Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H43002

Thi Thử & Tải Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 4 (Mã Đề H43002) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 4 (Mã Đề H43002) gồm 70 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 32 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

Cập nhật: 8 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 4 (Mã Đề H43002)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 4 (Mã Đề H43002) gồm 70 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 32 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
第1题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 1:
A A. 非常有趣
B B. 环境很好
C C. 只适合孩子看
D D. 周末没有
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这家电影院的环境很好,我们周末来看电影吧。女:好主意,我听说这部新动画片特别有趣,适合全家一起看。问:关于那部动画片,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这家电影院的环境很好,我们周末来看电影吧。女:好主意,我听说这部新动画片特别有趣,适合全家一起看。问:关于那部动画片,可以知道什么? — Phương án: A. 非常有趣 | B. 环境很好 | C. 只适合孩子看 | D. 周末没... [nán : zhè jiā diàn yǐng yuàn de huán jìng hěn hǎo , wǒ men zhōu mò lái kàn diàn yǐng ba 。 nǚ : hǎo zhǔ yì , wǒ tīng shuō zhè bù xīn dòng huà piàn tè bié yǒu qù , shì hé quán jiā yì qǐ kàn 。 wèn : guān yú nà bù dòng huà piàn , kě yǐ zhī dào] — Từ khóa: 电影 (bộ phim); 一起 (cùng nhau); 非常 (vô cùng); 环境 (môi trường).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:好主意,我听说这部新动画片特别有趣,适合全家一起看。" (nǚ : hǎo zhǔ yì , wǒ tīng shuō zhè bù xīn dòng huà piàn tè bié yǒu qù , shì hé quán jiā yì qǐ kàn 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 一起 (cùng nhau); 非常 (vô cùng); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 动画片 (phim hoạt hình).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:好主意,我听说这部新动画片特别有趣,适合全家一起看。" tương ứng trực tiếp với phương án A (非常有趣 — fēi cháng yǒu qù). Các phương án nhiễu B (环境很好), C (只适合孩子看), D (周末没有) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
第2题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 2:
A A. 晚上去
B B. 早上去
C C. 别拍照片
D D. 别周末去
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:周末我们打算去长城游玩,你有什么建议吗?男:你们最好早上早点儿去,人少,而且可以多拍些照片。问:男的建议什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:周末我们打算去长城游玩,你有什么建议吗?男:你们最好早上早点儿去,人少,而且可以多拍些照片。问:男的建议什么? — Phương án: A. 晚上去 | B. 早上去 | C. 别拍照片 | D. 别周末去 [nǚ : zhōu mò wǒ men dǎ suàn qù cháng chéng yóu wán , nǐ yǒu shén me jiàn yì ma ? nán : nǐ men zuì hǎo zǎo shàng zǎo diǎn ér qù , rén shǎo , ér qiě kě yǐ duō pāi xiē zhào piān 。 wèn : nán de jiàn yì shén me ? — Phươn] — Từ khóa: 晚上 (buổi tối); 照片 (bức ảnh); 长城 (Vạn Lý Trường Thành); 游玩 (du ngoạn).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:你们最好早上早点儿去,人少,而且可以多拍些照片。" (nán : nǐ men zuì hǎo zǎo shàng zǎo diǎn ér qù , rén shǎo , ér qiě kě yǐ duō pāi xiē zhào piān 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 照片 (bức ảnh).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:你们最好早上早点儿去,人少,而且可以多拍些照片。" tương ứng trực tiếp với phương án B (早上去 — zǎo shàng qù). Các phương án nhiễu A (晚上去), C (别拍照片), D (别周末去) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
第3题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 3:
A A. 音乐不好
B B. 演员很帅
C C. 故事无聊
D D. 演得不错
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:《家有毕业生》那部电影,你看过了吗?听说很不错。女:看了,故事很吸引人,演员表演得也很棒。问:女的觉得那部电影怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:《家有毕业生》那部电影,你看过了吗?听说很不错。女:看了,故事很吸引人,演员表演得也很棒。问:女的觉得那部电影怎么样? — Phương án: A. 音乐不好 | B. 演员很帅 | C. 故事无聊 | D. 演得不错 [nán :《 jiā yǒu bì yè shēng 》 nà bù diàn yǐng , nǐ kàn guò le ma ? tīng shuō hěn bú cuò 。 nǚ : kàn le , gù shì hěn xī yǐn rén , yǎn yuán biǎo yǎn dé yě hěn bàng 。 wèn : nǚ de jué de nà bù diàn yǐng zěn me yàng ? — P] — Từ khóa: 电影 (bộ phim); 觉得 (cảm thấy); 毕业生 (sinh viên tốt nghiệp); 吸引 (thu hút).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "听说很不错。" (tīng shuō hěn bú cuò 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "听说很不错。" tương ứng trực tiếp với phương án D (演得不错 — yǎn dé bù cuò). Các phương án nhiễu A (音乐不好), B (演员很帅), C (故事无聊) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
第4题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 4:
A A. 颜色更合适
B B. 价格更便宜
C C. 穿着更舒服
D D. 比黑色漂亮
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:我觉得这两件外套都不错,你觉得买哪件更好?男:灰色这件更适合你,而且你的外套都是黑色的,换一换挺好。问:男的为什么建议买灰色的外套?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:我觉得这两件外套都不错,你觉得买哪件更好?男:灰色这件更适合你,而且你的外套都是黑色的,换一换挺好。问:男的为什么建议买灰色的外套? — Phương án: A. 颜色更合适 | B. 价格更便宜 | C. 穿着更舒服 | D. 比黑... [nǚ : wǒ jué de zhè liǎng jiàn wài tào dōu bù cuò , nǐ jué de mǎi nǎ jiàn gèng hǎo ? nán : huī sè zhè jiàn gèng shì hé nǐ , ér qiě nǐ de wài tào dōu shì hēi sè de , huàn yī huàn tǐng hǎo 。 wèn : nán de wèi shén me jiàn yì mǎi huī sè de] — Từ khóa: 漂亮 (xinh đẹp); 觉得 (cảm thấy); 建议 (gợi ý / lời khuyên); 外套 (áo khoác ngoài).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:我觉得这两件外套都不错,你觉得买哪件更好?" (nǚ : wǒ jué de zhè liǎng jiàn wài tào dōu bù cuò , nǐ jué de mǎi nǎ jiàn gèng hǎo ?).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 觉得 (cảm thấy); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 外套 (áo khoác ngoài).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我觉得这两件外套都不错,你觉得买哪件更好?" tương ứng trực tiếp với phương án A (颜色更合适 — yán sè gèng hé shì). Các phương án nhiễu B (价格更便宜), C (穿着更舒服), D (比黑色漂亮) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
第5题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 5:
A A. 渴了
B B. 感冒了
C C. 病得很重
D D. 需要住院
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你昨天去医院了?医生怎么说?女:医生说只是普通感冒,让我多喝水,注意休息。问:女的怎么了?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:你昨天去医院了?医生怎么说?女:医生说只是普通感冒,让我多喝水,注意休息。问:女的怎么了? — Phương án: A. 渴了 | B. 感冒了 | C. 病得很重 | D. 需要住院 [nán : nǐ zuó tiān qù yī yuàn le ? yī shēng zěn me shuō ? nǚ : yī shēng shuō zhǐ shì pǔ tōng gǎn mào , ràng wǒ duō hē shuǐ , zhù yì xiū xī 。 wèn : nǚ de zěn me le ? — Phương án: A. kě] — Từ khóa: 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 昨天 (hôm qua); 休息 (nghỉ ngơi).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:医生说只是普通感冒,让我多喝水,注意休息。" (nǚ : yī shēng shuō zhǐ shì pǔ tōng gǎn mào , ràng wǒ duō hē shuǐ , zhù yì xiū xī 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 休息 (nghỉ ngơi); 感冒 (cảm cúm); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:医生说只是普通感冒,让我多喝水,注意休息。" tương ứng trực tiếp với phương án B (感冒了 — gǎn mào le). Các phương án nhiễu A (渴了), C (病得很重), D (需要住院) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 1
第6题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 6:
A A. 经常加班
B B. 上班很远
C C. 工作轻松
D D. 工资很高
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你新工作忙不忙?需要加班吗?女:不算太忙,很少加班,而且公司离我家很近。问:关于女的的新工作,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:你新工作忙不忙?需要加班吗?女:不算太忙,很少加班,而且公司离我家很近。问:关于女的的新工作,可以知道什么? — Phương án: A. 经常加班 | B. 上班很远 | C. 工作轻松 | D. 工资很高 [nán : nǐ xīn gōng zuò máng bù máng ? xū yào jiā bān ma ? nǚ : bù suàn tài máng , hěn shǎo jiā bān , ér qiě gōng sī lí wǒ jiā hěn jìn 。 wèn : guān yú nǚ de de xīn gōng zuò , kě yǐ zhī dào shén me ? — Phương] — Từ khóa: 工作 (làm việc / công việc); 加班 (tăng ca / làm thêm giờ); 轻松 (nhẹ nhàng / thoải mái); 工资 (tiền lương).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:你新工作忙不忙?" (nán : nǐ xīn gōng zuò máng bù máng ?).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 工作 (làm việc / công việc); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 轻松 (nhẹ nhàng / thoải mái).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:你新工作忙不忙?" tương ứng trực tiếp với phương án C (工作轻松 — gōng zuò qīng sōng). Các phương án nhiễu A (经常加班), B (上班很远), D (工资很高) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 1
第7题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 7:
A A. 考试非常简单
B B. 考试时间太短
C C. 阅读部分有些难
D D. 写作部分很简单
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:听说你一次就通过了HSK四级考试,厉害啊!四级考试难吗?女:谢谢!我觉得阅读部分有一些题不太容易,但平时认真练习还是有帮助的。问:关于HSK四级考试,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:听说你一次就通过了HSK四级考试,厉害啊!四级考试难吗?女:谢谢!我觉得阅读部分有一些题不太容易,但平时认真练习还是有帮助的。问:关于HSK四级考试,可以知道什么? — Phương án: A. 考试非常简单 | B. 考试时间太短 ... [nán : tīng shuō nǐ yī cì jiù tōng guò le HSK sì jí kǎo shì , lì hài a ! sì jí kǎo shì nán ma ? nǚ : xiè xiè ! wǒ jué de yuè dú bù fèn yǒu yī xiē tí bù tài róng yì , dàn píng shí rèn zhēn liàn xí hái shì yǒu bāng zhù de 。] — Từ khóa: 谢谢 (cảm ơn); 非常 (vô cùng); 觉得 (cảm thấy); 帮助 (giúp đỡ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我觉得阅读部分有一些题不太容易,但平时认真练习还是有帮助的。" (wǒ jué de yuè dú bù fèn yǒu yī xiē tí bù tài róng yì , dàn píng shí rèn zhēn liàn xí hái shì yǒu bāng zhù de 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 觉得 (cảm thấy); 帮助 (giúp đỡ); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 阅读 (đọc hiểu).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我觉得阅读部分有一些题不太容易,但平时认真练习还是有帮助的。" tương ứng trực tiếp với phương án C (阅读部分有些难 — yuè dú bù fèn yǒu xiē nán). Các phương án nhiễu A (考试非常简单), B (考试时间太短), D (写作部分很简单) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 1
第8题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 8:
A A. 锻炼身体
B B. 小区要求
C C. 对环保有利
D D. 活动有奖金
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这个周末小区组织植树活动,你有时间参加吗?女:有啊,这个活动很好。男:对呀,植树有利于环保。女:那我们一起去报名吧,顺便叫上几个邻居。问:他们为什么要参加植树活动?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这个周末小区组织植树活动,你有时间参加吗?女:有啊,这个活动很好。男:对呀,植树有利于环保。女:那我们一起去报名吧,顺便叫上几个邻居。问:他们为什么要参加植树活动? — Phương án: A. 锻炼身体 | B. 小区要求 | C.... [nán : zhè ge zhōu mò xiǎo qū zǔ zhī zhí shù huó dòng , nǐ yǒu shí jiān cān jiā ma ? nǚ : yǒu a , zhè ge huó dòng hěn hǎo 。 nán : duì ya , zhí shù yǒu lì yú huán bǎo 。 nǚ : nà wǒ men yì qǐ qù bào míng ba , shùn biàn jiào shàng jǐ] — Từ khóa: 身体 (sức khỏe); 一起 (cùng nhau); 小区 (khu dân cư); 植树 (trồng cây).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "男:对呀,植树有利于环保。" (nán : duì ya , zhí shù yǒu lì yú huán bǎo 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 植树 (trồng cây); 环保 (bảo vệ môi trường).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:对呀,植树有利于环保。" tương ứng trực tiếp với phương án C (对环保有利 — duì huán bǎo yǒu lì). Các phương án nhiễu A (锻炼身体), B (小区要求), D (活动有奖金) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 1
第9题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 9:
A A. 内容简单
B B. 大家帮助
C C. 有朋友鼓励
D D. 确实有水平
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:祝贺你,演讲比赛得了第一!男:谢谢!主要还是大家的帮助。女:这是你自己努力的结果啊。你讲的内容好,表达也流利,这是真正的有水平。男:你这么说我真开心,谢谢鼓励!问:女的认为男的为什么能得第一?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:祝贺你,演讲比赛得了第一!男:谢谢!主要还是大家的帮助。女:这是你自己努力的结果啊。你讲的内容好,表达也流利,这是真正的有水平。男:你这么说我真开心,谢谢鼓励!问:女的认为男的为什么能得第一? — Phương án: A. 内容简单 ... [nǚ : zhù hè nǐ , yǎn jiǎng bǐ sài dé le dì yī ! nán : xiè xiè ! zhǔ yào hái shì dà jiā de bāng zhù 。 nǚ : zhè shì nǐ zì jǐ nǔ lì de jié guǒ a 。 nǐ jiǎng de nèi róng hǎo , biǎo dá yě liú lì , zhè shì zhēn zhèng de yǒu shuǐ píng] — Từ khóa: 谢谢 (cảm ơn); 朋友 (bạn bè); 帮助 (giúp đỡ); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你讲的内容好,表达也流利,这是真正的有水平。" (nǐ jiǎng de nèi róng hǎo , biǎo dá yě liú lì , zhè shì zhēn zhèng de yǒu shuǐ píng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 水 (nước); 流利 (lưu loát).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你讲的内容好,表达也流利,这是真正的有水平。" tương ứng trực tiếp với phương án D (确实有水平 — què shí yǒu shuǐ píng). Các phương án nhiễu A (内容简单), B (大家帮助), C (有朋友鼓励) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 1
第10题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 10:
A A. 头发很长
B B. 变化很大
C C. 不太爱说话
D D. 没去聚会
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:你上周同学聚会见到张伟了吗?我好久没见他了。女:见到了!他现在变化可大了,头发也剪短了,看上去特别年轻。男:是吗?对了,我记得他以前挺不爱说话的,现在怎么样?女:现在完全不一样了,在饭桌上可能说了。问:关于现在的张伟,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:你上周同学聚会见到张伟了吗?我好久没见他了。女:见到了!他现在变化可大了,头发也剪短了,看上去特别年轻。男:是吗?对了,我记得他以前挺不爱说话的,现在怎么样?女:现在完全不一样了,在饭桌上可能说了。问:关于现在的张伟,可以知道什么? —... [nán : nǐ shàng zhōu tóng xué jù huì jiàn dào zhāng wěi le ma ? wǒ hǎo jiǔ méi jiàn tā le 。 nǚ : jiàn dào le ! tā xiàn zài biàn huà kě dà le , tóu fà yě jiǎn duǎn le , kàn shàng qù tè bié nián qīng 。 nán : shì ma ? duì le , wǒ jì de] — Từ khóa: 同学 (bạn học); 现在 (bây giờ); 头发 (mái tóc); 聚会 (họp mặt / tụ họp).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "他现在变化可大了,头发也剪短了,看上去特别年轻。" (tā xiàn zài biàn huà kě dà le , tóu fà yě jiǎn duǎn le , kàn shàng qù tè bié nián qīng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 头发 (mái tóc); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 变化 (thay đổi).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "他现在变化可大了,头发也剪短了,看上去特别年轻。" tương ứng trực tiếp với phương án B (变化很大 — biàn huà hěn dà). Các phương án nhiễu A (头发很长), C (不太爱说话), D (没去聚会) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 1
第11题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 11:
A A. 做好计划
B B. 查好故宫地址
C C. 找好导游
D D. 提前七天订票
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:周末我想去故宫参观,你有什么建议吗?女:我建议你最好提前七天在网上买好票,这样才有保证。男:为什么要提前七天买?不能快到周末了再买吗?女:因为故宫每天参观人数太多了,参观需要提前约好,否则可能白跑一趟。问:女的建议去故宫参观前要做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:周末我想去故宫参观,你有什么建议吗?女:我建议你最好提前七天在网上买好票,这样才有保证。男:为什么要提前七天买?不能快到周末了再买吗?女:因为故宫每天参观人数太多了,参观需要提前约好,否则可能白跑一趟。问:女的建议去故宫参观前要做什么?... [nán : zhōu mò wǒ xiǎng qù gù gōng cān guān , nǐ yǒu shén me jiàn yì ma ? nǚ : wǒ jiàn yì nǐ zuì hǎo tí qián qī tiān zài wǎng shàng mǎi hǎo piào , zhè yàng cái yǒu bǎo zhèng 。 nán : wèi shén me yào tí qián qī tiān mǎi ? bù néng kuài dào zhōu mò liǎo] — Từ khóa: 因为 (bởi vì); 建议 (gợi ý / lời khuyên); 故宫 (Cố Cung); 参观 (tham quan).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:我建议你最好提前七天在网上买好票,这样才有保证。" (nǚ : wǒ jiàn yì nǐ zuì hǎo tí qián qī tiān zài wǎng shàng mǎi hǎo piào , zhè yàng cái yǒu bǎo zhèng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 建议 (gợi ý / lời khuyên); 提前 (trước (thời gian)).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我建议你最好提前七天在网上买好票,这样才有保证。" tương ứng trực tiếp với phương án D (提前七天订票 — tí qián qī tiān dìng piào). Các phương án nhiễu A (做好计划), B (查好故宫地址), C (找好导游) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 1
第12题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 12:
A A. 比赛时很紧张
B B. 表现得很优秀
C C. 平时不努力
D D. 第一次参赛
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:昨晚的乒乓球比赛你看了吗?中国队表现得真好!女:看了,尤其是男子单打决赛,咱们的运动员关键的时候一点儿也不紧张。男:是啊,听说这些运动员平时特别努力。女:确实,所以才能在这么关键的比赛中有这么优秀的表现。问:关于那些运动员,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:昨晚的乒乓球比赛你看了吗?中国队表现得真好!女:看了,尤其是男子单打决赛,咱们的运动员关键的时候一点儿也不紧张。男:是啊,听说这些运动员平时特别努力。女:确实,所以才能在这么关键的比赛中有这么优秀的表现。问:关于那些运动员,可以知道什么... [nán : zuó wǎn de pīng pāng qiú bǐ sài nǐ kàn le ma ? zhōng guó duì biǎo xiàn dé zhēn hǎo ! nǚ : kàn le , yóu qí shì nán zi dān dǎ jué sài , zán men de yùn dòng yuán guān jiàn de shí hòu yì diǎn ér yě bù jǐn zhāng 。 nán : shì a , tīng shuō] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 所以 (cho nên); 乒乓球 (bóng bàn); 运动员 (vận động viên).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "中国队表现得真好!" (zhōng guó duì biǎo xiàn dé zhēn hǎo !).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 优秀 (ưu tú / xuất sắc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "中国队表现得真好!" tương ứng trực tiếp với phương án B (表现得很优秀 — biǎo xiàn dé hěn yōu xiù). Các phương án nhiễu A (比赛时很紧张), C (平时不努力), D (第一次参赛) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 1
第13题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 13:
A A. 她的车坏了
B B. 她走错路了
C C. 别人的车坏了
D D. 正在修路
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:今早我上班,路上堵了半个多小时。男:怎么了?平时那条路不堵啊。女:前面高速路上有辆车坏了,所以车都开到我们这条路上来了。男:这样啊。所以你今天上班迟到了?问:女的上班路上为什么堵车了?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:今早我上班,路上堵了半个多小时。男:怎么了?平时那条路不堵啊。女:前面高速路上有辆车坏了,所以车都开到我们这条路上来了。男:这样啊。所以你今天上班迟到了?问:女的上班路上为什么堵车了? — Phương án: A. 她的车坏了 | B... [nǚ : jīn zǎo wǒ shàng bān , lù shàng dǔ le bàn gè duō xiǎo shí 。 nán : zěn me le ? píng shí nà tiáo lù bù dǔ a 。 nǚ : qián miàn gāo sù lù shàng yǒu liàng chē huài le , suǒ yǐ chē dōu kāi dào wǒ men zhè tiáo lù shàng lái le 。 nán : zhè] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 所以 (cho nên); 正在 (đang); 堵车 (tắc đường / kẹt xe).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "女:前面高速路上有辆车坏了,所以车都开到我们这条路上来了。" (nǚ : qián miàn gāo sù lù shàng yǒu liàng chē huài le , suǒ yǐ chē dōu kāi dào wǒ men zhè tiáo lù shàng lái le 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 所以 (cho nên); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 高速路 (đường cao tốc).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:前面高速路上有辆车坏了,所以车都开到我们这条路上来了。" tương ứng trực tiếp với phương án C (别人的车坏了 — bié rén de chē huài le). Các phương án nhiễu A (她的车坏了), B (她走错路了), D (正在修路) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 1
第14题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 14:
A A. 被弄丢了
B B. 被弄破了
C C. 女的还没看过
D D. 男的买了本新的
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:实在抱歉,昨天我不小心把你借给我的那本书弄脏了。女:没关系。是咖啡洒上面了吗?男:对,湿了一小块。我给你买了本新的,下午带过来。女:不用不用,那本书我早就看完了,你不用放在心上。问:关于那本书,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:实在抱歉,昨天我不小心把你借给我的那本书弄脏了。女:没关系。是咖啡洒上面了吗?男:对,湿了一小块。我给你买了本新的,下午带过来。女:不用不用,那本书我早就看完了,你不用放在心上。问:关于那本书,可以知道什么? — Phương án: ... [nán : shí zài bào qiàn , zuó tiān wǒ bù xiǎo xīn bǎ nǐ jiè gěi wǒ de nà běn shū nòng zāng le 。 nǚ : méi guān xì 。 shì kā fēi sǎ shàng miàn le ma ? nán : duì , shī le yī xiǎo kuài 。 wǒ gěi nǐ mǎi le běn xīn de , xià wǔ dài guò lái] — Từ khóa: 没关系 (không sao đâu); 咖啡 (cà phê); 昨天 (hôm qua); 下午 (buổi chiều).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我给你买了本新的,下午带过来。" (wǒ gěi nǐ mǎi le běn xīn de , xià wǔ dài guò lái 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 下午 (buổi chiều); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我给你买了本新的,下午带过来。" tương ứng trực tiếp với phương án D (男的买了本新的 — nán de mǎi le běn xīn de). Các phương án nhiễu A (被弄丢了), B (被弄破了), C (女的还没看过) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 2
第15题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 15:
A A. 帮他去买药
B B. 向老师请假
C C. 陪他去医院
D D. 联系他家人
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我嗓子疼得厉害,还有点儿发烧和头疼,下午想去医院看看。你能帮我跟王老师请个假吗?就说我今天需要去医院,明天才能去上课。问:说话人请对方帮什么忙?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我嗓子疼得厉害,还有点儿发烧和头疼,下午想去医院看看。你能帮我跟王老师请个假吗?就说我今天需要去医院,明天才能去上课。问:说话人请对方帮什么忙? — Phương án: A. 帮他去买药 | B. 向老师请假 | C. 陪他去医院 | D... [wǒ sǎng zi téng dé lì hài , hái yǒu diǎn ér fā shāo hé tóu téng , xià wǔ xiǎng qù yī yuàn kàn kàn 。 nǐ néng bāng wǒ gēn wáng lǎo shī qǐng gè jiǎ ma ? jiù shuō wǒ jīn tiān xū yào qù yī yuàn , míng tiān cái néng qù shàng kè 。 wèn : shuō huà rén qǐng] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 医院 (bệnh viện); 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "你能帮我跟王老师请个假吗?" (nǐ néng bāng wǒ gēn wáng lǎo shī qǐng gè jiǎ ma ?).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 请假 (xin nghỉ phép).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你能帮我跟王老师请个假吗?" tương ứng trực tiếp với phương án B (向老师请假 — xiàng lǎo shī qǐng jià). Các phương án nhiễu A (帮他去买药), C (陪他去医院), D (联系他家人) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 2
第16题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 16:
A A. 去医院看病
B B. 去健身房健身
C C. 去公园运动
D D. 坚持理想
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我最近开始每周去三次健身房,虽然刚运动完的时候感觉有点儿累,但感觉人比以前状态更好了。你觉得像我这样坚持,多久身体能达到最理想的状态?问:说话人每周在做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我最近开始每周去三次健身房,虽然刚运动完的时候感觉有点儿累,但感觉人比以前状态更好了。你觉得像我这样坚持,多久身体能达到最理想的状态?问:说话人每周在做什么? — Phương án: A. 去医院看病 | B. 去健身房健身 | C. 去... [wǒ zuì jìn kāi shǐ měi zhōu qù sān cì jiàn shēn fáng , suī rán gāng yùn dòng wán de shí hòu gǎn jué yǒu diǎn ér lèi , dàn gǎn jué rén bǐ yǐ qián zhuàng tài gèng hǎo le 。 nǐ jué de xiàng wǒ zhè yàng jiān chí , duō jiǔ shēn tǐ néng dá dào zuì lǐ xiǎng de zhuàng] — Từ khóa: 医院 (bệnh viện); 身体 (sức khỏe); 虽然 (tuy rằng); 觉得 (cảm thấy).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我最近开始每周去三次健身房,虽然刚运动完的时候感觉有点儿累,但感觉人比以前状态更好了。" (wǒ zuì jìn kāi shǐ měi zhōu qù sān cì jiàn shēn fáng , suī rán gāng yùn dòng wán de shí hòu gǎn jué yǒu diǎn ér lèi , dàn gǎn jué rén bǐ yǐ qián zhuàng tài gèng hǎo le 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 虽然 (tuy rằng); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 健身房 (phòng tập gym); 状态 (trạng thái).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我最近开始每周去三次健身房,虽然刚运动完的时候感觉有点儿累,但感觉人比以前状态更好了。" tương ứng trực tiếp với phương án B (去健身房健身 — qù jiàn shēn fáng jiàn shēn). Các phương án nhiễu A (去医院看病), C (去公园运动), D (坚持理想) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 2
第17题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 17:
A A. 提高艺术水平
B B. 让人忘记烦恼
C C. 增加艺术知识
D D. 认识更多朋友
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
周末我喜欢在家画画儿,虽然画得不太好,但画画儿能让我忘掉所有烦恼。我觉得没有什么活动能有这么好的效果了。问:说话人觉得画画儿有什么作用?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 周末我喜欢在家画画儿,虽然画得不太好,但画画儿能让我忘掉所有烦恼。我觉得没有什么活动能有这么好的效果了。问:说话人觉得画画儿有什么作用? — Phương án: A. 提高艺术水平 | B. 让人忘记烦恼 | C. 增加艺术知识 | D.... [zhōu mò wǒ xǐ huān zài jiā huà huà ér , suī rán huà dé bù tài hǎo , dàn huà huà ér néng ràng wǒ wàng diào suǒ yǒu fán nǎo 。 wǒ jué de méi yǒu shén me huó dòng néng yǒu zhè me hǎo de xiào guǒ le 。 wèn : shuō huà rén jué de huà huà ér yǒu shén me] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 认识 (quen biết); 虽然 (tuy rằng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "周末我喜欢在家画画儿,虽然画得不太好,但画画儿能让我忘掉所有烦恼。" (zhōu mò wǒ xǐ huān zài jiā huà huà ér , suī rán huà dé bù tài hǎo , dàn huà huà ér néng ràng wǒ wàng diào suǒ yǒu fán nǎo 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 虽然 (tuy rằng); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 画画儿 (vẽ tranh).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "周末我喜欢在家画画儿,虽然画得不太好,但画画儿能让我忘掉所有烦恼。" tương ứng trực tiếp với phương án B (让人忘记烦恼 — ràng rén wàng jì fán nǎo). Các phương án nhiễu A (提高艺术水平), C (增加艺术知识), D (认识更多朋友) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 2
第18题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 18:
A A. 环境不好
B B. 卫生很差
C C. 停车位不够用
D D. 服务不好
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我们小区环境很好,卫生也不错,但最近停车位越来越紧张。管理小区的公司已经在考虑用什么办法来解决这个问题。问:小区目前出现了什么问题?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我们小区环境很好,卫生也不错,但最近停车位越来越紧张。管理小区的公司已经在考虑用什么办法来解决这个问题。问:小区目前出现了什么问题? — Phương án: A. 环境不好 | B. 卫生很差 | C. 停车位不够用 | D. 服务不好 [wǒ men xiǎo qū huán jìng hěn hǎo , wèi shēng yě bù cuò , dàn zuì jìn tíng chē wèi yuè lái yuè jǐn zhāng 。 guǎn lǐ xiǎo qū de gōng sī yǐ jīng zài kǎo lǜ yòng shén me bàn fǎ lái jiě jué zhè ge wèn tí 。 wèn : xiǎo qū mù qián chū xiàn le shén me wèn tí] — Từ khóa: 已经 (đã); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 环境 (môi trường); 小区 (khu dân cư).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我们小区环境很好,卫生也不错,但最近停车位越来越紧张。" (wǒ men xiǎo qū huán jìng hěn hǎo , wèi shēng yě bù cuò , dàn zuì jìn tíng chē wèi yuè lái yuè jǐn zhāng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 环境 (môi trường); 小区 (khu dân cư); 紧张 (căng thẳng / hồi hộp).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我们小区环境很好,卫生也不错,但最近停车位越来越紧张。" tương ứng trực tiếp với phương án C (停车位不够用 — tíng chē wèi bù gòu yòng). Các phương án nhiễu A (环境不好), B (卫生很差), D (服务不好) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 2
第19题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 19:
A A. 睡前阅读
B B. 早起运动
C C. 坚持画画儿
D D. 自己洗衣服
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
为了培养女儿的阅读兴趣,我们坚持每天晚上睡前全家一起读半小时书。现在她虽然才五岁,但已经能独立阅读简单的故事书,还很乐于分享,这成了家庭生活的重要部分。问:女儿最近养成了什么习惯?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 为了培养女儿的阅读兴趣,我们坚持每天晚上睡前全家一起读半小时书。现在她虽然才五岁,但已经能独立阅读简单的故事书,还很乐于分享,这成了家庭生活的重要部分。问:女儿最近养成了什么习惯? — Phương án: A. 睡前阅读 | B. 早起运... [wèi le péi yǎng nǚ ér de yuè dú xìng qù , wǒ men jiān chí měi tiān wǎn shàng shuì qián quán jiā yì qǐ dú bàn xiǎo shí shū 。 xiàn zài tā suī rán cái wǔ suì , dàn yǐ jīng néng dú lì yuè dú jiǎn dān de gù shì shū , hái hěn lè yú fēn xiǎng , zhè chéng] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 晚上 (buổi tối); 女儿 (con gái); 衣服 (quần áo).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "为了培养女儿的阅读兴趣,我们坚持每天晚上睡前全家一起读半小时书。" (wèi le péi yǎng nǚ ér de yuè dú xìng qù , wǒ men jiān chí měi tiān wǎn shàng shuì qián quán jiā yì qǐ dú bàn xiǎo shí shū 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 晚上 (buổi tối); 女儿 (con gái); 一起 (cùng nhau); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "为了培养女儿的阅读兴趣,我们坚持每天晚上睡前全家一起读半小时书。" tương ứng trực tiếp với phương án A (睡前阅读 — shuì qián yuè dú). Các phương án nhiễu B (早起运动), C (坚持画画儿), D (自己洗衣服) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 2
第20题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 20:
A A. 上课态度
B B. 解题方法
C C. 作业质量
D D. 课堂环境
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
王老师,听您这学期的数学课,我觉得很有收获,特别是解题方法讲得很清楚,练习也很有用。不过,上周的期中考试确实有些难,我虽然认真复习了,但成绩还是不够理想,接下来我会更加努力的。问:说话人对数学课的哪方面感觉有收获?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 王老师,听您这学期的数学课,我觉得很有收获,特别是解题方法讲得很清楚,练习也很有用。不过,上周的期中考试确实有些难,我虽然认真复习了,但成绩还是不够理想,接下来我会更加努力的。问:说话人对数学课的哪方面感觉有收获? — Phương án:... [wáng lǎo shī , tīng nín zhè xué qī de shù xué kè , wǒ jué de hěn yǒu shōu huò , tè bié shì jiě tí fāng fǎ jiǎng dé hěn qīng chǔ , liàn xí yě hěn yǒu yòng 。 bù guò , shàng zhōu de qī zhōng kǎo shì què shí yǒu xiē nán , wǒ suī rán rèn zhēn fù xí] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 虽然 (tuy rằng); 觉得 (cảm thấy); 环境 (môi trường).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "王老师,听您这学期的数学课,我觉得很有收获,特别是解题方法讲得很清楚,练习也很有用。" (wáng lǎo shī , tīng nín zhè xué qī de shù xué kè , wǒ jué de hěn yǒu shōu huò , tè bié shì jiě tí fāng fǎ jiǎng dé hěn qīng chǔ , liàn xí yě hěn yǒu yòng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 觉得 (cảm thấy); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 练习 (luyện tập).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "王老师,听您这学期的数学课,我觉得很有收获,特别是解题方法讲得很清楚,练习也很有用。" tương ứng trực tiếp với phương án B (解题方法 — jiě tí fāng fǎ). Các phương án nhiễu A (上课态度), C (作业质量), D (课堂环境) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
21

Câu 21 (LISTENING)

Phần 2
第21题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 21:
A A. 考试取消了
B B. 考题很简单
C C. 考试比较难
D D. 都考得很好
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
王老师,听您这学期的数学课,我觉得很有收获,特别是解题方法讲得很清楚,练习也很有用。不过,上周的期中考试确实有些难,我虽然认真复习了,但成绩还是不够理想,接下来我会更加努力的。问:关于上周的考试,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 王老师,听您这学期的数学课,我觉得很有收获,特别是解题方法讲得很清楚,练习也很有用。不过,上周的期中考试确实有些难,我虽然认真复习了,但成绩还是不够理想,接下来我会更加努力的。问:关于上周的考试,可以知道什么? — Phương án: A... [wáng lǎo shī , tīng nín zhè xué qī de shù xué kè , wǒ jué de hěn yǒu shōu huò , tè bié shì jiě tí fāng fǎ jiǎng dé hěn qīng chǔ , liàn xí yě hěn yǒu yòng 。 bù guò , shàng zhōu de qī zhōng kǎo shì què shí yǒu xiē nán , wǒ suī rán rèn zhēn fù xí] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 虽然 (tuy rằng); 觉得 (cảm thấy); 练习 (luyện tập).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "不过,上周的期中考试确实有些难,我虽然认真复习了,但成绩还是不够理想,接下来我会更加努力的。" (bù guò , shàng zhōu de qī zhōng kǎo shì què shí yǒu xiē nán , wǒ suī rán rèn zhēn fù xí le , dàn chéng jì hái shì bù gòu lǐ xiǎng , jiē xià lái wǒ huì gèng jiā nǔ lì de).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 虽然 (tuy rằng); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 理想 (lý tưởng); 期中考试 (kỳ thi giữa kỳ).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "不过,上周的期中考试确实有些难,我虽然认真复习了,但成绩还是不够理想,接下来我会更加努力的。" tương ứng trực tiếp với phương án C (考试比较难 — kǎo shì bǐ jiào nán). Các phương án nhiễu A (考试取消了), B (考题很简单), D (都考得很好) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
22

Câu 22 (LISTENING)

Phần 2
第22题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 22:
A A. 体育馆里面
B B. 学校操场上
C C. 教学楼旁边
D D. 图书馆前面
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
听说学校下周开始要在体育馆举行秋季篮球赛,各个专业的学生都会组队参加,比赛会持续三天。最重要的是,大家都可以免费观看,为自己专业的队员加油。问:篮球赛将在哪里举行?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 听说学校下周开始要在体育馆举行秋季篮球赛,各个专业的学生都会组队参加,比赛会持续三天。最重要的是,大家都可以免费观看,为自己专业的队员加油。问:篮球赛将在哪里举行? — Phương án: A. 体育馆里面 | B. 学校操场上 | C.... [tīng shuō xué xiào xià zhōu kāi shǐ yào zài tǐ yù guǎn jǔ xíng qiū jì lán qiú sài , gè gè zhuān yè de xué shēng dū huì zǔ duì cān jiā , bǐ sài huì chí xù sān tiān 。 zuì zhòng yào de shì , dà jiā dōu kě yǐ miǎn fèi guān kàn , wèi zì jǐ zhuān yè de] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 学校 (trường học); 体育馆 (nhà thi đấu thể thao); 篮球赛 (giải bóng rổ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "听说学校下周开始要在体育馆举行秋季篮球赛,各个专业的学生都会组队参加,比赛会持续三天。" (tīng shuō xué xiào xià zhōu kāi shǐ yào zài tǐ yù guǎn jǔ xíng qiū jì lán qiú sài , gè gè zhuān yè de xué shēng dū huì zǔ duì cān jiā , bǐ sài huì chí xù sān tiān 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学生 (học sinh); 学校 (trường học); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 体育馆 (nhà thi đấu thể thao).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "听说学校下周开始要在体育馆举行秋季篮球赛,各个专业的学生都会组队参加,比赛会持续三天。" tương ứng trực tiếp với phương án A (体育馆里面 — tǐ yù guǎn lǐ miàn). Các phương án nhiễu B (学校操场上), C (教学楼旁边), D (图书馆前面) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
23

Câu 23 (LISTENING)

Phần 2
第23题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 23:
A A. 必须是新生
B B. 要提前报名
C C. 可以免费看
D D. 只能看自己的队
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
听说学校下周开始要在体育馆举行秋季篮球赛,各个专业的学生都会组队参加,比赛会持续三天。最重要的是,大家都可以免费观看,为自己专业的队员加油。问:观看篮球赛需要什么条件?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 听说学校下周开始要在体育馆举行秋季篮球赛,各个专业的学生都会组队参加,比赛会持续三天。最重要的是,大家都可以免费观看,为自己专业的队员加油。问:观看篮球赛需要什么条件? — Phương án: A. 必须是新生 | B. 要提前报名 | ... [tīng shuō xué xiào xià zhōu kāi shǐ yào zài tǐ yù guǎn jǔ xíng qiū jì lán qiú sài , gè gè zhuān yè de xué shēng dū huì zǔ duì cān jiā , bǐ sài huì chí xù sān tiān 。 zuì zhòng yào de shì , dà jiā dōu kě yǐ miǎn fèi guān kàn , wèi zì jǐ zhuān yè de] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 学校 (trường học); 报名 (đăng ký); 提前 (trước (thời gian)).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "最重要的是,大家都可以免费观看,为自己专业的队员加油。" (zuì zhòng yào de shì , dà jiā dōu kě yǐ miǎn fèi guān kàn , wèi zì jǐ zhuān yè de duì yuán jiā yóu 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 专业 (chuyên ngành); 免费 (miễn phí); 加油 (cổ vũ / cố lên).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "最重要的是,大家都可以免费观看,为自己专业的队员加油。" tương ứng trực tiếp với phương án C (可以免费看 — kě yǐ miǎn fèi kàn). Các phương án nhiễu A (必须是新生), B (要提前报名), D (只能看自己的队) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

Câu 24 (LISTENING)

Phần 2
第24题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 24:
A A. 价格更便宜
B B. 老师更有名
C C. 对上学更有用
D D. 对身心健康更有好处
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我最近正着急呢,不知道给孩子选什么课外班。朋友建议我多报点儿艺术课,说对以后上学有用。可我觉得孩子从小多参加体育锻炼,对身心健康更有好处,这会让他做事更耐心、更自信。问:说话人在选择课外班时更看重什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我最近正着急呢,不知道给孩子选什么课外班。朋友建议我多报点儿艺术课,说对以后上学有用。可我觉得孩子从小多参加体育锻炼,对身心健康更有好处,这会让他做事更耐心、更自信。问:说话人在选择课外班时更看重什么? — Phương án: A. 价格... [wǒ zuì jìn zhèng zháo jí ne , bù zhī dào gěi hái zi xuǎn shén me kè wài bān 。 péng yǒu jiàn yì wǒ duō bào diǎn ér yì shù kè , shuō duì yǐ hòu shàng xué yǒu yòng 。 kě wǒ jué de hái zi cóng xiǎo duō cān jiā tǐ yù duàn liàn , duì shēn xīn jiàn kāng gèng] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 朋友 (bạn bè); 觉得 (cảm thấy); 艺术 (nghệ thuật).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "可我觉得孩子从小多参加体育锻炼,对身心健康更有好处,这会让他做事更耐心、更自信。" (kě wǒ jué de hái zi cóng xiǎo duō cān jiā tǐ yù duàn liàn , duì shēn xīn jiàn kāng gèng yǒu hǎo chù , zhè huì ràng tā zuò shì gèng nài xīn 、 gèng zì xìn 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 觉得 (cảm thấy); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 体育锻炼 (rèn luyện thể thao); 身心健康 (sức khỏe thể chất và tinh thần).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "可我觉得孩子从小多参加体育锻炼,对身心健康更有好处,这会让他做事更耐心、更自信。" tương ứng trực tiếp với phương án D (对身心健康更有好处 — duì shēn xīn jiàn kāng gèng yǒu hǎo chù). Các phương án nhiễu A (价格更便宜), B (老师更有名), C (对上学更有用) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

Câu 25 (LISTENING)

Phần 2
第25题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 25:
A A. 能提高考试成绩
B B. 能使性格更加活泼
C C. 能认识更多朋友
D D. 做事会更耐心和自信
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我最近正着急呢,不知道给孩子选什么课外班。朋友建议我多报点儿艺术课,说对以后上学有用。可我觉得孩子从小多参加体育锻炼,对身心健康更有好处,这会让他做事更耐心、更自信。问:说话人认为体育锻炼对孩子有什么好处?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我最近正着急呢,不知道给孩子选什么课外班。朋友建议我多报点儿艺术课,说对以后上学有用。可我觉得孩子从小多参加体育锻炼,对身心健康更有好处,这会让他做事更耐心、更自信。问:说话人认为体育锻炼对孩子有什么好处? — Phương án: A. ... [wǒ zuì jìn zhèng zháo jí ne , bù zhī dào gěi hái zi xuǎn shén me kè wài bān 。 péng yǒu jiàn yì wǒ duō bào diǎn ér yì shù kè , shuō duì yǐ hòu shàng xué yǒu yòng 。 kě wǒ jué de hái zi cóng xiǎo duō cān jiā tǐ yù duàn liàn , duì shēn xīn jiàn kāng gèng] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 认识 (quen biết); 觉得 (cảm thấy); 艺术 (nghệ thuật).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "可我觉得孩子从小多参加体育锻炼,对身心健康更有好处,这会让他做事更耐心、更自信。" (kě wǒ jué de hái zi cóng xiǎo duō cān jiā tǐ yù duàn liàn , duì shēn xīn jiàn kāng gèng yǒu hǎo chù , zhè huì ràng tā zuò shì gèng nài xīn 、 gèng zì xìn 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 觉得 (cảm thấy); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 体育锻炼 (rèn luyện thể thao); 身心健康 (sức khỏe thể chất và tinh thần).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "可我觉得孩子从小多参加体育锻炼,对身心健康更有好处,这会让他做事更耐心、更自信。" tương ứng trực tiếp với phương án D (做事会更耐心和自信 — zuò shì huì gèng nài xīn hé zì xìn). Các phương án nhiễu A (能提高考试成绩), B (能使性格更加活泼), C (能认识更多朋友) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
26

Câu 26 (LISTENING)

Phần 2
第26题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 26:
A A. 吃惊
B B. 兴奋
C C. 紧张
D D. 无聊
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
今年暑假我去了海边,第一次看到真正的大海,感觉特别兴奋。大海一眼望不到边,蓝色的海水和白色的鸟儿让人心情很愉快。我最喜欢傍晚坐在沙滩上听大海的声音,感觉很放松,这和我在城市里的生活完全不同。问:说话人第一次看到大海感觉怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 今年暑假我去了海边,第一次看到真正的大海,感觉特别兴奋。大海一眼望不到边,蓝色的海水和白色的鸟儿让人心情很愉快。我最喜欢傍晚坐在沙滩上听大海的声音,感觉很放松,这和我在城市里的生活完全不同。问:说话人第一次看到大海感觉怎么样? — Phươ... [jīn nián shǔ jià wǒ qù le hǎi biān , dì yī cì kàn dào zhēn zhèng de dà hǎi , gǎn jué tè bié xīng fèn 。 dà hǎi yī yǎn wàng bú dào biān , lán sè de hǎi shuǐ hé bái sè de niǎo ér ràng rén xīn qíng hěn yú kuài 。 wǒ zuì xǐ huān bàng wǎn zuò zài shā] — Từ khóa: 喜欢 (thích); 水 (nước); 紧张 (căng thẳng / hồi hộp); 暑假 (kỳ nghỉ hè).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "今年暑假我去了海边,第一次看到真正的大海,感觉特别兴奋。" (jīn nián shǔ jià wǒ qù le hǎi biān , dì yī cì kàn dào zhēn zhèng de dà hǎi , gǎn jué tè bié xīng fèn 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 暑假 (kỳ nghỉ hè); 大海 (biển lớn); 兴奋 (hưng phấn / hào hứng).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "今年暑假我去了海边,第一次看到真正的大海,感觉特别兴奋。" tương ứng trực tiếp với phương án B (兴奋 — xīng fèn). Các phương án nhiễu A (吃惊), C (紧张), D (无聊) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

Câu 27 (LISTENING)

Phần 2
第27题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 27:
A A. 可以游泳
B B. 傍晚凉快
C C. 能听到大海的声音
D D. 能看到下山的太阳
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
今年暑假我去了海边,第一次看到真正的大海,感觉特别兴奋。大海一眼望不到边,蓝色的海水和白色的鸟儿让人心情很愉快。我最喜欢傍晚坐在沙滩上听大海的声音,感觉很放松,这和我在城市里的生活完全不同。问:说话人喜欢傍晚去海边是因为:
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 今年暑假我去了海边,第一次看到真正的大海,感觉特别兴奋。大海一眼望不到边,蓝色的海水和白色的鸟儿让人心情很愉快。我最喜欢傍晚坐在沙滩上听大海的声音,感觉很放松,这和我在城市里的生活完全不同。问:说话人喜欢傍晚去海边是因为: — Phương... [jīn nián shǔ jià wǒ qù le hǎi biān , dì yī cì kàn dào zhēn zhèng de dà hǎi , gǎn jué tè bié xīng fèn 。 dà hǎi yī yǎn wàng bú dào biān , lán sè de hǎi shuǐ hé bái sè de niǎo ér ràng rén xīn qíng hěn yú kuài 。 wǒ zuì xǐ huān bàng wǎn zuò zài shā] — Từ khóa: 喜欢 (thích); 游泳 (bơi lội); 因为 (bởi vì); 水 (nước).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我最喜欢傍晚坐在沙滩上听大海的声音,感觉很放松,这和我在城市里的生活完全不同。" (wǒ zuì xǐ huān bàng wǎn zuò zài shā tān shàng tīng dà hǎi de shēng yīn , gǎn jué hěn fàng sōng , zhè hé wǒ zài chéng shì lǐ de shēng huó wán quán bù tóng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 大海 (biển lớn); 沙滩 (bãi cát).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我最喜欢傍晚坐在沙滩上听大海的声音,感觉很放松,这和我在城市里的生活完全不同。" tương ứng trực tiếp với phương án C (能听到大海的声音 — néng tīng dào dà hǎi de shēng yīn). Các phương án nhiễu A (可以游泳), B (傍晚凉快), D (能看到下山的太阳) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

Câu 28 (LISTENING)

Phần 2
第28题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 28:
A A. 东部
B B. 北部
C C. 东北部
D D. 西南部
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我有个同学来自云南省,那里在中国西南部,气候很温暖,景色也非常漂亮。她说她的家乡除了汉族,还生活着许多少数民族,每个民族都有自己的传统节日和生活习惯。有机会我也想去看看。问:云南省在中国的哪个位置?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我有个同学来自云南省,那里在中国西南部,气候很温暖,景色也非常漂亮。她说她的家乡除了汉族,还生活着许多少数民族,每个民族都有自己的传统节日和生活习惯。有机会我也想去看看。问:云南省在中国的哪个位置? — Phương án: A. 东部 |... [wǒ yǒu gè tóng xué lái zì yún nán shěng , nà lǐ zài zhōng guó xī nán bù , qì hòu hěn wēn nuǎn , jǐng sè yě fēi cháng piào liàng 。 tā shuō tā de jiā xiāng chú le hàn zú , hái shēng huó zhe xǔ duō shǎo shù mín zú , měi gè mín zú dōu yǒu zì jǐ de] — Từ khóa: 同学 (bạn học); 中国 (Trung Quốc); 漂亮 (xinh đẹp); 非常 (vô cùng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我有个同学来自云南省,那里在中国西南部,气候很温暖,景色也非常漂亮。" (wǒ yǒu gè tóng xué lái zì yún nán shěng , nà lǐ zài zhōng guó xī nán bù , qì hòu hěn wēn nuǎn , jǐng sè yě fēi cháng piào liàng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同学 (bạn học); 中国 (Trung Quốc); 漂亮 (xinh đẹp); 非常 (vô cùng).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我有个同学来自云南省,那里在中国西南部,气候很温暖,景色也非常漂亮。" tương ứng trực tiếp với phương án D (西南部 — xī nán bù). Các phương án nhiễu A (东部), B (北部), C (东北部) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

Câu 29 (LISTENING)

Phần 2
第29题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 29:
A A. 都会唱歌跳舞
B B. 只有两个民族
C C. 有自己的民族节日
D D. 有自己的民族文字
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我有个同学来自云南省,那里在中国西南部,气候很温暖,景色也非常漂亮。她说她的家乡除了汉族,还生活着许多少数民族,每个民族都有自己的传统节日和生活习惯。有机会我也想去看看。问:关于云南省的少数民族,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我有个同学来自云南省,那里在中国西南部,气候很温暖,景色也非常漂亮。她说她的家乡除了汉族,还生活着许多少数民族,每个民族都有自己的传统节日和生活习惯。有机会我也想去看看。问:关于云南省的少数民族,可以知道什么? — Phương án: A... [wǒ yǒu gè tóng xué lái zì yún nán shěng , nà lǐ zài zhōng guó xī nán bù , qì hòu hěn wēn nuǎn , jǐng sè yě fēi cháng piào liàng 。 tā shuō tā de jiā xiāng chú le hàn zú , hái shēng huó zhe xǔ duō shǎo shù mín zú , měi gè mín zú dōu yǒu zì jǐ de] — Từ khóa: 同学 (bạn học); 中国 (Trung Quốc); 漂亮 (xinh đẹp); 唱歌 (hát).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "她说她的家乡除了汉族,还生活着许多少数民族,每个民族都有自己的传统节日和生活习惯。" (tā shuō tā de jiā xiāng chú le hàn zú , hái shēng huó zhe xǔ duō shǎo shù mín zú , měi gè mín zú dōu yǒu zì jǐ de chuán tǒng jié rì hé shēng huó xí guàn 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 传统 (truyền thống); 习惯 (thói quen); 少数民族 (dân tộc thiểu số).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "她说她的家乡除了汉族,还生活着许多少数民族,每个民族都有自己的传统节日和生活习惯。" tương ứng trực tiếp với phương án C (有自己的民族节日 — yǒu zì jǐ de mín zú jié rì). Các phương án nhiễu A (都会唱歌跳舞), B (只有两个民族), D (有自己的民族文字) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
30

Câu 30 (LISTENING)

Phần 2
第30题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 30:
A A. 家具展
B B. 书展
C C. 画展
D D. 照片展
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
最近我参观了一个关于城市生活的摄影展。摄影师们用了很多年时间,专门拍普通人在公园、市场、车站的各种生活,有的在笑,有的在交谈,有的在忙着做生意。这些作品一点儿也不复杂,却很感人,让观众感受到生活的美好。问:这是一个什么样的展览?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 最近我参观了一个关于城市生活的摄影展。摄影师们用了很多年时间,专门拍普通人在公园、市场、车站的各种生活,有的在笑,有的在交谈,有的在忙着做生意。这些作品一点儿也不复杂,却很感人,让观众感受到生活的美好。问:这是一个什么样的展览? — Phư... [zuì jìn wǒ cān guān le yí gè guān yú chéng shì shēng huó de shè yǐng zhǎn 。 shè yǐng shī men yòng le hěn duō nián shí jiān , zhuān mén pāi pǔ tōng rén zài gōng yuán 、 shì chǎng 、 chē zhàn de gè zhǒng shēng huó , yǒu de zài xiào , yǒu de zài jiāo tán , yǒu de] — Từ khóa: 照片 (bức ảnh); 参观 (tham quan); 摄影展 (triển lãm nhiếp ảnh); 作品 (tác phẩm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "最近我参观了一个关于城市生活的摄影展。" (zuì jìn wǒ cān guān le yí gè guān yú chéng shì shēng huó de shè yǐng zhǎn 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 照片 (bức ảnh); 参观 (tham quan); 摄影展 (triển lãm nhiếp ảnh).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "最近我参观了一个关于城市生活的摄影展。" tương ứng trực tiếp với phương án D (照片展 — zhào piān zhǎn). Các phương án nhiễu A (家具展), B (书展), C (画展) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
31

Câu 31 (LISTENING)

Phần 2
第31题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 31:
A A. 非常复杂
B B. 不够自然
C C. 人们都在笑
D D. 让人感动
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
最近我参观了一个关于城市生活的摄影展。摄影师们用了很多年时间,专门拍普通人在公园、市场、车站的各种生活,有的在笑,有的在交谈,有的在忙着做生意。这些作品一点儿也不复杂,却很感人,让观众感受到生活的美好。问:这些作品有什么特点?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 最近我参观了一个关于城市生活的摄影展。摄影师们用了很多年时间,专门拍普通人在公园、市场、车站的各种生活,有的在笑,有的在交谈,有的在忙着做生意。这些作品一点儿也不复杂,却很感人,让观众感受到生活的美好。问:这些作品有什么特点? — Phươ... [zuì jìn wǒ cān guān le yí gè guān yú chéng shì shēng huó de shè yǐng zhǎn 。 shè yǐng shī men yòng le hěn duō nián shí jiān , zhuān mén pāi pǔ tōng rén zài gōng yuán 、 shì chǎng 、 chē zhàn de gè zhǒng shēng huó , yǒu de zài xiào , yǒu de zài jiāo tán , yǒu de] — Từ khóa: 非常 (vô cùng); 自然 (tự nhiên); 参观 (tham quan); 摄影展 (triển lãm nhiếp ảnh).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "最近我参观了一个关于城市生活的摄影展。" (zuì jìn wǒ cān guān le yí gè guān yú chéng shì shēng huó de shè yǐng zhǎn 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 参观 (tham quan); 摄影展 (triển lãm nhiếp ảnh).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "最近我参观了一个关于城市生活的摄影展。" tương ứng trực tiếp với phương án D (让人感动 — ràng rén gǎn dòng). Các phương án nhiễu A (非常复杂), B (不够自然), C (人们都在笑) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
32

Câu 32 (LISTENING)

Phần 2
第32题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 32:
A A. 看不太懂
B B. 拍得不好
C C. 生活很美好
D D. 相机很重要
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
最近我参观了一个关于城市生活的摄影展。摄影师们用了很多年时间,专门拍普通人在公园、市场、车站的各种生活,有的在笑,有的在交谈,有的在忙着做生意。这些作品一点儿也不复杂,却很感人,让观众感受到生活的美好。问:说话人看了作品以后觉得:
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 最近我参观了一个关于城市生活的摄影展。摄影师们用了很多年时间,专门拍普通人在公园、市场、车站的各种生活,有的在笑,有的在交谈,有的在忙着做生意。这些作品一点儿也不复杂,却很感人,让观众感受到生活的美好。问:说话人看了作品以后觉得: — Ph... [zuì jìn wǒ cān guān le yí gè guān yú chéng shì shēng huó de shè yǐng zhǎn 。 shè yǐng shī men yòng le hěn duō nián shí jiān , zhuān mén pāi pǔ tōng rén zài gōng yuán 、 shì chǎng 、 chē zhàn de gè zhǒng shēng huó , yǒu de zài xiào , yǒu de zài jiāo tán , yǒu de] — Từ khóa: 觉得 (cảm thấy); 参观 (tham quan); 摄影展 (triển lãm nhiếp ảnh); 作品 (tác phẩm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这些作品一点儿也不复杂,却很感人,让观众感受到生活的美好。" (zhè xiē zuò pǐn yì diǎn ér yě bù fù zá , què hěn gǎn rén , ràng guān zhòng gǎn shòu dào shēng huó de měi hǎo 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 作品 (tác phẩm); 复杂 (phức tạp); 感人 (cảm động).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这些作品一点儿也不复杂,却很感人,让观众感受到生活的美好。" tương ứng trực tiếp với phương án C (生活很美好 — shēng huó hěn měi hǎo). Các phương án nhiễu A (看不太懂), B (拍得不好), D (相机很重要) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
33

Câu 33 (READING)

Phần 1
他们俩一见面就( 33 )介绍了一下自己。
A A. 发送
B B. 打扰
C C. 乘客
D D. 高温
E E. 互相
F F. 度假
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "他们俩一见面就( 33 )介绍了一下自己。" (tā men liǎ yī jiàn miàn jiù ( 33 ) jiè shào le yī xià zì jǐ 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 介绍 (giới thiệu); 互相 (lẫn nhau).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他们俩一见面就( 33 )介绍了一下自己。", từ/cụm từ ở phương án E (互相 — hù xiāng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (介绍 (giới thiệu); 互相 (lẫn nhau)); các phương án A (发送), B (打扰), C (乘客), D (高温) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
34

Câu 34 (READING)

Phần 1
我昨天给你( 34 )了一封邮件,你收到了吗?
A A. 发送
B B. 打扰
C C. 乘客
D D. 高温
E E. 互相
F F. 度假
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "我昨天给你( 34 )了一封邮件,你收到了吗?" (wǒ zuó tiān gěi nǐ ( 34 ) le yī fēng yóu jiàn , nǐ shōu dào le ma ?).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 昨天 (hôm qua); 发送 (gửi đi).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我昨天给你( 34 )了一封邮件,你收到了吗?", từ/cụm từ ở phương án A (发送 — fā sòng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (昨天 (hôm qua); 发送 (gửi đi)); các phương án B (打扰), C (乘客), D (高温), E (互相) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
35

Câu 35 (READING)

Phần 1
出租车司机热情地为( 35 )打开了车门。
A A. 发送
B B. 打扰
C C. 乘客
D D. 高温
E E. 互相
F F. 度假
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "出租车司机热情地为( 35 )打开了车门。" (chū zū chē sī jī rè qíng dì wèi ( 35 ) dǎ kāi le chē mén 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 出租车 (xe taxi); 乘客 (hành khách).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "出租车司机热情地为( 35 )打开了车门。", từ/cụm từ ở phương án C (乘客 — chéng kè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (出租车 (xe taxi); 乘客 (hành khách)); các phương án A (发送), B (打扰), D (高温), E (互相) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

Câu 36 (READING)

Phần 1
这种( 36 )天气,一定要注意身体。
A A. 发送
B B. 打扰
C C. 乘客
D D. 高温
E E. 互相
F F. 度假
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这种( 36 )天气,一定要注意身体。" (zhè zhǒng ( 36 ) tiān qì , yí dìng yào zhù yì shēn tǐ 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 天气 (thời tiết); 身体 (sức khỏe); 高温 (nhiệt độ cao).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这种( 36 )天气,一定要注意身体。", từ/cụm từ ở phương án D (高温 — gāo wēn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (天气 (thời tiết); 身体 (sức khỏe); 高温 (nhiệt độ cao)); các phương án A (发送), B (打扰), C (乘客), E (互相) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

Câu 37 (READING)

Phần 1
他们计划下个月去南方( 37 ),好好放松放松。
A A. 发送
B B. 打扰
C C. 乘客
D D. 高温
E E. 互相
F F. 度假
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "他们计划下个月去南方( 37 ),好好放松放松。" (tā men jì huà xià gè yuè qù nán fāng ( 37 ), hǎo hǎo fàng sōng fàng sōng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 放松 (thư giãn); 度假 (nghỉ dưỡng).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "他们计划下个月去南方( 37 ),好好放松放松。", từ/cụm từ ở phương án F (度假 — dù jià) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (放松 (thư giãn); 度假 (nghỉ dưỡng)); các phương án A (发送), B (打扰), C (乘客), D (高温) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
38

Câu 38 (READING)

Phần 1
A:今晚你还去图书馆( 38 )吗? B:不去了。今天有点儿不舒服,我还是在宿舍看书吧。
A A. 加油
B B. 免费
C C. 倒
D D. 填写
E E. 自习
F F. 敲
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "今天有点儿不舒服,我还是在宿舍看书吧。" (jīn tiān yǒu diǎn ér bù shū fú , wǒ hái shì zài sù shè kàn shū ba 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 看书 (đọc sách); 自习 (tự học).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "今天有点儿不舒服,我还是在宿舍看书吧。", từ/cụm từ ở phương án E (自习 — zì xí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 看书 (đọc sách); 自习 (tự học)); các phương án A (加油), B (免费), C (倒), D (填写) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
39

Câu 39 (READING)

Phần 1
A:听,是不是有( 39 )门的声音?这么晚了,会是谁啊? B:不用猜,肯定是送快递的。
A A. 加油
B B. 免费
C C. 倒
D D. 填写
E E. 自习
F F. 敲
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "B:不用猜,肯定是送快递的。" (B: bù yòng cāi , kěn dìng shì sòng kuài dì de 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 敲 (gõ (cửa)); 快递 (chuyển phát nhanh).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:不用猜,肯定是送快递的。", từ/cụm từ ở phương án F (敲 — qiāo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (敲 (gõ (cửa)); 快递 (chuyển phát nhanh)); các phương án A (加油), B (免费), C (倒), D (填写) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là F.
40

Câu 40 (READING)

Phần 1
A:听说下星期有茶文化活动,你报名了吗? B:还没呢,得先在网上( 40 )报名表。
A A. 加油
B B. 免费
C C. 倒
D D. 填写
E E. 自习
F F. 敲
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "A:听说下星期有茶文化活动,你报名了吗?" (A: tīng shuō xià xīng qī yǒu chá wén huà huó dòng , nǐ bào míng le ma ?).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 星期 (tuần / thứ); 文化 (văn hóa); 茶 (trà); 报名 (đăng ký).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:听说下星期有茶文化活动,你报名了吗?", từ/cụm từ ở phương án D (填写 — tián xiě) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (星期 (tuần / thứ); 文化 (văn hóa); 茶 (trà); 报名 (đăng ký)); các phương án A (加油), B (免费), C (倒), E (自习) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

Câu 41 (READING)

Phần 1
A:明天我要去参加学院的足球比赛,有点儿紧张。 B:没事,好好踢,我们全班同学都会去为你( 41 )的!
A A. 加油
B B. 免费
C C. 倒
D D. 填写
E E. 自习
F F. 敲
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "A:明天我要去参加学院的足球比赛,有点儿紧张。" (A: míng tiān wǒ yào qù cān jiā xué yuàn de zú qiú bǐ sài , yǒu diǎn ér jǐn zhāng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同学 (bạn học); 明天 (ngày mai); 紧张 (căng thẳng / hồi hộp); 加油 (cổ vũ / cố lên).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:明天我要去参加学院的足球比赛,有点儿紧张。", từ/cụm từ ở phương án A (加油 — jiā yóu) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (同学 (bạn học); 明天 (ngày mai); 紧张 (căng thẳng / hồi hộp); 加油 (cổ vũ / cố lên)); các phương án B (免费), C (倒), D (填写), E (自习) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
42

Câu 42 (READING)

Phần 1
A:公司请了个教练来给咱们上网球课,你参不参加? B:要交钱吗?要是( 42 )我就去。
A A. 加油
B B. 免费
C C. 倒
D D. 填写
E E. 自习
F F. 敲
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "A:公司请了个教练来给咱们上网球课,你参不参加?" (A: gōng sī qǐng le gè jiào liàn lái gěi zán men shàng wǎng qiú kè , nǐ cān bù cān jiā ?).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 免费 (miễn phí); 教练 (huấn luyện viên); 网球 (quần vợt / tennis).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:公司请了个教练来给咱们上网球课,你参不参加?", từ/cụm từ ở phương án B (免费 — miǎn fèi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (免费 (miễn phí); 教练 (huấn luyện viên); 网球 (quần vợt / tennis)); các phương án A (加油), C (倒), D (填写), E (自习) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

Câu 43 (READING)

Phần 2
很多人喜欢在网上买东西,因为网上比商店更便宜,种类也更多。但购买时要看清楚商品的介绍,否则可能会买到和你要的不一样的东西。 ★ 网上的商品:
A A. 介绍比较全
B B. 价格比较低
C C. 质量不太高
D D. 种类不够多
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "但购买时要看清楚商品的介绍,否则可能会买到和你要的不一样的东西。" (dàn gòu mǎi shí yào kàn qīng chǔ shāng pǐn de jiè shào , fǒu zé kě néng huì mǎi dào hé nǐ yào de bù yí yàng de dōng xī 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 商店 (cửa hàng); 喜欢 (thích); 买东西 (mua đồ); 因为 (bởi vì).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "但购买时要看清楚商品的介绍,否则可能会买到和你要的不一样的东西。" tương ứng trực tiếp với phương án B (价格比较低 — jià gé bǐ jiào dī). Các phương án nhiễu A (介绍比较全), C (质量不太高), D (种类不够多) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
44

Câu 44 (READING)

Phần 2
“早起的鸟儿有虫吃”,意思是要想成功,就要比别人更早开始做准备。在学习和工作中,这样的人往往能获得更多机会。 ★ “早起的鸟儿有虫吃”这句话是告诉我们要:
A A. 注意身体
B B. 保护动物
C C. 早起锻炼
D D. 提前准备
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "“早起的鸟儿有虫吃”,意思是要想成功,就要比别人更早开始做准备。" (“ zǎo qǐ de niǎo ér yǒu chóng chī ”, yì si shì yào xiǎng chéng gōng , jiù yào bǐ bié rén gèng zǎo kāi shǐ zuò zhǔn bèi 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 工作 (làm việc / công việc); 准备 (chuẩn bị); 告诉 (nói cho biết).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "“早起的鸟儿有虫吃”,意思是要想成功,就要比别人更早开始做准备。" tương ứng trực tiếp với phương án D (提前准备 — tí qián zhǔn bèi). Các phương án nhiễu A (注意身体), B (保护动物), C (早起锻炼) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
45

Câu 45 (READING)

Phần 2
每当朋友遇到困难,李明都会第一个站出来帮忙。他总说:“朋友之间,互相帮助是应该的。”因此,大家都很相信他,愿意和他交朋友。 ★ 李明是个什么样的人?
A A. 重视友情
B B. 非常耐心
C C. 喜欢运动
D D. 工作努力
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "每当朋友遇到困难,李明都会第一个站出来帮忙。" (měi dāng péng yǒu yù dào kùn nán , lǐ míng dū huì dì yí gè zhàn chū lái bāng máng 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 帮助 (giúp đỡ); 互相 (lẫn nhau); 困难 (khó khăn).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每当朋友遇到困难,李明都会第一个站出来帮忙。" tương ứng trực tiếp với phương án A (重视友情 — zhòng shì yǒu qíng). Các phương án nhiễu B (非常耐心), C (喜欢运动), D (工作努力) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
46

Câu 46 (READING)

Phần 2
选择工作不能只看工资多少,还要看是不是适合你。就像选鞋子,不能只看颜色漂亮不漂亮一样,最重要的是这双鞋合不合你的脚,走路时舒不舒服。 ★ 选择工作应该根据:
A A. 收入的高低
B B. 离家的远近
C C. 环境是否舒服
D D. 是否适合自己
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "就像选鞋子,不能只看颜色漂亮不漂亮一样,最重要的是这双鞋合不合你的脚,走路时舒不舒服。" (jiù xiàng xuǎn xié zi , bù néng zhǐ kàn yán sè piào liàng bù piào liàng yī yàng , zuì zhòng yào de shì zhè shuāng xié hé bù hé nǐ de jiǎo , zǒu lù shí shū bù shū fú 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 漂亮 (xinh đẹp); 工作 (làm việc / công việc); 鞋子 (đôi giày); 脚 (bàn chân).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "就像选鞋子,不能只看颜色漂亮不漂亮一样,最重要的是这双鞋合不合你的脚,走路时舒不舒服。" tương ứng trực tiếp với phương án D (是否适合自己 — shì fǒu shì hé zì jǐ). Các phương án nhiễu A (收入的高低), B (离家的远近), C (环境是否舒服) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
47

Câu 47 (READING)

Phần 2
准备旅行时应该提前看看别人的游记和照片,这样可以对目的地有更多了解,还能发现一些有趣的小地方,让旅行计划变得更丰富。 ★ 提前看游记和照片的好处是:
A A. 节约旅行费用
B B. 方便购买车票
C C. 帮助制订计划
D D. 认识更多朋友
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "准备旅行时应该提前看看别人的游记和照片,这样可以对目的地有更多了解,还能发现一些有趣的小地方,让旅行计划变得更丰富。" (zhǔn bèi lǚ xíng shí yīng gāi tí qián kàn kàn bié rén de yóu jì hé zhào piān , zhè yàng kě yǐ duì mù dì dì yǒu gèng duō liǎo jiě , hái néng fā xiàn yī xiē yǒu qù de xiǎo dì).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 准备 (chuẩn bị); 帮助 (giúp đỡ); 照片 (bức ảnh); 有趣 (thú vị).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "准备旅行时应该提前看看别人的游记和照片,这样可以对目的地有更多了解,还能发现一些有趣的小地方,让旅行计划变得更丰富。" tương ứng trực tiếp với phương án C (帮助制订计划 — bāng zhù zhì dìng jì huà). Các phương án nhiễu A (节约旅行费用), B (方便购买车票), D (认识更多朋友) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
48

Câu 48 (READING)

Phần 2
学习一门新的语言时,一开始可能会觉得很难,很多生词和语法都记不住。这时候不要着急,只要每天坚持练习,多听多说,慢慢就会看到自己的进步。 ★ 学习新语言遇到困难时,应该:
A A. 找人帮忙
B B. 不要放弃
C C. 减少练习
D D. 先学语法
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "学习一门新的语言时,一开始可能会觉得很难,很多生词和语法都记不住。" (xué xí yī mén xīn de yǔ yán shí , yī kāi shǐ kě néng huì jué de hěn nán , hěn duō shēng cí hé yǔ fǎ dōu jì bú zhù 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 觉得 (cảm thấy); 练习 (luyện tập); 坚持 (kiên trì).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "学习一门新的语言时,一开始可能会觉得很难,很多生词和语法都记不住。" tương ứng trực tiếp với phương án B (不要放弃 — bú yào fàng qì). Các phương án nhiễu A (找人帮忙), C (减少练习), D (先学语法) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
49

Câu 49 (READING)

Phần 2
为了保持身材,有些人选择不吃早饭或者晚饭。但他们可能会在下一顿吃得更多,这样既不能真正减轻体重,也对身体不太好。 ★ 为了减肥而不吃饭,可能会:
A A. 想吃甜食
B B. 感到口渴
C C. 影响健康
D D. 睡不着觉
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "但他们可能会在下一顿吃得更多,这样既不能真正减轻体重,也对身体不太好。" (dàn tā men kě néng huì zài xià yī dùn chī dé gèng duō , zhè yàng jì bù néng zhēn zhèng jiǎn qīng tǐ zhòng , yě duì shēn tǐ bù tài hǎo 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 吃饭 (ăn cơm); 身体 (sức khỏe); 身材 (vóc dáng); 减肥 (giảm cân).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "但他们可能会在下一顿吃得更多,这样既不能真正减轻体重,也对身体不太好。" tương ứng trực tiếp với phương án C (影响健康 — yǐng xiǎng jiàn kāng). Các phương án nhiễu A (想吃甜食), B (感到口渴), D (睡不着觉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
50

Câu 50 (READING)

Phần 2
他用手机发了一条消息,但一直没有人回复。他觉得很奇怪,检查了网页也检查了手机,都没问题。后来才发现,原来他设了“仅自己可见”。 ★ 为什么没有人回复他的消息?
A A. 网页有问题
B B. 手机有问题
C C. 别人故意不回复
D D. 别人完全看不到
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "他用手机发了一条消息,但一直没有人回复。" (tā yòng shǒu jī fā le yī tiáo xiāo xī , dàn yì zhí méi yǒu rén huí fù 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 觉得 (cảm thấy); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "他用手机发了一条消息,但一直没有人回复。" tương ứng trực tiếp với phương án D (别人完全看不到 — bié rén wán quán kàn bú dào). Các phương án nhiễu A (网页有问题), B (手机有问题), C (别人故意不回复) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
51

Câu 51 (READING)

Phần 2
这个周日上午九点,公司同事们一起去爬南山,请大家穿运动鞋,因为山路不好走。另外,山上的天气变化快,最好带上一件外套。午饭办公室会给大家准备,不用自带,但自己可以准备点儿喝的和零食等。祝大家玩得开心,当然,注意安全是第一位的! ★ 这次活动要求穿:
A A. 雨衣
B B. 运动服
C C. 厚衣服
D D. 运动鞋
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这个周日上午九点,公司同事们一起去爬南山,请大家穿运动鞋,因为山路不好走。" (zhè ge zhōu rì shàng wǔ jiǔ diǎn , gōng sī tóng shì men yì qǐ qù pá nán shān , qǐng dà jiā chuān yùn dòng xié , yīn wèi shān lù bù hǎo zǒu 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 上午 (buổi sáng); 天气 (thời tiết); 因为 (bởi vì); 一起 (cùng nhau).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这个周日上午九点,公司同事们一起去爬南山,请大家穿运动鞋,因为山路不好走。" tương ứng trực tiếp với phương án D (运动鞋 — yùn dòng xié). Các phương án nhiễu A (雨衣), B (运动服), C (厚衣服) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
52

Câu 52 (READING)

Phần 2
这个周日上午九点,公司同事们一起去爬南山,请大家穿运动鞋,因为山路不好走。另外,山上的天气变化快,最好带上一件外套。午饭办公室会给大家准备,不用自带,但自己可以准备点儿喝的和零食等。祝大家玩得开心,当然,注意安全是第一位的! ★ 关于这次活动,公司觉得什么最重要?
A A. 节约
B B. 安全
C C. 开心
D D. 美食
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "这个周日上午九点,公司同事们一起去爬南山,请大家穿运动鞋,因为山路不好走。" (zhè ge zhōu rì shàng wǔ jiǔ diǎn , gōng sī tóng shì men yì qǐ qù pá nán shān , qǐng dà jiā chuān yùn dòng xié , yīn wèi shān lù bù hǎo zǒu 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 上午 (buổi sáng); 天气 (thời tiết); 因为 (bởi vì); 一起 (cùng nhau).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这个周日上午九点,公司同事们一起去爬南山,请大家穿运动鞋,因为山路不好走。" tương ứng trực tiếp với phương án B (安全 — ān quán). Các phương án nhiễu A (节约), C (开心), D (美食) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
53

Câu 53 (READING)

Phần 2
现在很多人做什么事都希望很快看到结果。比如,刚运动两天就想变瘦,刚学习一周就想考高分。如果没有马上成功,他们很容易就会放弃。其实,任何真正的进步都需要时间和耐心。就像种花,你要每天浇水,耐心等待,它才会慢慢开花。 ★ 有些人做事容易放弃,常常是因为:
A A. 事情本身难度太大
B B. 没有马上看到结果
C C. 得不到别人的帮助
D D. 觉得自己能力不够
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "现在很多人做什么事都希望很快看到结果。" (xiàn zài hěn duō rén zuò shén me shì dōu xī wàng hěn kuài kàn dào jié guǒ 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 学习 (học tập); 因为 (bởi vì); 如果 (nếu như).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "现在很多人做什么事都希望很快看到结果。" tương ứng trực tiếp với phương án B (没有马上看到结果 — méi yǒu mǎ shàng kàn dào jié guǒ). Các phương án nhiễu A (事情本身难度太大), C (得不到别人的帮助), D (觉得自己能力不够) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
54

Câu 54 (READING)

Phần 2
现在很多人做什么事都希望很快看到结果。比如,刚运动两天就想变瘦,刚学习一周就想考高分。如果没有马上成功,他们很容易就会放弃。其实,任何真正的进步都需要时间和耐心。就像种花,你要每天浇水,耐心等待,它才会慢慢开花。 ★ 作者用“种花”的例子是想说明:
A A. 植物需要浇水
B B. 坚持才能成功
C C. 努力就有收获
D D. 等待才能开花
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "就像种花,你要每天浇水,耐心等待,它才会慢慢开花。" (jiù xiàng zhòng huā , nǐ yào měi tiān jiāo shuǐ , nài xīn děng dài , tā cái huì màn màn kāi huā 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 学习 (học tập); 如果 (nếu như); 希望 (hy vọng).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "就像种花,你要每天浇水,耐心等待,它才会慢慢开花。" tương ứng trực tiếp với phương án B (坚持才能成功 — jiān chí cái néng chéng gōng). Các phương án nhiễu A (植物需要浇水), C (努力就有收获), D (等待才能开花) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
55

Câu 55 (READING)

Phần 2
很多人觉得快乐来自拥有更多更好的东西,比如新衣服、新车或者大房子。但研究发现,快乐更多来自人内心的感受,比如今天你帮助了别人,学会了一道新菜,或者和家人朋友一起度过了温暖的时光,这些都会让你产生快乐的感觉。这些东西不需要花很多钱,却能带来真正的幸福感。 ★ 研究发现,快乐主要来自:
A A. 购买新东西
B B. 更多的休息
C C. 内心的感受
D D. 家人的表扬
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "但研究发现,快乐更多来自人内心的感受,比如今天你帮助了别人,学会了一道新菜,或者和家人朋友一起度过了温暖的时光,这些都会让你产生快乐的感觉。" (dàn yán jiū fā xiàn , kuài lè gèng duō lái zì rén nèi xīn de gǎn shòu , bǐ rú jīn tiān nǐ bāng zhù le bié rén , xué huì le yī dào xīn cài , huò zhě hé jiā rén péng yǒu).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 衣服 (quần áo); 一起 (cùng nhau).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "但研究发现,快乐更多来自人内心的感受,比如今天你帮助了别人,学会了一道新菜,或者和家人朋友一起度过了温暖的时光,这些都会让你产生快乐的感觉。" tương ứng trực tiếp với phương án C (内心的感受 — nèi xīn de gǎn shòu). Các phương án nhiễu A (购买新东西), B (更多的休息), D (家人的表扬) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
56

Câu 56 (READING)

Phần 2
很多人觉得快乐来自拥有更多更好的东西,比如新衣服、新车或者大房子。但研究发现,快乐更多来自人内心的感受,比如今天你帮助了别人,学会了一道新菜,或者和家人朋友一起度过了温暖的时光,这些都会让你产生快乐的感觉。这些东西不需要花很多钱,却能带来真正的幸福感。 ★ 下面哪一项是“不需要花很多钱”的快乐?
A A. 帮助别人
B B. 买辆新车
C C. 住大房子
D D. 出国旅行
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "但研究发现,快乐更多来自人内心的感受,比如今天你帮助了别人,学会了一道新菜,或者和家人朋友一起度过了温暖的时光,这些都会让你产生快乐的感觉。" (dàn yán jiū fā xiàn , kuài lè gèng duō lái zì rén nèi xīn de gǎn shòu , bǐ rú jīn tiān nǐ bāng zhù le bié rén , xué huì le yī dào xīn cài , huò zhě hé jiā rén péng yǒu).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 衣服 (quần áo); 一起 (cùng nhau).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "但研究发现,快乐更多来自人内心的感受,比如今天你帮助了别人,学会了一道新菜,或者和家人朋友一起度过了温暖的时光,这些都会让你产生快乐的感觉。" tương ứng trực tiếp với phương án A (帮助别人 — bāng zhù bié rén). Các phương án nhiễu B (买辆新车), C (住大房子), D (出国旅行) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
57

Câu 57 (READING)

Phần 2
很多人觉得快乐来自拥有更多更好的东西,比如新衣服、新车或者大房子。但研究发现,快乐更多来自人内心的感受,比如今天你帮助了别人,学会了一道新菜,或者和家人朋友一起度过了温暖的时光,这些都会让你产生快乐的感觉。这些东西不需要花很多钱,却能带来真正的幸福感。 ★ 这段话主要想告诉我们什么?
A A. 钱是非常重要的东西
B B. 快乐更多来自内心感受
C C. 真正的幸福不需要钱
D D. 每个人对快乐理解不同
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "但研究发现,快乐更多来自人内心的感受,比如今天你帮助了别人,学会了一道新菜,或者和家人朋友一起度过了温暖的时光,这些都会让你产生快乐的感觉。" (dàn yán jiū fā xiàn , kuài lè gèng duō lái zì rén nèi xīn de gǎn shòu , bǐ rú jīn tiān nǐ bāng zhù le bié rén , xué huì le yī dào xīn cài , huò zhě hé jiā rén péng yǒu).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 衣服 (quần áo); 一起 (cùng nhau).
  • Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "但研究发现,快乐更多来自人内心的感受,比如今天你帮助了别人,学会了一道新菜,或者和家人朋友一起度过了温暖的时光,这些都会让你产生快乐的感觉。" tương ứng trực tiếp với phương án B (快乐更多来自内心感受 — kuài lè gèng duō lái zì nèi xīn gǎn shòu). Các phương án nhiễu A (钱是非常重要的东西), C (真正的幸福不需要钱), D (每个人对快乐理解不同) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
58

Câu 58 (READING)

Phần 3
对于很多上班的人来说,周末是用来“充电”的。有人喜欢待在家里,( 58 ),看喜欢的电影或玩一会儿游戏。也有人认为休息不等于一直坐着,他们会跟着网络上的健身视频做运动,( 59 )。当然,点一份外卖,或者照着美食APP尝试做一道新菜,( 60 ),这样能让休息日变得更有“味道”。 ★ 请选择填入第( 58 )处的句子:
A A. 让身体出出汗
B B. 躺在舒服的沙发上刷手机
C C. 也是不错的选择
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "也有人认为休息不等于一直坐着,他们会跟着网络上的健身视频做运动,( 59 )。" (yě yǒu rén rèn wéi xiū xī bù děng yú yì zhí zuò zhe , tā men huì gēn zhe wǎng luò shàng de jiàn shēn shì pín zuò yùn dòng ,( 59 )。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电影 (bộ phim); 手机 (điện thoại di động); 喜欢 (thích); 休息 (nghỉ ngơi).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "也有人认为休息不等于一直坐着,他们会跟着网络上的健身视频做运动,( 59 )。", từ/cụm từ ở phương án B (躺在舒服的沙发上刷手机 — tǎng zài shū fú de shā fā shàng shuā shǒu jī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电影 (bộ phim); 手机 (điện thoại di động); 喜欢 (thích); 休息 (nghỉ ngơi)); các phương án A (让身体出出汗), C (也是不错的选择) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
59

Câu 59 (READING)

Phần 3
对于很多上班的人来说,周末是用来“充电”的。有人喜欢待在家里,( 58 ),看喜欢的电影或玩一会儿游戏。也有人认为休息不等于一直坐着,他们会跟着网络上的健身视频做运动,( 59 )。当然,点一份外卖,或者照着美食APP尝试做一道新菜,( 60 ),这样能让休息日变得更有“味道”。 ★ 请选择填入第( 59 )处的句子:
A A. 让身体出出汗
B B. 躺在舒服的沙发上刷手机
C C. 也是不错的选择
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "也有人认为休息不等于一直坐着,他们会跟着网络上的健身视频做运动,( 59 )。" (yě yǒu rén rèn wéi xiū xī bù děng yú yì zhí zuò zhe , tā men huì gēn zhe wǎng luò shàng de jiàn shēn shì pín zuò yùn dòng ,( 59 )。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电影 (bộ phim); 喜欢 (thích); 休息 (nghỉ ngơi); 身体 (sức khỏe).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "也有人认为休息不等于一直坐着,他们会跟着网络上的健身视频做运动,( 59 )。", từ/cụm từ ở phương án A (让身体出出汗 — ràng shēn tǐ chū chū hàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电影 (bộ phim); 喜欢 (thích); 休息 (nghỉ ngơi); 身体 (sức khỏe)); các phương án B (躺在舒服的沙发上刷手机), C (也是不错的选择) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
60

Câu 60 (READING)

Phần 3
对于很多上班的人来说,周末是用来“充电”的。有人喜欢待在家里,( 58 ),看喜欢的电影或玩一会儿游戏。也有人认为休息不等于一直坐着,他们会跟着网络上的健身视频做运动,( 59 )。当然,点一份外卖,或者照着美食APP尝试做一道新菜,( 60 ),这样能让休息日变得更有“味道”。 ★ 请选择填入第( 60 )处的句子:
A A. 让身体出出汗
B B. 躺在舒服的沙发上刷手机
C C. 也是不错的选择
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "也有人认为休息不等于一直坐着,他们会跟着网络上的健身视频做运动,( 59 )。" (yě yǒu rén rèn wéi xiū xī bù děng yú yì zhí zuò zhe , tā men huì gēn zhe wǎng luò shàng de jiàn shēn shì pín zuò yùn dòng ,( 59 )。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电影 (bộ phim); 喜欢 (thích); 休息 (nghỉ ngơi); 充电 (nạp năng lượng / sạc pin).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "也有人认为休息不等于一直坐着,他们会跟着网络上的健身视频做运动,( 59 )。", từ/cụm từ ở phương án C (也是不错的选择 — yě shì bù cuò de xuǎn zé) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电影 (bộ phim); 喜欢 (thích); 休息 (nghỉ ngơi); 充电 (nạp năng lượng / sạc pin)); các phương án A (让身体出出汗), B (躺在舒服的沙发上刷手机) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
61

Câu 61 (READING)

Phần 3
大自然里有一些动物会改变自己皮肤的颜色,变色龙就是其中一个有名的例子。但它变色并不是为了漂亮,( 61 )。当它爬到绿色的叶子上时,皮肤会慢慢变成绿色;来到棕色的树枝上时,又会变成棕色。( 62 ),不被别的动物发现。科学家说,变色主要靠它皮肤里一些特殊的细胞,( 63 )。除了保护自己,变色龙还会通过改变颜色来吸引自己喜欢的变色龙,( 64 )。 ★ 请选择填入第( 61 )处的句子:
A A. 这样能帮助它保护自己
B B. 因此颜色其实是它重要的“语言”
C C. 而是为了安全
D D. 这些细胞可以根据环境而改变
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "大自然里有一些动物会改变自己皮肤的颜色,变色龙就是其中一个有名的例子。" (dà zì rán lǐ yǒu yī xiē dòng wù huì gǎi biàn zì jǐ pí fū de yán sè , biàn sè lóng jiù shì qí zhōng yí gè yǒu míng de lì zi 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 漂亮 (xinh đẹp); 喜欢 (thích); 保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "大自然里有一些动物会改变自己皮肤的颜色,变色龙就是其中一个有名的例子。", từ/cụm từ ở phương án C (而是为了安全 — ér shì wèi le ān quán) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (漂亮 (xinh đẹp); 喜欢 (thích); 保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên)); các phương án A (这样能帮助它保护自己), B (因此颜色其实是它重要的“语言”), D (这些细胞可以根据环境而改变) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
62

Câu 62 (READING)

Phần 3
大自然里有一些动物会改变自己皮肤的颜色,变色龙就是其中一个有名的例子。但它变色并不是为了漂亮,( 61 )。当它爬到绿色的叶子上时,皮肤会慢慢变成绿色;来到棕色的树枝上时,又会变成棕色。( 62 ),不被别的动物发现。科学家说,变色主要靠它皮肤里一些特殊的细胞,( 63 )。除了保护自己,变色龙还会通过改变颜色来吸引自己喜欢的变色龙,( 64 )。 ★ 请选择填入第( 62 )处的句子:
A A. 这样能帮助它保护自己
B B. 因此颜色其实是它重要的“语言”
C C. 而是为了安全
D D. 这些细胞可以根据环境而改变
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "大自然里有一些动物会改变自己皮肤的颜色,变色龙就是其中一个有名的例子。" (dà zì rán lǐ yǒu yī xiē dòng wù huì gǎi biàn zì jǐ pí fū de yán sè , biàn sè lóng jiù shì qí zhōng yí gè yǒu míng de lì zi 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 漂亮 (xinh đẹp); 喜欢 (thích); 帮助 (giúp đỡ); 保护 (bảo vệ).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "大自然里有一些动物会改变自己皮肤的颜色,变色龙就是其中一个有名的例子。", từ/cụm từ ở phương án A (这样能帮助它保护自己 — zhè yàng néng bāng zhù tā bǎo hù zì jǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (漂亮 (xinh đẹp); 喜欢 (thích); 帮助 (giúp đỡ); 保护 (bảo vệ)); các phương án B (因此颜色其实是它重要的“语言”), C (而是为了安全), D (这些细胞可以根据环境而改变) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
63

Câu 63 (READING)

Phần 3
大自然里有一些动物会改变自己皮肤的颜色,变色龙就是其中一个有名的例子。但它变色并不是为了漂亮,( 61 )。当它爬到绿色的叶子上时,皮肤会慢慢变成绿色;来到棕色的树枝上时,又会变成棕色。( 62 ),不被别的动物发现。科学家说,变色主要靠它皮肤里一些特殊的细胞,( 63 )。除了保护自己,变色龙还会通过改变颜色来吸引自己喜欢的变色龙,( 64 )。 ★ 请选择填入第( 63 )处的句子:
A A. 这样能帮助它保护自己
B B. 因此颜色其实是它重要的“语言”
C C. 而是为了安全
D D. 这些细胞可以根据环境而改变
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "大自然里有一些动物会改变自己皮肤的颜色,变色龙就是其中一个有名的例子。" (dà zì rán lǐ yǒu yī xiē dòng wù huì gǎi biàn zì jǐ pí fū de yán sè , biàn sè lóng jiù shì qí zhōng yí gè yǒu míng de lì zi 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 漂亮 (xinh đẹp); 喜欢 (thích); 环境 (môi trường); 保护 (bảo vệ).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "大自然里有一些动物会改变自己皮肤的颜色,变色龙就是其中一个有名的例子。", từ/cụm từ ở phương án D (这些细胞可以根据环境而改变 — zhè xiē xì bāo kě yǐ gēn jù huán jìng ér gǎi biàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (漂亮 (xinh đẹp); 喜欢 (thích); 环境 (môi trường); 保护 (bảo vệ)); các phương án A (这样能帮助它保护自己), B (因此颜色其实是它重要的“语言”), C (而是为了安全) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
64

Câu 64 (READING)

Phần 3
大自然里有一些动物会改变自己皮肤的颜色,变色龙就是其中一个有名的例子。但它变色并不是为了漂亮,( 61 )。当它爬到绿色的叶子上时,皮肤会慢慢变成绿色;来到棕色的树枝上时,又会变成棕色。( 62 ),不被别的动物发现。科学家说,变色主要靠它皮肤里一些特殊的细胞,( 63 )。除了保护自己,变色龙还会通过改变颜色来吸引自己喜欢的变色龙,( 64 )。 ★ 请选择填入第( 64 )处的句子:
A A. 这样能帮助它保护自己
B B. 因此颜色其实是它重要的“语言”
C C. 而是为了安全
D D. 这些细胞可以根据环境而改变
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Chi tiết then chốt: "大自然里有一些动物会改变自己皮肤的颜色,变色龙就是其中一个有名的例子。" (dà zì rán lǐ yǒu yī xiē dòng wù huì gǎi biàn zì jǐ pí fū de yán sè , biàn sè lóng jiù shì qí zhōng yí gè yǒu míng de lì zi 。).
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 漂亮 (xinh đẹp); 喜欢 (thích); 保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên).
  • Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "大自然里有一些动物会改变自己皮肤的颜色,变色龙就是其中一个有名的例子。", từ/cụm từ ở phương án B (因此颜色其实是它重要的“语言” — yīn cǐ yán sè qí shí shì tā zhòng yào de “ yǔ yán ”) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (漂亮 (xinh đẹp); 喜欢 (thích); 保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên)); các phương án A (这样能帮助它保护自己), C (而是为了安全), D (这些细胞可以根据环境而改变) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
65

Câu 65 (WRITING)

Phần 1
第65题:看图,用词造句。 【关键词】:道歉
Hình ảnh câu 65
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Đáp án chuẩn tham khảo: "他向老师道歉,老师原谅了他。" (tā xiàng lǎo shī dào qiàn , lǎo shī yuán liàng le tā 。).
  • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 老师 (giáo viên); 关键 (then chốt / quyết định); 道歉 (xin lỗi); 原谅 (tha thứ).
  • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 65, kết hợp từ khóa gợi ý (老师 (giáo viên); 关键 (then chốt / quyết định); 道歉 (xin lỗi); 原谅 (tha thứ)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "他向老师道歉,老师原谅了他。".
66

Câu 66 (WRITING)

Phần 1
第66题:看图,用词造句。 【关键词】:聚餐
Hình ảnh câu 66
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Đáp án chuẩn tham khảo: "他经常和他的大学同学聚餐。" (tā jīng cháng hé tā de dà xué tóng xué jù cān 。).
  • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 同学 (bạn học); 关键 (then chốt / quyết định); 聚餐 (ăn liên hoan).
  • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 66, kết hợp từ khóa gợi ý (同学 (bạn học); 关键 (then chốt / quyết định); 聚餐 (ăn liên hoan)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "他经常和他的大学同学聚餐。".
67

Câu 67 (WRITING)

Phần 1
第67题:看图,用词造句。 【关键词】:眼镜
Hình ảnh câu 67
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Đáp án chuẩn tham khảo: "这副眼镜她戴正合适。" (zhè fù yǎn jìng tā dài zhèng hé shì 。).
  • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 关键 (then chốt / quyết định); 眼镜 (kính mắt).
  • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 67, kết hợp từ khóa gợi ý (关键 (then chốt / quyết định); 眼镜 (kính mắt)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "这副眼镜她戴正合适。".
68

Câu 68 (WRITING)

Phần 1
第68题:看图,用词造句。 【关键词】:幸福
Hình ảnh câu 68
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Đáp án chuẩn tham khảo: "毕业那天,妈妈来学校看他,他感到特别幸福。" (bì yè nà tiān , mā mā lái xué xiào kàn tā , tā gǎn dào tè bié xìng fú 。).
  • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学校 (trường học); 妈妈 (mẹ); 关键 (then chốt / quyết định).
  • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 68, kết hợp từ khóa gợi ý (学校 (trường học); 妈妈 (mẹ); 关键 (then chốt / quyết định)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "毕业那天,妈妈来学校看他,他感到特别幸福。".
69

Câu 69 (WRITING)

Phần 1
第69题:看图,用词造句。 【关键词】:厨房
Hình ảnh câu 69
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Đáp án chuẩn tham khảo: "周末,丈夫和妻子一起在厨房做饭。" (zhōu mò , zhàng fū hé qī zǐ yì qǐ zài chú fáng zuò fàn 。).
  • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 一起 (cùng nhau); 关键 (then chốt / quyết định); 厨房 (nhà bếp).
  • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 69, kết hợp từ khóa gợi ý (一起 (cùng nhau); 关键 (then chốt / quyết định); 厨房 (nhà bếp)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "周末,丈夫和妻子一起在厨房做饭。".
70

Câu 70 (WRITING)

Phần 2
第70题:请写一篇不少于80 字的短文,介绍一位对你影响最大的人。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Đáp án chuẩn tham khảo: "对我影响最大的人是我的汉语老师王老师。我刚学汉语时,觉得汉字太难,总想放弃。王老师每次下课都会问我:“今天有没有问题?”她总是用最简单的词解释,让我能听懂。现在,我能看懂的汉字越来..." (duì wǒ yǐng xiǎng zuì dà de rén shì wǒ de hàn yǔ lǎo shī wáng lǎo shī 。 wǒ gāng xué hàn yǔ shí , jué de hàn zì tài nán , zǒng xiǎng fàng qì 。 wáng lǎo shī měi cì xià kè).
  • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 老师 (giáo viên); 汉语 (tiếng Hán); 今天 (hôm nay); 现在 (bây giờ).
  • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 汉语 (tiếng Hán); 今天 (hôm nay); 现在 (bây giờ)) theo yêu cầu đề bài câu 70 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
  • Kết luận: Đáp án chuẩn là "对我影响最大的人是我的汉语老师王老师。我刚学汉语时,觉得汉字太难,总想放弃。王老师每次下课都会问我:“今天有没有问题?”她总是用最简单的词解释,让我能听懂。现在,我能看懂的汉字越来...".

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H43002

1. A2. B3. D4. A5. B
6. C7. C8. C9. D10. B
11. D12. B13. C14. D15. B
16. B17. B18. C19. A20. B
21. C22. A23. C24. D25. D
26. B27. C28. D29. C30. D
31. D32. C33. E34. A35. C
36. D37. F38. E39. F40. D
41. A42. B43. B44. D45. A
46. D47. C48. B49. C50. D
51. D52. B53. B54. B55. C
56. A57. B58. B59. A60. C
61. C62. A63. D64. B65. 他向老师道歉,老师原谅了他。
66. 他经常和他的大学同学聚餐。67. 这副眼镜她戴正合适。68. 毕业那天,妈妈来学校看他,他感到特别幸福。69. 周末,丈夫和妻子一起在厨房做饭。70. 对我影响最大的人是我的汉语老师王老师。我刚学汉语时,觉得汉字太难,总想放弃。王老师每次下课都会问我:“今天有没有问题?”她总是用最简单的词解释,让我能听懂。现在,我能看懂的汉字越来越多了,而且还能用汉语交流了。王老师不仅教会了我汉语,还教会了我做事要坚持,不随便放弃。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!