Thông tin đề
Phòng luyện thi khẩu ngữ HSKK TRUNG CẤP chuẩn CTI: Nghe nhắc lại, nhìn tranh miêu tả và trả lời câu hỏi trực tiếp. Đầy đủ 14 câu hỏi thực hành.
Cấu trúc đề thi Khẩu Ngữ HSKK — Mã đề HSKK-TC-M03
Tổng: 23 phút • 14 câu23 phút - 14 câu
Phần Nghe
9 phút
Phần Đọc
7 phút
Phần Viết
7 phút
Chi tiết từng câu
Phần nói
这些葡萄都很新鲜。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
他听了以后吃惊极了。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
这个电脑是我爸爸的。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
他能看懂中文说明书。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
感冒让我不得不请假。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
自行车被小偷偷走了。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我是半年前开始学汉语的。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我保证按时完成任务。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我终于把办公室收拾干净了。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
经历对我的报告很满意。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
Câu 11

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
Câu 12

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
人们常说“机会只留给有准备的人”, 你是怎么看的?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
烦恼的时候你会怎么办?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
