Đề H11218

40 phút • 40 câu

HSK 1 · 40 câu · 40 phút

Chọn cách làm ĐỀ

Muốn thử sức như kỳ THI thật hay luyện từng câu? Chọn chế độ hợp với bạn nhé.

THÍ SINH TỰ DO
准考证 · THẺ DỰ THIHSK 1

THÍ SINH TỰ DO

SỐ BÁO DANH (准考证号): FOX-H1-GUEST

KHUYÊN DÙNG

Mô phỏng phòng máy

Phòng THI Thật

Bấm giờ liên tục, nộp bài một lần và nhận kết quả sau khi hoàn thành.

Bấm giờ chuẩnThể lệ giống hệt thi máyChấm cuối bài

Dành cho người mới

Phòng THI Thử

Làm theo thứ tự, chấm ngay từng câu và học từ lỗi sai.

Luyện phản xạ

Phòng THI Thử+

Trộn câu hỏi, chấm ngay từng câu cùng FoxTutor

Chưa biết chọn gì? Bắt đầu với THI Thử để làm quen trước nhé.

Cấu Trúc & Thông Tin Đề Thi Thật HSK 1 (Mã Đề H11218)

Đề thi mã H11218 gồm tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận theo chuẩn đề thi máy CTI, thời gian làm bài 40 phút. Thang điểm chuẩn: 200 điểm (Đạt từ 120 điểm).

Tải PDF, MP3 & Xem Đáp Án Mã H11218
1. Phần Nghe (听力)

Tích hợp audio giọng chuẩn Bắc Kinh cắt riêng từng câu, hỗ trợ nghe lại và xem transcript lời thoại tiếng Trung kèm Pinyin sau khi nộp bài.

2. Phần Đọc (阅读)

Đánh giá khả năng nhận diện chữ Hán, điền từ vào chỗ trống và đọc hiểu đoạn văn thực tế cấp độ HSK 1 có giải thích ngữ pháp chi tiết.

3. Chấm Điểm & Giải Thích

Chấm điểm tự động ngay khi nộp bài, thống kê tỷ lệ đúng theo từng kỹ năng Nghe – Đọc và lưu lịch sử điểm cao nhất.

Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết + Audio H11218

Đáp Án H11218 & Giải Thích Chi Tiết + Audio Đề Thi HSK 1 (40 Câu)

Bảng đáp án H11218 chính thức trọn bộ 40 câu hỏi (Nghe hiểu 听力, Đọc hiểu 阅读, Viết 书写) kèm giải thích chi tiết + Audio H11218 giọng chuẩn Bắc Kinh, lời thoại tiếng Trung và bản dịch tiếng Việt.

Bảng Tra Cứu Nhanh Đáp Án Mã Đề H11218 (Câu 1 – 40)

Chuẩn Đáp Án Hanban / CTI 100%
Câu 1:A (Đúng)
Câu 2:B (Sai)
Câu 3:B (Sai)
Câu 4:B (Sai)
Câu 5:A (Đúng)
Câu 6:C
Câu 7:B
Câu 8:A
Câu 9:C
Câu 10:B
Câu 11:A
Câu 12:F
Câu 13:E
Câu 14:D
Câu 15:B
Câu 16:C
Câu 17:B
Câu 18:B
Câu 19:A
Câu 20:A
Câu 21:B (Sai)
Câu 22:A (Đúng)
Câu 23:A (Đúng)
Câu 24:B (Sai)
Câu 25:A (Đúng)
Câu 26:D
Câu 27:F
Câu 28:A
Câu 29:C
Câu 30:B
Câu 31:D
Câu 32:B
Câu 33:C
Câu 34:E
Câu 35:A
Câu 36:B
Câu 37:E
Câu 38:F
Câu 39:C
Câu 40:A
Câu 1Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第1题:听录音,判断对错。

再见
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Tạm biệt

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 1 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 再见 (Zàijiàn) • Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt • Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông và một người phụ nữ đang đứng trước cửa nhà tươi cười giơ tay vẫy chào tạm biệt nhau (再见 - zàijiàn: tạm biệt) • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát câu chào chia tay "再见" (Tạm biệt), hoàn toàn trùng khớp với cử chỉ giơ tay vẫy chào tạm biệt của hai nhân vật trong hình ảnh minh họa. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3Phần Nghe (听力)
Đáp án: B (Sai)

第3题:听录音,判断对错。

在下面
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Ở phía dưới

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 3 (B (Sai))
• Băng phát tiếng Trung: 在下面 (Zài xiàmiàn) • Nghĩa tiếng Việt: Ở phía dưới • Hình ảnh trong đề: Một bạn nữ sinh đang ngồi tại bàn học và giơ ngón tay trỏ chỉ thẳng lên phía trên cao (在上面 - zài shàngmiàn: ở phía trên) • Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát từ chỉ vị trí "在下面" (Ở phía dưới). Nhưng hành động trong tranh của bạn nữ lại là giơ tay chỉ lên phía trên trần nhà ("在上面"). Hướng chỉ hoàn toàn đối lập nhau (phía dưới ≠ phía trên). • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 5Phần Nghe (听力)
Đáp án: A (Đúng)

第5题:听录音,判断对错。

一分钟
  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Một phút

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 5 (A (Đúng))
• Băng phát tiếng Trung: 一分钟 (Yì fēnzhōng) • Nghĩa tiếng Việt: Một phút • Hình ảnh trong đề: Một bạn nam học sinh ngồi bên bàn học đang tươi cười giơ một ngón tay trỏ lên biểu thị số lượng 1 (一 - yī: số 1) • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong băng phát cụm từ "一分钟" (Một phút). Cử chỉ giơ đúng 1 ngón tay biểu thị số 1 của nhân vật trong hình hoàn toàn tương ứng. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 7Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第7题:听句子,选择正确图片。

他开车去那儿。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Anh ấy lái xe ô tô đi đến đằng kia.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 7 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 他开车去那儿。 (Tā kāichē qù nàr) • Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lái xe ô tô đi đến đằng kia. • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Người đang đạp xe đạp trên đường. - Hình B: Một người đàn ông đang ngồi sau vô lăng điều khiển xe ô tô (开车 - kāichē: lái xe ô tô). - Hình C: Người đang ngồi trên tàu hỏa nhìn qua cửa sổ. • Phân tích đối chiếu: Lời thoại xác định rõ phương tiện di chuyển là "开车" (lái xe hơi). Bức tranh B chụp cảnh tài xế đang lái xe ô tô, trùng khớp hoàn toàn. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 9Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第9题:听句子,选择正确图片。

你不高兴?怎么不说话?
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C

Dịch nghĩa: Bạn không vui à? Sao lại không nói năng gì thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 9 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 你不高兴?怎么不说话? (Nǐ bù gāoxìng? Zěnme bù shuōhuà?) • Nghĩa tiếng Việt: Bạn không vui à? Sao lại không nói năng gì thế? • Phân tích các bức tranh (A–C): - Hình A: Hai người đang vui vẻ cười đùa chạm ly đồ uống. - Hình B: Cô gái đang hào hứng vẫy tay chào bạn bè. - Hình C: Một người đang ngồi im lặng khoanh tay với nét mặt buồn rầu, giận dỗi không nói chuyện (不高兴 / 不说话). • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nhận xét tâm trạng không vui và giữ im lặng: "你不高兴?怎么不说话?". Bức tranh C chụp người với nét mặt hờn dỗi không vui, khớp chính xác. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12Phần Nghe (听力)
Đáp án: F

第12题:听对话,选择对应图片。

女:现在几点了? 男:现在九点三十六。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? Nam: Bây giờ là chín giờ ba mươi sáu phút.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 12 (F)
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在几点了? 男:现在九点三十六。 (Nán: Xiànzài jǐ diǎn le? Nán: Xiànzài jiǔ diǎn sānshíliù) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ là mấy giờ rồi? Nam: Bây giờ là chín giờ ba mươi sáu phút. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Tình huống minh họa: Em đang ở đâu thế? Nữ: Em đang ở trên xe taxi. - Hình B: Tình huống minh họa: Bạn đang suy nghĩ gì thế? Nữ: Tôi đang nghĩ xem sau khi đến Bắc Kinh thì sẽ ở đâu. - Hình D: Tình huống minh họa: Bạn có nhìn thấy chú mèo con của tôi không? Nam: Ở đằng kia kìa. - Hình E: Tình huống minh họa: Các bạn mua tivi lúc nào thế? Nữ: Chiều hôm qua. - Hình F: Tình huống minh họa: Bây giờ là mấy giờ rồi? Nam: Bây giờ là chín giờ ba mươi sáu phút. • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi và trả lời về giờ giấc thời gian: người nam đang nhìn đồng hồ và trả lời giờ giấc chính xác. Bức tranh F chụp mặt đồng hồ hiển thị thời gian, khớp hoàn hảo. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 14Phần Nghe (听力)
Đáp án: D

第14题:听对话,选择对应图片。

女:你看见我的小猫了吗? 男:在那儿。
  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Nữ: Bạn có nhìn thấy chú mèo con của tôi không? Nam: Ở đằng kia kìa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 14 (D)
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看见我的小猫了吗? 男:在那儿。 (Nǚ: Nǐ kànjiàn wǒ de xiǎomāo le ma? Nán: Zài nàr) • Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có nhìn thấy chú mèo con của tôi không? Nam: Ở đằng kia kìa. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Tình huống minh họa: Em đang ở đâu thế? Nữ: Em đang ở trên xe taxi. - Hình B: Tình huống minh họa: Bạn đang suy nghĩ gì thế? Nữ: Tôi đang nghĩ xem sau khi đến Bắc Kinh thì sẽ ở đâu. - Hình D: Tình huống minh họa: Bạn có nhìn thấy chú mèo con của tôi không? Nam: Ở đằng kia kìa. - Hình E: Tình huống minh họa: Các bạn mua tivi lúc nào thế? Nữ: Chiều hôm qua. - Hình F: Tình huống minh họa: Bây giờ là mấy giờ rồi? Nam: Bây giờ là chín giờ ba mươi sáu phút. • Phân tích đối chiếu: Người nữ đang đi tìm thú cưng của mình: "我的小猫" (chú mèo con của tôi). Bức tranh D chụp một chú mèo con đáng yêu đang cuộn tròn nằm nghỉ, khớp tuyệt đối. • Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 16Phần Nghe (听力)
Đáp án: C

第16题:听对话,选择正确答案。 我会说汉语,我喜欢学习汉语。 问:他喜欢做什么?

我会说汉语,我喜欢学习汉语。 问:他喜欢做什么?
  • A. 说话 Shuōhuà
  • B. 写字 Xiězì
  • C. 学习汉语 Xuéxí Hànyǔ

Dịch nghĩa: Tôi biết nói tiếng Trung, tôi thích học tiếng Trung. Hỏi: Anh ấy thích làm gì?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 16 (C)
• Băng phát tiếng Trung: 我会说汉语,我喜欢学习汉语。 问:他喜欢做什么? (Wǒ huì shuō Hànyǔ, wǒ xǐhuan xuéxí Hànyǔ. Wèn: Tā xǐhuan zuò shénme?) • Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết nói tiếng Trung, tôi thích học tiếng Trung. Hỏi: Anh ấy thích làm gì? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 说话 (Nói chuyện) - B. 写字 (Viết chữ) - C. 学习汉语 (Học tiếng Trung) • Phân tích đối chiếu: Lời thoại trực tiếp nói rõ sở thích của người nói: "我喜欢学习汉语" (Tôi thích học tiếng Trung). Phương án C hoàn toàn trùng khớp. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 18Phần Nghe (听力)
Đáp án: B

第18题:听对话,选择正确答案。 钱老师有一个七岁的儿子。 问:钱老师的儿子今年多大了?

钱老师有一个七岁的儿子。 问:钱老师的儿子今年多大了?
  • A. 6岁 6 suì
  • B. 7岁 7 suì
  • C. 8岁 8 suì

Dịch nghĩa: Thầy Tiền có một cậu con trai bảy tuổi. Hỏi: Con trai thầy Tiền năm nay bao nhiêu tuổi?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 18 (B)
• Băng phát tiếng Trung: 钱老师有一个七岁的儿子。 问:钱老师的儿子今年多大了? (Qián lǎoshī yǒu yí ge qī suì de érzi. Wèn: Qián lǎoshī de érzi jīnnián duō dà?) • Nghĩa tiếng Việt: Thầy Tiền có một cậu con trai bảy tuổi. Hỏi: Con trai thầy Tiền năm nay bao nhiêu tuổi? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 6岁 (6 tuổi) - B. 7岁 (7 tuổi) - C. 8岁 (8 tuổi) • Phân tích đối chiếu: Lời thoại nói rõ số tuổi của cậu con trai: "七岁的儿子" (con trai 7 tuổi). Phương án B (7岁) khớp tuyệt đối. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 21Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B (Sai)

第21题:看图判断对错。 米饭 mǐfàn

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Cơm trắng

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 21 (B (Sai))
• Câu đề bài: 米饭 mǐfàn (mǐfàn) • Nghĩa tiếng Việt: Cơm trắng • Hình ảnh trong đề: Một khay đựng đầy những quả trứng gà tươi màu nâu nhạt (鸡蛋 - jīdàn: trứng gà) • Phân tích đối chiếu: Từ cho sẵn là "米饭" (Cơm trắng). Nhưng hình ảnh minh họa lại là một vỉ trứng gà tươi ("鸡蛋"). Hai loại thực phẩm hoàn toàn khác biệt nhau (cơm trắng ≠ trứng gà). • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 23Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第23题:看图判断对错。 热 rè

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Nóng / Oi bức

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 23 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 热 rè (rè) • Nghĩa tiếng Việt: Nóng / Oi bức • Hình ảnh trong đề: Một bạn nữ sinh đang ngồi tại bàn học, khuôn mặt đỏ bừng toát mồ hôi và một tay cầm quạt nan quạt mát giải nhiệt (很热 - hěn rè: rất nóng) • Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là tính từ thời tiết "热" (Nóng), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh bạn học sinh toát mồ hôi quạt mát vì thời tiết oi bức. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 25Phần Đọc (阅读)
Đáp án: A (Đúng)

第25题:看图判断对错。 听 tīng

  • A. √ 对
  • B. × 错

Dịch nghĩa: Nghe / Lắng nghe

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 25 (A (Đúng))
• Câu đề bài: 听 tīng (tīng) • Nghĩa tiếng Việt: Nghe / Lắng nghe • Hình ảnh trong đề: Một bạn nữ sinh đang ngồi bên bàn học đeo tai nghe chụp đầu, nhắm mắt chăm chú lắng nghe âm thanh (听 - tīng: nghe) • Phân tích đối chiếu: Từ ngữ trong đề là động từ giác quan "听" (Nghe), hoàn toàn trùng khớp với hành động đeo tai nghe thưởng thức âm thanh của bạn nữ trong tranh. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 27Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第27题:看句子选图片。 这个衣服多少钱呢?

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Bộ quần áo này giá bao nhiêu tiền thế nhỉ?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 27 (F)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 这个衣服多少钱呢? (Zhè ge yīfu duōshao qián ne?) • Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này giá bao nhiêu tiền thế nhỉ? • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Tình huống minh họa: Ở đây có ghế này, xin mời ngồi. - Hình B: Tình huống minh họa: Cô ấy không thích ăn món ăn này. - Hình C: Tình huống minh họa: Tiểu Tạ ơi, có điện thoại của bạn này. - Hình D: Tình huống minh họa: Trời mưa rồi, các bạn có lạnh không?. - Hình F: Tình huống minh họa: Bộ quần áo này giá bao nhiêu tiền thế nhỉ?. • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi giá tiền của trang phục: "这个衣服多少钱". Bức tranh F chụp cảnh cô gái đang đứng trước giá treo quần áo ngắm nghía và xem xét chiếc áo để hỏi giá mua, trùng khớp hoàn toàn. • Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 29Phần Đọc (阅读)
Đáp án: C

第29题:看句子选图片。 小谢,你的电话。

  • A. 图片 A
  • B. 图片 B
  • C. 图片 C
  • D. 图片 D
  • E. 图片 E
  • F. 图片 F

Dịch nghĩa: Tiểu Tạ ơi, có điện thoại của bạn này.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 29 (C)
• Câu đề bài: 看句子选图片。 小谢,你的电话。 (Xiǎo Xiè, nǐ de diànhuà) • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tạ ơi, có điện thoại của bạn này. • Phân tích các bức tranh (A–F): - Hình A: Tình huống minh họa: Ở đây có ghế này, xin mời ngồi. - Hình B: Tình huống minh họa: Cô ấy không thích ăn món ăn này. - Hình C: Tình huống minh họa: Tiểu Tạ ơi, có điện thoại của bạn này. - Hình D: Tình huống minh họa: Trời mưa rồi, các bạn có lạnh không?. - Hình F: Tình huống minh họa: Bộ quần áo này giá bao nhiêu tiền thế nhỉ?. • Phân tích đối chiếu: Câu nói chuyển điện thoại cho đồng nghiệp: "你的电话". Bức tranh C chụp cảnh một người đang cầm ống nghe điện thoại đưa sang cho người bên cạnh nhận máy, trùng khớp tuyệt đối. • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 32Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第32题:问句搭配答句。 你女儿在哪儿工作?

  • A. 我朋友的。 Wǒ péngyou de.
  • B. 北京。 Běijīng.
  • C. 桌子上。 Zhuōzi shang.
  • D. 星期日。 Xīngqīrì.
  • E. 中午有雨。 Zhōngwǔ yǒu yǔ.

Dịch nghĩa: Con gái của bạn làm việc ở đâu thế?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 32 (B)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你女儿在哪儿工作? (Nǐ nǚ'ér zài nǎr gōngzuò?) • Nghĩa tiếng Việt: Con gái của bạn làm việc ở đâu thế? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 我朋友的。 Wǒ péngyou de. - B. 北京。 Běijīng. - C. 桌子上。 Zhuōzi shang. - D. 星期日。 Xīngqīrì. - E. 中午有雨。 Zhōngwǔ yǒu yǔ. • Phân tích đối chiếu: Cụm từ hỏi địa điểm nơi chốn "在哪儿" (Ở đâu?). Câu trả lời cần nêu tên một địa danh hoặc địa điểm cụ thể. Phương án B (北京。 - Bắc Kinh) là danh từ chỉ thành phố nơi chốn duy nhất phù hợp. • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 34Phần Đọc (阅读)
Đáp án: E

第34题:问句搭配答句。 明天天气怎么样?

  • A. 我朋友的。 Wǒ péngyou de.
  • B. 北京。 Běijīng.
  • C. 桌子上。 Zhuōzi shang.
  • D. 星期日。 Xīngqīrì.
  • E. 中午有雨。 Zhōngwǔ yǒu yǔ.

Dịch nghĩa: Thời tiết ngày mai thế nào?

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 34 (E)
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 明天天气怎么样? (Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?) • Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết ngày mai thế nào? • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 我朋友的。 Wǒ péngyou de. - B. 北京。 Běijīng. - C. 桌子上。 Zhuōzi shang. - D. 星期日。 Xīngqīrì. - E. 中午有雨。 Zhōngwǔ yǒu yǔ. • Phân tích đối chiếu: Câu hỏi hỏi về dự báo thời tiết ("天气怎么样"). Phương án E (中午有雨。 - Buổi trưa có mưa) là câu trả lời trực tiếp miêu tả trạng thái thời tiết trong ngày. • Kết luận: Đáp án đúng là E.
Câu 36Phần Đọc (阅读)
Đáp án: B

第36题:选词填空。 对不起,这个字我不( )。

  • A. 怎么 zěnme
  • B. 认识 rènshi
  • C. 请 qǐng
  • D. 名字 míngzi
  • E. 里 lǐ
  • F. 睡觉 shuìjiào

Dịch nghĩa: Xin lỗi, chữ này tôi không nhận biết / không biết đọc.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 36 (B)
• Câu đề bài: 对不起,这个字我不( )。 (Duìbuqǐ, zhè ge zì wǒ bù ( )) • Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, chữ này tôi không nhận biết / không biết đọc. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 怎么 zěnme (Sao / Thế nào) - B. 认识 rènshi (Nhận biết / Quen biết) - C. 请 qǐng (Mời) - D. 名字 míngzi (Tên) - E. 里 lǐ (Bên trong) - F. 睡觉 shuìjiào (Ngủ) • Phân tích đối chiếu: Đứng sau phó từ phủ định "不" và tân ngữ "这个字" (chữ này) cần một động từ chỉ khả năng nhận thức mặt chữ Hán. Động từ thích hợp duy nhất là B (认识 - Nhận biết / Biết mặt chữ). Cụm "不认识" nghĩa là không nhận ra chữ này. Câu hoàn chỉnh: "对不起,这个字我不认识。" • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 38Phần Đọc (阅读)
Đáp án: F

第38题:选词填空。 现在12:05了,我想去( )。

  • A. 怎么 zěnme
  • B. 认识 rènshi
  • C. 请 qǐng
  • D. 名字 míngzi
  • E. 里 lǐ
  • F. 睡觉 shuìjiào

Dịch nghĩa: Bây giờ đã 12 giờ 05 phút rồi, tôi muốn đi ngủ trưa.

Xem giải thích chi tiết & đáp án câu 38 (F)
• Câu đề bài: 现在12:05了,我想去( )。 (Xiànzài 12:05 le, wǒ xiǎng qù ( )) • Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ đã 12 giờ 05 phút rồi, tôi muốn đi ngủ trưa. • Phân tích các phương án lựa chọn: - A. 怎么 zěnme - B. 认识 rènshi - C. 请 qǐng - D. 名字 míngzi - E. 里 lǐ - F. 睡觉 shuìjiào • Phân tích đối chiếu: Câu nói nêu mốc thời gian quá nửa trưa/đêm "12:05 rồi", đứng sau cụm trợ động từ "想去..." cần một động từ chỉ hành động nghỉ ngơi phù hợp với giờ giấc. Từ thích hợp duy nhất là F (睡觉 - Đi ngủ). Câu hoàn chỉnh: "现在12:05了,我想去睡觉。" • Kết luận: Đáp án đúng là F.