Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ HSKK-SC-M06

Thi Thử & Tải Đề thi Khẩu Ngữ HSKK mã HSKK-SC-M06 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí đề thi Khẩu Ngữ HSKK mã đề HSKK-SC-M06 bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio và đáp án. Luyện thi thực chiến ngay hôm nay cùng FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút280lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

Thông tin đề

Phòng luyện thi khẩu ngữ HSKK SƠ CẤP chuẩn CTI: Nghe nhắc lại, nhìn tranh miêu tả và trả lời câu hỏi trực tiếp. Đầy đủ 27 câu hỏi thực hành.

Cấu trúc đề thi Khẩu Ngữ HSKK — Mã đề HSKK-SC-M06
Tổng: 20 phút • 27 câu20 phút - 27 câu
Phần Nghe
8 phút
Phần Đọc
6 phút
Phần Viết
6 phút

Chi tiết từng câu

Phần nói

明天星期六。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我爸爸是老师。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

今天有点儿冷。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我想喝茶。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

这本书三十四块钱。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我儿子在看电视呢。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我买了个椅子。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

电影快开始了。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我们是去年认识的。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

哥哥不在房间里。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他每天都很忙。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

谢谢你送我来机场。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我家就在前面,很近。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他的手机真漂亮。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他生病了,所以没来上班。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

现在几点了?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我是老师,你呢?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

一年有多少个月?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你爱吃什么水果?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你是一个人住吗?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你会不会写汉字?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你昨晚睡得怎么样?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你最喜欢哪个颜色?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你们家谁去过中国?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你今天是坐公共汽车来的?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你不高兴的时候会做什么?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你每天都跑步吗?为什么?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!