Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41805

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41805 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41805: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41805

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41805 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41805
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 那位小姐想买沙发。
nà wèi xiǎo jiě xiǎng mǎi shā fā。
nà wèi xiǎo jiě xiǎng mǎi shā fā。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
抱歉,小姐,我们店的家具本来就不贵,这个沙发真的不能再打折了。 ★那位小姐想买沙发。
bào qiàn, xiǎo jiě, wǒ men diàn de jiā jù běn lái jiù bú guì, zhè ge shā fā zhēn de bù néng zài dǎ zhé le。 nà wèi xiǎo jiě xiǎng mǎi shā fā。
bào qiàn, xiǎo jiě, wǒ men diàn de jiā jù běn lái jiù bú guì, zhè ge shā fā zhēn de bù néng zài dǎ zhé le。 nà wèi xiǎo jiě xiǎng mǎi shā fā。
Nghĩa tiếng Việt: Sách là bậc thang tiến của nhân loại. Đọc nhiều tác phẩm kinh điển về văn học và lịch sử xuất sắc không chỉ giúp tăng <b>trưởng</b> kiến thức mà còn mở rộng tầm nhìn và cục diện của chúng ta.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「抱歉,小姐,我们店的家具本来就不贵,这个沙发真的不能再打折了。 ★那位小姐想买沙发。」 Nhận định 「那位小姐想买沙发。」 là Đúng (正确).
2

第2题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 女儿要过生日了。
nǚ ér yào guò shēng rì le。
nǚ ér yào guò shēng rì le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
女儿说要送你一份生日礼物,但究竟送什么她没说,只是说你肯定会非常喜欢。 ★女儿要过生日了。
nǚ ér shuō yào sòng nǐ yí fèn shēng rì lǐ wù, dàn jiū jìng sòng shén me tā méi shuō, zhǐ shì shuō nǐ kěn dìng huì fēi cháng xǐ huan。 nǚ ér yào guò shēng rì le。
nǚ ér shuō yào sòng nǐ yí fèn shēng rì lǐ wù, dàn jiū jìng sòng shén me tā méi shuō, zhǐ shì shuō nǐ kěn dìng huì fēi cháng xǐ huan。 nǚ ér yào guò shēng rì le。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi đã đi một vòng chợ xe cũ, tuy giá chiếc xe đó rất rẻ nhưng tiếng động cơ quá lớn, tình trạng xe không lý tưởng, tôi quyết định xem lại xe mới.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女儿说要送你一份生日礼物,但究竟送什么她没说,只是说你肯定会非常 喜欢。 ★女儿要过生日了。」 Nhận định 「女儿要过生日了。」 là Sai (错误).
3

第3题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 小林会跳民族舞。
xiǎo lín huì tiào mín zú wǔ。
xiǎo lín huì tiào mín zú wǔ。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
小林民族舞跳得特别棒,学校网站上就有她的表演,非常精彩,你可以找来看看。 ★小林会跳民族舞。
xiǎo lín mín zú wǔ tiào dé tè bié bàng, xué xiào wǎng zhàn shàng jiù yǒu tā de biǎo yǎn, fēi cháng jīng cǎi, nǐ kě yǐ zhǎo lái kàn kàn。 xiǎo lín huì tiào mín zú wǔ。
xiǎo lín mín zú wǔ tiào dé tè bié bàng, xué xiào wǎng zhàn shàng jiù yǒu tā de biǎo yǎn, fēi cháng jīng cǎi, nǐ kě yǐ zhǎo lái kàn kàn。 xiǎo lín huì tiào mín zú wǔ。
Nghĩa tiếng Việt: Đèn đỏ dừng, đèn xanh đi, qua đường đi vạch sang đường. Nghiêm túc tuân thủ pháp luật giao thông không chỉ là chịu trách nhiệm với sinh mạng của người khác mà còn là sự bảo đảm vững chắc cho an toàn của bản thân.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「小林民族舞跳得特别棒,学校网站上就有她的表演,非常精彩,你可以找 来看看。 ★小林会跳民族舞。」 Nhận định 「小林会跳民族舞。」 là Đúng (正确).
4

第4题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 要修高速公路了。
yào xiū gāo sù gōng lù le。
yào xiū gāo sù gōng lù le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
听说高速公路马上要修到咱们这儿了,到时候从家去机场只要半个小时, 比现在快好几倍呢。 ★要修高速公路了。
tīng shuō gāo sù gōng lù mǎ shàng yào xiū dào zán men zhè ér le, dào shí hòu cóng jiā qù jī chǎng zhǐ yào bàn gè xiǎo shí, bǐ xiàn zài kuài hǎo jǐ bèi ne。 yào xiū gāo sù gōng lù le。
tīng shuō gāo sù gōng lù mǎ shàng yào xiū dào zán men zhè ér le, dào shí hòu cóng jiā qù jī chǎng zhǐ yào bàn gè xiǎo shí, bǐ xiàn zài kuài hǎo jǐ bèi ne。 yào xiū gāo sù gōng lù le。
Nghĩa tiếng Việt: Không khí trong công viên sáng sớm vô cùng trong lành và ẩm ướt. Mỗi ngày dậy sớm chạy bộ nửa tiếng trên con đường rợp bóng cây có thể khiến con người tràn đầy sức sống và tinh thần suốt cả ngày.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「听说高速公路马上要修到咱们这儿了,到时候从家去机场只要半个小时, 比现在快好几倍呢。 ★要修高速公路了。」 Nhận định 「要修高速公路了。」 là Đúng (正确).
5

第5题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他现在仍然不习惯吃上海菜。
tā xiàn zài réng rán bù xí guàn chī shàng hǎi cài。
tā xiàn zài réng rán bù xí guàn chī shàng hǎi cài。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我是北方人,喜欢吃咸的东西。但上海菜很多都是甜的,刚到上海时,我很不习惯,后来才慢慢适应的。 ★他现在仍然不习惯吃上海菜。
wǒ shì běi fāng rén, xǐ huan chī xián de dōng xī。 dàn shàng hǎi cài hěn duō dōu shì tián de, gāng dào shàng hǎi shí, wǒ hěn bù xí guàn, hòu lái cái màn màn shì yìng de。 tā xiàn zài réng rán bù xí guàn chī shàng hǎi cài。
wǒ shì běi fāng rén, xǐ huan chī xián de dōng xī。 dàn shàng hǎi cài hěn duō dōu shì tián de, gāng dào shàng hǎi shí, wǒ hěn bù xí guàn, hòu lái cái màn màn shì yìng de。 tā xiàn zài réng rán bù xí guàn chī shàng hǎi cài。
Nghĩa tiếng Việt: Nhu cầu về ánh sáng của các loài thực vật khác nhau là hoàn toàn khác nhau. Có loài thích nắng, nhưng cũng có rất nhiều loài thực vật ưa bóng nếu đặt dưới ánh nắng gắt chiếu trực tiếp thì lá ngược lại sẽ khô vàng.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「我是北方人,喜欢吃咸的东西。但上海菜很多都是甜的,刚到上海时,我 很不习惯,后来才慢慢适应的。 ★他现在仍然不习惯吃上海菜。」 Nhận định 「他现在仍然不习惯吃上海菜。」 là Sai (错误).
6

第6题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 使用时不会出现任何问题。
shǐ yòng shí bú huì chū xiàn rèn hé wèn tí。
shǐ yòng shí bú huì chū xiàn rèn hé wèn tí。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
在使用过程中,您有任何问题,都可以联系我们的客服,我们保证会在二十四小时内为您解决问题。 ★使用时不会出现任何问题。
zài shǐ yòng guò chéng zhōng, nín yǒu rèn hé wèn tí, dōu kě yǐ lián xì wǒ men de kè fú, wǒ men bǎo zhèng huì zài èr shí sì xiǎo shí nèi wèi nín jiě jué wèn tí。 shǐ yòng shí bú huì chū xiàn rèn hé wèn tí。
zài shǐ yòng guò chéng zhōng, nín yǒu rèn hé wèn tí, dōu kě yǐ lián xì wǒ men de kè fú, wǒ men bǎo zhèng huì zài èr shí sì xiǎo shí nèi wèi nín jiě jué wèn tí。 shǐ yòng shí bú huì chū xiàn rèn hé wèn tí。
Nghĩa tiếng Việt: Vì biết trước hôm nay tuyến đường chính vào giờ cao điểm có thi công, Lý Hoa đã cố ý xuất phát sớm hơn bốn mươi phút và đổi sang đi tàu điện ngầm, không những không bị muộn mà còn đến văn phòng sớm.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「在使用过程中,您有任何问题,都可以联系我们的客服,我们保证会在 二十四小时内为您解决问题。 ★使用时不会出现任何问题。」 Nhận định 「使用时不会出现任何问题。」 là Sai (错误).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 万大夫没空儿给姐姐看病。
wàn dài fu méi kòng ér gěi jiě jie kàn bìng。
wàn dài fu méi kòng ér gěi jiě jie kàn bìng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
姐,你完全不用担心。万大夫是医学博士,经验丰富,他一定能帮你看好眼睛的。 ★万大夫没空儿给姐姐看病。
jiě, nǐ wán quán bú yòng dān xīn。 wàn dà fū shì yī xué bó shì, jīng yàn fēng fù, tā yí dìng néng bāng nǐ kàn hǎo yǎn jīng de。 wàn dài fu méi kòng ér gěi jiě jie kàn bìng。
jiě, nǐ wán quán bú yòng dān xīn。 wàn dà fū shì yī xué bó shì, jīng yàn fēng fù, tā yí dìng néng bāng nǐ kàn hǎo yǎn jīng de。 wàn dài fu méi kòng ér gěi jiě jie kàn bìng。
Nghĩa tiếng Việt: Thành công thường thuộc về những người vẫn kiên trì không ngừng nghỉ trong hoàn cảnh khó khăn. Nếu hễ gặp trắc trở là đã vội buông xuôi thì bất kỳ mục tiêu nào cũng sẽ mãi mãi không thể thực hiện được.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「姐,你完全不用担心。万大夫是医学博士,经验丰富,他一定能帮你看好 眼睛的。 ★万大夫没空儿给姐姐看病。」 Nhận định 「万大夫没空儿给姐姐看病。」 là Sai (错误).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 弟弟考上了大学。
dì di kǎo shàng le dà xué。
dì di kǎo shàng le dà xué。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
弟弟平时成绩很一般,但没想到他竟然考上了一个很不错的大学,这个消息让我们一家人都非常开心。 ★弟弟考上了大学。
dì di píng shí chéng jì hěn yì bān, dàn méi xiǎng dào tā jìng rán kǎo shàng le yí gè hěn bú cuò de dà xué, zhè ge xiāo xī ràng wǒ men yì jiā rén dōu fēi cháng kāi xīn。 dì di kǎo shàng le dà xué。
dì di píng shí chéng jì hěn yì bān, dàn méi xiǎng dào tā jìng rán kǎo shàng le yí gè hěn bú cuò de dà xué, zhè ge xiāo xī ràng wǒ men yì jiā rén dōu fēi cháng kāi xīn。 dì di kǎo shàng le dà xué。
Nghĩa tiếng Việt: Nụ cười là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới. Duy trì một nụ cười chân thành trong giao tiếp nhân sự không chỉ giúp hóa giải sự ngượng ngùng mà còn nhanh chóng kéo còn khoảng cách giữa đôi bên lại gần nhau.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「弟弟平时成绩很一般,但没想到他竟然考上了一个很不错的大学,这个消 息让我们一家人都非常开心。 ★弟弟考上了大学。」 Nhận định 「弟弟考上了大学。」 là Đúng (正确).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 互联网为人们购物提供了更多选择。
hù lián wǎng wèi rén men gòu wù tí gōng le gèng duō xuǎn zé。
hù lián wǎng wèi rén men gòu wù tí gōng le gèng duō xuǎn zé。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
网上购物已经被越来越多的人接受,这种购物方式信息量大,选择更多, 人们在家中就能买到全国各地甚至国外的东西。 ★互联网为人们购物提供了更多选择。
wǎng shàng gòu wù yǐ jīng bèi yuè lái yuè duō de rén jiē shòu, zhè zhǒng gòu wù fāng shì xìn xī liáng dà, xuǎn zé gèng duō, rén men zài jiā zhōng jiù néng mǎi dào quán guó gè dì shèn zhì guó wài de dōng xī。 hù lián wǎng wèi rén men gòu wù tí gōng le gèng duō xuǎn zé。
wǎng shàng gòu wù yǐ jīng bèi yuè lái yuè duō de rén jiē shòu, zhè zhǒng gòu wù fāng shì xìn xī liáng dà, xuǎn zé gèng duō, rén men zài jiā zhōng jiù néng mǎi dào quán guó gè dì shèn zhì guó wài de dōng xī。 hù lián wǎng wèi rén men gòu wù tí gōng le gèng duō xuǎn zé。
Nghĩa tiếng Việt: Giảm cân không chỉ dựa vào vận động mà mấu chốt hơn là ở chế độ ăn uống. Ăn ít thực phẩm nhiều dầu mỡ đường, ăn nhiều rau xanh tươi và thực phẩm giàu protein mới có thể duy trì vóc dáng đẹp một cách khỏe mạnh và hiệu quả.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「网上购物已经被越来越多的人接受,这种购物方式信息量大,选择更多, 人们在家中就能买到全国各地甚至国外的东西。 ★互联网为人们购物提供了更多选择。」 Nhận định 「互联网为人们购物提供了更多选择。」 là Đúng (正确).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 朋友在海边长大。
péng yǒu zài hǎi biān zhǎng dà。
péng yǒu zài hǎi biān zhǎng dà。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
当听到朋友说他从没见过真正的大海时,我非常吃惊,也有些骄傲,因为对于在海边长大的我来说,看海是件再普通不过的事了。 ★朋友在海边长大。 一共15个题,每题听一次。 男:有,你放心吧。 问:男的主要是什么意思?
dāng tīng dào péng yǒu shuō tā cóng méi jiàn guò zhēn zhèng de dà hǎi shí, wǒ fēi cháng chī jīng, yě yǒu xiē jiāo ào, yīn wèi duì yú zài hǎi biān zhǎng dà de wǒ lái shuō, kàn hǎi shì jiàn zài pǔ tōng bú guò de shì le。 péng yǒu zài hǎi biān zhǎng dà。 yí gòng 1 5 gè tí, měi tí tīng yí cì。 nán: yǒu, nǐ fàng xīn ba。 wèn: nán de zhǔ yào shi shén me yì sī?
dāng tīng dào péng yǒu shuō tā cóng méi jiàn guò zhēn zhèng de dà hǎi shí, wǒ fēi cháng chī jīng, yě yǒu xiē jiāo ào, yīn wèi duì yú zài hǎi biān zhǎng dà de wǒ lái shuō, kàn hǎi shì jiàn zài pǔ tōng bú guò de shì le。 péng yǒu zài hǎi biān zhǎng dà。 yí gòng 1 5 gè tí, měi tí tīng yí cì。 nán: yǒu, nǐ fàng xīn ba。 wèn: nán de zhǔ yào shi shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù Vương Vĩ chuẩn bị rất kỹ trước trận đấu, nhưng màn thể hiện của các vận động viên khác trong trận chung kết cũng cực kỳ xuất sắc, cuối cùng Vương Vĩ đã giành được thành tích tốt là á quân hạng hai.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「当听到朋友说他从没见过真正的大海时,我非常吃惊,也有些骄傲,因为 对于在海边长大的我来说,看海是件再普通不过的事了。 ★朋友在海边长大。 一共15个题,每题听一次。 男:有,你放心吧。 问:男的主要是什么意思?」 Nhận định 「朋友在海边长大。」 là Sai (错误).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 抽烟了
B 发烧了
C 太冷了
D 被辣到了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你怎么咳嗽得这么厉害?感冒了? 女:不是,刚才不小心吃到辣的了。 问:女的为什么咳嗽?
nán: nǐ zěn me ké sou dé zhè me lì hài? gǎn mào le? nǚ: bú shì, gāng cái bù xiǎo xīn chī dào là de le。 wèn: nǚ de wèi shén me ké sou?
nán: nǐ zěn me ké sou dé zhè me lì hài? gǎn mào le? nǚ: bú shì, gāng cái bù xiǎo xīn chī dào là de le。 wèn: nǚ de wèi shén me ké sou?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh cứ ho thế? Hay là bị cảm rồi? Nam: Không phải, lúc nãy vận động xong khát quá, uống nước gấp và nhanh quá nên bị sặc một chút. Hỏi: Nam tại sao lại ho?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:你怎么咳嗽得这么厉害?感冒了? 女:不是,刚才不小心吃到辣的了。 问:女的为什么咳嗽?」 Đáp án chính xác là D: 被辣到了 (bèi là dào le).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 哥哥
B 叔叔
C 爸爸
D 邻居
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你羽毛球打得真棒!学了很长时间吧? 男:是,我爸爸原来是体育老师,专门教学生打羽毛球,我从小就跟着他学。 问:男的是跟谁学的打羽毛球?
nǚ: nǐ yǔ máo qiú dǎ dé zhēn bàng! xué le hěn cháng shí jiān ba? nán: shì, wǒ bà ba yuán lái shì tǐ yù lǎo shī, zhuān mén jiào xué shēng dǎ yǔ máo qiú, wǒ cóng xiǎo jiù gēn zhe tā xué。 wèn: nán de shì gēn shuí xué de dǎ yǔ máo qiú?
nǚ: nǐ yǔ máo qiú dǎ dé zhēn bàng! xué le hěn cháng shí jiān ba? nán: shì, wǒ bà ba yuán lái shì tǐ yù lǎo shī, zhuān mén jiào xué shēng dǎ yǔ máo qiú, wǒ cóng xiǎo jiù gēn zhe tā xué。 wèn: nán de shì gēn shuí xué de dǎ yǔ máo qiú?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn bơi chuẩn thế, động tác thật đẹp, học ở câu lạc bộ nào vậy? : Tôi chưa từng đến câu lạc bộ, hồi nhỏ mùa hè toàn là bố đưa tôi ra sông, chính ông đã dạy tôi. : Nữ học bơi từ ai?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:你羽毛球打得真棒!学了很长时间吧? 男:是,我爸爸原来是体育老师,专门教学生打羽毛球,我从小就跟着他学。 问:男的是跟谁学的打羽毛球?」 Đáp án chính xác là C: 爸爸 (bà bà).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 教室
B 办公室
C 打印店
D 校长室
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:高教授不在办公室吗? 女:他在三○九教室,正跟学生讨论问题呢。 问:高教授现在在哪儿?
nán: gāo jiào shòu bú zài bàn gōng shì ma? nǚ: tā zài sān jiǔ jiào shì, zhèng gēn xué shēng tǎo lùn wèn tí ne。 wèn: gāo jiào shòu xiàn zài zài nǎ ér?
nán: gāo jiào shòu bú zài bàn gōng shì ma? nǚ: tā zài sān jiǔ jiào shì, zhèng gēn xué shēng tǎo lùn wèn tí ne。 wèn: gāo jiào shòu xiàn zài zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giáo sư Cao không có ở phòng làm việc à? — Nữ: Thầy đang ở phòng học ba linh chín, đang bàn luận vấn đề với sinh viên đấy. — Hỏi: Giáo sư Cao hiện đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:高教授不在办公室吗? 女:他在三○九教室,正跟学生讨论问题呢。 问:高教授现在在哪儿?」 Đáp án chính xác là A: 教室 (jiào shì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 逛街
B 散步
C 看表演
D 租自行车
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个公园太大了,我们租辆自行车吧,边骑边逛。 男:行。那我们得先回入口处,那里有租自行车的地方。 问:他们想要做什么?
nǚ: zhè ge gōng yuán tài dà le, wǒ men zū liàng zì xíng chē ba, biān qí biān guàng。 nán: xíng。 nà wǒ men dé xiān huí rù kǒu chù, nà lǐ yǒu zū zì xíng chē de dì fāng。 wèn: tā men xiǎng yào zuò shén me?
nǚ: zhè ge gōng yuán tài dà le, wǒ men zū liàng zì xíng chē ba, biān qí biān guàng。 nán: xíng。 nà wǒ men dé xiān huí rù kǒu chù, nà lǐ yǒu zū zì xíng chē de dì fāng。 wèn: tā men xiǎng yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Công viên này rộng quá, chúng ta thuê một chiếc xe đạp đi, vừa đạp vừa dạo. — Nam: Được. Thế thì chúng ta phải quay lại cổng trước, ở đó có chỗ cho thuê xe đạp. — Hỏi: Họ muốn làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:这个公园太大了,我们租辆自行车吧,边骑边逛。 男:行。那我们得先回入口处,那里有租自行车的地方。 问:他们想要做什么?」 Đáp án chính xác là D: 租自行车 (zū zì xíng chē).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 宾馆
B 烤鸭店
C 眼镜店
D 图书馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好!请问北京烤鸭店在这附近吗? 女:对,你往这个方向走,大约一百米就到了。 问:男的要去哪儿?
nán: nǐ hǎo! qǐng wèn běi jīng kǎo yā diàn zài zhè fù jìn ma? nǚ: duì, nǐ wǎng zhè gè fāng xiàng zǒu, dà yuē yì bǎi mǐ jiù dào le。 wèn: nán de yào qù nǎ ér?
nán: nǐ hǎo! qǐng wèn běi jīng kǎo yā diàn zài zhè fù jìn ma? nǚ: duì, nǐ wǎng zhè gè fāng xiàng zǒu, dà yuē yì bǎi mǐ jiù dào le。 wèn: nán de yào qù nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn! Xin hỏi quán vịt quay Bắc Kinh có ở gần đây không? — Nữ: Đúng vậy, bạn đi theo hướng này, khoảng một trăm mét là đến nơi. — Hỏi: Nam định đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:你好!请问北京烤鸭店在这附近吗? 女:对,你往这个方向走,大约一百米就到了。 问:男的要去哪儿?」 Đáp án chính xác là B: 烤鸭店 (kǎo yā diàn).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 没请假
B 护照丢了
C 飞机起飞了
D 航班推迟了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:怎么办?航班又推迟了一个小时,我们恐怕不能准时到了。 男:别着急,我先打电话跟经理说一下。 问:女的为什么着急?
nǚ: zěn me bàn? háng bān yòu tuī chí le yí gè xiǎo shí, wǒ men kǒng pà bù néng zhǔn shí dào le。 nán: bié zháo jí, wǒ xiān dǎ diàn huà gēn jīng lǐ shuō yí xià。 wèn: nǚ de wèi shén me zháo jí?
nǚ: zěn me bàn? háng bān yòu tuī chí le yí gè xiǎo shí, wǒ men kǒng pà bù néng zhǔn shí dào le。 nán: bié zháo jí, wǒ xiān dǎ diàn huà gēn jīng lǐ shuō yí xià。 wèn: nǚ de wèi shén me zháo jí?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phải làm sao đây? Chuyến bay lại hoãn thêm một tiếng nữa, chúng ta e rằng không thể đến nơi đúng giờ rồi. — Nam: Đừng vội, để anh gọi điện thoại nói với quản lý một tiếng trước đã. — Hỏi: Nữ tại sao lại vội vàng?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:怎么办?航班又推迟了一个小时,我们恐怕不能准时到了。 男:别着急,我先打电话跟经理说一下。 问:女的为什么着急?」 Đáp án chính xác là D: 航班推迟了 (háng bān tuī chí le).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 脏了
B 破了
C 太旧了
D 推不开了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:窗户该擦了吧?有点儿脏了。 女:是啊,最近太忙了,实在没时间收拾。 问:窗户怎么了?
nán: chuāng hù gāi cā le ba? yǒu diǎn er zāng le。 nǚ: shì a, zuì jìn tài máng le, shí zài méi shí jiān shōu shí。 wèn: chuāng hù zěn me le?
nán: chuāng hù gāi cā le ba? yǒu diǎn er zāng le。 nǚ: shì a, zuì jìn tài máng le, shí zài méi shí jiān shōu shí。 wèn: chuāng hù zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cửa sổ nên lau rồi nhỉ? Hơi bẩn rồi đấy. — Nữ: Đúng thế, dạo này bận quá, thực sự không có thời gian dọn dẹp. — Hỏi: Cửa sổ bị làm sao?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:窗户该擦了吧?有点儿脏了。 女:是啊,最近太忙了,实在没时间收拾。 问:窗户怎么了?」 Đáp án chính xác là A: 脏了 (zāng le).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 个子高
B 力气大
C 很粗心
D 做事积极
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这两箱矿泉水这么重,小张一个人能搬得动吗? 男:放心吧,别看他那么瘦,其实力气大着呢。 问:关于小张,可以知道什么?
nǚ: zhè liǎng xiāng kuàng quán shuǐ zhè me zhòng, xiǎo zhāng yí gè rén néng bān dé dòng ma? nán: fàng xīn ba, bié kàn tā nà me shòu, qí shí lì qi dà zhe ne。 wèn: guān yú xiǎo zhāng, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: zhè liǎng xiāng kuàng quán shuǐ zhè me zhòng, xiǎo zhāng yí gè rén néng bān dé dòng ma? nán: fàng xīn ba, bié kàn tā nà me shòu, qí shí lì qi dà zhe ne。 wèn: guān yú xiǎo zhāng, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai thùng nước khoáng nặng thế này, Tiểu Trương một mình có khiêng nổi không? — Nam: Cứ yên tâm đi, đừng nhìn cậu ấy gầy thế, thật ra sức lực lớn lắm đấy. — Hỏi: Về Tiểu Trương, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:这两箱矿泉水这么重,小张一个人能搬得动吗? 男:放心吧,别看他那么瘦,其实力气大着呢。 问:关于小张,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là B: 力气大 (lì qì dà).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很无聊
B 很好看
C 很难懂
D 语言幽默
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这本小说写得不错,最近刚刚获奖,你读过吗? 女:当然,我看过好几遍呢,我很喜欢那个作者,他的书我几乎都买了。 问:男的觉得那本小说怎么样?
nán: zhè běn xiǎo shuō xiě dé bú cuò, zuì jìn gāng gāng huò jiǎng, nǐ dú guò ma? nǚ: dāng rán, wǒ kàn guò hǎo jǐ biàn ne, wǒ hěn xǐ huan nà ge zuò zhě, tā de shū wǒ jī hū dōu mǎi le。 wèn: nán de jué de nà běn xiǎo shuō zěn me yàng?
nán: zhè běn xiǎo shuō xiě dé bú cuò, zuì jìn gāng gāng huò jiǎng, nǐ dú guò ma? nǚ: dāng rán, wǒ kàn guò hǎo jǐ biàn ne, wǒ hěn xǐ huan nà ge zuò zhě, tā de shū wǒ jī hū dōu mǎi le。 wèn: nán de jué de nà běn xiǎo shuō zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn tiểu thuyết này viết rất hay, dạo trước vừa đạt giải, bạn đã đọc chưa? — Nữ: Đương nhiên rồi, tôi đọc mấy biến liền ấy chứ, tôi rất thích tác giả đó, sách của ông ấy hầu như tôi mua hết. — Hỏi: Nam cảm thấy cuốn tiểu thuyết đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:这本小说写得不错,最近刚刚获奖,你读过吗? 女:当然,我看过好几遍呢,我很喜欢那个作者,他的书我几乎都买了。 问:男的觉得那本小说怎么样?」 Đáp án chính xác là B: 很好看 (hěn hǎo kàn).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 做汤
B 洗碗筷
C 拿勺子
D 洗葡萄
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你肚子饿的话,可以先吃点儿饼干,我去厨房看看汤好了没。 男:没事,我不饿。你需要我帮忙吗? 问:女的去厨房干什么?
nǚ: nǐ dù zǐ è de huà, kě yǐ xiān chī diǎn ér bǐng gān, wǒ qù chú fáng kàn kàn tāng hǎo le méi。 nán: méi shì, wǒ bú è。 nǐ xū yào wǒ bāng máng ma? wèn: nǚ de qù chú fáng gàn shén me?
nǚ: nǐ dù zǐ è de huà, kě yǐ xiān chī diǎn ér bǐng gān, wǒ qù chú fáng kàn kàn tāng hǎo le méi。 nán: méi shì, wǒ bú è。 nǐ xū yào wǒ bāng máng ma? wèn: nǚ de qù chú fáng gàn shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nếu bụng đói, anh có thể ăn tạm ít bánh bích quy trước, em vào bếp xem canh đã được chưa. — Nam: Không sao, anh không đói. Em có cần anh giúp gì không? — Hỏi: Nữ vào bếp để làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:你肚子饿的话,可以先吃点儿饼干,我去厨房看看汤好了没。 男:没事,我不饿。你需要我帮忙吗? 问:女的去厨房干什么?」 Đáp án chính xác là A: 做汤 (zuò tāng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 邮局
B 银行
C 医院
D 大使馆
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:没什么问题,不用打针,我给你开点儿药就行。 女:好的,谢谢大夫。是在一楼交钱取药吧? 问:他们最可能在哪儿?
nán: méi shén me wèn tí, bú yòng dǎ zhēn, wǒ gěi nǐ kāi diǎn ér yào jiù xíng。 nǚ: hǎo de, xiè xiè dài fu。 shì zài yī lóu jiāo qián qǔ yào ba? wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
nán: méi shén me wèn tí, bú yòng dǎ zhēn, wǒ gěi nǐ kāi diǎn ér yào jiù xíng。 nǚ: hǎo de, xiè xiè dài fu。 shì zài yī lóu jiāo qián qǔ yào ba? wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Không có vấn đề gì lớn, không phải tiêm đâu, tôi kê cho cô ít thuốc là được. — Nữ: Vâng, cảm ơn bác sĩ. Có phải nộp tiền và lấy thuốc ở tầng một không? — Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:没什么问题,不用打针,我给你开点儿药就行。 女:好的,谢谢大夫。是在一楼交钱取药吧? 问:他们最可能在哪儿?」 Đáp án chính xác là C: 医院 (yī yuàn).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 生意
B 暑假活动
C 约会地点
D 参观长城
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:喂,我正好要给你打电话呢,你就打过来了。 男:是吗?我找你是想商量一下暑假社会活动的事。 问:男的找女的商量什么?
nǚ: wèi, wǒ zhèng hǎo yào gěi nǐ dǎ diàn huà ne, nǐ jiù dǎ guò lái le。 nán: shì ma? wǒ zhǎo nǐ shì xiǎng shāng liáng yí xià shǔ jià shè huì huó dòng de shì。 wèn: nán de zhǎo nǚ de shāng liáng shén me?
nǚ: wèi, wǒ zhèng hǎo yào gěi nǐ dǎ diàn huà ne, nǐ jiù dǎ guò lái le。 nán: shì ma? wǒ zhǎo nǐ shì xiǎng shāng liáng yí xià shǔ jià shè huì huó dòng de shì。 wèn: nán de zhǎo nǚ de shāng liáng shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, em đang định gọi điện cho anh thì anh gọi tới. — Nam: Vậy à? Anh tìm em là muốn bàn bạc chút về việc hoạt động xã hội dịp nghỉ hè. — Hỏi: Nam tìm nữ để bàn bạc chuyện gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:喂,我正好要给你打电话呢,你就打过来了。 男:是吗?我找你是想商量一下暑假社会活动的事。 问:男的找女的商量什么?」 Đáp án chính xác là B: 暑假活动 (shǔ jià huó dòng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 爱热闹
B 会踢足球
C 经历丰富
D 钢琴弹得好
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说小东在省里举办的钢琴比赛中得了第一名。 女:对,这事还上了新闻呢。 问:关于小东,可以知道什么?
nán: tīng shuō xiǎo dōng zài shěng lǐ jǔ bàn de gāng qín bǐ sài zhōng dé le dì yī míng。 nǚ: duì, zhè shì hái shàng le xīn wén ne。 wèn: guān yú xiǎo dōng, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: tīng shuō xiǎo dōng zài shěng lǐ jǔ bàn de gāng qín bǐ sài zhōng dé le dì yī míng。 nǚ: duì, zhè shì hái shàng le xīn wén ne。 wèn: guān yú xiǎo dōng, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói Tiểu Đông đạt giải nhất trong cuộc thi piano tổ chức ở cấp tỉnh. — Nữ: Đúng vậy, chuyện này còn lên cả tin tức nữa đấy. — Hỏi: Về Tiểu Đông, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:听说小东在省里举办的钢琴比赛中得了第一名。 女:对,这事还上了新闻呢。 问:关于小东,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là D: 钢琴弹得好 (gāng qín dàn dé hǎo).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不够苦
B 值得买
C 有点儿酸
D 喝了难受
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这种咖啡好喝吗? 男:奶和糖太多了,我还是喜欢苦一点儿的。 问:男的觉得咖啡怎么样?
nǚ: zhè zhǒng kā fēi hǎo hē ma? nán: nǎi hé táng tài duō le, wǒ hái shì xǐ huan kǔ yì diǎn ér de。 wèn: nán de jué de kā fēi zěn me yàng?
nǚ: zhè zhǒng kā fēi hǎo hē ma? nán: nǎi hé táng tài duō le, wǒ hái shì xǐ huan kǔ yì diǎn ér de。 wèn: nán de jué de kā fēi zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cốc cà phê pha máy này mùi vị thế nào? Có hợp khẩu vị của anh không? Nam: Nhân viên vừa nãy cho quá nhiều đường và sữa, uống vào ngọt quá, không còn mùi thơm vốn có của cà phê nữa rồi. Hỏi: Nam cảm thấy cà phê thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:这种咖啡好喝吗? 男:奶和糖太多了,我还是喜欢苦一点儿的。 问:男的觉得咖啡怎么样?」 Đáp án chính xác là A: 不够苦 (bù gòu kǔ).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 被骗了
B 很优秀
C 申请被拒绝
D 在申请留学
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你申请留学的事情怎么样了? 女:还没正式出结果,至少要再等一周吧,但我估计通过的希望很大。 问:关于女的,可以知道什么? 一共20个题,每题听一次。 女:好的。会议是下午三点吗? 男:改了,三点半,推迟了半个小时。 女:好,六○二会议室没变吧? 男:对,没变。 问:会议几点开始?
nán: nǐ shēn qǐng liú xué de shì qíng zěn me yàng le? nǚ: hái méi zhèng shì chū jié guǒ, zhì shǎo yào zài děng yì zhōu ba, dàn wǒ gū jì tōng guò de xī wàng hěn dà。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me? yí gòng 2 0 gè tí, měi tí tīng yí cì。 nǚ: hǎo de。 huì yì shì xià wǔ sān diǎn ma? nán: gǎi le, sān diǎn bàn, tuī chí le bàn gè xiǎo shí。 nǚ: hǎo, liù èr huì yì shì méi biàn ba? nán: duì, méi biàn。 wèn: huì yì jǐ diǎn kāi shǐ?
nán: nǐ shēn qǐng liú xué de shì qíng zěn me yàng le? nǚ: hái méi zhèng shì chū jié guǒ, zhì shǎo yào zài děng yì zhōu ba, dàn wǒ gū jì tōng guò de xī wàng hěn dà。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me? yí gòng 2 0 gè tí, měi tí tīng yí cì。 nǚ: hǎo de。 huì yì shì xià wǔ sān diǎn ma? nán: gǎi le, sān diǎn bàn, tuī chí le bàn gè xiǎo shí。 nǚ: hǎo, liù èr huì yì shì méi biàn ba? nán: duì, méi biàn。 wèn: huì yì jǐ diǎn kāi shǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, tiến triển xin visa của bạn thế nào rồi? Đã nhận được kết quả chưa? Nữ: Đừng nhắc nữa, chuẩn bị hồ sơ chưa đủ kỹ, sáng nay nhận được email, đơn xin đã bị từ chối rồi. Hỏi: Về đơn xin visa của Tiểu Vương, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:你申请留学的事情怎么样了? 女:还没正式出结果,至少要再等一周吧,但我估计通过的希望很大。 问:关于女的,可以知道什么? 一共20个题,每题听一次。 女:好的。会议是下午三点吗? 男:改了,三点半,推迟了半个小时。 女:好,六○二会议室没变吧? 男:对,没变。 问:会议几点开始?」 Đáp án chính xác là D: 在申请留学 (zài shēn qǐng liú xué).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 护士
B 导游
C 医生
D 演员
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:我终于面试成功了! 男:是上次你说的那份护士工作吗? 女:是的,医院这次只要三个人,但一共有七十人参加应聘呢。 男:你真厉害!祝贺你! 问:女的应聘的是哪个工作?
nǚ: wǒ zhōng yú miàn shì chéng gōng le! nán: shì shàng cì nǐ shuō de nà fèn hù shì gōng zuò ma? nǚ: shì de, yī yuàn zhè cì zhǐ yào sān gè rén, dàn yí gòng yǒu qī shí rén shēn jiā yìng pìn ne。 nán: nǐ zhēn lì hài! zhù hè nǐ! wèn: nǚ de yìng pìn de shì nǎ gè gōng zuò?
nǚ: wǒ zhōng yú miàn shì chéng gōng le! nán: shì shàng cì nǐ shuō de nà fèn hù shì gōng zuò ma? nǚ: shì de, yī yuàn zhè cì zhǐ yào sān gè rén, dàn yí gòng yǒu qī shí rén shēn jiā yìng pìn ne。 nán: nǐ zhēn lì hài! zhù hè nǐ! wèn: nǚ de yìng pìn de shì nǎ gè gōng zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ, mấy ngày nay cháu ho dữ dội, tối đến còn cứ chảy nước mũi. Nam: Đo nhiệt độ trước đã, rồi há lưỡi ra cho tôi xem nào. Đừng lo, chỉ là cảm cúm thông thường thôi. Nữ: Có cần truyền nước không? Nam: Không cần, uống đúng giờ hai loại thuốc cảm này, uống nhiều nước ấm, chú ý giữ ấm là được. Hỏi: Thân phận của nam rất có thể là gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:我终于面试成功了! 男:是上次你说的那份护士工作吗? 女:是的,医院这次只要三个人,但一共有七十人参加应聘呢。 男:你真厉害!祝贺你! 问:女的应聘的是哪个工作?」 Đáp án chính xác là A: 护士 (hù shì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 钥匙
B 雨伞
C 证明信
D 邀请信
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:儿子呢?已经出发了吗? 女:他刚离开,怎么了? 男:他忘记带雨伞了,下午有雨。 女:他应该还没上车,你现在赶过去还来得及。 问:儿子忘记带什么了?
nán: ér zi ne? yǐ jīng chū fā le ma? nǚ: tā gāng lí kāi, zěn me le? nán: tā wàng jì dài yǔ sǎn le, xià wǔ yǒu yǔ。 nǚ: tā yīng gāi hái méi shàng chē, nǐ xiàn zài gǎn guò qù hái lái de jí。 wèn: ér zi wàng jì dài shén me le?
nán: ér zi ne? yǐ jīng chū fā le ma? nǚ: tā gāng lí kāi, zěn me le? nán: tā wàng jì dài yǔ sǎn le, xià wǔ yǒu yǔ。 nǚ: tā yīng gāi hái méi shàng chē, nǐ xiàn zài gǎn guò qù hái lái de jí。 wèn: ér zi wàng jì dài shén me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhân viên ơi, lúc nãy lúc thanh toán tôi để quên chiếc ví da màu đen trên bàn ăn, bên trong có chứng minh thư và thẻ ngân hàng của tôi. Nữ: Thưa ông đừng lo, nhân viên lúc dọn bàn nhặt được, đã giao cho quầy lễ tân rồi, xin ông đối chiếu lại số tiền ạ. Nam: Cảm ơn các cô nhiều lắm, đúng là giúp tôi một vố lớn! Hỏi: Nam đã làm mất thứ đồ gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:儿子呢?已经出发了吗? 女:他刚离开,怎么了? 男:他忘记带雨伞了,下午有雨。 女:他应该还没上车,你现在赶过去还来得及。 问:儿子忘记带什么了?」 Đáp án chính xác là B: 雨伞 (yǔ sǎn).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 太重
B 借人了
C 来不及带
D 出差时间短
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你没拿行李吗? 男:就出差两天,我只拿了两件换洗衣服和几双袜子,没带箱子。 女:那你快去换登机牌吧,我在这边等你。 男:我已经打印好了,一会儿直接登机就行。 问:男的为什么不带箱子?
nǚ: nǐ méi ná xíng li ma? nán: jiù chū chāi liǎng tiān, wǒ zhī ná le liǎng jiàn huàn xǐ yī fu hé jǐ shuāng wà zi, méi dài xiāng zǐ。 nǚ: nà nǐ kuài qù huàn dēng jī pái ba, wǒ zài zhè biān děng nǐ。 nán: wǒ yǐ jīng dǎ yìn hǎo le, yí huì er zhí jiē dēng jī jiù xíng。 wèn: nán de wèi shén me bú dài xiāng zǐ?
nǚ: nǐ méi ná xíng li ma? nán: jiù chū chāi liǎng tiān, wǒ zhī ná le liǎng jiàn huàn xǐ yī fu hé jǐ shuāng wà zi, méi dài xiāng zǐ。 nǚ: nà nǐ kuài qù huàn dēng jī pái ba, wǒ zài zhè biān děng nǐ。 nán: wǒ yǐ jīng dǎ yìn hǎo le, yí huì er zhí jiē dēng jī jiù xíng。 wèn: nán de wèi shén me bú dài xiāng zǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai đi thành phố tỉnh tham gia hội thảo, sao anh chỉ đeo mỗi chiếc ba lô nhỏ thế, không mang vali lớn à? Nam: Hội thảo ở ngay thành phố láng giềng, đi tàu cao tốc nửa tiếng là đến rồi, hơn nữa chỉ ở lại một đêm, không cần thiết phải mang vali lớn. Nữ: Cũng đúng, đi lại nhẹ nhàng quả thực thoải mái hơn. Hỏi: Nam tại sao không mang vali lớn?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:你没拿行李吗? 男:就出差两天,我只拿了两件换洗衣服和几双袜子,没带箱子。 女:那你快去换登机牌吧,我在这边等你。 男:我已经打印好了,一会儿直接登机就行。 问:男的为什么不带箱子?」 Đáp án chính xác là D: 出差时间短 (chū chāi shí jiān duǎn).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 超市
B 房间里
C 街道上
D 公共汽车上
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:阿姨,这儿有空座位,您过来坐吧。 女:没关系,我还有两站就到了。 男:车上人多,您提了这么多东西,还是坐下吧。 女:好的,谢谢你,小伙子。 问:他们最可能在哪儿?
nán: ā yí, zhè ér yǒu kōng zuò wèi, nín guò lái zuò ba。 nǚ: méi guān xì, wǒ hái yǒu liǎng zhàn jiù dào le。 nán: chē shàng rén duō, nín tí le zhè me duō dōng xī, hái shì zuò xià ba。 nǚ: hǎo de, xiè xiè nǐ, xiǎo huǒ zǐ。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
nán: ā yí, zhè ér yǒu kōng zuò wèi, nín guò lái zuò ba。 nǚ: méi guān xì, wǒ hái yǒu liǎng zhàn jiù dào le。 nán: chē shàng rén duō, nín tí le zhè me duō dōng xī, hái shì zuò xià ba。 nǚ: hǎo de, xiè xiè nǐ, xiǎo huǒ zǐ。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ ér?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, ở đây có chỗ trống này, cô sang đây ngồi đi ạ. Nữ: Không sao đâu, tôi còn hai bến nữa là đến rồi. Nam: Trên xe đông người, cô xách nhiều đồ thế này, cứ ngồi xuống đi ạ. Nữ: Vâng, cảm ơn cháu nhé, chàng trai trẻ. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:阿姨,这儿有空座位,您过来坐吧。 女:没关系,我还有两站就到了。 男:车上人多,您提了这么多东西,还是坐下吧。 女:好的,谢谢你,小伙子。 问:他们最可能在哪儿?」 Đáp án chính xác là D: 公共汽车上 (gōng gòng qì chē shàng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很香
B 叶子很厚
C 喜欢阴凉
D 很少开花
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这些植物叶子厚厚的,真可爱。 男:这叫多肉植物,你要是喜欢,我可以送你一棵。 女:照顾它会不会很麻烦? 男:不会,有水有阳光就行。 问:关于那些植物,下列哪个正确?
nǚ: zhè xiē zhí wù yè zi hòu hòu de, zhēn kě ài。 nán: zhè jiào duō ròu zhí wù, nǐ yào shi xǐ huan, wǒ kě yǐ sòng nǐ yì kē。 nǚ: zhào gù tā huì bu huì hěn má fán? nán: bú huì, yǒu shuǐ yǒu yáng guāng jiù xíng。 wèn: guān yú nà xiē zhí wù, xià liè nǎ gè zhèng què?
nǚ: zhè xiē zhí wù yè zi hòu hòu de, zhēn kě ài。 nán: zhè jiào duō ròu zhí wù, nǐ yào shi xǐ huan, wǒ kě yǐ sòng nǐ yì kē。 nǚ: zhào gù tā huì bu huì hěn má fán? nán: bú huì, yǒu shuǐ yǒu yáng guāng jiù xíng。 wèn: guān yú nà xiē zhí wù, xià liè nǎ gè zhèng què?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lá của mấy loại thực vật này dày ghê, đáng yêu quá. Nam: Đây gọi là thực vật mọng nước, nếu em thích, anh có thể tặng em một cây. Nữ: Chăm sóc nó có phiền phức lắm không? Nam: Không đâu, có nước có ánh nắng là được. Hỏi: Về những loại thực vật đó, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:这些植物叶子厚厚的,真可爱。 男:这叫多肉植物,你要是喜欢,我可以送你一棵。 女:照顾它会不会很麻烦? 男:不会,有水有阳光就行。 问:关于那些植物,下列哪个正确?」 Đáp án chính xác là B: 叶子很厚 (yè zi hěn hòu).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 旅游
B 结婚
C 办签证
D 学画画儿
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你放假有什么安排? 女:我打算和父母去旅游。你有什么好主意吗? 男:我去年去了趟云南,那里气候好,景色也很美。 女:听起来很不错,我考虑考虑。 问:女的放假要做什么?
nán: nǐ fàng jià yǒu shén me ān pái? nǚ: wǒ dǎ suàn hé fù mǔ qù lǚ yóu。 nǐ yǒu shén me hǎo zhǔ yì ma? nán: wǒ qù nián qù le tàng yún nán, nà lǐ qì hòu hǎo, jǐng sè yě hěn měi。 nǚ: tīng qǐ lái hěn bú cuò, wǒ kǎo lǜ kǎo lǜ。 wèn: nǚ de fàng jià yào zuò shén me?
nán: nǐ fàng jià yǒu shén me ān pái? nǚ: wǒ dǎ suàn hé fù mǔ qù lǚ yóu。 nǐ yǒu shén me hǎo zhǔ yì ma? nán: wǒ qù nián qù le tàng yún nán, nà lǐ qì hòu hǎo, jǐng sè yě hěn měi。 nǚ: tīng qǐ lái hěn bú cuò, wǒ kǎo lǜ kǎo lǜ。 wèn: nǚ de fàng jià yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ nghỉ em có dự định gì không? Nữ: Em định đi du lịch cùng bố mẹ. Anh có ý tưởng gì hay không? Nam: Năm ngoái anh đi Vân Nam một chuyến, ở đó khí hậu tốt, phong cảnh cũng rất đẹp. Nữ: Nghe có vẻ hay đấy, để em cân nhắc xem. : Nữ kỳ nghỉ sẽ làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:你放假有什么安排? 女:我打算和父母去旅游。你有什么好主意吗? 男:我去年去了趟云南,那里气候好,景色也很美。 女:听起来很不错,我考虑考虑。 问:女的放假要做什么?」 Đáp án chính xác là A: 旅游 (lǚ yóu).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 手表
B 传真
C 电脑
D 冰箱
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:师傅,我的笔记本电脑坏了,您帮我看看。 男:你这台电脑用好几年了吧? 女:确实是,但一直都没出过问题。 男:我检查一下到底是哪里坏了。 问:女的要修理什么?
nǚ: shī fu, wǒ de bǐ jì běn diàn nǎo huài le, nín bāng wǒ kàn kàn。 nán: nǐ zhè tái diàn nǎo yòng hǎo jǐ nián le ba? nǚ: què shí shì, dàn yì zhí dōu méi chū guò wèn tí。 nán: wǒ jiǎn chá yí xià dào dǐ shì nǎ lǐ huài le。 wèn: nǚ de yào xiū lǐ shén me?
nǚ: shī fu, wǒ de bǐ jì běn diàn nǎo huài le, nín bāng wǒ kàn kàn。 nán: nǐ zhè tái diàn nǎo yòng hǎo jǐ nián le ba? nǚ: què shí shì, dàn yì zhí dōu méi chū guò wèn tí。 nán: wǒ jiǎn chá yí xià dào dǐ shì nǎ lǐ huài le。 wèn: nǚ de yào xiū lǐ shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thợ ơi, máy tính xách tay của tôi bị hỏng rồi, anh xem giúp tôi với. Nam: Chiếc máy tính này của cô dùng mấy năm rồi nhỉ? Nữ: Quả thực vậy, nhưng vẫn luôn không xảy ra vấn đề gì cả. Nam: Để tôi kiểm tra xem rốt cuộc hỏng ở đâu. : Nữ muốn sửa cái gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:师傅,我的笔记本电脑坏了,您帮我看看。 男:你这台电脑用好几年了吧? 女:确实是,但一直都没出过问题。 男:我检查一下到底是哪里坏了。 问:女的要修理什么?」 Đáp án chính xác là C: 电脑 (diàn nǎo).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 生病了
B 起晚了
C 太累了
D 以为没课
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你第一节课怎么没来? 女:我起晚了。上节课老师讲了什么内容? 男:学了几个新词,一会儿要讲语法,你可以先预习一下。 女:好的,谢谢。 问:女的为什么没上第一节课?
nán: nǐ dì yī jié kè zěn me méi lái? nǚ: wǒ qǐ wǎn le。 shàng jié kè lǎo shī jiǎng le shén me nèi róng? nán: xué le jǐ gè xīn cí, yí huì er yào jiǎng yǔ fǎ, nǐ kě yǐ xiān yù xí yí xià。 nǚ: hǎo de, xiè xiè。 wèn: nǚ de wèi shén me méi shàng dì yī jié kè?
nán: nǐ dì yī jié kè zěn me méi lái? nǚ: wǒ qǐ wǎn le。 shàng jié kè lǎo shī jiǎng le shén me nèi róng? nán: xué le jǐ gè xīn cí, yí huì er yào jiǎng yǔ fǎ, nǐ kě yǐ xiān yù xí yí xià。 nǚ: hǎo de, xiè xiè。 wèn: nǚ de wèi shén me méi shàng dì yī jié kè?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiết một sao cậu không đến? Nữ: Tớ dậy muộn. Tiết trước giáo viên giảng nội dung gì thế? Nam: Học mấy từ mới, lát nữa sẽ giảng ngữ pháp, cậu có thể xem trước một chút. Nữ: Được, cảm ơn nhé. : Nữ tại sao không học tiết một?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:你第一节课怎么没来? 女:我起晚了。上节课老师讲了什么内容? 男:学了几个新词,一会儿要讲语法,你可以先预习一下。 女:好的,谢谢。 问:女的为什么没上第一节课?」 Đáp án chính xác là B: 起晚了 (qǐ wǎn le).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 司机
B 警察
C 售货员
D 理发师
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:这个颜色店里暂时没有,要等几天才能到货。 男:大概要多久? 女:最早也要礼拜天。您可以留下联系方式,到了我们通知您。 男:好的。 问:女的最可能做什么工作?
nǚ: zhè ge yán sè diàn lǐ zàn shí méi yǒu, yào děng jǐ tiān cái néng dào huò。 nán: dà gài yào duō jiǔ? nǚ: zuì zǎo yě yào lǐ bài tiān。 nín kě yǐ liú xià lián xì fāng shì, dào le wǒ men tōng zhī nín。 nán: hǎo de。 wèn: nǚ de zuì kě néng zuò shén me gōng zuò?
nǚ: zhè ge yán sè diàn lǐ zàn shí méi yǒu, yào děng jǐ tiān cái néng dào huò。 nán: dà gài yào duō jiǔ? nǚ: zuì zǎo yě yào lǐ bài tiān。 nín kě yǐ liú xià lián xì fāng shì, dào le wǒ men tōng zhī nín。 nán: hǎo de。 wèn: nǚ de zuì kě néng zuò shén me gōng zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Màu này ở cửa hàng tạm thời hết, phải đợi mấy ngày nữa mới có hàng. Nam: Khoảng bao lâu vậy? Nữ: Sớm nhất cũng phải chủ nhật. Ông có thể để lại thông tin liên lạc, khi nào đến chúng tôi sẽ thông báo cho ông. Nam: Vâng. : Nữ rất có thể làm công việc gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:这个颜色店里暂时没有,要等几天才能到货。 男:大概要多久? 女:最早也要礼拜天。您可以留下联系方式,到了我们通知您。 男:好的。 问:女的最可能做什么工作?」 Đáp án chính xác là C: 售货员 (shòu huò yuán).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 郊区
B 公司对面
C 地铁附近
D 学校旁边
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:听说你要买房子,选好了吗? 女:没有。看了几个都不合适,不是离公司太远就是价格太贵,还没决定。 男:你可以看看地铁附近的房子,交通方便,远一点儿也没关系。 女:好,我这周末再看看。 问:男的建议女的在哪里买房?
nán: tīng shuō nǐ yào mǎi fáng zi, xuǎn hǎo le ma? nǚ: méi yǒu。 kàn le jǐ gè dōu bù hé shì, bú shì lí gōng sī tài yuǎn jiù shì jià gé tài guì, hái méi jué dìng。 nán: nǐ kě yǐ kàn kàn dì tiě fù jìn de fáng zi, jiāo tōng fāng biàn, yuǎn yì diǎn ér yě méi guān xì。 nǚ: hǎo, wǒ zhè zhōu mò zài kàn kàn。 wèn: nán de jiàn yì nǚ de zài nǎ lǐ mǎi fáng?
nán: tīng shuō nǐ yào mǎi fáng zi, xuǎn hǎo le ma? nǚ: méi yǒu。 kàn le jǐ gè dōu bù hé shì, bú shì lí gōng sī tài yuǎn jiù shì jià gé tài guì, hái méi jué dìng。 nán: nǐ kě yǐ kàn kàn dì tiě fù jìn de fáng zi, jiāo tōng fāng biàn, yuǎn yì diǎn ér yě méi guān xì。 nǚ: hǎo, wǒ zhè zhōu mò zài kàn kàn。 wèn: nán de jiàn yì nǚ de zài nǎ lǐ mǎi fáng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói cậu muốn mua nhà, đã chọn xong chưa? Nữ: Chưa. Xem mấy căn đều không phù hợp, không phải cách công ty quá xa thì giá quá đắt, vẫn chưa quyết định. Nam: Cậu có thể xem mấy căn gần tàu điện ngầm, giao thông thuận tiện, xa một chút cũng không sao. Nữ: Được, cuối tuần này tớ xem lại. : Nam gợi ý nữ mua nhà ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:听说你要买房子,选好了吗? 女:没有。看了几个都不合适,不是离公司太远就是价格太贵,还没决定。 男:你可以看看地铁附近的房子,交通方便,远一点儿也没关系。 女:好,我这周末再看看。 问:男的建议女的在哪里买房?」 Đáp án chính xác là C: 地铁附近 (dì tiě fù jìn).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 减轻压力
B 使人冷静
C 提高判断力
D 认识新朋友
Lời thoại trong băng (Transcript):
网球是一种很流行的运动,它不仅能锻炼身体,还能帮助人们减轻工作或学习上的压力,因此受到很多人的喜爱。不过要想将网球打好却不容易,技术、速度和力气一样都不能少,而这需要长时间的练习和积累。 问:打网球有什么好处?
wǎng qiú shì yì zhǒng hěn liú xíng de yùn dòng, tā bù jǐn néng duàn liàn shēn tǐ, hái néng bāng zhù rén men jiǎn qīng gōng zuò huò xué xí shàng de yā lì, yīn cǐ shòu dào hěn duō rén de xǐ ài。 bú guò yào xiǎng jiāng wǎng qiú dǎ hǎo què bù róng yì, jì shù、 sù dù hé lì qi yí yàng dōu bù néng shǎo, ér zhè xū yào cháng shí jiān de liàn xí hé jī lěi。 wèn: dǎ wǎng qiú yǒu shén me hǎo chù?
wǎng qiú shì yì zhǒng hěn liú xíng de yùn dòng, tā bù jǐn néng duàn liàn shēn tǐ, hái néng bāng zhù rén men jiǎn qīng gōng zuò huò xué xí shàng de yā lì, yīn cǐ shòu dào hěn duō rén de xǐ ài。 bú guò yào xiǎng jiāng wǎng qiú dǎ hǎo què bù róng yì, jì shù、 sù dù hé lì qi yí yàng dōu bù néng shǎo, ér zhè xū yào cháng shí jiān de liàn xí hé jī lěi。 wèn: dǎ wǎng qiú yǒu shén me hǎo chù?
Nghĩa tiếng Việt: Quần vợt là một môn thể thao rất phổ biến, nó không chỉ rèn luyện cơ thể mà còn giúp mọi người giảm bớt áp lực trong công việc hay học tập, vì vậy được rất nhiều người yêu thích. Tuy nhiên muốn đánh tennis giỏi lại không hề dễ dàng, kỹ thuật, tốc độ và sức lực thiếu một thứ cũng không được, mà điều này cần thời gian luyện tập và tích lũy lâu dài. : Chơi quần vợt có lợi ích gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「网球是一种很流行的运动,它不仅能锻炼身体,还能帮助人们减轻工作或学习上的压力,因此受到很多人的喜爱。不过要想将网球打好却不容易,技术、速度和力气一样都不能少,而这需要长时间的练习和积累。 问:打网球有什么好处?」 Đáp án chính xác là A: 减轻压力 (jiǎn qīng yā lì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 自信
B 坚持练习
C 观看比赛
D 找老师教
Lời thoại trong băng (Transcript):
网球是一种很流行的运动,它不仅能锻炼身体,还能帮助人们减轻工作或学习上的压力,因此受到很多人的喜爱。不过要想将网球打好却不容易,技术、速度和力气一样都不能少,而这需要长时间的练习和积累。 问:要想打好网球需要怎么做?
wǎng qiú shì yì zhǒng hěn liú xíng de yùn dòng, tā bù jǐn néng duàn liàn shēn tǐ, hái néng bāng zhù rén men jiǎn qīng gōng zuò huò xué xí shàng de yā lì, yīn cǐ shòu dào hěn duō rén de xǐ ài。 bú guò yào xiǎng jiāng wǎng qiú dǎ hǎo què bù róng yì, jì shù、 sù dù hé lì qi yí yàng dōu bù néng shǎo, ér zhè xū yào cháng shí jiān de liàn xí hé jī lěi。 wèn: yào xiǎng dǎ hǎo wǎng qiú xū yào zěn me zuò?
wǎng qiú shì yì zhǒng hěn liú xíng de yùn dòng, tā bù jǐn néng duàn liàn shēn tǐ, hái néng bāng zhù rén men jiǎn qīng gōng zuò huò xué xí shàng de yā lì, yīn cǐ shòu dào hěn duō rén de xǐ ài。 bú guò yào xiǎng jiāng wǎng qiú dǎ hǎo què bù róng yì, jì shù、 sù dù hé lì qi yí yàng dōu bù néng shǎo, ér zhè xū yào cháng shí jiān de liàn xí hé jī lěi。 wèn: yào xiǎng dǎ hǎo wǎng qiú xū yào zěn me zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Quần vợt là một môn thể thao rất phổ biến, nó không chỉ rèn luyện cơ thể mà còn giúp mọi người giảm bớt áp lực trong công việc hay học tập, vì vậy được rất nhiều người yêu thích. Tuy nhiên muốn đánh tennis giỏi lại không hề dễ dàng, kỹ thuật, tốc độ và sức lực thiếu một thứ cũng không được, mà điều này cần thời gian luyện tập và tích lũy lâu dài. : Muốn đánh quần vợt giỏi cần phải làm thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「网球是一种很流行的运动,它不仅能锻炼身体,还能帮助人们减轻工作或学习上的压力,因此受到很多人的喜爱。不过要想将网球打好却不容易,技术、速度和力气一样都不能少,而这需要长时间的练习和积累。 问:要想打好网球需要怎么做?」 Đáp án chính xác là B: 坚持练习 (jiān chí liàn xí).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 很奇怪
B 很复杂
C 让人失望
D 让人感动
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个八岁的女孩儿写了本书。记者问她:“你长大后想做什么?”她不高兴地回答:“你的想法真奇怪。我为什么要等到长大后才做什么?我现在就是个作家呀。” 问:女孩儿觉得记者的问题怎么样?
yí gè bā suì de nǚ hái ér xiě le běn shū。 jì zhě wèn tā: “ nǐ zhǎng dà hòu xiǎng zuò shén me?” tā bù gāo xìng dì huí dá: “ nǐ de xiǎng fǎ zhēn qí guài。 wǒ wèi shén me yào děng dào zhǎng dà hòu cái zuò shén me? wǒ xiàn zài jiù shì gè zuò jiā ya。” wèn: nǚ hái ér jué de jì zhě de wèn tí zěn me yàng?
yí gè bā suì de nǚ hái ér xiě le běn shū。 jì zhě wèn tā: “ nǐ zhǎng dà hòu xiǎng zuò shén me?” tā bù gāo xìng dì huí dá: “ nǐ de xiǎng fǎ zhēn qí guài。 wǒ wèi shén me yào děng dào zhǎng dà hòu cái zuò shén me? wǒ xiàn zài jiù shì gè zuò jiā ya。” wèn: nǚ hái ér jué de jì zhě de wèn tí zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Trả lời: “Ý nghĩ của cháu thật kỳ lạ. Tại sao cháu phải đợi đến lúc lớn lên mới làm gì chứ? Cháu bây giờ chính là nhà văn rồi mà.” : Cô bé cảm thấy câu hỏi của phóng viên thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「一个八岁的女孩儿写了本书。记者问她:“你长大后想做什么?”她不高兴地回答:“你的想法真奇怪。我为什么要等到长大后才做什么?我现在就是个作家呀。” 问:女孩儿觉得记者的问题怎么样?」 Đáp án chính xác là A: 很奇怪 (hěn qí guài).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 同情大人
B 想当记者
C 是个小作家
D 翻译了很多书
Lời thoại trong băng (Transcript):
一个八岁的女孩儿写了本书。记者问她:“你长大后想做什么?”她不高兴地回答:“你的想法真奇怪。我为什么要等到长大后才做什么?我现在就是个作家呀。” 问:关于女孩儿,可以知道什么?
yí gè bā suì de nǚ hái ér xiě le běn shū。 jì zhě wèn tā: “ nǐ zhǎng dà hòu xiǎng zuò shén me?” tā bù gāo xìng dì huí dá: “ nǐ de xiǎng fǎ zhēn qí guài。 wǒ wèi shén me yào děng dào zhǎng dà hòu cái zuò shén me? wǒ xiàn zài jiù shì gè zuò jiā ya。” wèn: guān yú nǚ hái ér, kě yǐ zhī dào shén me?
yí gè bā suì de nǚ hái ér xiě le běn shū。 jì zhě wèn tā: “ nǐ zhǎng dà hòu xiǎng zuò shén me?” tā bù gāo xìng dì huí dá: “ nǐ de xiǎng fǎ zhēn qí guài。 wǒ wèi shén me yào děng dào zhǎng dà hòu cái zuò shén me? wǒ xiàn zài jiù shì gè zuò jiā ya。” wèn: guān yú nǚ hái ér, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Trả lời: “Ý nghĩ của cháu thật kỳ lạ. Tại sao cháu phải đợi đến lúc lớn lên mới làm gì chứ? Cháu bây giờ chính là nhà văn rồi mà.” : Về cô bé, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「一个八岁的女孩儿写了本书。记者问她:“你长大后想做什么?”她不高兴地回答:“你的想法真奇怪。我为什么要等到长大后才做什么?我现在就是个作家呀。” 问:关于女孩儿,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là C: 是个小作家 (shì gè xiǎo zuò jiā).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 儿童
B 亲戚
C 不熟悉的人
D 脾气差的人
Lời thoại trong băng (Transcript):
笑话人人都爱听,但要讲好一定要知道“三不三要”。一不和不熟的人开玩笑;二不笑别人的短处;三不笑他人的伤心事。“三要”是说,一要简单短小;二要找对听众,老人感兴趣的,孩子不一定喜欢;三要给人留下印象,而不是让人笑过就忘了。 问:不应该和哪种人开玩笑?
xiào huà rén rén dōu ài tīng, dàn yào jiǎng hǎo yí dìng yào zhī dào “ sān bu sān yào”。 yí bù hé bù shú de rén kāi wán xiào; èr bú xiào bié rén de duǎn chù; sān bú xiào tā rén de shāng xīn shì。 “ sān yào” shì shuō, yí yào jiǎn dān duǎn xiǎo; èr yào zhǎo duì tīng zhòng, lǎo rén gǎn xìng qù de, hái zi bù yí dìng xǐ huan; sān yào gěi rén liú xià yìn xiàng, ér bú shì ràng rén xiào guò jiù wàng le。 wèn: bú yīng gāi hé nǎ zhǒng rén kāi wán xiào?
xiào huà rén rén dōu ài tīng, dàn yào jiǎng hǎo yí dìng yào zhī dào “ sān bu sān yào”。 yí bù hé bù shú de rén kāi wán xiào; èr bú xiào bié rén de duǎn chù; sān bú xiào tā rén de shāng xīn shì。 “ sān yào” shì shuō, yí yào jiǎn dān duǎn xiǎo; èr yào zhǎo duì tīng zhòng, lǎo rén gǎn xìng qù de, hái zi bù yí dìng xǐ huan; sān yào gěi rén liú xià yìn xiàng, ér bú shì ràng rén xiào guò jiù wàng le。 wèn: bú yīng gāi hé nǎ zhǒng rén kāi wán xiào?
Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng thích nghe truyện cười, nhưng muốn kể hay nhất định phải biết "ba không ba nên". Một là không đùa cợt với người chưa quen; hai là không cười nhạo điểm yếu của người khác; ba là không cười sự việc đau lòng của người khác. "Ba nên" là, một là phải ngắn gọn đơn giản; hai là tìm đúng người nghe, người lớn tuổi có hứng thú chưa chắc trẻ con đã thích; ba là để lại ấn tượng cho người ta, chứ không phải để người ta cười xong là quên mất. : Không nên đùa cợt với loại người nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「笑话人人都爱听,但要讲好一定要知道“三不三要”。一不和不熟的人开玩笑;二不笑别人的短处;三不笑他人的伤心事。“三要”是说,一要简单短小;二要找对听众,老人感兴趣的,孩子不一定喜欢;三要给人留下印象,而不是让人笑过就忘了。 问:不应该和哪种人开玩笑?」 Đáp án chính xác là C: 不熟悉的人 (bù shú xī de rén).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第41题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 用词要准确
B 笑话要短小
C 说话要流利
D 故事不要太假
Lời thoại trong băng (Transcript):
笑话人人都爱听,但要讲好一定要知道“三不三要”。一不和不熟的人开玩笑;二不笑别人的短处;三不笑他人的伤心事。“三要”是说,一要简单短小;二要找对听众,老人感兴趣的,孩子不一定喜欢;三要给人留下印象,而不是让人笑过就忘了。 问:根据这段话,下列哪个正确?
xiào huà rén rén dōu ài tīng, dàn yào jiǎng hǎo yí dìng yào zhī dào “ sān bu sān yào”。 yí bù hé bù shú de rén kāi wán xiào; èr bú xiào bié rén de duǎn chù; sān bú xiào tā rén de shāng xīn shì。 “ sān yào” shì shuō, yí yào jiǎn dān duǎn xiǎo; èr yào zhǎo duì tīng zhòng, lǎo rén gǎn xìng qù de, hái zi bù yí dìng xǐ huan; sān yào gěi rén liú xià yìn xiàng, ér bú shì ràng rén xiào guò jiù wàng le。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
xiào huà rén rén dōu ài tīng, dàn yào jiǎng hǎo yí dìng yào zhī dào “ sān bu sān yào”。 yí bù hé bù shú de rén kāi wán xiào; èr bú xiào bié rén de duǎn chù; sān bú xiào tā rén de shāng xīn shì。 “ sān yào” shì shuō, yí yào jiǎn dān duǎn xiǎo; èr yào zhǎo duì tīng zhòng, lǎo rén gǎn xìng qù de, hái zi bù yí dìng xǐ huan; sān yào gěi rén liú xià yìn xiàng, ér bú shì ràng rén xiào guò jiù wàng le。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng thích nghe truyện cười, nhưng muốn kể hay nhất định phải biết "ba không ba nên". Một là không đùa cợt với người chưa quen; hai là không cười nhạo điểm yếu của người khác; ba là không cười sự việc đau lòng của người khác. "Ba nên" là, một là phải ngắn gọn đơn giản; hai là tìm đúng người nghe, người lớn tuổi có hứng thú chưa chắc trẻ con đã thích; ba là để lại ấn tượng cho người ta, chứ không phải để người ta cười xong là quên mất. : Dựa vào đoạn văn này, câu nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「笑话人人都爱听,但要讲好一定要知道“三不三要”。一不和不熟的人开玩笑;二不笑别人的短处;三不笑他人的伤心事。“三要”是说,一要简单短小;二要找对听众,老人感兴趣的,孩子不一定喜欢;三要给人留下印象,而不是让人笑过就忘了。 问:根据这段话,下列哪个正确?」 Đáp án chính xác là B: 笑话要短小 (xiào huà yào duǎn xiǎo).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第42题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 学车困难
B 无法管理
C 环境污染
D 油价越来越高
Lời thoại trong băng (Transcript):
汽车数量越来越多,由此带来的环境问题也引起了人们的重视。开车一方面会带来交通问题,严重的堵车将影响人们的出行;另一方面也会使空气质量变差,影响人们的健康。为了能有更好的生活环境,我们应该多选择公共交通出行,少开车。 问:汽车数量增多会带来什么问题?
qì chē shù liáng yuè lái yuè duō, yóu cǐ dài lái de huán jìng wèn tí yě yǐn qǐ le rén men de zhòng shì。 kāi chē yì fāng miàn huì dài lái jiāo tōng wèn tí, yán zhòng de dǔ chē jiāng yǐng xiǎng rén men de chū xíng; lìng yì fāng miàn yě huì shǐ kōng qì zhì liàng biàn chà, yǐng xiǎng rén men de jiàn kāng。 wèi le néng yǒu gèng hǎo de shēng huó huán jìng, wǒ men yīng gāi duō xuǎn zé gōng gòng jiāo tōng chū xíng, shǎo kāi chē。 wèn: qì chē shù liàng zēng duō huì dài lái shén me wèn tí?
qì chē shù liáng yuè lái yuè duō, yóu cǐ dài lái de huán jìng wèn tí yě yǐn qǐ le rén men de zhòng shì。 kāi chē yì fāng miàn huì dài lái jiāo tōng wèn tí, yán zhòng de dǔ chē jiāng yǐng xiǎng rén men de chū xíng; lìng yì fāng miàn yě huì shǐ kōng qì zhì liàng biàn chà, yǐng xiǎng rén men de jiàn kāng。 wèi le néng yǒu gèng hǎo de shēng huó huán jìng, wǒ men yīng gāi duō xuǎn zé gōng gòng jiāo tōng chū xíng, shǎo kāi chē。 wèn: qì chē shù liàng zēng duō huì dài lái shén me wèn tí?
Nghĩa tiếng Việt: Số lượng ô tô ngày càng nhiều, vấn đề môi trường mang lại từ đó cũng thu hút sự chú ý của mọi người. Lái xe một mặt sẽ đem lại vấn đề giao thông, tắc đường nghiêm trọng sẽ ảnh hưởng đến việc đi lại của mọi người; mặt khác cũng sẽ khiến chất lượng không khí kém đi, ảnh hưởng đến sức khỏe của mọi người. Để có môi trường sống tốt hơn, chúng ta nên chọn đi lại bằng phương tiện giao thông công cộng nhiều hơn, lái xe ít đi. : Số lượng ô tô tăng lên sẽ mang lại vấn đề gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「汽车数量越来越多,由此带来的环境问题也引起了人们的重视。开车一方面会带来交通问题,严重的堵车将影响人们的出行;另一方面也会使空气质量变差,影响人们的健康。为了能有更好的生活环境,我们应该多选择公共交通出行,少开车。 问:汽车数量增多会带来什么问题?」 Đáp án chính xác là C: 环境污染 (huán jìng wū rǎn).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第43题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 少开空调
B 少用塑料袋
C 不乱扔垃圾
D 乘坐公共交通
Lời thoại trong băng (Transcript):
汽车数量越来越多,由此带来的环境问题也引起了人们的重视。开车一方面会带来交通问题,严重的堵车将影响人们的出行;另一方面也会使空气质量变差,影响人们的健康。为了能有更好的生活环境,我们应该多选择公共交通出行,少开车。 问:这段话告诉我们应该怎么做?
qì chē shù liáng yuè lái yuè duō, yóu cǐ dài lái de huán jìng wèn tí yě yǐn qǐ le rén men de zhòng shì。 kāi chē yì fāng miàn huì dài lái jiāo tōng wèn tí, yán zhòng de dǔ chē jiāng yǐng xiǎng rén men de chū xíng; lìng yì fāng miàn yě huì shǐ kōng qì zhì liàng biàn chà, yǐng xiǎng rén men de jiàn kāng。 wèi le néng yǒu gèng hǎo de shēng huó huán jìng, wǒ men yīng gāi duō xuǎn zé gōng gòng jiāo tōng chū xíng, shǎo kāi chē。 wèn: zhè duàn huà gào sù wǒ men yīng gāi zěn me zuò?
qì chē shù liáng yuè lái yuè duō, yóu cǐ dài lái de huán jìng wèn tí yě yǐn qǐ le rén men de zhòng shì。 kāi chē yì fāng miàn huì dài lái jiāo tōng wèn tí, yán zhòng de dǔ chē jiāng yǐng xiǎng rén men de chū xíng; lìng yì fāng miàn yě huì shǐ kōng qì zhì liàng biàn chà, yǐng xiǎng rén men de jiàn kāng。 wèi le néng yǒu gèng hǎo de shēng huó huán jìng, wǒ men yīng gāi duō xuǎn zé gōng gòng jiāo tōng chū xíng, shǎo kāi chē。 wèn: zhè duàn huà gào sù wǒ men yīng gāi zěn me zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Số lượng ô tô ngày càng nhiều, vấn đề môi trường mang lại từ đó cũng thu hút sự chú ý của mọi người. Lái xe một mặt sẽ đem lại vấn đề giao thông, tắc đường nghiêm trọng sẽ ảnh hưởng đến việc đi lại của mọi người; mặt khác cũng sẽ khiến chất lượng không khí kém đi, ảnh hưởng đến sức khỏe của mọi người. Để có môi trường sống tốt hơn, chúng ta nên chọn đi lại bằng phương tiện giao thông công cộng nhiều hơn, lái xe ít đi. : Đoạn văn này bảo chúng ta nên làm thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「汽车数量越来越多,由此带来的环境问题也引起了人们的重视。开车一方面会带来交通问题,严重的堵车将影响人们的出行;另一方面也会使空气质量变差,影响人们的健康。为了能有更好的生活环境,我们应该多选择公共交通出行,少开车。 问:这段话告诉我们应该怎么做?」 Đáp án chính xác là D: 乘坐公共交通 (chéng zuò gōng gòng jiāo tōng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第44题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 有名的
B 聪明的
C 优点多的
D 什么都不做的
Lời thoại trong băng (Transcript):
怕,每个人都有缺点,都会出现这样或那样的错误。失败是成功之母,如果你每次都能从错误中学到一点儿东西,那么你的错误就会越来越少,离成功也就不远了。 问:根据名人的话,什么样的人不会出错?
pà, měi gè rén dōu yǒu quē diǎn, dōu huì chū xiàn zhè yàng huò nà yàng de cuò wù。 shī bài shì chéng gōng zhī mǔ, rú guǒ nǐ měi cì dōu néng cóng cuò wù zhōng xué dào yì diǎn ér dōng xī, nà me nǐ de cuò wù jiù huì yuè lái yuè shǎo, lí chéng gōng yě jiù bù yuǎn le。 wèn: gēn jù míng rén de huà, shén me yàng de rén bú huì chū cuò?
pà, měi gè rén dōu yǒu quē diǎn, dōu huì chū xiàn zhè yàng huò nà yàng de cuò wù。 shī bài shì chéng gōng zhī mǔ, rú guǒ nǐ měi cì dōu néng cóng cuò wù zhōng xué dào yì diǎn ér dōng xī, nà me nǐ de cuò wù jiù huì yuè lái yuè shǎo, lí chéng gōng yě jiù bù yuǎn le。 wèn: gēn jù míng rén de huà, shén me yàng de rén bú huì chū cuò?
Nghĩa tiếng Việt: Có vị danh nhân từng nói: "Chỉ có người không làm việc gì thì mới không mắc lỗi." Đối với lỗi lầm, không cần phải sợ hãi, ai cũng có nhược điểm, đều sẽ xuất hiện lỗi lầm này hay lỗi lầm khác. Thất bại là mẹ thành công, nếu bạn mỗi lần đều có thể học được chút ít từ lỗi lầm, thì lỗi lầm của bạn sẽ ngày càng ít đi, cách thành công cũng không còn xa nữa. : Dựa vào lời của danh nhân, loại người nào sẽ không mắc lỗi?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「怕,每个人都有缺点,都会出现这样或那样的错误。失败是成功之母,如果你每次都能从错误中学到一点儿东西,那么你的错误就会越来越少,离成功也就不远了。 问:根据名人的话,什么样的人不会出错?」 Đáp án chính xác là D: 什么都不做的 (shén me dōu bù zuò de).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第45题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 让人提醒
B 打好基础
C 按照规定做
D 从错误中学习
Lời thoại trong băng (Transcript):
怕,每个人都有缺点,都会出现这样或那样的错误。失败是成功之母,如果你每次都能从错误中学到一点儿东西,那么你的错误就会越来越少,离成功也就不远了。 问:怎样才能让错误越来越少?
pà, měi gè rén dōu yǒu quē diǎn, dōu huì chū xiàn zhè yàng huò nà yàng de cuò wù。 shī bài shì chéng gōng zhī mǔ, rú guǒ nǐ měi cì dōu néng cóng cuò wù zhōng xué dào yì diǎn ér dōng xī, nà me nǐ de cuò wù jiù huì yuè lái yuè shǎo, lí chéng gōng yě jiù bù yuǎn le。 wèn: zěn yàng cái néng ràng cuò wù yuè lái yuè shǎo?
pà, měi gè rén dōu yǒu quē diǎn, dōu huì chū xiàn zhè yàng huò nà yàng de cuò wù。 shī bài shì chéng gōng zhī mǔ, rú guǒ nǐ měi cì dōu néng cóng cuò wù zhōng xué dào yì diǎn ér dōng xī, nà me nǐ de cuò wù jiù huì yuè lái yuè shǎo, lí chéng gōng yě jiù bù yuǎn le。 wèn: zěn yàng cái néng ràng cuò wù yuè lái yuè shǎo?
Nghĩa tiếng Việt: Có vị danh nhân từng nói: "Chỉ có người không làm việc gì thì mới không mắc lỗi." Đối với lỗi lầm, không cần phải sợ hãi, ai cũng có nhược điểm, đều sẽ xuất hiện lỗi lầm này hay lỗi lầm khác. Thất bại là mẹ thành công, nếu bạn mỗi lần đều có thể học được chút ít từ lỗi lầm, thì lỗi lầm của bạn sẽ ngày càng ít đi, cách thành công cũng không còn xa nữa. : Làm thế nào để lỗi lầm ngày càng ít đi?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「怕,每个人都有缺点,都会出现这样或那样的错误。失败是成功之母,如果你每次都能从错误中学到一点儿东西,那么你的错误就会越来越少,离成功也就不远了。 问:怎样才能让错误越来越少?」 Đáp án chính xác là D: 从错误中学习 (cóng cuò wù zhōng xué xí).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!