Thông tin đề
Phòng luyện thi khẩu ngữ HSKK SƠ CẤP chuẩn CTI: Nghe nhắc lại, nhìn tranh miêu tả và trả lời câu hỏi trực tiếp. Đầy đủ 27 câu hỏi thực hành.
Cấu trúc đề thi Khẩu Ngữ HSKK — Mã đề HSKK-SC-M08
Tổng: 20 phút • 27 câu20 phút - 27 câu
Phần Nghe
8 phút
Phần Đọc
6 phút
Phần Viết
6 phút
Chi tiết từng câu
Phần nói
那儿人很少。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
他是我的朋友。姐姐在北京工作。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
他坐飞机回家。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
衣服有点儿大。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
小猫在睡觉呢。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
家里没有睡过了。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
晚上吃面条吧。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我早上五点就起床了。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
这块手表真贵。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我下个月要去旅游。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
姐姐在北京工作。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
医生让你多运动。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
孩子们玩得很高兴。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
大家休息一会再跑。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
宾馆里火车站不太远。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
今天天气怎么样?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你是怎么来这儿的?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你住在学校吗?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你现在工作了?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你会不会做菜?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我不会游泳,你呢?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你去过几次中国?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你昨晚睡得怎么样?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你每天学习汉语多长时间?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你晚上和谁一起吃饭?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你为什么学习汉语?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
有不懂的问题时,你会怎么做?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
