Chuyển đến nội dung chính
HSK 4MÃ H41803

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 4 mã H41803 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 4 mã H41803: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 10 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 4 mã H41803

Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41803 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 4 (2.0)
Mã đề H41803
Tổng số câu hỏi 100 câu
Thời gian làm bài 105 phút (Nghe: 30p + 5p tô đáp án, Đọc: 40p, Viết: 25p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (45 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 王小姐原谅他了。
wáng xiǎo jiě yuán liàng tā le。
wáng xiǎo jiě yuán liàng tā le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
王小姐,今天的事情完全是个误会,我希望您能听我解释一下。 ★王小姐原谅他了。
wáng xiǎo jiě, jīn tiān de shì qíng wán quán shì gè wù huì, wǒ xī wàng nín néng tīng wǒ jiě shì yí xià。 wáng xiǎo jiě yuán liàng tā le。
wáng xiǎo jiě, jīn tiān de shì qíng wán quán shì gè wù huì, wǒ xī wàng nín néng tīng wǒ jiě shì yí xià。 wáng xiǎo jiě yuán liàng tā le。
Nghĩa tiếng Việt: ,,。
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「王小姐,今天的事情完全是个误会,我希望您能听我解释一下。 ★王小姐原谅他了。」 Nhận định 「王小姐原谅他了。」 là Sai (错误).
2

第2题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他们一会儿要吃包子。
tā men yí huì er yào chī bāo zǐ。
tā men yí huì er yào chī bāo zǐ。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
不用你帮忙,你去沙发上坐着吧,无聊的话就看看杂志,等会儿饺子好了我叫你。 ★他们一会儿要吃包子。
bú yòng nǐ bāng máng, nǐ qù shā fā shàng zuò zhe ba, wú liáo de huà jiù kàn kàn zá zhì, děng huì er jiǎo zǐ hǎo le wǒ jiào nǐ。 tā men yí huì er yào chī bāo zǐ。
bú yòng nǐ bāng máng, nǐ qù shā fā shàng zuò zhe ba, wú liáo de huà jiù kàn kàn zá zhì, děng huì er jiǎo zǐ hǎo le wǒ jiào nǐ。 tā men yí huì er yào chī bāo zǐ。
Nghĩa tiếng Việt: ,,。
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「不用你帮忙,你去沙发上坐着吧,无聊的话就看看杂志,等会儿饺子好了 我叫你。 ★他们一会儿要吃包子。」 Nhận định 「他们一会儿要吃包子。」 là Sai (错误).
3

第3题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 说话人对计划书不太满意。
shuō huà rén duì jì huà shū bú tài mǎn yì。
shuō huà rén duì jì huà shū bú tài mǎn yì。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我对你的这份计划书非常失望。一方面是不够详细,另一方面是数字不准确。你回去重新做一份吧。 ★说话人对计划书不太满意。
wǒ duì nǐ de zhè fèn jì huà shū fēi cháng shī wàng。 yì fāng miàn shì bú gòu xiáng xì, lìng yì fāng miàn shì shù zì bù zhǔn què。 nǐ huí qù chóng xīn zuò yí fèn ba。 shuō huà rén duì jì huà shū bú tài mǎn yì。
wǒ duì nǐ de zhè fèn jì huà shū fēi cháng shī wàng。 yì fāng miàn shì bú gòu xiáng xì, lìng yì fāng miàn shì shù zì bù zhǔn què。 nǐ huí qù chóng xīn zuò yí fèn ba。 shuō huà rén duì jì huà shū bú tài mǎn yì。
Nghĩa tiếng Việt: 。,,。
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「我对你的这份计划书非常失望。一方面是不够详细,另一方面是数字不准 确。你回去重新做一份吧。 ★说话人对计划书不太满意。」 Nhận định 「说话人对计划书不太满意。」 là Đúng (正确).
4

第4题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 女儿想去看长江。
nǚ ér xiǎng qù kàn cháng jiāng。
nǚ ér xiǎng qù kàn cháng jiāng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
女儿从来没去过北方,听我们说下礼拜要带她去北京,她兴奋极了,还说一定要去长城看看。 ★女儿想去看长江。
nǚ ér cóng lái méi qù guò běi fāng, tīng wǒ men shuō xià lǐ bài yào dài tā qù běi jīng, tā xīng fèn jí le, hái shuō yí dìng yào qù cháng chéng kàn kàn。 nǚ ér xiǎng qù kàn cháng jiāng。
nǚ ér cóng lái méi qù guò běi fāng, tīng wǒ men shuō xià lǐ bài yào dài tā qù běi jīng, tā xīng fèn jí le, hái shuō yí dìng yào qù cháng chéng kàn kàn。 nǚ ér xiǎng qù kàn cháng jiāng。
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua bạn dẫn tôi đi một nhà hàng kiểu Pháp cao cấp mới mở, tuy món ăn có hương vị khá ngon nhưng lúc thanh toán lại thấy giá cao ngất ngưởng, giá trị mang lại không tương xứng với giá tiền.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「女儿从来没去过北方,听我们说下礼拜要带她去北京,她兴奋极了,还说 一定要去长城看看。 ★女儿想去看长江。」 Nhận định 「女儿想去看长江。」 là Sai (错误).
5

第5题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 他想住在学校附近。
tā xiǎng zhù zài xué xiào fù jìn。
tā xiǎng zhù zài xué xiào fù jìn。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
我想在校外租房子,最好是在学校周围,距离不要太远,步行二十分钟能到就行。 ★他想住在学校附近。
wǒ xiǎng zài xiào wài zū fáng zi, zuì hǎo shì zài xué xiào zhōu wéi, jù lí bú yào tài yuǎn, bù xíng èr shí fēn zhōng néng dào jiù xíng。 tā xiǎng zhù zài xué xiào fù jìn。
wǒ xiǎng zài xiào wài zū fáng zi, zuì hǎo shì zài xué xiào zhōu wéi, jù lí bú yào tài yuǎn, bù xíng èr shí fēn zhōng néng dào jiù xíng。 tā xiǎng zhù zài xué xiào fù jìn。
Nghĩa tiếng Việt: Trước khi tiến hành các hoạt động thể thao cường độ mạnh, việc chuẩn bị đầy đủ các động tác kéo giãn cơ và khởi động là vô cùng quan trọng, như vậy có thể phòng ngừa hiệu quả tình trạng căng cơ.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「我想在校外租房子,最好是在学校周围,距离不要太远,步行二十分钟能 到就行。 ★他想住在学校附近。」 Nhận định 「他想住在学校附近。」 là Đúng (正确).
6

第6题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 没人乱扔垃圾。
méi rén luàn rēng lā jī。
méi rén luàn rēng lā jī。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
这次上海草地音乐节大约有四干人参加,但人们离开后,草地上竟然没有任何垃圾,这不得不让人感到吃惊。 ★没人乱扔垃圾。
zhè cì shàng hǎi cǎo dì yīn yuè jié dà yuē yǒu sì gān rén shēn jiā, dàn rén men lí kāi hòu, cǎo dì shàng jìng rán méi yǒu rèn hé lā jī, zhè bù dé bú ràng rén gǎn dào chī jīng。 méi rén luàn rēng lā jī。
zhè cì shàng hǎi cǎo dì yīn yuè jié dà yuē yǒu sì gān rén shēn jiā, dàn rén men lí kāi hòu, cǎo dì shàng jìng rán méi yǒu rèn hé lā jī, zhè bù dé bú ràng rén gǎn dào chī jīng。 méi rén luàn rēng lā jī。
Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương đến Trung Quốc mới nửa năm, nhưng cậu ấy tích cực giao lưu với các bạn Trung Quốc mỗi ngày, tiếng Trung hiện tại nói rất trôi chảy, tiến bộ vô cùng nhanh chóng.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「这次上海草地音乐节大约有四干人参加,但人们离开后,草地上竟然没有 任何垃圾,这不得不让人感到吃惊。 ★没人乱扔垃圾。」 Nhận định 「没人乱扔垃圾。」 là Đúng (正确).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

7

第7题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 航班已经起飞了。
háng bān yǐ jīng qǐ fēi le。
háng bān yǐ jīng qǐ fēi le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
各位旅客,由北京飞往东京的CA925次航班已经开始登机了,请您拿好登机牌,到B3口准备登机。 ★航班已经起飞了。
gè wèi lǚ kè, yóu běi jīng fēi wǎng dōng jīng de cì háng bān yǐ jīng kāi shǐ dēng jī le, qǐng nín ná hǎo dēng jī pái, dào kǒu zhǔn bèi dēng jī。 háng bān yǐ jīng qǐ fēi le。
gè wèi lǚ kè, yóu běi jīng fēi wǎng dōng jīng de cì háng bān yǐ jīng kāi shǐ dēng jī le, qǐng nín ná hǎo dēng jī pái, dào kǒu zhǔn bèi dēng jī。 háng bān yǐ jīng qǐ fēi le。
Nghĩa tiếng Việt: Bản đồ dẫn đường trên điện thoại thông minh ngày nay ngày càng chính xác hơn, không chỉ hoạch định chính xác tuyến đường đi lại tối ưu, mà còn có thể phát thanh tình hình giao thông theo thời gian thực và tránh các đoạn đường ùn tắc.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「各位旅客,由北京飞往东京的CA925次航班已经开始登机了,请您拿好登 机牌,到B3口准备登机。 ★航班已经起飞了。」 Nhận định 「航班已经起飞了。」 là Sai (错误).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

8

第8题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 小雨的中文越来越好了。
xiǎo yǔ de zhōng wén yuè lái yuè hǎo le。
xiǎo yǔ de zhōng wén yuè lái yuè hǎo le。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
去年寒假我见到小雨的时候,他还讲不了几句中文,没想到这次暑假回国,他已经讲得这么流利了!看来他一定下了很大的功夫。 ★小雨的中文越来越好了。
qù nián hán jià wǒ jiàn dào xiǎo yǔ de shí hòu, tā hái jiǎng bù liǎo jǐ jù zhōng wén, méi xiǎng dào zhè cì shǔ jià huí guó, tā yǐ jīng jiǎng dé zhè me liú lì le! kàn lái tā yí dìng xià le hěn dà de gōng fū。 xiǎo yǔ de zhōng wén yuè lái yuè hǎo le。
qù nián hán jià wǒ jiàn dào xiǎo yǔ de shí hòu, tā hái jiǎng bù liǎo jǐ jù zhōng wén, méi xiǎng dào zhè cì shǔ jià huí guó, tā yǐ jīng jiǎng dé zhè me liú lì le! kàn lái tā yí dìng xià le hěn dà de gōng fū。 xiǎo yǔ de zhōng wén yuè lái yuè hǎo le。
Nghĩa tiếng Việt: Thức khuya lâu ngày không chỉ hại cơ thể mà còn dẫn đến việc tinh thần ngày hôm sau không tập trung. Chỉ có đảm bảo giấc ngủ đầy đủ thì khi làm việc mới có thể giữ cho đầu óc tỉnh táo, hiệu suất tăng gấp bội.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「去年寒假我见到小雨的时候,他还讲不了几句中文,没想到这次暑假回 国,他已经讲得这么流利了!看来他一定下了很大的功夫。 ★小雨的中文越来越好了。」 Nhận định 「小雨的中文越来越好了。」 là Đúng (正确).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

9

第9题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 售货员找到了一个袋子。
shòu huò yuán zhǎo dào le yí gè dài zǐ。
shòu huò yuán zhǎo dào le yí gè dài zǐ。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
售货员在试衣镜旁边发现了一个蓝色的钱包,她怀疑是哪个马虎的顾客不小心丢在那里的。 ★售货员找到了一个袋子。
shòu huò yuán zài shì yī jìng páng biān fā xiàn le yí gè lán sè de qián bāo, tā huái yí shì nǎ gè mǎ hǔ de gù kè bù xiǎo xīn diū zài nà lǐ de。 shòu huò yuán zhǎo dào le yí gè dài zǐ。
shòu huò yuán zài shì yī jìng páng biān fā xiàn le yí gè lán sè de qián bāo, tā huái yí shì nǎ gè mǎ hǔ de gù kè bù xiǎo xīn diū zài nà lǐ de。 shòu huò yuán zhǎo dào le yí gè dài zǐ。
Nghĩa tiếng Việt: So với việc ru rú một mình trong căn phòng yên tĩnh, tôi thích làm việc ở không gian công cộng tràn ngập tiếng nhạc nhẹ và hương cà phê hơn, như vậy có thể kích thích cảm hứng tốt hơn.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「售货员在试衣镜旁边发现了一个蓝色的钱包,她怀疑是哪个马虎的顾客不 小心丢在那里的。 ★售货员找到了一个袋子。」 Nhận định 「售货员找到了一个袋子。」 là Sai (错误).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

10

第10题:听对话或短文,判断对错。

Phần 1: Phán đoán đúng / sai
★ 问题不同解决方法也不同。
wèn tí bù tóng jiě jué fāng fǎ yě bù tóng。
wèn tí bù tóng jiě jué fāng fǎ yě bù tóng。
√ 正确 (Đúng)
× 错误 (Sai)
Lời thoại trong băng (Transcript):
没有一种方法能帮我们解决所有问题。每次遇到问题时,我们都应从实际情况出发,判断出问题的关键,及时解决问题。 ★问题不同解决方法也不同。 一共15个题,每题听一次。 男:有,你放心吧。 问:男的主要是什么意思?
méi yǒu yì zhǒng fāng fǎ néng bāng wǒ men jiě jué suǒ yǒu wèn tí。 měi cì yù dào wèn tí shí, wǒ men dōu yìng cóng shí jì qíng kuàng chū fā, pàn duàn chū wèn tí de guān jiàn, jí shí jiě jué wèn tí。 wèn tí bù tóng jiě jué fāng fǎ yě bù tóng。 yí gòng 1 5 gè tí, měi tí tīng yí cì。 nán: yǒu, nǐ fàng xīn ba。 wèn: nán de zhǔ yào shi shén me yì sī?
méi yǒu yì zhǒng fāng fǎ néng bāng wǒ men jiě jué suǒ yǒu wèn tí。 měi cì yù dào wèn tí shí, wǒ men dōu yìng cóng shí jì qíng kuàng chū fā, pàn duàn chū wèn tí de guān jiàn, jí shí jiě jué wèn tí。 wèn tí bù tóng jiě jué fāng fǎ yě bù tóng。 yí gòng 1 5 gè tí, měi tí tīng yí cì。 nán: yǒu, nǐ fàng xīn ba。 wèn: nán de zhǔ yào shi shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Người mới đi làm khi gặp những vấn đề không hiểu trong công việc thì đừng sợ đặt câu hỏi. Khiêm tốn thỉnh giáo các nhân viên kỳ cựu nhiều hơn có thể giúp bạn tránh đi những đường vòng.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe: 「没有一种方法能帮我们解决所有问题。每次遇到问题时,我们都应从实际 情况出发,判断出问题的关键,及时解决问题。 ★问题不同解决方法也不同。 一共15个题,每题听一次。 男:有,你放心吧。 问:男的主要是什么意思?」 Nhận định 「问题不同解决方法也不同。」 là Đúng (正确).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

11

第11题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 宾馆
B 使馆
C 海洋馆
D 家具店
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的签证办好了吗? 女:办好了,刚接到使馆通知,让我下午过去拿。 问:女的下午会去哪里?
nán: nǐ de qiān zhèng bàn hǎo le ma? nǚ: bàn hǎo le, gāng jiē dào shǐ guǎn tōng zhī, ràng wǒ xià wǔ guò qù ná。 wèn: nǚ de xià wǔ huì qù nǎ lǐ?
nán: nǐ de qiān zhèng bàn hǎo le ma? nǚ: bàn hǎo le, gāng jiē dào shǐ guǎn tōng zhī, ràng wǒ xià wǔ guò qù ná。 wèn: nǚ de xià wǔ huì qù nǎ lǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi thư tín hàng không gửi đi nước ngoài thì nên đến quầy nào để làm thủ tục? Nữ: Anh đi đến quầy số ba nhé, nơi đó chuyên phụ trách nghiệp vụ bưu chính quốc tế. Hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:你的签证办好了吗? 女:办好了,刚接到使馆通知,让我下午过去拿。 问:女的下午会去哪里?」 Đáp án chính xác là B: 使馆 (shǐ guǎn).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

12

第12题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 不舒服
B 要加班
C 要去看京剧
D 要打扫房间
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:太抱歉了,我周末得加班,估计没办法和你去爬山了。 男:没事,下次有机会再一起去。 问:女的为什么不去爬山了?
nǚ: tài bào qiàn le, wǒ zhōu mò dé jiā bān, gū jì méi bàn fǎ hé nǐ qù pá shān le。 nán: méi shì, xià cì yǒu jī huì zài yì qǐ qù。 wèn: nǚ de wèi shén me bú qù pá shān le?
nǚ: tài bào qiàn le, wǒ zhōu mò dé jiā bān, gū jì méi bàn fǎ hé nǐ qù pá shān le。 nán: méi shì, xià cì yǒu jī huì zài yì qǐ qù。 wèn: nǚ de wèi shén me bú qù pá shān le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Về các điều khoản pháp lý của hợp đồng lao động này, tốt nhất chúng ta vẫn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia. Nam: Vậy chiều nay tôi sẽ liên hệ với luật sư Trương nhé, anh ấy rất có kinh nghiệm trong việc xử lý các tranh chấp hợp đồng. Hỏi: Nam định liên hệ với ai?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:太抱歉了,我周末得加班,估计没办法和你去爬山了。 男:没事,下次有机会再一起去。 问:女的为什么不去爬山了?」 Đáp án chính xác là B: 要加班 (yào jiā bān).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

13

第13题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很漂亮
B 很激动
C 比较冷静
D 有些难过
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你今天打扮得可真漂亮! 女:谢谢。我今天有个重要的约会。 问:男的觉得女的今天怎么样?
nán: nǐ jīn tiān dǎ bàn dé kě zhēn piào liang! nǚ: xiè xiè。 wǒ jīn tiān yǒu gè zhòng yào de yuē huì。 wèn: nán de jué de nǚ de jīn tiān zěn me yàng?
nán: nǐ jīn tiān dǎ bàn dé kě zhēn piào liang! nǚ: xiè xiè。 wǒ jīn tiān yǒu gè zhòng yào de yuē huì。 wèn: nán de jué de nǚ de jīn tiān zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thấy anh vui thế này hôm nay, có chuyện gì vui à? Nam: Dự án của công ty tháng trước đã hoàn thành, lãnh đạo hôm nay phát tiền thưởng hậu hĩnh cho chúng tôi đấy! Hỏi: Tại sao nam lại vui như vậy?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:你今天打扮得可真漂亮! 女:谢谢。我今天有个重要的约会。 问:男的觉得女的今天怎么样?」 Đáp án chính xác là A: 很漂亮 (hěn piào liàng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

14

第14题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 发音
B 语法
C 阅读
D 书写
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你认为汉语里面最难学的是什么? 男:应该是语法吧,我经常会弄错一些词语的顺序。 问:男的认为汉语最难学的是什么?
nǚ: nǐ rèn wéi hàn yǔ lǐ miàn zuì nán xué de shì shén me? nán: yīng gāi shì yǔ fǎ ba, wǒ jīng cháng huì nòng cuò yì xiē cí yǔ de shùn xù。 wèn: nán de rèn wéi hàn yǔ zuì nán xué de shì shén me?
nǚ: nǐ rèn wéi hàn yǔ lǐ miàn zuì nán xué de shì shén me? nán: yīng gāi shì yǔ fǎ ba, wǒ jīng cháng huì nòng cuò yì xiē cí yǔ de shùn xù。 wèn: nán de rèn wéi hàn yǔ zuì nán xué de shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh cho rằng cái gì là khó học nhất trong tiếng Trung? Nam: Chắc là ngữ pháp rồi, tôi thường xuyên nhầm lẫn trật tự của một số từ ngữ. Hỏi: Nam cho rằng tiếng Trung khó học nhất ở điểm nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:你认为汉语里面最难学的是什么? 男:应该是语法吧,我经常会弄错一些词语的顺序。 问:男的认为汉语最难学的是什么?」 Đáp án chính xác là B: 语法 (yǔ fǎ).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

15

第15题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 购物
B 见亲戚
C 参加面试
D 参加聚会
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:面试怎么样?还顺利吧? 女:还可以,就是一开始有点儿紧张。 问:女的干什么去了?
nán: miàn shì zěn me yàng? hái shùn lì ba? nǚ: hái kě yǐ, jiù shì yì kāi shǐ yǒu diǎn er jǐn zhāng。 wèn: nǚ de gàn shén me qù le?
nán: miàn shì zěn me yàng? hái shùn lì ba? nǚ: hái kě yǐ, jiù shì yì kāi shǐ yǒu diǎn er jǐn zhāng。 wèn: nǚ de gàn shén me qù le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi phỏng vấn thế nào rồi? Thuận lợi chứ? Nữ: Tạm ổn, chỉ là lúc đầu hơi căng thẳng một chút. Hỏi: Nữ đã đi làm việc gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:面试怎么样?还顺利吧? 女:还可以,就是一开始有点儿紧张。 问:女的干什么去了?」 Đáp án chính xác là C: 参加面试 (cān jiā miàn shì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

16

第16题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 房东
B 医生
C 孙师傅
D 他孙子
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:外面是不是有人敲门? 男:可能是孙子放学回来了,他今天忘带钥匙了。 问:男的觉得是谁在敲门?
nǚ: wài miàn shì bu shì yǒu rén qiāo mén? nán: kě néng shì sūn zi fàng xué huí lái le, tā jīn tiān wàng dài yào shi le。 wèn: nán de jué de shì shuí zài qiāo mén?
nǚ: wài miàn shì bu shì yǒu rén qiāo mén? nán: kě néng shì sūn zi fàng xué huí lái le, tā jīn tiān wàng dài yào shi le。 wèn: nán de jué de shì shuí zài qiāo mén?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài hình như có ai gõ cửa phải không? Nam: Chắc là cháu trai đi học về rồi, hôm nay nó quên mang chìa khóa. Hỏi: Nam cảm thấy ai đang gõ cửa?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:外面是不是有人敲门? 男:可能是孙子放学回来了,他今天忘带钥匙了。 问:男的觉得是谁在敲门?」 Đáp án chính xác là D: 他孙子 (tā sūn zi).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

17

第17题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 少吃盐
B 放轻松
C 多吃香蕉
D 按时睡觉
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:大夫,我的体检结果怎么样? 女:一切正常,但你平时还是要注意少吃点儿盐。 问:女的提醒男的怎么做?
nán: dà fū, wǒ de tǐ jiǎn jié guǒ zěn me yàng? nǚ: yí qiè zhèng cháng, dàn nǐ píng shí hái shì yào zhù yì shǎo chī diǎn ér yán。 wèn: nǚ de tí xǐng nán de zěn me zuò?
nán: dà fū, wǒ de tǐ jiǎn jié guǒ zěn me yàng? nǚ: yí qiè zhèng cháng, dàn nǐ píng shí hái shì yào zhù yì shǎo chī diǎn ér yán。 wèn: nǚ de tí xǐng nán de zěn me zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ, kết quả kiểm tra sức khỏe của tôi thế nào? Nữ: Mọi thứ đều bình thường, nhưng bình thường anh vẫn phải chú ý ăn nhạt lại một chút. Hỏi: Nữ nhắc nhở nam nên làm thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:大夫,我的体检结果怎么样? 女:一切正常,但你平时还是要注意少吃点儿盐。 问:女的提醒男的怎么做?」 Đáp án chính xác là A: 少吃盐 (shǎo chī yán).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

18

第18题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 迷路了
B 不会迟到
C 交通方便
D 要加快速度
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:今天堵车这么严重,我们上班不会迟到吧? 男:别担心,时间还早,肯定来得及。 问:男的是什么意思?
nǚ: jīn tiān dǔ chē zhè me yán zhòng, wǒ men shàng bān bú huì chí dào ba? nán: bié dān xīn, shí jiān hái zǎo, kěn dìng lái de jí。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: jīn tiān dǔ chē zhè me yán zhòng, wǒ men shàng bān bú huì chí dào ba? nán: bié dān xīn, shí jiān hái zǎo, kěn dìng lái de jí。 wèn: nán de shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần chúng ta đi đâu hít thở không khí trong lành đây? Nam: Đến vùng ngoại ô đi, phong cảnh núi non ở đó cực kỳ đẹp, không khí cũng rất trong lành. Hỏi: Nam gợi ý đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:今天堵车这么严重,我们上班不会迟到吧? 男:别担心,时间还早,肯定来得及。 问:男的是什么意思?」 Đáp án chính xác là B: 不会迟到 (bú huì chí dào).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

19

第19题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 没预习
B 出过国
C 没交作业
D 要考博士
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你这学期怎么还有这么多课? 女:我上学期出国了,有几门专业课没上,所以这学期还得继续。 问:关于女的,可以知道什么?
nán: nǐ zhè xué qī zěn me hái yǒu zhè me duō kè? nǚ: wǒ shàng xué qī chū guó le, yǒu jǐ mén zhuān yè kè méi shàng, suǒ yǐ zhè xué qī hái dé jì xù。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: nǐ zhè xué qī zěn me hái yǒu zhè me duō kè? nǚ: wǒ shàng xué qī chū guó le, yǒu jǐ mén zhuān yè kè méi shàng, suǒ yǐ zhè xué qī hái dé jì xù。 wèn: guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao học kỳ này em vẫn còn nhiều tiết học thế? Nữ: Em đi nước ngoài học kỳ trước, có mấy môn chuyên ngành chưa học, cho nên học kỳ này đành phải tiếp tục. Hỏi: Về phần nữ, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:你这学期怎么还有这么多课? 女:我上学期出国了,有几门专业课没上,所以这学期还得继续。 问:关于女的,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là B: 出过国 (chū guò guó).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

20

第20题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 很威
B 不香
C 好吃
D 又甜又辣
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:邮局对面那家店是卖什么的?怎么每天都有很多人排队? 男:是家烤鸭店,听说他家的烤鸭味道很不错。 问:男的听说那家店的烤鸭怎么样?
nǚ: yóu jú duì miàn nà jiā diàn shì mài shén me de? zěn me měi tiān dōu yǒu hěn duō rén pái duì? nán: shì jiā kǎo yā diàn, tīng shuō tā jiā de kǎo yā wèi dào hěn bú cuò。 wèn: nán de tīng shuō nà jiā diàn de kǎo yā zěn me yàng?
nǚ: yóu jú duì miàn nà jiā diàn shì mài shén me de? zěn me měi tiān dōu yǒu hěn duō rén pái duì? nán: shì jiā kǎo yā diàn, tīng shuō tā jiā de kǎo yā wèi dào hěn bú cuò。 wèn: nán de tīng shuō nà jiā diàn de kǎo yā zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cửa hàng đối diện bưu điện bán gì vậy? Sao ngày nào cũng có rất nhiều người xếp hàng thế? Nam: Là một quán vịt quay đấy, nghe nói vịt quay của quán đó vị rất ngon. Hỏi: Nam nghe nói vịt quay của quán đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:邮局对面那家店是卖什么的?怎么每天都有很多人排队? 男:是家烤鸭店,听说他家的烤鸭味道很不错。 问:男的听说那家店的烤鸭怎么样?」 Đáp án chính xác là C: 好吃 (hǎo chī).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

21

第21题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 做汤
B 擦窗户
C 整理报纸
D 收拾厨房
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你的手怎么了? 女:刚才收拾厨房的时候不小心擦破了。 问:女的刚才在干什么?
nán: nǐ de shǒu zěn me le? nǚ: gāng cái shōu shí chú fáng de shí hòu bù xiǎo xīn cā pò le。 wèn: nǚ de gāng cái zài gàn shén me?
nán: nǐ de shǒu zěn me le? nǚ: gāng cái shōu shí chú fáng de shí hòu bù xiǎo xīn cā pò le。 wèn: nǚ de gāng cái zài gàn shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, tài liệu khẩn này phía công ty đối tác cần bản sao có đóng dấu bản chính. Nữ: Vâng, vậy em sẽ dùng máy ở quầy lễ tân gửi fax cho họ ngay đây. Hỏi: Nữ dự định làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:你的手怎么了? 女:刚才收拾厨房的时候不小心擦破了。 问:女的刚才在干什么?」 Đáp án chính xác là D: 收拾厨房 (shōu shí chú fáng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

22

第22题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 感冒了
B 下雪了
C 以为要降温
D 风刮得厉害
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你怎么穿这么厚?不热吗?快把外衣脱了吧。 男:早上天有点儿阴,我还以为会降温呢,没想到中午这么暖和。 问:男的为什么穿那么厚?
nǚ: nǐ zěn me chuān zhè me hòu? bú rè ma? kuài bǎ wài yī tuō le ba。 nán: zǎo shàng tiān yǒu diǎn er yīn, wǒ hái yǐ wéi huì jiàng wēn ne, méi xiǎng dào zhōng wǔ zhè me nuǎn huo。 wèn: nán de wèi shén me chuān nà me hòu?
nǚ: nǐ zěn me chuān zhè me hòu? bú rè ma? kuài bǎ wài yī tuō le ba。 nán: zǎo shàng tiān yǒu diǎn er yīn, wǒ hái yǐ wéi huì jiàng wēn ne, méi xiǎng dào zhōng wǔ zhè me nuǎn huo。 wèn: nán de wèi shén me chuān nà me hòu?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh mặc dày thế? Không nóng à? Mau cởi áo khoác ra đi. Nam: Sáng nay trời hơi âm u, anh cứ tưởng sẽ giảm nhiệt độ, không ngờ trưa lại ấm áp thế này. Hỏi: Tại sao nam lại mặc áo dày như vậy?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:你怎么穿这么厚?不热吗?快把外衣脱了吧。 男:早上天有点儿阴,我还以为会降温呢,没想到中午这么暖和。 问:男的为什么穿那么厚?」 Đáp án chính xác là C: 以为要降温 (yǐ wéi yào jiàng wēn).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

23

第23题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 厕所
B 教室
C 图书馆
D 小吃店
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你好!法律基础方面的书在哪边? 女:这排书全部都是关于自然科学的,您去前面那排找找。 问:他们最可能在哪里?
nán: nǐ hǎo! fǎ lǜ jī chǔ fāng miàn de shū zài nǎ biān? nǚ: zhè pái shū quán bù dōu shì guān yú zì rán kē xué de, nín qù qián miàn nà pái zhǎo zhǎo。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ lǐ?
nán: nǐ hǎo! fǎ lǜ jī chǔ fāng miàn de shū zài nǎ biān? nǚ: zhè pái shū quán bù dōu shì guān yú zì rán kē xué de, nín qù qián miàn nà pái zhǎo zhǎo。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ lǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi biểu diễn xiếc quy mô lớn tối qua thế nào? Nữ: Quả thực rất choáng ngợp! Độ khó các động tác của diễn viên rất cao, biểu diễn vô cùng đặc sắc! Hỏi: Nữ cảm thấy buổi biểu diễn đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:你好!法律基础方面的书在哪边? 女:这排书全部都是关于自然科学的,您去前面那排找找。 问:他们最可能在哪里?」 Đáp án chính xác là C: 图书馆 (tú shū guǎn).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

24

第24题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 填表
B 看演出
C 写日记
D 复印材料
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:打扰一下,我们在做环境污染调查,能麻烦您填一下这张表吗? 男:好的,没问题。 问:男的接下来可能要做什么?
nǚ: dǎ rǎo yí xià, wǒ men zài zuò huán jìng wū rǎn diào chá, néng má fán nín tián yí xià zhè zhāng biǎo ma? nán: hǎo de, méi wèn tí。 wèn: nán de jiē xià lái kě néng yào zuò shén me?
nǚ: dǎ rǎo yí xià, wǒ men zài zuò huán jìng wū rǎn diào chá, néng má fán nín tián yí xià zhè zhāng biǎo ma? nán: hǎo de, méi wèn tí。 wèn: nán de jiē xià lái kě néng yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: David, nghe nói gần đây cậu đang theo học Thái cực quyền với một sư phụ người Trung Quốc à? Nam: Đúng vậy, tớ vẫn luôn đặc biệt có hứng thú với võ thuật truyền thống Trung Quốc, sáng nào cũng ra công viên luyện tập. Hỏi: Gần đây David đang học môn gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:打扰一下,我们在做环境污染调查,能麻烦您填一下这张表吗? 男:好的,没问题。 问:男的接下来可能要做什么?」 Đáp án chính xác là A: 填表 (tián biǎo).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

25

第25题:听对话,选择正确答案。

Phần 2: Hội thoại ngắn
A 研究难题
B 总结工作
C 提报名要求
D 谈公司特点
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:昨天的会议都说什么了?我有事请假了。 女:经理先总结了上个月的工作情况,接着跟大家讨论了这个月的工作任务。 问:下列哪个是昨天会议的内容? 一共20个题,每题听一次。 女:好的。会议是下午三点吗? 男:改了,三点半,推迟了半个小时。 女:好,六○二会议室没变吧? 男:对,没变。 问:会议几点开始?
nán: zuó tiān de huì yì dōu shuō shén me le? wǒ yǒu shì qǐng jià le。 nǚ: jīng lǐ xiān zǒng jié le shàng gè yuè de gōng zuò qíng kuàng, jiē zhe gēn dà jiā tǎo lùn le zhè ge yuè de gōng zuò rèn wù。 wèn: xià liè nǎ gè shì zuó tiān huì yì de nèi róng? yí gòng 2 0 gè tí, měi tí tīng yí cì。 nǚ: hǎo de。 huì yì shì xià wǔ sān diǎn ma? nán: gǎi le, sān diǎn bàn, tuī chí le bàn gè xiǎo shí。 nǚ: hǎo, liù èr huì yì shì méi biàn ba? nán: duì, méi biàn。 wèn: huì yì jǐ diǎn kāi shǐ?
nán: zuó tiān de huì yì dōu shuō shén me le? wǒ yǒu shì qǐng jià le。 nǚ: jīng lǐ xiān zǒng jié le shàng gè yuè de gōng zuò qíng kuàng, jiē zhe gēn dà jiā tǎo lùn le zhè ge yuè de gōng zuò rèn wù。 wèn: xià liè nǎ gè shì zuó tiān huì yì de nèi róng? yí gòng 2 0 gè tí, měi tí tīng yí cì。 nǚ: hǎo de。 huì yì shì xià wǔ sān diǎn ma? nán: gǎi le, sān diǎn bàn, tuī chí le bàn gè xiǎo shí。 nǚ: hǎo, liù èr huì yì shì méi biàn ba? nán: duì, méi biàn。 wèn: huì yì jǐ diǎn kāi shǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết càng lúc càng nóng rồi, tóc em hơi dài đấy, chiều nay có muốn cùng đi cắt tóc không? Nữ: Vâng, quán dưới lầu tay nghề khá lắm, cắt tóc xong cả người thấy sảng khoái hẳn. Hỏi: Chiều nay họ dự định đi đâu làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:昨天的会议都说什么了?我有事请假了。 女:经理先总结了上个月的工作情况,接着跟大家讨论了这个月的工作任务。 问:下列哪个是昨天会议的内容? 一共20个题,每题听一次。 女:好的。会议是下午三点吗? 男:改了,三点半,推迟了半个小时。 女:好,六○二会议室没变吧? 男:对,没变。 问:会议几点开始?」 Đáp án chính xác là B: 总结工作 (zǒng jié gōng zuò).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

26

第26题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 超市
B 餐厅
C 卫生间
D 水果店
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:爸爸,我讨厌这个牙膏的味道。 男:那这个葡萄味儿的呢? 女:这个可以。 男:那就买它吧,我们再去看看牙刷。 问:他们最可能在哪里?
nǚ: bà ba, wǒ tǎo yàn zhè ge yá gāo de wèi dào。 nán: nà zhè ge pú táo wèi ér de ne? nǚ: zhè ge kě yǐ。 nán: nà jiù mǎi tā ba, wǒ men zài qù kàn kàn yá shuā。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ lǐ?
nǚ: bà ba, wǒ tǎo yàn zhè ge yá gāo de wèi dào。 nán: nà zhè ge pú táo wèi ér de ne? nǚ: zhè ge kě yǐ。 nán: nà jiù mǎi tā ba, wǒ men zài qù kàn kàn yá shuā。 wèn: tā men zuì kě néng zài nǎ lǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói ở gần đây có một con phố ăn vặt vô cùng nổi tiếng, anh có biết ở đâu không? Nam: Đi qua ngã tư đằng trước kia, đi thẳng tiếp hai trăm mét là tới, bên trong có rất nhiều món ăn đặc sắc. Nữ: Tốt quá, tối nay chúng ta tới đó nếm thử nhé! Nam: Được chứ, đảm bảo làm em ăn uống thỏa thuê. Hỏi: Họ dự định đi đâu?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:爸爸,我讨厌这个牙膏的味道。 男:那这个葡萄味儿的呢? 女:这个可以。 男:那就买它吧,我们再去看看牙刷。 问:他们最可能在哪里?」 Đáp án chính xác là A: 超市 (chāo shì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

27

第27题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 更可爱了
B 皮肤白了
C 性格变化大
D 更会打扮了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:几年没见,我觉得你变化特别大。 女:是吗?你觉得我哪里变化最大? 男:性格吧,以前你都不太爱说话,现在感觉你特别会聊天儿。 女:这可能和我的工作经历有关吧。 问:男的觉得女的怎么了?
nán: jǐ nián méi jiàn, wǒ jué de nǐ biàn huà tè bié dà。 nǚ: shì ma? nǐ jué de wǒ nǎ lǐ biàn huà zuì dà? nán: xìng gé ba, yǐ qián nǐ dōu bú tài ài shuō huà, xiàn zài gǎn jué nǐ tè bié huì liáo tiān ér。 nǚ: zhè kě néng hé wǒ de gōng zuò jīng lì yǒu guān ba。 wèn: nán de jué de nǚ de zěn me le?
nán: jǐ nián méi jiàn, wǒ jué de nǐ biàn huà tè bié dà。 nǚ: shì ma? nǐ jué de wǒ nǎ lǐ biàn huà zuì dà? nán: xìng gé ba, yǐ qián nǐ dōu bú tài ài shuō huà, xiàn zài gǎn jué nǐ tè bié huì liáo tiān ér。 nǚ: zhè kě néng hé wǒ de gōng zuò jīng lì yǒu guān ba。 wèn: nán de jué de nǚ de zěn me le?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đồ dùng vệ sinh ở nhà sắp hết rồi, hôm nay tiện thể ra siêu thị mua một ít đi. Nữ: Được đấy, khăn mặt với xà phòng vẫn còn, chủ yếu là mua hai tuýp kem đánh răng với một chai dầu gội đầu là được. Nam: Nhớ rồi, anh còn định mua chút hoa quả tươi nữa. Nữ: Được, vậy chúng ta xuất phát thôi. Hỏi: Nữ nhắc nhở nam mua gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:几年没见,我觉得你变化特别大。 女:是吗?你觉得我哪里变化最大? 男:性格吧,以前你都不太爱说话,现在感觉你特别会聊天儿。 女:这可能和我的工作经历有关吧。 问:男的觉得女的怎么了?」 Đáp án chính xác là C: 性格变化大 (xìng gé biàn huà dà).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

28

第28题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 楼层低
B 电梯坏了
C 等不及了
D 电梯内人多
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:停电了吗?电梯怎么不能用了? 男:电梯坏了,正在修理,今天上午刚通知的。 女:那咱们走楼梯吧。 男:行,就当锻炼了。 问:他们为什么要走楼梯?
nǚ: tíng diàn le ma? diàn tī zěn me bù néng yòng le? nán: diàn tī huài le, zhèng zài xiū lǐ, jīn tiān shàng wǔ gāng tōng zhī de。 nǚ: nà zán men zǒu lóu tī ba。 nán: xíng, jiù dāng duàn liàn le。 wèn: tā men wèi shén me yào zǒu lóu tī?
nǚ: tíng diàn le ma? diàn tī zěn me bù néng yòng le? nán: diàn tī huài le, zhèng zài xiū lǐ, jīn tiān shàng wǔ gāng tōng zhī de。 nǚ: nà zán men zǒu lóu tī ba。 nán: xíng, jiù dāng duàn liàn le。 wèn: tā men wèi shén me yào zǒu lóu tī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần tối có dự định gì không? Gần đây mới chiếu một bộ phim điện ảnh hài, đánh giá cực kỳ cao. Nam: Được đấy, anh vừa hay có hai vé xem phim, tối thứ Bảy lúc bảy rưỡi, chúng ta cùng đi nhé. Nữ: Tuyệt vời, xem phim xong chúng ta còn có thể đi uống cà phê. Nam: Quyết định vậy nhé! Hỏi: Cuối tuần họ dự định làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:停电了吗?电梯怎么不能用了? 男:电梯坏了,正在修理,今天上午刚通知的。 女:那咱们走楼梯吧。 男:行,就当锻炼了。 问:他们为什么要走楼梯?」 Đáp án chính xác là B: 电梯坏了 (diàn tī huài le).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

29

第29题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 饭店
B 商店
C 银行
D 电影院
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:我的信用卡不见了。 女:你最后一次用它是什么时候? 男:刚才买照相机用它付过款,之后就没用过。 女:咱们回去看看,也许就是丢在那里了。 问:女的认为信用卡可能丢在哪儿了?
nán: wǒ de xìn yòng kǎ bú jiàn le。 nǚ: nǐ zuì hòu yí cì yòng tā shì shén me shí hòu? nán: gāng cái mǎi zhào xiàng jī yòng tā fù guò kuǎn, zhī hòu jiù méi yòng guò。 nǚ: zán men huí qù kàn kàn, yě xǔ jiù shì diū zài nà lǐ le。 wèn: nǚ de rèn wéi xìn yòng kǎ kě néng diū zài nǎ ér le?
nán: wǒ de xìn yòng kǎ bú jiàn le。 nǚ: nǐ zuì hòu yí cì yòng tā shì shén me shí hòu? nán: gāng cái mǎi zhào xiàng jī yòng tā fù guò kuǎn, zhī hòu jiù méi yòng guò。 nǚ: zán men huí qù kàn kàn, yě xǔ jiù shì diū zài nà lǐ le。 wèn: nǚ de rèn wéi xìn yòng kǎ kě néng diū zài nǎ ér le?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Vương, mấy bản báo cáo nghiên cứu thị trường này do ai tổng hợp vậy? Làm chi tiết quá. Nam: Do mấy đồng nghiệp trẻ mới vào phòng ban chúng tôi cùng hợp tác hoàn thành đấy. Q: Những báo cáo đó do ai tổng hợp?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:我的信用卡不见了。 女:你最后一次用它是什么时候? 男:刚才买照相机用它付过款,之后就没用过。 女:咱们回去看看,也许就是丢在那里了。 问:女的认为信用卡可能丢在哪儿了?」 Đáp án chính xác là B: 商店 (shāng diàn).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

30

第30题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 生气了
B 肚子疼
C 赶地铁
D 司机来接她了
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:呀!这么晚了,我得回去了。 男:再坐一会儿吧,大家好不容易聚在一起,玩儿得正高兴呢。 女:不了,太晚了就赶不上地铁了。 男:没关系,一会儿我开车送你回去。 问:女的为什么要先走?
nǚ: ya! zhè me wǎn le, wǒ dé huí qù le。 nán: zài zuò yí huì er ba, dà jiā hǎo bù róng yì jù zài yì qǐ, wán ér dé zhèng gāo xìng ne。 nǚ: bù liǎo, tài wǎn le jiù gǎn bú shàng dì tiě le。 nán: méi guān xì, yí huì er wǒ kāi chē sòng nǐ huí qù。 wèn: nǚ de wèi shén me yào xiān zǒu?
nǚ: ya! zhè me wǎn le, wǒ dé huí qù le。 nán: zài zuò yí huì er ba, dà jiā hǎo bù róng yì jù zài yì qǐ, wán ér dé zhèng gāo xìng ne。 nǚ: bù liǎo, tài wǎn le jiù gǎn bú shàng dì tiě le。 nán: méi guān xì, yí huì er wǒ kāi chē sòng nǐ huí qù。 wèn: nǚ de wèi shén me yào xiān zǒu?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói Tiểu Chương chỉ dùng một tuần thời gian mà đã tự học thành thạo ngôn ngữ lập trình mới này rồi á? Nữ: Đúng vậy, năng lực học tập và tư duy logic của cậu ấy đều cực kỳ mạnh, thật sự rất giỏi! Hỏi: Nữ cảm thấy Tiểu Chương thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:呀!这么晚了,我得回去了。 男:再坐一会儿吧,大家好不容易聚在一起,玩儿得正高兴呢。 女:不了,太晚了就赶不上地铁了。 男:没关系,一会儿我开车送你回去。 问:女的为什么要先走?」 Đáp án chính xác là C: 赶地铁 (gǎn dì tiě).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

31

第31题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 没饮料了
B 果汁不酸
C 男的想洗澡
D 男的打球输了
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:打球出了一身汗,你帮我拿条毛巾吧。 女:好。我刚做了果汁,要不要来一杯? 男:酸不酸? 女:不酸,这次我放了点儿糖。 问:根据对话,下列哪个正确?
nán: dǎ qiú chū le yì shēn hàn, nǐ bāng wǒ ná tiáo máo jīn ba。 nǚ: hǎo。 wǒ gāng zuò le guǒ zhī, yào bu yào lái yì bēi? nán: suān bu suān? nǚ: bù suān, zhè cì wǒ fàng le diǎn ér táng。 wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
nán: dǎ qiú chū le yì shēn hàn, nǐ bāng wǒ ná tiáo máo jīn ba。 nǚ: hǎo。 wǒ gāng zuò le guǒ zhī, yào bu yào lái yì bēi? nán: suān bu suān? nǚ: bù suān, zhè cì wǒ fàng le diǎn ér táng。 wèn: gēn jù duì huà, xià liè nǎ gè zhèng què?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giờ cao điểm trên đường thường xuyên tắc đường, bình thường anh đi làm bằng cách nào thế? Nam: Nhà tôi cách cơ quan không tính là quá xa, tôi thường hay đi xe đạp, vừa bảo vệ môi trường vừa có thể rèn luyện sức khỏe. Hỏi: Bình thường nam đi làm bằng cách nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:打球出了一身汗,你帮我拿条毛巾吧。 女:好。我刚做了果汁,要不要来一杯? 男:酸不酸? 女:不酸,这次我放了点儿糖。 问:根据对话,下列哪个正确?」 Đáp án chính xác là B: 果汁不酸 (guǒ zhī bù suān).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

32

第32题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 长得帅
B 很热情
C 穿得很正式
D 年轻有能力
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:入口处那个穿黑衣服的人就是王律师吗? 男:是他,没想到他提前到了。 女:他看起来年龄不大啊。 男:对,他才三十岁,不过非常有能力。 问:关于王律师,可以知道什么?
nǚ: rù kǒu chù nà ge chuān hēi yī fu de rén jiù shì wáng lǜ shī ma? nán: shì tā, méi xiǎng dào tā tí qián dào le。 nǚ: tā kàn qǐ lái nián líng bú dà a。 nán: duì, tā cái sān shí suì, bú guò fēi cháng yǒu néng lì。 wèn: guān yú wáng lǜ shī, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: rù kǒu chù nà ge chuān hēi yī fu de rén jiù shì wáng lǜ shī ma? nán: shì tā, méi xiǎng dào tā tí qián dào le。 nǚ: tā kàn qǐ lái nián líng bú dà a。 nán: duì, tā cái sān shí suì, bú guò fēi cháng yǒu néng lì。 wèn: guān yú wáng lǜ shī, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Căn nhà thuê mới của em tìm thế nào rồi? Chuyển vào ở chưa? Nữ: Đã chuyển vào rồi. Mặc dù phòng không lớn lắm nhưng ưu điểm lớn nhất là cách công ty chúng ta cực kỳ gần, đi bộ chỉ mất mười phút. Nam: Thế thì thuận tiện quá rồi, mỗi ngày sáng ra có thể ngủ nướng thêm một lúc. Nữ: Vâng, em coi trọng nhất chính là điểm này. Q: Về căn nhà mà nữ thuê, ý nào sau đây đúng?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:入口处那个穿黑衣服的人就是王律师吗? 男:是他,没想到他提前到了。 女:他看起来年龄不大啊。 男:对,他才三十岁,不过非常有能力。 问:关于王律师,可以知道什么?」 Đáp án chính xác là D: 年轻有能力 (nián qīng yǒu néng lì).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

33

第33题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不重
B 缺点多
C 不吸引人
D 不方便手提
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这台电脑不错。 女:是,大小、样子都是我喜欢的。 男:而且很轻,非常适合出差使用。 女:确实是。既然这么合适,我就买这台吧。 问:男的认为那台电脑怎么样?
nán: zhè tái diàn nǎo bú cuò。 nǚ: shì, dà xiǎo、 yàng zi dōu shì wǒ xǐ huan de。 nán: ér qiě hěn qīng, fēi cháng shì hé chū chāi shǐ yòng。 nǚ: què shí shì。 jì rán zhè me hé shì, wǒ jiù mǎi zhè tái ba。 wèn: nán de rèn wéi nà tái diàn nǎo zěn me yàng?
nán: zhè tái diàn nǎo bú cuò。 nǚ: shì, dà xiǎo、 yàng zi dōu shì wǒ xǐ huan de。 nán: ér qiě hěn qīng, fēi cháng shì hé chū chāi shǐ yòng。 nǚ: què shí shì。 jì rán zhè me hé shì, wǒ jiù mǎi zhè tái ba。 wèn: nán de rèn wéi nà tái diàn nǎo zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc thi hùng biện tiếng Anh ngày mai, cậu chuẩn bị thế nào rồi? Nam: Tài liệu tôi đã học thuộc lòng làu làu rồi, tôi rất tự tin giành giải nhất! Hỏi: Thái độ của nam thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:这台电脑不错。 女:是,大小、样子都是我喜欢的。 男:而且很轻,非常适合出差使用。 女:确实是。既然这么合适,我就买这台吧。 问:男的认为那台电脑怎么样?」 Đáp án chính xác là A: 不重 (bù zhòng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

34

第34题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不太困
B 发烧了
C 没带钥匙
D 昨天回来晚
Lời thoại trong băng (Transcript):
女:你昨晚什么时候回来的?我都没听见门响。 男:大概两点吧。太晚了,我就在客厅的沙发上睡了。 女:你去房间里再躺会儿吧,我给你做早餐。 男:不睡了,我也该起床洗脸了。 问:关于男的,下面哪个正确?
nǚ: nǐ zuó wǎn shén me shí hòu huí lái de? wǒ dōu méi tīng jiàn mén xiǎng。 nán: dà gài liǎng diǎn ba。 tài wǎn le, wǒ jiù zài kè tīng de shā fā shàng shuì le。 nǚ: nǐ qù fáng jiān lǐ zài tǎng huì er ba, wǒ gěi nǐ zuò zǎo cān。 nán: bú shuì le, wǒ yě gāi qǐ chuáng xǐ liǎn le。 wèn: guān yú nán de, xià miàn nǎ gè zhèng què?
nǚ: nǐ zuó wǎn shén me shí hòu huí lái de? wǒ dōu méi tīng jiàn mén xiǎng。 nán: dà gài liǎng diǎn ba。 tài wǎn le, wǒ jiù zài kè tīng de shā fā shàng shuì le。 nǚ: nǐ qù fáng jiān lǐ zài tǎng huì er ba, wǒ gěi nǐ zuò zǎo cān。 nán: bú shuì le, wǒ yě gāi qǐ chuáng xǐ liǎn le。 wèn: guān yú nán de, xià miàn nǎ gè zhèng què?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đang tìm gì dưới sô pha thế? Nam: Lúc ra ngoài tôi phát hiện chìa khóa nhà biến mất rồi, đang tìm chìa khóa khắp nơi đây. Hỏi: Nam đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「女:你昨晚什么时候回来的?我都没听见门响。 男:大概两点吧。太晚了,我就在客厅的沙发上睡了。 女:你去房间里再躺会儿吧,我给你做早餐。 男:不睡了,我也该起床洗脸了。 问:关于男的,下面哪个正确?」 Đáp án chính xác là D: 昨天回来晚 (zuó tiān huí lái wǎn).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

35

第35题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 开证明
B 取护照
C 打印表格
D 翻译说明书
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:小元,你帮我看看这个说明书上写的是什么。 女:这是您在国外买的吗? 男:是我儿子出国旅行回来给我带的礼物。 女:原来是这样。我帮您翻译一下。 问:男的请女的帮忙做什么?
nán: xiǎo yuán, nǐ bāng wǒ kàn kàn zhè ge shuō míng shū shàng xiě de shì shén me。 nǚ: zhè shì nín zài guó wài mǎi de ma? nán: shì wǒ ér zi chū guó lǚ xíng huí lái gěi wǒ dài de lǐ wù。 nǚ: yuán lái shì zhè yàng。 wǒ bāng nín fān yì yí xià。 wèn: nán de qǐng nǚ de bāng máng zuò shén me?
nán: xiǎo yuán, nǐ bāng wǒ kàn kàn zhè ge shuō míng shū shàng xiě de shì shén me。 nǚ: zhè shì nín zài guó wài mǎi de ma? nán: shì wǒ ér zi chū guó lǚ xíng huí lái gěi wǒ dài de lǐ wù。 nǚ: yuán lái shì zhè yàng。 wǒ bāng nín fān yì yí xià。 wèn: nán de qǐng nǚ de bāng máng zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khu vực đồ chơi trong trung tâm thương mại hôm nay sao mà đông nghẹt phụ huynh và các bạn nhỏ thế? Nữ: Anh quên rồi à? Ngày mai là mùng một tháng Sáu Quốc tế Thiếu nhi đến rồi, mọi người đều đang chọn quà cho con trẻ đấy. Hỏi: Dựa vào đoạn đối thoại, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「男:小元,你帮我看看这个说明书上写的是什么。 女:这是您在国外买的吗? 男:是我儿子出国旅行回来给我带的礼物。 女:原来是这样。我帮您翻译一下。 问:男的请女的帮忙做什么?」 Đáp án chính xác là D: 翻译说明书 (fān yì shuō míng shū).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

36

第36题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 朋友
B 同学
C 客人
D 导游
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天我收到了一封来自美国的信,信封上没写寄信人的名字。开始我还怀疑是有人寄错了,但打开一看才发现,这是我去年在国际文化交流节上认识的一个朋友寄来的。他知道中国最重要的节日一一春节就要到了,于是给我写了这封信,祝我节日快乐,永远幸福。我真是太感动了。 问:信是谁寄来的?
zuó tiān wǒ shōu dào le yì fēng lái zì měi guó de xìn, xìn fēng shàng méi xiě jì xìn rén de míng zì。 kāi shǐ wǒ hái huái yí shì yǒu rén jì cuò le, dàn dǎ kāi yí kàn cái fā xiàn, zhè shì wǒ qù nián zài guó jì wén huà jiāo liú jié shàng rèn shí de yí gè péng yǒu jì lái de。 tā zhī dào zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì yì yì chūn jié jiù yào dào le, yú shì gěi wǒ xiě le zhè fēng xìn, zhù wǒ jié rì kuài lè, yǒng yuǎn xìng fú。 wǒ zhēn shì tài gǎn dòng le。 wèn: xìn shì shuí jì lái de?
zuó tiān wǒ shōu dào le yì fēng lái zì měi guó de xìn, xìn fēng shàng méi xiě jì xìn rén de míng zì。 kāi shǐ wǒ hái huái yí shì yǒu rén jì cuò le, dàn dǎ kāi yí kàn cái fā xiàn, zhè shì wǒ qù nián zài guó jì wén huà jiāo liú jié shàng rèn shí de yí gè péng yǒu jì lái de。 tā zhī dào zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì yì yì chūn jié jiù yào dào le, yú shì gěi wǒ xiě le zhè fēng xìn, zhù wǒ jié rì kuài lè, yǒng yuǎn xìng fú。 wǒ zhēn shì tài gǎn dòng le。 wèn: xìn shì shuí jì lái de?
Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi nhận được một bức thư đến từ nước Mỹ, trên phong bì không viết tên người gửi. Lúc đầu tôi còn hoài nghi là có người gửi nhầm, nhưng mở ra xem mới phát hiện, đây là do một người bạn mà tôi quen năm ngoái tại Lễ hội Giao lưu Văn hóa Quốc tế gửi đến. Cậu ấy biết ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc - Tết Nguyên Đán sắp đến, thế nên đã viết bức thư này cho tôi, chúc tôi nghỉ lễ vui vẻ, hạnh phúc mãi mãi. Tôi thật sự vô cùng cảm động. Q: Thư do ai gửi tới?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「昨天我收到了一封来自美国的信,信封上没写寄信人的名字。开始我还怀疑是有人寄错了,但打开一看才发现,这是我去年在国际文化交流节上认识的一个朋友寄来的。他知道中国最重要的节日一一春节就要到了,于是给我写了这封信,祝我节日快乐,永远幸福。我真是太感动了。 问:信是谁寄来的?」 Đáp án chính xác là A: 朋友 (péng yǒu).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

37

第37题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 找他帮忙
B 让他留学
C 春节要到了
D 想来中国发展
Lời thoại trong băng (Transcript):
昨天我收到了一封来自美国的信,信封上没写寄信人的名字。开始我还怀疑是有人寄错了,但打开一看才发现,这是我去年在国际文化交流节上认识的一个朋友寄来的。他知道中国最重要的节日一一春节就要到了,于是给我写了这封信,祝我节日快乐,永远幸福。我真是太感动了。 问:那个人为什么要寄信给说话人?
zuó tiān wǒ shōu dào le yì fēng lái zì měi guó de xìn, xìn fēng shàng méi xiě jì xìn rén de míng zì。 kāi shǐ wǒ hái huái yí shì yǒu rén jì cuò le, dàn dǎ kāi yí kàn cái fā xiàn, zhè shì wǒ qù nián zài guó jì wén huà jiāo liú jié shàng rèn shi de yí gè péng yǒu jì lái de。 tā zhī dào zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì yī yī chūn jié jiù yào dào le, yú shì gěi wǒ xiě le zhè fēng xìn, zhù wǒ jié rì kuài lè, yǒng yuǎn xìng fú。 wǒ zhēn shì tài gǎn dòng le。 wèn: nà ge rén wèi shén me yào jì xìn gěi shuō huà rén?
zuó tiān wǒ shōu dào le yì fēng lái zì měi guó de xìn, xìn fēng shàng méi xiě jì xìn rén de míng zì。 kāi shǐ wǒ hái huái yí shì yǒu rén jì cuò le, dàn dǎ kāi yí kàn cái fā xiàn, zhè shì wǒ qù nián zài guó jì wén huà jiāo liú jié shàng rèn shi de yí gè péng yǒu jì lái de。 tā zhī dào zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì yī yī chūn jié jiù yào dào le, yú shì gěi wǒ xiě le zhè fēng xìn, zhù wǒ jié rì kuài lè, yǒng yuǎn xìng fú。 wǒ zhēn shì tài gǎn dòng le。 wèn: nà ge rén wèi shén me yào jì xìn gěi shuō huà rén?
Nghĩa tiếng Việt: Trứng xào cà chua là một món ăn được chào đón nhiều nhất trên bàn ăn gia đình Trung Quốc. Nó không chỉ giàu dinh dưỡng, màu sắc đỏ vàng đan xen đẹp mắt, mà cách làm còn đơn giản, chỉ cần vài phút là có thể làm xong. Q: Về món trứng xào cà chua, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「昨天我收到了一封来自美国的信,信封上没写寄信人的名字。开始我还怀疑是有人寄错了,但打开一看才发现,这是我去年在国际文化交流节上认识的一个朋友寄来的。他知道中国最重要的节日一一春节就要到了,于是给我写了这封信,祝我节日快乐,永远幸福。我真是太感动了。 问:那个人为什么要寄信给说话人?」 Đáp án chính xác là C: 春节要到了 (chūn jié yào dào le).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

38

第38题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 更努力
B 缺少自信
C 成绩下降
D 休息不好
Lời thoại trong băng (Transcript):
有些父母把孩子的时间表安排得满满的,使孩子连放松的机会都没有,时间久了,孩子的压力越来越大,学习成绩不但不会提高,甚至还可能会下降。这种教育其实是失败的,父母应该多给孩子留些时间,让他们去做喜欢的事情,这样才是真正为他们好。 问:孩子压力太大可能会怎样?
yǒu xiē fù mǔ bǎ hái zi de shí jiān biǎo ān pái dé mǎn mǎn de, shǐ hái zi lián fàng sōng de jī huì dōu méi yǒu, shí jiān jiǔ le, hái zi de yā lì yuè lái yuè dà, xué xí chéng jì bú dàn bú huì tí gāo, shèn zhì hái kě néng huì xià jiàng。 zhè zhǒng jiào yù qí shí shì shī bài de, fù mǔ yīng gāi duō gěi hái zi liú xiē shí jiān, ràng tā men qù zuò xǐ huan de shì qíng, zhè yàng cái shì zhēn zhèng wèi tā men hǎo。 wèn: hái zi yā lì tài dà kě néng huì zěn yàng?
yǒu xiē fù mǔ bǎ hái zi de shí jiān biǎo ān pái dé mǎn mǎn de, shǐ hái zi lián fàng sōng de jī huì dōu méi yǒu, shí jiān jiǔ le, hái zi de yā lì yuè lái yuè dà, xué xí chéng jì bú dàn bú huì tí gāo, shèn zhì hái kě néng huì xià jiàng。 zhè zhǒng jiào yù qí shí shì shī bài de, fù mǔ yīng gāi duō gěi hái zi liú xiē shí jiān, ràng tā men qù zuò xǐ huan de shì qíng, zhè yàng cái shì zhēn zhèng wèi tā men hǎo。 wèn: hái zi yā lì tài dà kě néng huì zěn yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Có một số phụ huynh sắp xếp thời gian biểu của con cái kín mít, khiến con cái đến cả cơ hội thư giãn cũng không có, thời gian lâu dần, áp lực của con cái ngày càng lớn, thành tích học tập chẳng những không tăng lên mà thậm chí còn có thể giảm xuống. Kiểu giáo dục này thực chất là thất bại, phụ huynh nên dành cho con cái thêm chút thời gian, để chúng làm những việc mình thích, như vậy mới thực sự tốt cho chúng. Q: Áp lực quá lớn có thể khiến con cái ra sao?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「有些父母把孩子的时间表安排得满满的,使孩子连放松的机会都没有,时间久了,孩子的压力越来越大,学习成绩不但不会提高,甚至还可能会下降。这种教育其实是失败的,父母应该多给孩子留些时间,让他们去做喜欢的事情,这样才是真正为他们好。 问:孩子压力太大可能会怎样?」 Đáp án chính xác là C: 成绩下降 (chéng jì xià jiàng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

39

第39题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 降低标准
B 养成好习惯
C 常表扬孩子
D 多给孩子时间
Lời thoại trong băng (Transcript):
有些父母把孩子的时间表安排得满满的,使孩子连放松的机会都没有,时间久了,孩子的压力越来越大,学习成绩不但不会提高,甚至还可能会下降。这种教育其实是失败的,父母应该多给孩子留些时间,让他们去做喜欢的事情,这样才是真正为他们好。 问:说话人建议父母怎样做?
yǒu xiē fù mǔ bǎ hái zi de shí jiān biǎo ān pái dé mǎn mǎn de, shǐ hái zi lián fàng sōng de jī huì dōu méi yǒu, shí jiān jiǔ le, hái zi de yā lì yuè lái yuè dà, xué xí chéng jì bú dàn bú huì tí gāo, shèn zhì hái kě néng huì xià jiàng。 zhè zhǒng jiào yù qí shí shì shī bài de, fù mǔ yīng gāi duō gěi hái zi liú xiē shí jiān, ràng tā men qù zuò xǐ huan de shì qíng, zhè yàng cái shì zhēn zhèng wèi tā men hǎo。 wèn: shuō huà rén jiàn yì fù mǔ zěn yàng zuò?
yǒu xiē fù mǔ bǎ hái zi de shí jiān biǎo ān pái dé mǎn mǎn de, shǐ hái zi lián fàng sōng de jī huì dōu méi yǒu, shí jiān jiǔ le, hái zi de yā lì yuè lái yuè dà, xué xí chéng jì bú dàn bú huì tí gāo, shèn zhì hái kě néng huì xià jiàng。 zhè zhǒng jiào yù qí shí shì shī bài de, fù mǔ yīng gāi duō gěi hái zi liú xiē shí jiān, ràng tā men qù zuò xǐ huan de shì qíng, zhè yàng cái shì zhēn zhèng wèi tā men hǎo。 wèn: shuō huà rén jiàn yì fù mǔ zěn yàng zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Có một số phụ huynh sắp xếp thời gian biểu của con cái kín mít, khiến con cái đến cả cơ hội thư giãn cũng không có, thời gian lâu dần, áp lực của con cái ngày càng lớn, thành tích học tập chẳng những không tăng lên mà thậm chí còn có thể giảm xuống. Kiểu giáo dục này thực chất là thất bại, phụ huynh nên dành cho con cái thêm chút thời gian, để chúng làm những việc mình thích, như vậy mới thực sự tốt cho chúng. Q: Người nói gợi ý phụ huynh nên làm thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「有些父母把孩子的时间表安排得满满的,使孩子连放松的机会都没有,时间久了,孩子的压力越来越大,学习成绩不但不会提高,甚至还可能会下降。这种教育其实是失败的,父母应该多给孩子留些时间,让他们去做喜欢的事情,这样才是真正为他们好。 问:说话人建议父母怎样做?」 Đáp án chính xác là D: 多给孩子时间 (duō gěi hái zi shí jiān).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

40

第40题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 时长
B 语言
C 人数
D 社会态度
Lời thoại trong băng (Transcript):
影响广告效果的原因有很多,比如广告的语言、画面、广告中出现的名人等等。但是,如果广告没有新鲜且有趣的想法,那么即使语言再精彩、画面再美丽、名人再多,也无法保证广告的效果。 问:下列哪个会影响广告的效果?
yǐng xiǎng guǎng gào xiào guǒ de yuán yīn yǒu hěn duō, bǐ rú guǎng gào de yǔ yán、 huà miàn、 guǎng gào zhōng chū xiàn de míng rén děng děng。 dàn shì, rú guǒ guǎng gào méi yǒu xīn xiān qiě yǒu qù de xiǎng fǎ, nà me jí shǐ yǔ yán zài jīng cǎi、 huà miàn zài měi lì、 míng rén zài duō, yě wú fǎ bǎo zhèng guǎng gào de xiào guǒ。 wèn: xià liè nǎ gè huì yǐng xiǎng guǎng gào de xiào guǒ?
yǐng xiǎng guǎng gào xiào guǒ de yuán yīn yǒu hěn duō, bǐ rú guǎng gào de yǔ yán、 huà miàn、 guǎng gào zhōng chū xiàn de míng rén děng děng。 dàn shì, rú guǒ guǎng gào méi yǒu xīn xiān qiě yǒu qù de xiǎng fǎ, nà me jí shǐ yǔ yán zài jīng cǎi、 huà miàn zài měi lì、 míng rén zài duō, yě wú fǎ bǎo zhèng guǎng gào de xiào guǒ。 wèn: xià liè nǎ gè huì yǐng xiǎng guǎng gào de xiào guǒ?
Nghĩa tiếng Việt: Có rất nhiều nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả quảng cáo, ví dụ như ngôn ngữ quảng cáo, khung cảnh, người nổi tiếng xuất hiện trong quảng cáo v.v. Thế nhưng, nếu quảng cáo không có ý tưởng mới mẻ và thú vị, thì cho dù ngôn ngữ có đặc sắc đến đâu, khung cảnh có đẹp đẽ đến đâu, người nổi tiếng có nhiều đến đâu, cũng không thể đảm bảo được hiệu quả của quảng cáo. Q: Điểm nào sau đây sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả của quảng cáo?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「影响广告效果的原因有很多,比如广告的语言、画面、广告中出现的名人等等。但是,如果广告没有新鲜且有趣的想法,那么即使语言再精彩、画面再美丽、名人再多,也无法保证广告的效果。 问:下列哪个会影响广告的效果?」 Đáp án chính xác là B: 语言 (yǔ yán).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

41

第41题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 画面丰富
B 介绍准确
C 邀请名人
D 有好的想法
Lời thoại trong băng (Transcript):
影响广告效果的原因有很多,比如广告的语言、画面、广告中出现的名人等等。但是,如果广告没有新鲜且有趣的想法,那么即使语言再精彩、画面再美丽、名人再多,也无法保证广告的效果。 问:广告最重要的是什么?
yǐng xiǎng guǎng gào xiào guǒ de yuán yīn yǒu hěn duō, bǐ rú guǎng gào de yǔ yán、 huà miàn、 guǎng gào zhōng chū xiàn de míng rén děng děng。 dàn shì, rú guǒ guǎng gào méi yǒu xīn xiān qiě yǒu qù de xiǎng fǎ, nà me jí shǐ yǔ yán zài jīng cǎi、 huà miàn zài měi lì、 míng rén zài duō, yě wú fǎ bǎo zhèng guǎng gào de xiào guǒ。 wèn: guǎng gào zuì zhòng yào de shì shén me?
yǐng xiǎng guǎng gào xiào guǒ de yuán yīn yǒu hěn duō, bǐ rú guǎng gào de yǔ yán、 huà miàn、 guǎng gào zhōng chū xiàn de míng rén děng děng。 dàn shì, rú guǒ guǎng gào méi yǒu xīn xiān qiě yǒu qù de xiǎng fǎ, nà me jí shǐ yǔ yán zài jīng cǎi、 huà miàn zài měi lì、 míng rén zài duō, yě wú fǎ bǎo zhèng guǎng gào de xiào guǒ。 wèn: guǎng gào zuì zhòng yào de shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Có rất nhiều nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả quảng cáo, ví dụ như ngôn ngữ quảng cáo, khung cảnh, người nổi tiếng xuất hiện trong quảng cáo v.v. Thế nhưng, nếu quảng cáo không có ý tưởng mới mẻ và thú vị, thì cho dù ngôn ngữ có đặc sắc đến đâu, khung cảnh có đẹp đẽ đến đâu, người nổi tiếng có nhiều đến đâu, cũng không thể đảm bảo được hiệu quả của quảng cáo. Q: Điều quan trọng nhất của quảng cáo là gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「影响广告效果的原因有很多,比如广告的语言、画面、广告中出现的名人等等。但是,如果广告没有新鲜且有趣的想法,那么即使语言再精彩、画面再美丽、名人再多,也无法保证广告的效果。 问:广告最重要的是什么?」 Đáp án chính xác là D: 有好的想法 (yǒu hǎo de xiǎng fǎ).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

42

第42题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 学生
B 护士
C 服务员
D 艺术家
Lời thoại trong băng (Transcript):
研究者将八十名学生分为两部分,一部分人用电脑记课上讲的内容,另一部分人用笔来写。结果证明,用笔写的学生能回忆起更多的内容。研究者指出,用笔写东西的过程能帮助我们更好地理解学到的东西,所以记住的内容会更多。 问:被研究者有哪些人?
yán jiū zhě jiāng bā shí míng xué shēng fēn wéi liǎng bù fen, yí bù fen rén yòng diàn nǎo jì kè shàng jiǎng de nèi róng, lìng yí bù fen rén yòng bǐ lái xiě。 jié guǒ zhèng míng, yòng bǐ xiě de xué shēng néng huí yì qǐ gèng duō de nèi róng。 yán jiū zhě zhǐ chū, yòng bǐ xiě dōng xī de guò chéng néng bāng zhù wǒ men gèng hǎo dì lǐ jiě xué dào de dōng xī, suǒ yǐ jì zhù de nèi róng huì gèng duō。 wèn: bèi yán jiū zhě yǒu nǎ xiē rén?
yán jiū zhě jiāng bā shí míng xué shēng fēn wéi liǎng bù fen, yí bù fen rén yòng diàn nǎo jì kè shàng jiǎng de nèi róng, lìng yí bù fen rén yòng bǐ lái xiě。 jié guǒ zhèng míng, yòng bǐ xiě de xué shēng néng huí yì qǐ gèng duō de nèi róng。 yán jiū zhě zhǐ chū, yòng bǐ xiě dōng xī de guò chéng néng bāng zhù wǒ men gèng hǎo dì lǐ jiě xué dào de dōng xī, suǒ yǐ jì zhù de nèi róng huì gèng duō。 wèn: bèi yán jiū zhě yǒu nǎ xiē rén?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu chia tám mươi học sinh thành hai phần, một phần dùng máy tính ghi chép nội dung giảng trên lớp, phần kia dùng bút để viết. Kết quả chứng minh, những học sinh dùng bút viết có thể hồi tưởng lại nhiều nội dung hơn. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng, quá trình dùng bút viết đồ vật có thể giúp chúng ta hiểu tốt hơn những nội dung đã học, thế nên nội dung ghi nhớ sẽ nhiều hơn. Q: Những người được nghiên cứu gồm những ai?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「研究者将八十名学生分为两部分,一部分人用电脑记课上讲的内容,另一部分人用笔来写。结果证明,用笔写的学生能回忆起更多的内容。研究者指出,用笔写东西的过程能帮助我们更好地理解学到的东西,所以记住的内容会更多。 问:被研究者有哪些人?」 Đáp án chính xác là A: 学生 (xué shēng).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

43

第43题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 动作快
B 错误少
C 帮助理解
D 帮助练字
Lời thoại trong băng (Transcript):
研究者将八十名学生分为两部分,一部分人用电脑记课上讲的内容,另一部分人用笔来写。结果证明,用笔写的学生能回忆起更多的内容。研究者指出,用笔写东西的过程能帮助我们更好地理解学到的东西,所以记住的内容会更多。 问:根据这段话,用笔写的优点是什么?
yán jiū zhě jiāng bā shí míng xué shēng fēn wéi liǎng bù fen, yí bù fen rén yòng diàn nǎo jì kè shàng jiǎng de nèi róng, lìng yí bù fen rén yòng bǐ lái xiě。 jié guǒ zhèng míng, yòng bǐ xiě de xué shēng néng huí yì qǐ gèng duō de nèi róng。 yán jiū zhě zhǐ chū, yòng bǐ xiě dōng xī de guò chéng néng bāng zhù wǒ men gèng hǎo dì lǐ jiě xué dào de dōng xī, suǒ yǐ jì zhù de nèi róng huì gèng duō。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, yòng bǐ xiě de yōu diǎn shì shén me?
yán jiū zhě jiāng bā shí míng xué shēng fēn wéi liǎng bù fen, yí bù fen rén yòng diàn nǎo jì kè shàng jiǎng de nèi róng, lìng yí bù fen rén yòng bǐ lái xiě。 jié guǒ zhèng míng, yòng bǐ xiě de xué shēng néng huí yì qǐ gèng duō de nèi róng。 yán jiū zhě zhǐ chū, yòng bǐ xiě dōng xī de guò chéng néng bāng zhù wǒ men gèng hǎo dì lǐ jiě xué dào de dōng xī, suǒ yǐ jì zhù de nèi róng huì gèng duō。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, yòng bǐ xiě de yōu diǎn shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Các nhà nghiên cứu chia tám mươi học sinh thành hai phần, một phần dùng máy tính ghi chép nội dung giảng trên lớp, phần kia dùng bút để viết. Kết quả chứng minh, những học sinh dùng bút viết có thể hồi tưởng lại nhiều nội dung hơn. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng, quá trình dùng bút viết đồ vật có thể giúp chúng ta hiểu tốt hơn những nội dung đã học, thế nên nội dung ghi nhớ sẽ nhiều hơn. Q: Dựa vào đoạn này, ưu điểm của việc dùng bút viết là gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「研究者将八十名学生分为两部分,一部分人用电脑记课上讲的内容,另一部分人用笔来写。结果证明,用笔写的学生能回忆起更多的内容。研究者指出,用笔写东西的过程能帮助我们更好地理解学到的东西,所以记住的内容会更多。 问:根据这段话,用笔写的优点是什么?」 Đáp án chính xác là C: 帮助理解 (bāng zhù lǐ jiě).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

44

第44题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 空气差
B 抽烟的人少了
C 街上很热闹
D 开车的人少了
Lời thoại trong băng (Transcript):
六月五日是世界环境日。记者调查发现,在这天,很多人没有开车,而是选择公共汽车或地铁出行,还有一些人骑自行车或者步行。他们说,这样做不仅能保护环境,而且还能锻炼身体。 问:世界环境日那天,记者有什么发现?
liù yuè wǔ rì shì shì jiè huán jìng rì。 jì zhě diào chá fā xiàn, zài zhè tiān, hěn duō rén méi yǒu kāi chē, ér shì xuǎn zé gōng gòng qì chē huò dì tiě chū xíng, hái yǒu yì xiē rén qí zì xíng chē huò zhě bù xíng。 tā men shuō, zhè yàng zuò bù jǐn néng bǎo hù huán jìng, ér qiě hái néng duàn liàn shēn tǐ。 wèn: shì jiè huán jìng rì nà tiān, jì zhě yǒu shén me fā xiàn?
liù yuè wǔ rì shì shì jiè huán jìng rì。 jì zhě diào chá fā xiàn, zài zhè tiān, hěn duō rén méi yǒu kāi chē, ér shì xuǎn zé gōng gòng qì chē huò dì tiě chū xíng, hái yǒu yì xiē rén qí zì xíng chē huò zhě bù xíng。 tā men shuō, zhè yàng zuò bù jǐn néng bǎo hù huán jìng, ér qiě hái néng duàn liàn shēn tǐ。 wèn: shì jiè huán jìng rì nà tiān, jì zhě yǒu shén me fā xiàn?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày mùng năm tháng Sáu là Ngày Môi trường Thế giới. Phóng viên điều tra phát hiện ra rằng, vào ngày này, rất nhiều người không lái xe hơi mà lựa chọn xe buýt hoặc tàu điện ngầm để đi lại, còn có một số người đi xe đạp hoặc đi bộ. Họ nói rằng, làm như vậy không chỉ có thể bảo vệ môi trường mà còn có thể rèn luyện sức khỏe. Q: Vào ngày Môi trường Thế giới, phóng viên có phát hiện gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「六月五日是世界环境日。记者调查发现,在这天,很多人没有开车,而是选择公共汽车或地铁出行,还有一些人骑自行车或者步行。他们说,这样做不仅能保护环境,而且还能锻炼身体。 问:世界环境日那天,记者有什么发现?」 Đáp án chính xác là D: 开车的人少了 (kāi chē de rén shǎo le).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

45

第45题:听对话或短文,选择正确答案。

Phần 3: Hội thoại dài & Đoạn văn
A 不堵车
B 不花钱
C 能看到景色
D 能锻炼身体
Lời thoại trong băng (Transcript):
六月五日是世界环境日。记者调查发现,在这天,很多人没有开车,而是选择公共汽车或地铁出行,还有一些人骑自行车或者步行。他们说,这样做不仅能保护环境,而且还能锻炼身体。 问:根据这段话,步行有什么好处?
liù yuè wǔ rì shì shì jiè huán jìng rì。 jì zhě diào chá fā xiàn, zài zhè tiān, hěn duō rén méi yǒu kāi chē, ér shì xuǎn zé gōng gòng qì chē huò dì tiě chū xíng, hái yǒu yì xiē rén qí zì xíng chē huò zhě bù xíng。 tā men shuō, zhè yàng zuò bù jǐn néng bǎo hù huán jìng, ér qiě hái néng duàn liàn shēn tǐ。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, bù xíng yǒu shén me hǎo chù?
liù yuè wǔ rì shì shì jiè huán jìng rì。 jì zhě diào chá fā xiàn, zài zhè tiān, hěn duō rén méi yǒu kāi chē, ér shì xuǎn zé gōng gòng qì chē huò dì tiě chū xíng, hái yǒu yì xiē rén qí zì xíng chē huò zhě bù xíng。 tā men shuō, zhè yàng zuò bù jǐn néng bǎo hù huán jìng, ér qiě hái néng duàn liàn shēn tǐ。 wèn: gēn jù zhè duàn huà, bù xíng yǒu shén me hǎo chù?
Nghĩa tiếng Việt: Ngày mùng năm tháng Sáu là Ngày Môi trường Thế giới. Phóng viên điều tra phát hiện ra rằng, vào ngày này, rất nhiều người không lái xe hơi mà lựa chọn xe buýt hoặc tàu điện ngầm để đi lại, còn có một số người đi xe đạp hoặc đi bộ. Họ nói rằng, làm như vậy không chỉ có thể bảo vệ môi trường mà còn có thể rèn luyện sức khỏe. Q: Dựa vào đoạn này, việc đi bộ có lợi ích gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại: 「六月五日是世界环境日。记者调查发现,在这天,很多人没有开车,而是选择公共汽车或地铁出行,还有一些人骑自行车或者步行。他们说,这样做不仅能保护环境,而且还能锻炼身体。 问:根据这段话,步行有什么好处?」 Đáp án chính xác là D: 能锻炼身体 (néng duàn liàn shēn tǐ).

Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 4 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!