Thông tin đề
Phòng luyện thi khẩu ngữ HSKK TRUNG CẤP chuẩn CTI: Nghe nhắc lại, nhìn tranh miêu tả và trả lời câu hỏi trực tiếp. Đầy đủ 14 câu hỏi thực hành.
Cấu trúc đề thi Khẩu Ngữ HSKK — Mã đề HSKK-TC-M02
Tổng: 23 phút • 14 câu23 phút - 14 câu
Phần Nghe
9 phút
Phần Đọc
7 phút
Phần Viết
7 phút
Chi tiết từng câu
Phần nói
南方的气候比较湿润。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
春天的风刮的真大。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我们正在讨论那个计划。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
祝你们访问成功。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
他决定先回一趟家。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我很羡慕会弹钢琴的人。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
报名人数已经超过了一千。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我和这个学生很久没见面了。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
现在的交通越来越方便了。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
教授竟然把那个机会放弃了。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
Câu 11

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
Câu 12

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
请你比较一下你住过的两个不同的城市的气候。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
请说说你喜欢什么体育运动。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
