Tiếng Anh: virtuous, chaste, pure; loyal
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “贞”
Chữ TRINH (贞) là chữ hội ý, thời cổ dùng trong việc bói toán ngỏ hỏi thần linh điều chân chính (卜). Sau này mở rộng thành giữ lòng kiên trinh, trong sạch, bảo vệ danh tiết và lý tưởng không để vật chất cám dỗ làm hoen ố.
Bói mai rùa hỏi đất trời Giữ tròn trinh bạch trọn đời chẳng phai. Trên BẶC (卜) dưới BỐI (贝) phân minh, Chữ TRINH (贞) son sắt giữ mình trong gương.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 贞 (âm Hán Việt: TRINH) → "Trinh (Tiết hạnh, trung trinh, thủy chung son sắt, một lòng kiên định giữ trọn phẩm giá.).". 🦊
Phát âm "贞" [zhēn — thanh 1 (55)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

Trinh (Tiết hạnh, trung trinh, thủy chung son sắt, một lòng kiên định giữ trọn phẩm giá.).
Phồn thể: 貞
Hán Việt: TRINH
Tiếng Anh: virtuous, chaste, pure; loyal
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “贞”
Chữ TRINH (贞) là chữ hội ý, thời cổ dùng trong việc bói toán ngỏ hỏi thần linh điều chân chính (卜). Sau này mở rộng thành giữ lòng kiên trinh, trong sạch, bảo vệ danh tiết và lý tưởng không để vật chất cám dỗ làm hoen ố.
Bói mai rùa hỏi đất trời Giữ tròn trinh bạch trọn đời chẳng phai. Trên BẶC (卜) dưới BỐI (贝) phân minh, Chữ TRINH (贞) son sắt giữ mình trong gương.
Tập viết
Dùng trong câu
取名“贞”寓意着美好、吉祥与光明的前途。
Đặt tên là “Trinh” mang ngụ ý tốt đẹp, may mắn cát tường và tiền đồ tươi sáng.

Câu 1/2
Từ “贞” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 贞 (U+8D1E) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Trinh bạch, kiên trinh, trung thành kiên định không đổi lòng. [Giản thể: 贞 ⇄ Phồn thể: 貞 · 貝 (6 nét) · Pinyin: zhēn].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Trinh bạch, kiên trinh, trung thành kiên định không đổi lòng. Chữ TRINH (贞) là chữ hội ý, thời cổ dùng trong việc bói toán ngỏ hỏi thần linh điều chân chính (卜). Sau này mở rộng thành giữ lòng kiên trinh, trong sạch, bảo vệ danh tiết và lý tưởng không để vật chất cám dỗ làm hoen ố. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 堅貞 KIÊN TRINH (Kiên trung son sắt); 忠貞 TRUNG TRINH (Trung thành trinh bạch một lòng); 貞潔 TRINH KHIẾT (Trong sạch thanh cao, tiết hạnh).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc TRINH: trinh bạch, kiên trinh, trung thành kiên định không đổi lòng; thường gặp trong ngữ cảnh: 堅貞 KIÊN TRINH (Kiên trung son sắt); 忠貞 TRUNG TRINH (Trung thành trinh bạch một lòng); 貞潔 TRINH KHIẾT (Trong sạch thanh cao, tiết hạnh).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 貞 (TRINH): Trinh bạch, kiên trinh, trung thành kiên định không đổi lòng. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (堅貞 KIÊN TRINH (Kiên trung son sắt); 忠貞 TRUNG TRINH (Trung thành trinh bạch một lòng); 貞潔 TRINH KHIẾT (Trong sạch thanh cao, tiết hạnh)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Trinh (貞): Trinh bạch, kiên trinh, trung thành kiên định không đổi lòng.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 貞 (âm đọc TRINH): Trinh bạch, kiên trinh, trung thành kiên định không đổi lòng. Từ vựng thường đàm: 堅貞 KIÊN TRINH (Kiên trung son sắt); 忠貞 TRUNG TRINH (Trung thành trinh bạch một lòng); 貞潔 TRINH KHIẾT (Trong sạch thanh cao, tiết hạnh).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 貞 (âm chuẩn TRINH): Trinh bạch, kiên trinh, trung thành kiên định không đổi lòng.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc TRINH (貞): Trinh bạch, kiên trinh, trung thành kiên định không đổi lòng; từ ghép thông dụng: 堅貞 KIÊN TRINH (Kiên trung son sắt); 忠貞 TRUNG TRINH (Trung thành trinh bạch một lòng); 貞潔 TRINH KHIẾT (Trong sạch thanh cao, tiết hạnh).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 貞 [U+8D1E · TRINH · zhēn]: Trinh bạch, kiên trinh, trung thành kiên định không đổi lòng.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “贞”