Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ HSKK-SC-M03

Thi Thử & Tải Đề thi Khẩu Ngữ HSKK mã HSKK-SC-M03 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí đề thi Khẩu Ngữ HSKK mã đề HSKK-SC-M03 bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio và đáp án. Luyện thi thực chiến ngay hôm nay cùng FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút280lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

Thông tin đề

Phòng luyện thi khẩu ngữ HSKK SƠ CẤP chuẩn CTI: Nghe nhắc lại, nhìn tranh miêu tả và trả lời câu hỏi trực tiếp. Đầy đủ 27 câu hỏi thực hành.

Cấu trúc đề thi Khẩu Ngữ HSKK — Mã đề HSKK-SC-M03
Tổng: 20 phút • 27 câu20 phút - 27 câu
Phần Nghe
8 phút
Phần Đọc
6 phút
Phần Viết
6 phút

Chi tiết từng câu

Phần nói

我爸爸喜欢喝茶。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

王老师,再见。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

出租车来了。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

一年有四个季节。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我不认识那个人。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你现在住在北京吗?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他想和同学们去看电影。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我每天吃一个苹果。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他们昨天玩儿得很开心。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

哥哥比我大两岁。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

明天可能要下雨。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我晚上给你打电话。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他的手机也是黑色的。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我吃药了,已经好多了。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

谢谢你告诉我这件事。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你会做中国菜吗?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

这个月你看了多少本书?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我二十二岁,你呢?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你是医生?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你们家谁最高?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你学习汉语多长时间了?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你几点起床?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你家离机场远不远?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

踢足球和打篮球,你喜欢哪个?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你的新笔是什么时候买的?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

下雨的时候,你喜欢做什么?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你想做老师吗?为什么?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!