Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ HSKK-SC-M01

Thi Thử & Tải Đề thi Khẩu Ngữ HSKK mã HSKK-SC-M01 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí đề thi Khẩu Ngữ HSKK mã đề HSKK-SC-M01 bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio và đáp án. Luyện thi thực chiến ngay hôm nay cùng FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút280lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

Thông tin đề

Phòng luyện thi khẩu ngữ HSKK SƠ CẤP chuẩn CTI: Nghe nhắc lại, nhìn tranh miêu tả và trả lời câu hỏi trực tiếp. Đầy đủ 27 câu hỏi thực hành.

Cấu trúc đề thi Khẩu Ngữ HSKK — Mã đề HSKK-SC-M01
Tổng: 20 phút • 27 câu20 phút - 27 câu
Phần Nghe
8 phút
Phần Đọc
6 phút
Phần Viết
6 phút

Chi tiết từng câu

Phần nói

我女儿六岁了。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

她爱吃苹果。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

这个手机是我的。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

下午我去买飞机票。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我不认识他。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

一年有十二个月。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他住在学校里。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他们星期三考试。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我们坐出租车去吧。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

明天是他的生日。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他没去学校。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

现在八点半了。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

欢迎下次再来。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你唱得非常好。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他的房间号是五三一。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你是老师吗?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你会不会开车。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我喜欢看电影,你呢?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

今天天气怎么样?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

中午你在哪儿吃饭?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你的头发是什么颜色的?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

晚上你几点睡觉?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你去中国旅游过吗?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你家里有什么人?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你学汉语多长时间了?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

请你介绍一下你的一个好朋友?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

医生这个工作怎么样?为什么?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!