1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 4 (Mã Đề H43003)
Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 4 (Mã Đề H43003) gồm 70 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 32 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.
Chi tiết từng câu
1
Phần 1
Câu 1 (LISTENING)
第1题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 1:
A
A. 价格高
B
B. 质量差
C
C. 颜色好
D
D. 值得买
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这双鞋正在打折,价格真便宜,给你买一双吧。女:便宜是便宜,但质量看起来不太好,还是再去别的店看看吧。问:女的觉得这双鞋怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这双鞋正在打折,价格真便宜,给你买一双吧。女:便宜是便宜,但质量看起来不太好,还是再去别的店看看吧。问:女的觉得这双鞋怎么样? — Phương án: A. 价格高 | B. 质量差 | C. 颜色好 | D. 值得买 [nán : zhè shuāng xié zhèng zài dǎ zhé , jià gé zhēn pián yi , gěi nǐ mǎi yī shuāng ba 。 nǚ : pián yi shì pián yi , dàn zhì liàng kàn qǐ lái bù tài hǎo , hái shì zài qù bié de diàn kàn kàn ba 。 wèn : nǚ de jué de zhè shuāng xié zěn me yàng ?] — Từ khóa: 正在 (đang); 觉得 (cảm thấy); 价格 (giá cả); 质量 (chất lượng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:便宜是便宜,但质量看起来不太好,还是再去别的店看看吧。" (nǚ : pián yi shì pián yi , dàn zhì liàng kàn qǐ lái bù tài hǎo , hái shì zài qù bié de diàn kàn kàn ba 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 质量 (chất lượng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:便宜是便宜,但质量看起来不太好,还是再去别的店看看吧。" tương ứng trực tiếp với phương án B (质量差 — zhì liàng chà). Các phương án nhiễu A (价格高), C (颜色好), D (值得买) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
2
Phần 1
Câu 2 (LISTENING)
第2题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 2:
A
A. 很幽默
B
B. 爱生气
C
C. 太严格
D
D. 没耐心
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你觉得新来的王教授怎么样?男:他不仅知识丰富,而且非常幽默,对学生也很有耐心。问:关于王教授,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你觉得新来的王教授怎么样?男:他不仅知识丰富,而且非常幽默,对学生也很有耐心。问:关于王教授,可以知道什么? — Phương án: A. 很幽默 | B. 爱生气 | C. 太严格 | D. 没耐心 [nǚ : nǐ jué de xīn lái de wáng jiào shòu zěn me yàng ? nán : tā bù jǐn zhī shí fēng fù , ér qiě fēi cháng yōu mò , duì xué shēng yě hěn yǒu nài xīn 。 wèn : guān yú wáng jiào shòu , kě yǐ zhī dào shén me ? — Phương] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 非常 (vô cùng); 觉得 (cảm thấy); 耐心 (kiên nhẫn).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:他不仅知识丰富,而且非常幽默,对学生也很有耐心。" (nán : tā bù jǐn zhī shí fēng fù , ér qiě fēi cháng yōu mò , duì xué shēng yě hěn yǒu nài xīn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学生 (học sinh); 非常 (vô cùng); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 耐心 (kiên nhẫn).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:他不仅知识丰富,而且非常幽默,对学生也很有耐心。" tương ứng trực tiếp với phương án A (很幽默 — hěn yōu mò). Các phương án nhiễu B (爱生气), C (太严格), D (没耐心) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
3
Phần 1
Câu 3 (LISTENING)
第3题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 3:
A
A. 风景很漂亮
B
B. 少数民族多
C
C. 经济发展好
D
D. 茶叶很有名
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:听说你下个月要去上海旅游?男:是啊,那是中国最大的城市,经济发展得非常好。问:关于上海,男的提到了什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:听说你下个月要去上海旅游?男:是啊,那是中国最大的城市,经济发展得非常好。问:关于上海,男的提到了什么? — Phương án: A. 风景很漂亮 | B. 少数民族多 | C. 经济发展好 | D. 茶叶很有名 [nǚ : tīng shuō nǐ xià gè yuè yào qù shàng hǎi lǚ yóu ? nán : shì a , nà shì zhōng guó zuì dà de chéng shì , jīng jì fā zhǎn dé fēi cháng hǎo 。 wèn : guān yú shàng hǎi , nán de tí dào le shén me ? — Phương á] — Từ khóa: 上海 (Thượng Hải); 中国 (Trung Quốc); 漂亮 (xinh đẹp); 非常 (vô cùng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:是啊,那是中国最大的城市,经济发展得非常好。" (nán : shì a , nà shì zhōng guó zuì dà de chéng shì , jīng jì fā zhǎn dé fēi cháng hǎo 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 非常 (vô cùng); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 经济 (kinh tế).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:是啊,那是中国最大的城市,经济发展得非常好。" tương ứng trực tiếp với phương án C (经济发展好 — jīng jì fā zhǎn hǎo). Các phương án nhiễu A (风景很漂亮), B (少数民族多), D (茶叶很有名) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
4
Phần 1
Câu 4 (LISTENING)
第4题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 4:
A
A. 开车
B
B. 坐地铁
C
C. 坐出租车
D
D. 坐公共汽车
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:时间来不及了,我们打车去机场吧。男:现在是下班时间,路上肯定堵车,还是坐地铁准时。问:男的打算怎么去机场?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:时间来不及了,我们打车去机场吧。男:现在是下班时间,路上肯定堵车,还是坐地铁准时。问:男的打算怎么去机场? — Phương án: A. 开车 | B. 坐地铁 | C. 坐出租车 | D. 坐公共汽车 [nǚ : shí jiān lái bù jí le , wǒ men dǎ chē qù jī chǎng ba 。 nán : xiàn zài shì xià bān shí jiān , lù shàng kěn dìng dǔ chē , hái shì zuò dì tiě zhǔn shí 。 wèn : nán de dǎ suàn zěn me qù jī chǎng ? — Phương] — Từ khóa: 机场 (sân bay); 出租车 (xe taxi); 公共汽车 (xe buýt); 地铁 (tàu điện ngầm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:现在是下班时间,路上肯定堵车,还是坐地铁准时。" (nán : xiàn zài shì xià bān shí jiān , lù shàng kěn dìng dǔ chē , hái shì zuò dì tiě zhǔn shí 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 地铁 (tàu điện ngầm); 现在 (bây giờ); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 堵车 (tắc đường / kẹt xe).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:现在是下班时间,路上肯定堵车,还是坐地铁准时。" tương ứng trực tiếp với phương án B (坐地铁 — zuò dì tiě). Các phương án nhiễu A (开车), C (坐出租车), D (坐公共汽车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
5
Phần 1
Câu 5 (LISTENING)
第5题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 5:
A
A. 会很暖和
B
B. 有大太阳
C
C. 气温会降低
D
D. 可能会下雨
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:今天天气真不错,阳光好,还很暖和。女:可是我看新闻说,明天就要降温了,甚至可能会下雪。问:关于明天的天气,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:今天天气真不错,阳光好,还很暖和。女:可是我看新闻说,明天就要降温了,甚至可能会下雪。问:关于明天的天气,可以知道什么? — Phương án: A. 会很暖和 | B. 有大太阳 | C. 气温会降低 | D. 可能会下雨 [nán : jīn tiān tiān qì zhēn bù cuò , yáng guāng hǎo , hái hěn nuǎn huo 。 nǚ : kě shì wǒ kàn xīn wén shuō , míng tiān jiù yào jiàng wēn le , shèn zhì kě néng huì xià xuě 。 wèn : guān yú míng tiān de tiān qì , kě yǐ zhī dào shén me ? —] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai); 天气 (thời tiết); 下雨 (mưa).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:今天天气真不错,阳光好,还很暖和。" (nán : jīn tiān tiān qì zhēn bù cuò , yáng guāng hǎo , hái hěn nuǎn huo 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 天气 (thời tiết); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 气温 (nhiệt độ không khí).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:今天天气真不错,阳光好,还很暖和。" tương ứng trực tiếp với phương án C (气温会降低 — qì wēn huì jiàng dī). Các phương án nhiễu A (会很暖和), B (有大太阳), D (可能会下雨) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
6
Phần 1
Câu 6 (LISTENING)
第6题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 6:
A
A. 价格低
B
B. 服务差
C
C. 人不多
D
D. 距离远
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:你的头发变短了?看起来真帅。男:是啊,楼下那家店正在打折,理发很便宜,我就去试了试。问:男的觉得那家店怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你的头发变短了?看起来真帅。男:是啊,楼下那家店正在打折,理发很便宜,我就去试了试。问:男的觉得那家店怎么样? — Phương án: A. 价格低 | B. 服务差 | C. 人不多 | D. 距离远 [nǚ : nǐ de tóu fà biàn duǎn le ? kàn qǐ lái zhēn shuài 。 nán : shì a , lóu xià nà jiā diàn zhèng zài dǎ zhé , lǐ fà hěn pián yi , wǒ jiù qù shì le shì 。 wèn : nán de jué de nà jiā diàn zěn me yàng ? — Phươn] — Từ khóa: 头发 (mái tóc); 正在 (đang); 觉得 (cảm thấy); 价格 (giá cả).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:你的头发变短了?" (nǚ : nǐ de tóu fà biàn duǎn le ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 头发 (mái tóc); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 价格 (giá cả).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:你的头发变短了?" tương ứng trực tiếp với phương án A (价格低 — jià gé dī). Các phương án nhiễu B (服务差), C (人不多), D (距离远) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
7
Phần 1
Câu 7 (LISTENING)
第7题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 7:
A
A. 开会迟到了
B
B. 没接到电话
C
C. 弄坏了东西
D
D. 忘记了约会
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:真是抱歉,刚才开会,没接到你的电话。女:没关系,我也没什么急事,就是想问问你晚上要不要一起吃饭。问:男的为什么向女的道歉?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:真是抱歉,刚才开会,没接到你的电话。女:没关系,我也没什么急事,就是想问问你晚上要不要一起吃饭。问:男的为什么向女的道歉? — Phương án: A. 开会迟到了 | B. 没接到电话 | C. 弄坏了东西 | D. 忘记了约会 [nán : zhēn shì bào qiàn , gāng cái kāi huì , méi jiē dào nǐ de diàn huà 。 nǚ : méi guān xì , wǒ yě méi shén me jí shì , jiù shì xiǎng wèn wèn nǐ wǎn shàng yào bù yào yì qǐ chī fàn 。 wèn : nán de wèi shén me xiàng nǚ de dào qiàn ? —] — Từ khóa: 没关系 (không sao đâu); 电话 (điện thoại); 晚上 (buổi tối); 吃饭 (ăn cơm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:真是抱歉,刚才开会,没接到你的电话。" (nán : zhēn shì bào qiàn , gāng cái kāi huì , méi jiē dào nǐ de diàn huà 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电话 (điện thoại); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 抱歉 (xin lỗi).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:真是抱歉,刚才开会,没接到你的电话。" tương ứng trực tiếp với phương án B (没接到电话 — méi jiē dào diàn huà). Các phương án nhiễu A (开会迟到了), C (弄坏了东西), D (忘记了约会) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
8
Phần 1
Câu 8 (LISTENING)
第8题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 8:
A
A. 家具太旧
B
B. 离地铁远
C
C. 价格稍高
D
D. 阳光不好
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这套房子在三层,阳光非常好,而且家具都很新。女:环境不错,离地铁也近,但是房租有点儿高,能便宜吗?男:房东说,如果您一次租一年,每月可以减五百。女:那还行。不过我得回去跟我丈夫商量一下。问:关于这套房子,女的觉得怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这套房子在三层,阳光非常好,而且家具都很新。女:环境不错,离地铁也近,但是房租有点儿高,能便宜吗?男:房东说,如果您一次租一年,每月可以减五百。女:那还行。不过我得回去跟我丈夫商量一下。问:关于这套房子,女的觉得怎么样? — Phươn... [nán : zhè tào fáng zi zài sān céng , yáng guāng fēi cháng hǎo , ér qiě jiā jù dōu hěn xīn 。 nǚ : huán jìng bù cuò , lí dì tiě yě jìn , dàn shì fáng zū yǒu diǎn ér gāo , néng pián yi ma ? nán : fáng dōng shuō , rú guǒ nín yī cì zū yī nián] — Từ khóa: 地铁 (tàu điện ngầm); 但是 (nhưng mà); 如果 (nếu như); 非常 (vô cùng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:这套房子在三层,阳光非常好,而且家具都很新。" (nán : zhè tào fáng zi zài sān céng , yáng guāng fēi cháng hǎo , ér qiě jiā jù dōu hěn xīn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 非常 (vô cùng); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 价格 (giá cả).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:这套房子在三层,阳光非常好,而且家具都很新。" tương ứng trực tiếp với phương án C (价格稍高 — jià gé shāo gāo). Các phương án nhiễu A (家具太旧), B (离地铁远), D (阳光不好) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
9
Phần 1
Câu 9 (LISTENING)
第9题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 9:
A
A. 马上打针
B
B. 住院治疗
C
C. 吃药休息
D
D. 坚持运动
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
女:大夫,我头疼,还一直咳嗽,是不是感冒了?男:我看看……你体温38度,有点儿发烧。女:严重吗?需要打针吗?我从小就怕疼。男:不用打针。你这是普通感冒,吃点儿药,多喝水,休息两天就好了。问:男的建议女的怎么做?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:大夫,我头疼,还一直咳嗽,是不是感冒了?男:我看看……你体温38度,有点儿发烧。女:严重吗?需要打针吗?我从小就怕疼。男:不用打针。你这是普通感冒,吃点儿药,多喝水,休息两天就好了。问:男的建议女的怎么做? — Phương án: A... [nǚ : dà fū , wǒ tóu téng , hái yì zhí ké sòu , shì bú shì gǎn mào le ? nán : wǒ kàn kàn …… nǐ tǐ wēn 38 dù , yǒu diǎn ér fā shāo 。 nǚ : yán zhòng ma ? xū yào dǎ zhēn ma ? wǒ cóng xiǎo jiù pà téng 。 nán : bù yòng] — Từ khóa: 休息 (nghỉ ngơi); 感冒 (cảm cúm); 发烧 (sốt); 药 (thuốc).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "你这是普通感冒,吃点儿药,多喝水,休息两天就好了。" (nǐ zhè shì pǔ tōng gǎn mào , chī diǎn ér yào , duō hē shuǐ , xiū xī liǎng tiān jiù hǎo le 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 休息 (nghỉ ngơi); 感冒 (cảm cúm); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 药 (thuốc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你这是普通感冒,吃点儿药,多喝水,休息两天就好了。" tương ứng trực tiếp với phương án C (吃药休息 — chī yào xiū xī). Các phương án nhiễu A (马上打针), B (住院治疗), D (坚持运动) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
10
Phần 1
Câu 10 (LISTENING)
第10题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 10:
A
A. 南方
B
B. 北方
C
C. 东部
D
D. 西部
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:下个月放假,我们去南方旅游怎么样?女:那个时候南方经常下雨,带孩子去玩不方便。男:那去北方看雪?现在季节合适,孩子们肯定喜欢。女:好主意,那我今晚就看看票。问:他们最可能决定去哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:下个月放假,我们去南方旅游怎么样?女:那个时候南方经常下雨,带孩子去玩不方便。男:那去北方看雪?现在季节合适,孩子们肯定喜欢。女:好主意,那我今晚就看看票。问:他们最可能决定去哪里? — Phương án: A. 南方 | B. 北方... [nán : xià gè yuè fàng jià , wǒ men qù nán fāng lǚ yóu zěn me yàng ? nǚ : nà ge shí hòu nán fāng jīng cháng xià yǔ , dài hái zi qù wán bù fāng biàn 。 nán : nà qù běi fāng kàn xuě ? xiàn zài jì jié hé shì , hái zi men kěn dìng xǐ huān 。] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 下雨 (mưa); 喜欢 (thích).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:那去北方看雪?" (nán : nà qù běi fāng kàn xuě ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:那去北方看雪?" tương ứng trực tiếp với phương án B (北方 — běi fāng). Các phương án nhiễu A (南方), C (东部), D (西部) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
11
Phần 1
Câu 11 (LISTENING)
第11题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 11:
A
A. 家门口
B
B. 超市里
C
C. 公司里
D
D. 邻居家
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:您好,我是快递员。您家里没人,之前电话也打不通。女:抱歉,我在公司开会。你能帮我放到家里楼下的超市吗?男:没问题,是电梯旁边那家吗?女:对,我下班去取。谢谢你。问:快递员最后会把快递放在哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:您好,我是快递员。您家里没人,之前电话也打不通。女:抱歉,我在公司开会。你能帮我放到家里楼下的超市吗?男:没问题,是电梯旁边那家吗?女:对,我下班去取。谢谢你。问:快递员最后会把快递放在哪里? — Phương án: A. 家门口 |... [nán : nín hǎo , wǒ shì kuài dì yuán 。 nín jiā lǐ méi rén , zhī qián diàn huà yě dǎ bù tōng 。 nǚ : bào qiàn , wǒ zài gōng sī kāi huì 。 nǐ néng bāng wǒ fàng dào jiā lǐ lóu xià de chāo shì ma ? nán : méi wèn tí , shì diàn tī páng biān nà] — Từ khóa: 谢谢 (cảm ơn); 电话 (điện thoại); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 抱歉 (xin lỗi).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "你能帮我放到家里楼下的超市吗?" (nǐ néng bāng wǒ fàng dào jiā lǐ lóu xià de chāo shì ma ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "你能帮我放到家里楼下的超市吗?" tương ứng trực tiếp với phương án B (超市里 — chāo shì lǐ). Các phương án nhiễu A (家门口), C (公司里), D (邻居家) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
12
Phần 1
Câu 12 (LISTENING)
第12题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 12:
A
A. 修打印机
B
B. 取消会议
C
C. 发送材料
D
D. 换台电脑
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:小李,下午会议的材料打印好了吗?女:还没,打印机突然坏了,打不出来。男:那怎么办?现在修肯定来不及了。女:别急,我发给楼下打印店,一会儿下去取,五分钟就好。问:女的接下来打算做什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:小李,下午会议的材料打印好了吗?女:还没,打印机突然坏了,打不出来。男:那怎么办?现在修肯定来不及了。女:别急,我发给楼下打印店,一会儿下去取,五分钟就好。问:女的接下来打算做什么? — Phương án: A. 修打印机 | B. ... [nán : xiǎo lǐ , xià wǔ huì yì de cái liào dǎ yìn hǎo le ma ? nǚ : hái méi , dǎ yìn jī tū rán huài le , dǎ bù chū lái 。 nán : nà zěn me bàn ? xiàn zài xiū kěn dìng lái bù jí le 。 nǚ : bié jí , wǒ fā gěi lóu xià dǎ yìn] — Từ khóa: 电脑 (máy tính); 现在 (bây giờ); 下午 (buổi chiều); 发送 (gửi đi).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:小李,下午会议的材料打印好了吗?" (nán : xiǎo lǐ , xià wǔ huì yì de cái liào dǎ yìn hǎo le ma ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 下午 (buổi chiều); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 发送 (gửi đi).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:小李,下午会议的材料打印好了吗?" tương ứng trực tiếp với phương án C (发送材料 — fā sòng cái liào). Các phương án nhiễu A (修打印机), B (取消会议), D (换台电脑) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
13
Phần 1
Câu 13 (LISTENING)
第13题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 13:
A
A. 同学
B
B. 家人
C
C. 朋友
D
D. 师生
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:这次比赛我表现特别差,心里真难受。女:别难过,谁都有表现不好的时候。男:谢谢你一直陪着我,听我说这些。女:朋友之间这不是应该的嘛。问:他们是什么关系?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:这次比赛我表现特别差,心里真难受。女:别难过,谁都有表现不好的时候。男:谢谢你一直陪着我,听我说这些。女:朋友之间这不是应该的嘛。问:他们是什么关系? — Phương án: A. 同学 | B. 家人 | C. 朋友 | D. 师生 [nán : zhè cì bǐ sài wǒ biǎo xiàn tè bié chà , xīn lǐ zhēn nán shòu 。 nǚ : bié nán guò , shéi dōu yǒu biǎo xiàn bù hǎo de shí hòu 。 nán : xiè xiè nǐ yì zhí péi zhe wǒ , tīng wǒ shuō zhè xiē 。 nǚ : péng yǒu zhī jiān zhè bú shì yīng gāi de] — Từ khóa: 谢谢 (cảm ơn); 同学 (bạn học); 朋友 (bạn bè).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:朋友之间这不是应该的嘛。" (nǚ : péng yǒu zhī jiān zhè bú shì yīng gāi de ma 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:朋友之间这不是应该的嘛。" tương ứng trực tiếp với phương án C (朋友 — péng yǒu). Các phương án nhiễu A (同学), B (家人), D (师生) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
14
Phần 1
Câu 14 (LISTENING)
第14题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 14:
A
A. 没有输赢
B
B. 非常精彩
C
C. 观众不热情
D
D. 队员放弃了
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:昨天的足球比赛你看了吗?女:我看了,虽然咱们最后输了,但踢得非常精彩,队员们在场上很努力。男:是啊,我看新闻说,当时观众都站起来为他们加油了。女:没错。只要不放弃,相信下次一定能赢回来。问:关于这场比赛,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:昨天的足球比赛你看了吗?女:我看了,虽然咱们最后输了,但踢得非常精彩,队员们在场上很努力。男:是啊,我看新闻说,当时观众都站起来为他们加油了。女:没错。只要不放弃,相信下次一定能赢回来。问:关于这场比赛,可以知道什么? — Phương... [nán : zuó tiān de zú qiú bǐ sài nǐ kàn le ma ? nǚ : wǒ kàn le , suī rán zán men zuì hòu shū le , dàn tī dé fēi cháng jīng cǎi , duì yuán men zài chǎng shàng hěn nǔ lì 。 nán : shì a , wǒ kàn xīn wén shuō , dāng shí guān zhòng dōu zhàn qǐ] — Từ khóa: 昨天 (hôm qua); 虽然 (tuy rằng); 非常 (vô cùng); 加油 (cổ vũ / cố lên).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:我看了,虽然咱们最后输了,但踢得非常精彩,队员们在场上很努力。" (nǚ : wǒ kàn le , suī rán zán men zuì hòu shū le , dàn tī dé fēi cháng jīng cǎi , duì yuán men zài chǎng shàng hěn nǔ lì 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 虽然 (tuy rằng); 非常 (vô cùng); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:我看了,虽然咱们最后输了,但踢得非常精彩,队员们在场上很努力。" tương ứng trực tiếp với phương án B (非常精彩 — fēi cháng jīng cǎi). Các phương án nhiễu A (没有输赢), C (观众不热情), D (队员放弃了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
15
Phần 2
Câu 15 (LISTENING)
第15题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 15:
A
A. 取消了
B
B. 上午开
C
C. 推迟了
D
D. 经理不参加
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
各位同事请注意,王经理明天上午要外出办事,所以明天的部门会议推迟到下午三点举行。请大家准备好会议材料,准时参加。问:关于这次会议,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 各位同事请注意,王经理明天上午要外出办事,所以明天的部门会议推迟到下午三点举行。请大家准备好会议材料,准时参加。问:关于这次会议,可以知道什么? — Phương án: A. 取消了 | B. 上午开 | C. 推迟了 | D. 经理不参... [gè wèi tóng shì qǐng zhù yì , wáng jīng lǐ míng tiān shàng wǔ yào wài chū bàn shì , suǒ yǐ míng tiān de bù mén huì yì tuī chí dào xià wǔ sān diǎn jǔ xíng 。 qǐng dà jiā zhǔn bèi hǎo huì yì cái liào , zhǔn shí cān jiā 。 wèn : guān yú zhè cì huì yì ,] — Từ khóa: 明天 (ngày mai); 上午 (buổi sáng); 下午 (buổi chiều); 所以 (cho nên).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "各位同事请注意,王经理明天上午要外出办事,所以明天的部门会议推迟到下午三点举行。" (gè wèi tóng shì qǐng zhù yì , wáng jīng lǐ míng tiān shàng wǔ yào wài chū bàn shì , suǒ yǐ míng tiān de bù mén huì yì tuī chí dào xià wǔ sān diǎn jǔ xíng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 明天 (ngày mai); 上午 (buổi sáng); 下午 (buổi chiều); 所以 (cho nên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "各位同事请注意,王经理明天上午要外出办事,所以明天的部门会议推迟到下午三点举行。" tương ứng trực tiếp với phương án C (推迟了 — tuī chí le). Các phương án nhiễu A (取消了), B (上午开), D (经理不参加) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
16
Phần 2
Câu 16 (LISTENING)
第16题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 16:
A
A. 教室
B
B. 办公室
C
C. 图书馆
D
D. 体育馆
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
下周就要考试了,所以最近图书馆里的人特别多。为了能找到一个安静的座位复习,我打算明天早上七点就去排队。问:说话人明天打算去哪里?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 下周就要考试了,所以最近图书馆里的人特别多。为了能找到一个安静的座位复习,我打算明天早上七点就去排队。问:说话人明天打算去哪里? — Phương án: A. 教室 | B. 办公室 | C. 图书馆 | D. 体育馆 [xià zhōu jiù yào kǎo shì le , suǒ yǐ zuì jìn tú shū guǎn lǐ de rén tè bié duō 。 wèi le néng zhǎo dào yí gè ān jìng de zuò wèi fù xí , wǒ dǎ suàn míng tiān zǎo shàng qī diǎn jiù qù pái duì 。 wèn : shuō huà rén míng tiān dǎ suàn qù nǎ lǐ ?] — Từ khóa: 明天 (ngày mai); 所以 (cho nên); 体育馆 (nhà thi đấu thể thao); 排队 (xếp hàng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "下周就要考试了,所以最近图书馆里的人特别多。" (xià zhōu jiù yào kǎo shì le , suǒ yǐ zuì jìn tú shū guǎn lǐ de rén tè bié duō 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 所以 (cho nên); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "下周就要考试了,所以最近图书馆里的人特别多。" tương ứng trực tiếp với phương án C (图书馆 — tú shū guǎn). Các phương án nhiễu A (教室), B (办公室), D (体育馆) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
17
Phần 2
Câu 17 (LISTENING)
第17题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 17:
A
A. 菜价便宜
B
B. 不值得来
C
C. 服务热情
D
D. 没有饺子
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
这家店的饺子味道真不错,虽然价格有点儿高,但是服务员的态度非常热情。以后有机会,我还会带朋友来这里吃饭。问:关于这家店,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这家店的饺子味道真不错,虽然价格有点儿高,但是服务员的态度非常热情。以后有机会,我还会带朋友来这里吃饭。问:关于这家店,可以知道什么? — Phương án: A. 菜价便宜 | B. 不值得来 | C. 服务热情 | D. 没有饺子 [zhè jiā diàn de jiǎo zi wèi dào zhēn bù cuò , suī rán jià gé yǒu diǎn ér gāo , dàn shì fú wù yuán de tài dù fēi cháng rè qíng 。 yǐ hòu yǒu jī huì , wǒ hái huì dài péng yǒu lái zhè lǐ chī fàn 。 wèn : guān yú zhè jiā diàn , kě yǐ zhī dào shén] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 饺子 (sủi cảo); 吃饭 (ăn cơm); 虽然 (tuy rằng).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这家店的饺子味道真不错,虽然价格有点儿高,但是服务员的态度非常热情。" (zhè jiā diàn de jiǎo zi wèi dào zhēn bù cuò , suī rán jià gé yǒu diǎn ér gāo , dàn shì fú wù yuán de tài dù fēi cháng rè qíng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饺子 (sủi cảo); 虽然 (tuy rằng); 但是 (nhưng mà); 非常 (vô cùng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这家店的饺子味道真不错,虽然价格有点儿高,但是服务员的态度非常热情。" tương ứng trực tiếp với phương án C (服务热情 — fú wù rè qíng). Các phương án nhiễu A (菜价便宜), B (不值得来), D (没有饺子) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
18
Phần 2
Câu 18 (LISTENING)
第18题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 18:
A
A. 票价不贵
B
B. 速度极慢
C
C. 座位不好
D
D. 很少晚点
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
这次去旅游,我们决定坐高铁。因为高铁不仅速度快、座位舒服,而且非常准时,不像飞机那样经常晚点。问:说话人觉得高铁怎么样?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这次去旅游,我们决定坐高铁。因为高铁不仅速度快、座位舒服,而且非常准时,不像飞机那样经常晚点。问:说话人觉得高铁怎么样? — Phương án: A. 票价不贵 | B. 速度极慢 | C. 座位不好 | D. 很少晚点 [zhè cì qù lǚ yóu , wǒ men jué dìng zuò gāo tiě 。 yīn wèi gāo tiě bù jǐn sù dù kuài 、 zuò wèi shū fú , ér qiě fēi cháng zhǔn shí , bù xiàng fēi jī nà yàng jīng cháng wǎn diǎn 。 wèn : shuō huà rén jué de gāo tiě zěn me yàng ? — Ph] — Từ khóa: 飞机 (máy bay); 因为 (bởi vì); 非常 (vô cùng); 觉得 (cảm thấy).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "因为高铁不仅速度快、座位舒服,而且非常准时,不像飞机那样经常晚点。" (yīn wèi gāo tiě bù jǐn sù dù kuài 、 zuò wèi shū fú , ér qiě fēi cháng zhǔn shí , bù xiàng fēi jī nà yàng jīng cháng wǎn diǎn 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 飞机 (máy bay); 因为 (bởi vì); 非常 (vô cùng); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "因为高铁不仅速度快、座位舒服,而且非常准时,不像飞机那样经常晚点。" tương ứng trực tiếp với phương án D (很少晚点 — hěn shǎo wǎn diǎn). Các phương án nhiễu A (票价不贵), B (速度极慢), C (座位不好) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
19
Phần 2
Câu 19 (LISTENING)
第19题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 19:
A
A. 是公司经理
B
B. 不想去上班
C
C. 面试通过了
D
D. 面试很放松
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
上周三,我去一家广告公司参加面试。因为太紧张,感觉表现不太好,以为肯定没机会了。没想到,今天早上经理给我打来电话,通知我通过了,让我下周一去上班。问:关于说话人,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 上周三,我去一家广告公司参加面试。因为太紧张,感觉表现不太好,以为肯定没机会了。没想到,今天早上经理给我打来电话,通知我通过了,让我下周一去上班。问:关于说话人,可以知道什么? — Phương án: A. 是公司经理 | B. 不想去上... [shàng zhōu sān , wǒ qù yī jiā guǎng gào gōng sī cān jiā miàn shì 。 yīn wèi tài jǐn zhāng , gǎn jué biǎo xiàn bù tài hǎo , yǐ wéi kěn dìng méi jī huì le 。 méi xiǎng dào , jīn tiān zǎo shàng jīng lǐ gěi wǒ dǎ lái diàn huà , tōng zhī wǒ tōng guò le , ràng] — Từ khóa: 电话 (điện thoại); 今天 (hôm nay); 因为 (bởi vì); 紧张 (căng thẳng / hồi hộp).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "没想到,今天早上经理给我打来电话,通知我通过了,让我下周一去上班。" (méi xiǎng dào , jīn tiān zǎo shàng jīng lǐ gěi wǒ dǎ lái diàn huà , tōng zhī wǒ tōng guò le , ràng wǒ xià zhōu yī qù shàng bān 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电话 (điện thoại); 今天 (hôm nay); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 面试 (phỏng vấn).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "没想到,今天早上经理给我打来电话,通知我通过了,让我下周一去上班。" tương ứng trực tiếp với phương án C (面试通过了 — miàn shì tōng guò le). Các phương án nhiễu A (是公司经理), B (不想去上班), D (面试很放松) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
20
Phần 2
Câu 20 (LISTENING)
第20题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 20:
A
A. 早上跑步
B
B. 晚上工作
C
C. 不爱睡觉
D
D. 经常迟到
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
以前我习惯在晚上工作,因为我觉得晚上比较安静。可是时间长了,我发现这样严重影响了我的健康。白天我总是觉得累,根本无法好好工作。于是,我决定改变。现在,我每晚十一点前睡觉,早上六点去公园跑步。虽然刚开始有点儿难,但现在我感觉健康多了,工作效果也变好了。问:说话人以前有什么习惯?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 以前我习惯在晚上工作,因为我觉得晚上比较安静。可是时间长了,我发现这样严重影响了我的健康。白天我总是觉得累,根本无法好好工作。于是,我决定改变。现在,我每晚十一点前睡觉,早上六点去公园跑步。虽然刚开始有点儿难,但现在我感觉健康多了,工作效果... [yǐ qián wǒ xí guàn zài wǎn shàng gōng zuò , yīn wèi wǒ jué de wǎn shàng bǐ jiào ān jìng 。 kě shì shí jiān zhǎng le , wǒ fā xiàn zhè yàng yán zhòng yǐng xiǎng le wǒ de jiàn kāng 。 bái tiān wǒ zǒng shì jué de lèi , gēn běn wú fǎ hǎo hǎo gōng zuò 。 yú shì] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 晚上 (buổi tối); 工作 (làm việc / công việc); 睡觉 (ngủ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "以前我习惯在晚上工作,因为我觉得晚上比较安静。" (yǐ qián wǒ xí guàn zài wǎn shàng gōng zuò , yīn wèi wǒ jué de wǎn shàng bǐ jiào ān jìng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 晚上 (buổi tối); 工作 (làm việc / công việc); 因为 (bởi vì); 觉得 (cảm thấy).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "以前我习惯在晚上工作,因为我觉得晚上比较安静。" tương ứng trực tiếp với phương án B (晚上工作 — wǎn shàng gōng zuò). Các phương án nhiễu A (早上跑步), C (不爱睡觉), D (经常迟到) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
21
Phần 2
Câu 21 (LISTENING)
第21题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 21:
A
A. 朋友变多了
B
B. 收入提高了
C
C. 身体更健康了
D
D. 工作更忙了
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
以前我习惯在晚上工作,因为我觉得晚上比较安静。可是时间长了,我发现这样严重影响了我的健康。白天我总是觉得累,根本无法好好工作。于是,我决定改变。现在,我每晚十一点前睡觉,早上六点去公园跑步。虽然刚开始有点儿难,但现在我感觉健康多了,工作效果也变好了。问:现在说话人有什么变化?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 以前我习惯在晚上工作,因为我觉得晚上比较安静。可是时间长了,我发现这样严重影响了我的健康。白天我总是觉得累,根本无法好好工作。于是,我决定改变。现在,我每晚十一点前睡觉,早上六点去公园跑步。虽然刚开始有点儿难,但现在我感觉健康多了,工作效果... [yǐ qián wǒ xí guàn zài wǎn shàng gōng zuò , yīn wèi wǒ jué de wǎn shàng bǐ jiào ān jìng 。 kě shì shí jiān zhǎng le , wǒ fā xiàn zhè yàng yán zhòng yǐng xiǎng le wǒ de jiàn kāng 。 bái tiān wǒ zǒng shì jué de lèi , gēn běn wú fǎ hǎo hǎo gōng zuò 。 yú shì] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 现在 (bây giờ); 晚上 (buổi tối); 工作 (làm việc / công việc).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "可是时间长了,我发现这样严重影响了我的健康。" (kě shì shí jiān zhǎng le , wǒ fā xiàn zhè yàng yán zhòng yǐng xiǎng le wǒ de jiàn kāng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "可是时间长了,我发现这样严重影响了我的健康。" tương ứng trực tiếp với phương án C (身体更健康了 — shēn tǐ gèng jiàn kāng le). Các phương án nhiễu A (朋友变多了), B (收入提高了), D (工作更忙了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
22
Phần 2
Câu 22 (LISTENING)
第22题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 22:
A
A. 玩游戏
B
B. 照相
C
C. 爬山
D
D. 唱歌
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
以前休息的时候我喜欢玩手机游戏。最近,受朋友影响,我开始对照相感兴趣了。为了拍出好看的照片,我专门买了一个新相机。虽然价格有点儿高,但质量非常好,拍出来的风景特别漂亮。现在,只要有时间,我就会带上它去郊区拍几张。问:说话人现在的爱好是什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 以前休息的时候我喜欢玩手机游戏。最近,受朋友影响,我开始对照相感兴趣了。为了拍出好看的照片,我专门买了一个新相机。虽然价格有点儿高,但质量非常好,拍出来的风景特别漂亮。现在,只要有时间,我就会带上它去郊区拍几张。问:说话人现在的爱好是什么?... [yǐ qián xiū xī de shí hòu wǒ xǐ huān wán shǒu jī yóu xì 。 zuì jìn , shòu péng yǒu yǐng xiǎng , wǒ kāi shǐ duì zhào xiàng gǎn xìng qù le 。 wèi le pāi chū hǎo kàn de zhào piān , wǒ zhuān mén mǎi le yí gè xīn xiàng jī 。 suī rán jià gé yǒu diǎn ér gāo] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 漂亮 (xinh đẹp).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "最近,受朋友影响,我开始对照相感兴趣了。" (zuì jìn , shòu péng yǒu yǐng xiǎng , wǒ kāi shǐ duì zhào xiàng gǎn xìng qù le 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "最近,受朋友影响,我开始对照相感兴趣了。" tương ứng trực tiếp với phương án B (照相 — zhào xiàng). Các phương án nhiễu A (玩游戏), C (爬山), D (唱歌) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
23
Phần 2
Câu 23 (LISTENING)
第23题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 23:
A
A. 有点儿重
B
B. 朋友送的
C
C. 质量不好
D
D. 价格高了点儿
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
以前休息的时候我喜欢玩手机游戏。最近,受朋友影响,我开始对照相感兴趣了。为了拍出好看的照片,我专门买了一个新相机。虽然价格有点儿高,但质量非常好,拍出来的风景特别漂亮。现在,只要有时间,我就会带上它去郊区拍几张。问:关于那个新相机,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 以前休息的时候我喜欢玩手机游戏。最近,受朋友影响,我开始对照相感兴趣了。为了拍出好看的照片,我专门买了一个新相机。虽然价格有点儿高,但质量非常好,拍出来的风景特别漂亮。现在,只要有时间,我就会带上它去郊区拍几张。问:关于那个新相机,可以知道... [yǐ qián xiū xī de shí hòu wǒ xǐ huān wán shǒu jī yóu xì 。 zuì jìn , shòu péng yǒu yǐng xiǎng , wǒ kāi shǐ duì zhào xiàng gǎn xìng qù le 。 wèi le pāi chū hǎo kàn de zhào piān , wǒ zhuān mén mǎi le yí gè xīn xiàng jī 。 suī rán jià gé yǒu diǎn ér gāo] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 漂亮 (xinh đẹp).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "虽然价格有点儿高,但质量非常好,拍出来的风景特别漂亮。" (suī rán jià gé yǒu diǎn ér gāo , dàn zhì liàng fēi cháng hǎo , pāi chū lái de fēng jǐng tè bié piào liàng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 漂亮 (xinh đẹp); 虽然 (tuy rằng); 非常 (vô cùng); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "虽然价格有点儿高,但质量非常好,拍出来的风景特别漂亮。" tương ứng trực tiếp với phương án D (价格高了点儿 — jià gé gāo le diǎn ér). Các phương án nhiễu A (有点儿重), B (朋友送的), C (质量不好) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
24
Phần 2
Câu 24 (LISTENING)
第24题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 24:
A
A. 常丢手机
B
B. 很少带现金
C
C. 不喜欢购物
D
D. 经常去银行
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
现在年轻人出门很少带现金了。不管吃饭还是购物,拿出手机扫一下就能支付。这种变化让我们的生活变得更加方便,也节约了时间。不过,大家在使用手机支付时也要注意安全,一定要保护好密码,不要告诉别人。问:关于现在的年轻人,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 现在年轻人出门很少带现金了。不管吃饭还是购物,拿出手机扫一下就能支付。这种变化让我们的生活变得更加方便,也节约了时间。不过,大家在使用手机支付时也要注意安全,一定要保护好密码,不要告诉别人。问:关于现在的年轻人,可以知道什么? — Phươ... [xiàn zài nián qīng rén chū mén hěn shǎo dài xiàn jīn le 。 bù guǎn chī fàn hái shì gòu wù , ná chū shǒu jī sǎo yī xià jiù néng zhī fù 。 zhè zhǒng biàn huà ràng wǒ men de shēng huó biàn dé gèng jiā fāng biàn , yě jié yuē le shí jiān 。 bù guò , dà jiā zài] — Từ khóa: 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 喜欢 (thích); 吃饭 (ăn cơm).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "现在年轻人出门很少带现金了。" (xiàn zài nián qīng rén chū mén hěn shǎo dài xiàn jīn le 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 年轻 (trẻ trung); 现金 (tiền mặt).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "现在年轻人出门很少带现金了。" tương ứng trực tiếp với phương án B (很少带现金 — hěn shǎo dài xiàn jīn). Các phương án nhiễu A (常丢手机), C (不喜欢购物), D (经常去银行) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
25
Phần 2
Câu 25 (LISTENING)
第25题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 25:
A
A. 节约时间
B
B. 保护好密码
C
C. 多带些零钱
D
D. 少出去购物
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
现在年轻人出门很少带现金了。不管吃饭还是购物,拿出手机扫一下就能支付。这种变化让我们的生活变得更加方便,也节约了时间。不过,大家在使用手机支付时也要注意安全,一定要保护好密码,不要告诉别人。问:说话人提醒大家要注意什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 现在年轻人出门很少带现金了。不管吃饭还是购物,拿出手机扫一下就能支付。这种变化让我们的生活变得更加方便,也节约了时间。不过,大家在使用手机支付时也要注意安全,一定要保护好密码,不要告诉别人。问:说话人提醒大家要注意什么? — Phương ... [xiàn zài nián qīng rén chū mén hěn shǎo dài xiàn jīn le 。 bù guǎn chī fàn hái shì gòu wù , ná chū shǒu jī sǎo yī xià jiù néng zhī fù 。 zhè zhǒng biàn huà ràng wǒ men de shēng huó biàn dé gèng jiā fāng biàn , yě jié yuē le shí jiān 。 bù guò , dà jiā zài] — Từ khóa: 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 吃饭 (ăn cơm); 手 (bàn tay).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "不过,大家在使用手机支付时也要注意安全,一定要保护好密码,不要告诉别人。" (bù guò , dà jiā zài shǐ yòng shǒu jī zhī fù shí yě yào zhù yì ān quán , yí dìng yào bǎo hù hǎo mì mǎ , bú yào gào sù bié rén 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 告诉 (nói cho biết); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "不过,大家在使用手机支付时也要注意安全,一定要保护好密码,不要告诉别人。" tương ứng trực tiếp với phương án B (保护好密码 — bǎo hù hǎo mì mǎ). Các phương án nhiễu A (节约时间), C (多带些零钱), D (少出去购物) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
26
Phần 2
Câu 26 (LISTENING)
第26题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 26:
A
A. 多做题
B
B. 多背书
C
C. 多考试
D
D. 多交流
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
要想把汉语学好,除了学习课本知识,多交流也非常重要。我建议大家多交几个中国朋友,经常和他们一起聊天儿、游玩。在轻松的汉语环境里,你的口语水平会提高得很快。千万不要因为害羞或者怕说错就不开口,勇敢一点儿,你会发现学汉语其实很简单。问:说话人认为怎样才能学好汉语?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 要想把汉语学好,除了学习课本知识,多交流也非常重要。我建议大家多交几个中国朋友,经常和他们一起聊天儿、游玩。在轻松的汉语环境里,你的口语水平会提高得很快。千万不要因为害羞或者怕说错就不开口,勇敢一点儿,你会发现学汉语其实很简单。问:说话人认... [yào xiǎng bǎ hàn yǔ xué hǎo , chú le xué xí kè běn zhī shí , duō jiāo liú yě fēi cháng zhòng yào 。 wǒ jiàn yì dà jiā duō jiāo jǐ gè zhōng guó péng yǒu , jīng cháng hé tā men yì qǐ liáo tiān ér 、 yóu wán 。 zài qīng sōng de hàn yǔ huán jìng lǐ , nǐ] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc); 汉语 (tiếng Hán); 学习 (học tập).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "要想把汉语学好,除了学习课本知识,多交流也非常重要。" (yào xiǎng bǎ hàn yǔ xué hǎo , chú le xué xí kè běn zhī shí , duō jiāo liú yě fēi cháng zhòng yào 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 汉语 (tiếng Hán); 学习 (học tập); 非常 (vô cùng); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "要想把汉语学好,除了学习课本知识,多交流也非常重要。" tương ứng trực tiếp với phương án D (多交流 — duō jiāo liú). Các phương án nhiễu A (多做题), B (多背书), C (多考试) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
27
Phần 2
Câu 27 (LISTENING)
第27题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 27:
A
A. 要勇敢
B
B. 要细心
C
C. 要安静
D
D. 要客气
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
要想把汉语学好,除了学习课本知识,多交流也非常重要。我建议大家多交几个中国朋友,经常和他们一起聊天儿、游玩。在轻松的汉语环境里,你的口语水平会提高得很快。千万不要因为害羞或者怕说错就不开口,勇敢一点儿,你会发现学汉语其实很简单。问:关于练口语,说话人建议大家:
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 要想把汉语学好,除了学习课本知识,多交流也非常重要。我建议大家多交几个中国朋友,经常和他们一起聊天儿、游玩。在轻松的汉语环境里,你的口语水平会提高得很快。千万不要因为害羞或者怕说错就不开口,勇敢一点儿,你会发现学汉语其实很简单。问:关于练口... [yào xiǎng bǎ hàn yǔ xué hǎo , chú le xué xí kè běn zhī shí , duō jiāo liú yě fēi cháng zhòng yào 。 wǒ jiàn yì dà jiā duō jiāo jǐ gè zhōng guó péng yǒu , jīng cháng hé tā men yì qǐ liáo tiān ér 、 yóu wán 。 zài qīng sōng de hàn yǔ huán jìng lǐ , nǐ] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc); 汉语 (tiếng Hán); 学习 (học tập).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "千万不要因为害羞或者怕说错就不开口,勇敢一点儿,你会发现学汉语其实很简单。" (qiān wàn bú yào yīn wèi hài xiū huò zhě pà shuō cuò jiù bù kāi kǒu , yǒng gǎn yì diǎn ér , nǐ huì fā xiàn xué hàn yǔ qí shí hěn jiǎn dān 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 汉语 (tiếng Hán); 因为 (bởi vì); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 害羞 (ngại ngùng / xấu hổ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "千万不要因为害羞或者怕说错就不开口,勇敢一点儿,你会发现学汉语其实很简单。" tương ứng trực tiếp với phương án A (要勇敢 — yào yǒng gǎn). Các phương án nhiễu B (要细心), C (要安静), D (要客气) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
28
Phần 2
Câu 28 (LISTENING)
第28题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 28:
A
A. 送货太慢
B
B. 价格太高
C
C. 颜色不准
D
D. 质量不好
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我经常在网上买书、买吃的,但是很少买衣服。因为照片上衣服的颜色和实际的颜色往往有区别。上周我买了一条裙子,照片上是正红色的,寄来却是深红色的。我想寄回去,又觉得太麻烦,真是后悔。问:说话人为什么不喜欢在网上买衣服?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我经常在网上买书、买吃的,但是很少买衣服。因为照片上衣服的颜色和实际的颜色往往有区别。上周我买了一条裙子,照片上是正红色的,寄来却是深红色的。我想寄回去,又觉得太麻烦,真是后悔。问:说话人为什么不喜欢在网上买衣服? — Phương án:... [wǒ jīng cháng zài wǎng shàng mǎi shū 、 mǎi chī de , dàn shì hěn shǎo mǎi yī fú 。 yīn wèi zhào piān shàng yī fú de yán sè hé shí jì de yán sè wǎng wǎng yǒu qū bié 。 shàng zhōu wǒ mǎi le yī tiáo qún zi , zhào piān shàng shì zhèng hóng sè de , jì lái què] — Từ khóa: 喜欢 (thích); 衣服 (quần áo); 裙子 (chân váy); 因为 (bởi vì).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "因为照片上衣服的颜色和实际的颜色往往有区别。" (yīn wèi zhào piān shàng yī fú de yán sè hé shí jì de yán sè wǎng wǎng yǒu qū bié 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 衣服 (quần áo); 因为 (bởi vì); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 照片 (bức ảnh).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "因为照片上衣服的颜色和实际的颜色往往有区别。" tương ứng trực tiếp với phương án C (颜色不准 — yán sè bù zhǔn). Các phương án nhiễu A (送货太慢), B (价格太高), D (质量不好) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
29
Phần 2
Câu 29 (LISTENING)
第29题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 29:
A
A. 裙子比较漂亮
B
B. 裙子十分便宜
C
C. 不允许换货
D
D. 寄回去很麻烦
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
我经常在网上买书、买吃的,但是很少买衣服。因为照片上衣服的颜色和实际的颜色往往有区别。上周我买了一条裙子,照片上是正红色的,寄来却是深红色的。我想寄回去,又觉得太麻烦,真是后悔。问:说话人为什么没有把裙子寄回去?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我经常在网上买书、买吃的,但是很少买衣服。因为照片上衣服的颜色和实际的颜色往往有区别。上周我买了一条裙子,照片上是正红色的,寄来却是深红色的。我想寄回去,又觉得太麻烦,真是后悔。问:说话人为什么没有把裙子寄回去? — Phương án: ... [wǒ jīng cháng zài wǎng shàng mǎi shū 、 mǎi chī de , dàn shì hěn shǎo mǎi yī fú 。 yīn wèi zhào piān shàng yī fú de yán sè hé shí jì de yán sè wǎng wǎng yǒu qū bié 。 shàng zhōu wǒ mǎi le yī tiáo qún zi , zhào piān shàng shì zhèng hóng sè de , jì lái què] — Từ khóa: 漂亮 (xinh đẹp); 衣服 (quần áo); 裙子 (chân váy); 因为 (bởi vì).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我想寄回去,又觉得太麻烦,真是后悔。" (wǒ xiǎng jì huí qù , yòu jué de tài má fán , zhēn shì hòu huǐ 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 觉得 (cảm thấy); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 后悔 (hối hận).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我想寄回去,又觉得太麻烦,真是后悔。" tương ứng trực tiếp với phương án D (寄回去很麻烦 — jì huí qù hěn má fán). Các phương án nhiễu A (裙子比较漂亮), B (裙子十分便宜), C (不允许换货) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
30
Phần 2
Câu 30 (LISTENING)
第30题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 30:
A
A. 鲜花
B
B. 咖啡
C
C. 热茶
D
D. 饺子
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国茶有几千年的历史。生活中,人们经常用热茶来欢迎客人。中国茶有很多种,常见的主要是绿茶和红茶:绿茶适合夏天喝,能让人凉快;红茶比较温和,适合冬天喝。经常喝茶不仅对身体好,还能让人心情愉快。问:中国人经常用什么来欢迎客人?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国茶有几千年的历史。生活中,人们经常用热茶来欢迎客人。中国茶有很多种,常见的主要是绿茶和红茶:绿茶适合夏天喝,能让人凉快;红茶比较温和,适合冬天喝。经常喝茶不仅对身体好,还能让人心情愉快。问:中国人经常用什么来欢迎客人? — Phương... [zhōng guó chá yǒu jǐ qiān nián de lì shǐ 。 shēng huó zhōng , rén men jīng cháng yòng rè chá lái huān yíng kè rén 。 zhōng guó chá yǒu hěn duō zhǒng , cháng jiàn de zhǔ yào shì lǜ chá hé hóng chá : lǜ chá shì hé xià tiān hē , néng ràng rén liáng kuài ; hóng chá bǐ] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 饺子 (sủi cảo); 咖啡 (cà phê); 身体 (sức khỏe).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "生活中,人们经常用热茶来欢迎客人。" (shēng huó zhōng , rén men jīng cháng yòng rè chá lái huān yíng kè rén 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 问题 (câu hỏi / vấn đề); 茶 (trà).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "生活中,人们经常用热茶来欢迎客人。" tương ứng trực tiếp với phương án C (热茶 — rè chá). Các phương án nhiễu A (鲜花), B (咖啡), D (饺子) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
31
Phần 2
Câu 31 (LISTENING)
第31题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 31:
A
A. 价格很贵
B
B. 适合夏天喝
C
C. 味道很甜
D
D. 让人感到暖和
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国茶有几千年的历史。生活中,人们经常用热茶来欢迎客人。中国茶有很多种,常见的主要是绿茶和红茶:绿茶适合夏天喝,能让人凉快;红茶比较温和,适合冬天喝。经常喝茶不仅对身体好,还能让人心情愉快。问:关于绿茶,可以知道什么?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国茶有几千年的历史。生活中,人们经常用热茶来欢迎客人。中国茶有很多种,常见的主要是绿茶和红茶:绿茶适合夏天喝,能让人凉快;红茶比较温和,适合冬天喝。经常喝茶不仅对身体好,还能让人心情愉快。问:关于绿茶,可以知道什么? — Phương á... [zhōng guó chá yǒu jǐ qiān nián de lì shǐ 。 shēng huó zhōng , rén men jīng cháng yòng rè chá lái huān yíng kè rén 。 zhōng guó chá yǒu hěn duō zhǒng , cháng jiàn de zhǔ yào shì lǜ chá hé hóng chá : lǜ chá shì hé xià tiān hē , néng ràng rén liáng kuài ; hóng chá bǐ] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 身体 (sức khỏe); 历史 (lịch sử); 茶 (trà).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "中国茶有很多种,常见的主要是绿茶和红茶:绿茶适合夏天喝,能让人凉快;红茶比较温和,适合冬天喝。" (zhōng guó chá yǒu hěn duō zhǒng , cháng jiàn de zhǔ yào shì lǜ chá hé hóng chá : lǜ chá shì hé xià tiān hē , néng ràng rén liáng kuài ; hóng chá bǐ jiào wēn hé , shì hé dōng tiān).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 茶 (trà); 适合 (phù hợp).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "中国茶有很多种,常见的主要是绿茶和红茶:绿茶适合夏天喝,能让人凉快;红茶比较温和,适合冬天喝。" tương ứng trực tiếp với phương án B (适合夏天喝 — shì hé xià tiān hē). Các phương án nhiễu A (价格很贵), C (味道很甜), D (让人感到暖和) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
32
Phần 2
Câu 32 (LISTENING)
第32题:听对话和问题,选择正确答案。
Băng nghe câu 32:
A
A. 让人心情愉快
B
B. 让人变得聪明
C
C. 增加人的力气
D
D. 让人变得漂亮
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
中国茶有几千年的历史。生活中,人们经常用热茶来欢迎客人。中国茶有很多种,常见的主要是绿茶和红茶:绿茶适合夏天喝,能让人凉快;红茶比较温和,适合冬天喝。经常喝茶不仅对身体好,还能让人心情愉快。问:说话人觉得喝茶有什么好处?
Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中国茶有几千年的历史。生活中,人们经常用热茶来欢迎客人。中国茶有很多种,常见的主要是绿茶和红茶:绿茶适合夏天喝,能让人凉快;红茶比较温和,适合冬天喝。经常喝茶不仅对身体好,还能让人心情愉快。问:说话人觉得喝茶有什么好处? — Phương ... [zhōng guó chá yǒu jǐ qiān nián de lì shǐ 。 shēng huó zhōng , rén men jīng cháng yòng rè chá lái huān yíng kè rén 。 zhōng guó chá yǒu hěn duō zhǒng , cháng jiàn de zhǔ yào shì lǜ chá hé hóng chá : lǜ chá shì hé xià tiān hē , néng ràng rén liáng kuài ; hóng chá bǐ] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 漂亮 (xinh đẹp); 身体 (sức khỏe); 觉得 (cảm thấy).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "经常喝茶不仅对身体好,还能让人心情愉快。" (jīng cháng hē chá bù jǐn duì shēn tǐ hǎo , hái néng ràng rén xīn qíng yú kuài 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 茶 (trà).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "经常喝茶不仅对身体好,还能让人心情愉快。" tương ứng trực tiếp với phương án A (让人心情愉快 — ràng rén xīn qíng yú kuài). Các phương án nhiễu B (让人变得聪明), C (增加人的力气), D (让人变得漂亮) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
33
Phần 1
Câu 33 (READING)
上周末天气很好,我们一家人开车去了( 33 ),还拍了很多照片。
A
A. 不断
B
B. 打扰
C
C. 街道
D
D. 郊区
E
E. 无法
F
F. 感人
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "上周末天气很好,我们一家人开车去了( 33 ),还拍了很多照片。" (shàng zhōu mò tiān qì hěn hǎo , wǒ men yī jiā rén kāi chē qù le ( 33 ), hái pāi le hěn duō zhào piān 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 天气 (thời tiết); 照片 (bức ảnh); 郊区 (ngoại ô).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "上周末天气很好,我们一家人开车去了( 33 ),还拍了很多照片。", từ/cụm từ ở phương án D (郊区 — jiāo qū) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (天气 (thời tiết); 照片 (bức ảnh); 郊区 (ngoại ô)); các phương án A (不断), B (打扰), C (街道), E (无法) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
34
Phần 1
Câu 34 (READING)
这个问题太难了,我一个人( 34 )解决,需要大家的帮助。
A
A. 不断
B
B. 打扰
C
C. 街道
D
D. 郊区
E
E. 无法
F
F. 感人
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这个问题太难了,我一个人( 34 )解决,需要大家的帮助。" (zhè ge wèn tí tài nán le , wǒ yí gè rén ( 34 ) jiě jué , xū yào dà jiā de bāng zhù 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 帮助 (giúp đỡ); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 解决 (giải quyết); 无法 (không thể).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这个问题太难了,我一个人( 34 )解决,需要大家的帮助。", từ/cụm từ ở phương án E (无法 — wú fǎ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (帮助 (giúp đỡ); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 解决 (giải quyết); 无法 (không thể)); các phương án A (不断), B (打扰), C (街道), D (郊区) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
35
Phần 1
Câu 35 (READING)
这几年,来中国旅游的外国人( 35 )增加。
A
A. 不断
B
B. 打扰
C
C. 街道
D
D. 郊区
E
E. 无法
F
F. 感人
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这几年,来中国旅游的外国人( 35 )增加。" (zhè jǐ nián , lái zhōng guó lǚ yóu de wài guó rén ( 35 ) zēng jiā 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 不断 (không ngừng).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这几年,来中国旅游的外国人( 35 )增加。", từ/cụm từ ở phương án A (不断 — bù duàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 不断 (không ngừng)); các phương án B (打扰), C (街道), D (郊区), E (无法) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
36
Phần 1
Câu 36 (READING)
这部电影讲了一个非常( 36 )的爱情故事,很多观众都哭了。
A
A. 不断
B
B. 打扰
C
C. 街道
D
D. 郊区
E
E. 无法
F
F. 感人
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这部电影讲了一个非常( 36 )的爱情故事,很多观众都哭了。" (zhè bù diàn yǐng jiǎng le yí gè fēi cháng ( 36 ) de ài qíng gù shì , hěn duō guān zhòng dōu kū le 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电影 (bộ phim); 非常 (vô cùng); 感人 (cảm động).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这部电影讲了一个非常( 36 )的爱情故事,很多观众都哭了。", từ/cụm từ ở phương án F (感人 — gǎn rén) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电影 (bộ phim); 非常 (vô cùng); 感人 (cảm động)); các phương án A (不断), B (打扰), C (街道), D (郊区) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
37
Phần 1
Câu 37 (READING)
节日的时候,( 37 )两边到处都可以看到各种颜色的花。
A
A. 不断
B
B. 打扰
C
C. 街道
D
D. 郊区
E
E. 无法
F
F. 感人
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "节日的时候,( 37 )两边到处都可以看到各种颜色的花。" (jié rì de shí hòu ,( 37 ) liǎng biān dào chù dōu kě yǐ kàn dào gè zhǒng yán sè de huā 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 节日 (lễ hội); 街道 (đường phố).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "节日的时候,( 37 )两边到处都可以看到各种颜色的花。", từ/cụm từ ở phương án C (街道 — jiē dào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (节日 (lễ hội); 街道 (đường phố)); các phương án A (不断), B (打扰), D (郊区), E (无法) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
38
Phần 1
Câu 38 (READING)
A:我看你把( 38 )脱了,是不是屋里太热了?
B:是有点儿热,咱们把窗户打开吧。
A
A. 大巴
B
B. 毛衣
C
C. 倒
D
D. 不光
E
E. 气温
F
F. 费用
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "A:我看你把( 38 )脱了,是不是屋里太热了?" (A: wǒ kàn nǐ bǎ ( 38 ) tuō le , shì bú shì wū lǐ tài rè le ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 毛衣 (áo len).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:我看你把( 38 )脱了,是不是屋里太热了?", từ/cụm từ ở phương án B (毛衣 — máo yī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (毛衣 (áo len)); các phương án A (大巴), C (倒), D (不光), E (气温) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
39
Phần 1
Câu 39 (READING)
A:买了会员卡后还需要支付别的( 39 )吗?
B:不用啦,你放心吧。
A
A. 大巴
B
B. 毛衣
C
C. 倒
D
D. 不光
E
E. 气温
F
F. 费用
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "A:买了会员卡后还需要支付别的( 39 )吗?" (A: mǎi le huì yuán kǎ hòu hái xū yào zhī fù bié de ( 39 ) ma ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 支付 (thanh toán); 费用 (chi phí).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:买了会员卡后还需要支付别的( 39 )吗?", từ/cụm từ ở phương án F (费用 — fèi yòng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (支付 (thanh toán); 费用 (chi phí)); các phương án A (大巴), B (毛衣), C (倒), D (不光) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
40
Phần 1
Câu 40 (READING)
A:这家店的烤鱼做得怎么样?
B:好吃极了!( 40 )烤鱼好吃,其他菜也很不错。
A
A. 大巴
B
B. 毛衣
C
C. 倒
D
D. 不光
E
E. 气温
F
F. 费用
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "A:这家店的烤鱼做得怎么样?" (A: zhè jiā diàn de kǎo yú zuò dé zěn me yàng ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 鱼 (cá); 烤鱼 (cá nướng); 不光 (không những).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:这家店的烤鱼做得怎么样?", từ/cụm từ ở phương án D (不光 — bù guāng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (鱼 (cá); 烤鱼 (cá nướng); 不光 (không những)); các phương án A (大巴), B (毛衣), C (倒), E (气温) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
41
Phần 1
Câu 41 (READING)
A:现在都已经是春天了,怎么( 41 )还这么低?
B:最近一直下雨。明天晴天,会暖和点儿。
A
A. 大巴
B
B. 毛衣
C
C. 倒
D
D. 不光
E
E. 气温
F
F. 费用
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "A:现在都已经是春天了,怎么( 41 )还这么低?" (A: xiàn zài dōu yǐ jīng shì chūn tiān le , zěn me ( 41 ) hái zhè me dī ?).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 明天 (ngày mai); 现在 (bây giờ); 下雨 (mưa); 已经 (đã).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:现在都已经是春天了,怎么( 41 )还这么低?", từ/cụm từ ở phương án E (气温 — qì wēn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (明天 (ngày mai); 现在 (bây giờ); 下雨 (mưa); 已经 (đã)); các phương án A (大巴), B (毛衣), C (倒), D (不光) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
42
Phần 1
Câu 42 (READING)
A:明天怎么去机场?坐地铁还是打车?
B:还是坐机场( 42 )最方便,不用换车,而且比打车便宜。
A
A. 大巴
B
B. 毛衣
C
C. 倒
D
D. 不光
E
E. 气温
F
F. 费用
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "B:还是坐机场( 42 )最方便,不用换车,而且比打车便宜。" (B: hái shì zuò jī chǎng ( 42 ) zuì fāng biàn , bù yòng huàn chē , ér qiě bǐ dǎ chē pián yi 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 机场 (sân bay); 地铁 (tàu điện ngầm); 明天 (ngày mai); 大巴 (xe khách / xe buýt lớn).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:还是坐机场( 42 )最方便,不用换车,而且比打车便宜。", từ/cụm từ ở phương án A (大巴 — dà bā) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (机场 (sân bay); 地铁 (tàu điện ngầm); 明天 (ngày mai); 大巴 (xe khách / xe buýt lớn)); các phương án B (毛衣), C (倒), D (不光), E (气温) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
43
Phần 2
Câu 43 (READING)
对于住房,现在很多年轻人选择先租房住,因为他们觉得租房子更方便,可以随着工作地点的变化搬家,而且也不用为了买房而借很多钱,生活压力会小一些。
★ 关于租房,年轻人觉得:
A
A. 交通更方便
B
B. 生活更轻松
C
C. 环境更美好
D
D. 种类更多样
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "对于住房,现在很多年轻人选择先租房住,因为他们觉得租房子更方便,可以随着工作地点的变化搬家,而且也不用为了买房而借很多钱,生活压力会小一些。" (duì yú zhù fáng , xiàn zài hěn duō nián qīng rén xuǎn zé xiān zū fáng zhù , yīn wèi tā men jué de zū fáng zi gèng fāng biàn , kě yǐ suí zhe gōng zuò dì diǎn de biàn huà bān jiā).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 工作 (làm việc / công việc); 因为 (bởi vì); 觉得 (cảm thấy).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "对于住房,现在很多年轻人选择先租房住,因为他们觉得租房子更方便,可以随着工作地点的变化搬家,而且也不用为了买房而借很多钱,生活压力会小一些。" tương ứng trực tiếp với phương án B (生活更轻松 — shēng huó gèng qīng sōng). Các phương án nhiễu A (交通更方便), C (环境更美好), D (种类更多样) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
44
Phần 2
Câu 44 (READING)
大部分父母希望孩子能考上好大学,将来找到一份好工作。但是对孩子们来说,健康快乐地长大,做自己喜欢的事情,可能比那些更重要。
★ 孩子们觉得什么更重要?
A
A. 让父母满意
B
B. 找到好工作
C
C. 做喜欢的事
D
D. 考上好大学
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "但是对孩子们来说,健康快乐地长大,做自己喜欢的事情,可能比那些更重要。" (dàn shì duì hái zi men lái shuō , jiàn kāng kuài lè dì zhǎng dà , zuò zì jǐ xǐ huān de shì qíng , kě néng bǐ nà xiē gèng zhòng yào 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 工作 (làm việc / công việc); 但是 (nhưng mà); 觉得 (cảm thấy).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "但是对孩子们来说,健康快乐地长大,做自己喜欢的事情,可能比那些更重要。" tương ứng trực tiếp với phương án C (做喜欢的事 — zuò xǐ huān de shì). Các phương án nhiễu A (让父母满意), B (找到好工作), D (考上好大学) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
45
Phần 2
Câu 45 (READING)
最近天气变化很大,早上还很冷,但中午就热起来了。医院里感冒的人比上个月多了不少,医生建议大家注意增减衣服,多喝水,少去人多的地方。
★ 医生建议大家:
A
A. 常去医院检查
B
B. 注意保护身体
C
C. 出门多穿衣服
D
D. 少出门、多休息
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "医院里感冒的人比上个月多了不少,医生建议大家注意增减衣服,多喝水,少去人多的地方。" (yī yuàn lǐ gǎn mào de rén bǐ shàng gè yuè duō le bù shǎo , yī shēng jiàn yì dà jiā zhù yì zēng jiǎn yī fú , duō hē shuǐ , shǎo qù rén duō de dì fāng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 中午 (buổi trưa); 天气 (thời tiết).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "医院里感冒的人比上个月多了不少,医生建议大家注意增减衣服,多喝水,少去人多的地方。" tương ứng trực tiếp với phương án B (注意保护身体 — zhù yì bǎo hù shēn tǐ). Các phương án nhiễu A (常去医院检查), C (出门多穿衣服), D (少出门、多休息) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
46
Phần 2
Câu 46 (READING)
这种药的说明书上写着每天三次,每次一片,饭后吃效果更好。如果忘记吃了,不要一次吃两片,按照规定的时间继续吃就行。
★ 关于这种药,可以知道什么?
A
A. 一天吃三次
B
B. 饭前吃更好
C
C. 一次吃两片
D
D. 忘记吃了下次多吃
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这种药的说明书上写着每天三次,每次一片,饭后吃效果更好。" (zhè zhǒng yào de shuō míng shū shàng xiě zhe měi tiān sān cì , měi cì yī piàn , fàn hòu chī xiào guǒ gèng hǎo 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như); 药 (thuốc); 效果 (hiệu quả); 说明书 (hướng dẫn sử dụng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这种药的说明书上写着每天三次,每次一片,饭后吃效果更好。" tương ứng trực tiếp với phương án A (一天吃三次 — yī tiān chī sān cì). Các phương án nhiễu B (饭前吃更好), C (一次吃两片), D (忘记吃了下次多吃) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
47
Phần 2
Câu 47 (READING)
网上购物虽然方便,但也有一些问题。比如,看到的图片和收到的东西可能不一样,衣服的大小也可能不合适。所以买东西前最好看看别的顾客都是什么看法。
★ 网上购物前应该:
A
A. 比较一下价格
B
B. 多看商品图片
C
C. 看看别人的意见
D
D. 去商场试一试
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "比如,看到的图片和收到的东西可能不一样,衣服的大小也可能不合适。" (bǐ rú , kàn dào de tú piàn hé shōu dào de dōng xī kě néng bù yí yàng , yī fú de dà xiǎo yě kě néng bù hé shì 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 买东西 (mua đồ); 衣服 (quần áo); 所以 (cho nên); 虽然 (tuy rằng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "比如,看到的图片和收到的东西可能不一样,衣服的大小也可能不合适。" tương ứng trực tiếp với phương án C (看看别人的意见 — kàn kàn bié rén de yì jiàn). Các phương án nhiễu A (比较一下价格), B (多看商品图片), D (去商场试一试) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
48
Phần 2
Câu 48 (READING)
王老师上课非常有趣,他经常用讲故事的方式来讲新知识,同学们都很喜欢上他的课。在他的课上,大家不仅学到了知识,还感受到了学习的快乐。
★ 王老师的课受欢迎的原因是:
A
A. 知识不太多
B
B. 考试很简单
C
C. 要求比较低
D
D. 课堂有意思
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "王老师上课非常有趣,他经常用讲故事的方式来讲新知识,同学们都很喜欢上他的课。" (wáng lǎo shī shàng kè fēi cháng yǒu qù , tā jīng cháng yòng jiǎng gù shì de fāng shì lái jiǎng xīn zhī shí , tóng xué men dōu hěn xǐ huān shàng tā de kè 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 同学 (bạn học); 喜欢 (thích); 学习 (học tập).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "王老师上课非常有趣,他经常用讲故事的方式来讲新知识,同学们都很喜欢上他的课。" tương ứng trực tiếp với phương án D (课堂有意思 — kè táng yǒu yì si). Các phương án nhiễu A (知识不太多), B (考试很简单), C (要求比较低) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
49
Phần 2
Câu 49 (READING)
你听说过“笨鸟先飞”这句话吗?意思是如果你觉得自己能力差,就要比别人先行动。其实,不管能力怎么样,提前准备、多努力总是好的,这样可以让自己离成功更近一步。
★ “笨鸟先飞”这句话告诉我们要:
A
A. 知道自己笨
B
B. 比别人早准备
C
C. 先试试再决定
D
D. 选择简单的事
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "其实,不管能力怎么样,提前准备、多努力总是好的,这样可以让自己离成功更近一步。" (qí shí , bù guǎn néng lì zěn me yàng , tí qián zhǔn bèi 、 duō nǔ lì zǒng shì hǎo de , zhè yàng kě yǐ ràng zì jǐ lí chéng gōng gèng jìn yī bù 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 如果 (nếu như); 觉得 (cảm thấy); 准备 (chuẩn bị); 告诉 (nói cho biết).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "其实,不管能力怎么样,提前准备、多努力总是好的,这样可以让自己离成功更近一步。" tương ứng trực tiếp với phương án B (比别人早准备 — bǐ bié rén zǎo zhǔn bèi). Các phương án nhiễu A (知道自己笨), C (先试试再决定), D (选择简单的事) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
50
Phần 2
Câu 50 (READING)
地铁上常常能看到有人戴着耳机听音乐或者看视频,这样做可以让自己在路上的时间不那么无聊。但是要注意把声音开小一些,否则可能会影响听力。
★ 戴耳机坐地铁时应该注意什么?
A
A. 不要错过车站
B
B. 不要一直看手机
C
C. 不要影响别人
D
D. 声音不要开太大
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "地铁上常常能看到有人戴着耳机听音乐或者看视频,这样做可以让自己在路上的时间不那么无聊。" (dì tiě shàng cháng cháng néng kàn dào yǒu rén dài zhe ěr jī tīng yīn yuè huò zhě kàn shì pín , zhè yàng zuò kě yǐ ràng zì jǐ zài lù shàng de shí jiān bù nà me wú liáo 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 地铁 (tàu điện ngầm); 但是 (nhưng mà); 耳机 (tai nghe); 听力 (thính lực / kỹ năng nghe).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "地铁上常常能看到有人戴着耳机听音乐或者看视频,这样做可以让自己在路上的时间不那么无聊。" tương ứng trực tiếp với phương án D (声音不要开太大 — shēng yīn bú yào kāi tài dà). Các phương án nhiễu A (不要错过车站), B (不要一直看手机), C (不要影响别人) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
51
Phần 2
Câu 51 (READING)
现在很多图书馆除了可以借书,还可以做很多别的事情。比如,有的图书馆里有咖啡馆,可以一边喝咖啡一边看书;还有的图书馆会举行各种活动,这样能吸引更多的人走进那里。这些变化让图书馆成了人们可以交流的好地方。
★ 现在在图书馆还可以:
A
A. 教外语
B
B. 踢足球
C
C. 办活动
D
D. 打电话
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "比如,有的图书馆里有咖啡馆,可以一边喝咖啡一边看书;还有的图书馆会举行各种活动,这样能吸引更多的人走进那里。" (bǐ rú , yǒu de tú shū guǎn lǐ yǒu kā fēi guǎn , kě yǐ yī biān hē kā fēi yī biān kàn shū ; hái yǒu de tú shū guǎn huì jǔ xíng gè zhǒng huó dòng , zhè yàng néng xī yǐn).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 咖啡 (cà phê); 现在 (bây giờ); 看书 (đọc sách); 吸引 (thu hút).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "比如,有的图书馆里有咖啡馆,可以一边喝咖啡一边看书;还有的图书馆会举行各种活动,这样能吸引更多的人走进那里。" tương ứng trực tiếp với phương án C (办活动 — bàn huó dòng). Các phương án nhiễu A (教外语), B (踢足球), D (打电话) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
52
Phần 2
Câu 52 (READING)
现在很多图书馆除了可以借书,还可以做很多别的事情。比如,有的图书馆里有咖啡馆,可以一边喝咖啡一边看书;还有的图书馆会举行各种活动,这样能吸引更多的人走进那里。这些变化让图书馆成了人们可以交流的好地方。
★ 图书馆的这些变化有什么好处?
A
A. 借书更方便了
B
B. 吸引更多人去
C
C. 咖啡更好喝了
D
D. 书变得更多了
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "比如,有的图书馆里有咖啡馆,可以一边喝咖啡一边看书;还有的图书馆会举行各种活动,这样能吸引更多的人走进那里。" (bǐ rú , yǒu de tú shū guǎn lǐ yǒu kā fēi guǎn , kě yǐ yī biān hē kā fēi yī biān kàn shū ; hái yǒu de tú shū guǎn huì jǔ xíng gè zhǒng huó dòng , zhè yàng néng xī yǐn).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 咖啡 (cà phê); 现在 (bây giờ); 看书 (đọc sách); 吸引 (thu hút).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "比如,有的图书馆里有咖啡馆,可以一边喝咖啡一边看书;还有的图书馆会举行各种活动,这样能吸引更多的人走进那里。" tương ứng trực tiếp với phương án B (吸引更多人去 — xī yǐn gèng duō rén qù). Các phương án nhiễu A (借书更方便了), C (咖啡更好喝了), D (书变得更多了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
53
Phần 2
Câu 53 (READING)
科学家发现,养狗对人的健康有好处。养狗的人每天都要带狗出门活动,这样他们的运动量增加了,身体也更健康了。而且,和狗在一起的时候,人会感到放松,压力也会变小。所以,如果你有条件的话,养一只狗可能是个不错的选择。
★ 养狗能让人:
A
A. 吃得多
B
B. 睡得香
C
C. 少吃药
D
D. 多运动
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "养狗的人每天都要带狗出门活动,这样他们的运动量增加了,身体也更健康了。" (yǎng gǒu de rén měi tiān dōu yào dài gǒu chū mén huó dòng , zhè yàng tā men de yùn dòng liàng zēng jiā le , shēn tǐ yě gèng jiàn kāng le 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 所以 (cho nên); 如果 (nếu như); 一起 (cùng nhau).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "养狗的人每天都要带狗出门活动,这样他们的运动量增加了,身体也更健康了。" tương ứng trực tiếp với phương án D (多运动 — duō yùn dòng). Các phương án nhiễu A (吃得多), B (睡得香), C (少吃药) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
54
Phần 2
Câu 54 (READING)
科学家发现,养狗对人的健康有好处。养狗的人每天都要带狗出门活动,这样他们的运动量增加了,身体也更健康了。而且,和狗在一起的时候,人会感到放松,压力也会变小。所以,如果你有条件的话,养一只狗可能是个不错的选择。
★ 和狗在一起时,人们的感觉是:
A
A. 轻松
B
B. 紧张
C
C. 激动
D
D. 着急
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "养狗的人每天都要带狗出门活动,这样他们的运动量增加了,身体也更健康了。" (yǎng gǒu de rén měi tiān dōu yào dài gǒu chū mén huó dòng , zhè yàng tā men de yùn dòng liàng zēng jiā le , shēn tǐ yě gèng jiàn kāng le 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 所以 (cho nên); 如果 (nếu như); 一起 (cùng nhau).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "养狗的人每天都要带狗出门活动,这样他们的运动量增加了,身体也更健康了。" tương ứng trực tiếp với phương án A (轻松 — qīng sōng). Các phương án nhiễu B (紧张), C (激动), D (着急) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
55
Phần 2
Câu 55 (READING)
颜色会影响人的心情。比如,蓝色会让人感到安静、放松,所以一些酒店的房间会用蓝色的灯光。红色会让人兴奋,很多牌子的运动鞋都喜欢用红色。黄色能让人感到温暖、快乐,餐厅里使用黄色可以让客人心情好,吃得更多。了解了这些,我们在设计住房或者穿衣服的时候,就可以选择适合的颜色。
★ 蓝色会让人有什么感觉?
A
A. 快乐
B
B. 兴奋
C
C. 紧张
D
D. 安静
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "比如,蓝色会让人感到安静、放松,所以一些酒店的房间会用蓝色的灯光。" (bǐ rú , lán sè huì ràng rén gǎn dào ān jìng 、 fàng sōng , suǒ yǐ yī xiē jiǔ diàn de fáng jiān huì yòng lán sè de dēng guāng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 衣服 (quần áo); 所以 (cho nên); 适合 (phù hợp).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "比如,蓝色会让人感到安静、放松,所以一些酒店的房间会用蓝色的灯光。" tương ứng trực tiếp với phương án D (安静 — ān jìng). Các phương án nhiễu A (快乐), B (兴奋), C (紧张) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
56
Phần 2
Câu 56 (READING)
颜色会影响人的心情。比如,蓝色会让人感到安静、放松,所以一些酒店的房间会用蓝色的灯光。红色会让人兴奋,很多牌子的运动鞋都喜欢用红色。黄色能让人感到温暖、快乐,餐厅里使用黄色可以让客人心情好,吃得更多。了解了这些,我们在设计住房或者穿衣服的时候,就可以选择适合的颜色。
★ 运动鞋很多牌子喜欢用红色,是因为红色:
A
A. 比较漂亮
B
B. 让人兴奋
C
C. 价格便宜
D
D. 适合跑步
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "红色会让人兴奋,很多牌子的运动鞋都喜欢用红色。" (hóng sè huì ràng rén xīng fèn , hěn duō pái zi de yùn dòng xié dōu xǐ huān yòng hóng sè 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 衣服 (quần áo); 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "红色会让人兴奋,很多牌子的运动鞋都喜欢用红色。" tương ứng trực tiếp với phương án B (让人兴奋 — ràng rén xīng fèn). Các phương án nhiễu A (比较漂亮), C (价格便宜), D (适合跑步) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
57
Phần 2
Câu 57 (READING)
颜色会影响人的心情。比如,蓝色会让人感到安静、放松,所以一些酒店的房间会用蓝色的灯光。红色会让人兴奋,很多牌子的运动鞋都喜欢用红色。黄色能让人感到温暖、快乐,餐厅里使用黄色可以让客人心情好,吃得更多。了解了这些,我们在设计住房或者穿衣服的时候,就可以选择适合的颜色。
★ 这段话主要想告诉我们:
A
A. 蓝色不适合做运动鞋的颜色
B
B. 人的心情会受颜色的影响
C
C. 睡觉的房间应该选择用黄色
D
D. 选择合适的颜色并不容易
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "比如,蓝色会让人感到安静、放松,所以一些酒店的房间会用蓝色的灯光。" (bǐ rú , lán sè huì ràng rén gǎn dào ān jìng 、 fàng sōng , suǒ yǐ yī xiē jiǔ diàn de fáng jiān huì yòng lán sè de dēng guāng 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 衣服 (quần áo); 所以 (cho nên); 告诉 (nói cho biết).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "比如,蓝色会让人感到安静、放松,所以一些酒店的房间会用蓝色的灯光。" tương ứng trực tiếp với phương án B (人的心情会受颜色的影响 — rén de xīn qíng huì shòu yán sè de yǐng xiǎng). Các phương án nhiễu A (蓝色不适合做运动鞋的颜色), C (睡觉的房间应该选择用黄色), D (选择合适的颜色并不容易) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
58
Phần 3
Câu 58 (READING)
到了饭店后,你还会叫服务员来点菜吗?现在你去一些饭店,坐下后,扫一下桌上的二维码,手机上就会出现菜单。( 58 ),直接点就行。而且,点了多少钱的菜,手机上看得清清楚楚,( 59 )。不过,也有人还是习惯看着一大本菜单,让服务员站在旁边等着自己点菜,( 60 )。
★ 请选择填入第( 58 )处的句子:
A
A. 想吃什么自己选
B
B. 觉得那种感觉更有在饭店吃饭的味道
C
C. 不用担心最后结账时算错
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "不过,也有人还是习惯看着一大本菜单,让服务员站在旁边等着自己点菜,( 60 )。" (bù guò , yě yǒu rén hái shì xí guàn kàn zhe yī dà běn cài dān , ràng fú wù yuán zhàn zài páng biān děng zhe zì jǐ diǎn cài ,( 60 )。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "不过,也有人还是习惯看着一大本菜单,让服务员站在旁边等着自己点菜,( 60 )。", từ/cụm từ ở phương án A (想吃什么自己选 — xiǎng chī shén me zì jǐ xuǎn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (饭店 (nhà hàng / khách sạn); 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 手 (bàn tay)); các phương án B (觉得那种感觉更有在饭店吃饭的味道), C (不用担心最后结账时算错) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
59
Phần 3
Câu 59 (READING)
到了饭店后,你还会叫服务员来点菜吗?现在你去一些饭店,坐下后,扫一下桌上的二维码,手机上就会出现菜单。( 58 ),直接点就行。而且,点了多少钱的菜,手机上看得清清楚楚,( 59 )。不过,也有人还是习惯看着一大本菜单,让服务员站在旁边等着自己点菜,( 60 )。
★ 请选择填入第( 59 )处的句子:
A
A. 想吃什么自己选
B
B. 觉得那种感觉更有在饭店吃饭的味道
C
C. 不用担心最后结账时算错
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "不过,也有人还是习惯看着一大本菜单,让服务员站在旁边等着自己点菜,( 60 )。" (bù guò , yě yǒu rén hái shì xí guàn kàn zhe yī dà běn cài dān , ràng fú wù yuán zhàn zài páng biān děng zhe zì jǐ diǎn cài ,( 60 )。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "不过,也有人还是习惯看着一大本菜单,让服务员站在旁边等着自己点菜,( 60 )。", từ/cụm từ ở phương án C (不用担心最后结账时算错 — bù yòng dān xīn zuì hòu jié zhàng shí suàn cuò) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (饭店 (nhà hàng / khách sạn); 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 手 (bàn tay)); các phương án A (想吃什么自己选), B (觉得那种感觉更有在饭店吃饭的味道) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
60
Phần 3
Câu 60 (READING)
到了饭店后,你还会叫服务员来点菜吗?现在你去一些饭店,坐下后,扫一下桌上的二维码,手机上就会出现菜单。( 58 ),直接点就行。而且,点了多少钱的菜,手机上看得清清楚楚,( 59 )。不过,也有人还是习惯看着一大本菜单,让服务员站在旁边等着自己点菜,( 60 )。
★ 请选择填入第( 60 )处的句子:
A
A. 想吃什么自己选
B
B. 觉得那种感觉更有在饭店吃饭的味道
C
C. 不用担心最后结账时算错
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "不过,也有人还是习惯看着一大本菜单,让服务员站在旁边等着自己点菜,( 60 )。" (bù guò , yě yǒu rén hái shì xí guàn kàn zhe yī dà běn cài dān , ràng fú wù yuán zhàn zài páng biān děng zhe zì jǐ diǎn cài ,( 60 )。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 吃饭 (ăn cơm).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "不过,也有人还是习惯看着一大本菜单,让服务员站在旁边等着自己点菜,( 60 )。", từ/cụm từ ở phương án B (觉得那种感觉更有在饭店吃饭的味道 — jué de nà zhǒng gǎn jué gèng yǒu zài fàn diàn chī fàn de wèi dào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (饭店 (nhà hàng / khách sạn); 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 吃饭 (ăn cơm)); các phương án A (想吃什么自己选), C (不用担心最后结账时算错) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
61
Phần 3
Câu 61 (READING)
很多人觉得,学习外语一定要去国外,因为在那里每天都得用外语说话,学得更快。但其实,( 61 ),也能学好外语。比如现在有很多网站,可以跟着读单词、练对话。而且网上还有和外国人聊天儿的地方。( 62 ),可以互相教语言,互相学习。更重要的是,学习语言要有兴趣。如果你喜欢看外国电影、听外国歌曲,即使不去国外,( 63 )。当然,如果有机会去国外待一段时间更好,可以感受当地的文化,( 64 )。
★ 请选择填入第( 61 )处的句子:
A
A. 语言也会慢慢进步
B
B. 在家用对方法
C
C. 认识一些外国朋友
D
D. 让学习变得更有意思
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "很多人觉得,学习外语一定要去国外,因为在那里每天都得用外语说话,学得更快。" (hěn duō rén jué de , xué xí wài yǔ yí dìng yào qù guó wài , yīn wèi zài nà lǐ měi tiān dōu dé yòng wài yǔ shuō huà , xué dé gèng kuài 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电影 (bộ phim); 现在 (bây giờ); 喜欢 (thích); 学习 (học tập).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "很多人觉得,学习外语一定要去国外,因为在那里每天都得用外语说话,学得更快。", từ/cụm từ ở phương án B (在家用对方法 — zài jiā yòng duì fāng fǎ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电影 (bộ phim); 现在 (bây giờ); 喜欢 (thích); 学习 (học tập)); các phương án A (语言也会慢慢进步), C (认识一些外国朋友), D (让学习变得更有意思) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
62
Phần 3
Câu 62 (READING)
很多人觉得,学习外语一定要去国外,因为在那里每天都得用外语说话,学得更快。但其实,( 61 ),也能学好外语。比如现在有很多网站,可以跟着读单词、练对话。而且网上还有和外国人聊天儿的地方。( 62 ),可以互相教语言,互相学习。更重要的是,学习语言要有兴趣。如果你喜欢看外国电影、听外国歌曲,即使不去国外,( 63 )。当然,如果有机会去国外待一段时间更好,可以感受当地的文化,( 64 )。
★ 请选择填入第( 62 )处的句子:
A
A. 语言也会慢慢进步
B
B. 在家用对方法
C
C. 认识一些外国朋友
D
D. 让学习变得更有意思
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "很多人觉得,学习外语一定要去国外,因为在那里每天都得用外语说话,学得更快。" (hěn duō rén jué de , xué xí wài yǔ yí dìng yào qù guó wài , yīn wèi zài nà lǐ měi tiān dōu dé yòng wài yǔ shuō huà , xué dé gèng kuài 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 电影 (bộ phim); 现在 (bây giờ); 喜欢 (thích).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "很多人觉得,学习外语一定要去国外,因为在那里每天都得用外语说话,学得更快。", từ/cụm từ ở phương án C (认识一些外国朋友 — rèn shí yī xiē wài guó péng yǒu) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (朋友 (bạn bè); 电影 (bộ phim); 现在 (bây giờ); 喜欢 (thích)); các phương án A (语言也会慢慢进步), B (在家用对方法), D (让学习变得更有意思) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
63
Phần 3
Câu 63 (READING)
很多人觉得,学习外语一定要去国外,因为在那里每天都得用外语说话,学得更快。但其实,( 61 ),也能学好外语。比如现在有很多网站,可以跟着读单词、练对话。而且网上还有和外国人聊天儿的地方。( 62 ),可以互相教语言,互相学习。更重要的是,学习语言要有兴趣。如果你喜欢看外国电影、听外国歌曲,即使不去国外,( 63 )。当然,如果有机会去国外待一段时间更好,可以感受当地的文化,( 64 )。
★ 请选择填入第( 63 )处的句子:
A
A. 语言也会慢慢进步
B
B. 在家用对方法
C
C. 认识一些外国朋友
D
D. 让学习变得更有意思
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "很多人觉得,学习外语一定要去国外,因为在那里每天都得用外语说话,学得更快。" (hěn duō rén jué de , xué xí wài yǔ yí dìng yào qù guó wài , yīn wèi zài nà lǐ měi tiān dōu dé yòng wài yǔ shuō huà , xué dé gèng kuài 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电影 (bộ phim); 现在 (bây giờ); 喜欢 (thích); 学习 (học tập).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "很多人觉得,学习外语一定要去国外,因为在那里每天都得用外语说话,学得更快。", từ/cụm từ ở phương án A (语言也会慢慢进步 — yǔ yán yě huì màn màn jìn bù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电影 (bộ phim); 现在 (bây giờ); 喜欢 (thích); 学习 (học tập)); các phương án B (在家用对方法), C (认识一些外国朋友), D (让学习变得更有意思) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
64
Phần 3
Câu 64 (READING)
很多人觉得,学习外语一定要去国外,因为在那里每天都得用外语说话,学得更快。但其实,( 61 ),也能学好外语。比如现在有很多网站,可以跟着读单词、练对话。而且网上还有和外国人聊天儿的地方。( 62 ),可以互相教语言,互相学习。更重要的是,学习语言要有兴趣。如果你喜欢看外国电影、听外国歌曲,即使不去国外,( 63 )。当然,如果有机会去国外待一段时间更好,可以感受当地的文化,( 64 )。
★ 请选择填入第( 64 )处的句子:
A
A. 语言也会慢慢进步
B
B. 在家用对方法
C
C. 认识一些外国朋友
D
D. 让学习变得更有意思
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "很多人觉得,学习外语一定要去国外,因为在那里每天都得用外语说话,学得更快。" (hěn duō rén jué de , xué xí wài yǔ yí dìng yào qù guó wài , yīn wèi zài nà lǐ měi tiān dōu dé yòng wài yǔ shuō huà , xué dé gèng kuài 。).
- Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电影 (bộ phim); 现在 (bây giờ); 喜欢 (thích); 学习 (học tập).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "很多人觉得,学习外语一定要去国外,因为在那里每天都得用外语说话,学得更快。", từ/cụm từ ở phương án D (让学习变得更有意思 — ràng xué xí biàn dé gèng yǒu yì si) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电影 (bộ phim); 现在 (bây giờ); 喜欢 (thích); 学习 (học tập)); các phương án A (语言也会慢慢进步), B (在家用对方法), C (认识一些外国朋友) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
65
Phần 1
Câu 65 (WRITING)
第65题:看图,用词造句。
【关键词】:打印
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "她正在打印今天的作业。" (tā zhèng zài dǎ yìn jīn tiān de zuò yè 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 今天 (hôm nay); 正在 (đang); 关键 (then chốt / quyết định).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 65, kết hợp từ khóa gợi ý (今天 (hôm nay); 正在 (đang); 关键 (then chốt / quyết định)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "她正在打印今天的作业。".
66
Phần 1
Câu 66 (WRITING)
第66题:看图,用词造句。
【关键词】:扫码
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "现在出门不用带现金了,买什么都可以扫码。" (xiàn zài chū mén bù yòng dài xiàn jīn le , mǎi shén me dōu kě yǐ sǎo mǎ 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 现在 (bây giờ); 关键 (then chốt / quyết định); 现金 (tiền mặt); 扫码 (quét mã).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 66, kết hợp từ khóa gợi ý (现在 (bây giờ); 关键 (then chốt / quyết định); 现金 (tiền mặt); 扫码 (quét mã)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "现在出门不用带现金了,买什么都可以扫码。".
67
Phần 1
Câu 67 (WRITING)
第67题:看图,用词造句。
【关键词】:健身
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "健身不仅对身体好,还能让人放松心情。" (jiàn shēn bù jǐn duì shēn tǐ hǎo , hái néng ràng rén fàng sōng xīn qíng 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 身体 (sức khỏe); 关键 (then chốt / quyết định); 放松 (thư giãn).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 67, kết hợp từ khóa gợi ý (身体 (sức khỏe); 关键 (then chốt / quyết định); 放松 (thư giãn)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "健身不仅对身体好,还能让人放松心情。".
68
Phần 1
Câu 68 (WRITING)
第68题:看图,用词造句。
【关键词】:导游
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "我们的导游是一位非常热情的中国姑娘。" (wǒ men de dǎo yóu shì yī wèi fēi cháng rè qíng de zhōng guó gū niáng 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 中国 (Trung Quốc); 非常 (vô cùng); 关键 (then chốt / quyết định); 导游 (hướng dẫn viên du lịch).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 68, kết hợp từ khóa gợi ý (中国 (Trung Quốc); 非常 (vô cùng); 关键 (then chốt / quyết định); 导游 (hướng dẫn viên du lịch)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "我们的导游是一位非常热情的中国姑娘。".
69
Phần 1
Câu 69 (WRITING)
第69题:看图,用词造句。
【关键词】:节约
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "洗手时请注意节约用水。" (xǐ shǒu shí qǐng zhù yì jié yuē yòng shuǐ 。).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 手 (bàn tay); 水 (nước); 关键 (then chốt / quyết định); 节约 (tiết kiệm).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 69, kết hợp từ khóa gợi ý (手 (bàn tay); 水 (nước); 关键 (then chốt / quyết định); 节约 (tiết kiệm)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "洗手时请注意节约用水。".
70
Phần 2
Câu 70 (WRITING)
第70题:请写一篇不少于80 字的短文,介绍一个你最喜欢的地方。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "我最喜欢的地方是家附近的一家小咖啡店。这家店不大,但很安静。下午阳光照进来,坐在那里看书、写作业特别温暖。老板人很好,去的次数多了,他已经知道我喜欢喝什么了。有时候学习累了,我就会..." (wǒ zuì xǐ huān de dì fāng shì jiā fù jìn de yī jiā xiǎo kā fēi diàn 。 zhè jiā diàn bù dà , dàn hěn ān jìng 。 xià wǔ yáng guāng zhào jìn lái , zuò zài nà lǐ kàn shū 、).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 咖啡 (cà phê); 下午 (buổi chiều); 喜欢 (thích); 学习 (học tập).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (咖啡 (cà phê); 下午 (buổi chiều); 喜欢 (thích); 学习 (học tập)) theo yêu cầu đề bài câu 70 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "我最喜欢的地方是家附近的一家小咖啡店。这家店不大,但很安静。下午阳光照进来,坐在那里看书、写作业特别温暖。老板人很好,去的次数多了,他已经知道我喜欢喝什么了。有时候学习累了,我就会...".
4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H43003
| 1. B | 2. A | 3. C | 4. B | 5. C |
| 6. A | 7. B | 8. C | 9. C | 10. B |
| 11. B | 12. C | 13. C | 14. B | 15. C |
| 16. C | 17. C | 18. D | 19. C | 20. B |
| 21. C | 22. B | 23. D | 24. B | 25. B |
| 26. D | 27. A | 28. C | 29. D | 30. C |
| 31. B | 32. A | 33. D | 34. E | 35. A |
| 36. F | 37. C | 38. B | 39. F | 40. D |
| 41. E | 42. A | 43. B | 44. C | 45. B |
| 46. A | 47. C | 48. D | 49. B | 50. D |
| 51. C | 52. B | 53. D | 54. A | 55. D |
| 56. B | 57. B | 58. A | 59. C | 60. B |
| 61. B | 62. C | 63. A | 64. D | 65. 她正在打印今天的作业。 |
| 66. 现在出门不用带现金了,买什么都可以扫码。 | 67. 健身不仅对身体好,还能让人放松心情。 | 68. 我们的导游是一位非常热情的中国姑娘。 | 69. 洗手时请注意节约用水。 | 70. 我最喜欢的地方是家附近的一家小咖啡店。这家店不大,但很安静。下午阳光照进来,坐在那里看书、写作业特别温暖。老板人很好,去的次数多了,他已经知道我喜欢喝什么了。有时候学习累了,我就会去那里坐一坐,点杯咖啡,听听音乐,整个人就会慢慢放松下来。对我来说,这家咖啡店不仅是喝咖啡的地方,更像是我在这一城市里的第二个家。 |
💡
Bảng đáp án đang được ẩn để bạn tự luyện đề
Bạn có thể đối chiếu lại toàn bộ đáp án sau khi hoàn thành bài làm bất cứ lúc nào.
