Thông tin đề
Phòng luyện thi khẩu ngữ HSKK Sơ cấp chuẩn Hanban CTI: Nghe lặp lại, nghe trả lời câu hỏi và trả lời câu hỏi dài kèm bài mẫu điểm tối đa.
Cấu trúc đề thi Khẩu Ngữ HSKK — Mã đề HSKK-SC
Tổng: 20 phút • 7 câu20 phút - 7 câu
Phần Nghe
10 phút
Phần Đọc
5 phút
Phần Viết
5 phút
Chi tiết từng câu
Phần nói
第1题:听后重复(Nghe và nhắc lại)。
第2题:听后重复(Nghe và nhắc lại)。
第3题:听后重复(Nghe và nhắc lại)。
第4题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn)。 问:
第5题:听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn)。 问:
第6题:回答问题(Trả lời câu hỏi - Thời gian nói 1.5 phút)。 请介绍一下你的好朋友(Ngoại hình, tính cách, sở thích và lý do hai bạn thân nhau)。

✍️ Thí sinh tự hoàn thành câu / viết đoạn vào bài thi.
第7题:回答问题(Trả lời câu hỏi - Thời gian nói 1.5 phút)。 周末你一般喜欢做些什么?(Hoạt động cuối tuần yêu thích)。

✍️ Thí sinh tự hoàn thành câu / viết đoạn vào bài thi.
