1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 4 Bộ 4 (Mã Đề H43004)
Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 4 Bộ 4 (Mã Đề H43004) gồm 70 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI (HSK 3.0), đầy đủ file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và lời giải chi tiết từng câu.
Chi tiết từng câu
1
Phần 1
Câu 1 (LISTENING)
第1题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 1:
A
A. 五十五块
B
B. 五十块
C
C. 不清楚
D
D. 比五十五块贵
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:今天去书店买的那本词典多少钱?女:不贵,打完折以后只要五十五块。问:那本词典原价是多少钱?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:今天去书店买的那本词典多少钱?女:不贵,打完折以后只要五十五块。问:那本词典原价是多少钱? — Phương án: A. 五十五块 | B. 五十块 | C. 不清楚 | D. 比五十五块贵 [nán : jīn tiān qù shū diàn mǎi de nà běn cí diǎn duō shǎo qián ? nǚ : bù guì , dǎ wán zhé yǐ hòu zhǐ yào wǔ shí wǔ kuài 。 wèn : nà běn cí diǎn yuán jià shì duō shǎo qián ? — Phương án: A. wǔ] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 原价 (giá gốc).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:不贵,打完折以后只要五十五块。" (nǚ : bù guì , dǎ wán zhé yǐ hòu zhǐ yào wǔ shí wǔ kuài 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:不贵,打完折以后只要五十五块。" tương ứng trực tiếp với phương án D (比五十五块贵 — bǐ wǔ shí wǔ kuài guì). Các phương án nhiễu A (五十五块), B (五十块), C (不清楚) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
2
Phần 1
Câu 2 (LISTENING)
第2题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 2:
A
A. 看天气决定是否去爬山
B
B. 去商店买东西
C
C. 一定会去爬山
D
D. 去医院看病
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:明天去爬山,你准备好了吗?男:我还没确定呢,要是明天天气不好,我就不去了。问:男的明天打算做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:明天去爬山,你准备好了吗?男:我还没确定呢,要是明天天气不好,我就不去了。问:男的明天打算做什么? — Phương án: A. 看天气决定是否去爬山 | B. 去商店买东西 | C. 一定会去爬山 | D. 去医院看病 [nǚ : míng tiān qù pá shān , nǐ zhǔn bèi hǎo le ma ? nán : wǒ hái méi què dìng ne , yào shì míng tiān tiān qì bù hǎo , wǒ jiù bù qù le 。 wèn : nán de míng tiān dǎ suàn zuò shén me ? — Phương án:] — Từ khóa: 医院 (bệnh viện); 商店 (cửa hàng); 明天 (ngày mai); 天气 (thời tiết).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:明天去爬山,你准备好了吗?" (nǚ : míng tiān qù pá shān , nǐ zhǔn bèi hǎo le ma ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 明天 (ngày mai); 天气 (thời tiết); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:明天去爬山,你准备好了吗?" tương ứng trực tiếp với phương án A (看天气决定是否去爬山 — kàn tiān qì jué dìng shì fǒu qù pá shān). Các phương án nhiễu B (去商店买东西), C (一定会去爬山), D (去医院看病) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
3
Phần 1
Câu 3 (LISTENING)
第3题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 3:
A
A. 照片里是妹妹
B
B. 照片里的女孩是女的本人
C
C. 照片是男的拍的
D
D. 照片已经很旧了
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这张照片里的女孩是你妹妹吗?女:不是,那是我小时候的照片,那时候我才五岁。问:关于照片,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这张照片里的女孩是你妹妹吗?女:不是,那是我小时候的照片,那时候我才五岁。问:关于照片,可以知道什么? — Phương án: A. 照片里是妹妹 | B. 照片里的女孩是女的本人 | C. 照片是男的拍的 | D. 照片已经很旧了 [nán : zhè zhāng zhào piān lǐ de nǚ hái shì nǐ mèi mèi ma ? nǚ : bú shì , nà shì wǒ xiǎo shí hòu de zhào piān , nà shí hòu wǒ cái wǔ suì 。 wèn : guān yú zhào piān , kě yǐ zhī dào shén me ? — Phương án] — Từ khóa: 妹妹 (em gái); 已经 (đã); 照片 (bức ảnh).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:这张照片里的女孩是你妹妹吗?" (nán : zhè zhāng zhào piān lǐ de nǚ hái shì nǐ mèi mèi ma ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 妹妹 (em gái); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 照片 (bức ảnh).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:这张照片里的女孩是你妹妹吗?" tương ứng trực tiếp với phương án B (照片里的女孩是女的本人 — zhào piān lǐ de nǚ hái shì nǚ de běn rén). Các phương án nhiễu A (照片里是妹妹), C (照片是男的拍的), D (照片已经很旧了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
4
Phần 1
Câu 4 (LISTENING)
第4题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 4:
A
A. 他在睡觉
B
B. 手机没电了
C
C. 他在开车
D
D. 他在开会
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你刚才去哪儿了?我打你电话也没接。男:不好意思,我在开车,手机放在后座了。问:男的刚才为什么没接电话?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你刚才去哪儿了?我打你电话也没接。男:不好意思,我在开车,手机放在后座了。问:男的刚才为什么没接电话? — Phương án: A. 他在睡觉 | B. 手机没电了 | C. 他在开车 | D. 他在开会 [nǚ : nǐ gāng cái qù nǎ ér le ? wǒ dǎ nǐ diàn huà yě méi jiē 。 nán : bù hǎo yì sī , wǒ zài kāi chē , shǒu jī fàng zài hòu zuò le 。 wèn : nán de gāng cái wèi shén me méi jiē diàn huà ? — Phương án] — Từ khóa: 手机 (điện thoại di động); 电话 (điện thoại); 睡觉 (ngủ); 手 (bàn tay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:不好意思,我在开车,手机放在后座了。" (nán : bù hǎo yì sī , wǒ zài kāi chē , shǒu jī fàng zài hòu zuò le 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:不好意思,我在开车,手机放在后座了。" tương ứng trực tiếp với phương án C (他在开车 — tā zài kāi chē). Các phương án nhiễu A (他在睡觉), B (手机没电了), D (他在开会) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
5
Phần 1
Câu 5 (LISTENING)
第5题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 5:
A
A. 现在
B
B. 上午十点
C
C. 明天上午
D
D. 下午三点以后
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:王老师,您现在方便吗?我有几个问题想请教您。女:我现在正忙着开会,下午三点以后再来找我吧。问:他们什么时候见面比较好?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:王老师,您现在方便吗?我有几个问题想请教您。女:我现在正忙着开会,下午三点以后再来找我吧。问:他们什么时候见面比较好? — Phương án: A. 现在 | B. 上午十点 | C. 明天上午 | D. 下午三点以后 [nán : wáng lǎo shī , nín xiàn zài fāng biàn ma ? wǒ yǒu jǐ gè wèn tí xiǎng qǐng jiào nín 。 nǚ : wǒ xiàn zài zhèng máng zhe kāi huì , xià wǔ sān diǎn yǐ hòu zài lái zhǎo wǒ ba 。 wèn : tā men shén me shí hòu jiàn miàn bǐ jiào hǎo ? — P] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 明天 (ngày mai); 现在 (bây giờ); 上午 (buổi sáng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:我现在正忙着开会,下午三点以后再来找我吧。" (nǚ : wǒ xiàn zài zhèng máng zhe kāi huì , xià wǔ sān diǎn yǐ hòu zài lái zhǎo wǒ ba 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 下午 (buổi chiều); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我现在正忙着开会,下午三点以后再来找我吧。" tương ứng trực tiếp với phương án D (下午三点以后 — xià wǔ sān diǎn yǐ hòu). Các phương án nhiễu A (现在), B (上午十点), C (明天上午) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
6
Phần 1
Câu 6 (LISTENING)
第6题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 6:
A
A. 去吃火锅
B
B. 去踢足球
C
C. 看电影
D
D. 去买衣服
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:这场足球比赛太精彩了,我们要不要庆祝一下?男:好啊,去吃火锅怎么样?我记得附近有一家味道很不错。问:男的建议去做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:这场足球比赛太精彩了,我们要不要庆祝一下?男:好啊,去吃火锅怎么样?我记得附近有一家味道很不错。问:男的建议去做什么? — Phương án: A. 去吃火锅 | B. 去踢足球 | C. 看电影 | D. 去买衣服 [nǚ : zhè chǎng zú qiú bǐ sài tài jīng cǎi le , wǒ men yào bù yào qìng zhù yī xià ? nán : hǎo a , qù chī huǒ guō zěn me yàng ? wǒ jì de fù jìn yǒu yī jiā wèi dào hěn bú cuò 。 wèn : nán de jiàn yì qù zuò shén me ? — P] — Từ khóa: 电影 (bộ phim); 踢足球 (đá bóng); 衣服 (quần áo).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:好啊,去吃火锅怎么样?" (nán : hǎo a , qù chī huǒ guō zěn me yàng ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:好啊,去吃火锅怎么样?" tương ứng trực tiếp với phương án A (去吃火锅 — qù chī huǒ guō). Các phương án nhiễu B (去踢足球), C (看电影), D (去买衣服) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
7
Phần 1
Câu 7 (LISTENING)
第7题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 7:
A
A. 批评男的
B
B. 鼓励男的
C
C. 想和男的一起复习
D
D. 对考试没信心
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:为了准备这次考试,这几天我几乎没睡好觉。女:别太担心了,只要平时认真复习,一定没问题的。问:女的想表达什么意思?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:为了准备这次考试,这几天我几乎没睡好觉。女:别太担心了,只要平时认真复习,一定没问题的。问:女的想表达什么意思? — Phương án: A. 批评男的 | B. 鼓励男的 | C. 想和男的一起复习 | D. 对考试没信心 [nán : wèi le zhǔn bèi zhè cì kǎo shì , zhè jǐ tiān wǒ jī hū méi shuì hǎo jué 。 nǚ : bié tài dān xīn le , zhǐ yào píng shí rèn zhēn fù xí , yí dìng méi wèn tí de 。 wèn : nǚ de xiǎng biǎo dá shén me yì si ? — Phươ] — Từ khóa: 一起 (cùng nhau); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:别太担心了,只要平时认真复习,一定没问题的。" (nǚ : bié tài dān xīn le , zhǐ yào píng shí rèn zhēn fù xí , yí dìng méi wèn tí de 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:别太担心了,只要平时认真复习,一定没问题的。" tương ứng trực tiếp với phương án B (鼓励男的 — gǔ lì nán de). Các phương án nhiễu A (批评男的), C (想和男的一起复习), D (对考试没信心) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
8
Phần 1
Câu 8 (LISTENING)
第8题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 8:
A
A. 太小了
B
B. 颜色不好看
C
C. 不太合适
D
D. 非常满意
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你觉得这件衬衫适合我吗?男:颜色不错,但稍微有点儿大。问:男的觉得衬衫怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你觉得这件衬衫适合我吗?男:颜色不错,但稍微有点儿大。问:男的觉得衬衫怎么样? — Phương án: A. 太小了 | B. 颜色不好看 | C. 不太合适 | D. 非常满意 [nǚ : nǐ jué de zhè jiàn chèn shān shì hé wǒ ma ? nán : yán sè bù cuò , dàn shāo wēi yǒu diǎn ér dà 。 wèn : nán de jué de chèn shān zěn me yàng ? — Phương án: A. tài xiǎo le | B] — Từ khóa: 非常 (vô cùng); 觉得 (cảm thấy).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:你觉得这件衬衫适合我吗?" (nǚ : nǐ jué de zhè jiàn chèn shān shì hé wǒ ma ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 觉得 (cảm thấy); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:你觉得这件衬衫适合我吗?" tương ứng trực tiếp với phương án C (不太合适 — bù tài hé shì). Các phương án nhiễu A (太小了), B (颜色不好看), D (非常满意) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
9
Phần 1
Câu 9 (LISTENING)
第9题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 9:
A
A. 在洗照片
B
B. 在买相机
C
C. 在画画
D
D. 在准备拍照
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这儿的风景真美,我们要不要拍几张照片留作纪念?女:好主意,帮我把相机拿过来。问:他们在做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这儿的风景真美,我们要不要拍几张照片留作纪念?女:好主意,帮我把相机拿过来。问:他们在做什么? — Phương án: A. 在洗照片 | B. 在买相机 | C. 在画画 | D. 在准备拍照 [nán : zhè ér de fēng jǐng zhēn měi , wǒ men yào bù yào pāi jǐ zhāng zhào piān liú zuò jì niàn ? nǚ : hǎo zhǔ yì , bāng wǒ bǎ xiàng jī ná guò lái 。 wèn : tā men zài zuò shén me ? — Phương án: A.] — Từ khóa: 准备 (chuẩn bị); 照片 (bức ảnh).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:这儿的风景真美,我们要不要拍几张照片留作纪念?" (nán : zhè ér de fēng jǐng zhēn měi , wǒ men yào bù yào pāi jǐ zhāng zhào piān liú zuò jì niàn ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 照片 (bức ảnh).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:这儿的风景真美,我们要不要拍几张照片留作纪念?" tương ứng trực tiếp với phương án D (在准备拍照 — zài zhǔn bèi pāi zhào). Các phương án nhiễu A (在洗照片), B (在买相机), C (在画画) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
10
Phần 1
Câu 10 (LISTENING)
第10题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 10:
A
A. 多听多练
B
B. 去中国留学
C
C. 只看书
D
D. 没学过
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:小李,你的汉语说得越来越流利了,是在哪儿学的?男:谢谢,我每天坚持听录音,还参加了一个中文角。问:男的怎么提高汉语水平?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:小李,你的汉语说得越来越流利了,是在哪儿学的?男:谢谢,我每天坚持听录音,还参加了一个中文角。问:男的怎么提高汉语水平? — Phương án: A. 多听多练 | B. 去中国留学 | C. 只看书 | D. 没学过 [nǚ : xiǎo lǐ , nǐ de hàn yǔ shuō dé yuè lái yuè liú lì le , shì zài nǎ ér xué de ? nán : xiè xiè , wǒ měi tiān jiān chí tīng lù yīn , hái cān jiā le yí gè zhōng wén jiǎo 。 wèn : nán de zěn me tí gāo hàn yǔ shuǐ píng ? —] — Từ khóa: 谢谢 (cảm ơn); 中国 (Trung Quốc); 汉语 (tiếng Hán); 中文 (tiếng Trung).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:小李,你的汉语说得越来越流利了,是在哪儿学的?" (nǚ : xiǎo lǐ , nǐ de hàn yǔ shuō dé yuè lái yuè liú lì le , shì zài nǎ ér xué de ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 汉语 (tiếng Hán); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:小李,你的汉语说得越来越流利了,是在哪儿学的?" tương ứng trực tiếp với phương án A (多听多练 — duō tīng duō liàn). Các phương án nhiễu B (去中国留学), C (只看书), D (没学过) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
11
Phần 1
Câu 11 (LISTENING)
第11题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 11:
A
A. 学生证
B
B. 身份证和照片
C
C. 户口本
D
D. 钱
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:您好,我想办理一张借书卡,需要带什么材料?女:带上你的身份证和两张一寸照片就可以了。问:办理借书卡需要什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:您好,我想办理一张借书卡,需要带什么材料?女:带上你的身份证和两张一寸照片就可以了。问:办理借书卡需要什么? — Phương án: A. 学生证 | B. 身份证和照片 | C. 户口本 | D. 钱 [nán : nín hǎo , wǒ xiǎng bàn lǐ yī zhāng jiè shū kǎ , xū yào dài shén me cái liào ? nǚ : dài shàng nǐ de shēn fèn zhèng hé liǎng zhāng yī cùn zhào piān jiù kě yǐ le 。 wèn : bàn lǐ jiè shū kǎ xū yào shén me ? — Phương] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 照片 (bức ảnh); 借书卡 (thẻ mượn sách).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:带上你的身份证和两张一寸照片就可以了。" (nǚ : dài shàng nǐ de shēn fèn zhèng hé liǎng zhāng yī cùn zhào piān jiù kě yǐ le 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 照片 (bức ảnh).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:带上你的身份证和两张一寸照片就可以了。" tương ứng trực tiếp với phương án B (身份证和照片 — shēn fèn zhèng hé zhào piān). Các phương án nhiễu A (学生证), C (户口本), D (钱) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
12
Phần 1
Câu 12 (LISTENING)
第12题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 12:
A
A. 借钱
B
B. 问路
C
C. 帮忙修电脑
D
D. 一起吃饭
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你刚才在和谁说话呢?男:是隔壁的张先生,他想请我帮忙修电脑。问:张先生找男的做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你刚才在和谁说话呢?男:是隔壁的张先生,他想请我帮忙修电脑。问:张先生找男的做什么? — Phương án: A. 借钱 | B. 问路 | C. 帮忙修电脑 | D. 一起吃饭 [nǚ : nǐ gāng cái zài hé shuí shuō huà ne ? nán : shì gé bì de zhāng xiān shēng , tā xiǎng qǐng wǒ bāng máng xiū diàn nǎo 。 wèn : zhāng xiān shēng zhǎo nán de zuò shén me ? — Phương án: A. jiè qián |] — Từ khóa: 电脑 (máy tính); 吃饭 (ăn cơm); 一起 (cùng nhau).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:是隔壁的张先生,他想请我帮忙修电脑。" (nán : shì gé bì de zhāng xiān shēng , tā xiǎng qǐng wǒ bāng máng xiū diàn nǎo 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电脑 (máy tính); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:是隔壁的张先生,他想请我帮忙修电脑。" tương ứng trực tiếp với phương án C (帮忙修电脑 — bāng máng xiū diàn nǎo). Các phương án nhiễu A (借钱), B (问路), D (一起吃饭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
13
Phần 1
Câu 13 (LISTENING)
第13题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 13:
A
A. 电费涨价了
B
B. 家里多了电器
C
C. 有人浪费电
D
D. 空调使用多
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这个月的电费怎么比上个月多了这么多?女:最近天气热,空调开得比较频繁。问:为什么电费变多了?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这个月的电费怎么比上个月多了这么多?女:最近天气热,空调开得比较频繁。问:为什么电费变多了? — Phương án: A. 电费涨价了 | B. 家里多了电器 | C. 有人浪费电 | D. 空调使用多 [nán : zhè ge yuè de diàn fèi zěn me bǐ shàng gè yuè duō le zhè me duō ? nǚ : zuì jìn tiān qì rè , kōng tiáo kāi dé bǐ jiào pín fán 。 wèn : wèi shén me diàn fèi biàn duō le ? — Phương án: A.] — Từ khóa: 天气 (thời tiết); 频繁 (thường xuyên).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:最近天气热,空调开得比较频繁。" (nǚ : zuì jìn tiān qì rè , kōng tiáo kāi dé bǐ jiào pín fán 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 天气 (thời tiết); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 频繁 (thường xuyên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:最近天气热,空调开得比较频繁。" tương ứng trực tiếp với phương án D (空调使用多 — kōng tiáo shǐ yòng duō). Các phương án nhiễu A (电费涨价了), B (家里多了电器), C (有人浪费电) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
14
Phần 1
Câu 14 (LISTENING)
第14题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 14:
A
A. 去机场接父母
B
B. 去机场送朋友
C
C. 去买机票
D
D. 取消行程
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:别忘了提醒我明天下午去机场接我父母。男:放心吧,我已经记在手机日历上了。问:男的明天要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:别忘了提醒我明天下午去机场接我父母。男:放心吧,我已经记在手机日历上了。问:男的明天要做什么? — Phương án: A. 去机场接父母 | B. 去机场送朋友 | C. 去买机票 | D. 取消行程 [nǚ : bié wàng le tí xǐng wǒ míng tiān xià wǔ qù jī chǎng jiē wǒ fù mǔ 。 nán : fàng xīn ba , wǒ yǐ jīng jì zài shǒu jī rì lì shàng le 。 wèn : nán de míng tiān yào zuò shén me ? — Phương án: A.] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 机场 (sân bay); 手机 (điện thoại di động); 明天 (ngày mai).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:别忘了提醒我明天下午去机场接我父母。" (nǚ : bié wàng le tí xǐng wǒ míng tiān xià wǔ qù jī chǎng jiē wǒ fù mǔ 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 机场 (sân bay); 明天 (ngày mai); 下午 (buổi chiều); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:别忘了提醒我明天下午去机场接我父母。" tương ứng trực tiếp với phương án A (去机场接父母 — qù jī chǎng jiē fù mǔ). Các phương án nhiễu B (去机场送朋友), C (去买机票), D (取消行程) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
15
Phần 2
Câu 15 (LISTENING)
第15题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 15:
A
A. 取消会议
B
B. 换房间
C
C. 站着开会
D
D. 多加凳子
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这个会议室太小了,坐不下这么多人。女:确实是,要不我们换到大一点儿的那个房间去?问:他们打算怎么办?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这个会议室太小了,坐不下这么多人。女:确实是,要不我们换到大一点儿的那个房间去?问:他们打算怎么办? — Phương án: A. 取消会议 | B. 换房间 | C. 站着开会 | D. 多加凳子 [nán : zhè ge huì yì shì tài xiǎo le , zuò bù xià zhè me duō rén 。 nǚ : què shí shì , yào bù wǒ men huàn dào dà yī diǎn ér de nà ge fáng jiān qù ? wèn : tā men dǎ suàn zěn me bàn ? — Phương án:] — Từ khóa: 会议室 (phòng họp).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:确实是,要不我们换到大一点儿的那个房间去?" (nǚ : què shí shì , yào bù wǒ men huàn dào dà yī diǎn ér de nà ge fáng jiān qù ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:确实是,要不我们换到大一点儿的那个房间去?" tương ứng trực tiếp với phương án B (换房间 — huàn fáng jiān). Các phương án nhiễu A (取消会议), C (站着开会), D (多加凳子) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
16
Phần 2
Câu 16 (LISTENING)
第16题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 16:
A
A. 十分钟
B
B. 一个小时
C
C. 二十分钟
D
D. 马上就好
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这份报告你写完了吗?经理刚才来问了。女:还差一点儿,再给我二十分钟,肯定能写好。问:女的还需要多长时间?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这份报告你写完了吗?经理刚才来问了。女:还差一点儿,再给我二十分钟,肯定能写好。问:女的还需要多长时间? — Phương án: A. 十分钟 | B. 一个小时 | C. 二十分钟 | D. 马上就好 [nán : zhè fèn bào gào nǐ xiě wán le ma ? jīng lǐ gāng cái lái wèn le 。 nǚ : hái chà yì diǎn er , zài gěi wǒ èr shí fēn zhōng , kěn dìng néng xiě hǎo 。 wèn : nǚ de hái xū yào duō zhǎng shí jiān ? — Phương á] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:还差一点儿,再给我二十分钟,肯定能写好。" (nǚ : hái chà yì diǎn er , zài gěi wǒ èr shí fēn zhōng , kěn dìng néng xiě hǎo 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:还差一点儿,再给我二十分钟,肯定能写好。" tương ứng trực tiếp với phương án C (二十分钟 — èr shí fēn zhōng). Các phương án nhiễu A (十分钟), B (一个小时), D (马上就好) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
17
Phần 2
Câu 17 (LISTENING)
第17题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 17:
A
A. 还是不适应
B
B. 非常想换工作
C
C. 刚来没多久
D
D. 已经很习惯了
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你在这家公司工作多久了?男:差不多五年了,刚来的时候还不太适应,现在已经很习惯了。问:男的现在感觉怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你在这家公司工作多久了?男:差不多五年了,刚来的时候还不太适应,现在已经很习惯了。问:男的现在感觉怎么样? — Phương án: A. 还是不适应 | B. 非常想换工作 | C. 刚来没多久 | D. 已经很习惯了 [nǚ : nǐ zài zhè jiā gōng sī gōng zuò duō jiǔ le ? nán : chà bu duō wǔ nián le , gāng lái de shí hòu hái bù tài shì yìng , xiàn zài yǐ jīng hěn xí guàn le 。 wèn : nán de xiàn zài gǎn jué zěn me yàng ? — Phương] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 工作 (làm việc / công việc); 已经 (đã); 非常 (vô cùng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:差不多五年了,刚来的时候还不太适应,现在已经很习惯了。" (nán : chà bu duō wǔ nián le , gāng lái de shí hòu hái bù tài shì yìng , xiàn zài yǐ jīng hěn xí guàn le 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 已经 (đã); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:差不多五年了,刚来的时候还不太适应,现在已经很习惯了。" tương ứng trực tiếp với phương án D (已经很习惯了 — yǐ jīng hěn xí guàn le). Các phương án nhiễu A (还是不适应), B (非常想换工作), C (刚来没多久) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
18
Phần 2
Câu 18 (LISTENING)
第18题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 18:
A
A. 带外套
B
B. 带雨伞
C
C. 带防晒霜
D
D. 带游泳衣
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:周末我们去海边玩吧,听说那里的海鲜特别好吃。女:好啊,不过记得多带件外套,海边晚上风大。问:女的提醒男的带什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:周末我们去海边玩吧,听说那里的海鲜特别好吃。女:好啊,不过记得多带件外套,海边晚上风大。问:女的提醒男的带什么? — Phương án: A. 带外套 | B. 带雨伞 | C. 带防晒霜 | D. 带游泳衣 [nán : zhōu mò wǒ men qù hǎi biān wán ba , tīng shuō nà lǐ de hǎi xiān tè bié hǎo chī 。 nǚ : hǎo a , bù guò jì de duō dài jiàn wài tào , hǎi biān wǎn shàng fēng dà 。 wèn : nǚ de tí xǐng nán de dài shén me ? — Phươ] — Từ khóa: 晚上 (buổi tối); 游泳 (bơi lội); 伞 (chiếc ô / dù); 防晒霜 (kem chống nắng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:好啊,不过记得多带件外套,海边晚上风大。" (nǚ : hǎo a , bù guò jì de duō dài jiàn wài tào , hǎi biān wǎn shàng fēng dà 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 晚上 (buổi tối); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:好啊,不过记得多带件外套,海边晚上风大。" tương ứng trực tiếp với phương án A (带外套 — dài wài tào). Các phương án nhiễu B (带雨伞), C (带防晒霜), D (带游泳衣) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
19
Phần 2
Câu 19 (LISTENING)
第19题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 19:
A
A. 很贵
B
B. 特别新鲜
C
C. 种类很少
D
D. 味道一般
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你刚才买的水果真甜,是在哪儿买的?男:就是在公司楼下那家新开的超市,他们那儿的水果特别新鲜。问:那家超市的水果怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你刚才买的水果真甜,是在哪儿买的?男:就是在公司楼下那家新开的超市,他们那儿的水果特别新鲜。问:那家超市的水果怎么样? — Phương án: A. 很贵 | B. 特别新鲜 | C. 种类很少 | D. 味道一般 [nǚ : nǐ gāng cái mǎi de shuǐ guǒ zhēn tián , shì zài nǎ ér mǎi de ? nán : jiù shì zài gōng sī lóu xià nà jiā xīn kāi de chāo shì , tā men nà ér de shuǐ guǒ tè bié xīn xiān 。 wèn : nà jiā chāo shì de shuǐ guǒ zěn me yàng ? — P] — Từ khóa: 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:就是在公司楼下那家新开的超市,他们那儿的水果特别新鲜。" (nán : jiù shì zài gōng sī lóu xià nà jiā xīn kāi de chāo shì , tā men nà ér de shuǐ guǒ tè bié xīn xiān 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:就是在公司楼下那家新开的超市,他们那儿的水果特别新鲜。" tương ứng trực tiếp với phương án B (特别新鲜 — tè bié xīn xiān). Các phương án nhiễu A (很贵), C (种类很少), D (味道一般) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
20
Phần 2
Câu 20 (LISTENING)
第20题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 20:
A
A. 感冒了
B
B. 工作太忙
C
C. 没睡好,头疼
D
D. 心情不好
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:小张,你怎么看起来脸色不太好,是不是生病了?女:没关系,可能是昨晚没睡好,头有点儿疼。问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:小张,你怎么看起来脸色不太好,是不是生病了?女:没关系,可能是昨晚没睡好,头有点儿疼。问:女的怎么了? — Phương án: A. 感冒了 | B. 工作太忙 | C. 没睡好,头疼 | D. 心情不好 [nán : xiǎo zhāng , nǐ zěn me kàn qǐ lái liǎn sè bù tài hǎo , shì bú shì shēng bìng le ? nǚ : méi guān xì , kě néng shì zuó wǎn méi shuì hǎo , tóu yǒu diǎn ér téng 。 wèn : nǚ de zěn me le ? — Phương án] — Từ khóa: 没关系 (không sao đâu); 工作 (làm việc / công việc); 感冒 (cảm cúm); 生病 (bị ốm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:没关系,可能是昨晚没睡好,头有点儿疼。" (nǚ : méi guān xì , kě néng shì zuó wǎn méi shuì hǎo , tóu yǒu diǎn ér téng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 没关系 (không sao đâu); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:没关系,可能是昨晚没睡好,头有点儿疼。" tương ứng trực tiếp với phương án C (没睡好,头疼 — méi shuì hǎo , tóu téng). Các phương án nhiễu A (感冒了), B (工作太忙), D (心情不好) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
21
Phần 2
Câu 21 (LISTENING)
第21题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 21:
A
A. 找朋友
B
B. 买东西
C
C. 看热闹
D
D. 找工作
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这次招聘会人真多啊!女:是啊,希望我也能找到一份理想的工作。问:女的来这儿是为了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这次招聘会人真多啊!女:是啊,希望我也能找到一份理想的工作。问:女的来这儿是为了什么? — Phương án: A. 找朋友 | B. 买东西 | C. 看热闹 | D. 找工作 [nán : zhè cì zhāo pìn huì rén zhēn duō a ! nǚ : shì a , xī wàng wǒ yě néng zhǎo dào yī fèn lǐ xiǎng de gōng zuò 。 wèn : nǚ de lái zhè ér shì wèi le shén me ? — Phương án: A. zhǎo péng yǒu] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 工作 (làm việc / công việc); 买东西 (mua đồ); 希望 (hy vọng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:是啊,希望我也能找到一份理想的工作。" (nǚ : shì a , xī wàng wǒ yě néng zhǎo dào yī fèn lǐ xiǎng de gōng zuò 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 希望 (hy vọng); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:是啊,希望我也能找到一份理想的工作。" tương ứng trực tiếp với phương án D (找工作 — zhǎo gōng zuò). Các phương án nhiễu A (找朋友), B (买东西), C (看热闹) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
22
Phần 2
Câu 22 (LISTENING)
第22题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 22:
A
A. 原价的一半
B
B. 原价的五分之一
C
C. 原价
D
D. 很贵
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:这件衣服打五折,你要买吗?男:五折?那太便宜了,帮我拿一件M码的吧。问:衣服现在的价格是多少?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:这件衣服打五折,你要买吗?男:五折?那太便宜了,帮我拿一件M码的吧。问:衣服现在的价格是多少? — Phương án: A. 原价的一半 | B. 原价的五分之一 | C. 原价 | D. 很贵 [nǚ : zhè jiàn yī fú dǎ wǔ zhé , nǐ yào mǎi ma ? nán : wǔ zhé ? nà tài pián yi le , bāng wǒ ná yī jiàn M mǎ de ba 。 wèn : yī fú xiàn zài de jià gé shì duō shǎo ? — Phương án: A.] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 衣服 (quần áo); 原价 (giá gốc).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:这件衣服打五折,你要买吗?" (nǚ : zhè jiàn yī fú dǎ wǔ zhé , nǐ yào mǎi ma ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 衣服 (quần áo); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 原价 (giá gốc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:这件衣服打五折,你要买吗?" tương ứng trực tiếp với phương án A (原价的一半 — yuán jià de yí bàn). Các phương án nhiễu B (原价的五分之一), C (原价), D (很贵) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
23
Phần 2
Câu 23 (LISTENING)
第23题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 23:
A
A. 火锅
B
B. 饺子
C
C. 面条
D
D. 炒饭
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:我们去吃中餐吧,我已经很久没吃饺子了。女:没问题,我知道附近有一家非常有名的饺子馆。问:男的想吃什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:我们去吃中餐吧,我已经很久没吃饺子了。女:没问题,我知道附近有一家非常有名的饺子馆。问:男的想吃什么? — Phương án: A. 火锅 | B. 饺子 | C. 面条 | D. 炒饭 [nán : wǒ men qù chī zhōng cān ba , wǒ yǐ jīng hěn jiǔ méi chī jiǎo zi le 。 nǚ : méi wèn tí , wǒ zhī dào fù jìn yǒu yī jiā fēi cháng yǒu míng de jiǎo zi guǎn 。 wèn : nán de xiǎng chī shén me ? — Phương án] — Từ khóa: 面条 (mì sợi); 饺子 (sủi cảo); 已经 (đã); 非常 (vô cùng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:没问题,我知道附近有一家非常有名的饺子馆。" (nǚ : méi wèn tí , wǒ zhī dào fù jìn yǒu yī jiā fēi cháng yǒu míng de jiǎo zi guǎn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饺子 (sủi cảo); 非常 (vô cùng); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:没问题,我知道附近有一家非常有名的饺子馆。" tương ứng trực tiếp với phương án B (饺子 — jiǎo zi). Các phương án nhiễu A (火锅), C (面条), D (炒饭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
24
Phần 2
Câu 24 (LISTENING)
第24题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 24:
A
A. 很安静
B
B. 人很多
C
C. 关门了
D
D. 搬家了
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你刚才去图书馆了吗?书还了吗?男:去了,但是图书馆今天下午没开门。问:图书馆今天怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你刚才去图书馆了吗?书还了吗?男:去了,但是图书馆今天下午没开门。问:图书馆今天怎么样? — Phương án: A. 很安静 | B. 人很多 | C. 关门了 | D. 搬家了 [nǚ : nǐ gāng cái qù tú shū guǎn le ma ? shū hái le ma ? nán : qù le , dàn shì tú shū guǎn jīn tiān xià wǔ méi kāi mén 。 wèn : tú shū guǎn jīn tiān zěn me yàng ? — Phương án: A. hěn ān] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 下午 (buổi chiều); 但是 (nhưng mà).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:你刚才去图书馆了吗?" (nǚ : nǐ gāng cái qù tú shū guǎn le ma ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:你刚才去图书馆了吗?" tương ứng trực tiếp với phương án C (关门了 — guān mén le). Các phương án nhiễu A (很安静), B (人很多), D (搬家了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
25
Phần 2
Câu 25 (LISTENING)
第25题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 25:
A
A. 电影院搬家
B
B. 电影院在搞活动
C
C. 在买票去旅游
D
D. 电影很火
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你看那边的电影院排队的人可真多啊。女:一定是新上映的那部电影太火了。问:为什么排队人多?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:你看那边的电影院排队的人可真多啊。女:一定是新上映的那部电影太火了。问:为什么排队人多? — Phương án: A. 电影院搬家 | B. 电影院在搞活动 | C. 在买票去旅游 | D. 电影很火 [nán : nǐ kàn nà biān de diàn yǐng yuàn pái duì de rén kě zhēn duō a 。 nǚ : yí dìng shì xīn shàng yìng de nà bù diàn yǐng tài huǒ le 。 wèn : wèi shén me pái duì rén duō ? — Phương án: A. diàn yǐng] — Từ khóa: 电影 (bộ phim); 上映 (công chiếu).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:你看那边的电影院排队的人可真多啊。" (nán : nǐ kàn nà biān de diàn yǐng yuàn pái duì de rén kě zhēn duō a 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电影 (bộ phim); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:你看那边的电影院排队的人可真多啊。" tương ứng trực tiếp với phương án D (电影很火 — diàn yǐng hěn huǒ). Các phương án nhiễu A (电影院搬家), B (电影院在搞活动), C (在买票去旅游) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
26
Phần 2
Câu 26 (LISTENING)
第26题:听短文和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 26:
A
A. 冰柠檬红茶
B
B. 热咖啡
C
C. 热牛奶
D
D. 绿豆汤
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
夏天天气炎热,相比于热气腾腾的咖啡,我还是更喜欢来一杯加冰的柠檬红茶,既解渴又清凉。问:说话人夏天更喜欢喝什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 夏天天气炎热,相比于热气腾腾的咖啡,我还是更喜欢来一杯加冰的柠檬红茶,既解渴又清凉。问:说话人夏天更喜欢喝什么? — Phương án: A. 冰柠檬红茶 | B. 热咖啡 | C. 热牛奶 | D. 绿豆汤 [xià tiān tiān qì yán rè , xiāng bǐ yú rè qì téng téng de kā fēi , wǒ hái shì gèng xǐ huān lái yī bēi jiā bīng de níng méng hóng chá , jì jiě kě yòu qīng liáng 。 wèn : shuō huà rén xià tiān gèng xǐ huān hē shén me ? — Phương] — Từ khóa: 牛奶 (sữa tươi); 咖啡 (cà phê); 天气 (thời tiết); 喜欢 (thích).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "夏天天气炎热,相比于热气腾腾的咖啡,我还是更喜欢来一杯加冰的柠檬红茶,既解渴又清凉。" (xià tiān tiān qì yán rè , xiāng bǐ yú rè qì téng téng de kā fēi , wǒ hái shì gèng xǐ huān lái yī bēi jiā bīng de níng méng hóng chá , jì jiě kě yòu qīng liáng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 咖啡 (cà phê); 天气 (thời tiết); 喜欢 (thích); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "夏天天气炎热,相比于热气腾腾的咖啡,我还是更喜欢来一杯加冰的柠檬红茶,既解渴又清凉。" tương ứng trực tiếp với phương án A (冰柠檬红茶 — bīng níng méng hóng chá). Các phương án nhiễu B (热咖啡), C (热牛奶), D (绿豆汤) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
27
Phần 2
Câu 27 (LISTENING)
第27题:听短文和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 27:
A
A. 只看语法书
B
B. 多开口练习口语
C
C. 每天背词典
D
D. 少参加考试
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
学语言光看书做题是不够的。要想真正掌握中文,必须敢于开口,每天找语伴练习口语才能快速提高。问:说话人认为怎样才能快速提高中文?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 学语言光看书做题是不够的。要想真正掌握中文,必须敢于开口,每天找语伴练习口语才能快速提高。问:说话人认为怎样才能快速提高中文? — Phương án: A. 只看语法书 | B. 多开口练习口语 | C. 每天背词典 | D. 少参加考试 [xué yǔ yán guāng kàn shū zuò tí shì bù gòu de 。 yào xiǎng zhēn zhèng zhǎng wò zhōng wén , bì xū gǎn yú kāi kǒu , měi tiān zhǎo yǔ bàn liàn xí kǒu yǔ cái néng kuài sù tí gāo 。 wèn : shuō huà rén rèn wéi zěn yàng cái néng kuài sù tí gāo zhōng wén ? —] — Từ khóa: 中文 (tiếng Trung); 看书 (đọc sách); 语伴 (bạn luyện ngôn ngữ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "要想真正掌握中文,必须敢于开口,每天找语伴练习口语才能快速提高。" (yào xiǎng zhēn zhèng zhǎng wò zhōng wén , bì xū gǎn yú kāi kǒu , měi tiān zhǎo yǔ bàn liàn xí kǒu yǔ cái néng kuài sù tí gāo 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中文 (tiếng Trung); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 语伴 (bạn luyện ngôn ngữ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "要想真正掌握中文,必须敢于开口,每天找语伴练习口语才能快速提高。" tương ứng trực tiếp với phương án B (多开口练习口语 — duō kāi kǒu liàn xí kǒu yǔ). Các phương án nhiễu A (只看语法书), C (每天背词典), D (少参加考试) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
28
Phần 2
Câu 28 (LISTENING)
第28题:听短文和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 28:
A
A. 晴朗温暖
B
B. 会下鹅毛大雪
C
C. 有中到大雨和大风
D
D. 高温干旱
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
据气象台最新预报,受强冷空气影响,明天全省范围将有中到大雨并伴有大风,出行请记得携带雨具。问:明天的天气怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 据气象台最新预报,受强冷空气影响,明天全省范围将有中到大雨并伴有大风,出行请记得携带雨具。问:明天的天气怎么样? — Phương án: A. 晴朗温暖 | B. 会下鹅毛大雪 | C. 有中到大雨和大风 | D. 高温干旱 [jù qì xiàng tái zuì xīn yù bào , shòu qiáng lěng kōng qì yǐng xiǎng , míng tiān quán shěng fàn wéi jiāng yǒu zhōng dào dà yǔ bìng bàn yǒu dà fēng , chū xíng qǐng jì de xié dài yǔ jù 。 wèn : míng tiān de tiān qì zěn me yàng ? — Phương] — Từ khóa: 明天 (ngày mai); 天气 (thời tiết); 气象台 (đài khí tượng); 雨具 (đồ đi mưa).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "据气象台最新预报,受强冷空气影响,明天全省范围将有中到大雨并伴有大风,出行请记得携带雨具。" (jù qì xiàng tái zuì xīn yù bào , shòu qiáng lěng kōng qì yǐng xiǎng , míng tiān quán shěng fàn wéi jiāng yǒu zhōng dào dà yǔ bìng bàn yǒu dà fēng , chū xíng qǐng jì de xié dài yǔ jù 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 明天 (ngày mai); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 气象台 (đài khí tượng); 雨具 (đồ đi mưa).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "据气象台最新预报,受强冷空气影响,明天全省范围将有中到大雨并伴有大风,出行请记得携带雨具。" tương ứng trực tiếp với phương án C (有中到大雨和大风 — yǒu zhōng dào dà yǔ hé dà fēng). Các phương án nhiễu A (晴朗温暖), B (会下鹅毛大雪), D (高温干旱) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
29
Phần 2
Câu 29 (LISTENING)
第29题:听短文和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 29:
A
A. 邮局
B
B. 电影院
C
C. 体育馆
D
D. 校图书馆
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
下周就要交学期论文了,我今天下午准备去校图书馆查阅一些专业资料,顺便借两本相关的参考书。问:说话人今天下午打算去哪儿?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 下周就要交学期论文了,我今天下午准备去校图书馆查阅一些专业资料,顺便借两本相关的参考书。问:说话人今天下午打算去哪儿? — Phương án: A. 邮局 | B. 电影院 | C. 体育馆 | D. 校图书馆 [xià zhōu jiù yào jiāo xué qī lùn wén le , wǒ jīn tiān xià wǔ zhǔn bèi qù xiào tú shū guǎn chá yuè yī xiē zhuān yè zī liào , shùn biàn jiè liǎng běn xiàng guān de cān kǎo shū 。 wèn : shuō huà rén jīn tiān xià wǔ dǎ suàn qù nǎ ér ? — Phư] — Từ khóa: 电影 (bộ phim); 今天 (hôm nay); 下午 (buổi chiều); 准备 (chuẩn bị).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "下周就要交学期论文了,我今天下午准备去校图书馆查阅一些专业资料,顺便借两本相关的参考书。" (xià zhōu jiù yào jiāo xué qī lùn wén le , wǒ jīn tiān xià wǔ zhǔn bèi qù xiào tú shū guǎn chá yuè yī xiē zhuān yè zī liào , shùn biàn jiè liǎng běn xiàng guān de cān kǎo shū 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 下午 (buổi chiều); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "下周就要交学期论文了,我今天下午准备去校图书馆查阅一些专业资料,顺便借两本相关的参考书。" tương ứng trực tiếp với phương án D (校图书馆 — xiào tú shū guǎn). Các phương án nhiễu A (邮局), B (电影院), C (体育馆) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
30
Phần 2
Câu 30 (LISTENING)
第30题:听短文和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 30:
A
A. 增强体质并保持活力
B
B. 节省生活费用
C
C. 减少睡眠时间
D
D. 代替日常饮食
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
生命在于运动。坚持每周参加三到四次体育锻炼,不仅能增强体质,更能让人身心保持年轻和活力。问:坚持体育锻炼有什么好处?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 生命在于运动。坚持每周参加三到四次体育锻炼,不仅能增强体质,更能让人身心保持年轻和活力。问:坚持体育锻炼有什么好处? — Phương án: A. 增强体质并保持活力 | B. 节省生活费用 | C. 减少睡眠时间 | D. 代替日常饮食 [shēng mìng zài yú yùn dòng 。 jiān chí měi zhōu cān jiā sān dào sì cì tǐ yù duàn liàn , bù jǐn néng zēng qiáng tǐ zhì , gèng néng ràng rén shēn xīn bǎo chí nián qīng hé huó lì 。 wèn : jiān chí tǐ yù duàn liàn yǒu shén me hǎo chù ? — Phươ] — Từ khóa: 睡眠 (giấc ngủ); 增强体质 (tăng cường thể chất).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "坚持每周参加三到四次体育锻炼,不仅能增强体质,更能让人身心保持年轻和活力。" (jiān chí měi zhōu cān jiā sān dào sì cì tǐ yù duàn liàn , bù jǐn néng zēng qiáng tǐ zhì , gèng néng ràng rén shēn xīn bǎo chí nián qīng hé huó lì 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 增强体质 (tăng cường thể chất).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "坚持每周参加三到四次体育锻炼,不仅能增强体质,更能让人身心保持年轻和活力。" tương ứng trực tiếp với phương án A (增强体质并保持活力 — zēng qiáng tǐ zhì bìng bǎo chí huó lì). Các phương án nhiễu B (节省生活费用), C (减少睡眠时间), D (代替日常饮食) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
31
Phần 2
Câu 31 (LISTENING)
第31题:听短文和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 31:
A
A. 价格极其昂贵
B
B. 性价比很高
C
C. 质量非常差
D
D. 已经停产了
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
这款新上市的智能手机配置很高,而且现在赶上促销活动只要一千多元,性价比极高,非常便宜实惠。问:关于这款智能手机,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这款新上市的智能手机配置很高,而且现在赶上促销活动只要一千多元,性价比极高,非常便宜实惠。问:关于这款智能手机,可以知道什么? — Phương án: A. 价格极其昂贵 | B. 性价比很高 | C. 质量非常差 | D. 已经停产了 [zhè kuǎn xīn shàng shì de zhì néng shǒu jī pèi zhì hěn gāo , ér qiě xiàn zài gǎn shàng cù xiāo huó dòng zhǐ yào yī qiān duō yuán , xìng jià bǐ jí gāo , fēi cháng pián yi shí huì 。 wèn : guān yú zhè kuǎn zhì néng shǒu jī , kě yǐ zhī dào shén me ? —] — Từ khóa: 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 手 (bàn tay); 已经 (đã).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这款新上市的智能手机配置很高,而且现在赶上促销活动只要一千多元,性价比极高,非常便宜实惠。" (zhè kuǎn xīn shàng shì de zhì néng shǒu jī pèi zhì hěn gāo , ér qiě xiàn zài gǎn shàng cù xiāo huó dòng zhǐ yào yī qiān duō yuán , xìng jià bǐ jí gāo , fēi cháng pián yi shí huì 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 手 (bàn tay); 非常 (vô cùng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这款新上市的智能手机配置很高,而且现在赶上促销活动只要一千多元,性价比极高,非常便宜实惠。" tương ứng trực tiếp với phương án B (性价比很高 — xìng jià bǐ hěn gāo). Các phương án nhiễu A (价格极其昂贵), C (质量非常差), D (已经停产了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
32
Phần 2
Câu 32 (LISTENING)
第32题:听短文和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 32:
A
A. 找朋友监督自己
B
B. 购买昂贵的书籍
C
C. 持之以恒地坚持
D
D. 每天只学五分钟
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
无论是养成阅读的习惯还是早睡早起的习惯,三天打鱼两天晒网是不行的,唯有持之以恒才能收到成效。问:养成好习惯最重要的是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 无论是养成阅读的习惯还是早睡早起的习惯,三天打鱼两天晒网是不行的,唯有持之以恒才能收到成效。问:养成好习惯最重要的是什么? — Phương án: A. 找朋友监督自己 | B. 购买昂贵的书籍 | C. 持之以恒地坚持 | D. 每天只... [wú lùn shì yǎng chéng yuè dú de xí guàn hái shì zǎo shuì zǎo qǐ de xí guàn , sān tiān dǎ yú liǎng tiān shài wǎng shì bù xíng de , wéi yǒu chí zhī yǐ héng cái néng shōu dào chéng xiào 。 wèn : yǎng chéng hǎo xí guàn zuì zhòng yào de shì shén me ? — P] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 鱼 (cá); 持之以恒 (kiên trì bền bỉ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "无论是养成阅读的习惯还是早睡早起的习惯,三天打鱼两天晒网是不行的,唯有持之以恒才能收到成效。" (wú lùn shì yǎng chéng yuè dú de xí guàn hái shì zǎo shuì zǎo qǐ de xí guàn , sān tiān dǎ yú liǎng tiān shài wǎng shì bù xíng de , wéi yǒu chí zhī yǐ héng cái néng shōu dào chéng xiào).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 鱼 (cá); 持之以恒 (kiên trì bền bỉ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "无论是养成阅读的习惯还是早睡早起的习惯,三天打鱼两天晒网是不行的,唯有持之以恒才能收到成效。" tương ứng trực tiếp với phương án C (持之以恒地坚持 — chí zhī yǐ héng dì jiān chí). Các phương án nhiễu A (找朋友监督自己), B (购买昂贵的书籍), D (每天只学五分钟) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
33
Phần 1
Câu 33 (READING)
第33题:选词填空。
刚到一个完全陌生的新城市,他花了两三个月才慢慢( )了当地的生活节奏和饮食习惯。
A
A. 表达
B
B. 满足
C
C. 坚持
D
D. 适应
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "刚到一个完全陌生的新城市,他花了两三个月才慢慢( )了当地的生活节奏和饮食习惯。" (gāng dào yí gè wán quán mò shēng de xīn chéng shì , tā huā le liǎng sān gè yuè cái màn màn ( ) liǎo dàng dì de shēng huó jié zòu hé yǐn shí xí guàn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 生活节奏 (nhịp sống).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "刚到一个完全陌生的新城市,他花了两三个月才慢慢( )了当地的生活节奏和饮食习惯。", từ/cụm từ ở phương án D (适应 — shì yìng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (生活节奏 (nhịp sống)); các phương án A (表达), B (满足), C (坚持) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
34
Phần 1
Câu 34 (READING)
第34题:选词填空。
无论做什么事情,只要认准了正确的目标并努力( )下去,最后就一定能取得优异的成绩。
A
A. 坚持
B
B. 放弃
C
C. 拒绝
D
D. 怀疑
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "无论做什么事情,只要认准了正确的目标并努力( )下去,最后就一定能取得优异的成绩。" (wú lùn zuò shén me shì qíng , zhǐ yào rèn zhǔn le zhèng què de mù biāo bìng nǔ lì ( ) xià qù , zuì hòu jiù yí dìng néng qǔ dé yōu yì de chéng jì 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "无论做什么事情,只要认准了正确的目标并努力( )下去,最后就一定能取得优异的成绩。", từ/cụm từ ở phương án A (坚持 — jiān chí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án B (放弃), C (拒绝), D (怀疑) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
35
Phần 1
Câu 35 (READING)
第35题:选词填空。
现代人每天的生活节奏非常快,( )是生活在大都市的年轻上班族,工作压力尤为突出。
A
A. 难道
B
B. 尤其
C
C. 究竟
D
D. 顺便
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "现代人每天的生活节奏非常快,( )是生活在大都市的年轻上班族,工作压力尤为突出。" (xiàn dài rén měi tiān de shēng huó jié zòu fēi cháng kuài ,( ) shì shēng huó zài dà dū shì de nián qīng shàng bān zú , gōng zuò yā lì yóu wèi tū chū 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 非常 (vô cùng); 生活节奏 (nhịp sống); 尤其 (đặc biệt là).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "现代人每天的生活节奏非常快,( )是生活在大都市的年轻上班族,工作压力尤为突出。", từ/cụm từ ở phương án B (尤其 — yóu qí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (工作 (làm việc / công việc); 非常 (vô cùng); 生活节奏 (nhịp sống); 尤其 (đặc biệt là)); các phương án A (难道), C (究竟), D (顺便) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
36
Phần 1
Câu 36 (READING)
第36题:选词填空。
这次大学毕业晚会办得非常成功,台上台下的互动极大地( )了同学们的课余文化生活。
A
A. 限制
B
B. 减少
C
C. 丰富
D
D. 浪费
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这次大学毕业晚会办得非常成功,台上台下的互动极大地( )了同学们的课余文化生活。" (zhè cì dà xué bì yè wǎn huì bàn dé fēi cháng chéng gōng , tái shàng tái xià de hù dòng jí dà dì ( ) le tóng xué men de kè yú wén huà shēng huó 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同学 (bạn học); 非常 (vô cùng); 文化 (văn hóa).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这次大学毕业晚会办得非常成功,台上台下的互动极大地( )了同学们的课余文化生活。", từ/cụm từ ở phương án C (丰富 — fēng fù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (同学 (bạn học); 非常 (vô cùng); 文化 (văn hóa)); các phương án A (限制), B (减少), D (浪费) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
37
Phần 1
Câu 37 (READING)
第37题:选词填空。
当孩子在学习中遇到挫折时,父母及时的( )与肯定往往比严厉的批评更有效果。
A
A. 拒绝
B
B. 反对
C
C. 怀疑
D
D. 鼓励
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "当孩子在学习中遇到挫折时,父母及时的( )与肯定往往比严厉的批评更有效果。" (dāng hái zi zài xué xí zhōng yù dào cuò zhé shí , fù mǔ jí shí de ( ) yǔ kěn dìng wǎng wǎng bǐ yán lì de pī píng gèng yǒu xiào guǒ 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 挫折 (trắc trở / thất bại).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "当孩子在学习中遇到挫折时,父母及时的( )与肯定往往比严厉的批评更有效果。", từ/cụm từ ở phương án D (鼓励 — gǔ lì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学习 (học tập); 挫折 (trắc trở / thất bại)); các phương án A (拒绝), B (反对), C (怀疑) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
38
Phần 1
Câu 38 (READING)
第38题:选词填空。
随着移动支付技术的飞速发展,无现金消费在全国范围内已经变得极为( )。
A
A. 普遍
B
B. 危险
C
C. 严格
D
D. 害羞
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "随着移动支付技术的飞速发展,无现金消费在全国范围内已经变得极为( )。" (suí zhe yí dòng zhī fù jì shù de fēi sù fā zhǎn , wú xiàn jīn xiāo fèi zài quán guó fàn wéi nèi yǐ jīng biàn dé jí wéi ( )。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 已经 (đã); 发展 (phát triển); 普遍 (phổ biến).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "随着移动支付技术的飞速发展,无现金消费在全国范围内已经变得极为( )。", từ/cụm từ ở phương án A (普遍 — pǔ biàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (已经 (đã); 发展 (phát triển); 普遍 (phổ biến)); các phương án B (危险), C (严格), D (害羞) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
39
Phần 1
Câu 39 (READING)
第39题:选词填空。
在遇到突发紧急情况时,我们应当保持冷静,切勿因为过度慌张而( )了最佳解决时机。
A
A. 珍惜
B
B. 耽误
C
C. 获得
D
D. 安排
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在遇到突发紧急情况时,我们应当保持冷静,切勿因为过度慌张而( )了最佳解决时机。" (zài yù dào tū fā jǐn jí qíng kuàng shí , wǒ men yīng dāng bǎo chí lěng jìng , qiè wù yīn wèi guò dù huāng zhāng ér ( ) le zuì jiā jiě jué shí jī 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì); 耽误 (làm lỡ / chậm trễ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在遇到突发紧急情况时,我们应当保持冷静,切勿因为过度慌张而( )了最佳解决时机。", từ/cụm từ ở phương án B (耽误 — dān wù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (因为 (bởi vì); 耽误 (làm lỡ / chậm trễ)); các phương án A (珍惜), C (获得), D (安排) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
40
Phần 1
Câu 40 (READING)
第40题:选词填空。
这本科学读物用通俗易懂的生动语言,向读者( )了浩瀚宇宙中许多神秘的自然现象。
A
A. 隐瞒
B
B. 拒绝
C
C. 解释
D
D. 批评
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这本科学读物用通俗易懂的生动语言,向读者( )了浩瀚宇宙中许多神秘的自然现象。" (zhè běn kē xué dú wù yòng tōng sú yì dǒng de shēng dòng yǔ yán , xiàng dú zhě ( ) le hào hàn yǔ zhòu zhōng xǔ duō shén mì de zì rán xiàn xiàng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 自然 (tự nhiên); 通俗易懂 (dễ hiểu gần gũi).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这本科学读物用通俗易懂的生动语言,向读者( )了浩瀚宇宙中许多神秘的自然现象。", từ/cụm từ ở phương án C (解释 — jiě shì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (自然 (tự nhiên); 通俗易懂 (dễ hiểu gần gũi)); các phương án A (隐瞒), B (拒绝), D (批评) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
41
Phần 1
Câu 41 (READING)
第41题:选词填空。
在商务谈判中,说话既要讲究原则,也要注意语气和方式,绝不能( )对方的尊严。
A
A. 保护
B
B. 支持
C
C. 赞美
D
D. 伤害
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在商务谈判中,说话既要讲究原则,也要注意语气和方式,绝不能( )对方的尊严。" (zài shāng wù tán pàn zhōng , shuō huà jì yào jiǎng jiū yuán zé , yě yào zhù yì yǔ qì hé fāng shì , jué bù néng ( ) duì fāng de zūn yán 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 尊严 (lòng tự trọng / phẩm giá).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在商务谈判中,说话既要讲究原则,也要注意语气和方式,绝不能( )对方的尊严。", từ/cụm từ ở phương án D (伤害 — shāng hài) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (尊严 (lòng tự trọng / phẩm giá)); các phương án A (保护), B (支持), C (赞美) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
42
Phần 1
Câu 42 (READING)
第42题:选词填空。
( )明天的气温骤降,户外活动也将按照原定时间表正常进行,请大家备好防寒衣物。
A
A. 尽管
B
B. 因为
C
C. 如果
D
D. 既然
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "( )明天的气温骤降,户外活动也将按照原定时间表正常进行,请大家备好防寒衣物。" (( ) míng tiān de qì wēn zhòu jiàng , hù wài huó dòng yě jiāng àn zhào yuán dìng shí jiān biǎo zhèng cháng jìn xíng , qǐng dà jiā bèi hǎo fáng hán yī wù 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 明天 (ngày mai); 尽管 (mặc dù).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "( )明天的气温骤降,户外活动也将按照原定时间表正常进行,请大家备好防寒衣物。", từ/cụm từ ở phương án A (尽管 — jǐn guǎn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (明天 (ngày mai); 尽管 (mặc dù)); các phương án B (因为), C (如果), D (既然) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
43
Phần 2
Câu 43 (READING)
第43题:排列顺序。
A. 所以经常运动的人往往更有精力和活力
B. 科学研究表明,规律的体育锻炼能够促进大脑分泌快乐激素
C. 不仅有助于减轻心理压力,还能提升工作与学习效率
请排列出正确的顺序:
A
A. A - B - C
B
B. B - C - A
C
C. C - A - B
D
D. B - A - C
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "B. 科学研究表明,规律的体育锻炼能够促进大脑分泌快乐激素" (B. kē xué yán jiū biǎo míng , guī lǜ de tǐ yù duàn liàn néng gòu cù jìn dà nǎo fēn mì kuài lè jī sù).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 工作 (làm việc / công việc); 所以 (cho nên); 促进 (thúc đẩy).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "B. 科学研究表明,规律的体育锻炼能够促进大脑分泌快乐激素" tương ứng trực tiếp với phương án B (B - C - A — B - C - A). Các phương án nhiễu A (A - B - C), C (C - A - B), D (B - A - C) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
44
Phần 2
Câu 44 (READING)
第44题:排列顺序。
A. 只有通过大量的听力和口语练习
B. 学习一门全新的外国语言并不是一件容易的事情
C. 才能真正克服心理障碍,做到流利自如地交流
请排列出正确的顺序:
A
A. C - B - A
B
B. A - B - C
C
C. B - A - C
D
D. B - C - A
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "B. 学习一门全新的外国语言并不是一件容易的事情" (B. xué xí yī mén quán xīn de wài guó yǔ yán bìng bú shì yī jiàn róng yì de shì qíng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "B. 学习一门全新的外国语言并不是一件容易的事情" tương ứng trực tiếp với phương án C (B - A - C — B - A - C). Các phương án nhiễu A (C - B - A), B (A - B - C), D (B - C - A) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
45
Phần 2
Câu 45 (READING)
第45题:排列顺序。
A. 然后按照事情的轻重缓急依次处理
B. 面对繁重复杂的工作任务时,千万不要自乱阵脚
C. 应该先静下心来列出一份详细的工作清单
请排列出正确的顺序:
A
A. B - A - C
B
B. C - A - B
C
C. A - B - C
D
D. B - C - A
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "B. 面对繁重复杂的工作任务时,千万不要自乱阵脚" (B. miàn duì fán zhòng fù zá de gōng zuò rèn wù shí , qiān wàn bú yào zì luàn zhèn jiǎo).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 脚 (bàn chân); 轻重缓急 (mức độ khẩn cấp quan trọng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "B. 面对繁重复杂的工作任务时,千万不要自乱阵脚" tương ứng trực tiếp với phương án D (B - C - A — B - C - A). Các phương án nhiễu A (B - A - C), B (C - A - B), C (A - B - C) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
46
Phần 2
Câu 46 (READING)
第46题:排列顺序。
A. 并且能够在遇到挫折时给予我们继续前行的勇气
B. 真正的友谊如同一杯醇厚甘甜的热茶
C. 不仅能在寒冬中温暖我们的心灵
请排列出正确的顺序:
A
A. B - C - A
B
B. C - A - B
C
C. A - B - C
D
D. B - A - C
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "A. 并且能够在遇到挫折时给予我们继续前行的勇气" (A. bìng qiě néng gòu zài yù dào cuò zhé shí jǐ yǔ wǒ men jì xù qián xíng de yǒng qì).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 茶 (trà); 挫折 (trắc trở / thất bại).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "A. 并且能够在遇到挫折时给予我们继续前行的勇气" tương ứng trực tiếp với phương án A (B - C - A — B - C - A). Các phương án nhiễu B (C - A - B), C (A - B - C), D (B - A - C) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
47
Phần 2
Câu 47 (READING)
第47题:排列顺序。
A. 从而为保护地球家园贡献自己的一份力量
B. 我们每个人都应该在日常生活中养成节约资源的良好习惯
C. 比如离开房间时随手关灯、出门尽量选择公共交通工具
请排列出正确的顺序:
A
A. A - B - C
B
B. B - C - A
C
C. C - B - A
D
D. B - A - C
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "B. 我们每个人都应该在日常生活中养成节约资源的良好习惯" (B. wǒ men měi gè rén dōu yīng gāi zài rì cháng shēng huó zhōng yǎng chéng jié yuē zī yuán de liáng hǎo xí guàn).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay); 保护 (bảo vệ); 从而 (từ đó / nhờ đó).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "B. 我们每个人都应该在日常生活中养成节约资源的良好习惯" tương ứng trực tiếp với phương án B (B - C - A — B - C - A). Các phương án nhiễu A (A - B - C), C (C - B - A), D (B - A - C) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
48
Phần 2
Câu 48 (READING)
第48题:排列顺序。
A. 这样才能在激烈的市场竞争中始终立于不败之地
B. 一家企业要想实现长远而稳定的发展
C. 就必须不断根据市场需求进行产品创新与技术升级
请排列出正确的顺序:
A
A. C - A - B
B
B. A - B - C
C
C. B - C - A
D
D. B - A - C
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "C. 就必须不断根据市场需求进行产品创新与技术升级" (C. jiù bì xū bù duàn gēn jù shì chǎng xū qiú jìn xíng chǎn pǐn chuàng xīn yǔ jì shù shēng jí).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 发展 (phát triển).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "C. 就必须不断根据市场需求进行产品创新与技术升级" tương ứng trực tiếp với phương án C (B - C - A — B - C - A). Các phương án nhiễu A (C - A - B), B (A - B - C), D (B - A - C) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
49
Phần 2
Câu 49 (READING)
第49题:排列顺序。
A. 但是如果盲目节食,不仅无法达到健康减重的效果
B. 控制体重对于预防许多慢性疾病具有重要意义
C. 反而极有可能对身体的消化系统造成严重损害
请排列出正确的顺序:
A
A. B - C - A
B
B. A - B - C
C
C. C - B - A
D
D. B - A - C
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "A. 但是如果盲目节食,不仅无法达到健康减重的效果" (A. dàn shì rú guǒ máng mù jié shí , bù jǐn wú fǎ dá dào jiàn kāng jiǎn zhòng de xiào guǒ).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 但是 (nhưng mà); 如果 (nếu như).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "A. 但是如果盲目节食,不仅无法达到健康减重的效果" tương ứng trực tiếp với phương án D (B - A - C — B - A - C). Các phương án nhiễu A (B - C - A), B (A - B - C), C (C - B - A) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
50
Phần 2
Câu 50 (READING)
第50题:排列顺序。
A. 因而受到了广大年轻读者的高度好评
B. 这部科幻小说的语言生动诙谐、想象力天马行空
C. 把深奥复杂的科学原理讲述得引人入胜
请排列出正确的顺序:
A
A. B - C - A
B
B. C - A - B
C
C. A - B - C
D
D. B - A - C
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "B. 这部科幻小说的语言生动诙谐、想象力天马行空" (B. zhè bù kē huàn xiǎo shuō de yǔ yán shēng dòng huī xié 、 xiǎng xiàng lì tiān mǎ xíng kōng).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "B. 这部科幻小说的语言生动诙谐、想象力天马行空" tương ứng trực tiếp với phương án A (B - C - A — B - C - A). Các phương án nhiễu B (C - A - B), C (A - B - C), D (B - A - C) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
51
Phần 2
Câu 51 (READING)
第51题:排列顺序。
A. 这种耐得住寂寞、精益求精的精神就是工匠精神
B. 在一门手艺上精雕细琢数十年的工匠师傅
C. 往往能够将看似普通的产品做到极致完美的品质
请排列出正确的顺序:
A
A. A - B - C
B
B. B - C - A
C
C. C - B - A
D
D. B - A - C
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "C. 往往能够将看似普通的产品做到极致完美的品质" (C. wǎng wǎng néng gòu jiāng kàn shì pǔ tōng de chǎn pǐn zuò dào jí zhì wán měi de pǐn zhì).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手 (bàn tay); 工匠精神 (tinh thần nghệ nhân).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "C. 往往能够将看似普通的产品做到极致完美的品质" tương ứng trực tiếp với phương án B (B - C - A — B - C - A). Các phương án nhiễu A (A - B - C), C (C - B - A), D (B - A - C) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
52
Phần 2
Câu 52 (READING)
第52题:排列顺序。
A. 遇到困难时更愿意主动换位思考,站在别人的角度看问题
B. 懂得尊重他人感受的人,在人际交往中往往更具吸引力
C. 因为他们不仅能够理解别人的难处,也更容易赢得深厚的友谊
请排列出正确的顺序:
A
A. C - A - B
B
B. A - B - C
C
C. B - A - C
D
D. B - C - A
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "C. 因为他们不仅能够理解别人的难处,也更容易赢得深厚的友谊" (C. yīn wèi tā men bù jǐn néng gòu lǐ jiě bié rén de nán chǔ , yě gèng róng yì yíng dé shēn hòu de yǒu yì).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 因为 (bởi vì); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 换位思考 (đặt mình vào vị trí người khác).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "C. 因为他们不仅能够理解别人的难处,也更容易赢得深厚的友谊" tương ứng trực tiếp với phương án C (B - A - C — B - A - C). Các phương án nhiễu A (C - A - B), B (A - B - C), D (B - C - A) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
53
Phần 3
Câu 53 (READING)
第53题:阅读短文理解。
现代心理学研究发现,适度的紧张情绪并不完全是坏事。在重大考试或公开演讲前,适度的紧张感能够促使肾上腺素分泌,让大脑保持高度警觉,从而在关键时刻发挥出最佳水平。然而,如果紧张过度演变成焦虑,则会严重干扰思维逻辑。
★ 根据短文,适度紧张的作用是:
A
A. 导致思维彻底混乱
B
B. 完全消除考试的一切压力
C
C. 让人产生严重的自卑感
D
D. 促使大脑高度警觉以发挥潜能
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在重大考试或公开演讲前,适度的紧张感能够促使肾上腺素分泌,让大脑保持高度警觉,从而在关键时刻发挥出最佳水平。" (zài zhòng dà kǎo shì huò gōng kāi yǎn jiǎng qián , shì dù de jǐn zhāng gǎn néng gòu cù shǐ shèn shàng xiàn sù fēn mì , ràng dà nǎo bǎo chí gāo dù jǐng jué , cóng ér zài guān jiàn shí).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như); 情绪 (cảm xúc); 水 (nước); 肾上腺素 (hormone adrenaline).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在重大考试或公开演讲前,适度的紧张感能够促使肾上腺素分泌,让大脑保持高度警觉,从而在关键时刻发挥出最佳水平。" tương ứng trực tiếp với phương án D (促使大脑高度警觉以发挥潜能 — cù shǐ dà nǎo gāo dù jǐng jué yǐ fā huī qián néng). Các phương án nhiễu A (导致思维彻底混乱), B (完全消除考试的一切压力), C (让人产生严重的自卑感) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
54
Phần 3
Câu 54 (READING)
第54题:阅读短文理解。
许多人认为只要每天睡够八小时就是高质量睡眠。但医学专家指出,睡眠质量更关键取决于深度睡眠的比例以及规律的生物钟。每天在固定的时间入睡和起床,睡前一小时远离手机屏幕,比单纯延长卧床时间更能让人恢复充沛精力。
★ 专家认为提高睡眠质量的关键在于:
A
A. 保持规律作息并增加深度睡眠
B
B. 尽量延长每天卧床的时间
C
C. 睡前多刷短视频助眠
D
D. 白天多睡两个小时补充睡眠
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "每天在固定的时间入睡和起床,睡前一小时远离手机屏幕,比单纯延长卧床时间更能让人恢复充沛精力。" (měi tiān zài gù dìng de shí jiān rù shuì hé qǐ chuáng , shuì qián yī xiǎo shí yuǎn lí shǒu jī píng mù , bǐ dān chún yán cháng wò chuáng shí jiān gèng néng ràng rén huī fù chōng pèi jīng lì).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 起床 (thức dậy); 手 (bàn tay); 睡眠 (giấc ngủ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每天在固定的时间入睡和起床,睡前一小时远离手机屏幕,比单纯延长卧床时间更能让人恢复充沛精力。" tương ứng trực tiếp với phương án A (保持规律作息并增加深度睡眠 — bǎo chí guī lǜ zuò xī bìng zēng jiā shēn dù shuì mián). Các phương án nhiễu B (尽量延长每天卧床的时间), C (睡前多刷短视频助眠), D (白天多睡两个小时补充睡眠) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
55
Phần 3
Câu 55 (READING)
第55题:阅读短文理解。
中国传统建筑中的“四合院”讲究中轴对称,院落四周房屋独立却又通过回廊相互连通。庭院不仅为全家人提供了采光、通风和栽花种树的私密空间,更生动体现了传统大家庭聚族而居、长幼有序的和睦观念。
★ 关于四合院,下列说法正确的是:
A
A. 房屋之间没有任何连通
B
B. 体现了家庭和睦聚居的文化观念
C
C. 庭院采光和通风条件很差
D
D. 属于现代西方建筑流派
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "庭院不仅为全家人提供了采光、通风和栽花种树的私密空间,更生动体现了传统大家庭聚族而居、长幼有序的和睦观念。" (tíng yuàn bù jǐn wèi quán jiā rén tí gōng le cǎi guāng 、 tōng fēng hé zāi huā zhòng shù de sī mì kōng jiān , gēng shēng dòng tǐ xiàn le chuán tǒng dà jiā tíng jù zú ér jū 、 zhǎng yòu).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 四合院 (tứ hợp viện).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "庭院不仅为全家人提供了采光、通风和栽花种树的私密空间,更生动体现了传统大家庭聚族而居、长幼有序的和睦观念。" tương ứng trực tiếp với phương án B (体现了家庭和睦聚居的文化观念 — tǐ xiàn le jiā tíng hé mù jù jū de wén huà guān niàn). Các phương án nhiễu A (房屋之间没有任何连通), C (庭院采光和通风条件很差), D (属于现代西方建筑流派) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
56
Phần 3
Câu 56 (READING)
第56题:阅读短文理解。
在职场中,所谓“高情商”绝不是虚伪的奉承或讨好别人,而是指具备敏锐的情绪觉察力与真诚的同理心。懂得倾听他人的真实诉求,在坚持原则的同时给予对方应有的体面与尊重,往往能化解绝大多数合作冲突。
★ 文中的“高情商”核心指的是:
A
A. 善于用虚伪的话讨好领导
B
B. 无论何时都无原则退让
C
C. 情绪觉察、同理心与真诚尊重
D
D. 在争吵中绝不认输
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在职场中,所谓“高情商”绝不是虚伪的奉承或讨好别人,而是指具备敏锐的情绪觉察力与真诚的同理心。" (zài zhí chǎng zhōng , suǒ wèi “ gāo qíng shāng ” jué bú shì xū wěi de fèng chéng huò tǎo hǎo bié rén , ér shì zhǐ jù bèi mǐn ruì de qíng xù jué chá lì yǔ zhēn chéng de tóng lǐ).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 情绪 (cảm xúc); 高情商 (trí tuệ cảm xúc (EQ) cao); 同理心 (lòng thấu cảm).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在职场中,所谓“高情商”绝不是虚伪的奉承或讨好别人,而是指具备敏锐的情绪觉察力与真诚的同理心。" tương ứng trực tiếp với phương án C (情绪觉察、同理心与真诚尊重 — qíng xù jué chá 、 tóng lǐ xīn yǔ zhēn chéng zūn zhòng). Các phương án nhiễu A (善于用虚伪的话讨好领导), B (无论何时都无原则退让), D (在争吵中绝不认输) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
57
Phần 3
Câu 57 (READING)
第57题:阅读短文理解。
中国的高铁网络经过十多年的迅猛发展,运营里程已经突破四万公里。高铁不仅以“准时、舒适、快捷”重塑了民众的出行方式,极大地缩短了城市之间的时空距离,更成为了拉动区域经济平衡发展的重要引擎。
★ 这段话主要说明中国高铁:
A
A. 票价十分昂贵导致客流稀少
B
B. 速度比民航客机还要快
C
C. 只在南方沿海地区修建
D
D. 极大便利了出行并推动了经济发展
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "高铁不仅以“准时、舒适、快捷”重塑了民众的出行方式,极大地缩短了城市之间的时空距离,更成为了拉动区域经济平衡发展的重要引擎。" (gāo tiě bù jǐn yǐ “ zhǔn shí 、 shū shì 、 kuài jié ” zhòng sù le mín zhòng de chū xíng fāng shì , jí dà dì suō duǎn le chéng shì zhī jiān de shí kōng jù lí , gèng chéng wéi).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 已经 (đã); 经济 (kinh tế); 发展 (phát triển).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "高铁不仅以“准时、舒适、快捷”重塑了民众的出行方式,极大地缩短了城市之间的时空距离,更成为了拉动区域经济平衡发展的重要引擎。" tương ứng trực tiếp với phương án D (极大便利了出行并推动了经济发展 — jí dà biàn lì le chū xíng bìng tuī dòng le jīng jì fā zhǎn). Các phương án nhiễu A (票价十分昂贵导致客流稀少), B (速度比民航客机还要快), C (只在南方沿海地区修建) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
58
Phần 3
Câu 58 (READING)
第58题:阅读短文理解。
养成每天记账的习惯,是实现个人理财目标的第一步。通过详细记录每一笔日常开支,我们可以清楚地看清自己的钱究竟花在了哪些不必要的冲动消费上,进而学会制定合理的消费预算。
★ 记账带来的直接好处是:
A
A. 认清消费去向并合理控制开支
B
B. 能够迅速实现财富自由
C
C. 完全不需要再努力工作
D
D. 停止一切娱乐和社交开支
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "通过详细记录每一笔日常开支,我们可以清楚地看清自己的钱究竟花在了哪些不必要的冲动消费上,进而学会制定合理的消费预算。" (tōng guò xiáng xì jì lù měi yī bǐ rì cháng kāi zhī , wǒ men kě yǐ qīng chǔ dì kàn qīng zì jǐ de qián jiū jìng huā zài le nǎ xiē bù bì yào de chōng dòng xiāo fèi shàng , jìn).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "通过详细记录每一笔日常开支,我们可以清楚地看清自己的钱究竟花在了哪些不必要的冲动消费上,进而学会制定合理的消费预算。" tương ứng trực tiếp với phương án A (认清消费去向并合理控制开支 — rèn qīng xiāo fèi qù xiàng bìng hé lǐ kòng zhì kāi zhī). Các phương án nhiễu B (能够迅速实现财富自由), C (完全不需要再努力工作), D (停止一切娱乐和社交开支) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
59
Phần 3
Câu 59 (READING)
第59题:阅读短文理解。
汉字书法是无言的诗、无行的舞。一笔一画的起承转合之间,讲究提按顿挫的节奏感。历代书法家通过笔墨线条的枯湿浓淡,不仅展现了文字的形体美,更寄托了自己独特的胸怀与高尚的人格追求。
★ 这段话主要强调了书法艺术的:
A
A. 商业实用价值
B
B. 形式美感与精神内涵
C
C. 印刷复制技术
D
D. 严格的字数限制
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "历代书法家通过笔墨线条的枯湿浓淡,不仅展现了文字的形体美,更寄托了自己独特的胸怀与高尚的人格追求。" (lì dài shū fǎ jiā tōng guò bǐ mò xiàn tiáo de kū shī nóng dàn , bù jǐn zhǎn xiàn le wén zì de xíng tǐ měi , gèng jì tuō le zì jǐ dú tè de xiōng huái yǔ gāo shàng de rén).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 艺术 (nghệ thuật).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "历代书法家通过笔墨线条的枯湿浓淡,不仅展现了文字的形体美,更寄托了自己独特的胸怀与高尚的人格追求。" tương ứng trực tiếp với phương án B (形式美感与精神内涵 — xíng shì měi gǎn yǔ jīng shén nèi hán). Các phương án nhiễu A (商业实用价值), C (印刷复制技术), D (严格的字数限制) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
60
Phần 3
Câu 60 (READING)
第60题:阅读短文理解。
在互联网信息爆炸的时代,“信息过载”让很多人感到精神疲惫。每天被海量碎片化新闻和无聊推文填满大脑,会极大地削弱我们独立思考和专注深度工作的能力。学会定期“数字排毒”,关闭不必要的通知,至关重要。
★ 作者建议我们应对信息过载的方法是:
A
A. 购买更多台智能手机
B
B. 24小时随时查看社交动态
C
C. 适当远离冗余信息,保持深度专注
D
D. 彻底放弃使用互联网
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "每天被海量碎片化新闻和无聊推文填满大脑,会极大地削弱我们独立思考和专注深度工作的能力。" (měi tiān bèi hǎi liàng suì piàn huà xīn wén hé wú liáo tuī wén tián mǎn dà nǎo , huì jí dà dì xuē ruò wǒ men dú lì sī kǎo hé zhuān zhù shēn dù gōng zuò de néng lì 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 数字排毒 (thanh lọc kỹ thuật số).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每天被海量碎片化新闻和无聊推文填满大脑,会极大地削弱我们独立思考和专注深度工作的能力。" tương ứng trực tiếp với phương án C (适当远离冗余信息,保持深度专注 — shì dàng yuǎn lí rǒng yú xìn xī , bǎo chí shēn dù zhuān zhù). Các phương án nhiễu A (购买更多台智能手机), B (24小时随时查看社交动态), D (彻底放弃使用互联网) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
61
Phần 3
Câu 61 (READING)
第61题:阅读短文理解。
随着环保理念深入人心,“光盘行动”在全社会蔚然成风。在外就餐时按需点餐、餐后主动打包剩菜,不仅是对劳动者辛勤付出的尊重,更是现代文明公民理应具备的节约美德。
★ “光盘行动”倡导的核心理念是:
A
A. 尽量避免在外就餐
B
B. 只能在家里做饭吃
C
C. 每次就餐必须点满整张桌子
D
D. 杜绝舌尖上的浪费,践行节约美德
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在外就餐时按需点餐、餐后主动打包剩菜,不仅是对劳动者辛勤付出的尊重,更是现代文明公民理应具备的节约美德。" (zài wài jiù cān shí àn xū diǎn cān 、 cān hòu zhǔ dòng dǎ bāo shèng cài , bù jǐn shì duì láo dòng zhě xīn qín fù chū de zūn zhòng , gèng shì xiàn dài wén míng gōng mín lǐ yīng jù).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 光盘行动 (chiến dịch ăn sạch đĩa).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在外就餐时按需点餐、餐后主动打包剩菜,不仅是对劳动者辛勤付出的尊重,更是现代文明公民理应具备的节约美德。" tương ứng trực tiếp với phương án D (杜绝舌尖上的浪费,践行节约美德 — dù jué shé jiān shàng de làng fèi , jiàn xíng jié yuē měi dé). Các phương án nhiễu A (尽量避免在外就餐), B (只能在家里做饭吃), C (每次就餐必须点满整张桌子) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
62
Phần 3
Câu 62 (READING)
第62题:阅读短文理解。
真正的阅读不是为了在社交平台上炫耀自己读了多少本书,而是一场向内探索心灵的旅程。一本真正触动灵魂的好书,能让我们在别人的故事里读懂自己的生活,在喧嚣的世界上找到一方宁静的心灵栖息地。
★ 作者认为真正的阅读应当:
A
A. 关注内心的感悟与精神的丰盈
B
B. 追求惊人的阅读速度与数量
C
C. 拍下书封发朋友圈集赞
D
D. 只读古代文学经典名著
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "一本真正触动灵魂的好书,能让我们在别人的故事里读懂自己的生活,在喧嚣的世界上找到一方宁静的心灵栖息地。" (yī běn zhēn zhèng chù dòng líng hún de hǎo shū , néng ràng wǒ men zài bié rén de gù shì lǐ dú dǒng zì jǐ de shēng huó , zài xuān xiāo de shì jiè shàng zhǎo dào yī fāng níng jìng de).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "一本真正触动灵魂的好书,能让我们在别人的故事里读懂自己的生活,在喧嚣的世界上找到一方宁静的心灵栖息地。" tương ứng trực tiếp với phương án A (关注内心的感悟与精神的丰盈 — guān zhù nèi xīn de gǎn wù yǔ jīng shén de fēng yíng). Các phương án nhiễu B (追求惊人的阅读速度与数量), C (拍下书封发朋友圈集赞), D (只读古代文学经典名著) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
63
Phần 3
Câu 63 (READING)
第63题:阅读短文理解。
现代植物学研究证实,室内摆放绿萝、虎皮兰等绿植,不仅能通过光合作用释放氧气,吸附空气中的微小粉尘,那一抹盎然生机的绿色更能有效舒缓人们工作时的视觉疲劳和紧张焦虑情绪。
★ 室内摆放绿植带来的益处不包括:
A
A. 净化室内空气环境
B
B. 彻底治愈一切近视眼
C
C. 缓解视觉疲劳与压力
D
D. 美化办公与居住空间
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "那一抹盎然生机的绿色更能有效舒缓人们工作时的视觉疲劳和紧张焦虑情绪。" (nà yī mǒ àng rán shēng jī de lǜ sè gèng néng yǒu xiào shū huǎn rén men gōng zuò shí de shì jué pí láo hé jǐn zhāng jiāo lǜ qíng xù 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 情绪 (cảm xúc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "那一抹盎然生机的绿色更能有效舒缓人们工作时的视觉疲劳和紧张焦虑情绪。" tương ứng trực tiếp với phương án B (彻底治愈一切近视眼 — chè dǐ zhì yù yī qiè jìn shì yǎn). Các phương án nhiễu A (净化室内空气环境), C (缓解视觉疲劳与压力), D (美化办公与居住空间) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
64
Phần 3
Câu 64 (READING)
第64题:阅读短文理解。
古人云:“满招损,谦受益。”意思是骄傲自满往往会招致损失和失败,而虚心谦逊才能使人获得真正的进步。在人生的道路上,始终保持虚怀若谷的求知心态,才能不断汲取新知识,跨越更高的山峰。
★ 这段名言主要告诫人们要保持:
A
A. 骄傲自信的姿态
B
B. 满足于眼前的成就
C
C. 谦虚谨慎、虚心求知的态度
D
D. 凡事退缩的懦弱性格
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在人生的道路上,始终保持虚怀若谷的求知心态,才能不断汲取新知识,跨越更高的山峰。" (zài rén shēng de dào lù shàng , shǐ zhōng bǎo chí xū huái ruò gǔ de qiú zhī xīn tài , cái néng bù duàn jí qǔ xīn zhī shí , kuà yuè gèng gāo de shān fēng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在人生的道路上,始终保持虚怀若谷的求知心态,才能不断汲取新知识,跨越更高的山峰。" tương ứng trực tiếp với phương án C (谦虚谨慎、虚心求知的态度 — qiān xū jǐn shèn 、 xū xīn qiú zhī de tài dù). Các phương án nhiễu A (骄傲自信的姿态), B (满足于眼前的成就), D (凡事退缩的懦弱性格) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
65
Phần 1
Câu 65 (WRITING)
第65题:请结合所给词语造句。
【关键词】:适应 / 节奏
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "刚到这座新城市工作时,他花了一个月时间就适应了这里快节奏的生活。" (gāng dào zhè zuò xīn chéng shì gōng zuò shí , tā huā le yí gè yuè shí jiān jiù shì yìng le zhè lǐ kuài jié zòu de shēng huó 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 工作 (làm việc / công việc); 关键 (then chốt).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Sắp xếp các cụm từ theo đúng trật tự câu tiếng Trung chuẩn (Chủ ngữ + Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm + Động từ + Tân ngữ) để tạo thành câu hoàn chỉnh: "刚到这座新城市工作时,他花了一个月时间就适应了这里快节奏的生活。".
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "刚到这座新城市工作时,他花了一个月时间就适应了这里快节奏的生活。".
66
Phần 1
Câu 66 (WRITING)
第66题:请结合所给词语造句。
【关键词】:鼓励 / 信心
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "在老师和父母的耐心鼓励下,他对这次汉语水平考试充满了信心。" (zài lǎo shī hé fù mǔ de nài xīn gǔ lì xià , tā duì zhè cì hàn yǔ shuǐ píng kǎo shì chōng mǎn le xìn xīn 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 老师 (giáo viên); 汉语 (tiếng Hán); 水 (nước); 关键 (then chốt).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Sắp xếp các cụm từ theo đúng trật tự câu tiếng Trung chuẩn (Chủ ngữ + Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm + Động từ + Tân ngữ) để tạo thành câu hoàn chỉnh: "在老师和父母的耐心鼓励下,他对这次汉语水平考试充满了信心。".
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "在老师和父母的耐心鼓励下,他对这次汉语水平考试充满了信心。".
67
Phần 1
Câu 67 (WRITING)
第67题:请结合所给词语造句。
【关键词】:养成 / 习惯
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "从小养成每天睡前阅读半小时的好习惯,会让一个人受益终身。" (cóng xiǎo yǎng chéng měi tiān shuì qián yuè dú bàn xiǎo shí de hǎo xí guàn , huì ràng yí gè rén shòu yì zhōng shēn 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 关键 (then chốt).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Sắp xếp các cụm từ theo đúng trật tự câu tiếng Trung chuẩn (Chủ ngữ + Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm + Động từ + Tân ngữ) để tạo thành câu hoàn chỉnh: "从小养成每天睡前阅读半小时的好习惯,会让一个人受益终身。".
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "从小养成每天睡前阅读半小时的好习惯,会让一个人受益终身。".
68
Phần 1
Câu 68 (WRITING)
第68题:请结合所给词语造句。
【关键词】:准时 / 提前
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "为了明天能准时参加公司的面试,他今天晚上就提前查好了地铁线路。" (wèi le míng tiān néng zhǔn shí cān jiā gōng sī de miàn shì , tā jīn tiān wǎn shàng jiù tí qián chá hǎo le dì tiě xiàn lù 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 地铁 (tàu điện ngầm); 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai); 晚上 (buổi tối).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Sắp xếp các cụm từ theo đúng trật tự câu tiếng Trung chuẩn (Chủ ngữ + Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm + Động từ + Tân ngữ) để tạo thành câu hoàn chỉnh: "为了明天能准时参加公司的面试,他今天晚上就提前查好了地铁线路。".
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "为了明天能准时参加公司的面试,他今天晚上就提前查好了地铁线路。".
69
Phần 1
Câu 69 (WRITING)
第69题:请结合所给词语造句。
【关键词】:商量 / 决定
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "经过全家人一起认真商量,我们最终决定今年暑假去云南旅游。" (jīng guò quán jiā rén yì qǐ rèn zhēn shāng liáng , wǒ men zuì zhōng jué dìng jīn nián shǔ jià qù yún nán lǚ yóu 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 一起 (cùng nhau); 关键 (then chốt).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Sắp xếp các cụm từ theo đúng trật tự câu tiếng Trung chuẩn (Chủ ngữ + Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm + Động từ + Tân ngữ) để tạo thành câu hoàn chỉnh: "经过全家人一起认真商量,我们最终决定今年暑假去云南旅游。".
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "经过全家人一起认真商量,我们最终决定今年暑假去云南旅游。".
70
Phần 2
Câu 70 (WRITING)
第70题:请写一篇不少于80 字的短文,谈谈你养成的一个好习惯以及它给你带来的改变。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "养成一个好习惯对我们的学习和健康非常重要。上大学以前,我经常熬夜玩手机,第二天上课总是觉得很困。后来,我决定改变自己,每天晚上十点半准时放下手机睡觉,早上六点半起床去操场跑步。坚持..." (yǎng chéng yí gè hǎo xí guàn duì wǒ men de xué xí hé jiàn kāng fēi cháng zhòng yào 。 shàng dà xué yǐ qián , wǒ jīng cháng áo yè wán shǒu jī , dì èr tiān shàng kè zǒng shì jué de).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 手机 (điện thoại di động); 晚上 (buổi tối); 学习 (học tập); 睡觉 (ngủ).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (手机 (điện thoại di động); 晚上 (buổi tối); 学习 (học tập); 睡觉 (ngủ)) theo yêu cầu đề bài câu 70 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "养成一个好习惯对我们的学习和健康非常重要。上大学以前,我经常熬夜玩手机,第二天上课总是觉得很困。后来,我决定改变自己,每天晚上十点半准时放下手机睡觉,早上六点半起床去操场跑步。坚持...".
4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H43004
| 1. D | 2. A | 3. B | 4. C | 5. D |
| 6. A | 7. B | 8. C | 9. D | 10. A |
| 11. B | 12. C | 13. D | 14. A | 15. B |
| 16. C | 17. D | 18. A | 19. B | 20. C |
| 21. D | 22. A | 23. B | 24. C | 25. D |
| 26. A | 27. B | 28. C | 29. D | 30. A |
| 31. B | 32. C | 33. D | 34. A | 35. B |
| 36. C | 37. D | 38. A | 39. B | 40. C |
| 41. D | 42. A | 43. B | 44. C | 45. D |
| 46. A | 47. B | 48. C | 49. D | 50. A |
| 51. B | 52. C | 53. D | 54. A | 55. B |
| 56. C | 57. D | 58. A | 59. B | 60. C |
| 61. D | 62. A | 63. B | 64. C | 65. 刚到这座新城市工作时,他花了一个月时间就适应了这里快节奏的生活。 |
| 66. 在老师和父母的耐心鼓励下,他对这次汉语水平考试充满了信心。 | 67. 从小养成每天睡前阅读半小时的好习惯,会让一个人受益终身。 | 68. 为了明天能准时参加公司的面试,他今天晚上就提前查好了地铁线路。 | 69. 经过全家人一起认真商量,我们最终决定今年暑假去云南旅游。 | 70. 养成一个好习惯对我们的学习和健康非常重要。上大学以前,我经常熬夜玩手机,第二天上课总是觉得很困。后来,我决定改变自己,每天晚上十点半准时放下手机睡觉,早上六点半起床去操场跑步。坚持了三个月以后,我不仅身体变得更健康了,学习效率也大大提高了。好习惯真的能改变我们的生活。 |
💡
Bảng đáp án đang được ẩn để bạn tự luyện đề
Bạn có thể đối chiếu lại toàn bộ đáp án sau khi hoàn thành bài làm bất cứ lúc nào.
