Thông tin đề
Phòng luyện thi khẩu ngữ HSKK SƠ CẤP chuẩn CTI: Nghe nhắc lại, nhìn tranh miêu tả và trả lời câu hỏi trực tiếp. Đầy đủ 27 câu hỏi thực hành.
Cấu trúc đề thi Khẩu Ngữ HSKK — Mã đề HSKK-SC-M04
Tổng: 20 phút • 27 câu20 phút - 27 câu
Phần Nghe
8 phút
Phần Đọc
6 phút
Phần Viết
6 phút
Chi tiết từng câu
Phần nói
今天天气很好。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
他在学韩语。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你好,请坐。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我开车去那儿。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我儿子今年八岁。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
这个字我不认识。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
十点了,我去睡觉了。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
没关系,慢慢来。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我家离公司很近。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我们休息一下再走吧。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
他在学韩语。每天早上都去跑步。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我已经到机场了。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
他可能不知道这件事。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
明天是弟弟的生日。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
女儿现在比我还高。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你工作了吗?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我爱喝茶,你呢?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你住在学校?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你做菜怎么样?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你今天怎么回去?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你这两天忙不忙?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
一小时有多少分钟?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你最想和谁去旅游?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你是什么时候开始学汉语的?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
红色和白色,你觉得哪个颜色好看?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
请介绍一件让你觉得快乐的事情?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你累的时候会做什么?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
