Tiếng Anh: bit; hold in mouth, bite; gag
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “衔”
Chữ HÀM (衔, phồn thể: 銜): thuộc bộ HÀNH (行), gồm 11 nét (5 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 钅 (KIM). Từ ghép HSK: 衔接 (HÀM TIẾP: kết nối liên hoàn, khớp nối chuyển tiếp nhịp nhàng).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 衔 (âm Hán Việt: HÀM) → "chút". 🦊
Phát âm "衔" [xián — thanh 2 (35)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

chút; ngậm vào miệng, cắn; bịt miệng
Phồn thể: 銜
Hán Việt: HÀM
Tiếng Anh: bit; hold in mouth, bite; gag
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “衔”
Chữ HÀM (衔, phồn thể: 銜): thuộc bộ HÀNH (行), gồm 11 nét (5 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 钅 (KIM). Từ ghép HSK: 衔接 (HÀM TIẾP: kết nối liên hoàn, khớp nối chuyển tiếp nhịp nhàng).
Tập viết
Dùng trong câu
衔接
Từ ghép chứa chữ 衔: “衔接” (HÀM TIẾP — kết nối liên hoàn, khớp nối chuyển tiếp nhịp nhàng).

Câu 1/1
Từ “衔” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 衔 (U+8854) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
chút; ngậm vào miệng, cắn; bịt miệng. [Giản thể: 衔 ⇄ Phồn thể: 銜 · 彳 (Bộ XÍCH) (11 nét) · Pinyin: xián].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
chút; ngậm vào miệng, cắn; bịt miệng. Chữ HÀM (衔, phồn thể: 銜): thuộc bộ HÀNH (行), gồm 11 nét (5 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 钅 (KIM). Từ ghép HSK: 衔接 (HÀM TIẾP: kết nối liên hoàn, khớp nối chuyển tiếp nhịp nhàng). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 銜接 HÀM TIẾP (kết nối liên hoàn, khớp nối chuyển tiếp nhịp nhàng).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc HÀM: chút; ngậm vào miệng, cắn; bịt miệng; thường gặp trong ngữ cảnh: 銜接 HÀM TIẾP (kết nối liên hoàn, khớp nối chuyển tiếp nhịp nhàng).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 銜 (HÀM): chút; ngậm vào miệng, cắn; bịt miệng. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (銜接 HÀM TIẾP (kết nối liên hoàn, khớp nối chuyển tiếp nhịp nhàng)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Hàm (銜): chút; ngậm vào miệng, cắn; bịt miệng.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 銜 (âm đọc HÀM): chút; ngậm vào miệng, cắn; bịt miệng. Từ vựng thường đàm: 銜接 HÀM TIẾP (kết nối liên hoàn, khớp nối chuyển tiếp nhịp nhàng).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 銜 (âm chuẩn HÀM): chút; ngậm vào miệng, cắn; bịt miệng.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc HÀM (銜): chút; ngậm vào miệng, cắn; bịt miệng; từ ghép thông dụng: 銜接 HÀM TIẾP (kết nối liên hoàn, khớp nối chuyển tiếp nhịp nhàng).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 銜 [U+8854 · HÀM · xián]: chút; ngậm vào miệng, cắn; bịt miệng.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “衔”