Đề H11333

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 (Mã Đề H11333)

Đề thi mã H11333 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H11333
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11333

Đáp Án H11333 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11333 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11333 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11333 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:C
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:C
Câu 10:B
Câu 11:A
Câu 12:F
Câu 13:E
Câu 14:D
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:C
Câu 18:C
Câu 19:A
Câu 20:B
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:D
Câu 27:F
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:C
Câu 32:B
Câu 33:D
Câu 34:A
Câu 35:E
Câu 36:C
Câu 37:E
Câu 38:A
Câu 39:B
Câu 40:F
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。

五杯茶
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Năm tách trà / Năm ly trà nóng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 五杯茶 (Wǔ bēi chá) • Nghĩa tiếng Việt: Năm tách trà / Năm ly trà nóng • Hình ảnh trong đề: Năm tách trà sứ màu trắng thanh nhã đang bốc khói nghi ngút • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng ghi âm phát nội dung "五杯茶" (Năm tách trà), hoàn toàn trùng khớp cả về số lượng (5 tách) lẫn đồ uống (trà bốc khói) trong tranh. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断对错。

吃东西
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ăn đồ ăn / Ăn uống

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 吃东西 (Chī dōngxi) • Nghĩa tiếng Việt: Ăn đồ ăn / Ăn uống • Hình ảnh trong đề: Một chàng trai đang cầm chiếc cốc sứ đưa lên miệng uống nước (喝水 / 喝茶) • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát ra là "吃东西" (Ăn đồ ăn), trong khi hình ảnh vẽ chàng trai đang thực hiện hành động uống nước từ chiếc cốc (喝水), hoàn toàn không phải là ăn thức ăn. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

十点十分
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Mười giờ mười phút (10:10)

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 十点十分 (Shí diǎn shí fēn) • Nghĩa tiếng Việt: Mười giờ mười phút (10:10) • Hình ảnh trong đề: Mặt đồng hồ tròn với kim ngắn chỉ số 10 và kim dài chỉ số 2 (đúng vị trí 10 giờ 10 phút) • Phân tích đối chiếu: Thời gian được phát ra là "十点十分" (10:10), hoàn toàn trùng khớp với giờ hiển thị trên mặt đồng hồ trong đề thi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第7题:听句子,选择正确图片。

现在下大雨了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Bây giờ trời đang mưa to rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 现在下大雨了。 (Xiànzài xià dàyǔ le) • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ trời đang mưa to rồi. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Trời nắng, ngôi nhà giữa đồng cỏ. - Hình B: Người che ô dưới mưa to. - Hình C: Chim cánh cụt và người tuyết giữa trời tuyết. • Phân tích đối chiếu: Bức tranh B vẽ cảnh trời mưa tầm tã với những giọt mưa lớn xối xả rơi xuống mặt đất. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听句子,选择正确图片。

我听了几分钟的汉语。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Tôi đã nghe tiếng Trung được vài phút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 我听了几分钟的汉语。 (Wǒ tīng le jǐ fēnzhōng de Hànyǔ) • Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã nghe tiếng Trung được vài phút. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Chàng trai nói vào micro. - Hình B: Người ngồi ghế lười đọc sách. - Hình C: Cô gái đeo tai nghe đang nghe. • Phân tích đối chiếu: Bức tranh C vẽ một bạn học sinh đang đeo tai nghe cẩn thận, chăm chú lắng nghe bài giảng ngôn ngữ. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第12题:听对话,选择对应图片。

男:这本书谁看了? 女:老师,我看了。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Quyển sách này ai đã xem rồi? Nữ: Thưa thầy, em đã xem rồi ạ.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (F)
• Băng phát tiếng Trung: 男:这本书谁看了? 女:老师,我看了。 (Nán: Zhè běn shū shéi kàn le? Nǚ: Lǎoshī, wǒ kàn le) • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quyển sách này ai đã xem rồi? Nữ: Thưa thầy, em đã xem rồi ạ. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Nhóm bạn ngồi ăn ở nhà hàng. - Hình B: Cậu bé nằm trên giường xua tay không xem tivi. - Hình C: Chiếc taxi màu vàng. - Hình D: Chàng trai mặc áo phao đội mũ len run vì lạnh. - Hình E: Tách cà phê trước máy tính xách tay. - Hình F: Cậu bé cầm quyển sách nói chuyện với cô giáo. • Phân tích đối chiếu: Bức tranh F vẽ bạn học sinh nữ đang giơ tay phát biểu ý kiến trong giờ học. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第14题:听对话,选择对应图片。

男:这几天天气怎么样? 女:很冷。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nam: Mấy ngày nay thời tiết thế nào? Nữ: Rất lạnh.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 男:这几天天气怎么样? 女:很冷。 (Nán: Zhè jǐ tiān tiānqì zěnmeyàng? Nǚ: Hěn lěng) • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy ngày nay thời tiết thế nào? Nữ: Rất lạnh. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Nhóm bạn ngồi ăn ở nhà hàng. - Hình B: Cậu bé nằm trên giường xua tay không xem tivi. - Hình C: Chiếc taxi màu vàng. - Hình D: Chàng trai mặc áo phao đội mũ len run vì lạnh. - Hình E: Tách cà phê trước máy tính xách tay. - Hình F: Cậu bé cầm quyển sách nói chuyện với cô giáo. • Phân tích đối chiếu: Bức tranh D vẽ một người mặc áo ấm dày, quàng khăn len kín cổ và xuýt xoa vì trời giá rét. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听短对话,选择正确答案。

今天是三月二号,星期六。 问:今天是星期几?
  • A. 星期四 xīngqīsì
  • B. 星期五 xīngqīwǔ
  • C. 星期六 xīngqīliù

Dịch nghĩa: Hôm nay là ngày 2 tháng 3, thứ Bảy. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 今天是三月二号,星期六。 问:今天是星期几? (Jīntiān shì sān yuè èr hào, xīngqīliù. Wèn: Jīntiān shì xīngqī jǐ?) • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 2 tháng 3, thứ Bảy. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 星期四 xīngqīsì - B. 星期五 xīngqīwǔ - C. 星期六 xīngqīliù • Phân tích đối chiếu: Trong câu nói rõ hôm nay là "星期六" (thứ Bảy). Khớp hoàn toàn với phương án C (星期六 xīngqīliù). • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第18题:听短对话,选择正确答案。

这些都是我朋友的衣服。 问:这些衣服是谁的?
  • A. 王先生的 Wáng xiānsheng de
  • B. 他爸爸的 tā de bàba de
  • C. 他朋友的 tā de péngyou de

Dịch nghĩa: Những bộ quần áo này đều là của bạn tôi. Hỏi: Những bộ quần áo này là của ai?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 这些都是我朋友的衣服。 问:这些衣服是谁的? (Zhèxiē dōu shì wǒ péngyou de yīfu. Wèn: Zhèxiē yīfu shì shéi de?) • Nghĩa tiếng Việt: Những bộ quần áo này đều là của bạn tôi. Hỏi: Những bộ quần áo này là của ai? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 王先生的 Wáng xiānsheng de - B. 他爸爸的 tā de bàba de - C. 他朋友的 tā de péngyou de • Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết chủ sở hữu của số quần áo này là "我朋友" (bạn tôi), tức là bạn của người nói (他朋友的). Khớp chính xác với phương án C (他朋友的 tā de péngyou de). • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 工作 gōngzuò

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Làm việc / Công việc

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
• Câu đề bài: 工作 gōngzuò (Gōngzuò) • Nghĩa tiếng Việt: Làm việc / Công việc • Hình ảnh trong đề: Một cậu bé đang nằm ngủ say sưa trên giường đắp chăn ấm áp (睡觉) • Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn là "工作" (Làm việc), trong khi hình ảnh lại thể hiện hành động đang ngủ say (睡觉). Ý nghĩa hoàn toàn không tương thích. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 医生 yīshēng

  • A. √ 对
  • B. × 错
Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 医生 yīshēng (Yīshēng) • Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医生 (yī shēng: bác sĩ). • Hình ảnh trong đề: Một bác sĩ thân thiện mặc áo blouse trắng, đeo ống nghe y tế trước ngực • Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn "医生" (Bác sĩ) hoàn toàn trùng khớp với hình tượng người thầy thuốc trong tranh minh họa. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 苹果 píngguǒ

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Quả táo / Trái táo

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 苹果 píngguǒ (Píngguǒ) • Nghĩa tiếng Việt: Quả táo / Trái táo • Hình ảnh trong đề: Những quả táo đỏ tươi ngon lành còn nguyên cuống và lá xanh • Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn "苹果" (Quả táo) hoàn toàn trùng khớp với hình vẽ những quả táo đỏ căng mọng trong đề thi. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第27题:看句子选图片。 你的狗爱吃什么?

你的狗爱吃什么?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Chú chó của bạn thích ăn món gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (F)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 你的狗爱吃什么? (Nǐ de gǒu ài chī shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Chú chó của bạn thích ăn món gì? • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cậu bé lau mồ hôi dưới trời nắng nóng. - Hình B: Cậu bé buồn bã. - Hình C: Chiếc ví có tiền giấy và tiền xu. - Hình D: Bé gái cười tươi. - Hình E: Chiếc xe đạp. - Hình F: Chú chó ăn thức ăn trong bát. • Phân tích đối chiếu: Bức tranh F minh họa một chú chó đáng yêu đang đứng cạnh khay đựng đồ ăn cho thú cưng (狗). • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第29题:看句子选图片。 这里面有几块钱?

这里面有几块钱?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Ở bên trong này có mấy đồng tiền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 这里面有几块钱? (Zhè lǐmiàn yǒu jǐ kuài qián?) • Nghĩa tiếng Việt: Ở bên trong này có mấy đồng tiền? • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Cậu bé lau mồ hôi dưới trời nắng nóng. - Hình B: Cậu bé buồn bã. - Hình C: Chiếc ví có tiền giấy và tiền xu. - Hình D: Bé gái cười tươi. - Hình E: Chiếc xe đạp. - Hình F: Chú chó ăn thức ăn trong bát. • Phân tích đối chiếu: Bức tranh C vẽ một chiếc ví tiền đang mở ra, để lộ những tờ tiền mặt bên trong (钱). • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第32题:问句搭配答句。 对不起,我不能去了。

对不起,我不能去了。
  • A. 我会。 Wǒ huì.
  • B. 没关系。 Méiguānxi.
  • C. 打电话。 Dǎ diànhuà.
  • D. 我想学习。 Wǒ xiǎng xuéxí.
  • E. 有,不少。 Yǒu, bù shǎo.
  • F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie!

Dịch nghĩa: Xin lỗi, tôi không thể đi được rồi.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 对不起,我不能去了。 (Duìbuqǐ, wǒ bù néng qù le) • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi không thể đi được rồi. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 我会。 Wǒ huì. - B. 没关系。 Méiguānxi. - C. 打电话。 Dǎ diànhuà. - D. 我想学习。 Wǒ xiǎng xuéxí. - E. 有,不少。 Yǒu, bù shǎo. - F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! • Phân tích đối chiếu: - Khi ai đó gửi lời xin lỗi "对不起" vì không thể tham gia, câu đáp lễ lịch sự và chuẩn mực nhất để an ủi đối phương là phương án B "没关系。" (Méiguānxi - Không sao đâu / Không có gì đâu). • Kết luận: Đáp án đúng là B (没关系。 Méiguānxi).
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第34题:问句搭配答句。 这个字谁会读?

这个字谁会读?
  • A. 我会。 Wǒ huì.
  • B. 没关系。 Méiguānxi.
  • C. 打电话。 Dǎ diànhuà.
  • D. 我想学习。 Wǒ xiǎng xuéxí.
  • E. 有,不少。 Yǒu, bù shǎo.
  • F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie!

Dịch nghĩa: Chữ này ai biết đọc?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (A)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 这个字谁会读? (Zhè ge zì shéi huì dú?) • Nghĩa tiếng Việt: Chữ này ai biết đọc? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 我会。 Wǒ huì. - B. 没关系。 Méiguānxi. - C. 打电话。 Dǎ diànhuà. - D. 我想学习。 Wǒ xiǎng xuéxí. - E. 有,不少。 Yǒu, bù shǎo. - F. 好的,谢谢! Hǎode, xièxie! • Phân tích đối chiếu: - Câu hỏi dùng đại từ "谁" (ai) và trợ động từ "会" (biết). Câu trả lời phù hợp nhất là khẳng định năng lực cá nhân bằng phương án A "我会。" (Wǒ huì - Em biết / Tôi biết đọc ạ). • Kết luận: Đáp án đúng là A (我会。 Wǒ huì).
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第36题:选词填空。 这个杯子很( ),我很喜欢。

这个杯子很漂亮,我很喜欢。
  • A. 多少 duōshao
  • B. 不客气 búkèqi
  • C. 漂亮 piàoliang
  • D. 名字 míngzi
  • E. 住 zhù
  • F. 电影 diànyǐng

Dịch nghĩa: Cái cốc này rất đẹp, tôi rất thích.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (C)
• Câu đề bài: 这个杯子很( ),我很喜欢。 (Zhè ge bēizi hěn piàoliang, wǒ hěn xǐhuan) • Nghĩa tiếng Việt: Cái cốc này rất đẹp, tôi rất thích. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 多少 duōshao - B. 不客气 búkèqi - C. 漂亮 piàoliang - D. 名字 míngzi - E. 住 zhù - F. 电影 diànyǐng • Phân tích đối chiếu: 这个杯子很(漂亮),我很喜欢。 (Zhè ge bēizi hěn piàoliang, wǒ hěn xǐhuan) Phó từ chỉ mức độ "很" đứng trước tính từ miêu tả đặc điểm đồ vật. Trong danh sách từ, tính từ phù hợp nhất để khen chiếc cốc khiến tôi thích là C (漂亮 piàoliang: xinh đẹp). • Kết luận: Đáp án đúng là C (漂亮 piàoliang).
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A

第38题:选词填空。 那个桌子( )钱?

那个桌子多少钱?
  • A. 多少 duōshao
  • B. 不客气 búkèqi
  • C. 漂亮 piàoliang
  • D. 名字 míngzi
  • E. 住 zhù
  • F. 电影 diànyǐng

Dịch nghĩa: Cái bàn kia bao nhiêu tiền?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (A)
• Câu đề bài: 那个桌子( )钱? (Nà ge zhuōzi duōshao qián?) • Nghĩa tiếng Việt: Cái bàn kia bao nhiêu tiền? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 多少 duōshao - B. 不客气 búkèqi - C. 漂亮 piàoliang - D. 名字 míngzi - E. 住 zhù - F. 电影 diànyǐng • Phân tích đối chiếu: 那个桌子(多少)钱? (Nà ge zhuōzi duōshao qián?) Cụm từ cố định dùng để hỏi giá cả trong tiếng Trung là "多少钱" (bao nhiêu tiền). Điền đại từ nghi vấn A (多少 duōshao: bao nhiêu). • Kết luận: Đáp án đúng là A (多少 duōshao).