Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ HSK3-2024-M01

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 3 mã HSK3-2024-M01 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 3 mã HSK3-2024-M01: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

Thông tin đề

Đề thi chuẩn HSK 3 (2.0) gồm 80 câu hỏi, thời gian làm bài 85 phút.

Cấu trúc đề thi HSK 3 — Mã đề HSK3-2024-M01Cấu trúc đề thi
Tổng: 85 phút • 15 câu85 phút - 15 câu
Phần Nghe
35 phút
Phần Đọc
30 phút
Phần Viết
15 phút

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

Phần nghe

第1题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C
  • D Hình ảnh D
  • E Hình ảnh E
  • F Hình ảnh F

第2题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C
  • D Hình ảnh D
  • E Hình ảnh E
  • F Hình ảnh F

第3题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C
  • D Hình ảnh D
  • E Hình ảnh E
  • F Hình ảnh F

第4题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C
  • D Hình ảnh D
  • E Hình ảnh E
  • F Hình ảnh F

第5题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–F phù hợp):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C
  • D Hình ảnh D
  • E Hình ảnh E
  • F Hình ảnh F

第6题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E phù hợp):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C
  • D Hình ảnh D
  • E Hình ảnh E

第7题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E phù hợp):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C
  • D Hình ảnh D
  • E Hình ảnh E

第8题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E phù hợp):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C
  • D Hình ảnh D
  • E Hình ảnh E

第9题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E phù hợp):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C
  • D Hình ảnh D
  • E Hình ảnh E

第10题:听对话,选择与录音内容一致的图片 (Chọn hình ảnh A–E phù hợp):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C
  • D Hình ảnh D
  • E Hình ảnh E

第11题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

  • A 正确 (Đúng)
  • B 错误 (Sai)

第12题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

  • A 正确 (Đúng)
  • B 错误 (Sai)

第13题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

  • A 正确 (Đúng)
  • B 错误 (Sai)

第14题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

  • A 正确 (Đúng)
  • B 错误 (Sai)

第15题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

  • A 正确 (Đúng)
  • B 错误 (Sai)

第16题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

  • A 正确 (Đúng)
  • B 错误 (Sai)

第17题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

  • A 正确 (Đúng)
  • B 错误 (Sai)

第18题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

  • A 正确 (Đúng)
  • B 错误 (Sai)

第19题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

  • A 正确 (Đúng)
  • B 错误 (Sai)

第20题:听短文,判断对错 (Nghe và phán đoán ĐÚNG hay SAI):

  • A 正确 (Đúng)
  • B 错误 (Sai)

第21题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第22题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第23题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第24题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第25题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第26题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第27题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第28题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第29题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第30题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第31题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第32题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第33题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第34题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第35题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第36题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第37题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第38题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第39题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

第40题:听对话,选择正确答案 (Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác A–C):

  • A Hình ảnh A
  • B Hình ảnh B
  • C Hình ảnh C

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!