Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H60000

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H60000 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H60000: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H60000

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H60000 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H60000
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
年轻人在睡觉 nián qīng rén zài shuì jiào
B
椅子是小孩的 yǐ zi shì xiǎo hái de
C
小孩想坐那个椅子 xiǎo hái xiǎng zuò nà ge yǐ zi
D
椅子上刚刷了油漆 yǐ zi shàng gāng shuā le yóu qī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一个年轻人坐在公园的长椅上休息,有个小孩儿站在他旁边很久,一直不走。年轻人问:“小朋友,你为什么站在这里不走,有什么事儿吗?”小孩儿说:“这个椅子刚刷了油漆,我想看看你站起来会是什么样子。”" (yí gè nián qīng rén zuò zài gōng yuán de cháng yǐ shàng xiū xi, yǒu gè xiǎo hái ér zhàn zài tā páng biān hěn jiǔ, yì zhí bù zǒu. nián qīng rén wèn: “ xiǎo péng yǒu, nǐ wèi shén me zhàn zài zhè lǐ bù zǒu, yǒu shén me shì ér ma? ” xiǎo hái ér shuō: “ zhè ge yǐ zi gāng shuā le yóu qī, wǒ xiǎng kàn kàn nǐ zhàn qǐ lái huì shì shén me yàng zi. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một chàng thanh niên đang ngồi nghỉ trên ghế dài trong công viên, có một đứa trẻ đứng cạnh anh rất lâu mãi không chịu đi. Chàng thanh niên hỏi: "Em nhỏ ơi, sao em cứ đứng đây không đi, có chuyện gì à?" Đứa trẻ đáp: "Chiếc ghế này vừa mới quét sơn, em muốn xem lúc anh đứng dậy sẽ trông như thế nào."
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一个年轻人坐在公园的长椅上休息,有个小孩儿站在他旁边很久,一直不走。年轻人问:“小朋友,你为什么站在这里不走,有什么事儿吗?” 小孩儿说:“这个椅子刚刷了油漆,我想看看你站起来会是什么样子。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Một chàng thanh niên đang ngồi nghỉ trên ghế dài trong công viên, có một đứa trẻ đứng cạnh anh rất lâu mãi không chịu đi. Chàng thanh niên hỏi: "Em nhỏ ơi, sao em cứ đứng đây không đi, có chuyện gì à?" Đứa trẻ đáp: "Chiếc ghế này vừa mới quét sơn, em muốn xem lúc anh đứng dậy sẽ trông như thế nào."
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 年轻人在睡觉
    • B. 椅子是小孩的
    • C. 小孩想坐那个椅子
    • D. 椅子上刚刷了油漆
  • Phân tích đối chiếu: 什么事儿吗?” 一个年轻人坐在公园的长椅上休息,有个小孩儿站在他旁边很久,一直不走。年轻人 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (椅子上刚刷了油漆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
读书有许多好处 dú shū yǒu xǔ duō hǎo chù
B
老师是最好的朋友 lǎo shī shì zuì hǎo de péng yǒu
C
父母是最好的老师 fù mǔ shì zuì hǎo de lǎo shī
D
现代人不喜欢读书 xiàn dài rén bù xǐ huan dú shū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“开卷有益”这个成语的意思是读书就会有所收获。毫无疑问,书是人类最好的朋友、最好的老师,是人类获得知识的重要途径之一。博览群书能使人拥有高深的学问,能言善辩,受人尊重。" (kāi juàn yǒu yì” zhè ge chéng yǔ de yì sī shì dú shū jiù huì yǒu suǒ shōu huò. háo wú yí wèn, shū shì rén lèi zuì hǎo de péng yǒu、 zuì hǎo de lǎo shī, shì rén lèi huò dé zhī shi de zhòng yào tú jìng zhī yī. bó lǎn qún shū néng shǐ rén yōng yǒu gāo shēn de xué wèn, néng yán shàn biàn, shòu rén zūn zhòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ "Khai quyển hữu ích" có nghĩa là hễ mở sách ra đọc là sẽ gặt hái được điều bổ ích. Không còn nghi ngờ gì nữa, sách là người bạn tốt nhất, người thầy vĩ đại nhất của nhân loại, là một trong những con đường quan trọng để tiếp thu tri thức. Đọc rộng hiểu nhiều giúp con người có được học vấn uyên thâm, tài ăn nói lưu loát và nhận được sự tôn trọng từ mọi người.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: “开卷有益”这个成语的意思是读书就会有所收获。毫无疑问,书是人类最好的朋友、最好的老师,是人类获得知识的重要途径之一。博览群书能使人拥有高深的学问,能言善辩,受人尊重。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ "Khai quyển hữu ích" có nghĩa là hễ mở sách ra đọc là sẽ gặt hái được điều bổ ích. Không còn nghi ngờ gì nữa, sách là người bạn tốt nhất, người thầy vĩ đại nhất của nhân loại, là một trong những con đường quan trọng để tiếp thu tri thức. Đọc rộng hiểu nhiều giúp con người có được học vấn uyên thâm, tài ăn nói lưu loát và nhận được sự tôn trọng từ mọi người.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 读书有许多好处
    • B. 老师是最好的朋友
    • C. 父母是最好的老师
    • D. 现代人不喜欢读书
  • Phân tích đối chiếu: 好的朋友、最 “开卷有益”这个成语的意思是读书就会有所收获。毫无疑问,书是人类最 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (读书有许多好处).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
妻子正在找工作 qī zǐ zhèng zài zhǎo gōng zuò
B
妻子准备买汽车 qī zǐ zhǔn bèi mǎi qì chē
C
丈夫得到两本杂志 zhàng fu dé dào liǎng běn zá zhì
D
丈夫在杂志社工作 zhàng fu zài zá zhì shè gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "丈夫给一家杂志社写了三封信,提了些合理化建议。编辑部给他寄了两本样刊作为答谢。丈夫非常高兴。我问他下一步有什么打算,他一本正经地说:“我准备给汽车公司提提意见。”" (zhàng fu gěi yì jiā zá zhì shè xiě le sān fēng xìn, tí le xiē hé lǐ huà jiàn yì. biān jí bù gěi tā jì le liǎng běn yàng kān zuò wéi dá xiè. zhàng fu fēi cháng gāo xìng. wǒ wèn tā xià yí bù yǒu shén me dǎ suàn, tā yì běn zhèng jīng dì shuō: “ wǒ zhǔn bèi gěi qì chē gōng sī tí tí yì jiàn. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi gửi ba bức thư cho một tòa soạn tạp chí để đóng góp vài ý kiến hợp lý. Ban biên tập đã gửi tặng anh hai cuốn tạp chí mẫu để cảm ơn. Chồng tôi vui lắm. Khi tôi hỏi dự định tiếp theo là gì, anh nghiêm túc nói: "Anh chuẩn bị góp ý cho công ty sản xuất ô tô."
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 丈夫给一家杂志社写了三封信,提了些合理化建议。编辑部给他寄了两本样刊作为答谢。丈夫非常高兴 。我问他下一有什么算,他一本正经地说:“我准备给汽车公司提提意见。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi gửi ba bức thư cho một tòa soạn tạp chí để đóng góp vài ý kiến hợp lý. Ban biên tập đã gửi tặng anh hai cuốn tạp chí mẫu để cảm ơn. Chồng tôi vui lắm. Khi tôi hỏi dự định tiếp theo là gì, anh nghiêm túc nói: "Anh chuẩn bị góp ý cho công ty sản xuất ô tô."
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 妻子正在找工作
    • B. 妻子准备买汽车
    • C. 丈夫得到两本杂志
    • D. 丈夫在杂志社工作
  • Phân tích đối chiếu: 本样刊作为答谢。丈夫非常高兴丈夫给一家杂志社写了三封信,提了些合理化建议。编辑部给他寄了两 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (丈夫得到两本杂志).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
童话想象力丰富 tóng huà xiǎng xiàng lì fēng fù
B
成人都喜欢童话 chéng rén dōu xǐ huan tóng huà
C
童话是写给成人的 tóng huà shì xiě gěi chéng rén de
D
童话不适合儿童阅读 tóng huà bú shì hé ér tóng yuè dú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "童话里的人物往往在现实中并不存在。童话最大的特点是使用丰富的想象力,让动物和植物都拥有了人的感情,很容易让儿童接受。虽然童话主要是写给孩子的,不过,有童心的成年人同样能在童话中找到快乐。" (tóng huà lǐ de rén wù wǎng wǎng zài xiàn shí zhōng bìng bù cún zài. tóng huà zuì dà de tè diǎn shì shǐ yòng fēng fù de xiǎng xiàng lì, ràng dòng wù hé zhí wù dōu yōng yǒu le rén de gǎn qíng, hěn róng yì ràng ér tóng jiē shòu. suī rán tóng huà zhǔ yào shi xiě gěi hái zǐ de, bú guò, yǒu tóng xīn de chéng nián rén tóng yàng néng zài tóng huà zhōng zhǎo dào kuài lè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các nhân vật trong truyện cổ tích thường không có thật ngoài đời. Đặc điểm lớn nhất của truyện cổ tích là giàu trí tưởng tượng, gán cho động thực vật những cảm xúc như con người, rất dễ để trẻ em tiếp nhận. Dù truyện cổ tích chủ yếu viết cho thiếu nhi, nhưng những người lớn giữ được tâm hồn trẻ thơ cũng hoàn toàn có thể tìm thấy niềm vui trong đó.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 童话里的人物往往在现实中并不存在。童话最大的特点是使用丰富的想象力,让动物和植物都拥有了人的感情,很容易让儿童接受。虽然童话主要是写给孩子的,不过,有童心的成年人同样能在童话中找到快乐。
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhân vật trong truyện cổ tích thường không có thật ngoài đời. Đặc điểm lớn nhất của truyện cổ tích là giàu trí tưởng tượng, gán cho động thực vật những cảm xúc như con người, rất dễ để trẻ em tiếp nhận. Dù truyện cổ tích chủ yếu viết cho thiếu nhi, nhưng những người lớn giữ được tâm hồn trẻ thơ cũng hoàn toàn có thể tìm thấy niềm vui trong đó.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 童话想象力丰富
    • B. 成人都喜欢童话
    • C. 童话是写给成人的
    • D. 童话不适合儿童阅读
  • Phân tích đối chiếu: 童话里的人物往往在现实中并不存在。童话最大的特点是使用丰富的想象力,让动物和植物都拥有了人的感情,很容易让儿童接受。虽然童话主要是写给孩子的,不过,有童心的成年人同样能在童话中找到快乐。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (童话想象力丰富).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
红叶文化节举办一天 hóng yè wén huà jié jǔ bàn yì tiān
B
香山一年四季都有红叶 xiāng shān yì nián sì jì dōu yǒu hóng yè
C
红叶文化节每年11月举行 hóng yè wén huà jié měi nián 1 1 yuè jǔ xíng
D
人们喜欢秋天去香山看红叶 rén men xǐ huan qiū tiān qù xiāng shān kàn hóng yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "秋季来临,很多北京市民会选择去香山观赏枫叶。香山“红叶文化节”一般在十月中旬举行,并持续到十一月份。如果不受特殊天气的影响,香山的枫叶将一直“红”至十一月中旬。" (qiū jì lái lín, hěn duō běi jīng shì mín huì xuǎn zé qù xiāng shān guān shǎng fēng yè. xiāng shān “ hóng yè wén huà jié” yì bān zài shí yuè zhōng xún jǔ xíng, bìng chí xù dào shí yī yuè fèn. rú guǒ bú shòu tè shū tiān qì de yǐng xiǎng, xiāng shān de fēng yè jiāng yì zhí “ hóng” zhì shí yī yuè zhōng xún).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi mùa thu tới, rất nhiều người dân Bắc Kinh chọn đến núi Hương Sơn để ngắm lá phong. "Lễ hội văn hóa lá đỏ" Hương Sơn thường diễn ra vào giữa tháng 10 và kéo dài sang tháng 11. Nếu không bị thời tiết đặc biệt ảnh hưởng, lá phong ở Hương Sơn sẽ giữ sắc đỏ đến tận giữa tháng 11.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 秋季来临,很多北京市民会选择去香山观赏枫叶。香山“红叶文化节” 一般在十月中旬举行,并持续到十一月份。如果不受特殊天气的影响,香山的枫叶将一直“红”至十一月中旬。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi mùa thu tới, rất nhiều người dân Bắc Kinh chọn đến núi Hương Sơn để ngắm lá phong. "Lễ hội văn hóa lá đỏ" Hương Sơn thường diễn ra vào giữa tháng 10 và kéo dài sang tháng 11. Nếu không bị thời tiết đặc biệt ảnh hưởng, lá phong ở Hương Sơn sẽ giữ sắc đỏ đến tận giữa tháng 11.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 红叶文化节举办一天
    • B. 香山一年四季都有红叶
    • C. 红叶文化节每年11月举行
    • D. 人们喜欢秋天去香山看红叶
  • Phân tích đối chiếu: 一般在十月中旬举行,并持续到十一月份。如果不受特殊天气的影响,香山的枫叶将一直“红”至十一月中旬。 秋季来临,很多北京市民会选择去香山观赏枫叶。香山“红叶文化节” Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (人们喜欢秋天去香山看红叶).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
机会越多越好 jī huì yuè duō yuè hǎo
B
机会多会让人犹豫 jī huì duō huì ràng rén yóu yù
C
做决定前要多思考 zuò jué dìng qián yào duō sī kǎo
D
犹豫有时候会带来好处 yóu yù yǒu shí hòu huì dài lái hǎo chù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "机会并不是越多越好,当你的面前只有一条路时,或许你会坚定地走下去,最终到达目的地。但当你有很多机会时,或许你会与成功擦肩而过,因为你在很多时间里都在犹豫,而机会经常在犹豫中失掉。" (jī huì bìng bú shì yuè duō yuè hǎo, dāng nǐ de miàn qián zhǐ yǒu yì tiáo lù shí, huò xǔ nǐ huì jiān dìng dì zǒu xià qù, zuì zhōng dào dá mù dì dì. dàn dāng nǐ yǒu hěn duō jī huì shí, huò xǔ nǐ huì yǔ chéng gōng cā jiān ér guò, yīn wèi nǐ zài hěn duō shí jiān lǐ dōu zài yóu yù, ér jī huì jīng cháng zài yóu yù zhōng shī diào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cơ hội không hẳn cứ càng nhiều là càng tốt. Khi trước mắt chỉ có một con đường, có thể bạn sẽ kiên định bước tiếp và cuối cùng đến được đích. Nhưng khi có quá nhiều cơ hội, có thể bạn sẽ bỏ lỡ thành công vì dành phần lớn thời gian để chần chừ, mà cơ hội thì thường vuột mất trong chính sự do dự ấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 机会并不是越多越好,当你的面前只有一条路时,或许你会坚定地走下去,最终到达目的地。但当你有很多机会时,或许你会与成功擦肩而过,因为你在很多时间里都在犹豫,而机会经常在犹豫中失掉。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cơ hội không hẳn cứ càng nhiều là càng tốt. Khi trước mắt chỉ có một con đường, có thể bạn sẽ kiên định bước tiếp và cuối cùng đến được đích. Nhưng khi có quá nhiều cơ hội, có thể bạn sẽ bỏ lỡ thành công vì dành phần lớn thời gian để chần chừ, mà cơ hội thì thường vuột mất trong chính sự do dự ấy.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 机会越多越好
    • B. 机会多会让人犹豫
    • C. 做决定前要多思考
    • D. 犹豫有时候会带来好处
  • Phân tích đối chiếu: 一条路时,或许你会坚定地走下去,最机会并不是越多越好,当你的面前只有 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (机会多会让人犹豫).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
婴儿应该少吃 yīng ér yīng gāi shǎo chī
B
婴儿应多喝牛奶 yīng ér yìng duō hē niú nǎi
C
婴儿食物应该多样化 yīng ér shí wù yīng gāi duō yàng huà
D
许多婴儿爱吃一种食物 xǔ duō yīng ér ài chī yì zhǒng shí wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很多父母习惯只给婴儿吃少数几种食物,但专家表示,大多数婴儿六个月大时就可以安全进食多种食物,他们认为给孩子提供多样化食物有好处,可以帮助他们长大后适应不同种类的食品。" (hěn duō fù mǔ xí guàn zhī gěi yīng ér chī shǎo shù jǐ zhǒng shí wù, dàn zhuān jiā biǎo shì, dà duō shù yīng ér liù gè yuè dà shí jiù kě yǐ ān quán jìn shí duō zhǒng shí wù, tā men rèn wéi gěi hái zi tí gōng duō yàng huà shí wù yǒu hǎo chù, kě yǐ bāng zhù tā men zhǎng dà hòu shì yìng bù tóng zhǒng lèi de shí pǐn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều bậc cha mẹ có thói quen chỉ cho trẻ sơ sinh ăn một vài loại thức ăn nhất định. Tuy nhiên, các chuyên gia chỉ ra rằng phần lớn trẻ 6 tháng tuổi đã có thể ăn an toàn nhiều loại thực phẩm. Họ cho rằng cung cấp đa dạng thức ăn rất có lợi, giúp trẻ khi lớn lên dễ dàng thích nghi với các loại thực phẩm khác nhau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 很多父母习惯只给婴儿吃少数几种亳物,但专家表示,大多数婴儿六个月大时就可以安全进亳多种亳物,他们认为给孩子提供多样化亳物有好处,可以帮助他们长大后适应不同种类的亳品。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều bậc cha mẹ có thói quen chỉ cho trẻ sơ sinh ăn một vài loại thức ăn nhất định. Tuy nhiên, các chuyên gia chỉ ra rằng phần lớn trẻ 6 tháng tuổi đã có thể ăn an toàn nhiều loại thực phẩm. Họ cho rằng cung cấp đa dạng thức ăn rất có lợi, giúp trẻ khi lớn lên dễ dàng thích nghi với các loại thực phẩm khác nhau.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 婴儿应该少吃
    • B. 婴儿应多喝牛奶
    • C. 婴儿食物应该多样化
    • D. 许多婴儿爱吃一种食物
  • Phân tích đối chiếu: 以安全进亳多种亳物,他们认为给孩子提供多样化亳物有好处,可很多父母习惯只给婴儿吃少数几种亳物,但专家表示,大多数婴儿六个月大时就可 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (婴儿食物应该多样化).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
“春运”指火车运输 chūn yùn” zhǐ huǒ chē yùn shū
B
“春运”和汽车无关 chūn yùn” hé qì chē wú guān
C
“春运”指春节期间的运输 chūn yùn” zhǐ chūn jié qī jiān de yùn shū
D
“春运”的“春”指的是春天 chūn yùn” de “ chūn” zhǐ de shì chūn tiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "快到春节了,常常听到“春运”这个词,“春运”是什么意思呢?“春”就是指中国最传统的节日“春节”;“运”就是指“运输”。“春运”就是指春节期间的运输,主要包括火车、飞机、汽车等交通工具的运输情况。" (kuài dào chūn jié le, cháng cháng tīng dào “ chūn yùn” zhè ge cí, “ chūn yùn” shì shén me yì sī ne? “ chūn” jiù shì zhǐ zhōng guó zuì chuán tǒng de jié rì “ chūn jié”; “ yùn” jiù shì zhǐ “ yùn shū”. “ chūn yùn” jiù shì zhǐ chūn jié qī jiān de yùn shū, zhǔ yào bāo kuò huǒ chē、 fēi jī、 qì chē děng jiāo tōng gōng jù de yùn shū qíng kuàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi sắp đến Tết, ta thường nghe thấy từ "Xuân vận". Vậy "Xuân vận" nghĩa là gì? "Xuân" ở đây chỉ ngày lễ truyền thống lớn nhất của Trung Quốc là "Tết Nguyên Đán"; "vận" chỉ "vận tải, vận chuyển". "Xuân vận" chính là đợt cao điểm vận chuyển hành khách dịp Tết, chủ yếu gồm tình hình vận tải của tàu hỏa, máy bay, xe khách cùng các phương tiện khác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ); 火车 (huǒ chē — tàu hỏa, xe lửa); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 快到春节了,常常听到“春运”这个词,“春运”是什么意思呢?“春” 就是指中国最传统的节日“春节”;“运”就是指“运输”。“春运”就是指春节期间的运输,主要包括火车、亲机、汽车等交通工具的运输情况。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi sắp đến Tết, ta thường nghe thấy từ "Xuân vận". Vậy "Xuân vận" nghĩa là gì? "Xuân" ở đây chỉ ngày lễ truyền thống lớn nhất của Trung Quốc là "Tết Nguyên Đán"; "vận" chỉ "vận tải, vận chuyển". "Xuân vận" chính là đợt cao điểm vận chuyển hành khách dịp Tết, chủ yếu gồm tình hình vận tải của tàu hỏa, máy bay, xe khách cùng các phương tiện khác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. “春运”指火车运输
    • B. “春运”和汽车无关
    • C. “春运”指春节期间的运输
    • D. “春运”的“春”指的是春天
  • Phân tích đối chiếu: 就是指中国最快到春节了,常常听到“春运”这个词,“春运”是什么意思呢?“春” Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (“春运”指春节期间的运输).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
丈夫很聪明 zhàng fu hěn cōng ming
B
妻子丢了东西 qī zǐ diū le dōng xī
C
夫妻俩最后离婚了 fū qī liǎ zuì hòu lí hūn le
D
丈夫喜欢收拾房间 zhàng fu xǐ huan shōu shí fáng jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一对夫妻吵架后好几天都不说话。这天,丈夫想和妻子说话,可妻子不理他。丈夫于是在家里到处乱翻。妻子最后忍不住了:“你到底找什么呀!”“谢天谢地,”丈夫高兴地说,“终于听到你的声音了。”" (yí duì fū qī chǎo jià hòu hǎo jǐ tiān dōu bù shuō huà. zhè tiān, zhàng fu xiǎng hé qī zǐ shuō huà, kě qī zǐ bù lǐ tā. zhàng fu yú shì zài jiā lǐ dào chù luàn fān. qī zǐ zuì hòu rěn bú zhù le: “ nǐ dào dǐ zhǎo shén me ya! ” “ xiè tiān xiè dì, ” zhàng fu gāo xìng dì shuō, “ zhōng yú tīng dào nǐ de shēng yīn le. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai vợ chồng cãi nhau xong liền giận dỗi không nói chuyện suốt mấy ngày. Hôm đó, người chồng muốn nói chuyện nhưng vợ không buồn để ý. Chồng bèn lục lọi đồ đạc khắp nhà. Cuối cùng người vợ không chịu nổi bèn gắt: "Rốt cuộc anh tìm cái gì thế hả!" - "Tạ ơn trời đất," người chồng mừng rỡ nói, "cuối cùng anh cũng được nghe thấy giọng của em rồi."
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一对夫妻吵架后好几天都不说话。这天,丈夫想和妻子说话,可妻子不理他。丈夫于是在家里到处乱翻。妻子最后忍不住了:“你到底什么呀!”“谢天谢地,”丈夫高兴地说,“终于到你的声音了。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai vợ chồng cãi nhau xong liền giận dỗi không nói chuyện suốt mấy ngày. Hôm đó, người chồng muốn nói chuyện nhưng vợ không buồn để ý. Chồng bèn lục lọi đồ đạc khắp nhà. Cuối cùng người vợ không chịu nổi bèn gắt: "Rốt cuộc anh tìm cái gì thế hả!" - "Tạ ơn trời đất," người chồng mừng rỡ nói, "cuối cùng anh cũng được nghe thấy giọng của em rồi."
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 丈夫很聪明
    • B. 妻子丢了东西
    • C. 夫妻俩最后离婚了
    • D. 丈夫喜欢收拾房间
  • Phân tích đối chiếu: 妻子不理他。丈夫于是在家里到处乱翻。妻子最后一对夫妻吵架后好几天都不说话。这天,丈夫想和妻子说话,可 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (丈夫很聪明).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
少喝矿泉水好 shǎo hē kuàng quán shuǐ hǎo
B
矿泉水有益健康 kuàng quán shuǐ yǒu yì jiàn kāng
C
矿泉水不含矿物质 kuàng quán shuǐ bù hán kuàng wù zhì
D
矿泉水对身体不好 kuàng quán shuǐ duì shēn tǐ bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "矿泉水是指未经污染、从地下深处自然涌出或人工开采所得的天然地下水。矿泉水富含人体所需的各种矿物质和微量元素,这些矿物质很容易被人体吸收,对人体生理功能有积极作用。" (kuàng quán shuǐ shì zhǐ wèi jīng wū rǎn、 cóng dì xià shēn chù zì rán yǒng chū huò rén gōng kāi cǎi suǒ dé de tiān rán dì xià shuǐ. kuàng quán shuǐ fù hán rén tǐ suǒ xū de gè zhǒng kuàng wù zhì hé wēi liáng yuán sù, zhè xiē kuàng wù zhì hěn róng yì bèi rén tǐ xī shōu, duì rén tǐ shēng lǐ gōng néng yǒu jī jí zuò yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nước khoáng là loại nước ngầm tự nhiên không bị ô nhiễm, bắt nguồn từ dòng chảy tự nhiên phun lên từ sâu trong lòng đất hoặc qua khai thác nhân tạo. Nước khoáng chứa nhiều khoáng chất và nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể, những khoáng chất này rất dễ hấp thụ và có tác dụng tích cực đối với các chức năng sinh lý của con người.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 矿泉水是指未经污染、从地下深处自然涌出或人工开采所得的天然地下水。矿泉水富含人体所需的各种矿物质和微量元素,这些矿物质很容易被人体吸收,对人体生理功能有积极作用。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nước khoáng là loại nước ngầm tự nhiên không bị ô nhiễm, bắt nguồn từ dòng chảy tự nhiên phun lên từ sâu trong lòng đất hoặc qua khai thác nhân tạo. Nước khoáng chứa nhiều khoáng chất và nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể, những khoáng chất này rất dễ hấp thụ và có tác dụng tích cực đối với các chức năng sinh lý của con người.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 少喝矿泉水好
    • B. 矿泉水有益健康
    • C. 矿泉水不含矿物质
    • D. 矿泉水对身体不好
  • Phân tích đối chiếu: 被人体吸收,对人体生理功能有矿泉水是指未经污染、从地下深处自然涌出或人工开采所得的天然地下水。矿泉水富含人体所需的各种矿物质和微量元素,这些矿物质很容易 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (矿泉水有益健康).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
敲门声音要大 qiāo mén shēng yīn yào dà
B
敲门也有讲究 qiāo mén yě yǒu jiǎng jiū
C
敲门应该敲4下 qiāo mén yīng gāi qiāo 4 xià
D
老年人不喜欢别人敲门 lǎo nián rén bù xǐ huan bié rén qiāo mén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "敲门也是一种礼仪。最有绅士派头的做法是敲三下,隔一小会儿,再敲几下。敲门的声音要适中,太轻了别人听不见,太响了别人会反感。敲门时不要“嘭嘭”乱敲一气,若房间里面是老年人,会惊吓到他们。" (qiāo mén yě shì yì zhǒng lǐ yí. zuì yǒu shēn shì pài tóu de zuò fǎ shì qiāo sān xià, gé yì xiǎo huì er, zài qiāo jǐ xià. qiāo mén de shēng yīn yào shì zhōng, tài qīng le bié rén tīng bú jiàn, tài xiǎng le bié rén huì fǎn gǎn. qiāo mén shí bú yào “ pēng pēng” luàn qiāo yí qì, ruò fáng jiān lǐ miàn shì lǎo nián rén, huì jīng xià dào tā men).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gõ cửa cũng là một phép lịch sự. Cách làm lịch thiệp nhất là gõ ba tiếng, chờ một lát rồi gõ tiếp vài tiếng nữa. Tiếng gõ cửa cần vừa phải, quá khẽ người bên trong không nghe thấy, quá lớn lại gây phản cảm. Không nên đập cửa thình thình loạn xạ, ngộ nhỡ trong phòng có người già thì sẽ khiến họ giật mình hoảng sợ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 敲门也是一种礼仪。最有绅士派头的做法是敲三下,隔一小会儿,再敲几下。敲门的声音要适中,太轻了别人听不见,太响了别人会反感。敲门时不要“嘭嘭”乱敲一气,若房间里面是老年人,会惊吓到他们。
  • Nghĩa tiếng Việt: Gõ cửa cũng là một phép lịch sự. Cách làm lịch thiệp nhất là gõ ba tiếng, chờ một lát rồi gõ tiếp vài tiếng nữa. Tiếng gõ cửa cần vừa phải, quá khẽ người bên trong không nghe thấy, quá lớn lại gây phản cảm. Không nên đập cửa thình thình loạn xạ, ngộ nhỡ trong phòng có người già thì sẽ khiến họ giật mình hoảng sợ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 敲门声音要大
    • B. 敲门也有讲究
    • C. 敲门应该敲4下
    • D. 老年人不喜欢别人敲门
  • Phân tích đối chiếu: 绅士派头的做法是敲三下,隔一小会儿,再敲敲门也是一种礼仪。最有 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (敲门也有讲究).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
参团游行程紧 cān tuán yóu xíng chéng jǐn
B
自助游最省钱 zì zhù yóu zuì shěng qián
C
自助游容易疲劳 zì zhù yóu róng yì pí láo
D
自助游的人越来越多 zì zhù yóu de rén yuè lái yuè duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "参团旅游具有省钱、方便的优点,但是行程往往安排得较为密集,旅客容易出现疲劳现象。自助旅游的优点是自由自在,随心所欲,但在旅游旺季,旅客在解决交通、住宿等问题时往往会遇到麻烦。" (cān tuán lǚ yóu jù yǒu shěng qián、 fāng biàn de yōu diǎn, dàn shì xíng chéng wǎng wǎng ān pái dé jiào wéi mì jí, lǚ kè róng yì chū xiàn pí láo xiàn xiàng. zì zhù lǚ yóu de yōu diǎn shì zì yóu zì zài, suí xīn suǒ yù, dàn zài lǚ yóu wàng jì, lǚ kè zài jiě jué jiāo tōng、 zhù sù děng wèn tí shí wǎng wǎng huì yù dào má fán).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đi du lịch theo tour có ưu điểm là tiết kiệm và tiện lợi, song lịch trình thường khá dày đặc khiến du khách dễ mệt mỏi. Du lịch tự túc có lợi thế là tự do tự tại, tùy ý thích, nhưng vào mùa du lịch cao điểm, du khách lại hay gặp rắc rối khi giải quyết các vấn đề đi lại và ăn ở.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 旅游 (lǚ yóu — du lịch); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 参团旅游具有省钱、方便的优点,但是行程日日安排得较为密集,旅客容易出现疲劳现象。自助旅游的优点是自由自在,随心所欲,但在旅游旺季,旅客在解决交通、住宿等问题时日日会遇到麻烦。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đi du lịch theo tour có ưu điểm là tiết kiệm và tiện lợi, song lịch trình thường khá dày đặc khiến du khách dễ mệt mỏi. Du lịch tự túc có lợi thế là tự do tự tại, tùy ý thích, nhưng vào mùa du lịch cao điểm, du khách lại hay gặp rắc rối khi giải quyết các vấn đề đi lại và ăn ở.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 参团游行程紧
    • B. 自助游最省钱
    • C. 自助游容易疲劳
    • D. 自助游的人越来越多
  • Phân tích đối chiếu: 容易出现疲劳现象。自助旅游的优点是自由自在,随心所欲,但在旅游旺季,旅客在解决交通、住宿等问题时日日会遇到麻烦。 参团旅游具有省钱、方便的优点,但是行程日日安排得较为密集,旅客 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (参团游行程紧).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
空姐收入很高 kōng jiě shōu rù hěn gāo
B
空姐压力不大 kōng jiě yā lì bú dà
C
人们不喜欢当空姐 rén men bù xǐ huan dāng kōng jiě
D
空姐需要应变能力 kōng jiě xū yào yìng biàn néng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "空姐是使人羡慕的职业,但这个工作其实非常辛苦,而且可能遇到特殊情况,没有吃苦耐劳的精神和一定的应变能力,就会忍受不了工作的压力,做不好这个工作。" (kōng jiě shì shǐ rén xiàn mù de zhí yè, dàn zhè ge gōng zuò qí shí fēi cháng xīn kǔ, ér qiě kě néng yù dào tè shū qíng kuàng, méi yǒu chī kǔ nài láo de jīng shén hé yí dìng de yìng biàn néng lì, jiù huì rěn shòu bù liǎo gōng zuò de yā lì, zuò bù hǎo zhè ge gōng zuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiếp viên hàng không là nghề khiến nhiều người ngưỡng mộ, nhưng thực chất công việc này vô cùng vất vả và có thể gặp những tình huống bất ngờ. Nếu không có tinh thần chịu thương chịu khó và khả năng ứng biến nhất định thì sẽ khó chịu nổi áp lực công việc và không thể làm tốt nghề này.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 空是使人羡慕的职业,但这个工作其实非常辛苦,而且可能遇到特殊情况,没有吃苦耐劳的精神和一定的应变能力,就会忍受不了工作的压力,做不好这个工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiếp viên hàng không là nghề khiến nhiều người ngưỡng mộ, nhưng thực chất công việc này vô cùng vất vả và có thể gặp những tình huống bất ngờ. Nếu không có tinh thần chịu thương chịu khó và khả năng ứng biến nhất định thì sẽ khó chịu nổi áp lực công việc và không thể làm tốt nghề này.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 空姐收入很高
    • B. 空姐压力不大
    • C. 人们不喜欢当空姐
    • D. 空姐需要应变能力
  • Phân tích đối chiếu: 是使人羡慕的职业,但这个工作其空 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (空姐需要应变能力).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
雪停了 xuě tíng le
B
天阴了 tiān yīn le
C
明天还会有雪 míng tiān hái huì yǒu xuě
D
交通受到很大影响 jiāo tōng shòu dào hěn dà yǐng xiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "沈阳持续一夜的皑皑大雪已于今天上午六时左右停止。目前沈阳天气晴朗,到处是一片银白的景象,孩子们欢快地在雪中嬉戏玩耍,人们在路边驻足欣赏雪景。" (shěn yáng chí xù yí yè de ái ái dà xuě yǐ yú jīn tiān shàng wǔ liù shí zuǒ yòu tíng zhǐ. mù qián shěn yáng tiān qì qíng lǎng, dào chù shì yí piàn yín bái de jǐng xiàng, hái zǐ men huān kuài dì zài xuě zhōng xī xì wán shuǎ, rén men zài lù biān zhù zú xīn shǎng xuě jǐng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trận tuyết lớn trắng xóa kéo dài suốt đêm tại Thẩm Dương đã tạnh vào khoảng 6 giờ sáng nay. Hiện thời tiết Thẩm Dương nắng ráo, khắp nơi ngập tràn một màu trắng bạc, trẻ con vui vẻ nô đùa trong tuyết, còn người đi đường dừng chân ngắm cảnh tuyết rơi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 沈阳持续一夜的皑皑大雪已于今天上午六时左右停止。目前沈阳天气晴朗,到处是一片银白的景象,孩子们欢快地在雪中嬉戏玩耍,人们在路边偏足欣赏雪景。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trận tuyết lớn trắng xóa kéo dài suốt đêm tại Thẩm Dương đã tạnh vào khoảng 6 giờ sáng nay. Hiện thời tiết Thẩm Dương nắng ráo, khắp nơi ngập tràn một màu trắng bạc, trẻ con vui vẻ nô đùa trong tuyết, còn người đi đường dừng chân ngắm cảnh tuyết rơi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 雪停了
    • B. 天阴了
    • C. 明天还会有雪
    • D. 交通受到很大影响
  • Phân tích đối chiếu: 沈阳持续一夜的皑皑大雪已于今天上午六时左右停止。目前沈阳天气晴朗,到处是一片银白的景象,孩子们欢快地在雪中嬉戏玩耍,人们在路边偏足欣赏雪景。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (雪停了).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
他非常幽默 tā fēi cháng yōu mò
B
他父亲非常有名 tā fù qīn fēi cháng yǒu míng
C
他的一生很短暂 tā de yì shēng hěn duǎn zàn
D
他拍了许多电影 tā pāi le xǔ duō diàn yǐng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "他是一个银幕传奇,他是一代武术巨星,他创立了截拳道,他将中华武术传播海外。他的一生很短暂,只留下四部半影片,却足以令全世界热爱武术的影迷回味一生。他就是功夫之王李小龙!" (tā shì yí gè yín mù chuán qí, tā shì yí dài wǔ shù jù xīng, tā chuàng lì le jié quán dào, tā jiāng zhōng huá wǔ shù chuán bō hǎi wài. tā de yì shēng hěn duǎn zàn, zhī liú xià sì bù bàn yǐng piàn, què zú yǐ lìng quán shì jiè rè ài wǔ shù de yǐng mí huí wèi yì shēng. tā jiù shì gōng fū zhī wáng lǐ xiǎo lóng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông là một huyền thoại màn bạc, một siêu sao võ thuật của một thời đại; ông sáng lập Triệt Quyền Đạo và đưa võ thuật Trung Hoa truyền bá khắp năm châu. Cuộc đời ông tuy ngắn ngủi, chỉ để lại bốn bộ phim rưỡi, nhưng đủ để những người yêu võ thuật trên toàn thế giới say mê suốt đời. Ông chính là vua kungfu Lý Tiểu Long!
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 他是一个银幕传,他是一代武巨星,他创立了截拳道,他将中华武术传播海外。他的一生很短暂,只留下四部半影片,却足以令全世界热爱武术的影迷回味一生。他就是功夫之王李小龙! 第二部分第16 到20 题是根据下面一段采访: :朋友们好。现在人们对自已的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为乒客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样, 出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它乛有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从叫牌大学的高生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗? 男:我从来也没有觉得自已是个“洗脚工”。我给自已的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 :您认为“千子莲”吸引大量乒客的关键是什么呢? 男:放松的感觉。我们的乒客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 :我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? 男:这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。 在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 :我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 男:是的。在中国人看来,令别人给自已洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接乒客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家乕发的“足部按摩师”证书。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông là một huyền thoại màn bạc, một siêu sao võ thuật của một thời đại; ông sáng lập Triệt Quyền Đạo và đưa võ thuật Trung Hoa truyền bá khắp năm châu. Cuộc đời ông tuy ngắn ngủi, chỉ để lại bốn bộ phim rưỡi, nhưng đủ để những người yêu võ thuật trên toàn thế giới say mê suốt đời. Ông chính là vua kungfu Lý Tiểu Long!
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 他非常幽默
    • B. 他父亲非常有名
    • C. 他的一生很短暂
    • D. 他拍了许多电影
  • Phân tích đối chiếu: 立了截拳道,他将中华武他是一个银幕传,他是一代武巨星,他创始者是几个复旦.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (他的一生很短暂).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
老师 lǎo shī
B
大学生 dà xué shēng
C
企业家 qǐ yè jiā
D
艺术家 yì shù jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 朋友们好。现在人们对自己的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为顾客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样,出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它富有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高材生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从名牌大学的高材生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗?
    • Nam (男): 我从来也没有觉得自己是个“洗脚工”。我给自己的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 (wǒ cóng lái yě méi yǒu jué de zì jǐ shì gè “ xǐ jiǎo gōng”. wǒ gěi zì jǐ de dìng wèi shì yí gè xiàn dài qǐ yè de guǎn lǐ zhě, hé nà xiē dà qǐ yè de guǎn lǐ zhě shì yí yàng de, zhī bú guò wǒ men jīng yíng de shì zú yù fú wù. zài shuō le, “ xǐ jiǎo gōng” yě méi yǒu shén me diū rén de, tán bú shàng néng bu néng jiē shòu de wèn tí)
    • Nữ (女): 您认为“千子莲”吸引大量顾客的关键是什么呢? (nín rèn wéi “ qiān zǐ lián” xī yǐn dà liàng gù kè de guān jiàn shì shén me ne)
    • Nam (男): 放松的感觉。我们的顾客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 (fàng sōng de gǎn jué. wǒ men de gù kè zhōng dà bù fen dōu shì shāng wù rén shì, píng shí zhí chǎng shàng tài lèi, dào le “ qiān zǐ lián” tā men kě yǐ fàng sōng xià lái, zhè zhǒng fàng sōng shì shēn tǐ hé xīn lǐ shàng shuāng chóng de)
    • Nữ (女): 我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? (wǒ jué de “ qiān zǐ lián” zhè ge jiào fǎ hěn tè bié, tā shì zěn me lái de ne)
    • Nam (男): 这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 (zhè ge jiào fǎ de líng gǎn lái yuán yú dūn huáng bì huà. wǒ céng jīng dào guò dūn huáng, shòu dào le hěn shēn de zhèn hàn. zài dūn huáng mò gāo kū dì wǔ kū de bì huà shàng, yǒu lù shēng xià lián huā、 biàn chéng yì qiān zǐ sūn de diǎn gù, wǒ bǎ zhè “ lián huā、 qiān zǐ” jié hé zài yì qǐ, jiù dé dào le “ qiān zǐ lián” zhè ge jiào fǎ. wǒ duì zhè ge jiào fǎ hěn dé yì, guó nèi dà bù fen lián suǒ pǐn pái de jiào fǎ qǔ dé dōu hěn xī huà, zhǐ yǒu wǒ men de jiào fǎ zuì zhōng guó huà)
    • Nữ (女): 我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 (wǒ jué de “ qiān zǐ lián” míng liàng de diàn táng hé wǒ men chuán tǒng lǐ jiě zhōng de zú yù diàn yǒu diǎn bù xiāng fú)
    • Nam (男): 是的。在中国人看来,让别人给自己洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接顾客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家颁发的“足部按摩师”证书。 问:“千子莲”的创始人最初是什么身份?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người sáng lập ban đầu của 'Thiên Tử Liên' là sinh viên ưu tú tốt nghiệp Đại học Phúc Đán.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: :朋友们好。现在人们对自已的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为乒客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样, 出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它乛有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从叫牌大学的高生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗? 男:我从来也没有觉得自已是个“洗脚工”。我给自已的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 :您认为“千子莲”吸引大量乒客的关键是什么呢? 男:放松的感觉。我们的乒客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 :我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? 男:这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。 在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 :我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 男:是的。在中国人看来,令别人给自已洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接乒客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家乕发的“足部按摩师”证书。 问:男的开“千子莲”店以前是做什么的?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người sáng lập ban đầu của 'Thiên Tử Liên' là sinh viên ưu tú tốt nghiệp Đại học Phúc Đán.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 老师
    • B. 大学生
    • C. 企业家
    • D. 艺术家
  • Phân tích đối chiếu: 是越来越关注,连洗脚都越来越有 :朋友们好。现在人们对自已的健康可浴服务。再说了,“洗脚工”也没有.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (大学生).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

第17题:听采访,选择正确答案

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
理发 lǐ fā
B
足疗 zú liáo
C
美容 měi róng
D
健身 jiàn shēn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 朋友们好。现在人们对自己的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为顾客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样,出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它富有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高材生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从名牌大学的高材生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗?
    • Nam (男): 我从来也没有觉得自己是个“洗脚工”。我给自己的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 (wǒ cóng lái yě méi yǒu jué de zì jǐ shì gè “ xǐ jiǎo gōng”. wǒ gěi zì jǐ de dìng wèi shì yí gè xiàn dài qǐ yè de guǎn lǐ zhě, hé nà xiē dà qǐ yè de guǎn lǐ zhě shì yí yàng de, zhī bú guò wǒ men jīng yíng de shì zú yù fú wù. zài shuō le, “ xǐ jiǎo gōng” yě méi yǒu shén me diū rén de, tán bú shàng néng bu néng jiē shòu de wèn tí)
    • Nữ (女): 您认为“千子莲”吸引大量顾客的关键是什么呢? (nín rèn wéi “ qiān zǐ lián” xī yǐn dà liàng gù kè de guān jiàn shì shén me ne)
    • Nam (男): 放松的感觉。我们的顾客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 (fàng sōng de gǎn jué. wǒ men de gù kè zhōng dà bù fen dōu shì shāng wù rén shì, píng shí zhí chǎng shàng tài lèi, dào le “ qiān zǐ lián” tā men kě yǐ fàng sōng xià lái, zhè zhǒng fàng sōng shì shēn tǐ hé xīn lǐ shàng shuāng chóng de)
    • Nữ (女): 我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? (wǒ jué de “ qiān zǐ lián” zhè ge jiào fǎ hěn tè bié, tā shì zěn me lái de ne)
    • Nam (男): 这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 (zhè ge jiào fǎ de líng gǎn lái yuán yú dūn huáng bì huà. wǒ céng jīng dào guò dūn huáng, shòu dào le hěn shēn de zhèn hàn. zài dūn huáng mò gāo kū dì wǔ kū de bì huà shàng, yǒu lù shēng xià lián huā、 biàn chéng yì qiān zǐ sūn de diǎn gù, wǒ bǎ zhè “ lián huā、 qiān zǐ” jié hé zài yì qǐ, jiù dé dào le “ qiān zǐ lián” zhè ge jiào fǎ. wǒ duì zhè ge jiào fǎ hěn dé yì, guó nèi dà bù fen lián suǒ pǐn pái de jiào fǎ qǔ dé dōu hěn xī huà, zhǐ yǒu wǒ men de jiào fǎ zuì zhōng guó huà)
    • Nữ (女): 我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 (wǒ jué de “ qiān zǐ lián” míng liàng de diàn táng hé wǒ men chuán tǒng lǐ jiě zhōng de zú yù diàn yǒu diǎn bù xiāng fú)
    • Nam (男): 是的。在中国人看来,让别人给自己洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接顾客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家颁发的“足部按摩师”证书。 问:“千子莲”主要提供哪方面的服务?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: 'Thiên Tử Liên' chủ yếu cung cấp dịch vụ ngâm/xoa bóp chân để chăm sóc sức khỏe.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: :朋友们好。现在人们对自已的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为乒客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样, 出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它乛有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从叫牌大学的高生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗? 男:我从来也没有觉得自已是个“洗脚工”。我给自已的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 :您认为“千子莲”吸引大量乒客的关键是什么呢? 男:放松的感觉。我们的乒客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 :我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? 男:这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。 在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 :我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 男:是的。在中国人看来,令别人给自已洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接乒客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家乕发的“足部按摩师”证书。 问:“千子莲”店主要从事什么服务?
  • Nghĩa tiếng Việt: 'Thiên Tử Liên' chủ yếu cung cấp dịch vụ ngâm/xoa bóp chân để chăm sóc sức khỏe.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 理发
    • B. 足疗
    • C. 美容
    • D. 健身
  • Phân tích đối chiếu: 是越来越关注,连洗脚都越来越有 :朋友们好。现在人们对自已的健康可浴服务。再说了,“洗脚工”也没有.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (足疗).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
没什么抱负 méi shén me bào fù
B
有时会很尴尬 yǒu shí huì hěn gān gà
C
接受了身份转变 jiē shòu le shēn fèn zhuǎn biàn
D
是一个企业管理者 shì yí gè qǐ yè guǎn lǐ zhě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 朋友们好。现在人们对自己的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为顾客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样,出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它富有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高材生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从名牌大学的高材生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗?
    • Nam (男): 我从来也没有觉得自己是个“洗脚工”。我给自己的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 (wǒ cóng lái yě méi yǒu jué de zì jǐ shì gè “ xǐ jiǎo gōng”. wǒ gěi zì jǐ de dìng wèi shì yí gè xiàn dài qǐ yè de guǎn lǐ zhě, hé nà xiē dà qǐ yè de guǎn lǐ zhě shì yí yàng de, zhī bú guò wǒ men jīng yíng de shì zú yù fú wù. zài shuō le, “ xǐ jiǎo gōng” yě méi yǒu shén me diū rén de, tán bú shàng néng bu néng jiē shòu de wèn tí)
    • Nữ (女): 您认为“千子莲”吸引大量顾客的关键是什么呢? (nín rèn wéi “ qiān zǐ lián” xī yǐn dà liàng gù kè de guān jiàn shì shén me ne)
    • Nam (男): 放松的感觉。我们的顾客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 (fàng sōng de gǎn jué. wǒ men de gù kè zhōng dà bù fen dōu shì shāng wù rén shì, píng shí zhí chǎng shàng tài lèi, dào le “ qiān zǐ lián” tā men kě yǐ fàng sōng xià lái, zhè zhǒng fàng sōng shì shēn tǐ hé xīn lǐ shàng shuāng chóng de)
    • Nữ (女): 我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? (wǒ jué de “ qiān zǐ lián” zhè ge jiào fǎ hěn tè bié, tā shì zěn me lái de ne)
    • Nam (男): 这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 (zhè ge jiào fǎ de líng gǎn lái yuán yú dūn huáng bì huà. wǒ céng jīng dào guò dūn huáng, shòu dào le hěn shēn de zhèn hàn. zài dūn huáng mò gāo kū dì wǔ kū de bì huà shàng, yǒu lù shēng xià lián huā、 biàn chéng yì qiān zǐ sūn de diǎn gù, wǒ bǎ zhè “ lián huā、 qiān zǐ” jié hé zài yì qǐ, jiù dé dào le “ qiān zǐ lián” zhè ge jiào fǎ. wǒ duì zhè ge jiào fǎ hěn dé yì, guó nèi dà bù fen lián suǒ pǐn pái de jiào fǎ qǔ dé dōu hěn xī huà, zhǐ yǒu wǒ men de jiào fǎ zuì zhōng guó huà)
    • Nữ (女): 我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 (wǒ jué de “ qiān zǐ lián” míng liàng de diàn táng hé wǒ men chuán tǒng lǐ jiě zhōng de zú yù diàn yǒu diǎn bù xiāng fú)
    • Nam (男): 是的。在中国人看来,让别人给自己洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接顾客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家颁发的“足部按摩师”证书。
    • Câu hỏi (问): 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông là một trong những người sáng lập 'Thiên Tử Liên', tốt nghiệp Đại học Phúc Đán và tự nhận là nhà quản lý doanh nghiệp hiện đại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: :朋友们好。现在人们对自已的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为乒客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样, 出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它乛有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从叫牌大学的高生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗? 男:我从来也没有觉得自已是个“洗脚工”。我给自已的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 :您认为“千子莲”吸引大量乒客的关键是什么呢? 男:放松的感觉。我们的乒客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 :我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? 男:这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。 在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 :我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 男:是的。在中国人看来,令别人给自已洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接乒客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家乕发的“足部按摩师”证书。 问:男的怎么看待自已?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông là một trong những người sáng lập 'Thiên Tử Liên', tốt nghiệp Đại học Phúc Đán và tự nhận là nhà quản lý doanh nghiệp hiện đại.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 没什么抱负
    • B. 有时会很尴尬
    • C. 接受了身份转变
    • D. 是一个企业管理者
  • Phân tích đối chiếu: 是越来越关注,连洗脚都越来越有 :朋友们好。现在人们对自已的健康可浴服务。再说了,“洗脚工”也没有.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (是一个企业管理者).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
19

第19题:听采访,选择正确答案

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
壁画 bì huà
B
植物 zhí wù
C
动物 dòng wù
D
小说 xiǎo shuō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 朋友们好。现在人们对自己的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为顾客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样,出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它富有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高材生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从名牌大学的高材生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗?
    • Nam (男): 我从来也没有觉得自己是个“洗脚工”。我给自己的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 (wǒ cóng lái yě méi yǒu jué de zì jǐ shì gè “ xǐ jiǎo gōng”. wǒ gěi zì jǐ de dìng wèi shì yí gè xiàn dài qǐ yè de guǎn lǐ zhě, hé nà xiē dà qǐ yè de guǎn lǐ zhě shì yí yàng de, zhī bú guò wǒ men jīng yíng de shì zú yù fú wù. zài shuō le, “ xǐ jiǎo gōng” yě méi yǒu shén me diū rén de, tán bú shàng néng bu néng jiē shòu de wèn tí)
    • Nữ (女): 您认为“千子莲”吸引大量顾客的关键是什么呢? (nín rèn wéi “ qiān zǐ lián” xī yǐn dà liàng gù kè de guān jiàn shì shén me ne)
    • Nam (男): 放松的感觉。我们的顾客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 (fàng sōng de gǎn jué. wǒ men de gù kè zhōng dà bù fen dōu shì shāng wù rén shì, píng shí zhí chǎng shàng tài lèi, dào le “ qiān zǐ lián” tā men kě yǐ fàng sōng xià lái, zhè zhǒng fàng sōng shì shēn tǐ hé xīn lǐ shàng shuāng chóng de)
    • Nữ (女): 我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? (wǒ jué de “ qiān zǐ lián” zhè ge jiào fǎ hěn tè bié, tā shì zěn me lái de ne)
    • Nam (男): 这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 (zhè ge jiào fǎ de líng gǎn lái yuán yú dūn huáng bì huà. wǒ céng jīng dào guò dūn huáng, shòu dào le hěn shēn de zhèn hàn. zài dūn huáng mò gāo kū dì wǔ kū de bì huà shàng, yǒu lù shēng xià lián huā、 biàn chéng yì qiān zǐ sūn de diǎn gù, wǒ bǎ zhè “ lián huā、 qiān zǐ” jié hé zài yì qǐ, jiù dé dào le “ qiān zǐ lián” zhè ge jiào fǎ. wǒ duì zhè ge jiào fǎ hěn dé yì, guó nèi dà bù fen lián suǒ pǐn pái de jiào fǎ qǔ dé dōu hěn xī huà, zhǐ yǒu wǒ men de jiào fǎ zuì zhōng guó huà)
    • Nữ (女): 我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 (wǒ jué de “ qiān zǐ lián” míng liàng de diàn táng hé wǒ men chuán tǒng lǐ jiě zhōng de zú yù diàn yǒu diǎn bù xiāng fú)
    • Nam (男): 是的。在中国人看来,让别人给自己洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接顾客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家颁发的“足部按摩师”证书。 问:“千子莲”这个店名的灵感来自哪里?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tên cửa hàng 'Thiên Tử Liên' lấy cảm hứng từ bích họa Đôn Hoàng, từ điển tích nai sinh ra sen và một nghìn hậu duệ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: :朋友们好。现在人们对自已的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为乒客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样, 出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它乛有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从叫牌大学的高生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗? 男:我从来也没有觉得自已是个“洗脚工”。我给自已的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 :您认为“千子莲”吸引大量乒客的关键是什么呢? 男:放松的感觉。我们的乒客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 :我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? 男:这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。 在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 :我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 男:是的。在中国人看来,令别人给自已洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接乒客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家乕发的“足部按摩师”证书。 问:“千子莲”这个叫法来自什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tên cửa hàng 'Thiên Tử Liên' lấy cảm hứng từ bích họa Đôn Hoàng, từ điển tích nai sinh ra sen và một nghìn hậu duệ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 壁画
    • B. 植物
    • C. 动物
    • D. 小说
  • Phân tích đối chiếu: 是越来越关注,连洗脚都越来越有 :朋友们好。现在人们对自已的健康可浴服务。再说了,“洗脚工”也没有.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (壁画).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
还没有连锁店 hái méi yǒu lián suǒ diàn
B
服务人员都有证书 fú wù rén yuán dōu yǒu zhèng shū
C
顾客对店名不满意 gù kè duì diàn míng bù mǎn yì
D
顾客都是商务人士 gù kè dōu shì shāng wù rén shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 朋友们好。现在人们对自己的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为顾客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样,出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它富有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高材生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从名牌大学的高材生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗?
    • Nam (男): 我从来也没有觉得自己是个“洗脚工”。我给自己的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 (wǒ cóng lái yě méi yǒu jué de zì jǐ shì gè “ xǐ jiǎo gōng”. wǒ gěi zì jǐ de dìng wèi shì yí gè xiàn dài qǐ yè de guǎn lǐ zhě, hé nà xiē dà qǐ yè de guǎn lǐ zhě shì yí yàng de, zhī bú guò wǒ men jīng yíng de shì zú yù fú wù. zài shuō le, “ xǐ jiǎo gōng” yě méi yǒu shén me diū rén de, tán bú shàng néng bu néng jiē shòu de wèn tí)
    • Nữ (女): 您认为“千子莲”吸引大量顾客的关键是什么呢? (nín rèn wéi “ qiān zǐ lián” xī yǐn dà liàng gù kè de guān jiàn shì shén me ne)
    • Nam (男): 放松的感觉。我们的顾客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 (fàng sōng de gǎn jué. wǒ men de gù kè zhōng dà bù fen dōu shì shāng wù rén shì, píng shí zhí chǎng shàng tài lèi, dào le “ qiān zǐ lián” tā men kě yǐ fàng sōng xià lái, zhè zhǒng fàng sōng shì shēn tǐ hé xīn lǐ shàng shuāng chóng de)
    • Nữ (女): 我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? (wǒ jué de “ qiān zǐ lián” zhè ge jiào fǎ hěn tè bié, tā shì zěn me lái de ne)
    • Nam (男): 这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 (zhè ge jiào fǎ de líng gǎn lái yuán yú dūn huáng bì huà. wǒ céng jīng dào guò dūn huáng, shòu dào le hěn shēn de zhèn hàn. zài dūn huáng mò gāo kū dì wǔ kū de bì huà shàng, yǒu lù shēng xià lián huā、 biàn chéng yì qiān zǐ sūn de diǎn gù, wǒ bǎ zhè “ lián huā、 qiān zǐ” jié hé zài yì qǐ, jiù dé dào le “ qiān zǐ lián” zhè ge jiào fǎ. wǒ duì zhè ge jiào fǎ hěn dé yì, guó nèi dà bù fen lián suǒ pǐn pái de jiào fǎ qǔ dé dōu hěn xī huà, zhǐ yǒu wǒ men de jiào fǎ zuì zhōng guó huà)
    • Nữ (女): 我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 (wǒ jué de “ qiān zǐ lián” míng liàng de diàn táng hé wǒ men chuán tǒng lǐ jiě zhōng de zú yù diàn yǒu diǎn bù xiāng fú)
    • Nam (男): 是的。在中国人看来,让别人给自己洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接顾客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家颁发的“足部按摩师”证书。
    • Câu hỏi (问): 关于“千子莲”,下列哪项正确? (guān yú “ qiān zǐ lián”, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "“千子莲”"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tất cả nhân viên dịch vụ của 'Thiên Tử Liên' đều có chứng chỉ 'kỹ thuật viên mát-xa chân' do nhà nước cấp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于“千子莲”,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: :朋友们好。现在人们对自已的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为乒客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样, 出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它乛有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从叫牌大学的高生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗? 男:我从来也没有觉得自已是个“洗脚工”。我给自已的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 :您认为“千子莲”吸引大量乒客的关键是什么呢? 男:放松的感觉。我们的乒客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 :我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? 男:这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。 在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 :我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 男:是的。在中国人看来,令别人给自已洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接乒客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家乕发的“足部按摩师”证书。 问:说法哪个正确?
  • Nghĩa tiếng Việt: Tất cả nhân viên dịch vụ của 'Thiên Tử Liên' đều có chứng chỉ 'kỹ thuật viên mát-xa chân' do nhà nước cấp.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 还没有连锁店
    • B. 服务人员都有证书
    • C. 顾客对店名不满意
    • D. 顾客都是商务人士
  • Phân tích đối chiếu: 是越来越关注,连洗脚都越来越有 :朋友们好。现在人们对自已的健康可浴服务。再说了,“洗脚工”也没有.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (服务人员都有证书).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

第21题:听采访,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
修改自己的作品 xiū gǎi zì jǐ de zuò pǐn
B
完成第15部小说 wán chéng dì 1 5 bù xiǎo shuō
C
把小说改编成电影 bǎ xiǎo shuō gǎi biān chéng diàn yǐng
D
成为《新晚报》编辑 chéng wéi 《 xīn wǎn bào》 biān jí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自己的武侠小说? (huān yíng yí dài wǔ xiá xiǎo shuō dà shī jīn yōng xiān shēng. nín hǎo, zuì jìn hěn duō rén dōu zài yì lùn, shuō nín zhèng zài xiū gǎi zì jǐ de wǔ xiá xiǎo shuō)
    • Nam (男): 是这样的,到现在已经改了七年,我把自己以前的作品全部改了一遍。从《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改完了,新的修改本也已经全部出版了。 (shì zhè yàng de, dào xiàn zài yǐ jīng gǎi le qī nián, wǒ bǎ zì jǐ yǐ qián de zuò pǐn quán bù gǎi le yí biàn. cóng 《 shū jiàn ēn chóu lù》 kāi shǐ gǎi, yǒu shí wǔ bù xiǎo shuō, měi yí bù xiǎo shuō chà bù duō dōu yào gǎi, xiàn zài yǐ jīng quán bù gǎi wán le, xīn de xiū gǎi běn yě yǐ jīng quán bù chū bǎn le)
    • Nữ (女): 最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? (zuì chū kāi shǐ xiě wǔ xiá xiǎo shuō, shì wèi le yí gè lè qù, shì bu shì)
    • Nam (男): 最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被派来写了。 (zuì chū shì gōng zuò shàng xū yào de. zhǔ yào shi wǒ zài 《 xīn wǎn bào》 zuò biān jí, 《 xīn wǎn bào》 xū yào zhè yàng yì piān gǎo zǐ, rén jiā zhī dào wǒ xǐ huān tán lùn wǔ xiá xiǎo shuō, suàn shì bǐ jiào liǎo jiě de, suǒ yǐ wǒ jiù bèi pài lái xiě le)
    • Nữ (女): 您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? (nín de dú zhě biàn jí quán qiú huá rén shì jiè, wú lùn shén me zhí yè、 shén me xìng bié. nín yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò, wèi shén me nín de zuò pǐn dà jiā dōu néng jiē shòu)
    • Nam (男): 想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 (xiǎng guò, wǒ rèn wéi shì yīn wèi dài biǎo le zhōng guó de chuán tǒng sī xiǎng de hé xīn jià zhí)
    • Nữ (女): 您觉得这个核心的价值是什么? (nín jué de zhè ge hé xīn de jià zhí shì shén me)
    • Nam (男): 我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 (wǒ jué de shì zhōng xiào yǒu ài zhè zhǒng dào dé guān niàn, duì dài péng yǒu yīng gāi yào zhēn chéng, duì dài fù mǔ yīng gāi xiào jìng, zhè zhǒng jià zhí guān niàn shì zhōng guó rén dà dōu yí yàng de)
    • Nữ (女): 您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总是看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? (nín céng jīng shuō guò, shuō wǔ xiá xiǎo shuō shì méi yǒu qián tú de, yīn wèi zhè xiē gǔ dài de shì qíng lí xiàn zài de shēng huó yuè lái yuè yuǎn le. dàn shì zài xiàn shí zhōng wǒ men zǒng shì kàn dào nín de xiǎo shuō bèi wú shù biàn dì gǎi biān chéng diàn shì jù、 diàn yǐng, rán hòu yòu biān chéng diàn nǎo yóu xì, shì měi yí dài nián qīng rén dōu xǐ ài de wén huà chǎn pǐn, zhè hé nín de huà zhī jiān yǒu máo dùn ma)
    • Nam (男): 我没有说武侠小说没有前途,我的意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 (wǒ méi yǒu shuō wǔ xiá xiǎo shuō méi yǒu qián tú, wǒ de yì sī shì shuō yào fā jué wǔ xiá xiǎo shuō yuè lái yuè kùn nán le)
    • Nữ (女): 要再写下去越来越困难? (yào zài xiě xià qù yuè lái yuè kùn nán)
    • Nam (男): 对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 (duì, wǒ xiǎng jiāng lái zhè ge wǔ xiá xiǎo shuō de qián tú bú shì xiě gǔ dài le, kě néng shì xiě xiàn dài le)
    • Nữ (女): 作为人生的境界来说,您现在最希望自己能够达到的一种境界是什么? (zuò wéi rén shēng de jìng jiè lái shuō, nín xiàn zài zuì xī wàng zì jǐ néng gòu dá dào de yì zhǒng jìng jiè shì shén me)
    • Nam (男): 我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 (wǒ xiàn zài nián jì dà le, wǒ xī wàng kě yǐ píng píng dàn dàn guò shēng huó, yǒu jī huì néng gòu yóu shān wán shuǐ yí xià)
    • Câu hỏi (问): 这几年男的在做什么? (zhè jǐ nián nán de zài zuò shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mấy năm nay, ông ấy đã sửa lại toàn bộ 15 tiểu thuyết võ hiệp cũ của mình và xuất bản các bản chỉnh sửa mới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这几年男的在做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: :欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自已的武侠小说? 男:是这样的,到现在已经改了七年,我把自已以前的作品全部改成了。从 《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改成了,新的修改本也已经全部出版了。 :最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? 男:最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被来写了。 :您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? 男:想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 :您觉得这个核心的价值是什么? 男:我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 :您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总总看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? 男:我没有说武侠小说没有前途,我意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 :要再写下去越来越困难? 男:对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 :作为人生的境界来说,您现在最希望自已能够达到的一种境界是什么? 男:我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 问:成成了一个什么工作?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mấy năm nay, ông ấy đã sửa lại toàn bộ 15 tiểu thuyết võ hiệp cũ của mình và xuất bản các bản chỉnh sửa mới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 修改自已已的作品
    • B. 完成第15部小说
    • C. 把小说改编成电影
    • D. 成为《新晚报》编辑
  • Phân tích đối chiếu: 近很多人都在议论,说您正 :欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最男:想过,我认为是因为代表了中.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (修改自已已的作品).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
兴趣爱好 xìng qù ài hào
B
工作需要 gōng zuò xū yào
C
为了赚钱 wèi le zhuàn qián
D
为了证明自已 wèi le zhèng míng zì yǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自己的武侠小说? (huān yíng yí dài wǔ xiá xiǎo shuō dà shī jīn yōng xiān shēng. nín hǎo, zuì jìn hěn duō rén dōu zài yì lùn, shuō nín zhèng zài xiū gǎi zì jǐ de wǔ xiá xiǎo shuō)
    • Nam (男): 是这样的,到现在已经改了七年,我把自己以前的作品全部改了一遍。从《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改完了,新的修改本也已经全部出版了。 (shì zhè yàng de, dào xiàn zài yǐ jīng gǎi le qī nián, wǒ bǎ zì jǐ yǐ qián de zuò pǐn quán bù gǎi le yí biàn. cóng 《 shū jiàn ēn chóu lù》 kāi shǐ gǎi, yǒu shí wǔ bù xiǎo shuō, měi yí bù xiǎo shuō chà bù duō dōu yào gǎi, xiàn zài yǐ jīng quán bù gǎi wán le, xīn de xiū gǎi běn yě yǐ jīng quán bù chū bǎn le)
    • Nữ (女): 最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? (zuì chū kāi shǐ xiě wǔ xiá xiǎo shuō, shì wèi le yí gè lè qù, shì bu shì)
    • Nam (男): 最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被派来写了。 (zuì chū shì gōng zuò shàng xū yào de. zhǔ yào shi wǒ zài 《 xīn wǎn bào》 zuò biān jí, 《 xīn wǎn bào》 xū yào zhè yàng yì piān gǎo zǐ, rén jiā zhī dào wǒ xǐ huān tán lùn wǔ xiá xiǎo shuō, suàn shì bǐ jiào liǎo jiě de, suǒ yǐ wǒ jiù bèi pài lái xiě le)
    • Nữ (女): 您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? (nín de dú zhě biàn jí quán qiú huá rén shì jiè, wú lùn shén me zhí yè、 shén me xìng bié. nín yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò, wèi shén me nín de zuò pǐn dà jiā dōu néng jiē shòu)
    • Nam (男): 想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 (xiǎng guò, wǒ rèn wéi shì yīn wèi dài biǎo le zhōng guó de chuán tǒng sī xiǎng de hé xīn jià zhí)
    • Nữ (女): 您觉得这个核心的价值是什么? (nín jué de zhè ge hé xīn de jià zhí shì shén me)
    • Nam (男): 我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 (wǒ jué de shì zhōng xiào yǒu ài zhè zhǒng dào dé guān niàn, duì dài péng yǒu yīng gāi yào zhēn chéng, duì dài fù mǔ yīng gāi xiào jìng, zhè zhǒng jià zhí guān niàn shì zhōng guó rén dà dōu yí yàng de)
    • Nữ (女): 您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总是看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? (nín céng jīng shuō guò, shuō wǔ xiá xiǎo shuō shì méi yǒu qián tú de, yīn wèi zhè xiē gǔ dài de shì qíng lí xiàn zài de shēng huó yuè lái yuè yuǎn le. dàn shì zài xiàn shí zhōng wǒ men zǒng shì kàn dào nín de xiǎo shuō bèi wú shù biàn dì gǎi biān chéng diàn shì jù、 diàn yǐng, rán hòu yòu biān chéng diàn nǎo yóu xì, shì měi yí dài nián qīng rén dōu xǐ ài de wén huà chǎn pǐn, zhè hé nín de huà zhī jiān yǒu máo dùn ma)
    • Nam (男): 我没有说武侠小说没有前途,我的意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 (wǒ méi yǒu shuō wǔ xiá xiǎo shuō méi yǒu qián tú, wǒ de yì sī shì shuō yào fā jué wǔ xiá xiǎo shuō yuè lái yuè kùn nán le)
    • Nữ (女): 要再写下去越来越困难? (yào zài xiě xià qù yuè lái yuè kùn nán)
    • Nam (男): 对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 (duì, wǒ xiǎng jiāng lái zhè ge wǔ xiá xiǎo shuō de qián tú bú shì xiě gǔ dài le, kě néng shì xiě xiàn dài le)
    • Nữ (女): 作为人生的境界来说,您现在最希望自己能够达到的一种境界是什么? (zuò wéi rén shēng de jìng jiè lái shuō, nín xiàn zài zuì xī wàng zì jǐ néng gòu dá dào de yì zhǒng jìng jiè shì shén me)
    • Nam (男): 我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 (wǒ xiàn zài nián jì dà le, wǒ xī wàng kě yǐ píng píng dàn dàn guò shēng huó, yǒu jī huì néng gòu yóu shān wán shuǐ yí xià)
    • Câu hỏi (问): 男的最初写武侠小说是因为什么? (nán de zuì chū xiě wǔ xiá xiǎo shuō shì yīn wèi shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông ban đầu viết tiểu thuyết võ hiệp là do yêu cầu công việc tại tòa soạn báo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的最初写武侠小说是因为什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: :欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自已的武侠小说? 男:是这样的,到现在已经改了七年,我把自已以前的作品全部改成了。从 《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改成了,新的修改本也已经全部出版了。 :最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? 男:最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被来写了。 :您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? 男:想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 :您觉得这个核心的价值是什么? 男:我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 :您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总总看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? 男:我没有说武侠小说没有前途,我意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 :要再写下去越来越困难? 男:对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 :作为人生的境界来说,您现在最希望自已能够达到的一种境界是什么? 男:我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 问:初写小说的原因是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông ban đầu viết tiểu thuyết võ hiệp là do yêu cầu công việc tại tòa soạn báo.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 兴趣爱好
    • B. 工作需要
    • C. 为了赚钱
    • D. 为了证明自已
  • Phân tích đối chiếu: 近很多人都在议论,说您正 :欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最男:想过,我认为是因为代表了中.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (工作需要).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
能让人感到安慰 néng ràng rén gǎn dào ān wèi
B
体现中国武术精神 tǐ xiàn zhōng guó wǔ shù jīng shén
C
体现中国价值观念 tǐ xiàn zhōng guó jià zhí guān niàn
D
反映中国传统生活方式 fǎn yìng zhōng guó chuán tǒng shēng huó fāng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自己的武侠小说? (huān yíng yí dài wǔ xiá xiǎo shuō dà shī jīn yōng xiān shēng. nín hǎo, zuì jìn hěn duō rén dōu zài yì lùn, shuō nín zhèng zài xiū gǎi zì jǐ de wǔ xiá xiǎo shuō)
    • Nam (男): 是这样的,到现在已经改了七年,我把自己以前的作品全部改了一遍。从《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改完了,新的修改本也已经全部出版了。 (shì zhè yàng de, dào xiàn zài yǐ jīng gǎi le qī nián, wǒ bǎ zì jǐ yǐ qián de zuò pǐn quán bù gǎi le yí biàn. cóng 《 shū jiàn ēn chóu lù》 kāi shǐ gǎi, yǒu shí wǔ bù xiǎo shuō, měi yí bù xiǎo shuō chà bù duō dōu yào gǎi, xiàn zài yǐ jīng quán bù gǎi wán le, xīn de xiū gǎi běn yě yǐ jīng quán bù chū bǎn le)
    • Nữ (女): 最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? (zuì chū kāi shǐ xiě wǔ xiá xiǎo shuō, shì wèi le yí gè lè qù, shì bu shì)
    • Nam (男): 最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被派来写了。 (zuì chū shì gōng zuò shàng xū yào de. zhǔ yào shi wǒ zài 《 xīn wǎn bào》 zuò biān jí, 《 xīn wǎn bào》 xū yào zhè yàng yì piān gǎo zǐ, rén jiā zhī dào wǒ xǐ huān tán lùn wǔ xiá xiǎo shuō, suàn shì bǐ jiào liǎo jiě de, suǒ yǐ wǒ jiù bèi pài lái xiě le)
    • Nữ (女): 您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? (nín de dú zhě biàn jí quán qiú huá rén shì jiè, wú lùn shén me zhí yè、 shén me xìng bié. nín yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò, wèi shén me nín de zuò pǐn dà jiā dōu néng jiē shòu)
    • Nam (男): 想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 (xiǎng guò, wǒ rèn wéi shì yīn wèi dài biǎo le zhōng guó de chuán tǒng sī xiǎng de hé xīn jià zhí)
    • Nữ (女): 您觉得这个核心的价值是什么? (nín jué de zhè ge hé xīn de jià zhí shì shén me)
    • Nam (男): 我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 (wǒ jué de shì zhōng xiào yǒu ài zhè zhǒng dào dé guān niàn, duì dài péng yǒu yīng gāi yào zhēn chéng, duì dài fù mǔ yīng gāi xiào jìng, zhè zhǒng jià zhí guān niàn shì zhōng guó rén dà dōu yí yàng de)
    • Nữ (女): 您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总是看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? (nín céng jīng shuō guò, shuō wǔ xiá xiǎo shuō shì méi yǒu qián tú de, yīn wèi zhè xiē gǔ dài de shì qíng lí xiàn zài de shēng huó yuè lái yuè yuǎn le. dàn shì zài xiàn shí zhōng wǒ men zǒng shì kàn dào nín de xiǎo shuō bèi wú shù biàn dì gǎi biān chéng diàn shì jù、 diàn yǐng, rán hòu yòu biān chéng diàn nǎo yóu xì, shì měi yí dài nián qīng rén dōu xǐ ài de wén huà chǎn pǐn, zhè hé nín de huà zhī jiān yǒu máo dùn ma)
    • Nam (男): 我没有说武侠小说没有前途,我的意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 (wǒ méi yǒu shuō wǔ xiá xiǎo shuō méi yǒu qián tú, wǒ de yì sī shì shuō yào fā jué wǔ xiá xiǎo shuō yuè lái yuè kùn nán le)
    • Nữ (女): 要再写下去越来越困难? (yào zài xiě xià qù yuè lái yuè kùn nán)
    • Nam (男): 对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 (duì, wǒ xiǎng jiāng lái zhè ge wǔ xiá xiǎo shuō de qián tú bú shì xiě gǔ dài le, kě néng shì xiě xiàn dài le)
    • Nữ (女): 作为人生的境界来说,您现在最希望自己能够达到的一种境界是什么? (zuò wéi rén shēng de jìng jiè lái shuō, nín xiàn zài zuì xī wàng zì jǐ néng gòu dá dào de yì zhǒng jìng jiè shì shén me)
    • Nam (男): 我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 (wǒ xiàn zài nián jì dà le, wǒ xī wàng kě yǐ píng píng dàn dàn guò shēng huó, yǒu jī huì néng gòu yóu shān wán shuǐ yí xià)
    • Câu hỏi (问): 男的认为自己的作品为什么受读者欢迎? (nán de rèn wéi zì jǐ de zuò pǐn wèi shén me shòu dú zhě huān yíng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "男的认为自己的作品为什么受读者欢迎"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông ấy cho rằng tác phẩm của mình được yêu thích vì đại diện cho các giá trị cốt lõi của tư tưởng truyền thống Trung Quốc như trung, hiếu, hữu ái.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的认为自己的作品为什么受读者欢迎?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: :欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自已的武侠小说? 男:是这样的,到现在已经改了七年,我把自已以前的作品全部改成了。从 《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改成了,新的修改本也已经全部出版了。 :最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? 男:最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被来写了。 :您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? 男:想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 :您觉得这个核心的价值是什么? 男:我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 :您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总总看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? 男:我没有说武侠小说没有前途,我意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 :要再写下去越来越困难? 男:对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 :作为人生的境界来说,您现在最希望自已能够达到的一种境界是什么? 男:我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 问:男的的作品为什么很受欢迎?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông ấy cho rằng tác phẩm của mình được yêu thích vì đại diện cho các giá trị cốt lõi của tư tưởng truyền thống Trung Quốc như trung, hiếu, hữu ái.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 能让人感到安慰
    • B. 体现中国武术精神
    • C. 体现中国价值观念
    • D. 反映中国传统生活方式
  • Phân tích đối chiếu: 近很多人都在议论,说您正 :欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最男:想过,我认为是因为代表了中.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (体现中国价值观念).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
情节曲折奇特 qíng jié qū zhé qí tè
B
表现传统美德 biǎo xiàn chuán tǒng měi dé
C
具有中国风格 jù yǒu zhōng guó fēng gé
D
反映现代生活 fǎn yìng xiàn dài shēng huó
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自己的武侠小说? (huān yíng yí dài wǔ xiá xiǎo shuō dà shī jīn yōng xiān shēng. nín hǎo, zuì jìn hěn duō rén dōu zài yì lùn, shuō nín zhèng zài xiū gǎi zì jǐ de wǔ xiá xiǎo shuō)
    • Nam (男): 是这样的,到现在已经改了七年,我把自己以前的作品全部改了一遍。从《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改完了,新的修改本也已经全部出版了。 (shì zhè yàng de, dào xiàn zài yǐ jīng gǎi le qī nián, wǒ bǎ zì jǐ yǐ qián de zuò pǐn quán bù gǎi le yí biàn. cóng 《 shū jiàn ēn chóu lù》 kāi shǐ gǎi, yǒu shí wǔ bù xiǎo shuō, měi yí bù xiǎo shuō chà bù duō dōu yào gǎi, xiàn zài yǐ jīng quán bù gǎi wán le, xīn de xiū gǎi běn yě yǐ jīng quán bù chū bǎn le)
    • Nữ (女): 最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? (zuì chū kāi shǐ xiě wǔ xiá xiǎo shuō, shì wèi le yí gè lè qù, shì bu shì)
    • Nam (男): 最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被派来写了。 (zuì chū shì gōng zuò shàng xū yào de. zhǔ yào shi wǒ zài 《 xīn wǎn bào》 zuò biān jí, 《 xīn wǎn bào》 xū yào zhè yàng yì piān gǎo zǐ, rén jiā zhī dào wǒ xǐ huān tán lùn wǔ xiá xiǎo shuō, suàn shì bǐ jiào liǎo jiě de, suǒ yǐ wǒ jiù bèi pài lái xiě le)
    • Nữ (女): 您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? (nín de dú zhě biàn jí quán qiú huá rén shì jiè, wú lùn shén me zhí yè、 shén me xìng bié. nín yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò, wèi shén me nín de zuò pǐn dà jiā dōu néng jiē shòu)
    • Nam (男): 想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 (xiǎng guò, wǒ rèn wéi shì yīn wèi dài biǎo le zhōng guó de chuán tǒng sī xiǎng de hé xīn jià zhí)
    • Nữ (女): 您觉得这个核心的价值是什么? (nín jué de zhè ge hé xīn de jià zhí shì shén me)
    • Nam (男): 我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 (wǒ jué de shì zhōng xiào yǒu ài zhè zhǒng dào dé guān niàn, duì dài péng yǒu yīng gāi yào zhēn chéng, duì dài fù mǔ yīng gāi xiào jìng, zhè zhǒng jià zhí guān niàn shì zhōng guó rén dà dōu yí yàng de)
    • Nữ (女): 您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总是看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? (nín céng jīng shuō guò, shuō wǔ xiá xiǎo shuō shì méi yǒu qián tú de, yīn wèi zhè xiē gǔ dài de shì qíng lí xiàn zài de shēng huó yuè lái yuè yuǎn le. dàn shì zài xiàn shí zhōng wǒ men zǒng shì kàn dào nín de xiǎo shuō bèi wú shù biàn dì gǎi biān chéng diàn shì jù、 diàn yǐng, rán hòu yòu biān chéng diàn nǎo yóu xì, shì měi yí dài nián qīng rén dōu xǐ ài de wén huà chǎn pǐn, zhè hé nín de huà zhī jiān yǒu máo dùn ma)
    • Nam (男): 我没有说武侠小说没有前途,我的意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 (wǒ méi yǒu shuō wǔ xiá xiǎo shuō méi yǒu qián tú, wǒ de yì sī shì shuō yào fā jué wǔ xiá xiǎo shuō yuè lái yuè kùn nán le)
    • Nữ (女): 要再写下去越来越困难? (yào zài xiě xià qù yuè lái yuè kùn nán)
    • Nam (男): 对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 (duì, wǒ xiǎng jiāng lái zhè ge wǔ xiá xiǎo shuō de qián tú bú shì xiě gǔ dài le, kě néng shì xiě xiàn dài le)
    • Nữ (女): 作为人生的境界来说,您现在最希望自己能够达到的一种境界是什么? (zuò wéi rén shēng de jìng jiè lái shuō, nín xiàn zài zuì xī wàng zì jǐ néng gòu dá dào de yì zhǒng jìng jiè shì shén me)
    • Nam (男): 我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 (wǒ xiàn zài nián jì dà le, wǒ xī wàng kě yǐ píng píng dàn dàn guò shēng huó, yǒu jī huì néng gòu yóu shān wán shuǐ yí xià)
    • Câu hỏi (问): 男的认为未来的武侠小说会怎么样? (nán de rèn wéi wèi lái de wǔ xiá xiǎo shuō huì zěn me yàng) — "男的认为未来的武侠小说会" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông cho rằng tương lai tiểu thuyết võ hiệp sẽ khó phát triển nếu tiếp tục viết về cổ đại mà nên chuyển sang bối cảnh hiện đại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的认为未来的武侠小说会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: :欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自已的武侠小说? 男:是这样的,到现在已经改了七年,我把自已以前的作品全部改成了。从 《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改成了,新的修改本也已经全部出版了。 :最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? 男:最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被来写了。 :您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? 男:想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 :您觉得这个核心的价值是什么? 男:我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 :您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总总看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? 男:我没有说武侠小说没有前途,我意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 :要再写下去越来越困难? 男:对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 :作为人生的境界来说,您现在最希望自已能够达到的一种境界是什么? 男:我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 问:男的认为武侠小说的前途是什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông cho rằng tương lai tiểu thuyết võ hiệp sẽ khó phát triển nếu tiếp tục viết về cổ đại mà nên chuyển sang bối cảnh hiện đại.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 情节曲折奇特
    • B. 表现传统美德
    • C. 具有中国风格
    • D. 反映现代生活
  • Phân tích đối chiếu: 近很多人都在议论,说您正 :欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最男:想过,我认为是因为代表了中.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (反映现代生活).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
朴素传统 pǔ sù chuán tǒng
B
忙碌充实 máng lù chōng shí
C
平淡悠闲 píng dàn yōu xián
D
时尚现代 shí shàng xiàn dài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自己的武侠小说? (huān yíng yí dài wǔ xiá xiǎo shuō dà shī jīn yōng xiān shēng. nín hǎo, zuì jìn hěn duō rén dōu zài yì lùn, shuō nín zhèng zài xiū gǎi zì jǐ de wǔ xiá xiǎo shuō)
    • Nam (男): 是这样的,到现在已经改了七年,我把自己以前的作品全部改了一遍。从《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改完了,新的修改本也已经全部出版了。 (shì zhè yàng de, dào xiàn zài yǐ jīng gǎi le qī nián, wǒ bǎ zì jǐ yǐ qián de zuò pǐn quán bù gǎi le yí biàn. cóng 《 shū jiàn ēn chóu lù》 kāi shǐ gǎi, yǒu shí wǔ bù xiǎo shuō, měi yí bù xiǎo shuō chà bù duō dōu yào gǎi, xiàn zài yǐ jīng quán bù gǎi wán le, xīn de xiū gǎi běn yě yǐ jīng quán bù chū bǎn le)
    • Nữ (女): 最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? (zuì chū kāi shǐ xiě wǔ xiá xiǎo shuō, shì wèi le yí gè lè qù, shì bu shì)
    • Nam (男): 最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被派来写了。 (zuì chū shì gōng zuò shàng xū yào de. zhǔ yào shi wǒ zài 《 xīn wǎn bào》 zuò biān jí, 《 xīn wǎn bào》 xū yào zhè yàng yì piān gǎo zǐ, rén jiā zhī dào wǒ xǐ huān tán lùn wǔ xiá xiǎo shuō, suàn shì bǐ jiào liǎo jiě de, suǒ yǐ wǒ jiù bèi pài lái xiě le)
    • Nữ (女): 您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? (nín de dú zhě biàn jí quán qiú huá rén shì jiè, wú lùn shén me zhí yè、 shén me xìng bié. nín yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò, wèi shén me nín de zuò pǐn dà jiā dōu néng jiē shòu)
    • Nam (男): 想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 (xiǎng guò, wǒ rèn wéi shì yīn wèi dài biǎo le zhōng guó de chuán tǒng sī xiǎng de hé xīn jià zhí)
    • Nữ (女): 您觉得这个核心的价值是什么? (nín jué de zhè ge hé xīn de jià zhí shì shén me)
    • Nam (男): 我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 (wǒ jué de shì zhōng xiào yǒu ài zhè zhǒng dào dé guān niàn, duì dài péng yǒu yīng gāi yào zhēn chéng, duì dài fù mǔ yīng gāi xiào jìng, zhè zhǒng jià zhí guān niàn shì zhōng guó rén dà dōu yí yàng de)
    • Nữ (女): 您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总是看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? (nín céng jīng shuō guò, shuō wǔ xiá xiǎo shuō shì méi yǒu qián tú de, yīn wèi zhè xiē gǔ dài de shì qíng lí xiàn zài de shēng huó yuè lái yuè yuǎn le. dàn shì zài xiàn shí zhōng wǒ men zǒng shì kàn dào nín de xiǎo shuō bèi wú shù biàn dì gǎi biān chéng diàn shì jù、 diàn yǐng, rán hòu yòu biān chéng diàn nǎo yóu xì, shì měi yí dài nián qīng rén dōu xǐ ài de wén huà chǎn pǐn, zhè hé nín de huà zhī jiān yǒu máo dùn ma)
    • Nam (男): 我没有说武侠小说没有前途,我的意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 (wǒ méi yǒu shuō wǔ xiá xiǎo shuō méi yǒu qián tú, wǒ de yì sī shì shuō yào fā jué wǔ xiá xiǎo shuō yuè lái yuè kùn nán le)
    • Nữ (女): 要再写下去越来越困难? (yào zài xiě xià qù yuè lái yuè kùn nán)
    • Nam (男): 对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 (duì, wǒ xiǎng jiāng lái zhè ge wǔ xiá xiǎo shuō de qián tú bú shì xiě gǔ dài le, kě néng shì xiě xiàn dài le)
    • Nữ (女): 作为人生的境界来说,您现在最希望自己能够达到的一种境界是什么? (zuò wéi rén shēng de jìng jiè lái shuō, nín xiàn zài zuì xī wàng zì jǐ néng gòu dá dào de yì zhǒng jìng jiè shì shén me)
    • Nam (男): 我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 (wǒ xiàn zài nián jì dà le, wǒ xī wàng kě yǐ píng píng dàn dàn guò shēng huó, yǒu jī huì néng gòu yóu shān wán shuǐ yí xià)
    • Câu hỏi (问): 男的现在向往什么样的生活? (nán de xiàn zài xiàng wǎng shén me yàng de shēng huó)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiện tại, ông ấy khao khát một cuộc sống bình dị, an yên và có cơ hội du ngoạn đây đó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 电视 (diàn shì — ti vi); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的现在向往什么样的生活?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: :欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自已的武侠小说? 男:是这样的,到现在已经改了七年,我把自已以前的作品全部改成了。从 《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改成了,新的修改本也已经全部出版了。 :最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? 男:最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被来写了。 :您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? 男:想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 :您觉得这个核心的价值是什么? 男:我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 :您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总总看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? 男:我没有说武侠小说没有前途,我意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 :要再写下去越来越困难? 男:对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 :作为人生的境界来说,您现在最希望自已能够达到的一种境界是什么? 男:我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 问:过什么样的生活?
  • Nghĩa tiếng Việt: Hiện tại, ông ấy khao khát một cuộc sống bình dị, an yên và có cơ hội du ngoạn đây đó.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 朴素传统
    • B. 忙碌充实
    • C. 平淡悠闲
    • D. 时尚现代
  • Phân tích đối chiếu: 近很多人都在议论,说您正 :欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最男:想过,我认为是因为代表了中.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (平淡悠闲).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
觉得有意思 jué de yǒu yì sī
B
社会地位高 shè huì dì wèi gāo
C
擅长教育孩子 shàn cháng jiào yù hái zi
D
曾从中得到过鼓励 céng cóng zhōng dé dào guò gǔ lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心姐姐”卢勤,请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么让您能够一直在教育工作上探索呢? (gè wèi tīng zhòng dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men yǒu xìng qǐng dào le 《 shǎo nián bào》 de “ zhī xīn jiě jie” lú qín, qǐng tā tán tán zài wèi chéng nián rén jiào yù fāng miàn de xīn dé tǐ huì. qǐng wèn nín shì cóng shén me shí hòu kāi shǐ cóng shì jiào yù gōng zuò de, yòu shì shén me ràng nín néng gòu yì zhí zài jiào yù gōng zuò shàng tàn suǒ ne)
    • Nữ (女): 我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心姐姐”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心姐姐”,我就悄悄给“知心姐姐”写了一封信,“知心姐姐”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自己就想当“知心姐姐”了。 (wǒ dào 《 shào nián bào》 gōng zuò yǐ jīng yǒu èr shí liù nián le. wǒ cóng xiǎo jiù xiǎng dāng “ zhī xīn jiě jie”, yīn wèi wǒ shì cóng xiǎo kàn zhe 《 shào nián bào》 zhǎng dà de, dāng shí yǒu yí gè lán mù jiào zuò “ zhī xīn jiě jie”, wǒ jiù qiāo qiāo gěi “ zhī xīn jiě jiě” xiě le yì fēng xìn, “ zhī xīn jiě jie” gěi wǒ huí le xìn, yú shì wǒ jiù yǒu le hěn dà de chéng jiù gǎn, hòu lái wǒ zì jǐ jiù xiǎng dāng “ zhī xīn jiě jie” liǎo)
    • Nam (男): 您特别地幸运,因为您实现了自己的理想。您觉得读懂孩子需要什么? (nín tè bié dì xìng yùn, yīn wèi nín shí xiàn le zì jǐ de lǐ xiǎng. nín jué de dú dǒng hái zi xū yào shén me)
    • Nữ (女): 那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他,他就会把心交给你。 (nà jiù shì ài hái zi, dāng nǐ cóng nèi xīn lǐ ài zhè ge hái zi de shí hòu, nǐ de liǎn shàng jiù yǒu ài de wēi xiào, nǐ de yǔ yán lǐ miàn jiù yǒu ài de jī lì, yú shì hái zi jiù huì fā xiàn nǐ de zhè shuāng yǎn jīng ài tā, tā jiù huì bǎ xīn jiāo gěi nǐ)
    • Nam (男): 现在五到七岁的孩子中有很多“问题孩子”,这让家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? (xiàn zài wǔ dào qī suì de hái zi zhōng yǒu hěn duō “ wèn tí hái zǐ”, zhè ràng jiā zhǎng men bǐ jiào kǔ nǎo, gāi rú hé zài zhè ge tè shū jiē duàn jiào yù hái zi ne)
    • Nữ (女): 最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自己小的时候就特别喜欢画画儿,每次拿给妈妈看,她都说你画得太好了!我以为我真是画画儿的天才,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 (zuì zhòng yào de jiù shì péi yǎng hái zi de zì xìn, zài zhè ge jiē duàn de hái zi dōu xū yào jiā cháng fà xiàn tā hǎo de nà yí miàn, dé dào kěn dìng. bǐ rú shuō wǒ zì jǐ xiǎo de shí hòu jiù tè bié xǐ huan huà huà ér, měi cì ná gěi mā ma kàn, tā dōu shuō nǐ huà dé tài hǎo le! wǒ yǐ wéi wǒ zhēn shì huà huà ér de tiān cái, suǒ yǐ wǒ jiù tè bié rè ài huà huà ér. hòu lái wǒ shàng xué yǐ hòu lǎo shī yě bǎ hēi bǎn bào jiāo gěi le wǒ, wǒ cóng yī nián jí yì zhí huà dào chū zhōng)
    • Nam (男): 有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自己的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? (yǒu xiē jiā zhǎng yuè shì zài rén duō de shí hòu, yuè shì huì hé bié rén shuō zì jǐ de hái zi bù hǎo, wǒ hěn kùn huò, zhè xiē jiā zhǎng shì shén me xīn lǐ ne)
    • Nữ (女): 这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自己的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 (zhè zhǒng qíng kuàng bǐ jiào pǔ biàn, hěn duō jiā zhǎng yuàn yì dāng zhe bié rén de miàn shuō hái zi de bù hǎo, zhè ge shí hòu kě néng shì yīn wèi tā zǒng duì zì jǐ de hái zi qī wàng zhí hěn gāo, rú guǒ zhè ge hái zi běn shēn yǒu yì diǎn máo bìng, tā jiù huì bǎ zhè ge máo bìng kàn dé bǐ tiān hái dà, zhè jiù huì jìn rù yì zhǒng è xìng xún huán)
    • Nam (男): 看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 (kàn lái jiào yù hái zi dí què yǒu bù shǎo xué wèn. wǒ men měi yí gè jiā zhǎng dōu dé hǎo hǎo xué xí a)
    • Câu hỏi (问): 女的为什么想当“知心姐姐”? (nǚ de wèi shén me xiǎng dāng “ zhī xīn jiě jie”) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy muốn làm 'Chị tri kỷ' vì khi còn nhỏ đã nhận được thư hồi đáp từ chuyên mục 'Chị tri kỷ' trên báo, mang lại cho cô ấy cảm giác thành tựu lớn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么想当“知心姐姐”?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心 ”卢勤, 请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么令您能够一直在教育工作上探索呢? :我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心 ”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心 ”,我就悄悄给“知心 ”写了一封信,“知心 ”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自已就想当“知心 ”了。 男:您特别地幸运,因为您实现了自已的理想。您觉得读懂孩子需要什么? :那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他, 他就会把心交给你。 男:现在五到七的孩子中有很多“问题孩子”,这令家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? :最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自已小的时候就特别喜欢画画儿,每次给看,她都说你画得太好了!我我真是画画儿的天,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 男:有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自已的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? :这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自已的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 男:看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 问:”?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy muốn làm 'Chị tri kỷ' vì khi còn nhỏ đã nhận được thư hồi đáp từ chuyên mục 'Chị tri kỷ' trên báo, mang lại cho cô ấy cảm giác thành tựu lớn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 觉得有意思
    • B. 社会地位高
    • C. 擅长教育孩子
    • D. 曾从中得到过鼓励
  • Phân tích đối chiếu: ”卢勤, 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心 :那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (曾从中得到过鼓励).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
有责任心 yǒu zé rèn xīn
B
和孩子交流 hé hái zi jiāo liú
C
对孩子有爱心 duì hái zi yǒu ài xīn
D
平等对待孩子 píng děng duì dài hái zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心姐姐”卢勤,请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么让您能够一直在教育工作上探索呢? (gè wèi tīng zhòng dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men yǒu xìng qǐng dào le 《 shǎo nián bào》 de “ zhī xīn jiě jie” lú qín, qǐng tā tán tán zài wèi chéng nián rén jiào yù fāng miàn de xīn dé tǐ huì. qǐng wèn nín shì cóng shén me shí hòu kāi shǐ cóng shì jiào yù gōng zuò de, yòu shì shén me ràng nín néng gòu yì zhí zài jiào yù gōng zuò shàng tàn suǒ ne)
    • Nữ (女): 我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心姐姐”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心姐姐”,我就悄悄给“知心姐姐”写了一封信,“知心姐姐”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自己就想当“知心姐姐”了。 (wǒ dào 《 shào nián bào》 gōng zuò yǐ jīng yǒu èr shí liù nián le. wǒ cóng xiǎo jiù xiǎng dāng “ zhī xīn jiě jie”, yīn wèi wǒ shì cóng xiǎo kàn zhe 《 shào nián bào》 zhǎng dà de, dāng shí yǒu yí gè lán mù jiào zuò “ zhī xīn jiě jie”, wǒ jiù qiāo qiāo gěi “ zhī xīn jiě jiě” xiě le yì fēng xìn, “ zhī xīn jiě jie” gěi wǒ huí le xìn, yú shì wǒ jiù yǒu le hěn dà de chéng jiù gǎn, hòu lái wǒ zì jǐ jiù xiǎng dāng “ zhī xīn jiě jie” liǎo)
    • Nam (男): 您特别地幸运,因为您实现了自己的理想。您觉得读懂孩子需要什么? (nín tè bié dì xìng yùn, yīn wèi nín shí xiàn le zì jǐ de lǐ xiǎng. nín jué de dú dǒng hái zi xū yào shén me)
    • Nữ (女): 那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他,他就会把心交给你。 (nà jiù shì ài hái zi, dāng nǐ cóng nèi xīn lǐ ài zhè ge hái zi de shí hòu, nǐ de liǎn shàng jiù yǒu ài de wēi xiào, nǐ de yǔ yán lǐ miàn jiù yǒu ài de jī lì, yú shì hái zi jiù huì fā xiàn nǐ de zhè shuāng yǎn jīng ài tā, tā jiù huì bǎ xīn jiāo gěi nǐ)
    • Nam (男): 现在五到七岁的孩子中有很多“问题孩子”,这让家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? (xiàn zài wǔ dào qī suì de hái zi zhōng yǒu hěn duō “ wèn tí hái zǐ”, zhè ràng jiā zhǎng men bǐ jiào kǔ nǎo, gāi rú hé zài zhè ge tè shū jiē duàn jiào yù hái zi ne)
    • Nữ (女): 最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自己小的时候就特别喜欢画画儿,每次拿给妈妈看,她都说你画得太好了!我以为我真是画画儿的天才,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 (zuì zhòng yào de jiù shì péi yǎng hái zi de zì xìn, zài zhè ge jiē duàn de hái zi dōu xū yào jiā cháng fà xiàn tā hǎo de nà yí miàn, dé dào kěn dìng. bǐ rú shuō wǒ zì jǐ xiǎo de shí hòu jiù tè bié xǐ huan huà huà ér, měi cì ná gěi mā ma kàn, tā dōu shuō nǐ huà dé tài hǎo le! wǒ yǐ wéi wǒ zhēn shì huà huà ér de tiān cái, suǒ yǐ wǒ jiù tè bié rè ài huà huà ér. hòu lái wǒ shàng xué yǐ hòu lǎo shī yě bǎ hēi bǎn bào jiāo gěi le wǒ, wǒ cóng yī nián jí yì zhí huà dào chū zhōng)
    • Nam (男): 有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自己的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? (yǒu xiē jiā zhǎng yuè shì zài rén duō de shí hòu, yuè shì huì hé bié rén shuō zì jǐ de hái zi bù hǎo, wǒ hěn kùn huò, zhè xiē jiā zhǎng shì shén me xīn lǐ ne)
    • Nữ (女): 这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自己的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 (zhè zhǒng qíng kuàng bǐ jiào pǔ biàn, hěn duō jiā zhǎng yuàn yì dāng zhe bié rén de miàn shuō hái zi de bù hǎo, zhè ge shí hòu kě néng shì yīn wèi tā zǒng duì zì jǐ de hái zi qī wàng zhí hěn gāo, rú guǒ zhè ge hái zi běn shēn yǒu yì diǎn máo bìng, tā jiù huì bǎ zhè ge máo bìng kàn dé bǐ tiān hái dà, zhè jiù huì jìn rù yì zhǒng è xìng xún huán)
    • Nam (男): 看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 (kàn lái jiào yù hái zi dí què yǒu bù shǎo xué wèn. wǒ men měi yí gè jiā zhǎng dōu dé hǎo hǎo xué xí a)
    • Câu hỏi (问): 女的认为读懂孩子最需要什么? (nǚ de rèn wéi dú dǒng hái zi zuì xū yào shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cho rằng để hiểu trẻ em cần nhất là tình yêu thương chân thành từ nội tâm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的认为读懂孩子最需要什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心 ”卢勤, 请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么令您能够一直在教育工作上探索呢? :我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心 ”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心 ”,我就悄悄给“知心 ”写了一封信,“知心 ”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自已就想当“知心 ”了。 男:您特别地幸运,因为您实现了自已的理想。您觉得读懂孩子需要什么? :那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他, 他就会把心交给你。 男:现在五到七的孩子中有很多“问题孩子”,这令家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? :最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自已小的时候就特别喜欢画画儿,每次给看,她都说你画得太好了!我我真是画画儿的天,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 男:有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自已的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? :这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自已的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 男:看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 问:的觉得读懂孩子需要什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cho rằng để hiểu trẻ em cần nhất là tình yêu thương chân thành từ nội tâm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有责任心
    • B. 和孩子交流
    • C. 对孩子有爱心
    • D. 平等对待孩子
  • Phân tích đối chiếu: ”卢勤, 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心 :那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (对孩子有爱心).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
培养孩子的特长 péi yǎng hái zi de tè cháng
B
帮孩子建立自信 bāng hái zi jiàn lì zì xìn
C
对孩子要严格要求 duì hái zi yào yán gé yāo qiú
D
及时发现孩子的问题 jí shí fā xiàn hái zi de wèn tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心姐姐”卢勤,请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么让您能够一直在教育工作上探索呢? (gè wèi tīng zhòng dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men yǒu xìng qǐng dào le 《 shǎo nián bào》 de “ zhī xīn jiě jie” lú qín, qǐng tā tán tán zài wèi chéng nián rén jiào yù fāng miàn de xīn dé tǐ huì. qǐng wèn nín shì cóng shén me shí hòu kāi shǐ cóng shì jiào yù gōng zuò de, yòu shì shén me ràng nín néng gòu yì zhí zài jiào yù gōng zuò shàng tàn suǒ ne)
    • Nữ (女): 我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心姐姐”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心姐姐”,我就悄悄给“知心姐姐”写了一封信,“知心姐姐”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自己就想当“知心姐姐”了。 (wǒ dào 《 shào nián bào》 gōng zuò yǐ jīng yǒu èr shí liù nián le. wǒ cóng xiǎo jiù xiǎng dāng “ zhī xīn jiě jie”, yīn wèi wǒ shì cóng xiǎo kàn zhe 《 shào nián bào》 zhǎng dà de, dāng shí yǒu yí gè lán mù jiào zuò “ zhī xīn jiě jie”, wǒ jiù qiāo qiāo gěi “ zhī xīn jiě jiě” xiě le yì fēng xìn, “ zhī xīn jiě jie” gěi wǒ huí le xìn, yú shì wǒ jiù yǒu le hěn dà de chéng jiù gǎn, hòu lái wǒ zì jǐ jiù xiǎng dāng “ zhī xīn jiě jie” liǎo)
    • Nam (男): 您特别地幸运,因为您实现了自己的理想。您觉得读懂孩子需要什么? (nín tè bié dì xìng yùn, yīn wèi nín shí xiàn le zì jǐ de lǐ xiǎng. nín jué de dú dǒng hái zi xū yào shén me)
    • Nữ (女): 那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他,他就会把心交给你。 (nà jiù shì ài hái zi, dāng nǐ cóng nèi xīn lǐ ài zhè ge hái zi de shí hòu, nǐ de liǎn shàng jiù yǒu ài de wēi xiào, nǐ de yǔ yán lǐ miàn jiù yǒu ài de jī lì, yú shì hái zi jiù huì fā xiàn nǐ de zhè shuāng yǎn jīng ài tā, tā jiù huì bǎ xīn jiāo gěi nǐ)
    • Nam (男): 现在五到七岁的孩子中有很多“问题孩子”,这让家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? (xiàn zài wǔ dào qī suì de hái zi zhōng yǒu hěn duō “ wèn tí hái zǐ”, zhè ràng jiā zhǎng men bǐ jiào kǔ nǎo, gāi rú hé zài zhè ge tè shū jiē duàn jiào yù hái zi ne)
    • Nữ (女): 最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自己小的时候就特别喜欢画画儿,每次拿给妈妈看,她都说你画得太好了!我以为我真是画画儿的天才,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 (zuì zhòng yào de jiù shì péi yǎng hái zi de zì xìn, zài zhè ge jiē duàn de hái zi dōu xū yào jiā cháng fà xiàn tā hǎo de nà yí miàn, dé dào kěn dìng. bǐ rú shuō wǒ zì jǐ xiǎo de shí hòu jiù tè bié xǐ huan huà huà ér, měi cì ná gěi mā ma kàn, tā dōu shuō nǐ huà dé tài hǎo le! wǒ yǐ wéi wǒ zhēn shì huà huà ér de tiān cái, suǒ yǐ wǒ jiù tè bié rè ài huà huà ér. hòu lái wǒ shàng xué yǐ hòu lǎo shī yě bǎ hēi bǎn bào jiāo gěi le wǒ, wǒ cóng yī nián jí yì zhí huà dào chū zhōng)
    • Nam (男): 有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自己的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? (yǒu xiē jiā zhǎng yuè shì zài rén duō de shí hòu, yuè shì huì hé bié rén shuō zì jǐ de hái zi bù hǎo, wǒ hěn kùn huò, zhè xiē jiā zhǎng shì shén me xīn lǐ ne)
    • Nữ (女): 这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自己的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 (zhè zhǒng qíng kuàng bǐ jiào pǔ biàn, hěn duō jiā zhǎng yuàn yì dāng zhe bié rén de miàn shuō hái zi de bù hǎo, zhè ge shí hòu kě néng shì yīn wèi tā zǒng duì zì jǐ de hái zi qī wàng zhí hěn gāo, rú guǒ zhè ge hái zi běn shēn yǒu yì diǎn máo bìng, tā jiù huì bǎ zhè ge máo bìng kàn dé bǐ tiān hái dà, zhè jiù huì jìn rù yì zhǒng è xìng xún huán)
    • Nam (男): 看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 (kàn lái jiào yù hái zi dí què yǒu bù shǎo xué wèn. wǒ men měi yí gè jiā zhǎng dōu dé hǎo hǎo xué xí a)
    • Câu hỏi (问): 女的认为教育五到七岁的孩子最重要的是什么? (nǚ de rèn wéi jiào yù wǔ dào qī suì de hái zi zuì zhòng yào de shì shén me) — "女的认为教育五到七岁的孩子最重要的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cho rằng điều quan trọng nhất khi giáo dục trẻ em từ 5 đến 7 tuổi là bồi dưỡng sự tự tin cho chúng, giúp chúng được cha mẹ công nhận những mặt tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的认为教育五到七岁的孩子最重要的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心 ”卢勤, 请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么令您能够一直在教育工作上探索呢? :我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心 ”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心 ”,我就悄悄给“知心 ”写了一封信,“知心 ”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自已就想当“知心 ”了。 男:您特别地幸运,因为您实现了自已的理想。您觉得读懂孩子需要什么? :那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他, 他就会把心交给你。 男:现在五到七的孩子中有很多“问题孩子”,这令家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? :最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自已小的时候就特别喜欢画画儿,每次给看,她都说你画得太好了!我我真是画画儿的天,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 男:有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自已的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? :这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自已的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 男:看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 问:的讲自已画画儿的经历是为了说明什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cho rằng điều quan trọng nhất khi giáo dục trẻ em từ 5 đến 7 tuổi là bồi dưỡng sự tự tin cho chúng, giúp chúng được cha mẹ công nhận những mặt tốt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 培养孩子的特长
    • B. 帮孩子建立白信
    • C. 对孩子要严格要求
    • D. 及时发现孩子的问题
  • Phân tích đối chiếu: ”卢勤, 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心 :那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (帮孩子建立白信).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
表示谦虚 biǎo shì qiān xū
B
激励孩子 jī lì hái zi
C
孩子表现太差 hái zi biǎo xiàn tài chà
D
对孩子期望值太高 duì hái zi qī wàng zhí tài gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心姐姐”卢勤,请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么让您能够一直在教育工作上探索呢? (gè wèi tīng zhòng dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men yǒu xìng qǐng dào le 《 shǎo nián bào》 de “ zhī xīn jiě jie” lú qín, qǐng tā tán tán zài wèi chéng nián rén jiào yù fāng miàn de xīn dé tǐ huì. qǐng wèn nín shì cóng shén me shí hòu kāi shǐ cóng shì jiào yù gōng zuò de, yòu shì shén me ràng nín néng gòu yì zhí zài jiào yù gōng zuò shàng tàn suǒ ne)
    • Nữ (女): 我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心姐姐”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心姐姐”,我就悄悄给“知心姐姐”写了一封信,“知心姐姐”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自己就想当“知心姐姐”了。 (wǒ dào 《 shào nián bào》 gōng zuò yǐ jīng yǒu èr shí liù nián le. wǒ cóng xiǎo jiù xiǎng dāng “ zhī xīn jiě jie”, yīn wèi wǒ shì cóng xiǎo kàn zhe 《 shào nián bào》 zhǎng dà de, dāng shí yǒu yí gè lán mù jiào zuò “ zhī xīn jiě jie”, wǒ jiù qiāo qiāo gěi “ zhī xīn jiě jiě” xiě le yì fēng xìn, “ zhī xīn jiě jie” gěi wǒ huí le xìn, yú shì wǒ jiù yǒu le hěn dà de chéng jiù gǎn, hòu lái wǒ zì jǐ jiù xiǎng dāng “ zhī xīn jiě jie” liǎo)
    • Nam (男): 您特别地幸运,因为您实现了自己的理想。您觉得读懂孩子需要什么? (nín tè bié dì xìng yùn, yīn wèi nín shí xiàn le zì jǐ de lǐ xiǎng. nín jué de dú dǒng hái zi xū yào shén me)
    • Nữ (女): 那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他,他就会把心交给你。 (nà jiù shì ài hái zi, dāng nǐ cóng nèi xīn lǐ ài zhè ge hái zi de shí hòu, nǐ de liǎn shàng jiù yǒu ài de wēi xiào, nǐ de yǔ yán lǐ miàn jiù yǒu ài de jī lì, yú shì hái zi jiù huì fā xiàn nǐ de zhè shuāng yǎn jīng ài tā, tā jiù huì bǎ xīn jiāo gěi nǐ)
    • Nam (男): 现在五到七岁的孩子中有很多“问题孩子”,这让家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? (xiàn zài wǔ dào qī suì de hái zi zhōng yǒu hěn duō “ wèn tí hái zǐ”, zhè ràng jiā zhǎng men bǐ jiào kǔ nǎo, gāi rú hé zài zhè ge tè shū jiē duàn jiào yù hái zi ne)
    • Nữ (女): 最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自己小的时候就特别喜欢画画儿,每次拿给妈妈看,她都说你画得太好了!我以为我真是画画儿的天才,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 (zuì zhòng yào de jiù shì péi yǎng hái zi de zì xìn, zài zhè ge jiē duàn de hái zi dōu xū yào jiā cháng fà xiàn tā hǎo de nà yí miàn, dé dào kěn dìng. bǐ rú shuō wǒ zì jǐ xiǎo de shí hòu jiù tè bié xǐ huan huà huà ér, měi cì ná gěi mā ma kàn, tā dōu shuō nǐ huà dé tài hǎo le! wǒ yǐ wéi wǒ zhēn shì huà huà ér de tiān cái, suǒ yǐ wǒ jiù tè bié rè ài huà huà ér. hòu lái wǒ shàng xué yǐ hòu lǎo shī yě bǎ hēi bǎn bào jiāo gěi le wǒ, wǒ cóng yī nián jí yì zhí huà dào chū zhōng)
    • Nam (男): 有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自己的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? (yǒu xiē jiā zhǎng yuè shì zài rén duō de shí hòu, yuè shì huì hé bié rén shuō zì jǐ de hái zi bù hǎo, wǒ hěn kùn huò, zhè xiē jiā zhǎng shì shén me xīn lǐ ne)
    • Nữ (女): 这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自己的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 (zhè zhǒng qíng kuàng bǐ jiào pǔ biàn, hěn duō jiā zhǎng yuàn yì dāng zhe bié rén de miàn shuō hái zi de bù hǎo, zhè ge shí hòu kě néng shì yīn wèi tā zǒng duì zì jǐ de hái zi qī wàng zhí hěn gāo, rú guǒ zhè ge hái zi běn shēn yǒu yì diǎn máo bìng, tā jiù huì bǎ zhè ge máo bìng kàn dé bǐ tiān hái dà, zhè jiù huì jìn rù yì zhǒng è xìng xún huán)
    • Nam (男): 看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 (kàn lái jiào yù hái zi dí què yǒu bù shǎo xué wèn. wǒ men měi yí gè jiā zhǎng dōu dé hǎo hǎo xué xí a)
    • Câu hỏi (问): 有些家长为什么喜欢在别人面前说孩子不好? (yǒu xiē jiā zhǎng wèi shén me xǐ huan zài bié rén miàn qián shuō hái zi bù hǎo) — Tại sao lại xảy ra sự việc "有些家长为什么喜欢在别人面前说孩子不好"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một số phụ huynh thích nói xấu con mình trước mặt người khác vì họ luôn đặt kỳ vọng quá cao, khiến khuyết điểm nhỏ của con cũng bị phóng đại và tạo ra vòng luẩn quẩn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("有些家长为什么喜欢在别人面前说孩子不好?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心 ”卢勤, 请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么令您能够一直在教育工作上探索呢? :我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心 ”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心 ”,我就悄悄给“知心 ”写了一封信,“知心 ”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自已就想当“知心 ”了。 男:您特别地幸运,因为您实现了自已的理想。您觉得读懂孩子需要什么? :那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他, 他就会把心交给你。 男:现在五到七的孩子中有很多“问题孩子”,这令家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? :最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自已小的时候就特别喜欢画画儿,每次给看,她都说你画得太好了!我我真是画画儿的天,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 男:有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自已的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? :这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自已的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 男:看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 问:些家长当着别人的面批评孩子?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một số phụ huynh thích nói xấu con mình trước mặt người khác vì họ luôn đặt kỳ vọng quá cao, khiến khuyết điểm nhỏ của con cũng bị phóng đại và tạo ra vòng luẩn quẩn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 表示谦虚
    • B. 激励孩子
    • C. 孩子表现太差
    • D. 对孩子期望值太高
  • Phân tích đối chiếu: ”卢勤, 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心 :那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (对孩子期望值太高).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是一名作家 shì yì míng zuò jiā
B
初中时开始学画画 chū zhōng shí kāi shǐ xué huà huà
C
在《少年报》工作 zài 《 shào nián bào》 gōng zuò
D
家里有“问题孩子” jiā lǐ yǒu “ wèn tí hái zi”
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心姐姐”卢勤,请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么让您能够一直在教育工作上探索呢? (gè wèi tīng zhòng dà jiā hǎo, jīn tiān wǒ men yǒu xìng qǐng dào le 《 shǎo nián bào》 de “ zhī xīn jiě jie” lú qín, qǐng tā tán tán zài wèi chéng nián rén jiào yù fāng miàn de xīn dé tǐ huì. qǐng wèn nín shì cóng shén me shí hòu kāi shǐ cóng shì jiào yù gōng zuò de, yòu shì shén me ràng nín néng gòu yì zhí zài jiào yù gōng zuò shàng tàn suǒ ne)
    • Nữ (女): 我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心姐姐”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心姐姐”,我就悄悄给“知心姐姐”写了一封信,“知心姐姐”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自己就想当“知心姐姐”了。 (wǒ dào 《 shào nián bào》 gōng zuò yǐ jīng yǒu èr shí liù nián le. wǒ cóng xiǎo jiù xiǎng dāng “ zhī xīn jiě jie”, yīn wèi wǒ shì cóng xiǎo kàn zhe 《 shào nián bào》 zhǎng dà de, dāng shí yǒu yí gè lán mù jiào zuò “ zhī xīn jiě jie”, wǒ jiù qiāo qiāo gěi “ zhī xīn jiě jiě” xiě le yì fēng xìn, “ zhī xīn jiě jie” gěi wǒ huí le xìn, yú shì wǒ jiù yǒu le hěn dà de chéng jiù gǎn, hòu lái wǒ zì jǐ jiù xiǎng dāng “ zhī xīn jiě jie” liǎo)
    • Nam (男): 您特别地幸运,因为您实现了自己的理想。您觉得读懂孩子需要什么? (nín tè bié dì xìng yùn, yīn wèi nín shí xiàn le zì jǐ de lǐ xiǎng. nín jué de dú dǒng hái zi xū yào shén me)
    • Nữ (女): 那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他,他就会把心交给你。 (nà jiù shì ài hái zi, dāng nǐ cóng nèi xīn lǐ ài zhè ge hái zi de shí hòu, nǐ de liǎn shàng jiù yǒu ài de wēi xiào, nǐ de yǔ yán lǐ miàn jiù yǒu ài de jī lì, yú shì hái zi jiù huì fā xiàn nǐ de zhè shuāng yǎn jīng ài tā, tā jiù huì bǎ xīn jiāo gěi nǐ)
    • Nam (男): 现在五到七岁的孩子中有很多“问题孩子”,这让家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? (xiàn zài wǔ dào qī suì de hái zi zhōng yǒu hěn duō “ wèn tí hái zǐ”, zhè ràng jiā zhǎng men bǐ jiào kǔ nǎo, gāi rú hé zài zhè ge tè shū jiē duàn jiào yù hái zi ne)
    • Nữ (女): 最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自己小的时候就特别喜欢画画儿,每次拿给妈妈看,她都说你画得太好了!我以为我真是画画儿的天才,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 (zuì zhòng yào de jiù shì péi yǎng hái zi de zì xìn, zài zhè ge jiē duàn de hái zi dōu xū yào jiā cháng fà xiàn tā hǎo de nà yí miàn, dé dào kěn dìng. bǐ rú shuō wǒ zì jǐ xiǎo de shí hòu jiù tè bié xǐ huan huà huà ér, měi cì ná gěi mā ma kàn, tā dōu shuō nǐ huà dé tài hǎo le! wǒ yǐ wéi wǒ zhēn shì huà huà ér de tiān cái, suǒ yǐ wǒ jiù tè bié rè ài huà huà ér. hòu lái wǒ shàng xué yǐ hòu lǎo shī yě bǎ hēi bǎn bào jiāo gěi le wǒ, wǒ cóng yī nián jí yì zhí huà dào chū zhōng)
    • Nam (男): 有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自己的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? (yǒu xiē jiā zhǎng yuè shì zài rén duō de shí hòu, yuè shì huì hé bié rén shuō zì jǐ de hái zi bù hǎo, wǒ hěn kùn huò, zhè xiē jiā zhǎng shì shén me xīn lǐ ne)
    • Nữ (女): 这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自己的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 (zhè zhǒng qíng kuàng bǐ jiào pǔ biàn, hěn duō jiā zhǎng yuàn yì dāng zhe bié rén de miàn shuō hái zi de bù hǎo, zhè ge shí hòu kě néng shì yīn wèi tā zǒng duì zì jǐ de hái zi qī wàng zhí hěn gāo, rú guǒ zhè ge hái zi běn shēn yǒu yì diǎn máo bìng, tā jiù huì bǎ zhè ge máo bìng kàn dé bǐ tiān hái dà, zhè jiù huì jìn rù yì zhǒng è xìng xún huán)
    • Nam (男): 看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 (kàn lái jiào yù hái zi dí què yǒu bù shǎo xué wèn. wǒ men měi yí gè jiā zhǎng dōu dé hǎo hǎo xué xí a)
    • Câu hỏi (问): 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã làm việc tại báo 'Thiếu Niên Báo' được 26 năm và là 'Chị tri kỷ' mà cô ấy hằng mong ước từ nhỏ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心 ”卢勤, 请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么令您能够一直在教育工作上探索呢? :我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心 ”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心 ”,我就悄悄给“知心 ”写了一封信,“知心 ”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自已就想当“知心 ”了。 男:您特别地幸运,因为您实现了自已的理想。您觉得读懂孩子需要什么? :那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他, 他就会把心交给你。 男:现在五到七的孩子中有很多“问题孩子”,这令家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? :最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自已小的时候就特别喜欢画画儿,每次给看,她都说你画得太好了!我我真是画画儿的天,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 男:有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自已的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? :这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自已的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 男:看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 问:以知道什么?
  • Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã làm việc tại báo 'Thiếu Niên Báo' được 26 năm và là 'Chị tri kỷ' mà cô ấy hằng mong ước từ nhỏ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是一名作家
    • B. 初中时开始学画画
    • C. 在《少年报》工作
    • D. 家里有“问题孩子”
  • Phân tích đối chiếu: ”卢勤, 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心 :那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (在《少年报》工作).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
国王 guó wáng
B
商人 shāng rén
C
大臣 dà chén
D
珠宝匠 zhū bǎo jiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 古时候,有个商人献给国王三个外表一模一样的金人,同时出了一道题目:这三个金人哪个最有价值?国王想了许多办法,请来珠宝匠检查,称重量,看做工,都是一模一样的。怎么办?最后,有一位老大臣说他有办法。他拿了三根稻草,把第一根插入第一个金人的耳朵里,稻草从另一个耳朵出来了。第二个金人的稻草从嘴巴里掉了出来。而第三个金人,稻草进去后掉进了肚子里,什么响动也没有。老臣说:“第三个金人最有价值。”商人说答案正确。这个故事告诉我们,最有价值的人,不一定是最能说的人。老天给我们两只耳朵一个嘴巴,本来就是让我们多听少说的。善于倾听,是成熟的人最基本的素质。
    • Câu hỏi (问): 是谁想出了鉴别金人的办法? (shì shuí xiǎng chū le jiàn bié jīn rén de bàn fǎ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa, có một thương nhân dâng vua ba người vàng giống hệt nhau về ngoại hình và đố vua: Người vàng nào giá trị nhất? Vua đã thử nhiều cách nhưng không phân biệt được. Cuối cùng, một lão thần đã dùng ba cọng rơm để thử: cọng thứ nhất chui qua tai bên kia, cọng thứ hai rơi ra từ miệng, cọng thứ ba rơi vào bụng và không có tiếng động. Lão thần nói người vàng thứ ba giá trị nhất, thương nhân xác nhận đúng. Câu chuyện này cho chúng ta biết, người giá trị nhất chưa chắc là người giỏi nói nhất; trời sinh ta hai tai một miệng là để nghe nhiều nói ít. Khéo lắng nghe là phẩm chất cơ bản của người trưởng thành. Ai đã nghĩ ra cách phân biệt người vàng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("是谁想出了鉴别金人的办法?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 古时候,有个商人献给国王三个外表一模一样的金人,同时出了一道题目:这三个金人哪个最有价值? 国王想了许多办法,请来珠宝匠检查,称重量,看做工,都是一模一样的。怎么办?最后 ,有一位老大臣说他有办法。 他拿了三根稻草,把第一根插入第一个金人的耳朵里,稻草从另一个耳朵出来了。第二个金人的稻草从嘴巴里掉了出来。而第三个金人,稻草进去后掉进了肚子里,什么响动也没有 。老臣说:“第三个金人最有价值。”商人说答案正确。 这个故事告诉我们,最有价值的人,不一定是最能说的人。老天给我们两只耳朵一个嘴巴,本来就是令我们多听少说的。善于倾听,是成熟的人最基本的素质。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa, có một thương nhân dâng vua ba người vàng giống hệt nhau về ngoại hình và đố vua: Người vàng nào giá trị nhất? Vua đã thử nhiều cách nhưng không phân biệt được. Cuối cùng, một lão thần đã dùng ba cọng rơm để thử: cọng thứ nhất chui qua tai bên kia, cọng thứ hai rơi ra từ miệng, cọng thứ ba rơi vào bụng và không có tiếng động. Lão thần nói người vàng thứ ba giá trị nhất, thương nhân xác nhận đúng. Câu chuyện này cho chúng ta biết, người giá trị nhất chưa chắc là người giỏi nói nhất; trời sinh ta hai tai một miệng là để nghe nhiều nói ít. Khéo lắng nghe là phẩm chất cơ bản của người trưởng thành. Ai đã nghĩ ra cách phân biệt người vàng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 国王
    • B. 商人
    • C. 大臣
    • D. 珠宝匠
  • Phân tích đối chiếu: 目:这三个金人哪个最有古时候,有个商人献给国王三个外表一模一样的金人,同时出了一道题 Đáp án chín.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (大臣).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
称重量 chēng zhòng liàng
B
用稻草 yòng dào cǎo
C
检查质量 jiǎn chá zhì liàng
D
凭经验判断 píng jīng yàn pàn duàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 古时候,有个商人献给国王三个外表一模一样的金人,同时出了一道题目:这三个金人哪个最有价值?国王想了许多办法,请来珠宝匠检查,称重量,看做工,都是一模一样的。怎么办?最后,有一位老大臣说他有办法。他拿了三根稻草,把第一根插入第一个金人的耳朵里,稻草从另一个耳朵出来了。第二个金人的稻草从嘴巴里掉了出来。而第三个金人,稻草进去后掉进了肚子里,什么响动也没有。老臣说:“第三个金人最有价值。”商人说答案正确。这个故事告诉我们,最有价值的人,不一定是最能说的人。老天给我们两只耳朵一个嘴巴,本来就是让我们多听少说的。善于倾听,是成熟的人最基本的素质。
    • Câu hỏi (问): 他们是怎么找出最有价值的金人的? (tā men shì zěn me zhǎo chū zuì yǒu jià zhí de jīn rén de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa, có một thương nhân dâng vua ba người vàng giống hệt nhau về ngoại hình và đố vua: Người vàng nào giá trị nhất? Vua đã thử nhiều cách nhưng không phân biệt được. Cuối cùng, một lão thần đã dùng ba cọng rơm để thử: cọng thứ nhất chui qua tai bên kia, cọng thứ hai rơi ra từ miệng, cọng thứ ba rơi vào bụng và không có tiếng động. Lão thần nói người vàng thứ ba giá trị nhất, thương nhân xác nhận đúng. Câu chuyện này cho chúng ta biết, người giá trị nhất chưa chắc là người giỏi nói nhất; trời sinh ta hai tai một miệng là để nghe nhiều nói ít. Khéo lắng nghe là phẩm chất cơ bản của người trưởng thành. Họ đã tìm ra người vàng giá trị nhất bằng cách nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们是怎么找出最有价值的金人的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 古时候,有个商人献给国王三个外表一模一样的金人,同时出了一道题目:这三个金人哪个最有价值? 国王想了许多办法,请来珠宝匠检查,称重量,看做工,都是一模一样的。怎么办?最后 ,有一位老大臣说他有办法。 他拿了三根稻草,把第一根插入第一个金人的耳朵里,稻草从另一个耳朵出来了。第二个金人的稻草从嘴巴里掉了出来。而第三个金人,稻草进去后掉进了肚子里,什么响动也没有 。老臣说:“第三个金人最有价值。”商人说答案正确。 这个故事告诉我们,最有价值的人,不一定是最能说的人。老天给我们两只耳朵一个嘴巴,本来就是令我们多听少说的。善于倾听,是成熟的人最基本的素质。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa, có một thương nhân dâng vua ba người vàng giống hệt nhau về ngoại hình và đố vua: Người vàng nào giá trị nhất? Vua đã thử nhiều cách nhưng không phân biệt được. Cuối cùng, một lão thần đã dùng ba cọng rơm để thử: cọng thứ nhất chui qua tai bên kia, cọng thứ hai rơi ra từ miệng, cọng thứ ba rơi vào bụng và không có tiếng động. Lão thần nói người vàng thứ ba giá trị nhất, thương nhân xác nhận đúng. Câu chuyện này cho chúng ta biết, người giá trị nhất chưa chắc là người giỏi nói nhất; trời sinh ta hai tai một miệng là để nghe nhiều nói ít. Khéo lắng nghe là phẩm chất cơ bản của người trưởng thành. Họ đã tìm ra người vàng giá trị nhất bằng cách nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 称重量
    • B. 用稻草
    • C. 检查质量
    • D. 凭经验判断
  • Phân tích đối chiếu: 目:这三个金人哪个最有古时候,有个商人献给国王三个外表一模一样的金人,同时出了一道题 Đáp án chín.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (用稻草).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要有眼光 yào yǒu yǎn guāng
B
要多听少说 yào duō tīng shǎo shuō
C
不可轻信别人 bù kě qīng xìn bié rén
D
不可盲目乐观 bù kě máng mù lè guān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 古时候,有个商人献给国王三个外表一模一样的金人,同时出了一道题目:这三个金人哪个最有价值?国王想了许多办法,请来珠宝匠检查,称重量,看做工,都是一模一样的。怎么办?最后,有一位老大臣说他有办法。他拿了三根稻草,把第一根插入第一个金人的耳朵里,稻草从另一个耳朵出来了。第二个金人的稻草从嘴巴里掉了出来。而第三个金人,稻草进去后掉进了肚子里,什么响动也没有。老臣说:“第三个金人最有价值。”商人说答案正确。这个故事告诉我们,最有价值的人,不一定是最能说的人。老天给我们两只耳朵一个嘴巴,本来就是让我们多听少说的。善于倾听,是成熟的人最基本的素质。
    • Câu hỏi (问): 这个故事主要想告诉我们什么? (zhè ge gù shì zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa, có một thương nhân dâng vua ba người vàng giống hệt nhau về ngoại hình và đố vua: Người vàng nào giá trị nhất? Vua đã thử nhiều cách nhưng không phân biệt được. Cuối cùng, một lão thần đã dùng ba cọng rơm để thử: cọng thứ nhất chui qua tai bên kia, cọng thứ hai rơi ra từ miệng, cọng thứ ba rơi vào bụng và không có tiếng động. Lão thần nói người vàng thứ ba giá trị nhất, thương nhân xác nhận đúng. Câu chuyện này cho chúng ta biết, người giá trị nhất chưa chắc là người giỏi nói nhất; trời sinh ta hai tai một miệng là để nghe nhiều nói ít. Khéo lắng nghe là phẩm chất cơ bản của người trưởng thành. Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, khám).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个故事主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 古时候,有个商人献给国王三个外表一模一样的金人,同时出了一道题目:这三个金人哪个最有价值? 国王想了许多办法,请来珠宝匠检查,称重量,看做工,都是一模一样的。怎么办?最后 ,有一位老大臣说他有办法。 他拿了三根稻草,把第一根插入第一个金人的耳朵里,稻草从另一个耳朵出来了。第二个金人的稻草从嘴巴里掉了出来。而第三个金人,稻草进去后掉进了肚子里,什么响动也没有 。老臣说:“第三个金人最有价值。”商人说答案正确。 这个故事告诉我们,最有价值的人,不一定是最能说的人。老天给我们两只耳朵一个嘴巴,本来就是令我们多听少说的。善于倾听,是成熟的人最基本的素质。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa, có một thương nhân dâng vua ba người vàng giống hệt nhau về ngoại hình và đố vua: Người vàng nào giá trị nhất? Vua đã thử nhiều cách nhưng không phân biệt được. Cuối cùng, một lão thần đã dùng ba cọng rơm để thử: cọng thứ nhất chui qua tai bên kia, cọng thứ hai rơi ra từ miệng, cọng thứ ba rơi vào bụng và không có tiếng động. Lão thần nói người vàng thứ ba giá trị nhất, thương nhân xác nhận đúng. Câu chuyện này cho chúng ta biết, người giá trị nhất chưa chắc là người giỏi nói nhất; trời sinh ta hai tai một miệng là để nghe nhiều nói ít. Khéo lắng nghe là phẩm chất cơ bản của người trưởng thành. Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要有眼光
    • B. 要多听少说
    • C. 不可轻信别人
    • D. 不可盲目乐观
  • Phân tích đối chiếu: 目:这三个金人哪个最有古时候,有个商人献给国王三个外表一模一样的金人,同时出了一道题 Đáp án chín.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要多听少说).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
有趣 yǒu qù
B
感激 gǎn jī
C
难以忍受 nán yǐ rěn shòu
D
感到年轻了 gǎn dào nián qīng le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一群孩子在一位老人家门前玩儿,他们玩儿得很开心,叫喊声很大。一连几天,孩子们都来这儿玩儿,老人难以忍受。于是,他出来给了每个孩子五块钱,然后对他们说:“你们让这儿变得很热闹,我觉得自己年轻了不少,这点儿钱表示谢意。”孩子们很高兴,第二天又来了,一如既往地大喊大叫,玩儿得非常高兴。老人又出来,给了每个孩子两块钱。他解释说,自己现在没有收入了,只能少给一些。两块钱也还可以吧,孩子们仍然兴高采烈地走了。第三天,老人只给了每个孩子五毛钱。“一天五毛钱,知不知道我们有多么辛苦!”孩子们生气地对老人说,“我们再也不会为你玩儿了!”
    • Câu hỏi (问): 老人在门口玩耍的孩子们让他觉得怎么样? (lǎo rén zài mén kǒu wán shuǎ de hái zi men ràng tā jué de zěn me yàng) — "老人在门口玩耍的孩子们让他觉得" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Lũ trẻ chơi đùa trước cửa khiến ông lão cảm thấy thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("老人在门口玩耍的孩子们让他觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一群孩子在一位老人家门前玩儿,他们玩儿得很开心,叫喊声很大。一连几天,孩子们都来这儿玩儿,老人难以忍受。于是,他出来给了每个孩子五块钱,然后对他们说:“你们令这儿变得很热闹,我觉得自已年轻了不少,这点儿钱表示谢意。” 孩子们很高兴 ,第二天又来了,一如既日地大喊大叫,玩儿得非常高兴 。 老人又出来,给了每个孩子两块钱。他解释说,自已现在没有收入了,只能少给一些。两块钱也还可以吧,孩子们仍然兴高采烈地走了。 第三天,老人只给了每个孩子五毛钱。 “一天五毛钱,知不知道我们有多么辛苦!”孩子们生气地对老人说, “我们再也不会为你玩儿了!” 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Lũ trẻ chơi đùa trước cửa khiến ông lão cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有趣
    • B. 感激
    • C. 难以忍受
    • D. 感到年轻了
  • Phân tích đối chiếu: 连几天,孩子们都来这儿玩儿,老人难以忍受。于是,他出来给了每个孩子一群孩子在一位老人家门前玩儿,他们玩儿得很开心,叫喊声很大。一 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (难以忍受).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
越来越少 yuè lái yuè shǎo
B
越来越多 yuè lái yuè duō
C
每次都一样 měi cì dōu yí yàng
D
有时多有时少 yǒu shí duō yǒu shí shǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一群孩子在一位老人家门前玩儿,他们玩儿得很开心,叫喊声很大。一连几天,孩子们都来这儿玩儿,老人难以忍受。于是,他出来给了每个孩子五块钱,然后对他们说:“你们让这儿变得很热闹,我觉得自己年轻了不少,这点儿钱表示谢意。”孩子们很高兴,第二天又来了,一如既往地大喊大叫,玩儿得非常高兴。老人又出来,给了每个孩子两块钱。他解释说,自己现在没有收入了,只能少给一些。两块钱也还可以吧,孩子们仍然兴高采烈地走了。第三天,老人只给了每个孩子五毛钱。“一天五毛钱,知不知道我们有多么辛苦!”孩子们生气地对老人说,“我们再也不会为你玩儿了!”
    • Câu hỏi (问): 老人给孩子们的钱有什么变化? (lǎo rén gěi hái zi men de qián yǒu shén me biàn huà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Số tiền ông lão cho lũ trẻ có gì thay đổi?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老人给孩子们的钱有什么变化?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一群孩子在一位老人家门前玩儿,他们玩儿得很开心,叫喊声很大。一连几天,孩子们都来这儿玩儿,老人难以忍受。于是,他出来给了每个孩子五块钱,然后对他们说:“你们令这儿变得很热闹,我觉得自已年轻了不少,这点儿钱表示谢意。” 孩子们很高兴 ,第二天又来了,一如既日地大喊大叫,玩儿得非常高兴 。 老人又出来,给了每个孩子两块钱。他解释说,自已现在没有收入了,只能少给一些。两块钱也还可以吧,孩子们仍然兴高采烈地走了。 第三天,老人只给了每个孩子五毛钱。 “一天五毛钱,知不知道我们有多么辛苦!”孩子们生气地对老人说, “我们再也不会为你玩儿了!” 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Số tiền ông lão cho lũ trẻ có gì thay đổi?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 越来越少
    • B. 越来越多
    • C. 每次都一样
    • D. 有时多有时少
  • Phân tích đối chiếu: 连几天,孩子们都来这儿玩儿,老人难以忍受。于是,他出来给了每个孩子一群孩子在一位老人家门前玩儿,他们玩儿得很开心,叫喊声很大。一 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (越来越少).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
逗孩子开心 dòu hái zi kāi xīn
B
给孩子零花钱 gěi hái zi líng huā qián
C
让孩子陪他玩儿 ràng hái zi péi tā wán ér
D
让孩子不再吵闹 ràng hái zi bú zài chǎo nào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一群孩子在一位老人家门前玩儿,他们玩儿得很开心,叫喊声很大。一连几天,孩子们都来这儿玩儿,老人难以忍受。于是,他出来给了每个孩子五块钱,然后对他们说:“你们让这儿变得很热闹,我觉得自己年轻了不少,这点儿钱表示谢意。”孩子们很高兴,第二天又来了,一如既往地大喊大叫,玩儿得非常高兴。老人又出来,给了每个孩子两块钱。他解释说,自己现在没有收入了,只能少给一些。两块钱也还可以吧,孩子们仍然兴高采烈地走了。第三天,老人只给了每个孩子五毛钱。“一天五毛钱,知不知道我们有多么辛苦!”孩子们生气地对老人说,“我们再也不会为你玩儿了!”
    • Câu hỏi (问): 老人给孩子们钱的真正目的是什么? (lǎo rén gěi hái zi men qián de zhēn zhèng mù dì shì shén me) — "老人给孩子们钱的真正目的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Mục đích thật sự của việc ông lão cho tiền lũ trẻ là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老人给孩子们钱的真正目的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 一群孩子在一位老人家门前玩儿,他们玩儿得很开心,叫喊声很大。一连几天,孩子们都来这儿玩儿,老人难以忍受。于是,他出来给了每个孩子五块钱,然后对他们说:“你们令这儿变得很热闹,我觉得自已年轻了不少,这点儿钱表示谢意。” 孩子们很高兴 ,第二天又来了,一如既日地大喊大叫,玩儿得非常高兴 。 老人又出来,给了每个孩子两块钱。他解释说,自已现在没有收入了,只能少给一些。两块钱也还可以吧,孩子们仍然兴高采烈地走了。 第三天,老人只给了每个孩子五毛钱。 “一天五毛钱,知不知道我们有多么辛苦!”孩子们生气地对老人说, “我们再也不会为你玩儿了!” 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Mục đích thật sự của việc ông lão cho tiền lũ trẻ là gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 逗孩子开心
    • B. 给孩子零花钱
    • C. 让孩子陪他玩儿
    • D. 让孩子不再吵闹
  • Phân tích đối chiếu: 连几天,孩子们都来这儿玩儿,老人难以忍受。于是,他出来给了每个孩子一群孩子在一位老人家门前玩儿,他们玩儿得很开心,叫喊声很大。一 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (让孩子不再吵闹).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
体谅 tǐ liàng
B
怀疑 huái yí
C
信任 xìn rèn
D
委屈 wěi qu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 脸红,是泄露人内心情感的一个明显信号,人们在感到尴尬、羞耻或害羞时脸会变红。但是这其中的奥秘却让科学家琢磨不透。最近有科学家将这归为“历史进化的一个结果”。研究人员指出,人是唯一在害羞时脸会变红的动物,这个信号让人们的内心情感完全表露出来。研究发现,人在脸红时,脸颊、颈部和胸部皮肤表层的血管会扩张,更多的血液会汇集在这些地方。心理学家则分析认为:“脸红能平息对方的怒火,消除敌对行为,让人们更快地原谅你。”所以,脸红并不完全是一件坏事。
    • Câu hỏi (问): 心理学家认为,人脸红时更容易获得别人的什么? (xīn lǐ xué jiā rèn wéi, rén liǎn hóng shí gèng róng yì huò dé bié rén de shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đỏ mặt là tín hiệu rõ ràng bộc lộ cảm xúc bên trong khi con người cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hay mắc cỡ. Bí ẩn này khiến các nhà khoa học khó lý giải, gần đây được xem là "kết quả của quá trình tiến hóa". Con người là loài duy nhất đỏ mặt khi xấu hổ, bộc lộ hoàn toàn cảm xúc nội tâm. Nghiên cứu cho thấy, khi đỏ mặt, các mạch máu ở má, cổ, ngực giãn nở, máu tập trung nhiều hơn. Các nhà tâm lý học cho rằng: "Đỏ mặt có thể làm dịu cơn giận của đối phương, loại bỏ hành vi thù địch, giúp mọi người tha thứ cho bạn nhanh hơn." Vì vậy, đỏ mặt không hoàn toàn là xấu. Các nhà tâm lý học cho rằng, khi đỏ mặt, con người dễ nhận được điều gì từ người khác hơn?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "心理学家认为,人脸红时更容易获得别人的什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 脸红,是泄露人内心情感的一个明显信号,人们在感到尴尬、羞耻或害羞时脸会变红。但是这其中的奥秘却令科学家琢磨不透。最近有科学家将这归为“历史进化的一个结果”。 研究人员指出,人是唯一在害羞时脸会变红的动物,这个信号令人们的内心情感成全表露出来。研究发现,人在脸红时,脸颊、乜部和胸部皮肤表的血管会扩张,更多的血液会汇集在这些地方。心理学家则分析认为:“脸红能平息对方的怒火,消除敌对行为,令人们更快地原谅你。”所以,脸红并不成全是一件坏事。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đỏ mặt là tín hiệu rõ ràng bộc lộ cảm xúc bên trong khi con người cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hay mắc cỡ. Bí ẩn này khiến các nhà khoa học khó lý giải, gần đây được xem là "kết quả của quá trình tiến hóa". Con người là loài duy nhất đỏ mặt khi xấu hổ, bộc lộ hoàn toàn cảm xúc nội tâm. Nghiên cứu cho thấy, khi đỏ mặt, các mạch máu ở má, cổ, ngực giãn nở, máu tập trung nhiều hơn. Các nhà tâm lý học cho rằng: "Đỏ mặt có thể làm dịu cơn giận của đối phương, loại bỏ hành vi thù địch, giúp mọi người tha thứ cho bạn nhanh hơn." Vì vậy, đỏ mặt không hoàn toàn là xấu. Các nhà tâm lý học cho rằng, khi đỏ mặt, con người dễ nhận được điều gì từ người khác hơn?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 体谅
    • B. 怀疑
    • C. 信任
    • D. 委屈
  • Phân tích đối chiếu: 羞时脸会变红。但是这其脸红,是泄露人内心情感的一个明显信号,人们在感到尴尬、羞耻或害 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (体谅).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
脸红没什么好处 liǎn hóng méi shén me hǎo chù
B
其他动物也会脸红 qí tā dòng wù yě huì liǎn hóng
C
脸红会暴露人的情绪 liǎn hóng huì bào lù rén de qíng xù
D
脸红会让别人更加愤怒 liǎn hóng huì ràng bié rén gèng jiā fèn nù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 脸红,是泄露人内心情感的一个明显信号,人们在感到尴尬、羞耻或害羞时脸会变红。但是这其中的奥秘却让科学家琢磨不透。最近有科学家将这归为“历史进化的一个结果”。研究人员指出,人是唯一在害羞时脸会变红的动物,这个信号让人们的内心情感完全表露出来。研究发现,人在脸红时,脸颊、颈部和胸部皮肤表层的血管会扩张,更多的血液会汇集在这些地方。心理学家则分析认为:“脸红能平息对方的怒火,消除敌对行为,让人们更快地原谅你。”所以,脸红并不完全是一件坏事。
    • Câu hỏi (问): 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đỏ mặt là tín hiệu rõ ràng bộc lộ cảm xúc bên trong khi con người cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hay mắc cỡ. Bí ẩn này khiến các nhà khoa học khó lý giải, gần đây được xem là "kết quả của quá trình tiến hóa". Con người là loài duy nhất đỏ mặt khi xấu hổ, bộc lộ hoàn toàn cảm xúc nội tâm. Nghiên cứu cho thấy, khi đỏ mặt, các mạch máu ở má, cổ, ngực giãn nở, máu tập trung nhiều hơn. Các nhà tâm lý học cho rằng: "Đỏ mặt có thể làm dịu cơn giận của đối phương, loại bỏ hành vi thù địch, giúp mọi người tha thứ cho bạn nhanh hơn." Vì vậy, đỏ mặt không hoàn toàn là xấu. Dựa vào đoạn văn này, điều nào sau đây là đúng?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 脸红,是泄露人内心情感的一个明显信号,人们在感到尴尬、羞耻或害羞时脸会变红。但是这其中的奥秘却令科学家琢磨不透。最近有科学家将这归为“历史进化的一个结果”。 研究人员指出,人是唯一在害羞时脸会变红的动物,这个信号令人们的内心情感成全表露出来。研究发现,人在脸红时,脸颊、乜部和胸部皮肤表的血管会扩张,更多的血液会汇集在这些地方。心理学家则分析认为:“脸红能平息对方的怒火,消除敌对行为,令人们更快地原谅你。”所以,脸红并不成全是一件坏事。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đỏ mặt là tín hiệu rõ ràng bộc lộ cảm xúc bên trong khi con người cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hay mắc cỡ. Bí ẩn này khiến các nhà khoa học khó lý giải, gần đây được xem là "kết quả của quá trình tiến hóa". Con người là loài duy nhất đỏ mặt khi xấu hổ, bộc lộ hoàn toàn cảm xúc nội tâm. Nghiên cứu cho thấy, khi đỏ mặt, các mạch máu ở má, cổ, ngực giãn nở, máu tập trung nhiều hơn. Các nhà tâm lý học cho rằng: "Đỏ mặt có thể làm dịu cơn giận của đối phương, loại bỏ hành vi thù địch, giúp mọi người tha thứ cho bạn nhanh hơn." Vì vậy, đỏ mặt không hoàn toàn là xấu. Dựa vào đoạn văn này, điều nào sau đây là đúng?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 脸红没什么好处
    • B. 其他动物也会脸红
    • C. 脸红会暴露人的情绪
    • D. 脸红会让别人更加愤怒
  • Phân tích đối chiếu: 羞时脸会变红。但是这其脸红,是泄露人内心情感的一个明显信号,人们在感到尴尬、羞耻或害 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (脸红会暴露人的情绪).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
人为什么会脸红 rén wèi shén me huì liǎn hóng
B
人和动物有何不同 rén hé dòng wù yǒu hé bù tóng
C
人怎样才能不脸红 rén zěn yàng cái néng bù liǎn hóng
D
脸红能促进血液循环 liǎn hóng néng cù jìn xuè yè xún huán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 脸红,是泄露人内心情感的一个明显信号,人们在感到尴尬、羞耻或害羞时脸会变红。但是这其中的奥秘却让科学家琢磨不透。最近有科学家将这归为“历史进化的一个结果”。研究人员指出,人是唯一在害羞时脸会变红的动物,这个信号让人们的内心情感完全表露出来。研究发现,人在脸红时,脸颊、颈部和胸部皮肤表层的血管会扩张,更多的血液会汇集在这些地方。心理学家则分析认为:“脸红能平息对方的怒火,消除敌对行为,让人们更快地原谅你。”所以,脸红并不完全是一件坏事。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要谈的是什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me) — "这段话主要谈的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đỏ mặt là tín hiệu rõ ràng bộc lộ cảm xúc bên trong khi con người cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hay mắc cỡ. Bí ẩn này khiến các nhà khoa học khó lý giải, gần đây được xem là "kết quả của quá trình tiến hóa". Con người là loài duy nhất đỏ mặt khi xấu hổ, bộc lộ hoàn toàn cảm xúc nội tâm. Nghiên cứu cho thấy, khi đỏ mặt, các mạch máu ở má, cổ, ngực giãn nở, máu tập trung nhiều hơn. Các nhà tâm lý học cho rằng: "Đỏ mặt có thể làm dịu cơn giận của đối phương, loại bỏ hành vi thù địch, giúp mọi người tha thứ cho bạn nhanh hơn." Vì vậy, đỏ mặt không hoàn toàn là xấu. Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 脸红,是泄露人内心情感的一个明显信号,人们在感到尴尬、羞耻或害羞时脸会变红。但是这其中的奥秘却令科学家琢磨不透。最近有科学家将这归为“历史进化的一个结果”。 研究人员指出,人是唯一在害羞时脸会变红的动物,这个信号令人们的内心情感成全表露出来。研究发现,人在脸红时,脸颊、乜部和胸部皮肤表的血管会扩张,更多的血液会汇集在这些地方。心理学家则分析认为:“脸红能平息对方的怒火,消除敌对行为,令人们更快地原谅你。”所以,脸红并不成全是一件坏事。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Đỏ mặt là tín hiệu rõ ràng bộc lộ cảm xúc bên trong khi con người cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hay mắc cỡ. Bí ẩn này khiến các nhà khoa học khó lý giải, gần đây được xem là "kết quả của quá trình tiến hóa". Con người là loài duy nhất đỏ mặt khi xấu hổ, bộc lộ hoàn toàn cảm xúc nội tâm. Nghiên cứu cho thấy, khi đỏ mặt, các mạch máu ở má, cổ, ngực giãn nở, máu tập trung nhiều hơn. Các nhà tâm lý học cho rằng: "Đỏ mặt có thể làm dịu cơn giận của đối phương, loại bỏ hành vi thù địch, giúp mọi người tha thứ cho bạn nhanh hơn." Vì vậy, đỏ mặt không hoàn toàn là xấu. Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人为什么会脸红
    • B. 人和动物有何不同
    • C. 人怎样才能不脸红
    • D. 脸红能促进血液循环
  • Phân tích đối chiếu: 羞时脸会变红。但是这其脸红,是泄露人内心情感的一个明显信号,人们在感到尴尬、羞耻或害 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (人为什么会脸红).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
反感 fǎn gǎn
B
奇怪 qí guài
C
紧张 jǐn zhāng
D
愉快 yú kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 没有人不愿意接受别人的关心,也没有人会对关心自己的人产生不满。所以,要想赢得好评,就需要将你对别人的关心适当地表达出来。如果你发现对方的细微变化,最好能立刻指出。比如说对方换了新领带,你就说:“这条领带你第一次戴,在哪儿买的?”他一定会愉快地接受你的关心,对你产生好感。特别是女性,尤其重视自己的穿戴,一旦有人注意到了她服饰的变化,她一定会感到由衷的欣喜,这时你们之间的距离也便随之缩短了。我对我的男朋友非常满意,就是因为他有注意微小事物的眼光。比如,我从美发厅出来,换了一个新发型,他就会兴致勃勃地欣赏一番;我晚上没睡好,第二天显得很累,他看到我的样子就会细心地关照一番。男友所做的一切听起来虽然都微不足道,但却让我感到十分满足。
    • Câu hỏi (问): 当别人指出你穿戴上的细微变化时,你通常会觉得怎么样? (dāng bié rén zhǐ chū nǐ chuān dài shàng de xì wēi biàn huà shí, nǐ tōng cháng huì jué de zěn me yàng) — "当别人指出你穿戴上的细微变化时,你通常会觉得" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Khi người khác chỉ ra những thay đổi nhỏ trong trang phục của bạn, bạn thường cảm thấy thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("当别人指出你穿戴上的细微变化时,你通常会觉得怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 没有人不愿意接受别人的关心,也没有人会对关心自已的人产生不满。 所以,要想赢得好评,就需要将你对别人的关心适当地表达出来。如果你发现对方的细微变化,最好能立刻指出。比如说对方换了新乚带,你就说:“这条乚带你第一次戴,在哪儿买的?”他一定会愉快地接受你的关心,对你产生好感。特别是性,尤其重视自已的穿戴,一旦有人注意到了她服佄的变化,她一定会感到由衷的欣喜,这时你们之间的距离也便随之缩短了。 我对我的男朋友非常满意,就是因为他有注意微小事物的眼光。比如,我从美发厅出来,换了一个新发型,他就会兴都勃勃地欣赏一番;我晚上没睡好,第二天显得很累,他看到我的样子就会细心地关照一番。男友所做的一切听起来虽然都微不足道,但却令我感到十分满足。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Khi người khác chỉ ra những thay đổi nhỏ trong trang phục của bạn, bạn thường cảm thấy thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 反感
    • B. 奇怪
    • C. 紧张
    • D. 愉快
  • Phân tích đối chiếu: 所以,要想赢得好评,就需要将你对别人的关心适当地表达出来。如果你发现对方的细微变化,最好能立刻指出。比如说对方换了新乚带,你就说:“这没有人不愿意接受别人的关心,也没有人会对关心自已的人产生不满。 一切.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (愉快).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
大方 dà fāng
B
很细心 hěn xì xīn
C
非常帅 fēi cháng shuài
D
心地善良 xīn dì shàn liáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 没有人不愿意接受别人的关心,也没有人会对关心自己的人产生不满。所以,要想赢得好评,就需要将你对别人的关心适当地表达出来。如果你发现对方的细微变化,最好能立刻指出。比如说对方换了新领带,你就说:“这条领带你第一次戴,在哪儿买的?”他一定会愉快地接受你的关心,对你产生好感。特别是女性,尤其重视自己的穿戴,一旦有人注意到了她服饰的变化,她一定会感到由衷的欣喜,这时你们之间的距离也便随之缩短了。我对我的男朋友非常满意,就是因为他有注意微小事物的眼光。比如,我从美发厅出来,换了一个新发型,他就会兴致勃勃地欣赏一番;我晚上没睡好,第二天显得很累,他看到我的样子就会细心地关照一番。男友所做的一切听起来虽然都微不足道,但却让我感到十分满足。
    • Câu hỏi (问): 说话人觉得她的男朋友怎么样? (shuō huà rén jué de tā de nán péng yǒu zěn me yàng) — "说话人觉得她的男朋友" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Người nói cảm thấy bạn trai của cô ấy thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人觉得她的男朋友怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 没有人不愿意接受别人的关心,也没有人会对关心自已的人产生不满。 所以,要想赢得好评,就需要将你对别人的关心适当地表达出来。如果你发现对方的细微变化,最好能立刻指出。比如说对方换了新乚带,你就说:“这条乚带你第一次戴,在哪儿买的?”他一定会愉快地接受你的关心,对你产生好感。特别是性,尤其重视自已的穿戴,一旦有人注意到了她服佄的变化,她一定会感到由衷的欣喜,这时你们之间的距离也便随之缩短了。 我对我的男朋友非常满意,就是因为他有注意微小事物的眼光。比如,我从美发厅出来,换了一个新发型,他就会兴都勃勃地欣赏一番;我晚上没睡好,第二天显得很累,他看到我的样子就会细心地关照一番。男友所做的一切听起来虽然都微不足道,但却令我感到十分满足。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Người nói cảm thấy bạn trai của cô ấy thế nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 大方
    • B. 很细心
    • C. 非常帅
    • D. 心地善良
  • Phân tích đối chiếu: 所以,要想赢得好评,就需要将你对别人的关心适当地表达出来。如果你发现对方的细微变化,最好能立刻指出。比如说对方换了新乚带,你就说:“这没有人不愿意接受别人的关心,也没有人会对关心自已的人产生不满。 一切.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (很细心).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
如何称赞别人 rú hé chēng zàn bié rén
B
怎么表达自已的想法 zěn me biǎo dá zì yǐ de xiǎng fǎ
C
选择什么样的男朋友 xuǎn zé shén me yàng de nán péng yǒu
D
怎样获得别人的好感 zěn yàng huò dé bié rén de hǎo gǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 没有人不愿意接受别人的关心,也没有人会对关心自己的人产生不满。所以,要想赢得好评,就需要将你对别人的关心适当地表达出来。如果你发现对方的细微变化,最好能立刻指出。比如说对方换了新领带,你就说:“这条领带你第一次戴,在哪儿买的?”他一定会愉快地接受你的关心,对你产生好感。特别是女性,尤其重视自己的穿戴,一旦有人注意到了她服饰的变化,她一定会感到由衷的欣喜,这时你们之间的距离也便随之缩短了。我对我的男朋友非常满意,就是因为他有注意微小事物的眼光。比如,我从美发厅出来,换了一个新发型,他就会兴致勃勃地欣赏一番;我晚上没睡好,第二天显得很累,他看到我的样子就会细心地关照一番。男友所做的一切听起来虽然都微不足道,但却让我感到十分满足。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào gào sù wǒ men shén me) — Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 没有人不愿意接受别人的关心,也没有人会对关心自已的人产生不满。 所以,要想赢得好评,就需要将你对别人的关心适当地表达出来。如果你发现对方的细微变化,最好能立刻指出。比如说对方换了新乚带,你就说:“这条乚带你第一次戴,在哪儿买的?”他一定会愉快地接受你的关心,对你产生好感。特别是性,尤其重视自已的穿戴,一旦有人注意到了她服佄的变化,她一定会感到由衷的欣喜,这时你们之间的距离也便随之缩短了。 我对我的男朋友非常满意,就是因为他有注意微小事物的眼光。比如,我从美发厅出来,换了一个新发型,他就会兴都勃勃地欣赏一番;我晚上没睡好,第二天显得很累,他看到我的样子就会细心地关照一番。男友所做的一切听起来虽然都微不足道,但却令我感到十分满足。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 如何称赞别人
    • B. 怎么表达自已的想法
    • C. 选择什么样的男朋友
    • D. 怎样获得别人的好感
  • Phân tích đối chiếu: 所以,要想赢得好评,就需要将你对别人的关心适当地表达出来。如果你发现对方的细微变化,最好能立刻指出。比如说对方换了新乚带,你就说:“这没有人不愿意接受别人的关心,也没有人会对关心自已的人产生不满。 一切.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (怎样获得别人的好感).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
制订计划 zhì dìng jì huà
B
放松心情 fàng sōng xīn qíng
C
充分利用时间 chōng fèn lì yòng shí jiān
D
选择好的学习方法 xuǎn zé hǎo de xué xí fāng fǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是散漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制订计划是很有必要的。计划分长期计划和短期计划。在一个比较长的时间内,比方说一年或半年,可以制订一个长期计划。由于实际生活中有很多变化,无法预测,所以这个长期计划不需要很具体,只要对必须要做的事做到心中有数即可。而更近一点的,比如下一个星期的学习计划,就应该尽量具体些,把大量的任务分配到每一天中去完成,这样长期计划就可以逐步实现。可见,没有长期计划,生活就没有大方向;同样,没有短期安排,目标也很难达到。所以两者缺一不可。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满、太死,要留出一点空余的时间,使计划有一定的灵活性。毕竟现实不会完美地跟着计划走,给计划留有一定的余地,这样完成计划的可能性就增加了。
    • Câu hỏi (问): 怎样才能取得好的学习效果? (zěn yàng cái néng qǔ dé hǎo de xué xí xiào guǒ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Làm thế nào để đạt được hiệu quả học tập tốt?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎样才能取得好的学习效果?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制订计划是很有必要的。计划分长期计划和短期计划。在一个比较长的时间内, 比方说一年或半年,可以制订一个长期计划。由于实际生活中有很多变化,无法预测,所以这个长期计划不需要很具体,只要对必乏要做的事做到心中有数即可 。而更近一点的,比如下一个星期的学习计划,就应该量具体些,把大量的任务分配到每一天中去成成,这样长期计划就可以逐实现。可见,没有长期计划,生活就没有大方向;同样,没有短期安排,目标也很难达到。 所以两者缺一不可 。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满、太死,要留出一点空余的时间,使计划有一定的灵活性。毕竟现实不会成美地跟着计划走,给计划留有一定的余地,这样成成计划的可能性就增加了。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Làm thế nào để đạt được hiệu quả học tập tốt?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 制订计划
    • B. 放松心情
    • C. 充分利用时间
    • D. 选择好的学习方法
  • Phân tích đối chiếu: 漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是 。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (制订计划).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
1 个月 gè yuè
B
1-3 个月 gè yuè
C
3 个月 gè yuè
D
半年到一年 bàn nián dào yì nián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是散漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制订计划是很有必要的。计划分长期计划和短期计划。在一个比较长的时间内,比方说一年或半年,可以制订一个长期计划。由于实际生活中有很多变化,无法预测,所以这个长期计划不需要很具体,只要对必须要做的事做到心中有数即可。而更近一点的,比如下一个星期的学习计划,就应该尽量具体些,把大量的任务分配到每一天中去完成,这样长期计划就可以逐步实现。可见,没有长期计划,生活就没有大方向;同样,没有短期安排,目标也很难达到。所以两者缺一不可。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满、太死,要留出一点空余的时间,使计划有一定的灵活性。毕竟现实不会完美地跟着计划走,给计划留有一定的余地,这样完成计划的可能性就增加了。
    • Câu hỏi (问): 文中提到的长期计划一般是多长时间? (wén zhōng tí dào de cháng qī jì huà yì bān shì duō cháng shí jiān)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Kế hoạch dài hạn được nhắc đến trong bài văn thường là bao lâu?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "文中提到的长期计划一般是多长时间?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制订计划是很有必要的。计划分长期计划和短期计划。在一个比较长的时间内, 比方说一年或半年,可以制订一个长期计划。由于实际生活中有很多变化,无法预测,所以这个长期计划不需要很具体,只要对必乏要做的事做到心中有数即可 。而更近一点的,比如下一个星期的学习计划,就应该量具体些,把大量的任务分配到每一天中去成成,这样长期计划就可以逐实现。可见,没有长期计划,生活就没有大方向;同样,没有短期安排,目标也很难达到。 所以两者缺一不可 。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满、太死,要留出一点空余的时间,使计划有一定的灵活性。毕竟现实不会成美地跟着计划走,给计划留有一定的余地,这样成成计划的可能性就增加了。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Kế hoạch dài hạn được nhắc đến trong bài văn thường là bao lâu?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 1 个月
    • B. 1-3 个月
    • C. 3 个月
    • D. 半年到一年
  • Phân tích đối chiếu: 漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是 。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (半年到一年).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要概括 yào gài kuò
B
要简单 yào jiǎn dān
C
要具体 yào jù tǐ
D
要有个性 yào yǒu gè xìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是散漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制订计划是很有必要的。计划分长期计划和短期计划。在一个比较长的时间内,比方说一年或半年,可以制订一个长期计划。由于实际生活中有很多变化,无法预测,所以这个长期计划不需要很具体,只要对必须要做的事做到心中有数即可。而更近一点的,比如下一个星期的学习计划,就应该尽量具体些,把大量的任务分配到每一天中去完成,这样长期计划就可以逐步实现。可见,没有长期计划,生活就没有大方向;同样,没有短期安排,目标也很难达到。所以两者缺一不可。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满、太死,要留出一点空余的时间,使计划有一定的灵活性。毕竟现实不会完美地跟着计划走,给计划留有一定的余地,这样完成计划的可能性就增加了。
    • Câu hỏi (问): 关于短期计划,说话人有什么建议? (guān yú duǎn qī jì huà, shuō huà rén yǒu shén me jiàn yì) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Về kế hoạch ngắn hạn, người nói có gợi ý gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 变化 (biàn huà — thay đổi); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("关于短期计划,说话人有什么建议?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制订计划是很有必要的。计划分长期计划和短期计划。在一个比较长的时间内, 比方说一年或半年,可以制订一个长期计划。由于实际生活中有很多变化,无法预测,所以这个长期计划不需要很具体,只要对必乏要做的事做到心中有数即可 。而更近一点的,比如下一个星期的学习计划,就应该量具体些,把大量的任务分配到每一天中去成成,这样长期计划就可以逐实现。可见,没有长期计划,生活就没有大方向;同样,没有短期安排,目标也很难达到。 所以两者缺一不可 。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满、太死,要留出一点空余的时间,使计划有一定的灵活性。毕竟现实不会成美地跟着计划走,给计划留有一定的余地,这样成成计划的可能性就增加了。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Về kế hoạch ngắn hạn, người nói có gợi ý gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要概括
    • B. 要简单
    • C. 要具体
    • D. 要有个性
  • Phân tích đối chiếu: 漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是 。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要具体).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
追求完美 zhuī qiú wán měi
B
重视短期计划 zhòng shì duǎn qī jì huà
C
准备多个计划 zhǔn bèi duō gè jì huà
D
计划要有灵活性 jì huà yào yǒu líng huó xìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是散漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制订计划是很有必要的。计划分长期计划和短期计划。在一个比较长的时间内,比方说一年或半年,可以制订一个长期计划。由于实际生活中有很多变化,无法预测,所以这个长期计划不需要很具体,只要对必须要做的事做到心中有数即可。而更近一点的,比如下一个星期的学习计划,就应该尽量具体些,把大量的任务分配到每一天中去完成,这样长期计划就可以逐步实现。可见,没有长期计划,生活就没有大方向;同样,没有短期安排,目标也很难达到。所以两者缺一不可。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满、太死,要留出一点空余的时间,使计划有一定的灵活性。毕竟现实不会完美地跟着计划走,给计划留有一定的余地,这样完成计划的可能性就增加了。
    • Câu hỏi (问): 制订计划时需要注意什么? (zhì dìng jì huà shí xū yào zhù yì shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Làm việc gì có kế hoạch cũng dễ đạt kết quả tốt. Học tập cũng vậy, học tập không có kế hoạch sẽ rời rạc, lỏng lẻo, rất dễ bị ngoại cảnh tác động, vì thế muốn đạt hiệu quả học tập tốt thì việc lập kế hoạch là rất cần thiết. Kế hoạch chia thành kế hoạch dài hạn và ngắn hạn. Trong một khoảng thời gian tương đối dài, chẳng hạn như một năm hay nửa năm, có thể lập một kế hoạch dài hạn. Vì cuộc sống thực tế có nhiều biến động khó lường trước, nên kế hoạch dài hạn này không cần quá chi tiết, chỉ cần nắm rõ những việc bắt buộc phải làm là được. Còn kế hoạch gần hơn, ví dụ như kế hoạch học tập của tuần tới, thì nên cố gắng cụ thể hơn, phân bổ khối lượng lớn nhiệm vụ vào từng ngày để hoàn thành, như vậy kế hoạch dài hạn mới có thể từng bước hiện thực hóa. Có thể thấy, không có kế hoạch dài hạn thì cuộc sống mất đi phương hướng lớn; tương tự, không có sắp xếp ngắn hạn thì mục tiêu cũng rất khó đạt được. Cho nên cả hai đều không thể thiếu. Khi lập kế hoạch cũng cần chú ý không nên xếp lịch quá kín hay quá cứng nhắc, cần chừa ra chút thời gian trống để kế hoạch có độ linh hoạt nhất định. Dù sao thực tế cũng không hoàn toàn đi theo kế hoạch, chừa lại một khoảng dự phòng thì khả năng hoàn thành kế hoạch sẽ tăng lên. Câu hỏi: Khi lập kế hoạch cần chú ý điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "制订计划时需要注意什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制订计划是很有必要的。计划分长期计划和短期计划。在一个比较长的时间内, 比方说一年或半年,可以制订一个长期计划。由于实际生活中有很多变化,无法预测,所以这个长期计划不需要很具体,只要对必乏要做的事做到心中有数即可 。而更近一点的,比如下一个星期的学习计划,就应该量具体些,把大量的任务分配到每一天中去成成,这样长期计划就可以逐实现。可见,没有长期计划,生活就没有大方向;同样,没有短期安排,目标也很难达到。 所以两者缺一不可 。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满、太死,要留出一点空余的时间,使计划有一定的灵活性。毕竟现实不会成美地跟着计划走,给计划留有一定的余地,这样成成计划的可能性就增加了。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Làm việc gì có kế hoạch cũng dễ đạt kết quả tốt. Học tập cũng vậy, học tập không có kế hoạch sẽ rời rạc, lỏng lẻo, rất dễ bị ngoại cảnh tác động, vì thế muốn đạt hiệu quả học tập tốt thì việc lập kế hoạch là rất cần thiết. Kế hoạch chia thành kế hoạch dài hạn và ngắn hạn. Trong một khoảng thời gian tương đối dài, chẳng hạn như một năm hay nửa năm, có thể lập một kế hoạch dài hạn. Vì cuộc sống thực tế có nhiều biến động khó lường trước, nên kế hoạch dài hạn này không cần quá chi tiết, chỉ cần nắm rõ những việc bắt buộc phải làm là được. Còn kế hoạch gần hơn, ví dụ như kế hoạch học tập của tuần tới, thì nên cố gắng cụ thể hơn, phân bổ khối lượng lớn nhiệm vụ vào từng ngày để hoàn thành, như vậy kế hoạch dài hạn mới có thể từng bước hiện thực hóa. Có thể thấy, không có kế hoạch dài hạn thì cuộc sống mất đi phương hướng lớn; tương tự, không có sắp xếp ngắn hạn thì mục tiêu cũng rất khó đạt được. Cho nên cả hai đều không thể thiếu. Khi lập kế hoạch cũng cần chú ý không nên xếp lịch quá kín hay quá cứng nhắc, cần chừa ra chút thời gian trống để kế hoạch có độ linh hoạt nhất định. Dù sao thực tế cũng không hoàn toàn đi theo kế hoạch, chừa lại một khoảng dự phòng thì khả năng hoàn thành kế hoạch sẽ tăng lên. / Câu hỏi: Khi lập kế hoạch cần chú ý điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 追求完美
    • B. 重视短期计划
    • C. 准备多个计划
    • D. 计划要有灵活性
  • Phân tích đối chiếu: 漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是 。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (计划要有灵活性).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
实际上很短 shí jì shang hěn duǎn
B
比唱歌的历史还长 bǐ chàng gē de lì shǐ hái cháng
C
和直立行走的历史一样久 hé zhí lì xíng zǒu de lì shǐ yí yàng jiǔ
D
和体育运动的历史一样久 hé tǐ yù yùn dòng de lì shǐ yí yàng jiǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立行走的历史一样悠久。跳舞是充满喜悦的。你也许会觉得举重很有意思,或者认为花四十五分钟在跑步机上的感觉很棒。但我认为,跳舞带给人们的乐趣是大不相同的,那是一种从骨子里涌出的喜悦,并且是一种使我们更贴近生命的感觉。看看那些跳舞的人的脸庞吧!他们的脸上总是散发着一种光芒,而我不相信在健身中心或是越野赛跑中能看见这种光芒。当舞者流汗时,他们微笑着,而他们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所扭大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,然后移动你的身体,如果你想闭上眼睛也没问题。选择一种你喜欢的舞蹈,然后去学习有关的舞蹈课程,这些舞蹈班很容易就可以找到。若上课会使你觉得局促不安,社区的舞会也许是一个好的起点。你不必一定要有个舞伴,大多数的舞都很容易,音乐也会使你想舞动起来,在人群中,你可以很容易地随着音乐翩翩起舞,感受舞蹈的魅力。
    • Câu hỏi (问): 关于人类跳舞的历史,可以知道什么? (guān yú rén lèi tiào wǔ de lì shǐ, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "人类跳舞的历史"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về lịch sử nhảy múa của loài người?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "人类跳舞的历史" ("关于人类跳舞的历史,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立行走的历史一样悠久。 跳舞是充满喜悦的。你也许会觉得举重很有意思,或者认为花四十五分钟在跑机上的感觉很棒。但我认为,跳舞带给人们的乐趣是大不相同的,那是一种从骨子里涌出的喜悦,并且是一种使我们更贴近生命的感觉。看看那些跳舞的人的脸庞吧!他们的脸上总是发着一种光芒,而我不相信在健身中心或是越野赛跑中能看见这种光芒。当舞者流汗时,他们微笑着,而他们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。 有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,然后移动你的身体,如果你想闭上眼睛也没问题。选择一种你喜欢的舞蹈,然后去学习有关的舞蹈课程,这些舞蹈班很容易就可以到。若上课会使你觉得促不安,社区的舞会也许是一个好的起点。你不必一定要有个舞伴,大多数的舞都很容易,音乐也会使你想舞动起来,在人群中,你可以很容易地随着音乐翩翩起舞,感受舞蹈的儙力。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. / Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về lịch sử nhảy múa của loài người?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 实际上很短
    • B. 比唱歌的历史还长
    • C. 和直立行走的历史一样久
    • D. 和体育运动的历史一样久
  • Phân tích đối chiếu: 行走的历史一样悠久。 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。 有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (和直立行走的历史一样久).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
自信心提高 zì xìn xīn tí gāo
B
跑步机上的感觉 pǎo bù jī shàng de gǎn jué
C
发自内心的喜悦 fā zì nèi xīn de xǐ yuè
D
体育比赛的刺激 tǐ yù bǐ sài de cì jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立行走的历史一样悠久。跳舞是充满喜悦的。你也许会觉得举重很有意思,或者认为花四十五分钟在跑步机上的感觉很棒。但我认为,跳舞带给人们的乐趣是大不相同的,那是一种从骨子里涌出的喜悦,并且是一种使我们更贴近生命的感觉。看看那些跳舞的人的脸庞吧!他们的脸上总是散发着一种光芒,而我不相信在健身中心或是越野赛跑中能看见这种光芒。当舞者流汗时,他们微笑着,而他们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所扭大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,然后移动你的身体,如果你想闭上眼睛也没问题。选择一种你喜欢的舞蹈,然后去学习有关的舞蹈课程,这些舞蹈班很容易就可以找到。若上课会使你觉得局促不安,社区的舞会也许是一个好的起点。你不必一定要有个舞伴,大多数的舞都很容易,音乐也会使你想舞动起来,在人群中,你可以很容易地随着音乐翩翩起舞,感受舞蹈的魅力。
    • Câu hỏi (问): 说话人认为跳舞能给人带来什么? (shuō huà rén rèn wéi tiào wǔ néng gěi rén dài lái shén me) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. Câu hỏi: Người nói cho rằng nhảy múa có thể đem lại điều gì cho con người?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人认为跳舞能给人带来什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立行走的历史一样悠久。 跳舞是充满喜悦的。你也许会觉得举重很有意思,或者认为花四十五分钟在跑机上的感觉很棒。但我认为,跳舞带给人们的乐趣是大不相同的,那是一种从骨子里涌出的喜悦,并且是一种使我们更贴近生命的感觉。看看那些跳舞的人的脸庞吧!他们的脸上总是发着一种光芒,而我不相信在健身中心或是越野赛跑中能看见这种光芒。当舞者流汗时,他们微笑着,而他们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。 有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,然后移动你的身体,如果你想闭上眼睛也没问题。选择一种你喜欢的舞蹈,然后去学习有关的舞蹈课程,这些舞蹈班很容易就可以到。若上课会使你觉得促不安,社区的舞会也许是一个好的起点。你不必一定要有个舞伴,大多数的舞都很容易,音乐也会使你想舞动起来,在人群中,你可以很容易地随着音乐翩翩起舞,感受舞蹈的儙力。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. / Câu hỏi: Người nói cho rằng nhảy múa có thể đem lại điều gì cho con người?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 自信心提高
    • B. 跑步机上的感觉
    • C. 发自内心的喜悦
    • D. 体育比赛的刺激
  • Phân tích đối chiếu: 行走的历史一样悠久。 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。 有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (发自内心的喜悦).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
舞蹈家 wǔ dǎo jiā
B
舞蹈教师 wǔ dǎo jiào shī
C
芭蕾舞演员 bā lěi wǔ yǎn yuán
D
业余舞蹈爱好者 yè yú wǔ dǎo ài hào zhě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立行走的历史一样悠久。跳舞是充满喜悦的。你也许会觉得举重很有意思,或者认为花四十五分钟在跑步机上的感觉很棒。但我认为,跳舞带给人们的乐趣是大不相同的,那是一种从骨子里涌出的喜悦,并且是一种使我们更贴近生命的感觉。看看那些跳舞的人的脸庞吧!他们的脸上总是散发着一种光芒,而我不相信在健身中心或是越野赛跑中能看见这种光芒。当舞者流汗时,他们微笑着,而他们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所扭大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,然后移动你的身体,如果你想闭上眼睛也没问题。选择一种你喜欢的舞蹈,然后去学习有关的舞蹈课程,这些舞蹈班很容易就可以找到。若上课会使你觉得局促不安,社区的舞会也许是一个好的起点。你不必一定要有个舞伴,大多数的舞都很容易,音乐也会使你想舞动起来,在人群中,你可以很容易地随着音乐翩翩起舞,感受舞蹈的魅力。
    • Câu hỏi (问): 说话人主要谈论的是哪类跳舞的人? (shuō huà rén zhǔ yào tán lùn de shì nǎ lèi tiào wǔ de rén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. Câu hỏi: Người nói chủ yếu nói về nhóm người nhảy múa nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人主要谈论的是哪类跳舞的人?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立行走的历史一样悠久。 跳舞是充满喜悦的。你也许会觉得举重很有意思,或者认为花四十五分钟在跑机上的感觉很棒。但我认为,跳舞带给人们的乐趣是大不相同的,那是一种从骨子里涌出的喜悦,并且是一种使我们更贴近生命的感觉。看看那些跳舞的人的脸庞吧!他们的脸上总是发着一种光芒,而我不相信在健身中心或是越野赛跑中能看见这种光芒。当舞者流汗时,他们微笑着,而他们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。 有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,然后移动你的身体,如果你想闭上眼睛也没问题。选择一种你喜欢的舞蹈,然后去学习有关的舞蹈课程,这些舞蹈班很容易就可以到。若上课会使你觉得促不安,社区的舞会也许是一个好的起点。你不必一定要有个舞伴,大多数的舞都很容易,音乐也会使你想舞动起来,在人群中,你可以很容易地随着音乐翩翩起舞,感受舞蹈的儙力。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. / Câu hỏi: Người nói chủ yếu nói về nhóm người nhảy múa nào?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 舞蹈家
    • B. 舞蹈教师
    • C. 芭蕾舞演员
    • D. 业余舞蹈爱好者
  • Phân tích đối chiếu: 行走的历史一样悠久。 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。 有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (业余舞蹈爱好者).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
去学跳舞 qù xué tiào wǔ
B
去学唱歌 qù xué chàng gē
C
要找个舞伴 yào zhǎo gè wǔ bàn
D
跳舞不一定要音乐 tiào wǔ bù yí dìng yào yīn yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立行走的历史一样悠久。跳舞是充满喜悦的。你也许会觉得举重很有意思,或者认为花四十五分钟在跑步机上的感觉很棒。但我认为,跳舞带给人们的乐趣是大不相同的,那是一种从骨子里涌出的喜悦,并且是一种使我们更贴近生命的感觉。看看那些跳舞的人的脸庞吧!他们的脸上总是散发着一种光芒,而我不相信在健身中心或是越野赛跑中能看见这种光芒。当舞者流汗时,他们微笑着,而他们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所扭大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,然后移动你的身体,如果你想闭上眼睛也没问题。选择一种你喜欢的舞蹈,然后去学习有关的舞蹈课程,这些舞蹈班很容易就可以找到。若上课会使你觉得局促不安,社区的舞会也许是一个好的起点。你不必一定要有个舞伴,大多数的舞都很容易,音乐也会使你想舞动起来,在人群中,你可以很容易地随着音乐翩翩起舞,感受舞蹈的魅力。
    • Câu hỏi (问): 说话人鼓励大家做什么? (shuō huà rén gǔ lì dà jiā zuò shén me) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. Câu hỏi: Người nói khuyến khích mọi người làm điều gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 跑步 (pǎo bù — chạy bộ); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人鼓励大家做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Băng phát tiếng Trung: 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立行走的历史一样悠久。 跳舞是充满喜悦的。你也许会觉得举重很有意思,或者认为花四十五分钟在跑机上的感觉很棒。但我认为,跳舞带给人们的乐趣是大不相同的,那是一种从骨子里涌出的喜悦,并且是一种使我们更贴近生命的感觉。看看那些跳舞的人的脸庞吧!他们的脸上总是发着一种光芒,而我不相信在健身中心或是越野赛跑中能看见这种光芒。当舞者流汗时,他们微笑着,而他们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。 有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,然后移动你的身体,如果你想闭上眼睛也没问题。选择一种你喜欢的舞蹈,然后去学习有关的舞蹈课程,这些舞蹈班很容易就可以到。若上课会使你觉得促不安,社区的舞会也许是一个好的起点。你不必一定要有个舞伴,大多数的舞都很容易,音乐也会使你想舞动起来,在人群中,你可以很容易地随着音乐翩翩起舞,感受舞蹈的儙力。 问:价值?
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. / Câu hỏi: Người nói khuyến khích mọi người làm điều gì?
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 去学跳舞
    • B. 去学唱歌
    • C. 要找个舞伴
    • D. 跳舞不一定要音乐
  • Phân tích đối chiếu: 行走的历史一样悠久。 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。 有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,.. Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (去学跳舞).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!