Đề H41331

105 phút • 100 câu

HSK 4 · 100 câu · 105 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

自由考生
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 4

自由考生

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H4-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 4 Chính Thức (Mã Đề H41331)

Đề thi mã H41331 gồm tổng cộng 100 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 105 phút. Thang điểm chuẩn: 300 điểm (Đạt từ 180 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H41331
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 4 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Phần Viết (书写)

Hỗ trợ sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh và gõ chữ Hán bằng bộ gõ Pinyin IME trực tiếp trong phòng thi.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H41331

Đáp Án H41331 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 4 (100 Câu)

Bảng đáp án H41331 chính thức trọn bộ 100 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H41331 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H41331 (Câu 1 – 100)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:A (Đúng)
Câu 4:A (Đúng)
Câu 5:B (Sai)
Câu 6:B (Sai)
Câu 7:B (Sai)
Câu 8:A (Đúng)
Câu 9:B (Sai)
Câu 10:A (Đúng)
Câu 11:A
Câu 12:D
Câu 13:B
Câu 14:B
Câu 15:D
Câu 16:B
Câu 17:B
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:B
Câu 21:D
Câu 22:B
Câu 23:C
Câu 24:C
Câu 25:C
Câu 26:A
Câu 27:B
Câu 28:B
Câu 29:D
Câu 30:A
Câu 31:A
Câu 32:D
Câu 33:A
Câu 34:C
Câu 35:D
Câu 36:A
Câu 37:A
Câu 38:C
Câu 39:C
Câu 40:B
Câu 41:D
Câu 42:B
Câu 43:D
Câu 44:D
Câu 45:C
Câu 46:C
Câu 47:A
Câu 48:E
Câu 49:F
Câu 50:B
Câu 51:A
Câu 52:D
Câu 53:F
Câu 54:B
Câu 55:E
Câu 56:CAB
Câu 57:D
Câu 58:C
Câu 59:CBA
Câu 60:D
Câu 61:CAB
Câu 62:C
Câu 63:CBA
Câu 64:B
Câu 65:B
Câu 66:A
Câu 67:C
Câu 68:B
Câu 69:A
Câu 70:C
Câu 71:B
Câu 72:D
Câu 73:D
Câu 74:A
Câu 75:A
Câu 76:D
Câu 77:D
Câu 78:C
Câu 79:C
Câu 80:A
Câu 81:C
Câu 82:B
Câu 83:D
Câu 84:B
Câu 85:D
Câu 86:飞机已经安全降落了。
Câu 87:回来的路上我顺便去了趟邮局。
Câu 88:教室里只剩一个空座位了。
Câu 89:你给我的地址正确吗?
Câu 90:从这儿去海洋馆大约需要半个小时。
Câu 91:他们办的新闻网站很吸引人。
Câu 92:盒子里面有一块儿手表。
Câu 93:房东每天晚上9 点左右回来。
Câu 94:他对我的态度非常友好。
Câu 95:那个笔记本是专门写日记用的。
Câu 96:她在等朋友的电话。
Câu 97:桌子上有很多信封。
Câu 98:我已经把行李箱整理好了。
Câu 99:他运动的时候喜欢喝这种饮料。
Câu 100:这种花真香啊!
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

★ 西红柿鸡蛋汤比较咸。

今晚的那个西红柿鸡蛋汤盐放多了,尝起来味道有点儿咸,我不太喜欢,不过别的菜都挺好吃的。★西红柿鸡蛋汤比较咸。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Món canh trứng cà chua tối nay cho hơi nhiều muối, nếm có vị hơi mặn, tôi không thích lắm, tuy nhiên các món khác đều rất ngon. ★ Canh trứng cà chua tương đối mặn.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 今晚的那个西红柿鸡蛋汤盐放多了,尝起来味道有点儿咸,我不太喜欢,不过别的菜都挺好吃的。★西红柿鸡蛋汤比较咸。 • Nghĩa tiếng Việt: Món canh trứng cà chua tối nay cho hơi nhiều muối, nếm có vị hơi mặn, tôi không thích lắm, tuy nhiên các món khác đều rất ngon. ★ Canh trứng cà chua tương đối mặn. • Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "今晚的那个西红柿鸡蛋汤盐放多了,尝起来味道有点儿咸,我不太喜欢,不过别的菜都挺好吃的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 西红柿鸡蛋汤比较咸。" là chính xác. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

★ 他每天都去散步。

为了减肥,我几乎每天晚上都坚持跑步,偶尔也会用晚上的时间陪父母去公园散散步。★他每天都去散步。
  • A. 正确 (Đúng)
  • B. 错误 (Sai)

Dịch nghĩa: Để giảm cân, hầu như tối nào tôi cũng kiên trì chạy bộ, thỉnh thoảng cũng dùng thời gian buổi tối để cùng bố mẹ đi dạo công viên. ★ Anh ấy ngày nào cũng đi dạo.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 6 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 为了减肥,我几乎每天晚上都坚持跑步,偶尔也会用晚上的时间陪父母去公园散散步。★他每天都去散步。 • Nghĩa tiếng Việt: Để giảm cân, hầu như tối nào tôi cũng kiên trì chạy bộ, thỉnh thoảng cũng dùng thời gian buổi tối để cùng bố mẹ đi dạo công viên. ★ Anh ấy ngày nào cũng đi dạo. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng nêu rõ "为了减肥,我几乎每天晚上都坚持跑步,偶尔也会用晚上的时间陪父母去公园散散步。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他每天都去散步。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được phát trong bài. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第12题:听对话,选出正确答案。

女:服务员,请给我来一杯牛奶。小李,你要什么?男:我有点儿困,还是要一杯咖啡吧。不加糖。问:男的怎么了?
  • A. 迷路了
  • B. 生病了
  • C. 心里难受
  • D. 有点儿困

Dịch nghĩa: Nữ: Phục vụ, cho tôi một cốc sữa. Tiểu Lý, anh uống gì? — Nam: Tôi hơi buồn ngủ, vẫn cho một cốc cà phê nhé. Không đường. — Hỏi: Nam bị làm sao?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:服务员,请给我来一杯牛奶。小李,你要什么?男:我有点儿困,还是要一杯咖啡吧。不加糖。问:男的怎么了? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ, cho tôi một cốc sữa. Tiểu Lý, anh uống gì? — Nam: Tôi hơi buồn ngủ, vẫn cho một cốc cà phê nhé. Không đường. — Hỏi: Nam bị làm sao? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 迷路了 - B. 生病了 - C. 心里难受 - D. 有点儿困 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (有点儿困). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 17Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第17题:听对话,选出正确答案。

男:我刚才听广播里说,明天气温会降低。女:太好了!这几天实在是太热了,晚上都热得睡不着。问:根据对话,明天会怎么样?
  • A. 阴转晴
  • B. 温度下降
  • C. 夜间下雪
  • D. 午后有小雨

Dịch nghĩa: Nam: Vừa nãy anh nghe đài phát thanh nói, ngày mai nhiệt độ sẽ giảm xuống. — Nữ: Tuyệt quá! Mấy ngày nay trời nóng quá thể, buổi tối nóng đến mức không ngủ nổi. — Hỏi: Dựa vào hội thoại, ngày mai thời tiết sẽ thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 17 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 男:我刚才听广播里说,明天气温会降低。女:太好了!这几天实在是太热了,晚上都热得睡不着。问:根据对话,明天会怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy anh nghe đài phát thanh nói, ngày mai nhiệt độ sẽ giảm xuống. — Nữ: Tuyệt quá! Mấy ngày nay trời nóng quá thể, buổi tối nóng đến mức không ngủ nổi. — Hỏi: Dựa vào hội thoại, ngày mai thời tiết sẽ thế nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 阴转晴 - B. 温度下降 - C. 夜间下雪 - D. 午后有小雨 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (温度下降). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 23Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第23题:听对话,选出正确答案。

男:老师,对不起,我身体不舒服,所以迟到了。女:没关系,下次记得提前请个假。现在好些了吗?问:男的最可能是什么人?
  • A. 护士
  • B. 记者
  • C. 学生
  • D. 售货员

Dịch nghĩa: Nam: Thưa cô, em xin lỗi, cơ thể em không thoải mái nên em đến muộn. — Nữ: Không sao, lần sau nhớ xin phép trước nhé. Giờ đỡ hơn chút nào chưa? — Hỏi: Nam rất có thể là người gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 男:老师,对不起,我身体不舒服,所以迟到了。女:没关系,下次记得提前请个假。现在好些了吗?问:男的最可能是什么人? • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa cô, em xin lỗi, cơ thể em không thoải mái nên em đến muộn. — Nữ: Không sao, lần sau nhớ xin phép trước nhé. Giờ đỡ hơn chút nào chưa? — Hỏi: Nam rất có thể là người gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 护士 - B. 记者 - C. 学生 - D. 售货员 • Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (学生). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 28Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第28题:听对话,选出正确答案。

女:考虑一下,咱们今天晚上吃什么呢?男:楼下新开了个饺子馆儿,咱们去那儿吧。女:吃饺子?行,这个主意不错。男:好,那就这么定了。问:晚上他们要去吃什么?
  • A. 包子
  • B. 饺子
  • C. 面条
  • D. 烤鸭

Dịch nghĩa: Nữ: Xem xét một chút, tối nay chúng ta ăn gì đây? — Nam: Dưới lầu mới mở một quán sủi cảo, chúng ta đến đó đi. — Nữ: Ăn sủi cảo á? Được, ý kiến này không tồi. — Nam: Tốt, vậy quyết định thế nhé. — Hỏi: Buổi tối họ định đi ăn gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 28 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 女:考虑一下,咱们今天晚上吃什么呢?男:楼下新开了个饺子馆儿,咱们去那儿吧。女:吃饺子?行,这个主意不错。男:好,那就这么定了。问:晚上他们要去吃什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xem xét một chút, tối nay chúng ta ăn gì đây? — Nam: Dưới lầu mới mở một quán sủi cảo, chúng ta đến đó đi. — Nữ: Ăn sủi cảo á? Được, ý kiến này không tồi. — Nam: Tốt, vậy quyết định thế nhé. — Hỏi: Buổi tối họ định đi ăn gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 包子 - B. 饺子 - C. 面条 - D. 烤鸭 • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (饺子). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第34题:听对话,选出正确答案。

女:这个周末我们邀请叔叔一家来吃饭,怎么样?男:好啊。不过咱们得提前准备一下。女:我看了,冰箱里只剩几瓶果汁了。男:你想想该买什么,我下午就去超市。问:现在冰箱里有什么?
  • A. 啤酒
  • B. 牛奶
  • C. 果汁
  • D. 矿泉水

Dịch nghĩa: Nữ: Cuối tuần này chúng ta mời gia đình chú đến ăn cơm nhé, thế nào? — Nam: Được chứ. Nhưng chúng ta phải chuẩn bị trước một chút. — Nữ: Em xem rồi, trong tủ lạnh chỉ còn vài chai nước trái cây thôi. — Nam: Em nghĩ xem nên mua gì, chiều anh sẽ ra siêu thị. — Hỏi: Hiện tại trong tủ lạnh có gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个周末我们邀请叔叔一家来吃饭,怎么样?男:好啊。不过咱们得提前准备一下。女:我看了,冰箱里只剩几瓶果汁了。男:你想想该买什么,我下午就去超市。问:现在冰箱里有什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần này chúng ta mời gia đình chú đến ăn cơm nhé, thế nào? — Nam: Được chứ. Nhưng chúng ta phải chuẩn bị trước một chút. — Nữ: Em xem rồi, trong tủ lạnh chỉ còn vài chai nước trái cây thôi. — Nam: Em nghĩ xem nên mua gì, chiều anh sẽ ra siêu thị. — Hỏi: Hiện tại trong tủ lạnh có gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 啤酒 - B. 牛奶 - C. 果汁 - D. 矿泉水 • Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (果汁). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 39Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第39题:听短文,选出正确答案。

如果你想来中国的大学留学,和中国学生一起学习专业课,那么需要做以下几件事:第一,要有一定的汉语水平,要在大学学习专业课,至少要能和老师、同学交流;第二,要准备好申请材料。38.这段话主要是对哪些学生说的?39.根据这段话,这些学生需要准备什么?
  • A. 机票
  • B. 笔记本
  • C. 申请材料
  • D. 中文词典

Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn đến các trường đại học của Trung Quốc du học, cùng học các môn chuyên ngành với học sinh Trung Quốc, vậy thì cần làm mấy việc sau đây: Thứ nhất, phải có trình độ tiếng Trung nhất định, muốn học môn chuyên ngành ở trường đại học thì ít nhất phải có thể giao lưu với thầy cô, bạn học; thứ hai, phải chuẩn bị tốt các tài liệu xin học. 38. Đoạn văn này chủ yếu nói với những học sinh nào? 39. Dựa vào đoạn văn này, những học sinh đó cần chuẩn bị gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 39 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 如果你想来中国的大学留学,和中国学生一起学习专业课,那么需要做以下几件事:第一,要有一定的汉语水平,要在大学学习专业课,至少要能和老师、同学交流;第二,要准备好申请材料。38.这段话主要是对哪些学生说的?39.根据这段话,这些学生需要准备什么? • Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn muốn đến các trường đại học của Trung Quốc du học, cùng học các môn chuyên ngành với học sinh Trung Quốc, vậy thì cần làm mấy việc sau đây: Thứ nhất, phải có trình độ tiếng Trung nhất định, muốn học môn chuyên ngành ở trường đại học thì ít nhất phải có thể giao lưu với thầy cô, bạn học; thứ hai, phải chuẩn bị tốt các tài liệu xin học. 38. Đoạn văn này chủ yếu nói với những học sinh nào? 39. Dựa vào đoạn văn này, những học sinh đó cần chuẩn bị gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 机票 - B. 笔记本 - C. 申请材料 - D. 中文词典 • Phân tích đối chiếu: 如果你想来中国的大学留学,和中国学生一起学习专业课,那么需要做以下几件事:第一,要有一定的汉语水平,要在大学学习专业课,至少要能和老师、同学交流;第二,要准备好申请材料。38.这段话主要是对哪些学生说的?39.根据这段话,这些学生需要准备什么? Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (申请材料). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 45Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第45题:听短文,选出正确答案。

去年放暑假的时候,我去了一趟北京动物园,我在那儿看了马、熊猫、老虎等动物。我尤其喜欢熊猫,可惜它们当时大多在睡觉,但我还是用照相机给它们照了不少照片。现在回忆起来,我仍然觉得那是一次愉快的旅行,非常难忘。44.说话人最喜欢什么动物?45.说话人觉得那次旅行怎么样?
  • A. 没意思
  • B. 很伤心
  • C. 很愉快
  • D. 让人感动

Dịch nghĩa: Năm ngoái vào dịp nghỉ hè, tôi có đi một chuyến đến Vườn thú Bắc Kinh, tôi đã xem các loài động vật như ngựa, gấu trúc, hổ ở đó. Tôi đặc biệt thích gấu trúc, tiếc là lúc đó chúng hầu như đều đang ngủ, nhưng tôi vẫn dùng máy ảnh chụp cho chúng khá nhiều bức ảnh. Bây giờ nhớ lại, tôi vẫn cảm thấy đó là một chuyến du lịch vui vẻ, vô cùng đáng nhớ. 44. Người nói thích loài động vật nào nhất? 45. Người nói cảm thấy chuyến du lịch đó thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 45 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 去年放暑假的时候,我去了一趟北京动物园,我在那儿看了马、熊猫、老虎等动物。我尤其喜欢熊猫,可惜它们当时大多在睡觉,但我还是用照相机给它们照了不少照片。现在回忆起来,我仍然觉得那是一次愉快的旅行,非常难忘。44.说话人最喜欢什么动物?45.说话人觉得那次旅行怎么样? • Nghĩa tiếng Việt: Năm ngoái vào dịp nghỉ hè, tôi có đi một chuyến đến Vườn thú Bắc Kinh, tôi đã xem các loài động vật như ngựa, gấu trúc, hổ ở đó. Tôi đặc biệt thích gấu trúc, tiếc là lúc đó chúng hầu như đều đang ngủ, nhưng tôi vẫn dùng máy ảnh chụp cho chúng khá nhiều bức ảnh. Bây giờ nhớ lại, tôi vẫn cảm thấy đó là một chuyến du lịch vui vẻ, vô cùng đáng nhớ. 44. Người nói thích loài động vật nào nhất? 45. Người nói cảm thấy chuyến du lịch đó thế nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 没意思 - B. 很伤心 - C. 很愉快 - D. 让人感动 • Phân tích đối chiếu: 去年放暑假的时候,我去了一趟北京动物园,我在那儿看了马、熊猫、老虎等动物。我尤其喜欢熊猫,可惜它们当时大多在睡觉,但我还是用照相机给它们照了不少照片。现在回忆起来,我仍然觉得那是一次愉快的旅行,非常难忘。44.说话人最喜欢什么动物?45.说话人觉得那次旅行怎么样? Căn cứ vào nội dung thông tin được trình bày trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (很愉快). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 51Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第51题:选词填空 【选词列表】 A 关键 B 耐心 C 温度 D 恐怕 E 精彩 F 商量 51.A:你认为一个人成功的( )是什么? B:我觉得是坚持。

  • A. 关键
  • B. 耐心
  • C. 温度
  • D. 恐怕
  • E. 精彩
  • F. 商量

Dịch nghĩa: [Danh sách từ vựng] ABCDEF51.A:Bạn cho rằng ( ) để một người thành công là gì? B:Tôi thấy là sự kiên trì.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 51 (A)
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 关键 B 耐心 C 温度 D 恐怕 E 精彩 F 商量 51.A:你认为一个人成功的( )是什么? B:我觉得是坚持。 • Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ vựng] ABCDEF51.A:Bạn cho rằng ( ) để một người thành công là gì? B:Tôi thấy là sự kiên trì. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 关键 - B. 耐心 - C. 温度 - D. 恐怕 - E. 精彩 - F. 商量 • Phân tích đối chiếu: 51.A:你认为一个人成功的( )是什么? B:我觉得是坚持。 Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (关键) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 恐怕 E 精彩 F 商量 51.A:你认为一个人成功的 关键 是什么? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 56Phần Đọc (阅读)
Đáp án: CAB

第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 他说那儿不但交通非常方便 B 而且空气和水也都很干净 C 我弟弟非常喜欢他现在住的那座城市

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Anh ấy nói ở đó không chỉ giao thông cực kỳ thuận tiện B Hơn nữa không khí và nguồn nước cũng đều rất sạch sẽ C Em trai tôi rất thích thành phố mà cậu ấy đang sinh sống hiện tại

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 56 (CAB)
• Câu đề bài: A 他说那儿不但交通非常方便 B 而且空气和水也都很干净 C 我弟弟非常喜欢他现在住的那座城市 • Nghĩa tiếng Việt: A Anh ấy nói ở đó không chỉ giao thông cực kỳ thuận tiện B Hơn nữa không khí và nguồn nước cũng đều rất sạch sẽ C Em trai tôi rất thích thành phố mà cậu ấy đang sinh sống hiện tại • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 62Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng) A 那就让我来给你当导游吧 B 既然你对这个地方不熟悉 C 我带你到处逛一下

  • A. ABC
  • B. ACB
  • C. BAC
  • D. BCA
  • E. CAB
  • F. CBA

Dịch nghĩa: A Vậy thì để tôi làm hướng dẫn viên du lịch cho bạn nhé B Nhân lúc bạn chưa quen thuộc với nơi này C Tôi dẫn bạn đi dạo khắp nơi nhé

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 62 (C)
• Câu đề bài: A 那就让我来给你当导游吧 B 既然你对这个地方不熟悉 C 我带你到处逛一下 • Nghĩa tiếng Việt: A Vậy thì để tôi làm hướng dẫn viên du lịch cho bạn nhé B Nhân lúc bạn chưa quen thuộc với nơi này C Tôi dẫn bạn đi dạo khắp nơi nhé • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. ABC - B. ACB - C. BAC - D. BCA - E. CAB - F. CBA • Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 67Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第67题:阅读短文,选择正确答案 以前,人们主要通过打电话、写信与他人联系。随着社会的发展,人们开 始有了越来越多的选择。现在,互联网和手机短信已经成了人们普遍使用 的联系方法。 ★ 现在人们的联系方法与以前相比:

  • A. A 便宜了
  • B. B 区别很小
  • C. C 丰富多了
  • D. D 更麻烦了

Dịch nghĩa: Trước đây, mọi người chủ yếu liên lạc với người khác thông qua việc gọi điện thoại, viết thư. Cùng với sự phát triển của xã hội, con người bắt đầu có ngày càng nhiều sự lựa chọn hơn. Hiện nay, internet và tin nhắn điện thoại đã trở thành phương thức liên lạc được mọi người sử dụng phổ biến. ★ Phương thức liên lạc của con người hiện nay so với trước đây:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 67 (C)
• Câu đề bài: 以前,人们主要通过打电话、写信与他人联系。随着社会的发展,人们开 始有了越来越多的选择。现在,互联网和手机短信已经成了人们普遍使用 的联系方法。 ★ 现在人们的联系方法与以前相比: • Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, mọi người chủ yếu liên lạc với người khác thông qua việc gọi điện thoại, viết thư. Cùng với sự phát triển của xã hội, con người bắt đầu có ngày càng nhiều sự lựa chọn hơn. Hiện nay, internet và tin nhắn điện thoại đã trở thành phương thức liên lạc được mọi người sử dụng phổ biến. ★ Phương thức liên lạc của con người hiện nay so với trước đây: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 便宜了 - B. 区别很小 - C. 丰富多了 - D. 更麻烦了 • Phân tích đối chiếu: 以前,人们主要通过打电话、写信与他人联系。随着社会的发展,人们开 始有了越来越多的选择。现在,互联网和手机短信已经成了人们普遍使用 的联系方法。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "以前,人们主要通过打电话、写信与他人联系。随着社会的发展,人们开 的联系方法。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (丰富多了). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 73Phần Đọc (阅读)
Đáp án: D

第73题:阅读短文,选择正确答案 我哥哥今年26 岁,现在正在读硕士研究生,学的是经济管理专业。我觉得 他不但能力强,而且脾气好,将来一定能找到一份很棒的工作。 ★ 他的哥哥:

  • A. A 非常帅
  • B. B 很活泼
  • C. C 不开心
  • D. D 还在读书

Dịch nghĩa: Anh trai tôi năm nay 26 tuổi, hiện đang học cao học nghiên cứu sinh, chuyên ngành theo học là quản lý kinh tế. Tôi cảm thấy anh ấy không chỉ năng lực giỏi, mà tính tình còn tốt, tương lai nhất định sẽ tìm được một công việc tuyệt vời. ★ Anh trai của anh ấy:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 73 (D)
• Câu đề bài: 我哥哥今年26 岁,现在正在读硕士研究生,学的是经济管理专业。我觉得 他不但能力强,而且脾气好,将来一定能找到一份很棒的工作。 ★ 他的哥哥: • Nghĩa tiếng Việt: Anh trai tôi năm nay 26 tuổi, hiện đang học cao học nghiên cứu sinh, chuyên ngành theo học là quản lý kinh tế. Tôi cảm thấy anh ấy không chỉ năng lực giỏi, mà tính tình còn tốt, tương lai nhất định sẽ tìm được một công việc tuyệt vời. ★ Anh trai của anh ấy: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 非常帅 - B. 很活泼 - C. 不开心 - D. 还在读书 • Phân tích đối chiếu: 我哥哥今年26 岁,现在正在读硕士研究生,学的是经济管理专业。我觉得 他不但能力强,而且脾气好,将来一定能找到一份很棒的工作。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "我哥哥今年26 岁,现在正在读硕士研究生,学的是经济管理专业。我觉得 他不但能力强,而且脾气好,将来一定能找到一份很棒的工作。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (还在读书). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 78Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第78题:阅读短文,选择正确答案 十几年没见的老同学今天终于再次见面了。尽管每个人的变化都很大,但 不变的是感情,大家都非常的激动和高兴,好像有说不完的话。 ★ 根据这段话,老同学见面时:

  • A. A 很少交谈
  • B. B 变化不大
  • C. C 心情激动
  • D. D 互相不认识了

Dịch nghĩa: Mười mấy năm không gặp bạn học cũ cuối cùng hôm nay cũng được gặp lại. Mặc dù sự thay đổi của mỗi người đều rất lớn, nhưng tình cảm thì không hề thay đổi, mọi người đều vô cùng xúc động và vui mừng, dường như có nói mãi cũng không hết chuyện. ★ Dựa vào đoạn này, khi bạn học cũ gặp nhau:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 78 (C)
• Câu đề bài: 十几年没见的老同学今天终于再次见面了。尽管每个人的变化都很大,但 不变的是感情,大家都非常的激动和高兴,好像有说不完的话。 ★ 根据这段话,老同学见面时: • Nghĩa tiếng Việt: Mười mấy năm không gặp bạn học cũ cuối cùng hôm nay cũng được gặp lại. Mặc dù sự thay đổi của mỗi người đều rất lớn, nhưng tình cảm thì không hề thay đổi, mọi người đều vô cùng xúc động và vui mừng, dường như có nói mãi cũng không hết chuyện. ★ Dựa vào đoạn này, khi bạn học cũ gặp nhau: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 很少交谈 - B. 变化不大 - C. 心情激动 - D. 互相不认识了 • Phân tích đối chiếu: 十几年没见的老同学今天终于再次见面了。尽管每个人的变化都很大,但 不变的是感情,大家都非常的激动和高兴,好像有说不完的话。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "十几年没见的老同学今天终于再次见面了。尽管每个人的变化都很大,但 不变的是感情,大家都非常的激动和高兴,好像有说不完的话。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (心情激动). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 84Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第84题:阅读短文,选择正确答案 你卖的东西可不可以比别人卖的价格高?这主要要看东西的质量如何了。如 果质量比别人的好,那么价格比别人的贵一点儿也是正常的。另外,环境和服务 水平也很重要。质量完全相同的东西,但如果环境和服务更好,那么即使贵一点 儿,大家仍然也能接受。 ★ 这段话主要想说明,质量好的东西可以:

  • A. A 卖得快
  • B. B 卖得贵
  • C. C 用得久
  • D. D 很流行

Dịch nghĩa: Thứ bạn bán rốt cuộc có thể bán với giá cao hơn người khác hay không? Điều này chủ yếu phải xem chất lượng của món đồ thế nào đã. Nếu chất lượng tốt hơn người khác, vậy giá cả đắt hơn người khác một chút cũng là bình thường. Ngoài ra, môi trường và trình độ phục vụ cũng rất quan trọng. Những món đồ có chất lượng hoàn toàn giống nhau, nhưng nếu môi trường và dịch vụ tốt hơn, vậy cho dù có đắt hơn một chút, mọi người vẫn có thể chấp nhận được. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn giải thích, những món đồ chất lượng tốt có thể:

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 84 (B)
• Câu đề bài: 你卖的东西可不可以比别人卖的价格高?这主要要看东西的质量如何了。如 果质量比别人的好,那么价格比别人的贵一点儿也是正常的。另外,环境和服务 水平也很重要。质量完全相同的东西,但如果环境和服务更好,那么即使贵一点 儿,大家仍然也能接受。 ★ 这段话主要想说明,质量好的东西可以: • Nghĩa tiếng Việt: Thứ bạn bán rốt cuộc có thể bán với giá cao hơn người khác hay không? Điều này chủ yếu phải xem chất lượng của món đồ thế nào đã. Nếu chất lượng tốt hơn người khác, vậy giá cả đắt hơn người khác một chút cũng là bình thường. Ngoài ra, môi trường và trình độ phục vụ cũng rất quan trọng. Những món đồ có chất lượng hoàn toàn giống nhau, nhưng nếu môi trường và dịch vụ tốt hơn, vậy cho dù có đắt hơn một chút, mọi người vẫn có thể chấp nhận được. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn giải thích, những món đồ chất lượng tốt có thể: • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 卖得快 - B. 卖得贵 - C. 用得久 - D. 很流行 • Phân tích đối chiếu: 你卖的东西可不可以比别人卖的价格高?这主要要看东西的质量如何了。如 果质量比别人的好,那么价格比别人的贵一点儿也是正常的。另外,环境和服务 水平也很重要。质量完全相同的东西,但如果环境和服务更好,那么即使贵一点 儿,大家仍然也能接受。 Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "你卖的东西可不可以比别人卖的价格高?这主要要看东西的质量如何了。如 儿,大家仍然也能接受。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (卖得贵). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 89Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 你给我的地址正确吗?

地址 / 你 / 给我的 / 正确 / 吗

  • A. 你给我的地址正确吗?

Dịch nghĩa: địa chỉ / bạn / đưa cho tôi / chính xác / không

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 89 (你给我的地址正确吗?)
• Câu đề bài: 地址 / 你 / 给我的 / 正确 / 吗 • Nghĩa tiếng Việt: địa chỉ / bạn / đưa cho tôi / chính xác / không • Phân tích đối chiếu: Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你给我的地址正确吗?”
Câu 95Phần Đọc (阅读)
Đáp án: 那个笔记本是专门写日记用的。

写日记 / 是 / 那个笔记本 / 专门 / 用的

  • A. 那个笔记本是专门写日记用的。

Dịch nghĩa: viết nhật ký / là / cuốn sổ tay đó / chuyên dùng / để / H41331 - 15

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 95 (那个笔记本是专门写日记用的。)
• Câu đề bài: 写日记 / 是 / 那个笔记本 / 专门 / 用的 • Nghĩa tiếng Việt: viết nhật ký / là / cuốn sổ tay đó / chuyên dùng / để / H41331 - 15 • Phân tích đối chiếu: 写日记 / 是 / 那个笔记本 / 专门 / 用的 Câu hoàn chỉnh tuân theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn của tiếng Trung: xác định Chủ ngữ, Vị ngữ và các thành phần bổ trợ (như Trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm, Phó từ chỉ mức độ, trợ từ kết cấu 的/地/得, hoặc câu chữ 把/被/比). Kết nối các từ thành mạch văn tự nhiên, đặt đúng vị trí của phó từ và trợ từ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Viết đúng thứ tự các từ và kết thúc câu bằng dấu câu chuẩn (dấu chấm câu chữ Hán 。 hoặc dấu hỏi ?). • Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个笔记本是专门写日记用的。”