Bộ đề thi thật HSK Cấp 4 chính thức mã đề H41802 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 100 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.
Nghĩa tiếng Việt: Quản lý vừa thông báo, cuộc họp bộ phận lúc hai giờ rưỡi chiều nay sẽ diễn ra đúng giờ tại phòng họp tầng ba theo đúng kế hoạch ban đầu, mọi người hãy chuẩn bị trước tài liệu.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe:
「小西从小在国外长大,十八岁才跟着父母回到中国,所以她的外语和中文
都非常流利,你可以找她帮忙翻译。
★小西不会说汉语。」
Nhận định 「小西不会说汉语。」 là Sai (错误).
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi đổi công việc mới, mặc dù nhiệm vụ công việc nặng hơn, nhưng tiền lương và tiền thưởng mỗi tháng đều cao hơn trước khá nhiều, tôi thấy khá hài lòng.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe:
「由于我的粗心,还让您专门过来一趟,实在很抱歉。您放心,这次我已经
仔细检查过了,保证没有问题。
★说话人之前很马虎。」
Nhận định 「说话人之前很马虎。」 là Đúng (正确).
dà jiā shǐ yòng kuài zi shí yào zhù yì, qiān wàn bú yào yòng kuài zi qiāo wǎn, yīn wèi zài zhōng guó zhè yàng zuò bèi rèn wéi shí fēn bù lǐ mào。 yòng kuài zi qiāo wǎn méi yǒu lǐ mào。
dà jiā shǐ yòng kuài zi shí yào zhù yì, qiān wàn bú yào yòng kuài zi qiāo wǎn, yīn wèi zài zhōng guó zhè yàng zuò bèi rèn wéi shí fēn bù lǐ mào。 yòng kuài zi qiāo wǎn méi yǒu lǐ mào。
Nghĩa tiếng Việt: Người ta có câu "Đi bách bộ sau bữa ăn, sống đến chín mươi chín". Kiên trì đi dạo nửa tiếng mỗi ngày sau bữa tối không chỉ giúp tiêu hóa mà còn rất có ích cho cơ thể.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe:
「大家使用筷子时要注意,千万不要用筷子敲碗,因为在中国这样做被认为
十分不礼貌。
★用筷子敲碗没有礼貌。」
Nhận định 「用筷子敲碗没有礼貌。」 là Đúng (正确).
měi nián yí jìn rù shí yuè, cháng bái shān de wēn dù jiù huì xià jiàng hěn duō, zǎo zǎo kāi shǐ xià xuě, měi lì de xuě jǐng wǎng wǎng huì xī yǐn dà liàng de yóu kè qián lái cān guān。 qù cháng bái shān kàn xuě jǐng de rén hěn duō。
měi nián yí jìn rù shí yuè, cháng bái shān de wēn dù jiù huì xià jiàng hěn duō, zǎo zǎo kāi shǐ xià xuě, měi lì de xuě jǐng wǎng wǎng huì xī yǐn dà liàng de yóu kè qián lái cān guān。 qù cháng bái shān kàn xuě jǐng de rén hěn duō。
Nghĩa tiếng Việt: Mùa hè năm ngoái tôi và gia đình đã có chuyến đi đến Vân Nam, ở đó trời xanh mây trắng, nước hồ trong vắt, phong cảnh đẹp vô cùng, thật khiến người ta khó quên.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe:
「每年一进入十月,长白山的温度就会下降很多,早早开始下雪,美丽的雪
景往往会吸引大量的游客前来参观。
★去长白山看雪景的人很多。」
Nhận định 「去长白山看雪景的人很多。」 là Đúng (正确).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
suī rán wǒ xiàn zài gōng zī bù gāo, dàn wǒ xuǎn zhè fèn gōng zuò de mù dì běn lái jiù bú shì wèi le zhuàn qián, ér shì xiǎng jī lěi gèng duō de jīng yàn, wèi yǐ hòu dǎ hǎo jī chǔ。 tā de shōu rù hěn gāo。
suī rán wǒ xiàn zài gōng zī bù gāo, dàn wǒ xuǎn zhè fèn gōng zuò de mù dì běn lái jiù bú shì wèi le zhuàn qián, ér shì xiǎng jī lěi gèng duō de jīng yàn, wèi yǐ hòu dǎ hǎo jī chǔ。 tā de shōu rù hěn gāo。
Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của internet, giới trẻ hiện nay hầu như đều quen mua sắm trên mạng, không chỉ chủng loại phong phú mà còn giao hàng tận nơi, rất tiện lợi.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe:
「虽然我现在工资不高,但我选这份工作的目的本来就不是为了赚钱,而是
想积累更多的经验,为以后打好基础。
★他的收入很高。」
Nhận định 「他的收入很高。」 là Sai (错误).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
zhè liǎng gè cí suī rán zhī chà yí gè zì, yì sī yě chà bù duō, dàn tā men zài yǔ fǎ shàng hái shì yǒu yí dìng qū bié de, shì yòng de yǔ yán huán jìng yě bù yí yàng, dà jiā zhù yì bié nòng cuò le。 nà liǎng gè cí de yòng fǎ wán quán xiāng tóng。
zhè liǎng gè cí suī rán zhī chà yí gè zì, yì sī yě chà bù duō, dàn tā men zài yǔ fǎ shàng hái shì yǒu yí dìng qū bié de, shì yòng de yǔ yán huán jìng yě bù yí yàng, dà jiā zhù yì bié nòng cuò le。 nà liǎng gè cí de yòng fǎ wán quán xiāng tóng。
Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù cạnh tranh công việc hiện nay rất khốc liệt, nhưng tôi rất thích bầu không khí của đội ngũ hiện tại, lãnh đạo cũng rất ủng hộ tôi, thế nên tôi dự định tiếp tục ở lại công ty này để phát triển.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe:
「这两个词虽然只差一个字,意思也差不多,但它们在语法上还是有一定区
别的,适用的语言环境也不一样,大家注意别弄错了。
★那两个词的用法完全相同。」
Nhận định 「那两个词的用法完全相同。」 là Sai (错误).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
gōng zuò shàng yǒu fán nǎo hěn zhèng cháng, dàn bǎ fán nǎo dài huí jiā shì hěn bú fù zé rèn de。 gōng zuò shàng chū le wèn tí, jiù yīng gāi zài gōng zuò zhōng jiě jué, ér bú shì dài zhe bù yú kuài de xīn qíng huí jiā。 bié bǎ gōng zuò fán nǎo dài huí jiā。
yí gòng 1 5 gè tí, měi tí tīng yí cì。
nán: yǒu, nǐ fàng xīn ba。
wèn: nán de zhǔ yào shi shén me yì sī?
gōng zuò shàng yǒu fán nǎo hěn zhèng cháng, dàn bǎ fán nǎo dài huí jiā shì hěn bú fù zé rèn de。 gōng zuò shàng chū le wèn tí, jiù yīng gāi zài gōng zuò zhōng jiě jué, ér bú shì dài zhe bù yú kuài de xīn qíng huí jiā。 bié bǎ gōng zuò fán nǎo dài huí jiā。
yí gòng 1 5 gè tí, měi tí tīng yí cì。
nán: yǒu, nǐ fàng xīn ba。
wèn: nán de zhǔ yào shi shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống chắc chắn sẽ gặp phải các loại khó khăn và trắc trở, điều quan trọng nằm ở chỗ chúng ta dùng tâm thế như thế nào để đối mặt. Duy trì một tâm thái lạc quan có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn tốt hơn.
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung bài nghe:
「工作上有烦恼很正常,但把烦恼带回家是很不负责任的。工作上出了问
题,就应该在工作中解决,而不是带着不愉快的心情回家。
★别把工作烦恼带回家。
一共15个题,每题听一次。
男:有,你放心吧。
问:男的主要是什么意思?」
Nhận định 「别把工作烦恼带回家。」 là Đúng (正确).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác tài, đi ga tàu lửa bao nhiêu tiền?
Nam: Tổng cộng hai mươi ba tệ. Anh đưa tôi một trăm, tôi thối lại anh bảy mươi bảy tệ tiền lẻ.
— Hỏi: Nam thối lại cho nữ cái gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「男:我刚才去买袜子,售货员好像忘记找我零钱了。
女:啊?那你快去把钱要回来,我在这儿等你。
问:男的准备回去要什么?」
Đáp án chính xác là D: 零钱 (líng qián).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: nǐ kàn guò 《 duì huà》 jié mù ma? wǒ jué de tǐng yǒu yì sī de。
nán: kàn guò。 jié mù huì qǐng hěn duō míng rén lái jiǎng tā men shēn biān fā shēng de gù shì, què shí fēi cháng yǒu qù。
wèn: nán de jué de nà ge jié mù zěn me yàng?
nǚ: nǐ kàn guò 《 duì huà》 jié mù ma? wǒ jué de tǐng yǒu yì sī de。
nán: kàn guò。 jié mù huì qǐng hěn duō míng rén lái jiǎng tā men shēn biān fā shēng de gù shì, què shí fēi cháng yǒu qù。
wèn: nán de jué de nà ge jié mù zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi biểu diễn ảo thuật tối qua em xem chưa? Cảm giác thế nào?
Nữ: Cực kỳ đặc sắc! Nhất là tiết mục ảo thuật hóa lá bài thành chim bồ câu cuối cùng ấy, rất thú vị, vô cùng hay.
— Hỏi: Nữ cảm thấy buổi biểu diễn đó thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「女:你看过《对话》节目吗?我觉得挺有意思的。
男:看过。节目会请很多名人来讲他们身边发生的故事,确实非常有趣。
问:男的觉得那个节目怎么样?」
Đáp án chính xác là A: 有趣 (yǒu qù).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay ăn gì? Sủi cảo hay mì trứng cà chua?
Nữ: Hôm nay sinh nhật em, đương nhiên phải ăn mì rồi.
— Hỏi: Bữa tối họ có khả năng ăn món gì nhất?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「男:晚饭吃什么?饺子还是西红柿鸡蛋面?
女:今天我生日,当然要吃面条儿了。
问:他们晚饭最可能吃什么?」
Đáp án chính xác là D: 面条儿 (miàn tiáo ér).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: nǐ dà gài shén me shí hòu xià bān?
nán: běn lái shì liù diǎn, bú guò wǒ jīn wǎn yào jiā bān, gū jì dé bā diǎn zuǒ yòu ba。
wèn: nán de shì shén me yì sī?
nǚ: nǐ dà gài shén me shí hòu xià bān?
nán: běn lái shì liù diǎn, bú guò wǒ jīn wǎn yào jiā bān, gū jì dé bā diǎn zuǒ yòu ba。
wèn: nán de shì shén me yì sī?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khoảng mấy giờ anh tan làm?
Nữ: Đáng lẽ là sáu giờ, nhưng tối nay anh phải tăng ca, ước chừng chắc khoảng tám giờ nhỉ.
— Hỏi: Nam có ý gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「女:你大概什么时候下班?
男:本来是六点,不过我今晚要加班,估计得八点左右吧。
问:男的是什么意思?」
Đáp án chính xác là A: 要加班 (yào jiā bān).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: nǐ píng shí yǒu xiě rì jì de xí guàn ma?
nǚ: méi yǒu, bú guò wǒ cháng cháng huì bǎ duì yì xiē shè huì wèn tí de kàn fǎ xiě xià lái。
wèn: nǚ de ài xiě guān yú nǎ fāng miàn de nèi róng?
nán: nǐ píng shí yǒu xiě rì jì de xí guàn ma?
nǚ: méi yǒu, bú guò wǒ cháng cháng huì bǎ duì yì xiē shè huì wèn tí de kàn fǎ xiě xià lái。
wèn: nǚ de ài xiě guān yú nǎ fāng miàn de nèi róng?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bình thường em có thói quen viết nhật ký không?
Nữ: Không, nhưng em thường hay viết lại những suy nghĩ của mình về một số vấn đề xã hội.
— Hỏi: Nữ thích viết nội dung về phương diện nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「男:你平时有写日记的习惯吗?
女:没有,不过我常常会把对一些社会问题的看法写下来。
问:女的爱写关于哪方面的内容?」
Đáp án chính xác là D: 社会问题 (shè huì wèn tí).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: nǐ de shǒu biǎo jìng rán kě yǐ dǎ diàn huà?
nán: qí shí tā shì shǒu jī, zhī bú guò kàn qǐ lái xiàng shǒu biǎo, yòu kě yǐ dài zài shǒu shàng。
wèn: tā men zài liáo shén me?
nǚ: nǐ de shǒu biǎo jìng rán kě yǐ dǎ diàn huà?
nán: qí shí tā shì shǒu jī, zhī bú guò kàn qǐ lái xiàng shǒu biǎo, yòu kě yǐ dài zài shǒu shàng。
wèn: tā men zài liáo shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đồng hồ của anh thế mà lại gọi được điện thoại á?
Nam: Thực ra nó là điện thoại, chẳng qua trông giống đồng hồ lại có thể đeo trên tay thôi.
— Hỏi: Họ đang tán gẫu về chuyện gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「女:你的手表竟然可以打电话?
男:其实它是手机,只不过看起来像手表,又可以戴在手上。
问:他们在聊什么?」
Đáp án chính xác là A: 手机 (shǒu jī).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Luật sư Châu đến rồi à?
Nữ: Đúng vậy, anh ấy tiện đường ghé qua đây nên tiện thể lấy tài liệu chứng nhận đi rồi.
— Hỏi: Luật sư Châu đến để làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「男:周律师来过了?
女:对,他正好经过这儿,就顺便把证明材料取走了。
问:周律师来做了什么?」
Đáp án chính xác là B: 拿材料 (ná cái liào).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: xiàn zài de hái zi zhēn lì hài, wǒ gē de hái zǐ cái sān suì, jiù rèn shi yì qiān duō gè hàn zì le。
nán: shì a。 bú guò wǒ hái shì jué de ér tóng yīng gāi yǐ wán ér wéi zhǔ。
wèn: nǚ de jué de xiàn zài de hái zi zěn me yàng?
nǚ: xiàn zài de hái zi zhēn lì hài, wǒ gē de hái zǐ cái sān suì, jiù rèn shi yì qiān duō gè hàn zì le。
nán: shì a。 bú guò wǒ hái shì jué de ér tóng yīng gāi yǐ wán ér wéi zhǔ。
wèn: nǚ de jué de xiàn zài de hái zi zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trẻ con bây giờ giỏi thật, con của anh trai tôi mới ba tuổi đã nhận biết hơn một nghìn chữ Hán rồi.
Nam: Đúng thế. Nhưng tôi vẫn cho rằng trẻ nhỏ nên lấy việc chơi đùa làm chính.
— Hỏi: Nữ cảm thấy trẻ con bây giờ thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「女:现在的孩子真厉害,我哥的孩子才三岁,就认识一千多个汉字了。
男:是啊。不过我还是觉得儿童应该以玩儿为主。
问:女的觉得现在的孩子怎么样?」
Đáp án chính xác là B: 很厉害 (hěn lì hài).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
19
第19题:听对话,选择正确答案。
Phần 2: Hội thoại ngắn
A网址
B网速
C打开方式
D网站管理
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:这个网站怎么打不开?
女:是不是网址错了?我重新发你一遍。
问:女的怀疑哪里有问题?
nán: zhè ge wǎng zhàn zěn me dǎ bù kāi?
nǚ: shì bu shì wǎng zhǐ cuò le? wǒ chóng xīn fā nǐ yí biàn。
wèn: nǚ de huái yí nǎ lǐ yǒu wèn tí?
nán: zhè ge wǎng zhàn zěn me dǎ bù kāi?
nǚ: shì bu shì wǎng zhǐ cuò le? wǒ chóng xīn fā nǐ yí biàn。
wèn: nǚ de huái yí nǎ lǐ yǒu wèn tí?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao trang web này mãi không mở được vậy?
Nữ: Có phải địa chỉ web sai rồi không? Để em gửi lại cho anh một lần nữa.
— Hỏi: Nữ nghi ngờ chỗ nào có vấn đề?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「男:这个网站怎么打不开?
女:是不是网址错了?我重新发你一遍。
问:女的怀疑哪里有问题?」
Đáp án chính xác là A: 网址 (wǎng zhǐ).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: gāng gāng hái shì qíng tiān, cái yí huì er gōng fū, yǔ jiù xià dé zhè me dà le。
nán: zhè bù qí guài, nán fāng de qì hòu duō biàn, guò duàn shí jiān nǐ jiù shì yìng le。
wèn: xiàn zài tiān qì zěn me yàng?
nǚ: gāng gāng hái shì qíng tiān, cái yí huì er gōng fū, yǔ jiù xià dé zhè me dà le。
nán: zhè bù qí guài, nán fāng de qì hòu duō biàn, guò duàn shí jiān nǐ jiù shì yìng le。
wèn: xiàn zài tiān qì zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lúc nãy trời vẫn còn quang mây, chỉ một lát sau mà trời đã đổ mưa lớn thế này rồi.
Nam: Điều này không có gì lạ, khí hậu miền Nam thay đổi thất thường, ở một thời gian nữa là em quen thôi.
— Hỏi: Thời tiết hiện tại thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「女:刚刚还是晴天,才一会儿工夫,雨就下得这么大了。
男:这不奇怪,南方的气候多变,过段时间你就适应了。
问:现在天气怎么样?」
Đáp án chính xác là C: 下雨了 (xià yǔ le).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, giọng của em nhỏ quá, anh hoàn toàn không nghe rõ.
Nữ: Em đang ở thư viện, không tiện nói chuyện, nếu anh có việc gì thì cứ nhắn tin cho em nhé.
— Hỏi: Nữ hiện đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「男:喂,你的声音太小了,我完全听不清楚。
女:我在图书馆,不方便说话,你如果有事就给我发短信吧。
问:女的现在在哪里?」
Đáp án chính xác là C: 图书馆 (tú shū guǎn).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: nǐ zuì jìn zěn me bù chōu yān le?
nán: wǒ zhè jǐ tiān ké sou yǒu diǎn er yán zhòng, dài fu ràng wǒ shǎo chōu yān。
wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
nǚ: nǐ zuì jìn zěn me bù chōu yān le?
nán: wǒ zhè jǐ tiān ké sou yǒu diǎn er yán zhòng, dài fu ràng wǒ shǎo chōu yān。
wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này sao anh lại không hút thuốc nữa thế?
Nam: Mấy hôm nay tôi ho hơi nặng, bác sĩ bảo tôi bớt hút thuốc lại.
— Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「女:你最近怎么不抽烟了?
男:我这几天咳嗽有点儿严重,大夫让我少抽烟。
问:关于男的,可以知道什么?」
Đáp án chính xác là C: 最近没抽烟 (zuì jìn méi chōu yān).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
23
第23题:听对话,选择正确答案。
Phần 2: Hội thoại ngắn
A签证
B招聘结果
C电子邮件
D普通话成绩
Lời thoại trong băng (Transcript):
男:你上周参加的招聘,有结果了吗?
女:暂时没有,我还在等消息。
问:女的在等什么?
nán: nǐ shàng zhōu cān jiā de zhāo pìn, yǒu jié guǒ le ma?
nǚ: zàn shí méi yǒu, wǒ hái zài děng xiāo xī。
wèn: nǚ de zài děng shén me?
nán: nǐ shàng zhōu cān jiā de zhāo pìn, yǒu jié guǒ le ma?
nǚ: zàn shí méi yǒu, wǒ hái zài děng xiāo xī。
wèn: nǚ de zài děng shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi tuyển dụng em tham gia tuần trước đã có kết quả chưa?
Nữ: Tạm thời chưa có, em vẫn đang chờ tin tức.
— Hỏi: Nữ đang đợi cái gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「男:你上周参加的招聘,有结果了吗?
女:暂时没有,我还在等消息。
问:女的在等什么?」
Đáp án chính xác là B: 招聘结果 (zhāo pìn jié guǒ).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ ơi, cho hỏi món sườn xào chua ngọt chúng tôi gọi đã làm xong chưa?
Nam: Đang làm trong bếp rồi, chuẩn bị bưng lên cho quý khách ngay, xin vui lòng đợi một lát.
— Hỏi: Họ có khả năng ở nơi nào nhất?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「女:您好!两个凉菜、三个热菜、四瓶啤酒、两碗米饭,一共二百七十九
元,您刷卡还是付现金?
男:刷信用卡吧。
问:对话最可能发生在哪里?」
Đáp án chính xác là D: 饭店 (fàn diàn).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: nǐ zěn me duì zhè ge zuò jiā zhè me liǎo jiě?
nǚ: wǒ gāng hǎo zài yì běn zá zhì lǐ kàn guò yì piān zhuān mén jiè shào tā de wén zhāng。
wèn: nǚ de shì tōng guò shén me liǎo jiě nà ge zuò jiā de?
yí gòng 2 0 gè tí, měi tí tīng yí cì。
nǚ: hǎo de。 huì yì shì xià wǔ sān diǎn ma?
nán: gǎi le, sān diǎn bàn, tuī chí le bàn gè xiǎo shí。
nǚ: hǎo, liù èr huì yì shì méi biàn ba?
nán: duì, méi biàn。
wèn: huì yì jǐ diǎn kāi shǐ?
nán: nǐ zěn me duì zhè ge zuò jiā zhè me liǎo jiě?
nǚ: wǒ gāng hǎo zài yì běn zá zhì lǐ kàn guò yì piān zhuān mén jiè shào tā de wén zhāng。
wèn: nǚ de shì tōng guò shén me liǎo jiě nà ge zuò jiā de?
yí gòng 2 0 gè tí, měi tí tīng yí cì。
nǚ: hǎo de。 huì yì shì xià wǔ sān diǎn ma?
nán: gǎi le, sān diǎn bàn, tuī chí le bàn gè xiǎo shí。
nǚ: hǎo, liù èr huì yì shì méi biàn ba?
nán: duì, méi biàn。
wèn: huì yì jǐ diǎn kāi shǐ?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có nhìn thấy quyển tạp chí văn học anh mua ngày hôm qua trên bàn trà ở phòng khách không?
Nữ: Lúc nãy bố mang vào thư phòng đọc rồi, anh lên lầu tìm bố mà lấy nhé.
— Hỏi: Nam đang tìm cái gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「男:你怎么对这个作家这么了解?
女:我刚好在一本杂志里看过一篇专门介绍他的文章。
问:女的是通过什么了解那个作家的?
一共20个题,每题听一次。
女:好的。会议是下午三点吗?
男:改了,三点半,推迟了半个小时。
女:好,六○二会议室没变吧?
男:对,没变。
问:会议几点开始?」
Đáp án chính xác là B: 杂志 (zá zhì).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: zhè jǐ nián dōng tiān dōu bù zěn me xià xuě le。
nán: kě néng hé quán qiú qì hòu biàn nuǎn yǒu guān xì。
nǚ: shì a, hǎo xiàng dà bù fen guó jiā dōu chū xiàn le zhè yàng de qíng kuàng。
nán: dì qiú zhǐ yǒu yí gè, wǒ men yí dìng yào hǎo hǎo bǎo hù zì rán huán jìng。
wèn: nán de rèn wéi yīng gāi zěn me zuò?
nǚ: zhè jǐ nián dōng tiān dōu bù zěn me xià xuě le。
nán: kě néng hé quán qiú qì hòu biàn nuǎn yǒu guān xì。
nǚ: shì a, hǎo xiàng dà bù fen guó jiā dōu chū xiàn le zhè yàng de qíng kuàng。
nán: dì qiú zhǐ yǒu yí gè, wǒ men yí dìng yào hǎo hǎo bǎo hù zì rán huán jìng。
wèn: nán de rèn wéi yīng gāi zěn me zuò?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy năm nay mùa đông không còn hay có tuyết nữa rồi.
Nam: Có lẽ liên quan đến hiện tượng Trái Đất ấm lên toàn cầu.
Nữ: Đúng vậy, dường như phần lớn các quốc gia đều xuất hiện tình trạng này.
Nam: Trái Đất chỉ có một, chúng ta nhất định phải bảo vệ tốt môi trường tự nhiên.
— Hỏi: Nam cho rằng nên làm thế nào?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「女:这几年冬天都不怎么下雪了。
男:可能和全球气候变暖有关系。
女:是啊,好像大部分国家都出现了这样的情况。
男:地球只有一个,我们一定要好好保护自然环境。
问:男的认为应该怎么做?」
Đáp án chính xác là A: 保护环境 (bǎo hù huán jìng).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vịt quay anh mới mua thơm lắm, mau lại nếm thử đi.
Nữ: Không được, em đang giảm cân, không thể ăn món này.
Nam: Em có béo đâu mà giảm với chả béo.
Nữ: Mùa hè sắp đến rồi, em phải giảm bớt chỗ thịt ở bụng đi.
— Hỏi: Tại sao nữ không ăn vịt quay?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「男:我刚买的烤鸭,可香了,快来尝尝。
女:不行,我正在减肥,不能吃这个。
男:你又不胖,减什么肥。
女:夏天快到了,我得把肚子上的肉减掉。
问:女的为什么不吃烤鸭?」
Đáp án chính xác là A: 在减肥 (zài jiǎn féi).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói anh chuẩn bị đi nước ngoài à?
Nam: Đúng vậy, ngày 9 xuất phát, đi tham gia một hội nghị giao lưu quốc tế.
Nữ: Đi khoảng bao lâu thế?
Nam: Ít nhất là một tuần, có việc gì thì em cứ tìm quản lý Trương bàn bạc nhé.
— Hỏi: Nam đi nước ngoài để làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「女:听说你要出国?
男:是,九号走,去参加一场国际交流会。
女:大约去多久?
男:至少一个星期,有什么事你就找张经理商量吧。
问:男的出国做什么?」
Đáp án chính xác là B: 开会 (kāi huì).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: zhè ge hán jià nǐ dǎ suàn zuò shén me?
nǚ: wǒ zài fān yì yì běn bā bǎi duō yè de shū, kǒng pà hán jià hái dé jiē zhe gān。
nán: zhè me hòu de shū?
nǚ: shì a, běn lái hái xiǎng chū qù wán ér ne, zhǐ hǎo děng shǔ jià zài qù le。
wèn: nǚ de hán jià yào zuò shén me?
nán: zhè ge hán jià nǐ dǎ suàn zuò shén me?
nǚ: wǒ zài fān yì yì běn bā bǎi duō yè de shū, kǒng pà hán jià hái dé jiē zhe gān。
nán: zhè me hòu de shū?
nǚ: shì a, běn lái hái xiǎng chū qù wán ér ne, zhǐ hǎo děng shǔ jià zài qù le。
wèn: nǚ de hán jià yào zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ nghỉ đông này em dự định làm gì?
Nữ: Em đang dịch một cuốn sách hơn tám trăm trang, sợ rằng kỳ nghỉ đông vẫn phải làm tiếp.
Nam: Cuốn sách dày thế cơ à?
Nữ: Vâng, lúc đầu còn định đi chơi nữa chứ, đành phải đợi kỳ nghỉ hè rồi đi vậy.
— Hỏi: Nữ phải làm gì vào kỳ nghỉ đông?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「男:这个寒假你打算做什么?
女:我在翻译一本八百多页的书,恐怕寒假还得接着干。
男:这么厚的书?
女:是啊,本来还想出去玩儿呢,只好等暑假再去了。
问:女的寒假要做什么?」
Đáp án chính xác là C: 翻译书 (fān yì shū).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: wǒ de yòu gē bo yòu suān yòu téng, zǎo shàng qǐ chuáng de shí hòu dōu tái bù qǐ lái le。
nán: zěn me nòng de?
nǚ: zuó tiān dǎ le yí gè xiǎo shí wǎng qiú hòu jiù zhè yàng le。
nán: yí dìng shì nǐ píng shí quē shǎo duàn liàn, suǒ yǐ ǒu ěr yùn dòng yí cì, shēn tǐ jiù shòu bù liǎo liǎo。
wèn: nǚ de wèi shén me gē bo téng?
nǚ: wǒ de yòu gē bo yòu suān yòu téng, zǎo shàng qǐ chuáng de shí hòu dōu tái bù qǐ lái le。
nán: zěn me nòng de?
nǚ: zuó tiān dǎ le yí gè xiǎo shí wǎng qiú hòu jiù zhè yàng le。
nán: yí dìng shì nǐ píng shí quē shǎo duàn liàn, suǒ yǐ ǒu ěr yùn dòng yí cì, shēn tǐ jiù shòu bù liǎo liǎo。
wèn: nǚ de wèi shén me gē bo téng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cánh tay phải của tôi vừa nhức vừa mỏi, lúc sáng ngủ dậy thậm chí còn không nhấc lên được.
Nam: Bị làm sao thế?
Nữ: Hôm qua đánh quần vợt một tiếng đồng hồ xong là bị thế này luôn.
Nam: Chắc chắn là bình thường chị thiếu rèn luyện thể lực, thế nên thỉnh thoảng vận động một lần là cơ thể không chịu nổi.
— Hỏi: Tại sao tay nữ lại bị đau?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「女:我的右胳膊又酸又疼,早上起床的时候都抬不起来了。
男:怎么弄的?
女:昨天打了一个小时网球后就这样了。
男:一定是你平时缺少锻炼,所以偶尔运动一次,身体就受不了了。
问:女的为什么胳膊疼?」
Đáp án chính xác là C: 昨天打球了 (zuó tiān dǎ qiú le).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: wèi, xiǎo yè, nà wèi xìng wàn de gù kè dào le ma?
nǚ: yǐ jīng dào le。
nán: wǒ zǒu cuò lù le, yào wǎn dào yí huì er, nǐ bāng wǒ gēn tā jiě shì yí xià, xiè xiè。
nǚ: hǎo de, bú kè qì。
wèn: nán de wèi shén me huì wǎn dào?
nán: wèi, xiǎo yè, nà wèi xìng wàn de gù kè dào le ma?
nǚ: yǐ jīng dào le。
nán: wǒ zǒu cuò lù le, yào wǎn dào yí huì er, nǐ bāng wǒ gēn tā jiě shì yí xià, xiè xiè。
nǚ: hǎo de, bú kè qì。
wèn: nán de wèi shén me huì wǎn dào?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, tiểu Diệp, vị khách hàng họ Vạn đó đã đến chưa?
Nữ: Đến rồi ạ.
Nam: Tôi đi nhầm đường, sẽ đến muộn một chút, cô giúp tôi giải thích với bác ấy một tiếng nhé, cảm ơn.
Nữ: Vâng, không có gì ạ.
— Hỏi: Tại sao nam lại đến muộn?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「男:喂,小叶,那位姓万的顾客到了吗?
女:已经到了。
男:我走错路了,要晚到一会儿,你帮我跟他解释一下,谢谢。
女:好的,不客气。
问:男的为什么会晚到?」
Đáp án chính xác là B: 走错路了 (zǒu cuò lù le).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nǚ: wǒ jì de nǐ shuō xiǎng mǎi bīng xiāng, shì ma?
nán: duì, zhī qián kàn hǎo le yì tái, dàn wǒ qī zǐ jué de tài guì。
nǚ: nián dǐ gè dà shāng chǎng dōu zài dǎ zhé, nǐ men kě yǐ qù kàn kàn。
nán: shì ma? nà wǒ men zhōu mò qù kàn kàn。
wèn: nán de zhī qián wèi shén me méi mǎi bīng xiāng?
nǚ: wǒ jì de nǐ shuō xiǎng mǎi bīng xiāng, shì ma?
nán: duì, zhī qián kàn hǎo le yì tái, dàn wǒ qī zǐ jué de tài guì。
nǚ: nián dǐ gè dà shāng chǎng dōu zài dǎ zhé, nǐ men kě yǐ qù kàn kàn。
nán: shì ma? nà wǒ men zhōu mò qù kàn kàn。
wèn: nán de zhī qián wèi shén me méi mǎi bīng xiāng?
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chị nhớ em nói muốn mua tủ lạnh, phải không?
Nam: Đúng thế, trước đó đã chấm được một chiếc, nhưng vợ tôi thấy đắt quá.
Nữ: Cuối năm các trung tâm thương mại lớn đều giảm giá, hai vợ chồng có thể qua xem thử.
Nam: Thế à? Vậy cuối tuần chúng ta đi xem nhé.
— Hỏi: Tại sao trước đó nam vẫn chưa mua tủ lạnh?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「女:我记得你说想买冰箱,是吗?
男:对,之前看好了一台,但我妻子觉得太贵。
女:年底各大商场都在打折,你们可以去看看。
男:是吗?那我们周末去看看。
问:男的之前为什么没买冰箱?」
Đáp án chính xác là C: 妻子觉得贵 (qī zǐ jué de guì).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: nǐ bāng wǒ bǎ yá gāo、 yá shuā dōu dài shàng ba。
nǚ: nǐ zhù de jiǔ diàn bù tí gōng ma?
nán: tí gōng, dàn wǒ bú yuàn yì yòng yí cì xìng de, ér qiě yě bù huán bǎo。
nǚ: xíng, nà máo jīn yě dài zhe ba。
wèn: tā men kě néng zài zuò shén me?
nán: nǐ bāng wǒ bǎ yá gāo、 yá shuā dōu dài shàng ba。
nǚ: nǐ zhù de jiǔ diàn bù tí gōng ma?
nán: tí gōng, dàn wǒ bú yuàn yì yòng yí cì xìng de, ér qiě yě bù huán bǎo。
nǚ: xíng, nà máo jīn yě dài zhe ba。
wèn: tā men kě néng zài zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em mang giúp anh kem đánh răng với bàn chải đánh răng đi nhé.
Nữ: Khách sạn anh ở không cung cấp à?
Nam: Có cung cấp, nhưng anh không thích dùng đồ dùng một lần, hơn nữa cũng không bảo vệ môi trường.
Nữ: Được rồi, vậy mang cả khăn mặt đi nhé.
— Hỏi: Họ có thể đang làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「男:你帮我把牙膏、牙刷都带上吧。
女:你住的酒店不提供吗?
男:提供,但我不愿意用一次性的,而且也不环保。
女:行,那毛巾也带着吧。
问:他们可能在做什么?」
Đáp án chính xác là D: 整理行李 (zhěng lǐ xíng lǐ).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, máy bay chuẩn bị cất cánh rồi, xin ông vui lòng về ghế ngồi thắt chặt dây an toàn.
Nam: Kính của tôi ở trong vali, tôi muốn lấy ra một chút.
Nữ: Xin ông vui lòng đợi một lát, sau khi máy bay cất cánh tôi sẽ lấy giúp ông.
Nam: Vâng, cảm ơn.
— Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「女:先生,飞机马上要起飞了,请您回座位上坐好。
男:我的眼镜在行李箱里,我想取一下。
女:请您稍微等一下,飞机起飞后我帮您拿。
男:好的,谢谢。
问:他们现在在哪儿?」
Đáp án chính xác là A: 飞机上 (fēi jī shàng).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
nán: nǐ hé nà ge xiǎo huǒ zǐ jiàn miàn le ma?
nǚ: hái méi ne, wǒ men liǎ yuē hǎo zhè lǐ bài tiān zài zán jiā duì miàn de kā fēi guǎn jiàn。
nán: nà jiù hǎo。 tīng lǐ ā yí shuō tā shì gè jì zhě, hěn yǒu néng lì, ér qiě nǐ men nián líng yě hé shì。
nǚ: zhī dào le, bà, děng jiàn guò miàn zài shuō ba。
wèn: guān yú nà ge xiǎo huǒ zǐ, kě yǐ zhī dào shén me?
nán: nǐ hé nà ge xiǎo huǒ zǐ jiàn miàn le ma?
nǚ: hái méi ne, wǒ men liǎ yuē hǎo zhè lǐ bài tiān zài zán jiā duì miàn de kā fēi guǎn jiàn。
nán: nà jiù hǎo。 tīng lǐ ā yí shuō tā shì gè jì zhě, hěn yǒu néng lì, ér qiě nǐ men nián líng yě hé shì。
nǚ: zhī dào le, bà, děng jiàn guò miàn zài shuō ba。
wèn: guān yú nà ge xiǎo huǒ zǐ, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con đã gặp cậu thanh niên đó chưa?
Nữ: Vẫn chưa ạ, chúng con hẹn chủ nhật tuần này gặp nhau ở quán cà phê đối diện nhà mình.
Nam: Thế thì tốt. Nghe dì Lý nói cậu ấy là phóng viên, rất có năng lực, hơn nữa hai đứa tuổi tác cũng rất phù hợp.
Nữ: Con biết rồi bố, để gặp xong rồi nói sau nhé.
— Hỏi: Về cậu thanh niên đó, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「男:你和那个小伙子见面了吗?
女:还没呢,我们俩约好这礼拜天在咱家对面的咖啡馆见。
男:那就好。听李阿姨说他是个记者,很有能力,而且你们年龄也合适。
女:知道了,爸,等见过面再说吧。
问:关于那个小伙子,可以知道什么?」
Đáp án chính xác là B: 是个记者 (shì gè jì zhě).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
yǒu gè rén hē duō le, tā huí dào jiā mén kǒu, ná chū yào shi lái kāi mén。 kě shì tā nòng le bàn tiān yě méi bǎ mén dǎ kāi。 lín jū tīng dào shēng yīn hòu, zǒu guò lái duì tā shuō: “ xū yào wǒ bāng máng ma?” nà ge rén shuō: “ zhè ge mén yì zhí dòng lái dòng qù, má fán nín bāng wǒ bào zhù tā。”
wèn: nà ge rén ràng lín jū bāng tā zuò shén me?
yǒu gè rén hē duō le, tā huí dào jiā mén kǒu, ná chū yào shi lái kāi mén。 kě shì tā nòng le bàn tiān yě méi bǎ mén dǎ kāi。 lín jū tīng dào shēng yīn hòu, zǒu guò lái duì tā shuō: “ xū yào wǒ bāng máng ma?” nà ge rén shuō: “ zhè ge mén yì zhí dòng lái dòng qù, má fán nín bāng wǒ bào zhù tā。”
wèn: nà ge rén ràng lín jū bāng tā zuò shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Có một người uống say, anh ta về đến cửa nhà, lấy chìa khóa ra mở cửa. Thế nhưng anh ta xoayayay một hồi lâu vẫn không mở được cửa. Hàng xóm nghe thấy tiếng động bèn bước tới nói với anh ta rằng: "Cần tôi giúp gì không?" Người nọ nói: "Cái cửa này cứ dịch chuyển qua lại mãi, phiền anh giúp tôi ôm lấy nó nhé."
— Hỏi: Người nọ nhờ hàng xóm giúp mình làm gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「有个人喝多了,他回到家门口,拿出钥匙来开门。可是他弄了半天也没把门打开。邻居听到声音后,走过来对他说:“需要我帮忙吗?”那个人说:“这个门一直动来动去,麻烦您帮我抱住它。”
问:那个人让邻居帮他做什么?」
Đáp án chính xác là C: 抱住门 (bào zhù mén).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
yǒu gè rén hē duō le, tā huí dào jiā mén kǒu, ná chū yào shi lái kāi mén。 kě shì tā nòng le bàn tiān yě méi bǎ mén dǎ kāi。 lín jū tīng dào shēng yīn hòu, zǒu guò lái duì tā shuō: “ xū yào wǒ bāng máng ma?” nà ge rén shuō: “ zhè ge mén yì zhí dòng lái dòng qù, má fán nín bāng wǒ bào zhù tā。”
wèn: guān yú nà ge rén, kě yǐ zhī dào shén me?
yǒu gè rén hē duō le, tā huí dào jiā mén kǒu, ná chū yào shi lái kāi mén。 kě shì tā nòng le bàn tiān yě méi bǎ mén dǎ kāi。 lín jū tīng dào shēng yīn hòu, zǒu guò lái duì tā shuō: “ xū yào wǒ bāng máng ma?” nà ge rén shuō: “ zhè ge mén yì zhí dòng lái dòng qù, má fán nín bāng wǒ bào zhù tā。”
wèn: guān yú nà ge rén, kě yǐ zhī dào shén me?
Nghĩa tiếng Việt: Có một người uống say, anh ta về đến cửa nhà, lấy chìa khóa ra mở cửa. Thế nhưng anh ta xoayayay một hồi lâu vẫn không mở được cửa. Hàng xóm nghe thấy tiếng động bèn bước tới nói với anh ta rằng: "Cần tôi giúp gì không?" Người nọ nói: "Cái cửa này cứ dịch chuyển qua lại mãi, phiền anh giúp tôi ôm lấy nó nhé."
— Hỏi: Về người nọ, có thể biết được điều gì?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「有个人喝多了,他回到家门口,拿出钥匙来开门。可是他弄了半天也没把门打开。邻居听到声音后,走过来对他说:“需要我帮忙吗?”那个人说:“这个门一直动来动去,麻烦您帮我抱住它。”
问:关于那个人,可以知道什么?」
Đáp án chính xác là C: 喝多了 (hē duō le).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
suí zhe mǎi chē de rén yuè lái yuè duō, tíng chē yě chéng wéi le dà wèn tí。 kāi chē chū qù bàn shì, bù jǐn yào dān xīn dǔ chē, hái yào dān xīn dào le zhī hòu shì fǒu néng zhǎo dào tíng chē de dì fāng, yóu qí zài rén duō chē duō de shí hòu。 suǒ yǐ wǒ chū mén yì bān dōu chéng zuò dì tiě huò zhě gōng gòng qì chē。
wèn: shuō huà rén rèn wèi shén me shì gè dà wèn tí?
suí zhe mǎi chē de rén yuè lái yuè duō, tíng chē yě chéng wéi le dà wèn tí。 kāi chē chū qù bàn shì, bù jǐn yào dān xīn dǔ chē, hái yào dān xīn dào le zhī hòu shì fǒu néng zhǎo dào tíng chē de dì fāng, yóu qí zài rén duō chē duō de shí hòu。 suǒ yǐ wǒ chū mén yì bān dōu chéng zuò dì tiě huò zhě gōng gòng qì chē。
wèn: shuō huà rén rèn wèi shén me shì gè dà wèn tí?
Nghĩa tiếng Việt: Cùng với việc số người mua ô tô ngày càng nhiều, việc đỗ xe cũng trở thành một vấn đề lớn. Lái xe ra ngoài giải quyết công việc, không chỉ phải lo lắng về việc tắc đường, mà còn phải lo lắng liệu sau khi đến nơi có tìm được chỗ đỗ xe hay không, đặc biệt là vào những lúc đông người nhiều xe. Thế nên tôi ra ngoài thường đi tàu điện ngầm hoặc xe buýt.
— Hỏi: Người nói cho rằng điều gì là một vấn đề lớn?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「随着买车的人越来越多,停车也成为了大问题。开车出去办事,不仅要担心堵车,还要担心到了之后是否能找到停车的地方,尤其在人多车多的时候。所以我出门一般都乘坐地铁或者公共汽车。
问:说话人认为什么是个大问题?」
Đáp án chính xác là D: 找停车的地方 (zhǎo tíng chē de dì fāng).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
suí zhe mǎi chē de rén yuè lái yuè duō, tíng chē yě chéng wéi le dà wèn tí。 kāi chē chū qù bàn shì, bù jǐn yào dān xīn dǔ chē, hái yào dān xīn dào le zhī hòu shì fǒu néng zhǎo dào tíng chē de dì fāng, yóu qí zài rén duō chē duō de shí hòu。 suǒ yǐ wǒ chū mén yì bān dōu chéng zuò dì tiě huò zhě gōng gòng qì chē。
wèn: shuō huà rén chū mén bàn shì huì zěn me zuò?
suí zhe mǎi chē de rén yuè lái yuè duō, tíng chē yě chéng wéi le dà wèn tí。 kāi chē chū qù bàn shì, bù jǐn yào dān xīn dǔ chē, hái yào dān xīn dào le zhī hòu shì fǒu néng zhǎo dào tíng chē de dì fāng, yóu qí zài rén duō chē duō de shí hòu。 suǒ yǐ wǒ chū mén yì bān dōu chéng zuò dì tiě huò zhě gōng gòng qì chē。
wèn: shuō huà rén chū mén bàn shì huì zěn me zuò?
Nghĩa tiếng Việt: ,。,,,。 。
:?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「随着买车的人越来越多,停车也成为了大问题。开车出去办事,不仅要担心堵车,还要担心到了之后是否能找到停车的地方,尤其在人多车多的时候。所以我出门一般都乘坐地铁或者公共汽车。
问:说话人出门办事会怎么做?」
Đáp án chính xác là A: 坐地铁 (zuò dì tiě).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「准时是对他人的尊重,是否准时会影响很多事情。例如,与人见面不准时,会给人留下不好的印象;应聘不准时,会让人觉得你不重视这个工作机会,这些都会引起误会。因此,千万不要小看“准时”的作用。
问:与人见面迟到可能会怎么样?」
Đáp án chính xác là C: 影响印象 (yǐng xiǎng yìn xiàng).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
zhǔn shí shì duì tā rén de zūn zhòng, shì fǒu zhǔn shí huì yǐng xiǎng hěn duō shì qíng。 lì rú, yǔ rén jiàn miàn bù zhǔn shí, huì gěi rén liú xià bù hǎo de yìn xiàng; yìng pìn bù zhǔn shí, huì ràng rén jué de nǐ bú zhòng shì zhè ge gōng zuò jī huì, zhè xiē dōu huì yǐn qǐ wù huì。 yīn cǐ, qiān wàn bú yào xiǎo kàn “ zhǔn shí” de zuò yòng。
wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me?
zhǔn shí shì duì tā rén de zūn zhòng, shì fǒu zhǔn shí huì yǐng xiǎng hěn duō shì qíng。 lì rú, yǔ rén jiàn miàn bù zhǔn shí, huì gěi rén liú xià bù hǎo de yìn xiàng; yìng pìn bù zhǔn shí, huì ràng rén jué de nǐ bú zhòng shì zhè ge gōng zuò jī huì, zhè xiē dōu huì yǐn qǐ wù huì。 yīn cǐ, qiān wàn bú yào xiǎo kàn “ zhǔn shí” de zuò yòng。
wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me?
Nghĩa tiếng Việt: ,。, ,;, ,。,“”。
:?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「准时是对他人的尊重,是否准时会影响很多事情。例如,与人见面不准时,会给人留下不好的印象;应聘不准时,会让人觉得你不重视这个工作机会,这些都会引起误会。因此,千万不要小看“准时”的作用。
问:这段话主要谈的是什么?」
Đáp án chính xác là A: 要准时 (yào zhǔn shí).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
huā yuán lù xiǎo qū yǒu yí gè liǎng shì yì tīng de fáng zi chū zū。 fáng zi shì gāo céng, yǒu diàn tī, jù lí dì tiě zhàn jǐn yì gōng lǐ, jiāo tōng fāng biàn, zhōu wéi hái yǒu xué xiào、 chāo shì、 yī yuàn děng, zū jīn dī。 yǒu yì zhě kě dǎ fáng dōng bāo xiān shēng de diàn huà, wǔ bā wǔ bā èr èr。
wèn: nà ge fáng zi yǒu shén me yōu diǎn?
huā yuán lù xiǎo qū yǒu yí gè liǎng shì yì tīng de fáng zi chū zū。 fáng zi shì gāo céng, yǒu diàn tī, jù lí dì tiě zhàn jǐn yì gōng lǐ, jiāo tōng fāng biàn, zhōu wéi hái yǒu xué xiào、 chāo shì、 yī yuàn děng, zū jīn dī。 yǒu yì zhě kě dǎ fáng dōng bāo xiān shēng de diàn huà, wǔ bā wǔ bā èr èr。
wèn: nà ge fáng zi yǒu shén me yōu diǎn?
Nghĩa tiếng Việt: 。,, ,,、、,。 ,OO。
:?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「花园路小区有一个两室一厅的房子出租。房子是高层,有电梯,距离地铁站仅一公里,交通方便,周围还有学校、超市、医院等,租金低。有意者可打房东包先生的电话,五八五八〇〇二二。
问:那个房子有什么优点?」
Đáp án chính xác là D: 交通方便 (jiāo tōng fāng biàn).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「花园路小区有一个两室一厅的房子出租。房子是高层,有电梯,距离地铁站仅一公里,交通方便,周围还有学校、超市、医院等,租金低。有意者可打房东包先生的电话,五八五八〇〇二二。
问:这段话最可能来自哪儿?」
Đáp án chính xác là D: 租房广告 (zū fáng guǎng gào).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP
xiǎo shí hòu, wǒ cháng hé bà ba yì qǐ pá shān。 měi cì wǒ pá bú dòng shí, tā zǒng huì zài qián miàn děng wǒ, ér bú shì lā zhe wǒ xiàng qián zǒu。 tā shuō: “ yǒu xiē lù yào zì jǐ yǐ zǒu, yǒu xiē kùn nán yào zì jǐ jiě jué。” dāng shí wǒ hěn bù lǐ jiě, jué de bà bà tài yán gé le。 zhǎng dà hòu, wǒ cái míng bái tā de yì sī, shēng huó jiù shì zhè yàng, bù néng zǒng xiǎng zhe bié rén de bāng zhù, zhǐ yǒu zì yǐ zǒu hǎo měi yí bù, cái néng huò dé zuì hòu de chéng gōng。
wèn: xiǎo shí hòu, shuō huà rén jué de fù qīn zěn me yàng?
xiǎo shí hòu, wǒ cháng hé bà ba yì qǐ pá shān。 měi cì wǒ pá bú dòng shí, tā zǒng huì zài qián miàn děng wǒ, ér bú shì lā zhe wǒ xiàng qián zǒu。 tā shuō: “ yǒu xiē lù yào zì jǐ yǐ zǒu, yǒu xiē kùn nán yào zì jǐ jiě jué。” dāng shí wǒ hěn bù lǐ jiě, jué de bà bà tài yán gé le。 zhǎng dà hòu, wǒ cái míng bái tā de yì sī, shēng huó jiù shì zhè yàng, bù néng zǒng xiǎng zhe bié rén de bāng zhù, zhǐ yǒu zì yǐ zǒu hǎo měi yí bù, cái néng huò dé zuì hòu de chéng gōng。
wèn: xiǎo shí hòu, shuō huà rén jué de fù qīn zěn me yàng?
Nghĩa tiếng Việt: ,。,, 。:“,。” ,。,,, ,,。
:,?
Đáp án & Lời giải:
Căn cứ vào nội dung lời thoại:
「小时候,我常和爸爸一起爬山。每次我爬不动时,他总会在前面等我,而不是拉着我向前走。他说:“有些路要自己已走,有些困难要自己解决。”当时我很不理解,觉得爸爸太严格了。长大后,我才明白他的意思,生活就是这样,不能总想着别人的帮助,只有自已走好每一步,才能获得最后的成功。
问:小时候,说话人觉得父亲怎么样?」
Đáp án chính xác là C: 很严格 (hěn yán gé).
Nội dung giải thích chi tiết dành riêng cho Hội viên VIP