Chuyển đến nội dung chính
HSK 3Động từNét: 103.0

造

zàoTẠO
chế tạo, làm ra, xây dựngbịa đặt辶 (QUAI XƯỚC)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 造

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “造”

造
zào
Bộ thủ辶 (QUAI XƯỚC)
Số nét10 nét
Hán ViệtTẠO
Thông tin cấu tạo:

Chữ TẠO (造): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 制造 (CHẾ TẠO: chế tạo, sản xuất, tạo ra), 创造 (SÁNG TẠO: sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo), 造成 (TẠO THÀNH: gây nên, tạo thành, dẫn đến (hậu quả)), 塑造 (TỐ TẠO: nhào nặn, đúc kết xây dựng, khắc họa hình tượng).

Thành phần:
辶(QUAI XƯỚC: Bước chân đi lại)口(KHẨU: Cái miệng)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết10 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 造 [TẠO] → "chế tạo, làm ra, xây dựng". Cấu tạo có bộ SƯỚC (quai xước - liên quan đến bước đi, di chuyển, hành trình đường dài). 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "造" [zào — thanh 4 (51)]: đặt đầu lưỡi chạm mặt sau răng cửa. 🦊