Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ HSK30-C4-01

Thi Thử & Tải Đề Thi HSK 3.0 Cấp 4 Mã Đề HSK30-C4-01 Kèm PDF, Audio & Đáp Án Mới Nhất

Tải trọn bộ đề thi HSK 3.0 Cấp 4 mã đề HSK30-C4-01 gồm 70 câu hỏi chuẩn hóa tiêu chuẩn 9 bậc mới. Đầy đủ Audio MP3 chuẩn Bắc Kinh, PDF đề thi, đáp án chính thức và phòng thi thử online miễn phí.

Cập nhật: 7 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã HSK30-C4-01

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề HSK30-C4-01 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 70 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề HSK30-C4-01
Tổng số câu hỏi 70 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (35 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他更喜欢喝热咖啡。
tā gèng xǐ huan hē rè kā fēi。
tā gèng xǐ huan hē rè kā fēi。
Dì 1 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
夏天天气炎热,相比于热气腾腾的咖啡,我还是更喜欢来一杯加冰的柠檬红茶,既解渴又清凉。
xià tiān tiān qì yán rè, xiāng bǐ yú rè qì téng téng de kā fēi, wǒ hái shì gèng xǐ huan lái yì bēi jiā bīng de níng méng hóng chá, jì jiě kě yòu qīng liáng。
xià tiān tiān qì yán rè, xiāng bǐ yú rè qì téng téng de kā fēi, wǒ hái shì gèng xǐ huan lái yì bēi jiā bīng de níng méng hóng chá, jì jiě kě yòu qīng liáng。
Đáp án & Lời giải:
  • Giải thích chi tiết: Người nói thích trà chanh đá hơn cà phê nóng. Nhận định là SAI (×).
2

第2题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他觉得学好中文需要多练习口语。
tā jué de xué hǎo zhōng wén xū yào duō liàn xí kǒu yǔ。
tā jué de xué hǎo zhōng wén xū yào duō liàn xí kǒu yǔ。
Dì 2 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
学语言光看书做题是不够的。要想真正掌握中文,必须敢于开口,每天找语伴练习口语才能快速提高。
xué yǔ yán guāng kàn shū zuò tí shì bú gòu de。 yào xiǎng zhēn zhèng zhǎng wò zhōng wén, bì xū gǎn yú kāi kǒu, měi tiān zhǎo yǔ bàn liàn xí kǒu yǔ cái néng kuài sù tí gāo。
xué yǔ yán guāng kàn shū zuò tí shì bú gòu de。 yào xiǎng zhēn zhèng zhǎng wò zhōng wén, bì xū gǎn yú kāi kǒu, měi tiān zhǎo yǔ bàn liàn xí kǒu yǔ cái néng kuài sù tí gāo。
Đáp án & Lời giải:
  • Giải thích chi tiết: Muốn giỏi tiếng Trung phải chăm chỉ luyện nói. Nhận định là ĐÚNG (√).
3

第3题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 明天的天气是晴天。
míng tiān de tiān qì shì qíng tiān。
míng tiān de tiān qì shì qíng tiān。
Dì 3 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
据气象台最新预报,受强冷空气影响,明天全省范围将有中到大雨并伴有大风,出行请记得携带雨具。
jù qì xiàng tái zuì xīn yù bào, shòu qiáng lěng kōng qì yǐng xiǎng, míng tiān quán shěng fàn wéi jiāng yǒu zhōng dào dà yǔ bìng bàn yǒu dà fēng, chū xíng qǐng jì de xié dài yǔ jù。
jù qì xiàng tái zuì xīn yù bào, shòu qiáng lěng kōng qì yǐng xiǎng, míng tiān quán shěng fàn wéi jiāng yǒu zhōng dào dà yǔ bìng bàn yǒu dà fēng, chū xíng qǐng jì de xié dài yǔ jù。
Đáp án & Lời giải:
  • Giải thích chi tiết: Ngày mai có mưa to và gió lớn, không phải trời nắng. Nhận định là SAI (×).
4

第4题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他打算去图书馆借两本书。
tā dǎ suàn qù tú shū guǎn jiè liǎng běn shū。
tā dǎ suàn qù tú shū guǎn jiè liǎng běn shū。
Dì 4 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
下周就要交学期论文了,我今天下午准备去校图书馆查阅一些专业资料,顺便借两本相关的参考书。
xià zhōu jiù yào jiāo xué qī lùn wén le, wǒ jīn tiān xià wǔ zhǔn bèi qù xiào tú shū guǎn chá yuè yì xiē zhuān yè zī liào, shùn biàn jiè liǎng běn xiàng guān de cān kǎo shū。
xià zhōu jiù yào jiāo xué qī lùn wén le, wǒ jīn tiān xià wǔ zhǔn bèi qù xiào tú shū guǎn chá yuè yì xiē zhuān yè zī liào, shùn biàn jiè liǎng běn xiàng guān de cān kǎo shū。
Đáp án & Lời giải:
  • Giải thích chi tiết: Người nói định mượn 2 cuốn sách tham khảo ở thư viện. Nhận định là ĐÚNG (√).
5

第5题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 运动使人保持年轻和活力。
yùn dòng shǐ rén bǎo chí nián qīng hé huó lì。
yùn dòng shǐ rén bǎo chí nián qīng hé huó lì。
Dì 5 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
生命在于运动。坚持每周参加三到四次体育锻炼,不仅能增强体质,更能让人身心保持年轻和活力。
shēng mìng zài yú yùn dòng。 jiān chí měi zhōu cān jiā sān dào sì cì tǐ yù duàn liàn, bù jǐn néng zēng qiáng tǐ zhì, gèng néng ràng rén shēn xīn bǎo chí nián qīng hé huó lì。
shēng mìng zài yú yùn dòng。 jiān chí měi zhōu cān jiā sān dào sì cì tǐ yù duàn liàn, bù jǐn néng zēng qiáng tǐ zhì, gèng néng ràng rén shēn xīn bǎo chí nián qīng hé huó lì。
Đáp án & Lời giải:
  • Giải thích chi tiết: Thể thao giúp duy trì sự trẻ trung và năng động. Nhận định là ĐÚNG (√).
6

第6题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他觉得这部手机的价格很昂贵。
tā jué de zhè bù shǒu jī de jià gé hěn áng guì。
tā jué de zhè bù shǒu jī de jià gé hěn áng guì。
Dì 6 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这款新上市的智能手机配置很高,而且现在赶上促销活动只要一千多元,性价比极高,非常便宜实惠。
zhè kuǎn xīn shàng shì de zhì néng shǒu jī pèi zhì hěn gāo, ér qiě xiàn zài gǎn shàng cù xiāo huó dòng zhǐ yào yì qiān duō yuán, xìng jià bǐ jí gāo, fēi cháng pián yi shí huì。
zhè kuǎn xīn shàng shì de zhì néng shǒu jī pèi zhì hěn gāo, ér qiě xiàn zài gǎn shàng cù xiāo huó dòng zhǐ yào yì qiān duō yuán, xìng jià bǐ jí gāo, fēi cháng pián yi shí huì。
Đáp án & Lời giải:
  • Giải thích chi tiết: Điện thoại được giảm giá rẻ và rất hời, không đắt đỏ. Nhận định là SAI (×).
7

第7题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 习惯的养成需要持之以恒。
xí guàn de yǎng chéng xū yào chí zhī yǐ héng。
xí guàn de yǎng chéng xū yào chí zhī yǐ héng。
Dì 7 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
无论是养成阅读的习惯还是早睡早起的习惯,三天打鱼两天晒网是不行的,唯有持之以恒才能收到成效。
wú lùn shì yǎng chéng yuè dú de xí guàn hái shì zǎo shuì zǎo qǐ de xí guàn, sān tiān dǎ yú liǎng tiān shài wǎng shì bù xíng de, wéi yǒu chí zhī yǐ héng cái néng shōu dào chéng xiào。
wú lùn shì yǎng chéng yuè dú de xí guàn hái shì zǎo shuì zǎo qǐ de xí guàn, sān tiān dǎ yú liǎng tiān shài wǎng shì bù xíng de, wéi yǒu chí zhī yǐ héng cái néng shōu dào chéng xiào。
Đáp án & Lời giải:
  • Giải thích chi tiết: Rèn luyện thói quen cần kiên trì không ngừng. Nhận định là ĐÚNG (√).
8

第8题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 妈妈不同意他参加夏令营。
mā ma bù tóng yì tā cān jiā xià lìng yíng。
mā ma bù tóng yì tā cān jiā xià lìng yíng。
Dì 8 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
当我和妈妈谈到学校组织的暑期国际夏令营时,妈妈非常支持我的想法,还主动帮我准备报名材料。
dāng wǒ hé mā ma tán dào xué xiào zǔ zhī de shǔ qī guó jì xià lìng yíng shí, mā ma fēi cháng zhī chí wǒ de xiǎng fǎ, hái zhǔ dòng bāng wǒ zhǔn bèi bào míng cái liào。
dāng wǒ hé mā ma tán dào xué xiào zǔ zhī de shǔ qī guó jì xià lìng yíng shí, mā ma fēi cháng zhī chí wǒ de xiǎng fǎ, hái zhǔ dòng bāng wǒ zhǔn bèi bào míng cái liào。
Đáp án & Lời giải:
  • Giải thích chi tiết: Mẹ rất ủng hộ con tham gia trại hè quốc tế. Nhận định là SAI (×).
9

第9题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他喜欢乘坐公共汽车去上班。
tā xǐ huan chéng zuò gōng gòng qì chē qù shàng bān。
tā xǐ huan chéng zuò gōng gòng qì chē qù shàng bān。
Dì 9 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
早高峰路面交通经常严重拥堵,相比挤公交车,我更喜欢骑共享单车去公司,既锻炼身体又不会堵车。
zǎo gāo fēng lù miàn jiāo tōng jīng cháng yán zhòng yōng dǔ, xiāng bǐ jǐ gōng jiāo chē, wǒ gèng xǐ huan qí gòng xiǎng dān chē qù gōng sī, jì duàn liàn shēn tǐ yòu bú huì dǔ chē。
zǎo gāo fēng lù miàn jiāo tōng jīng cháng yán zhòng yōng dǔ, xiāng bǐ jǐ gōng jiāo chē, wǒ gèng xǐ huan qí gòng xiǎng dān chē qù gōng sī, jì duàn liàn shēn tǐ yòu bú huì dǔ chē。
Đáp án & Lời giải:
  • Giải thích chi tiết: Người nói thích đạp xe hơn chen chúc xe buýt. Nhận định là SAI (×).
10

第10题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 团队合作是完成大项目的关键。
tuán duì hé zuò shì wán chéng dà xiàng mù dì guān jiàn。
tuán duì hé zuò shì wán chéng dà xiàng mù dì guān jiàn。
Dì 10 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
个人的力量是有限的。面对复杂的工程项目,只有团队成员紧密配合、发挥各自所长,才能顺利取得成功。
gè rén de lì liàng shì yǒu xiàn de。 miàn duì fù zá de gōng chéng xiàng mù, zhǐ yǒu tuán duì chéng yuán jǐn mì pèi hé、 fā huī gè zì suǒ cháng, cái néng shùn lì qǔ dé chéng gōng。
gè rén de lì liàng shì yǒu xiàn de。 miàn duì fù zá de gōng chéng xiàng mù, zhǐ yǒu tuán duì chéng yuán jǐn mì pèi hé、 fā huī gè zì suǒ cháng, cái néng shùn lì qǔ dé chéng gōng。
Đáp án & Lời giải:
  • Giải thích chi tiết: Làm việc nhóm là yếu tố quyết định để hoàn thành đại dự án. Nhận định là ĐÚNG (√).
11

第11题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 11 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 五十五块
B 比五十五块贵
C 不清楚
D 五十块
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:今天去书店买的那本词典多少钱?女:不贵,打完折以后只要五十五块。问:那本词典原价是多少钱?
nán: jīn tiān qù shū diàn mǎi de nà běn cí diǎn duō shǎo qián? nǚ: bú guì, dǎ wán zhé yǐ hòu zhǐ yào wǔ shí wǔ kuài。 wèn: nà běn cí diǎn yuán jià shì duō shǎo qián?
nán: jīn tiān qù shū diàn mǎi de nà běn cí diǎn duō shǎo qián? nǚ: bú guì, dǎ wán zhé yǐ hòu zhǐ yào wǔ shí wǔ kuài。 wèn: nà běn cí diǎn yuán jià shì duō shǎo qián?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ nói "打完折以后只要五十五块" (SAU KHI CHIẾT KHẤU CHỈ CÒN 55 TỆ), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (比五十五块贵 - ĐẮT HƠN 55 TỆ), vì giá gốc chắc chắn phải cao hơn giá đã giảm.
12

第12题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 12 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 一定会去爬山
B 去商店买东西
C 看天气决定是否去爬山
D 去医院看病
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:明天去爬山,你准备好了吗?男:我还没确定呢,要是明天天气不好,我就不去了。问:男的明天打算做什么?
nǚ: míng tiān qù pá shān, nǐ zhǔn bèi hǎo le ma? nán: wǒ hái méi què dìng ne, yào shi míng tiān tiān qì bù hǎo, wǒ jiù bú qù le。 wèn: nán de míng tiān dǎ suàn zuò shén me?
nǚ: míng tiān qù pá shān, nǐ zhǔn bèi hǎo le ma? nán: wǒ hái méi què dìng ne, yào shi míng tiān tiān qì bù hǎo, wǒ jiù bú qù le。 wèn: nán de míng tiān dǎ suàn zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM nói "要是明天天气不好,我就不去了" (NẾU NGÀY MAI THỜI TIẾT KHÔNG TỐT, TÔI SẼ KHÔNG ĐI), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (看天气决定是否去爬山 - XEM THỜI TIẾT ĐỂ QUYẾT ĐỊNH CÓ ĐI LEO NÚI HAY KHÔNG).
13

第13题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 13 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 照片里是妹妹
B 照片是男的拍的
C 照片里的女孩是女的本人
D 照片已经很旧了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这张照片里的女孩是你妹妹吗?女:不是,那是我小时候的照片,那时候我才五岁。问:关于照片,可以知道什么?
nán: zhè zhāng zhào piàn lǐ de nǚ hái shì nǐ mèi mei ma? nǚ: bú shì, nà shì wǒ xiǎo shí hòu de zhào piàn, nà shí hòu wǒ cái wǔ suì。 wèn: guān yú zhào piàn, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: zhè zhāng zhào piàn lǐ de nǚ hái shì nǐ mèi mei ma? nǚ: bú shì, nà shì wǒ xiǎo shí hòu de zhào piàn, nà shí hòu wǒ cái wǔ suì。 wèn: guān yú zhào piàn, kě yǐ zhī dào shén me?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ nói "那是我小时候的照片" (ĐÓ LÀ ẢNH HỒI NHỎ CỦA TÔI), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (照片里的女孩是女的本人 - CÔ GÁI TRONG ẢNH CHÍNH LÀ NGƯỜI NỮ).
14

第14题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 14 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 他在睡觉
B 他在开车
C 手机没电了
D 他在开会
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你刚才去哪儿了?我打你电话也没接。男:不好意思,我在开车,手机放在后座了。问:男的刚才为什么没接电话?
nǚ: nǐ gāng cái qù nǎ ér le? wǒ dǎ nǐ diàn huà yě méi jiē。 nán: bù hǎo yì si, wǒ zài kāi chē, shǒu jī fàng zài hòu zuò le。 wèn: nán de gāng cái wèi shén me méi jiē diàn huà?
nǚ: nǐ gāng cái qù nǎ ér le? wǒ dǎ nǐ diàn huà yě méi jiē。 nán: bù hǎo yì si, wǒ zài kāi chē, shǒu jī fàng zài hòu zuò le。 wèn: nán de gāng cái wèi shén me méi jiē diàn huà?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM nói "我在开车" (TÔI ĐANG LÁI XE), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (他在开车 - ANH ẤY ĐANG LÁI XE).
15

第15题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 15 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 现在
B 上午十点
C 下午三点以后
D 明天上午
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:王老师,您现在方便吗?我有几个问题想请教您。女:我现在正忙着开会,下午三点以后再来找我吧。问:他们什么时候见面比较好?
nán: wáng lǎo shī, nín xiàn zài fāng biàn ma? wǒ yǒu jǐ gè wèn tí xiǎng qǐng jiào nín。 nǚ: wǒ xiàn zài zhèng máng zhe kāi huì, xià wǔ sān diǎn yǐ hòu zài lái zhǎo wǒ ba。 wèn: tā men shén me shí hòu jiàn miàn bǐ jiào hǎo?
nán: wáng lǎo shī, nín xiàn zài fāng biàn ma? wǒ yǒu jǐ gè wèn tí xiǎng qǐng jiào nín。 nǚ: wǒ xiàn zài zhèng máng zhe kāi huì, xià wǔ sān diǎn yǐ hòu zài lái zhǎo wǒ ba。 wèn: tā men shén me shí hòu jiàn miàn bǐ jiào hǎo?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ nói "下午三点以后再来找我吧" (SAU 3 GIỜ CHIỀU HÃY ĐẾN TÌM TÔI), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (下午三点以后 - SAU 3 GIỜ CHIỀU).
16

第16题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 16 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 去踢足球
B 去吃火锅
C 看电影
D 去买衣服
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这场足球比赛太精彩了,我们要不要庆祝一下?男:好啊,去吃火锅怎么样?我记得附近有一家味道很不错。问:男的建议去做什么?
nǚ: zhè chǎng zú qiú bǐ sài tài jīng cǎi le, wǒ men yào bu yào qìng zhù yí xià? nán: hǎo a, qù chī huǒ guō zěn me yàng? wǒ jì de fù jìn yǒu yì jiā wèi dào hěn bú cuò。 wèn: nán de jiàn yì qù zuò shén me?
nǚ: zhè chǎng zú qiú bǐ sài tài jīng cǎi le, wǒ men yào bu yào qìng zhù yí xià? nán: hǎo a, qù chī huǒ guō zěn me yàng? wǒ jì de fù jìn yǒu yì jiā wèi dào hěn bú cuò。 wèn: nán de jiàn yì qù zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM nói "去吃火锅怎么样?" (ĐI ĂN LẨU THẾ NÀO?), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (去吃火锅 - ĐI ĂN LẨU).
17

第17题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 17 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 鼓励男的
B 批评男的
C 想和男的一起复习
D 对考试没信心
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:为了准备这次考试,这几天我几乎没睡好觉。女:别太担心了,只要平时认真复习,一定没问题的。问:女的想表达什么意思?
nán: wèi le zhǔn bèi zhè cì kǎo shì, zhè jǐ tiān wǒ jī hū méi shuì hǎo jué。 nǚ: bié tài dān xīn le, zhǐ yào píng shí rèn zhēn fù xí, yí dìng méi wèn tí de。 wèn: nǚ de xiǎng biǎo dá shén me yì sī?
nán: wèi le zhǔn bèi zhè cì kǎo shì, zhè jǐ tiān wǒ jī hū méi shuì hǎo jué。 nǚ: bié tài dān xīn le, zhǐ yào píng shí rèn zhēn fù xí, yí dìng méi wèn tí de。 wèn: nǚ de xiǎng biǎo dá shén me yì sī?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ nói "别太担心了...一定没问题的" (ĐỪNG QUÁ LO LẮNG... NHẤT ĐỊNH KHÔNG SAO ĐÂU), ĐÁP ÁN ĐÚNG là A (鼓励男的 - KHÍCH LỆ NGƯỜI NAM).
18

第18题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 18 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 太小了
B 颜色不好看
C 不太合适
D 非常满意
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你觉得这件衬衫适合我吗?男:颜色不错,但稍微有点儿大。问:男的觉得衬衫怎么样?
nǚ: nǐ jué de zhè jiàn chèn shān shì hé wǒ ma? nán: yán sè bú cuò, dàn shāo wēi yǒu diǎn er dà。 wèn: nán de jué de chèn shān zěn me yàng?
nǚ: nǐ jué de zhè jiàn chèn shān shì hé wǒ ma? nán: yán sè bú cuò, dàn shāo wēi yǒu diǎn er dà。 wèn: nán de jué de chèn shān zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM nói "稍微有点儿大" (HƠI TO MỘT CHÚT), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (不太合适 - KHÔNG QUÁ PHÙ HỢP/VỪA VẶN).
19

第19题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 19 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 在洗照片
B 在买相机
C 在准备拍照
D 在画画
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这儿的风景真美,我们要不要拍几张照片留作纪念?女:好主意,帮我把相机拿过来。问:他们在做什么?
nán: zhè ér de fēng jǐng zhēn měi, wǒ men yào bu yào pāi jǐ zhāng zhào piàn liú zuò jì niàn? nǚ: hǎo zhǔ yì, bāng wǒ bǎ xiàng jī ná guò lái。 wèn: tā men zài zuò shén me?
nán: zhè ér de fēng jǐng zhēn měi, wǒ men yào bu yào pāi jǐ zhāng zhào piàn liú zuò jì niàn? nǚ: hǎo zhǔ yì, bāng wǒ bǎ xiàng jī ná guò lái。 wèn: tā men zài zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: CẢ HAI ĐANG BÀN VỀ VIỆC CHỤP ẢNH, ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (在准备拍照 - ĐANG CHUẨN BỊ CHỤP ẢNH).
20

第20题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 20 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 只看书
B 去中国留学
C 多听多练
D 没学过
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:小李,你的汉语说得越来越流利了,是在哪儿学的?男:谢谢,我每天坚持听录音,还参加了一个中文角。问:男的怎么提高汉语水平?
nǚ: xiǎo lǐ, nǐ de hàn yǔ shuō dé yuè lái yuè liú lì le, shì zài nǎ ér xué de? nán: xiè xiè, wǒ měi tiān jiān chí tīng lù yīn, hái cān jiā le yí gè zhōng wén jiǎo。 wèn: nán de zěn me tí gāo hàn yǔ shuǐ píng?
nǚ: xiǎo lǐ, nǐ de hàn yǔ shuō dé yuè lái yuè liú lì le, shì zài nǎ ér xué de? nán: xiè xiè, wǒ měi tiān jiān chí tīng lù yīn, hái cān jiā le yí gè zhōng wén jiǎo。 wèn: nán de zěn me tí gāo hàn yǔ shuǐ píng?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM nói "每天坚持听录音,还参加了一个中文角" (KIÊN TRÌ NGHE GHI ÂM MỖI NGÀY, CÒN THAM GIA GÓC TIẾNG TRUNG), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (多听多练 - NGHE NHIỀU LUYỆN NHIỀU).
21

第21题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 21 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 学生证
B 户口本
C 身份证和照片
D 钱
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:您好,我想办理一张借书卡,需要带什么材料?女:带上你的身份证和两张一寸照片就可以了。问:办理借书卡需要什么?
nán: nín hǎo, wǒ xiǎng bàn lǐ yì zhāng jiè shū kǎ, xū yào dài shén me cái liào? nǚ: dài shàng nǐ de shēn fèn zhèng hé liǎng zhāng yí cùn zhào piàn jiù kě yǐ le。 wèn: bàn lǐ jiè shū kǎ xū yào shén me?
nán: nín hǎo, wǒ xiǎng bàn lǐ yì zhāng jiè shū kǎ, xū yào dài shén me cái liào? nǚ: dài shàng nǐ de shēn fèn zhèng hé liǎng zhāng yí cùn zhào piàn jiù kě yǐ le。 wèn: bàn lǐ jiè shū kǎ xū yào shén me?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ nói "带上你的身份证和两张一寸照片" (MANG THEO CHỨNG MINH THƯ VÀ 2 ẢNH 1 INCH), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (身份证和照片 - CHỨNG MINH THƯ VÀ ẢNH).
22

第22题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 22 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 借钱
B 帮忙修电脑
C 问路
D 一起吃饭
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你刚才在和谁说话呢?男:是隔壁的张先生,他想请我帮忙修电脑。问:张先生找男的做什么?
nǚ: nǐ gāng cái zài hé shuí shuō huà ne? nán: shì gé bì de zhāng xiān shēng, tā xiǎng qǐng wǒ bāng máng xiū diàn nǎo。 wèn: zhāng xiān shēng zhǎo nán de zuò shén me?
nǚ: nǐ gāng cái zài hé shuí shuō huà ne? nán: shì gé bì de zhāng xiān shēng, tā xiǎng qǐng wǒ bāng máng xiū diàn nǎo。 wèn: zhāng xiān shēng zhǎo nán de zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM nói "他想请我帮忙修电脑" (ANH ẤY MUỐN NHỜ TÔI GIÚP SỬA MÁY TÍNH), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (帮忙修电脑 - GIÚP SỬA MÁY TÍNH).
23

第23题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 23 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 电费涨价了
B 家里多了电器
C 空调使用多
D 有人浪费电
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个月的电费怎么比上个月多了这么多?女:最近天气热,空调开得比较频繁。问:为什么电费变多了?
nán: zhè ge yuè de diàn fèi zěn me bǐ shàng gè yuè duō le zhè me duō? nǚ: zuì jìn tiān qì rè, kōng tiáo kāi dé bǐ jiào pín fán。 wèn: wèi shén me diàn fèi biàn duō le?
nán: zhè ge yuè de diàn fèi zěn me bǐ shàng gè yuè duō le zhè me duō? nǚ: zuì jìn tiān qì rè, kōng tiáo kāi dé bǐ jiào pín fán。 wèn: wèi shén me diàn fèi biàn duō le?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ nói "空调开得比较频繁" (ĐIỀU HÒA BẬT THƯỜNG XUYÊN HƠN), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (空调使用多 - SỬ DỤNG ĐIỀU HÒA NHIỀU).
24

第24题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 24 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 去机场接父母
B 去机场送朋友
C 去买机票
D 取消行程
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:别忘了提醒我明天下午去机场接我父母。男:放心吧,我已经记在手机日历上了。问:男的明天要做什么?
nǚ: bié wàng le tí xǐng wǒ míng tiān xià wǔ qù jī chǎng jiē wǒ fù mǔ。 nán: fàng xīn ba, wǒ yǐ jīng jì zài shǒu jī rì lì shàng le。 wèn: nán de míng tiān yào zuò shén me?
nǚ: bié wàng le tí xǐng wǒ míng tiān xià wǔ qù jī chǎng jiē wǒ fù mǔ。 nán: fàng xīn ba, wǒ yǐ jīng jì zài shǒu jī rì lì shàng le。 wèn: nán de míng tiān yào zuò shén me?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ nhờ đón bố mẹ, NAM xác nhận đã ghi chú, ĐÁP ÁN ĐÚNG là A (去机场接父母 - ĐI SÂN BAY ĐÓN BỐ MẸ).
25

第25题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
Dì 25 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 取消会议
B 换房间
C 站着开会
D 多加凳子
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个会议室太小了,坐不下这么多人。女:确实是,要不我们换到大一点儿的那个房间去?问:他们打算怎么办?
nán: zhè gè huì yì shì tài xiǎo le, zuò bú xià zhè me duō rén。 nǚ: què shí shì, yào bù wǒ men huàn dào dà yì diǎn ér de nà ge fáng jiān qù? wèn: tā men dǎ suàn zěn me bàn?
nán: zhè gè huì yì shì tài xiǎo le, zuò bú xià zhè me duō rén。 nǚ: què shí shì, yào bù wǒ men huàn dào dà yì diǎn ér de nà ge fáng jiān qù? wèn: tā men dǎ suàn zěn me bàn?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ nói "要不我们换到大一点儿的那个房间去?" (HAY LÀ CHÚNG TA ĐỔI SANG PHÒNG LỚN HƠN MỘT CHÚT?), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (换房间 - ĐỔI PHÒNG).
26

第26题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
Dì 26 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 十分钟
B 二十分钟
C 一个小时
D 马上就好
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这份报告你写完了吗?经理刚才来问了。女:还差一点儿,再给我二十分钟,肯定能写好。问:女的还需要多长时间?
nán: zhè fèn bào gào nǐ xiě wán le ma? jīng lǐ gāng cái lái wèn le。 nǚ: hái chà yì diǎn ér, zài gěi wǒ èr shí fēn zhōng, kěn dìng néng xiě hǎo。 wèn: nǚ de hái xū yào duō cháng shí jiān?
nán: zhè fèn bào gào nǐ xiě wán le ma? jīng lǐ gāng cái lái wèn le。 nǚ: hái chà yì diǎn ér, zài gěi wǒ èr shí fēn zhōng, kěn dìng néng xiě hǎo。 wèn: nǚ de hái xū yào duō cháng shí jiān?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ nói "再给我二十分钟" (CHO TÔI THÊM 20 PHÚT), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (二十分钟 - 20 PHÚT).
27

第27题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
Dì 27 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 还是不适应
B 非常想换工作
C 已经很习惯了
D 刚来没多久
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你在这家公司工作多久了?男:差不多五年了,刚来的时候还不太适应,现在已经很习惯了。问:男的现在感觉怎么样?
nǚ: nǐ zài zhè jiā gōng sī gōng zuò duō jiǔ le? nán: chà bù duō wǔ nián le, gāng lái de shí hòu hái bú tài shì yìng, xiàn zài yǐ jīng hěn xí guàn le。 wèn: nán de xiàn zài gǎn jué zěn me yàng?
nǚ: nǐ zài zhè jiā gōng sī gōng zuò duō jiǔ le? nán: chà bù duō wǔ nián le, gāng lái de shí hòu hái bú tài shì yìng, xiàn zài yǐ jīng hěn xí guàn le。 wèn: nán de xiàn zài gǎn jué zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM nói "现在已经很习惯了" (HIỆN TẠI ĐÃ RẤT QUEN RỒI), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (已经很习惯了 - ĐÃ RẤT QUEN THUỘC).
28

第28题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
Dì 28 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 带雨伞
B 带外套
C 带防晒霜
D 带游泳衣
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:周末我们去海边玩吧,听说那里的海鲜特别好吃。女:好啊,不过记得多带件外套,海边晚上风大。问:女的提醒男的带什么?
nán: zhōu mò wǒ men qù hǎi biān wán ba, tīng shuō nà lǐ de hǎi xiān tè bié hǎo chī。 nǚ: hǎo a, bú guò jì de duō dài jiàn wài tào, hǎi biān wǎn shàng fēng dà。 wèn: nǚ de tí xǐng nán de dài shén me?
nán: zhōu mò wǒ men qù hǎi biān wán ba, tīng shuō nà lǐ de hǎi xiān tè bié hǎo chī。 nǚ: hǎo a, bú guò jì de duō dài jiàn wài tào, hǎi biān wǎn shàng fēng dà。 wèn: nǚ de tí xǐng nán de dài shén me?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ nói "记得多带件外套" (NHỚ MANG THEO ÁO KHOÁC), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (带外套 - MANG ÁO KHOÁC).
29

第29题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
Dì 29 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 很贵
B 特别新鲜
C 种类很少
D 味道一般
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你刚才买的水果真甜,是在哪儿买的?男:就是在公司楼下那家新开的超市,他们那儿的水果特别新鲜。问:那家超市的水果怎么样?
nǚ: nǐ gāng cái mǎi de shuǐ guǒ zhēn tián, shì zài nǎ ér mǎi de? nán: jiù shì zài gōng sī lóu xià nà jiā xīn kāi de chāo shì, tā men nà ér de shuǐ guǒ tè bié xīn xiān。 wèn: nà jiā chāo shì de shuǐ guǒ zěn me yàng?
nǚ: nǐ gāng cái mǎi de shuǐ guǒ zhēn tián, shì zài nǎ ér mǎi de? nán: jiù shì zài gōng sī lóu xià nà jiā xīn kāi de chāo shì, tā men nà ér de shuǐ guǒ tè bié xīn xiān。 wèn: nà jiā chāo shì de shuǐ guǒ zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM nói "他们那儿的水果特别新鲜" (TRÁI CÂY Ở CHỖ HỌ RẤT TƯƠI), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (特别新鲜 - ĐẶC BIỆT TƯƠI).
30

第30题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
Dì 30 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 感冒了
B 没睡好,头疼
C 工作太忙
D 心情不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小张,你怎么看起来脸色不太好,是不是生病了?女:没关系,可能是昨晚没睡好,头有点儿疼。问:女的怎么了?
nán: xiǎo zhāng, nǐ zěn me kàn qǐ lái liǎn sè bú tài hǎo, shì bu shì shēng bìng le? nǚ: méi guān xì, kě néng shì zuó wǎn méi shuì hǎo, tóu yǒu diǎn er téng。 wèn: nǚ de zěn me le?
nán: xiǎo zhāng, nǐ zěn me kàn qǐ lái liǎn sè bú tài hǎo, shì bu shì shēng bìng le? nǚ: méi guān xì, kě néng shì zuó wǎn méi shuì hǎo, tóu yǒu diǎn er téng。 wèn: nǚ de zěn me le?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ nói "昨晚没睡好,头有点儿疼" (TỐI QUA NGỦ KHÔNG NGON, ĐẦU HƠI ĐAU), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (没睡好,头疼 - NGỦ KHÔNG NGON, ĐẦU ĐAU).
31

第31题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
Dì 31 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 找工作
B 买东西
C 看热闹
D 找朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这次招聘会人真多啊!女:是啊,希望我也能找到一份理想的工作。问:女的来这儿是为了什么?
nán: zhè cì zhāo pìn huì rén zhēn duō a! nǚ: shì a, xī wàng wǒ yě néng zhǎo dào yí fèn lǐ xiǎng de gōng zuò。 wèn: nǚ de lái zhè ér shì wèi le shén me?
nán: zhè cì zhāo pìn huì rén zhēn duō a! nǚ: shì a, xī wàng wǒ yě néng zhǎo dào yí fèn lǐ xiǎng de gōng zuò。 wèn: nǚ de lái zhè ér shì wèi le shén me?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ nói "希望我也能找到一份理想的工作" (HY VỌNG TÔI CŨNG CÓ THỂ TÌM ĐƯỢC MỘT CÔNG VIỆC LÝ TƯỞNG), ĐÁP ÁN ĐÚNG là A (找工作 - TÌM VIỆC).
32

第32题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
Dì 32 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 原价
B 原价的五分之一
C 原价的一半
D 很贵
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这件衣服打五折,你要买吗?男:五折?那太便宜了,帮我拿一件M码的吧。问:衣服现在的价格是多少?
nǚ: zhè jiàn yī fú dǎ wǔ zhé, nǐ yào mǎi ma? nán: wǔ zhé? nà tài pián yi le, bāng wǒ ná yí jiàn mǎ de ba。 wèn: yī fu xiàn zài de jià gé shì duō shǎo?
nǚ: zhè jiàn yī fú dǎ wǔ zhé, nǐ yào mǎi ma? nán: wǔ zhé? nà tài pián yi le, bāng wǒ ná yí jiàn mǎ de ba。 wèn: yī fu xiàn zài de jià gé shì duō shǎo?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: "打五折" CÓ NGHĨA LÀ GIẢM GIÁ 50%, TỨC LÀ CÒN MỘT NỬA, ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (原价的一半 - MỘT NỬA GIÁ GỐC).
33

第33题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
Dì 33 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 火锅
B 饺子
C 面条
D 炒饭
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我们去吃中餐吧,我已经很久没吃饺子了。女:没问题,我知道附近有一家非常有名的饺子馆。问:男的想吃什么?
nán: wǒ men qù chī zhōng cān ba, wǒ yǐ jīng hěn jiǔ méi chī jiǎo zǐ le。 nǚ: méi wèn tí, wǒ zhī dào fù jìn yǒu yì jiā fēi cháng yǒu míng de jiǎo zǐ guǎn。 wèn: nán de xiǎng chī shén me?
nán: wǒ men qù chī zhōng cān ba, wǒ yǐ jīng hěn jiǔ méi chī jiǎo zǐ le。 nǚ: méi wèn tí, wǒ zhī dào fù jìn yǒu yì jiā fēi cháng yǒu míng de jiǎo zǐ guǎn。 wèn: nán de xiǎng chī shén me?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM nói "我已经很久没吃饺子了" (TÔI ĐÃ LÂU RỒI KHÔNG ĂN SỦI CẢO), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (饺子 - SỦI CẢO).
34

第34题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
Dì 34 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 关门了
B 人很多
C 很安静
D 搬家了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你刚才去图书馆了吗?书还了吗?男:去了,但是图书馆今天下午没开门。问:图书馆今天怎么样?
nǚ: nǐ gāng cái qù tú shū guǎn le ma? shū hái le ma? nán: qù le, dàn shì tú shū guǎn jīn tiān xià wǔ méi kāi mén。 wèn: tú shū guǎn jīn tiān zěn me yàng?
nǚ: nǐ gāng cái qù tú shū guǎn le ma? shū hái le ma? nán: qù le, dàn shì tú shū guǎn jīn tiān xià wǔ méi kāi mén。 wèn: tú shū guǎn jīn tiān zěn me yàng?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM nói "图书馆今天下午没开门" (THƯ VIỆN CHIỀU NAY KHÔNG MỞ CỬA), ĐÁP ÁN ĐÚNG là A (关门了 - ĐÃ ĐÓNG CỬA).
35

第35题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
Dì 35 tí: Tīng lùyīn, xuǎnzé yǔ duìhuà nèiróng xiāngfú de xuǎnxiàng.
A 电影院搬家
B 电影院在搞活动
C 电影很火
D 在买票去旅游
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你看那边的电影院排队的人可真多啊。女:一定是新上映的那部电影太火了。问:为什么排队人多?
nán: nǐ kàn nà biān de diàn yǐng yuàn pái duì de rén kě zhēn duō a。 nǚ: yí dìng shì xīn shàng yìng de nà bù diàn yǐng tài huǒ le。 wèn: wèi shén me pái duì rén duō?
nán: nǐ kàn nà biān de diàn yǐng yuàn pái duì de rén kě zhēn duō a。 nǚ: yí dìng shì xīn shàng yìng de nà bù diàn yǐng tài huǒ le。 wèn: wèi shén me pái duì rén duō?
Đáp án & Lời giải:
CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ nói "一定是新上映的那部电影太火了" (CHẮC CHẮN LÀ BỘ PHIM MỚI CHIẾU ĐÓ QUÁ HOT), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (电影很火 - BỘ PHIM RẤT HOT).

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!