Tiếng Anh: transfer, move, change; tune; investigate, examine, seek into; member; personnel, staff member
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “调” có quy tắc rất thú vị: đọc là “tiáo” khi mang nghĩa “pha trộn, điều chỉnh cho cân bằng hài hòa (như 空调, 调整)”; đọc là “diào” khi chỉ “giai điệu, thanh điệu, giọng điệu (như 声调, 强调)” hoặc “điều động, điều tra (như 调查)”.
điều chỉnh, điều tiết, hòa giải, pha chế; trêu chọc (调皮)
VD: 空调 (kōng tiáo), 调整 (tiáo zhěng), 调皮 (tiáo pí)
thanh điệu, giai điệu, giọng điệu; điều tra, thuyên chuyển công tác
VD: 调查 (diào chá), 强调 (qiáng diào), 单调 (dān diào)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “调查员”
Chữ ĐIỀU (调, phồn thể: 調): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 单调 (ĐƠN ĐIỆU: đơn điệu, tẻ nhạt), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “调查员”
💡 调查员 [ĐIỀU TRA VIÊN] gồm 调 (ĐIỀU) + 查 (TRA) + 员 (VIÊN) → nghĩa tiếng Việt: "调 (ĐIỀU): chuyển, di chuyển, thay đổi". 🦊
Phát âm "调查员": 调 diào (thanh 4 (51)) → 查 chá (thanh 2 (35)) → 员 yuán (thanh 2 (35)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

调 (ĐIỀU): chuyển, di chuyển, thay đổi; 查 (TRA): điều tra, xem xét, tìm hiểu; 员 (VIÊN): Nhân viên, thành viên
Phồn thể: 調查員
Hán Việt: ĐIỀU TRA VIÊN
Tiếng Anh: transfer, move, change; tune; investigate, examine, seek into; member; personnel, staff member
Chữ “调” có quy tắc rất thú vị: đọc là “tiáo” khi mang nghĩa “pha trộn, điều chỉnh cho cân bằng hài hòa (như 空调, 调整)”; đọc là “diào” khi chỉ “giai điệu, thanh điệu, giọng điệu (như 声调, 强调)” hoặc “điều động, điều tra (như 调查)”.
điều chỉnh, điều tiết, hòa giải, pha chế; trêu chọc (调皮)
VD: 空调 (kōng tiáo), 调整 (tiáo zhěng), 调皮 (tiáo pí)
thanh điệu, giai điệu, giọng điệu; điều tra, thuyên chuyển công tác
VD: 调查 (diào chá), 强调 (qiáng diào), 单调 (dān diào)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “调查员”
Chữ ĐIỀU (调, phồn thể: 調): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 单调 (ĐƠN ĐIỆU: đơn điệu, tẻ nhạt), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật).
Tập viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “调查员”
Dùng trong câu
调查员(相关词:空调)
Cụm từ “调查员” (ĐIỀU TRA VIÊN) — 调 (ĐIỀU): chuyển, di chuyển, thay đổi; 查 (TRA): điều tra, xem xét, tìm hiểu; 员 (VIÊN): Nhân viên, thành viên; từ liên hệ: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh).

Câu 1/1
Từ “调查员” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 调 (U+8C03) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
điều chế; điều khiển
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
chuyển, di chuyển, thay đổi; điều chỉnh. Chữ ĐIỀU (调, phồn thể: 調): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 单调 (ĐƠN ĐIỆU: đơn điệu, tẻ nhạt), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 空調 KHÔNG ĐIỀU (máy điều hòa, máy lạnh); 調查 ĐIỆU TRA (điều tra); 單調 ĐƠN ĐIỆU (đơn điệu, tẻ nhạt); 強調 CƯỜNG ĐIỆU (nhấn mạnh, nêu bật); 聲調 THANH ĐIỆU (thanh điệu (ngữ âm tiếng Trung), giọng điệu); 調皮 ĐIỀU BÌ (nghịch ngợm, bướng bỉnh, hiếu động).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
cường điệu; giai điệu; giọng điệu
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 調 (ĐIỀU): chuyển, di chuyển, thay đổi; điều chỉnh. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (空調 KHÔNG ĐIỀU (máy điều hòa, máy lạnh); 調查 ĐIỆU TRA (điều tra); 單調 ĐƠN ĐIỆU (đơn điệu, tẻ nhạt); 強調 CƯỜNG ĐIỆU (nhấn mạnh, nêu bật); 聲調 THANH ĐIỆU (thanh điệu (ngữ âm tiếng Trung), giọng điệu); 調皮 ĐIỀU BÌ (nghịch ngợm, bướng bỉnh, hiếu động)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Điều (調): chuyển, di chuyển, thay đổi; điều chỉnh.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 調 (âm đọc ĐIỀU): chuyển, di chuyển, thay đổi; điều chỉnh. Từ vựng thường đàm: 空調 KHÔNG ĐIỀU (máy điều hòa, máy lạnh); 調查 ĐIỆU TRA (điều tra); 單調 ĐƠN ĐIỆU (đơn điệu, tẻ nhạt); 強調 CƯỜNG ĐIỆU (nhấn mạnh, nêu bật); 聲調 THANH ĐIỆU (thanh điệu (ngữ âm tiếng Trung), giọng điệu); 調皮 ĐIỀU BÌ (nghịch ngợm, bướng bỉnh, hiếu động).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 調 (âm chuẩn ĐIỀU): chuyển, di chuyển, thay đổi; điều chỉnh.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 調 [U+8C03 · ĐIỀU · diào]: chuyển, di chuyển, thay đổi; điều chỉnh.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “调查员”