Chuyển đến nội dung chính
HSK 3MÃ HSKK-SC-M05

Thi Thử & Tải Đề thi Khẩu Ngữ HSKK mã HSKK-SC-M05 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí đề thi Khẩu Ngữ HSKK mã đề HSKK-SC-M05 bản PDF chuẩn, kèm file nghe Audio và đáp án. Luyện thi thực chiến ngay hôm nay cùng FoxHSK.

Cập nhật: 5 phút280lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

Thông tin đề

Phòng luyện thi khẩu ngữ HSKK SƠ CẤP chuẩn CTI: Nghe nhắc lại, nhìn tranh miêu tả và trả lời câu hỏi trực tiếp. Đầy đủ 27 câu hỏi thực hành.

Cấu trúc đề thi Khẩu Ngữ HSKK — Mã đề HSKK-SC-M05
Tổng: 20 phút • 27 câu20 phút - 27 câu
Phần Nghe
8 phút
Phần Đọc
6 phút
Phần Viết
6 phút

Chi tiết từng câu

Phần nói

商店里的人不多。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我先生是老师。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

今天有点儿冷。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

这个杯子太小了。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

这个西瓜三十四块钱。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我姐姐在看电视呢。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我买了个椅子。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

这部电影很有意思。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我们是去年认识的。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

王小姐,你的电话。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

机场离这儿很远。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

谢谢你送我来机场。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

多吃水果对身体很好。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他坐在后面。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

他生病了,所以没来上课。

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

现在是几月?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

我是医生,你呢?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

昨天星期五?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你哥哥爱吃什么水果吗?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你现在在哪儿?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你会做中国菜吗?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你坐过飞机吗?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你最喜欢哪个颜色?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你会不会打篮球?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

你今天晚上和谁一起吃饭?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

周末你会做什么?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

请介绍一个对你很好的人?

🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!