衣食无忧的休闲中过去了。有时,老鼠也曾为是否跳出米缸进行过思想斗争与痛苦抉择,但终究未能摆脱白花花大米的诱惑。直至有一天它发现米缸见了底,才觉得以米缸现在的高度,自己就是想跳出去,也无能为力了。 对于老鼠而言,这半缸米就是一块试金石。如果它想全部据为已有,其代价就是自己的生命。因此,管理学家把老鼠能跳出缸外的高度称为“生命的高度”。而这高度就掌握在老鼠自己的手里,它多留一天,多贪一粒,就离死亡近了一步。 在现实生活中多数人都能做到在明显有危险的地方止步,但是能够清楚地认识潜在的危机,并及时跨越“生命的高度”,就没有那么容易了。 比如,员工的培训在公司管理中的重要性,是任何一个公司都明白的道理,但通过本公司内训或外出学习等手段来提高员工尤其是中坚员工的专业素质,毕竟要人力、物力、财力以及时间,并且经常会与公司各项工作有一定的冲突。于是员工培训对于公司来说也就变成了“说起来重要,办起来次要,忙起来不要”的口号,致使许多员工无法系统地接触到新事物、新方法、新观念。其实,公司眼前的利益不就是那半缸米吗? 老鼠为什么喜出望外?
Dịch nghĩa: Nó vô tình rơi vào một vại gạo.
第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 白领福利好、收入高、职位稳定,是令人羡慕的职业。但是令人羡慕的白领也有自己的苦恼,每月刚发完薪水,还完房贷及信用卡,添置些衣物,和同事朋友潇洒一回,一番冲动之后发现这个月的工资又“白领”了。为什么让人艳羡的白领精英会沦落到如此地步呢?这是因为这些白领的财务处于“亚健康”状态,他们之前没有及时地发现自己家庭存在的财务隐患,日积月累容易造成危机的爆发。 统计发现,白领阶层常见的财务隐患有:消费不健康、流动性不健康、家庭保障不健康、收入构成过于单一、获取投资收益的能力不足等。 那么,白领精英如何才能发现家庭财务隐患呢?目前网上的“理财体检服务”针对不同的客户需求推出三种理财体检套餐,分别为标准理财体检套餐、精英理财体检套餐、贵宾理财体检套餐。其中,标准套餐包括 6 项理财指标诊断,可以解决一般家庭的财务诊断需求;精英套餐包括 10 项理财指标诊断,可进一步细致地诊断家庭的财务健康状况;贵宾套餐包括 14 项理财指标诊断,将对客户的家庭财务进行全面的诊断。专家建议一般 3 至 6 个月需要对自己的家庭财务进行一次诊断。另外,当家庭财务出现重大变化时,比如买房、买车等大额支出或奖金收入、项目分成等大额收入,这时也需要对家庭财务重新进行一次理财体检。 “理财体检服务”有什么特点?
Dịch nghĩa: Cung cấp các gói dịch vụ đa dạng để đáp ứng các nhu cầu khác nhau.
第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 在中国传统礼仪中,怎么坐是一个很重要的内容。最早的时候,没有椅子,人们会客的时候都是跪坐在席子上,两膝着地,臀部坐在小腿肚上,这叫跪坐。虽然不太舒服,可是在正式场合下,必须这样坐,否则就是失礼。 这种坐姿现在看来是很难受的,现代人恐怕少有能坚持这种坐姿半小时以上的。所以,古时候人们必须经过刻苦训练,才能适应这种坐姿。孩子们学的第一堂礼仪课就是跪坐,其意义与新兵入伍时训练军姿很相似。跪坐的训练,除了能磨练孩子的意志,更重要的是可以修身养性。因为再怎么训练,跪坐久了都不舒服,内心就会焦躁不安,所以跪坐训练更是对自身心性内涵的修练,从而使内心与坐姿和谐统一,这样才能达到完美的跪坐。因此,经过跪坐训练的人们都有挺拔干练的气质,都有严谨坚忍的性格。 到了东汉末年,一种名叫“胡床”的折叠板凳传入中原,第一次改变了人们的坐姿,人们逐渐开始放弃跪坐这种难受的姿势。唐代中期,胡床逐渐演变为人们现在习以为常的有靠背、有扶手、可以让双腿自然垂下的椅子。到了宋朝,这种椅子便广泛地流行起来。 椅子出现以前,人们的坐姿很低,导致家具普遍矮小,椅子出现后,人们的坐姿显然升高了不少,自然而然一些高足家具就陆续开始流行,桌子也应运而生,逐渐成为中国最主要的吃饭、看书所使用的家具。而高足家具的出现,又引起了茶具、碗碟等生活用品的一连串改变。席地而坐时,为了方便饮食,都使用高足餐具,许多杯、碟、碗的底部都有几个支撑的高足。到了宋代,餐具置于高桌上,身体的位置及人的视线都不一样了,很难再看到安装高足的餐具了,碗、盘、杯等食器都变得玲珑精巧。 椅子出现前,由于坐姿、案几的低矮,人们围坐在一桌吃饭很困难,所以,那时一般都是分餐制。椅子和高足桌子的出现,奠定了围坐吃饭的物质基础,人们逐渐开始围坐在一张桌子旁吃饭,直到八仙桌出现,在一张桌子上吃饭已成了习俗,分餐制也就顺理成章地变成了合餐制。 上文主要介绍的是:
Dịch nghĩa: Bài viết trên chủ yếu giới thiệu về: