Thông tin đề
Phòng luyện thi khẩu ngữ HSKK SƠ CẤP chuẩn CTI: Nghe nhắc lại, nhìn tranh miêu tả và trả lời câu hỏi trực tiếp. Đầy đủ 27 câu hỏi thực hành.
Cấu trúc đề thi Khẩu Ngữ HSKK — Mã đề HSKK-SC-M03
Tổng: 20 phút • 27 câu20 phút - 27 câu
Phần Nghe
8 phút
Phần Đọc
6 phút
Phần Viết
6 phút
Chi tiết từng câu
Phần nói
我爸爸喜欢喝茶。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
王老师,再见。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
出租车来了。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
一年有四个季节。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我不认识那个人。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你现在住在北京吗?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
他想和同学们去看电影。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我每天吃一个苹果。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
他们昨天玩儿得很开心。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
哥哥比我大两岁。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
明天可能要下雨。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我晚上给你打电话。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
他的手机也是黑色的。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我吃药了,已经好多了。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
谢谢你告诉我这件事。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你会做中国菜吗?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
这个月你看了多少本书?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我二十二岁,你呢?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你是医生?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你们家谁最高?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你学习汉语多长时间了?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你几点起床?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你家离机场远不远?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
踢足球和打篮球,你喜欢哪个?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你的新笔是什么时候买的?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
下雨的时候,你喜欢做什么?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你想做老师吗?为什么?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
