Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ HSKK-SC-M04

Thi Thử & Tải Đề thi Khẩu Ngữ HSKK mã HSKK-SC-M04 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí đề thi Khẩu Ngữ HSKK mã đề HSKK-SC-M04 bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio và đáp án. Luyện thi thực chiến ngay hôm nay cùng FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút280lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

Thông tin đề

Phòng luyện thi khẩu ngữ HSKK SƠ CẤP chuẩn CTI: Nghe nhắc lại, nhìn tranh miêu tả và trả lời câu hỏi trực tiếp. Đầy đủ 27 câu hỏi thực hành.

Cấu trúc đề thi Khẩu Ngữ HSKK — Mã đề HSKK-SC-M04
Tổng: 20 phút • 27 câu20 phút - 27 câu
Phần Nghe
8 phút
Phần Đọc
6 phút
Phần Viết
6 phút

Chi tiết từng câu

Phần nói

今天天气很好。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他在学韩语。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你好,请坐。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我开车去那儿。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我儿子今年八岁。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

这个字我不认识。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

十点了,我去睡觉了。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

没关系,慢慢来。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我家离公司很近。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我们休息一下再走吧。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他在学韩语。每天早上都去跑步。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我已经到机场了。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他可能不知道这件事。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

明天是弟弟的生日。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

女儿现在比我还高。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你工作了吗?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我爱喝茶,你呢?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你住在学校?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你做菜怎么样?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你今天怎么回去?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你这两天忙不忙?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

一小时有多少分钟?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你最想和谁去旅游?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你是什么时候开始学汉语的?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

红色和白色,你觉得哪个颜色好看?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

请介绍一件让你觉得快乐的事情?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你累的时候会做什么?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!