Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.
Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG
Ngành May mặc & Dệt may服装纺织与打版(fúzhuāng fǎngzhī yǔ dǎbǎn)
Ra rập mẫu may, phân loại vải sợi, phụ liệu may mặc, đường may mũi chỉ và ủi thành phẩm
Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Ngành May mặc & Dệt may
✦▲
✦
布
✦
打
✦
尺
✦
裁
Tổng số 12 từ