造
Tiếng Anh: to make, to build, to manufacture, to invent
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “造”
Chữ TẠO (造): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 制造 (CHẾ TẠO: chế tạo, sản xuất, tạo ra), 创造 (SÁNG TẠO: sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo), 造成 (TẠO THÀNH: gây nên, tạo thành, dẫn đến (hậu quả)), 塑造 (TỐ TẠO: nhào nặn, đúc kết xây dựng, khắc họa hình tượng).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 造 [TẠO] → "chế tạo, làm ra, xây dựng". Cấu tạo có bộ SƯỚC (quai xước - liên quan đến bước đi, di chuyển, hành trình đường dài). 🦊
Phát âm "造" [zào — thanh 4 (51)]: đặt đầu lưỡi chạm mặt sau răng cửa. 🦊

chế tạo, làm ra, xây dựng; bịa đặt
Phồn thể: 造
Hán Việt: TẠO
Tiếng Anh: to make, to build, to manufacture, to invent
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “造”
Chữ TẠO (造): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 制造 (CHẾ TẠO: chế tạo, sản xuất, tạo ra), 创造 (SÁNG TẠO: sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo), 造成 (TẠO THÀNH: gây nên, tạo thành, dẫn đến (hậu quả)), 塑造 (TỐ TẠO: nhào nặn, đúc kết xây dựng, khắc họa hình tượng).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
这 条 新 的 高速公路 是 去年 开始 建造 的 。
Con đường cao tốc mới này bắt đầu được xây dựng từ năm ngoái.

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “造” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “造”