Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ HSKK-SC-M02

Thi Thử & Tải Đề thi Khẩu Ngữ HSKK mã HSKK-SC-M02 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí đề thi Khẩu Ngữ HSKK mã đề HSKK-SC-M02 bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio và đáp án. Luyện thi thực chiến ngay hôm nay cùng FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút280lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

Thông tin đề

Phòng luyện thi khẩu ngữ HSKK SƠ CẤP chuẩn CTI: Nghe nhắc lại, nhìn tranh miêu tả và trả lời câu hỏi trực tiếp. Đầy đủ 27 câu hỏi thực hành.

Cấu trúc đề thi Khẩu Ngữ HSKK — Mã đề HSKK-SC-M02
Tổng: 20 phút • 27 câu20 phút - 27 câu
Phần Nghe
8 phút
Phần Đọc
6 phút
Phần Viết
6 phút

Chi tiết từng câu

Phần nói

认识你我很高兴。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

出租车来了。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他们在打电话呢。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

北京昨天没下雨。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他妈妈在医院工作。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

这个桌子八十块钱。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

今天天气不错。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他爸爸喜欢看报纸。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你们学校真漂亮。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

让我想一想。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

生日快乐。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我买了一些吃的。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

明天我们去旅游吧。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

电影晚上八点开始。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他家离我家很近。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你有电脑吗?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

明天星期几?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

今天冷不冷?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我不会骑自行车,你呢?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你是怎么来这儿的?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

咖啡和茶,你喜欢喝什么?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你最想去哪儿旅游?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你们家谁做饭?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

哪天是你的生日?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你会写多少个汉字?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

请说说让你高兴的一件事。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你的汉语老师怎么样?请介绍一下?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!