鳌
NGAO
con ngaocon trạch
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “鳌”
鳌
áo
Bộ thủBộ thủ
Số nét18 nét
Hán ViệtNGAO
Thông tin cấu tạo:
Chữ NGAO (鳌, phồn thể: 鰲): thuộc bộ NGƯ (魚), gồm 18 nét (10 nét phụ).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Hướng dẫn viết18 nét
Thứ tự từng nét:
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:
💡 鳌 (âm Hán Việt: NGAO) → "con ngao". 🦊
Mẹo phát âm bản xứ:
Phát âm "鳌" [áo — thanh 2 (35)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

con ngao; con trạch
Phồn thể: 鳌
Hán Việt: NGAO
Bộ thủ—
Số nét18 nét
Hay gặp92/100
Hạng từ#1.247
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “鳌”
鳌
áo
Bộ thủBộ thủ
Số nét18 nét
Hán ViệtNGAO
Thông tin cấu tạo:
Chữ NGAO (鳌, phồn thể: 鰲): thuộc bộ NGƯ (魚), gồm 18 nét (10 nét phụ).
Tập viết
Thứ tự nét viết
1 / 18
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Phát âm "鳌" [áo — thanh 2 (35)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊
Dùng trong câu
Câu ví dụ
传说中的鳌鱼很巨大。
Con cá áo trong truyền thuyết rất to lớn.

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “鳌” hay gặp đến mức nào
Điểm92/100
Hạng
#1.247
30.000 từTừ vựng mở rộng ngoài khung HSK
Hằng ngày94%
Đề HSK90%
Báo chí83%
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “鳌”
Danh mục chủ đề (Ấn để học trọn bộ):
Từ vựng liên quan trong cùng ngữ cảnh:12 từ mở rộng