Thông tin đề
Phòng luyện thi khẩu ngữ HSKK SƠ CẤP chuẩn CTI: Nghe nhắc lại, nhìn tranh miêu tả và trả lời câu hỏi trực tiếp. Đầy đủ 27 câu hỏi thực hành.
Cấu trúc đề thi Khẩu Ngữ HSKK — Mã đề HSKK-SC-M05
Tổng: 20 phút • 27 câu20 phút - 27 câu
Phần Nghe
8 phút
Phần Đọc
6 phút
Phần Viết
6 phút
Chi tiết từng câu
Phần nói
商店里的人不多。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我先生是老师。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
今天有点儿冷。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
这个杯子太小了。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
这个西瓜三十四块钱。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我姐姐在看电视呢。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我买了个椅子。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
这部电影很有意思。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我们是去年认识的。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
王小姐,你的电话。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
机场离这儿很远。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
谢谢你送我来机场。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
多吃水果对身体很好。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
他坐在后面。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
他生病了,所以没来上课。
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
现在是几月?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
我是医生,你呢?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
昨天星期五?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你哥哥爱吃什么水果吗?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你现在在哪儿?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你会做中国菜吗?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你坐过飞机吗?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你最喜欢哪个颜色?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你会不会打篮球?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
你今天晚上和谁一起吃饭?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
周末你会做什么?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
请介绍一个对你很好的人?
🎤 Phần thi Nói: Thí sinh nghe và ghi âm / trình bày trực tiếp.
